Kinh nghiệm xây dựng nông thôn mới ở Nhật Bản - giá trị tham khảo trong phát triển nông thôn mới ở vùng Tây Bắc của Việt Nam
DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.9168
Tóm tắt: Trong tiến trình phát triển đất nước, xây dựng nông thôn luôn được xác định là nhiệm vụ chiến lược nhằm nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân và thu hẹp khoảng cách phát triển giữa thành thị và nông thôn. Nhật Bản là quốc gia nghèo tài nguyên nhưng do phát huy sức sáng tạo, nâng cao năng lực quản lý cộng đồng và chú trọng phát triển nguồn nhân lực, đã tạo ra nền tảng quan trọng cho phát triển nông thôn bền vững. Đây là kinh nghiệm có giá trị đối với Việt Nam, đặc biệt là vùng Tây Bắc, nơi còn nhiều khó khăn về hạ tầng và các nguồn lực phát triển, từ đó xây dựng những chính sách phù hợp nhằm phát huy tiềm năng, lợi thế, nâng cao chất lượng đời sống và phát triển nông thôn mới bền vững cho Việt Nam nói chung và vùng Tây Bắc nói riêng.
TS NGUYỄN THỊ THẾ
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

1. Mở đầu
Chương trình Mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới ở Việt Nam là chủ trương lớn của Đảng. Mục tiêu không chỉ nhằm phát triển toàn diện khu vực nông thôn cả về kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, môi trường mà còn là một cuộc cách mạng về nhận thức, tổ chức và hành động nhằm xây dựng nông thôn Việt Nam giàu đẹp, văn minh, phát triển bền vững, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đưa đất nước bước vào kỷ nguyên mới. Để công cuộc xây dựng nông thôn mới tiếp tục đạt thành tựu cao hơn việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế trong lĩnh vực này là rất cần thiết. Nhật Bản là một trong những quốc gia đi đầu trong việc phát triển nông thôn theo hướng hiện đại, bền vững và hài hòa với môi trường. Những kinh nghiệm thực tiễn từ quá trình cải cách và tái cơ cấu nông thôn ở Nhật Bản mang lại nhiều kinh nghiệm quý cho các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Các tỉnh Tây Bắc của Việt Nam điều kiện kinh tế, xã hội còn nhiều khó khăn có thể học hỏi, vận dụng một số mô hình và chính sách của Nhật Bản để thúc đẩy quá trình xây dựng nông thôn mới phù hợp với đặc thù vùng, miền.
2. Nội dung
2.1. Khái quát về phát triển nông thôn
Khái niệm “nông thôn” không có định nghĩa duy nhất mà tùy theo từng quốc gia và khu vực có những quan niệm khác nhau. Ở Nhật Bản, nông thôn được hiểu là khu vực có mật độ dân cư thấp, gắn với nông - lâm - ngư nghiệp, đồng thời là không gian đa chức năng, nơi bảo đảm sản xuất lương thực, gìn giữ cảnh quan, sinh thái và văn hóa cộng đồng. Theo OECD, Nhật Bản định nghĩa nông thôn là “mọi khu vực không thuộc đô thị”, nghĩa là những khu vực không đạt ngưỡng mật độ dân cư nhất định, được phân loại dựa trên độ bao phủ khu dân cư dày đặc (DID - Densely Inhabited Districts). Những khu vực không đạt ngưỡng này được xem là nông thôn. OECD cũng nhấn mạnh rằng, chính sách phát triển nông thôn của Nhật Bản phân bố trọng số tương quan cho ba lĩnh vực: xã hội (40%), kinh tế (30%) và môi trường (30%), phản ánh cách tiếp cận đa chức năng của nông thôn hiện đại(1).
