Nâng cao hiệu quả truyền thông về công tác người Việt Nam ở nước ngoài trong giai đoạn mới
DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.8735
Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay, truyền thông về công tác người Việt Nam ở nước ngoài (NVNONN) đang đứng trước yêu cầu đổi mới toàn diện cả về tư duy, nội dung, phương thức và công nghệ. Bài viết tập phân tích thực trạng truyền thông về công tác NVNONN sau hơn 20 năm thực hiện Nghị quyết số 36-NQ/TW của Bộ Chính trị về công tác người Việt Nam ở nước ngoài; phân tích những thành tựu đạt được, chỉ ra những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác vận động, gắn kết cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài với sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước trong giai đoạn tới.
ThS NGUYỄN VĂN THUẬT
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch

1.Mở đầu
Truyền thông đối ngoại là một phần quan trọng trong công tác đối với người Việt Nam ở nước ngoài, có đóng góp thiết thực vào việc thực hiện đường lối đại đoàn kết toàn dân tộc của Đảng và Nhà nước ta. Nghị quyết số 36-NQ/TW của Bộ Chính trị (khóa IX) đã khẳng định cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận không tách rời và là nguồn lực quan trọng của cộng đồng dân tộc Việt Nam(1). Sau 17 năm thực hiện Nghị quyết số 36-NQ/TW, Bộ Chính trị đã ban hành Kết luận số 12-KL/TW ngày 12 - 8 - 2021 về công tác người Việt Nam ở nước ngoài trong giai đoạn mới, đặt ra yêu cầu “đổi mới nội dung, phương thức và tư duy về công tác tuyên truyền, thông tin đối ngoại”(2).
Trong hơn 20 năm qua, công tác thông tin đối ngoại đối với NVNONN đã đạt nhiều kết quả quan trọng, từng bước khẳng định vai trò là cầu nối giữa Đảng, Nhà nước với cộng đồng kiều bào trên toàn cầu. Thông qua hệ thống báo chí đối ngoại, các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, cùng các chương trình, chiến dịch truyền thông chính thống, nhiều chủ trương, đường lối, chính sách lớn của Đảng và Nhà nước đã được lan tỏa kịp thời, góp phần củng cố niềm tin chính trị, tăng cường sự đồng thuận và gắn bó của kiều bào với quê hương, đất nước. Công tác thông tin đối ngoại không chỉ giúp cộng đồng NVNONN hiểu rõ hơn về tình hình trong nước và định hướng phát triển của Việt Nam, mà còn tạo điều kiện để kiều bào tham gia sâu hơn vào các hoạt động giao lưu văn hóa, khoa học - công nghệ, đầu tư và ngoại giao nhân dân. Qua đó, truyền thông đối ngoại đã góp phần phát huy vai trò của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, đồng thời thúc đẩy hình ảnh Việt Nam hòa bình, ổn định, đổi mới và hội nhập trong mắt cộng đồng quốc tế.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi căn bản môi trường truyền thông toàn cầu. Truyền thông không còn là quá trình một chiều, mà chuyển mạnh sang mô hình đa chiều, tương tác, cá nhân hóa dựa trên dữ liệu. Trong bối cảnh đó, công tác truyền thông về NVNONN nếu không được đổi mới kịp thời sẽ khó đáp ứng yêu cầu thực tiễn, thậm chí có nguy cơ bị tụt hậu trước sự cạnh tranh gay gắt của các luồng thông tin đa chiều trên không gian mạng.
