Diễn đàn

Vai trò của năng lực số đối với nhà báo truyền hình trong bối cảnh chuyển đổi số báo chí

11/02/2026 10:00

DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.8147
Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số báo chí đang diễn ra mạnh mẽ, năng lực số trở thành một yếu tố quan trọng trong yêu cầu năng lực nghề nghiệp đối với nhà báo truyền hình. Bài viết làm rõ khái niệm năng lực số của nhà báo truyền hình, từ đó chỉ ra những vai trò cơ bản của năng lực số đối với nhà báo truyền hình trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay.

ThS NGUYỄN THỊ THU TRÀ
Học viện Báo chí và Tuyên truyền

bcs.jpg
Các phóng viên tác nghiệp tại Trung tâm báo chí Đại hội XIV_Ảnh: TTXVN

1. Mở đầu

Trong bối cảnh hiện nay, chuyển đổi số đang định hình lại lĩnh vực báo chí, buộc nhà báo phải tái định vị vai trò và vượt qua giới hạn của các kỹ năng, năng lực báo chí truyền thống. Khi quy trình báo chí có nhiều thay đổi, “sản phẩm báo chí sáng tạo ngày nay là sự kết hợp giữa nội dung và công nghệ, sự thành công của tác phẩm phụ thuộc vào tài năng của nhà báo và yếu tố kỹ thuật thể hiện”(1). Thực tế đó đặt ra yêu cầu đối với các nhà báo truyền hình phải nhanh chóng phát triển và làm chủ các năng lực số trong bối cảnh truyền thông không ngừng biến đổi.

2. Nội dung

2.1. Năng lực số của nhà báo truyền hình

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của công nghệ số và xã hội thông tin, khái niệm “năng lực số” (digital competence) đã trở thành một chủ đề trung tâm trong nhiều nghiên cứu. Có thể hiểu năng lực số là: “Tập hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ, chiến lược, giá trị và nhận thức cần có khi sử dụng công nghệ thông tin và phương tiện kỹ thuật số để thực hiện nhiệm vụ; tháo gỡ các vấn đề; giao tiếp; quản lý thông tin; hợp tác; tạo và chia sẻ nội dung; và xây dựng kiến thức một cách hiệu quả, phù hợp, có phản biện, sáng tạo, tự chủ, linh hoạt, có đạo đức, có phản xạ đối với công việc, giải trí, tham gia, học tập và giao tiếp xã hội”(2). Một số cách tiếp cận phổ biến trên thế giới chia năng lực số của công dân thành 5 nhóm lĩnh vực: (1) Tìm kiếm, đánh giá và quản lý thông tin; (2) Giao tiếp và hợp tác; (3) Sáng tạo nội dung; (4) An toàn, sức khỏe và sử dụng có trách nhiệm; (5) Nhận diện và giải quyết vấn đề(3).

Đối với Việt Nam, năng lực số được tiếp cận như một trụ cột của chuyển đổi số quốc gia, đó là khả năng thích ứng, chủ động và làm chủ các hoạt động trên nền tảng số, từ tiếp cận các trang thiết bị và công nghệ số, thao tác trên các phần mềm và ứng dụng số, đến khả năng kiến tạo các công nghệ, sản phẩm và hoạt động số(4).

Năng lực số của nhà báo có tính đặc thù gắn với nghề nghiệp, là “bộ công cụ” bao gồm tri thức, kỹ năng và thái độ, giúp nhà báo tác nghiệp hiệu quả trong môi trường số.

Trên cơ sở đó, có thể định nghĩa năng lực số của nhà báo truyền hình: Là tập hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ cho phép nhà báo truyền hình chủ động ứng dụng, khai thác và sáng tạo hiệu quả các công nghệ số, nền tảng truyền thông hiện đại trong quá trình sản xuất, xử lý, phân phối và tương tác nội dung đa nền tảng, đồng thời bảo đảm tuân thủ pháp luật, quy tắc ứng xử và thực hiện trách nhiệm xã hội khi hoạt động trên môi trường số.

2.2. Vai trò của năng lực số đối với nhà báo truyền hình

Thứ nhất, năng lực số tăng cường khả năng tiếp cận và sử dụng thành thạo công nghệ của nhà báo truyền hình

Trong bối cảnh chuyển đổi số, năng lực số của nhà báo truyền hình trước hết thể hiện ở khả năng tiếp cận, lựa chọn và sử dụng thành thạo các thiết bị, công cụ và phần mềm công nghệ phục vụ quy trình tác nghiệp truyền hình. Đối với nhà báo truyền hình, đây là điều kiện tiên quyết để bảo đảm chất lượng nội dung, tốc độ sản xuất và khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên các nền tảng khác nhau.