Ở Việt Nam, Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 05-8-2008 của Ban Chấp hành Trung ương khóa X về nông nghiệp, nông dân, nông thôn xác định: “Nông thôn là địa bàn cư trú của nông dân, là không gian sinh tồn, sản xuất gắn với nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp; nơi lưu giữ và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc”. Quyết định số 800/QĐ-TTg ngày 04-6-2010 của Thủ tướng Chính phủ về Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, nay được kế thừa trong Quyết định số 263/QĐ-TTg ngày 22-02- 2022 của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2021 - 2025, trong đó nêu rõ: “Nông thôn được xác định là địa bàn quản lý hành chính cấp xã”. Theo Điều 2 Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn 2024 quy định: “Nông thôn là nơi sinh sống của cộng đồng dân cư và chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp”.
Phát triển nông thôn (Rural Development) là một khái niệm mang ý nghĩa rộng, không chỉ gói gọn trong lĩnh vực nông nghiệp mà còn bao gồm nhiều khía cạnh khác của đời sống nông thôn, khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong giai đoạn hiện nay. Theo IFAD (Quỹ quốc tế Phát triển nông thôn thuộc Liên hợp quốc), phát triển nông thôn là quá trình nâng cao khả năng cho người dân dễ bị tổn thương được chủ động tham gia vào quá trình ra quyết định cải thiện điều kiện sống và xóa đói, giảm nghèo thông qua các chương trình hợp tác, xây dựng năng lực thể chế và mở rộng mô hình này thành công(2).
Theo IPBES (Hội đồng Liên minh Chính phủ về đa dạng sinh học và dịch vụ hệ sinh thái), phát triển nông thôn không chỉ là phát triển nông nghiệp mà còn là quá trình cải thiện toàn diện cơ hội sống và phúc lợi của người dân nông thôn bao gồm phát triển y tế, giáo dục, dịch vụ xã hội, đa ngành như: nông nghiệp, du lịch, khai thác tài nguyên, sản xuất quy mô nhỏ nhằm hướng tới xã hội nông thôn toàn diện và bền vững(3).
Theo FAO, phát triển nông thông bền vững (Sustainable Agriculture and Rural Development - SARD) là quá trình bảo đảm đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng hiện tại và tương lai, đồng thời tạo việc làm bền vững, cải thiện điều kiện sống cho người dân nông thôn, bảo tồn tài nguyên tự nhiên và giảm thiểu rủi ro môi trường(4). Bên cạnh đó, FAO cũng nhấn mạnh, phát triển nông thôn bền vững không chỉ giải quyết các vấn đề về nông nghiệp mà còn cả những thách thức về thể chế, xã hội ở nông thôn, qua đó cung cấp sinh kế bền vững và an toàn hơn cho người dân(5).
Trong bối cảnh phát triển, mục tiêu chính của phát triển nông thôn là nâng cao sinh kế (Livelihood) của người dân ở các nước đang phát triển, đặc biệt là nhóm dân cư nghèo. Ngoài ra, việc cải thiện đời sống và thu nhập ở nông thôn có thể hạn chế dòng người di cư quá mức từ nông thôn ra thành thị, giảm bớt gánh nặng an sinh ở đô thị và tạo ra một “mạng lưới an toàn” khi người dân mất việc làm ở thành phố. Có thể khái quát, phát triển nông thôn là tổng thể các chính sách, chương trình, hoạt động có tổ chức nhằm cải thiện điều kiện sống, sản xuất và sinh hoạt của người dân nông thôn. Nó không chỉ dừng lại ở việc tăng năng suất nông nghiệp, mà còn bao gồm phát triển hạ tầng, giáo dục, y tế, bảo vệ môi trường, bình đẳng giới, văn hóa và xây dựng cộng đồng.
2.2. Quá trình phát triển nông thôn tại Nhật Bản
Nhật Bản đã phải đối mặt với nhiều thách thức kinh tế, chính trị và xã hội sau Chiến tranh thế giới thứ hai, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Sau Chiến tranh, Nhật Bản tập trung vào phát triển công nghiệp và các đô thị lớn như: Tokyo, Osaka, Kobe. Điều này đã dẫn đến sự gia tăng khoảng cách ngày càng lớn về thu nhập và phát triển giữa khu vực nông thôn và đô thị. Tình trạng này cùng với lượng lớn dân cư nông thôn di cư ra thành thị đã khiến xã hội nông thôn truyền thống của Nhật Bản gần như “tiêu điều”, dân số nông thôn giảm đáng kể.