2. Nội dung
2.1. Những kết quả đạt được của hoạt động truyền thông về công tác người Việt Nam ở nước ngoài thời gian vừa qua
Hiện nay, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài có quy mô khoảng 6,5 triệu người, sinh sống tại hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó khoảng 80% cư trú tại các nước phát triển(3). Trong đó, chuyên gia, trí thức chiếm khoảng 10-15% (tương đương 650.000 người). Các hội đoàn, mạng lưới chuyên gia, trí thức Việt Nam ở nước ngoài ngày càng phát triển; hiện đã hình thành 10 mạng lưới đổi mới sáng tạo tại các quốc gia, quy tụ 2000 chuyên gia cùng với hơn 30 hội chuyên gia, trí thức hoạt động tích cực(4). Lực lượng này không chỉ gồm những chuyên gia Việt Nam sang học tập, làm việc và định cư từ giai đoạn trước, mà còn có sự tham gia của thế hệ kiều bào trẻ sinh ra, lớn lên ở nước ngoài (thế hệ thứ hai, thứ ba). Với ưu thế về ngoại ngữ và kinh nghiệm quốc tế, họ đang trở thành lực lượng nòng cốt, đóng vai trò hạt nhân trong mạng lưới tri thức người Việt trên phạm vi toàn cầu.
Sau hơn 20 năm triển khai Nghị quyết số 36-NQ/TW của Bộ Chính trị, truyền thông về công tác người Việt Nam ở nước ngoài đã có những bước phát triển rõ nét cả về quy mô, phạm vi và hình thức, góp phần nâng cao nhận thức xã hội, củng cố niềm tin và tăng cường sự gắn kết giữa cộng đồng kiều bào với quê hương, đất nước. Truyền thông từng bước khẳng định vai trò là một bộ phận hữu cơ trong tổng thể công tác đối với NVNONN, vừa là kênh thông tin, vừa là công cụ vận động, kết nối và định hướng dư luận. Cụ thể:
Một là, truyền thông đã góp phần lan tỏa kịp thời các chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước đối với NVNONN tới cộng đồng kiều bào trên toàn cầu. Thông qua hệ thống báo chí đối ngoại, các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, cổng thông tin điện tử và các nền tảng truyền thông số, nhiều nội dung quan trọng liên quan đến quốc tịch, bảo hộ công dân, đầu tư, giáo dục, khoa học - công nghệ, gìn giữ tiếng Việt và văn hóa dân tộc đã được truyền tải rộng rãi, giúp kiều bào hiểu rõ hơn về chính sách nhất quán của Nhà nước trong việc coi cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận không tách rời của dân tộc Việt Nam(5).
Hai là, truyền thông đã góp phần tích cực trong việc xây dựng và củng cố niềm tin của kiều bào đối với đường lối phát triển và hội nhập quốc tế của đất nước. Các chiến dịch truyền thông gắn với những thành tựu phát triển kinh tế - xã hội, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và vị thế quốc tế của Việt Nam đã tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực trong cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, đặc biệt là lực lượng trí thức, doanh nhân và thế hệ trẻ. Nhiều sự kiện mang tính biểu tượng như Xuân Quê hương(6), gắn với các chương trình tôn vinh kiều bào tiêu biểu, không chỉ thu hút sự tham gia trực tiếp mà còn tạo dấu ấn mạnh mẽ trên không gian truyền thông số.
Ba là, truyền thông đã góp phần thúc đẩy, huy động nguồn lực trí thức kiều bào phục vụ phát triển đất nước. Thông qua việc tuyên truyền về các chương trình hợp tác khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp và chuyển giao tri thức, truyền thông đã góp phần thúc đẩy sự tham gia ngày càng sâu rộng của đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học người Việt Nam ở nước ngoài vào các hoạt động nghiên cứu, giảng dạy, tư vấn chính sách và triển khai các dự án phát triển trong nước. Việc hình thành và lan tỏa các mạng lưới trí thức kiều bào trên môi trường truyền thông đã tạo nền tảng quan trọng cho việc kết nối tri thức toàn cầu với nhu cầu phát triển của Việt Nam.
Bốn là, truyền thông về NVNONN đã góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam và tăng cường quan hệ hữu nghị giữa Việt Nam với các nước trên thế giới. Thông qua các kênh báo chí, truyền hình, nền tảng số và hoạt động truyền thông cộng đồng, hình ảnh Việt Nam hòa bình, ổn định, đổi mới và hội nhập ngày càng được lan tỏa sâu rộng. Cộng đồng kiều bào, trong đó có lực lượng trí thức, ngày càng đóng vai trò quan trọng như những “đại sứ nhân dân”, góp phần thúc đẩy giao lưu văn hóa, khoa học, giáo dục, thương mại và đầu tư giữa Việt Nam với các nước.