Năng lực số giúp nhà báo tăng khả năng làm chủ các thiết bị và phần mềm. Nếu trong mô hình sản xuất sản phẩm báo chí truyền thống, phóng viên, biên tập viên chủ yếu phụ thuộc vào đội ngũ quay phim, dựng phim, kỹ thuật viên trường quay, thì trong bối cảnh chuyển đổi số, nhà báo cần có kỹ năng sử dụng thành thạo các thiết bị ghi hình, thiết bị thu âm, và các phần mềm chỉnh sửa ảnh, video, âm thanh. Đồng thời, năng lực số còn thể hiện ở khả năng tự khắc phục các sự cố kỹ thuật đơn giản liên quan đến thiết bị và phần mềm, từ đó giảm bớt sự lệ thuộc vào bộ phận kỹ thuật, tăng tính linh hoạt và chủ động trong tác nghiệp hiện trường.

Năng lực số giúp nhà báo tăng khả năng ứng dụng công nghệ trong tác nghiệp, từ việc lập kế hoạch nội dung đến thực hiện và phát hành, giúp nâng cao hiệu quả truyền thông. Hiện nay, có rất nhiều công cụ và ứng dụng hiện đại hỗ trợ công việc cho các nhà báo, từ việc quản lý tiến độ các công việc, lập kế hoạch sản xuất; thu thập dữ liệu cho tác phẩm thông qua các ứng dụng và công cụ trực tuyến một cách nhanh chóng và hiệu quả; sử dụng các thiết bị và công nghệ để sản xuất tác phẩm, chương trình. Với năng lực số, nhà báo truyền hình cũng sẽ am hiểu các công cụ theo dõi hiệu suất của nội dung, phân tích dữ liệu phản hồi từ khán giả qua các khảo sát hoặc bình luận, giúp cải thiện chất lượng nội dung và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người xem, từ đó điều chỉnh chiến lược sản xuất phù hợp hơn.

Bên cạnh đó, năng lực số giúp nhà báo truyền hình tăng khả năng cập nhật, thích ứng với công nghệ mới. Trong bối cảnh công nghệ, nền tảng liên tục thay đổi, nếu không chủ động học hỏi, nhà báo sẽ bị tụt hậu so với những đơn vị biết tận dụng công nghệ để đưa tin nhanh hơn, hiệu quả hơn và thu hút công chúng hơn. Nhà báo cần chủ động tìm hiểu công nghệ qua các khóa đào tạo và tự học, sẵn sàng thử nghiệm thiết bị, phần mềm mới để đánh giá tính năng, khả năng ứng dụng vào công việc. Từ đó, họ có thể lựa chọn những công nghệ phù hợp nhất với nhu cầu và điều kiện của bản thân và tổ chức.

Thứ hai, năng lực số thúc đẩy khả năng sản xuất nội dung đa nền tảng và tối ưu hóa sản phẩm truyền hình trên môi trường số

Một trong những tác động rõ nét nhất của chuyển đổi số đối với truyền hình là sự dịch chuyển từ mô hình sản xuất nội dung cho kênh phát sóng tuyến tính sang mô hình sản xuất nội dung đa nền tảng. Điều này làm nổi bật vai trò của năng lực số, tạo tiền đề để nhà báo truyền hình mở rộng khả năng sáng tạo, tổ chức lại quá trình sản xuất theo hướng linh hoạt, tích hợp và tối ưu cho từng nền tảng.

Năng lực số giúp nhà báo truyền hình tổ chức tư duy nội dung theo lôgíc đa nền tảng. Thay vì chỉ tập trung sản xuất một tác phẩm hoặc chương trình phát sóng truyền hình truyền thống, nhà báo cần có khả năng tư duy và sản xuất các phiên bản nội dung khác nhau cho các nền tảng. Với mỗi chủ đề, cùng một nguồn tư liệu, nhà báo có thể xây dựng đa dạng nội dung, như phóng sự dài cho sóng truyền hình, bản tin ngắn cho nền tảng số, video ngắn trên các nền tảng mạng xã hội, với định dạng và nội dung phù hợp với từng nền tảng. Cách tiếp cận này đòi hỏi khả năng “tái cấu trúc” nội dung linh hoạt, vừa bảo đảm tính nhất quán của thông điệp, vừa tận dụng ưu thế của từng nền tảng. Các nền tảng, các mô hình nội dung này không cạnh tranh mà bổ sung, tương hỗ, giúp khán giả có lựa chọn phù hợp cho từng không gian, từng thời điểm, điều kiện khác nhau. Cách làm này giúp các đài truyền hình giảm thiểu đầu tư chi phí hạ tầng và nhanh chóng tiếp cận một lượng khán giả rất lớn.