Để giải quyết vấn đề mất cân đối này, từ tháng 3-1967, Chính phủ Nhật Bản đã ban hành “Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội tổng thể”. Kế hoạch nhấn mạnh việc đẩy mạnh phát triển nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới làm hạt nhân để hiện đại hóa nông thôn, cơ giới hóa nông nghiệp. Mục tiêu cơ bản là nâng cao mức sống cho nông dân. Quá trình này đánh dấu sự chuyển dịch trọng tâm từ phát triển nông nghiệp đơn thuần sang phát triển nông thôn tổng thể. Trong giai đoạn “Cách mạng Xanh” (khoảng từ năm 1960 - 1980), Nhật Bản cũng như nhiều quốc gia khác, tập trung vào tăng sản lượng lương thực. Tuy nhiên, từ cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, phát triển nông thôn đã được nhìn nhận như một giải pháp chính cho vấn đề xóa đói nghèo, với mục tiêu cải thiện tổng thể chất lượng cuộc sống ở nông thôn. Phát triển nông thôn không chỉ dựa vào hoạt động sản xuất nông nghiệp mà còn bao gồm các hoạt động phi nông nghiệp, nhằm nâng cao phúc lợi kinh tế của người dân nông thôn.
2.3. Các chính sách và cách tiếp cận trong phát triển nông thôn của Nhật Bản
Chương trình “Chấn hưng nông thôn” của Nhật Bản được triển khai với nhiều giải pháp và cách làm khác nhau qua từng giai đoạn cụ thể:
Chế định kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội tổng thể: ngoài việc đẩy mạnh nông nghiệp, kế hoạch còn tập trung vào giải quyết ô nhiễm môi trường, giảm khoảng cách phát triển giữa các vùng và ngành. Chính phủ tăng cường đầu tư vào bảo hiểm nông nghiệp, nước sạch sinh hoạt, cải thiện nhà ở cho nông dân, cải thiện môi trường sống và xây dựng hạ tầng, như điện, thủy lợi, đường giao thông.
Hoạt động lập pháp về nông nghiệp: Nhật Bản đặc biệt coi trọng công tác lập pháp để thúc đẩy nhanh chóng phát triển nông nghiệp, nông thôn. Hàng loạt các luật đã được ban hành và thực thi như Luật Hợp tác xã năm 1947, Luật Viện trợ nông nghiệp năm 1948, Luật Đất đai năm 1949, Luật Quản lý lương thực năm 1952, Luật Cơ giới hóa nông nghiệp năm 1953. Năm 1961, Luật Nông nghiệp được ban hành để điều chỉnh cơ cấu nông nghiệp, nâng cao thu nhập cho nông dân. Đặc biệt, Luật Chấn hưng nông thôn và Luật Đất đai nông nghiệp (sửa đổi) năm 1969, cùng với Luật Xúc tiến đầu tư các khu công nghiệp vào khu vực nông thôn (năm 1971) đã góp phần thu hút đầu tư, tạo việc làm và nâng cao trình độ công nghiệp hóa nông nghiệp, hạn chế di dân. Các luật về phát triển khu vực miền núi, hải đảo và vùng khó khăn cũng được ban hành trong những năm 1980. Những quy định pháp luật này là nền tảng cơ bản cho quá trình hiện đại hóa nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới của Nhật Bản.