Bên cạnh đó, năng lực số cũng góp phần đa dạng hóa nguồn doanh thu và mô hình giá trị cho các đài truyền hình. Khi nhà báo có khả năng thiết kế nội dung phù hợp với nhiều nền tảng, đài truyền hình có điều kiện mở rộng đối tượng khán giả, gia tăng lưu lượng truy cập, thời lượng xem, mức độ tương tác - những chỉ số quan trọng trong việc thu hút quảng cáo, tài trợ, hợp tác nội dung, phát triển mô hình nội dung trả phí, khai thác thương mại các gói dữ liệu, sự kiện trực tuyến… Trong bối cảnh nguồn thu quảng cáo trên sóng truyền hình suy giảm, năng lực số của đội ngũ nhà báo truyền hình trở thành một trong những nhân tố quan trọng bảo đảm tính bền vững về tài chính của cơ quan báo chí.

Thứ ba, năng lực số tăng cường khả năng phân tích dữ liệu công chúng và nâng cao tương tác, giao tiếp trên các nền tảng số

Chuyển đổi số là chiến lược tổng quát đối với hầu hết các cơ quan báo chí, một trong những trọng tâm chính là cách tiếp cận coi độc giả là trung tâm (audiences first), khai thác nguồn thu từ dữ liệu và việc phát triển sản phẩm. Trong bối cảnh đó, năng lực số của nhà báo truyền hình thể hiện ngày càng rõ ở khả năng sử dụng công cụ số để tương tác với khán giả và phân tích dữ liệu công chúng phục vụ hoạt động sáng tạo nội dung.

Năng lực số giúp nhà báo truyền hình khai thác tối đa các tính năng tương tác trên mạng xã hội và nền tảng trực tuyến. Trong kỷ nguyên số, công nghệ đã phá vỡ rào cản giao tiếp một chiều của truyền hình truyền thống, tạo điều kiện cho sự tương tác và đối thoại giữa nhà báo và khán giả. Các nền tảng mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin và các công cụ trực tuyến khác cho phép khán giả phản hồi, bình luận, chia sẻ và thậm chí tham gia vào quá trình sản xuất tin tức... Các nhà báo truyền hình không chỉ cần kỹ năng sản xuất mà còn phải hiểu rõ về các nền tảng và cách thức tương tác với khán giả.

Khi có năng lực số tốt, nhà báo truyền hình tạo ra quá trình đối thoại, lắng nghe công chúng hiệu quả hơn. Họ biết cách thiết kế nội dung tương tác mang tính định hướng, thu thập ý kiến, nhu cầu, mối quan tâm của khán giả đối với các vấn đề xã hội, từ đó điều chỉnh đề tài, góc độ khai thác và cách thể hiện nội dung phù hợp hơn. Qua tương tác, nhà báo không chỉ gia tăng mức độ gắn kết, xây dựng cộng đồng khán giả, mà còn củng cố uy tín cá nhân, góp phần nâng tầm thương hiệu của cơ quan báo chí.

Mặt khác, năng lực số còn thể hiện ở khả năng phân tích dữ liệu người dùng. Hệ thống đo lường chỉ số trên các nền tảng số (chỉ số xếp hạng, lượt xem, thời lượng xem trung bình, tỷ lệ bỏ xem, mức độ tương tác, đặc điểm nhân khẩu học, khung giờ vàng của từng nhóm khán giả…) cung cấp cho nhà báo truyền hình một nguồn dữ liệu phong phú, liên tục cập nhật. Kỹ năng tiếp cận, phân tích, diễn giải và ứng dụng những dữ liệu này vào quá trình lập kế hoạch nội dung, điều chỉnh cấu trúc chương trình, lựa chọn khung giờ phát sóng, thiết kế các phiên bản rút gọn hoặc mở rộng… là biểu hiện quan trọng của năng lực số. Khi đó, nhà báo thật sự “hiểu” công chúng bằng dữ liệu, từ đó nâng cao độ chính xác trong các quyết định nội dung.