Xem trọng vai trò của các hợp tác xã nông nghiệp (JA - Japan Agricultural Cooperatives): hợp tác xã được coi là kênh để tổ chức và hội tụ nông dân, xã hội hóa công tác phục vụ nông thôn, xúc tiến sản xuất và tiêu thụ nông sản. Hợp tác xã nông nghiệp ở Nhật Bản là các tổ chức kinh tế tự quản, tự chủ, tự phục vụ, có cấu trúc chặt chẽ từ trung ương đến địa phương theo 3 cấp. Hợp tác xã đóng vai trò cầu nối để thực thi các chính sách của Chính phủ, bảo đảm lợi ích cho nông dân từ sản xuất đến tiêu thụ, tài chính, bảo hiểm và đời sống. Cho đến nay, Liên đoàn Hợp tác xã Nông nghiệp Nhật Bản (JA Group) vẫn là một trong những hệ thống hợp tác xã lớn và có ảnh hưởng nhất thế giới, với hàng chục triệu thành viên (bao gồm cả nông dân và người tiêu dùng)(6).
Phát huy các ngành nghề truyền thống và nâng cao thu nhập: phong trào “Mỗi làng một sản phẩm” (OVOP): được khởi xướng vào năm 1979 tại làng Oyama, tỉnh Oita, bởi Giáo sư Hiramatsu Morihiko, Chủ tịch tỉnh Oita. Phong trào này đã tạo ra 329 sản phẩm cấp quốc gia với tổng doanh thu 141 tỷ yên/năm (1,1 tỷ USD) sau 20 năm (từ năm 1979 - 1999)(7). Ba nguyên tắc cơ bản của phong trào là: hành động địa phương, suy nghĩ toàn cầu; tự tin sáng tạo; và tập trung phát triển nguồn nhân lực. Mỗi làng chủ động lựa chọn một hoặc vài sản phẩm thế mạnh, nhân rộng để cạnh tranh trong nước và quốc tế. Chính phủ hỗ trợ vốn và các chương trình hướng dẫn để nâng cao chất lượng và số lượng. Nông dân được đào tạo bài bản về kiến thức sản xuất, khoa học - kỹ thuật, công nghệ tiên tiến, cũng như kiến thức kinh doanh và marketing.
Phong trào đã tạo ra nhiều sản phẩm có thương hiệu như chanh Kobosu, thịt bò Bungo, nấm Oita (nấm shiitake), sản phẩm gỗ mỹ nghệ Yufuin... Các sản phẩm này đã góp phần tích cực vào phát triển khu vực nông nghiệp nông thôn và hình ảnh của tỉnh Oita, được nhân rộng ra cả nước và bạn bè quốc tế học tập (OVOP của Nhật Bản đã trở thành hình mẫu để hơn 40 quốc gia học tập, trong đó có Thái Lan, Trung Quốc, Philíppin, Malaixia, Việt Nam, nhiều nước châu Phi…). Phong trào đã làm đa dạng sản phẩm nông nghiệp, thúc đẩy giao thương và xuất khẩu, đưa giá trị xuất khẩu nông - lâm - thủy sản của Oita năm tài khóa 2024 đạt 57,9 tỷ yên(8), đạt mức cao kỷ lục.
Kinh nghiệm xây dựng nông thôn mới của Nhật Bản, đặc biệt thông qua Chương trình “Chấn hưng nông thôn” và phong trào “Mỗi làng một sản phẩm” đã chứng minh rằng việc phát triển nông thôn không chỉ dừng lại ở việc tăng sản lượng nông sản mà còn phải hướng đến mục tiêu nâng cao toàn diện chất lượng cuộc sống của người dân nông thôn. Thành công này dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa vai trò chủ đạo của Chính phủ trong việc xây dựng chính sách và pháp luật, sự phát huy nội lực và tinh thần tự lực của người dân, cũng như sự phát triển các tổ chức xã hội.
2.4. Giải pháp xây dựng thành công nông thôn mới ở các tỉnh miền núi Tây Bắc Việt Nam từ kinh nghiệm Nhật Bản
Một là, nâng cao thu nhập và phát triển kinh tế nông thôn làm hạt nhân
Cần chuyển dịch cơ cấu sản xuất và định hướng thị trường, thay vì chỉ tập trung vào sản xuất tự cung tự cấp hoặc những cây trồng truyền thống có giá trị thấp, định hướng nông dân sản xuất theo nhu cầu thị trường, khuyến khích đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao hơn. Bên cạnh đó, cần phát triển chuỗi giá trị thực phẩm (FVC), hỗ trợ nông dân không chỉ sản xuất mà còn tham gia vào các khâu chế biến, bảo quản, và tiêu thụ để nâng cao giá trị gia tăng của nông sản. Điều này có thể bao gồm hỗ trợ công nghệ chế biến, xây dựng thương hiệu và tìm kiếm đầu ra ổn định.