Thứ tư, năng lực số giúp nhà báo tăng khả năng thích ứng với sự thay đổi trong lĩnh vực truyền hình

Lĩnh vực báo chí, truyền thông đang diễn ra những biến đổi sâu sắc, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt không chỉ giữa các đơn vị báo chí mà còn giữa kênh báo chí với đội ngũ hoạt động truyền thông. Sự xuất hiện của các nhà sáng tạo nội dung, người dùng mạng xã hội với khả năng lan tỏa thông tin nhanh chóng tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt về thu hút và duy trì sự quan tâm của khán giả. Để tồn tại và phát triển trong bối cảnh đó, năng lực số trở thành một yếu tố then chốt giúp nhà báo truyền hình nâng cao khả năng cạnh tranh.

Trước hết, năng lực số góp phần tăng khả năng sáng tạo nội dung độc đáo và khác biệt của nhà báo truyền hình. Năng lực số cho phép nhà báo truyền hình ứng dụng đa dạng các công nghệ và kỹ thuật số để sản xuất các tác phẩm báo chí đa phương tiện sáng tạo. Thay vì chỉ giới hạn ở hình thức thể hiện, các dạng thể loại tác phẩm, chương trình truyền thống, nhà báo có năng lực tự thực hiện các tác phẩm đa phương tiện, đa nền tảng, có tính tương tác cao, các thể loại tác phẩm mới như báo chí dữ liệu, báo chí di động... Việc thành thạo các công cụ dựng phim, chỉnh sửa âm thanh, thiết kế đồ họa và sử dụng các phần mềm chuyên dụng giúp tạo ra những câu chuyện hấp dẫn, trực quan hóa dữ liệu, và mang tính tương tác cao. Điều này không chỉ thu hút sự chú ý của khán giả mà còn tạo ra sự khác biệt so với nội dung do những người không chuyên sản xuất.

Năng lực số giúp nhà báo truyền hình thích ứng với sự thay đổi trong cấu trúc tiếp nhận truyền thông. Quá trình số hóa rộng rãi đã làm thay đổi căn bản cách thức khán giả tiếp nhận thông tin. Nhà báo truyền hình cần có năng lực số để hiểu rõ hành vi và thói quen tiếp nhận thông tin trên các nền tảng khác nhau. Khả năng tạo ra nội dung phù hợp với từng nền tảng, từ website, mạng xã hội đến các ứng dụng di động, và sử dụng hiệu quả các kênh phân phối số là yếu tố quan trọng để duy trì và mở rộng phạm vi khán giả.

Năng lực số giúp nhà báo truyền hình nâng cao hiệu quả giám sát và đánh giá công việc. Việc sử dụng các công nghệ số giúp các nhà báo đạt đến một mức độ khác biệt cơ bản trong hoạt động báo chí, đồng thời giúp họ giám sát một cách có hệ thống tính hiệu quả của kết quả công việc. Điều này giúp nhà báo điều chỉnh phương pháp tiếp cận và nội dung để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khán giả và duy trì tính cạnh tranh.

Như vậy, năng lực số không chỉ là một tập hợp các kỹ năng kỹ thuật mà còn là nền tảng để nhà báo truyền hình đổi mới sáng tạo, tương tác hiệu quả với khán giả và thích ứng với những thay đổi của môi trường truyền thông số, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh trong bối cảnh thông tin ngày càng đa dạng và phức tạp. Việc nâng cao năng lực số giúp nhà báo mở rộng năng lực, mở rộng khả năng khai thác nguồn thông tin, dữ liệu trên nền tảng số; giúp nhà báo có khả năng giải quyết những trở ngại về sự kết nối với khán giả cũng như phối hợp công việc trên nền tảng số, vượt qua những giới hạn về không gian, thời gian. Việc thiếu hụt năng lực số có thể khiến nhà báo truyền hình tụt hậu và mất đi lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh chuyển đổi số báo chí.

Thứ năm, năng lực số giúp tăng cường khả năng ứng phó với rủi ro và thách thức trong môi trường số

Một thành tố không thể thiếu trong cấu trúc năng lực số của nhà báo truyền hình là khả năng nhận diện, phòng ngừa và xử lý rủi ro trong môi trường truyền thông số. Nền tảng số tạo điều kiện thuận lợi để lan tỏa thông tin, nhưng cũng làm gia tăng nguy cơ vi phạm bản quyền, lan truyền tin giả, thông tin sai lệch, xâm phạm đời tư, thao túng dư luận… Những nguy cơ này thách thức trực tiếp đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội và uy tín của các đài truyền hình.

Năng lực số giúp các nhà báo nâng cao hiểu biết về bảo vệ bản quyền và tuân thủ các quy định pháp luật trên môi trường số. Nội dung truyền hình sau khi phát sóng cũng như các nội dung số khi đưa lên các nền tảng rất dễ bị sao chép, sử dụng mà không xin phép, không ghi nguồn. Điều này đặt ra vấn đề kiểm soát và ngăn chặn việc xâm phạm bản quyền, đặc biệt khi nội dung có thể lan truyền một cách nhanh chóng và không bị giới hạn trên internet. Hiện nay một số đơn vị truyền hình đã đầu tư các công cụ cũng như hợp tác trực tiếp với các nền tảng mạng xã hội để phát hiện và xử lý các trường hợp vi phạm bản quyền số.

Ở chiều ngược lại, nếu nhà báo thiếu hiểu biết về quyền sở hữu trí tuệ, việc sử dụng hình ảnh, âm thanh, video, tư liệu từ internet hoặc từ các nền tảng số khác rất dễ rơi vào tình trạng vi phạm bản quyền, gây hệ quả pháp lý và tổn hại uy tín cơ quan báo chí. Năng lực số trong phương diện này bao gồm khả năng nhận diện rủi ro bản quyền, tuân thủ các quy tắc trích dẫn nguồn, sử dụng hợp lý trong giới hạn pháp luật cho phép, cũng như biết khai thác và vận dụng các công cụ hỗ trợ bảo vệ nội dung số, hệ thống giám sát vi phạm bản quyền.

Hiện nay, nhiều nhà báo và cơ quan báo chí vẫn đang gặp nhiều khó khăn, thách thức trong việc phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm bản quyền. Bởi vậy, các nhà báo cần hiểu rõ về quyền sở hữu trí tuệ và các quy định liên quan đến việc sử dụng nội dung, bao gồm việc trích dẫn nguồn thông tin, sử dụng hình ảnh và video một cách hợp pháp. Đồng thời, cũng cần trang bị kỹ năng sử dụng các công cụ để bảo vệ bản quyền tác phẩm của mình. Việc tuân thủ các quy định về đạo đức và bản quyền của các đài truyền hình và nhà báo đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính chính xác và tin cậy của thông tin trên môi trường số.

Năng lực số gắn liền với khả năng xác minh và xử lý thông tin. Trong bối cảnh tin giả, thông tin sai lệch, hình ảnh, video bị chỉnh sửa, nội dung do AI tạo ra lan tràn trên mạng xã hội, nhà báo truyền hình đứng trước áp lực phải kiểm chứng và xử lý thông tin nhanh nhưng vẫn bảo đảm độ chính xác, tin cậy. Sự phát triển của internet và mạng xã hội giúp công chúng tiếp cận, thậm chí tự sản xuất và chia sẻ tin tức, làm gia tăng nguy cơ lan truyền nội dung sai lệch, xấu độc. Trong vòng 9 tháng đầu năm 2024, Cục Phát thanh truyền hình và Thông tin điện tử - Bộ Thông tin và Truyền thông (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) tiếp nhận và xử lý 1.130 phản ánh liên quan đến tin xấu độc, lừa đảo, sai sự thật, đồng thời kiểm tra, chấn chỉnh 168 tổ chức, cá nhân, trong đó xử phạt 55 trường hợp, phạt số tiền hơn 555 triệu đồng(5).

Đặc biệt hiện nay, AI đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong đời sống, mặc dù hữu ích trong hỗ trợ nhiều hoạt động, nhưng AI đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ vi phạm bản quyền và lan truyền thông tin sai lệch, đe dọa trực tiếp đến tính xác thực và độ tin cậy của thông tin. Việc sử dụng AI để tạo tin tức mà không kiểm chứng kỹ lưỡng nguồn gốc, bản quyền có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, làm xói mòn niềm tin của khán giả. Vì vậy, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bản quyền và pháp luật không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là nền tảng để các nhà báo truyền hình bảo vệ sự chính trực của nghề nghiệp, duy trì vai trò dẫn dắt dư luận.