Đồng thời, khuyến khích phát triển ngành nghề phi nông nghiệp như các làng nghề truyền thống, các ngành thủ công mỹ nghệ, du lịch cộng đồng, hoặc các dịch vụ nhỏ ở nông thôn để tạo thêm nguồn thu nhập và giải quyết việc làm cho lao động dư thừa, đặc biệt là trong những thời điểm nông nhàn như mô hình OVOP của Nhật Bản là một gợi ý quý giá để phát triển các sản phẩm đặc trưng của từng địa phương ở Tây Bắc. Hỗ trợ nông dân tiếp cận các dịch vụ tài chính vi mô (micro-credit) và các nguồn vốn ưu đãi để đầu tư mở rộng sản xuất, hiện đại hóa công nghệ.
Hai là, đầu tư phát triển hạ tầng toàn diện và bền vững
Ưu tiên hạ tầng giao thông, xây dựng và nâng cấp giao thông nông thôn để kết nối với thị trường tiêu thụ và các dịch vụ công cộng. Điều này giúp giảm chi phí vận chuyển và tăng khả năng tiếp cận thị trường cho nông sản; bảo đảm hệ thống thủy lợi được xây dựng và duy trì hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Đồng thời, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ phục vụ sản xuất và sinh hoạt; tiếp tục phát triển hạ tầng xã hội, cải thiện và xây mới trường học, trạm y tế, các cơ sở văn hóa, khu vui chơi giải trí để nâng cao chất lượng cuộc sống và thu hút người trẻ trở về nông thôn.
Ba là, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực cộng đồng
Tăng cường giáo dục và đào tạo nghề, tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo nghề nông nghiệp tiên tiến, kỹ năng kinh doanh và các ngành nghề phi nông nghiệp cho người dân, phù hợp với đặc điểm văn hóa và trình độ dân trí của từng vùng. Cần chú trọng giáo dục xóa mù chữ cho dân tộc thiểu số; đào tạo tiếng dân tộc thiểu số và nâng cao năng lực cho cán bộ chính quyền cấp cơ sở về quy hoạch, quản lý dự án, và các phương pháp phát triển có sự tham gia của người dân; khuyến khích người dân phát huy nội lực, chủ động tham gia vào quá trình xây dựng nông thôn mới. Phát triển các tổ chức cộng đồng, hợp tác xã (như mô hình ở Nhật Bản) để người dân cùng nhau giải quyết vấn đề, chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực trong phát triển kinh tế - xã hội và xây dựng nông thôn mới.
Bốn là, giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường
Cải thiện điều kiện vệ sinh và sức khỏe, bảo đảm tiếp cận nước sạch, xây dựng hệ thống xử lý nước thải, phổ biến kiến thức về vệ sinh cá nhân, dinh dưỡng, và phòng chống dịch bệnh cho người dân vùng Tây Bắc, đặc biệt là vùng đồng bào dân tộc thiểu số, vùng còn nhiều khó khăn; bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu, hướng dẫn nông dân áp dụng các phương pháp canh tác bền vững, bảo vệ tài nguyên đất và rừng. Xây dựng các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu, như hệ thống tưới tiết kiệm nước, phát triển giống cây trồng chịu hạn và các biện pháp phòng chống thiên tai.
Thúc đẩy bình đẳng giới, bảo đảm phụ nữ có quyền tiếp cận công bằng với đất đai, vốn, công nghệ và tham gia vào quá trình ra quyết định trong các dự án nông thôn, đặc biệt là trong bối cảnh phụ nữ chiếm tỷ lệ lớn trong lực lượng lao động nông nghiệp ở nhiều nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam nói chung và khu vực Tây Bắc nói riêng. Đây là một bước đi chiến lược và tất yếu, nhất là trong bối cảnh đặc thù ở các khu vực như Tây Bắc Việt Nam, nơi phụ nữ là trụ cột của kinh tế gia đình và cộng đồng. Mặt khác, cần hạn chế di cư và tích cực xây dựng đời sống văn hóa phong phú tại địa bàn dân cư, cải thiện đời sống ở nông thôn để giảm áp lực di cư, đồng thời bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của các dân tộc thiểu số, tạo ra một môi trường sống hấp dẫn và đáng sống.
Năm là, tăng cường quan hệ đối tác và phối hợp đa ngành
Tăng cường liên kết, phối hợp giữa Chính phủ, tư nhân và cộng đồng. Trong đó, Chính phủ cần đóng vai trò chủ đạo trong việc hoạch định chính sách và phân bổ nguồn lực, đồng thời thúc đẩy sự tham gia của khu vực tư nhân (doanh nghiệp) để triển khai các dự án hiệu quả, phù hợp với từng địa phương. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế và trong nước, nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp, mô hình thành công từ Nhật Bản và các nước trên thế giới, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm giữa các địa phương để tìm ra cách làm phù hợp nhất đối với vùng Tây Bắc.
3. Kết luận
Kinh nghiệm xây dựng nông thôn mới của Nhật Bản cho thấy vai trò quan trọng của sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, chính quyền địa phương và người dân. Đối với các tỉnh Tây Bắc Việt Nam, việc học hỏi kinh nghiệm này cần được thực hiện một cách chọn lọc và sáng tạo. Trọng tâm là nâng cao thu nhập cho người dân thông qua phát triển kinh tế nông thôn đa dạng và phi nông nghiệp, đầu tư đồng bộ vào hạ tầng, chú trọng phát triển nguồn nhân lực và năng lực cộng đồng, đồng thời giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường một cách bền vững. Điều này đòi hỏi sự quyết tâm của toàn dân, sự chỉ đạo cụ thể từ Nhà nước và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành, phù hợp với điều kiện và hoàn cảnh đặc thù của từng vùng. Chỉ khi đó, khu vực nông thôn vùng Tây Bắc mới có thể phát triển toàn diện, bền vững, mang lại cuộc sống đầy đủ và ấm no, hạnh phúc cho người dân; đồng thời, khơi dậy tinh thần tự lực, tự cường của người dân và tăng cường sự tham gia của cộng đồng tạo động lực để xây dựng nông thôn mới thực chất, hiệu quả và bền vững.
_________________
Ngày nhận bài: 03-7-2025; Ngày bình duyệt: 7-12-2025; Ngày duyệt đăng: 19-01-2026.
Email: thenguyenthi108@gmail.com
(1) OECD (2020): Rural well-being: Geography of Opportunities. Japan, https://www.oecd.org
(2) International Fund for Agricultural Development (IFAD). (2023). IFAD Vietnam: Strategies for rural poverty eradication.
(3) Intergovernmental Science-Policy Platform on Biodiversity and Ecosystem Services (IPBES). (n.d.). Rural development: improving the opportunities and well-being of rural people.
(4) FAO, Trainer’s Manual, “Sustainability issues in agricultural and rural development policies”, Vol. 1, 1995.
(5) FAO: Agricultural and rural development. https://www.fao.org
(6) Yusaku Yoshikawa: Reform needed to revitalise Japan Agricultural Cooperatives, https://doi.org/10.59425/eabc.1706540400#####xstarthtmlcommentzz1xendhtmlcommentzz#####
(7) Tất Thắng: Học tập kinh nghiệm phong trào “Mỗi làng một sản phẩm” tại Nhật Bản, http://baoquangninh.com.vn
(8) 農 林 水 産 部 おおいたブランド推進課 (2024), 農林水産物 輸出額の推, https://www.pref.oita.jp