Năng lực số đặt ra yêu cầu cao hơn về đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội của nhà báo truyền hình. Các nhà báo không chỉ cần truyền tải thông tin chính xác mà còn phải có trách nhiệm và năng lực trong việc kiểm chứng thông tin trước khi phát sóng. Việc sử dụng nền tảng số để đưa tin về các vụ án, thảm họa, sự cố, đời sống của nhân vật… đòi hỏi nhà báo truyền hình phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa quyền được thông tin của công chúng và quyền riêng tư, danh dự, nhân phẩm của cá nhân, tổ chức. Nhà báo truyền hình có năng lực số vững vàng phải đồng thời là người có bản lĩnh nghề nghiệp, biết từ chối những cách làm câu khách, giật gân. Họ cần nâng cao nhận thức của công chúng về các vấn đề xã hội và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào những vấn đề quan trọng. Bằng cách này, nhà báo không chỉ thực hiện chức năng truyền thông mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.

Trong bối cảnh thông tin sai lệch lan tràn, việc thực hiện đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội là điều cần thiết đối với nhà báo truyền hình. Họ cần duy trì tiêu chuẩn cao về chính xác, khách quan, và minh bạch để bảo vệ uy tín của ngành báo chí và xây dựng lòng tin với khán giả.

3. Kết luận

Trong bối cảnh đẩy mạnh chuyển đổi số báo chí ở Việt Nam, năng lực số trở thành yếu tố quan trọng đối với nhà báo truyền hình trong khả năng làm chủ môi trường số. Năng lực số quyết định khả năng của nhà báo truyền hình chỉ dừng ở kỹ năng sử dụng thiết bị, phần mềm hay mạng xã hội, mà còn ở khả năng hiểu và vận hành toàn bộ hệ sinh thái số, nắm bắt hoạt động của các nền tảng, đọc hiểu và khai thác dữ liệu khán giả, thiết kế nội dung phù hợp đặc thù từng kênh phân phối, đến quản trị tương tác, bảo vệ an toàn thông tin, bản quyền và đạo đức nghề nghiệp trong môi trường trực tuyến. Những năng lực này giúp nhà báo tăng khả năng tư duy đa nền tảng, mở rộng độ phủ nội dung, gia tăng chiều sâu tương tác và xây dựng cộng đồng khán giả trung thành cho cơ quan báo chí. Đồng thời, trong bối cảnh tin giả với những sự nhiễu loạn thông tin, nội dung độc hại lan tràn trên mạng, năng lực số giúp nhà báo giữ vững chuẩn mực nghề nghiệp, nâng cao khả năng thẩm định, kiểm chứng, lựa chọn và xử lý thông tin một cách có trách nhiệm.

Từ góc độ phát triển nguồn nhân lực, việc nâng cao năng lực số của nhà báo truyền hình đòi hỏi sự đồng bộ: Các cơ quan quản lý nhà nước và cơ quan báo truyền hình cần xây dựng khung yêu cầu về năng lực số trong tuyển dụng, đánh giá, bồi dưỡng; các cơ sở đào tạo phải tích hợp sâu kỹ năng và tư duy số vào chương trình; bản thân nhà báo phải xem việc cập nhật công nghệ, công cụ và phương thức sản xuất mới như một nhiệm vụ thường xuyên của hoạt động nghề nghiệp và là một yếu tố then chốt trong chiến lược chuyển đổi số, quyết định chất lượng nguồn nhân lực, năng lực cạnh tranh của cơ quan báo chí và vị thế xã hội của nghề báo.

_________________

Ngày nhận bài: 11-12-2025; Ngày bình duyệt:25-12-2025; Ngày duyệt đăng: 06-2-2026.

Email tác giả: thutra.8890@gmail.com

(1) Samoilenko N. S.: “Convergence of Media Communications, Journalism and IT”, Actual issues of modern philology and journalism, 1(48), 2023, tr.127.

(2) Anusca Ferrari, Yves Punie, Christine Redecker: “Understanding digital competence in the 21st century: An analysis of current frameworks”, Kỷ yếu Hội thảo 21st Century Learning for 21st Century Skills, Nxb Springer, 2012, tr.79-92.

(3) European Commission: DigComp 3.0, European Digital Competence Framework, https://joint-research-centre.ec.europa.eu.

(4) Viện chiến lược Chuyển đổi số: Thúc đẩy tiến trình chuyển đổi số quốc gia, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2023, tr.439.

(5) Lưu Quý: “Phạt hơn 555 triệu đồng với người đăng tin giả năm 2024”, https://vnexpress.net, 2024.