Năm là, truyền thông đã góp phần tích cực vào việc gìn giữ bản sắc văn hóa và duy trì tiếng Việt trong cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, nhất là đối với thế hệ thứ hai, thứ ba. Các chương trình, chuyên mục và chiến dịch truyền thông về văn hóa, lịch sử, truyền thống dân tộc, cùng các hoạt động tôn vinh giá trị Việt đã góp phần củng cố, duy trì mối liên hệ văn hóa - tinh thần giữa kiều bào với quê hương. Nhà nước chủ trì tổ chức các sự kiện, lễ hội nhằm gìn giữ và lan tỏa các giá trị văn hoá Việt thông qua ẩm thực, âm nhạc, trang phục…; thu hút, kết nối giới trẻ tham gia vào hoạt động thường niên do Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài (Bộ Ngoại giao) tổ chức như: Trại hè Việt Nam, Cuộc thi Tìm kiếm Sứ giả tiếng Việt ở nước ngoài(7), tạo nền tảng bền vững cho sự gắn kết cộng đồng.
Những kết quả này cơ bản đáp ứng được yêu cầu theo tinh thần Kết luận số 12-KL/TW của Bộ Chính trị, nhất là yêu cầu về đổi mới, đa dạng hóa hình thức vận động, tăng cường gắn kết thế hệ trẻ người Việt Nam ở nước ngoài, đồng thời phát huy vai trò của kiều bào như cầu nối thúc đẩy quan hệ hữu nghị, hợp tác giữa Việt Nam với các quốc gia sở tại, qua đó, góp phần củng cố niềm tin, khơi dậy trách nhiệm và huy động sự tham gia ngày càng chủ động của đội ngũ trí thức, doanh nhân kiều bào.
2.2. Những hạn chế trong truyền thông về công tác người Việt Nam ở nước ngoài
Mặc dù truyền thông về công tác NVNONN đã đạt được nhiều kết quả rất đáng tự hào, song vẫn còn nhiều hạn chế, chưa thực sự đổi mới theo hướng chuyên sâu, nội dung thông tin ở một số kênh còn thiên về tuyên truyền một chiều, chưa thực sự hấp dẫn, thiếu tính cá nhân hóa và chưa theo kịp xu hướng tiêu thụ thông tin nhanh, ngắn, trực quan của môi trường số. Việc ứng dụng các hình thức truyền thông mới như video ngắn, podcast, tương tác trực tiếp trên nền tảng mạng xã hội còn chưa đồng đều giữa các cơ quan, địa phương và cơ quan đại diện ở nước ngoài.
Công tác phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong và ngoài nước còn thiếu tính liên thông, dữ liệu về cộng đồng kiều bào chưa được chuẩn hóa, tích hợp và khai thác hiệu quả. Hiện nay, thông tin về NVNONN vẫn phân tán ở nhiều đầu mối khác nhau, gây khó khăn cho việc phân tích nhu cầu, xu hướng dư luận và xây dựng các chiến dịch truyền thông có trọng tâm, trọng điểm. Nguồn lực dành cho truyền thông đối ngoại, bao gồm nhân lực chuyên môn, tài chính và hạ tầng công nghệ, nhìn chung còn hạn chế, chưa tương xứng với quy mô cộng đồng kiều bào và yêu cầu ngày càng cao của công tác này trong bối cảnh chuyển đổi số.
Đáng chú ý, trong khi truyền thông chính thống còn gặp khó khăn trong đổi mới phương thức tiếp cận, thì các luồng thông tin xấu độc, tin giả, thông tin sai lệch về Việt Nam trên không gian mạng lại gia tăng với nhiều hình thức tinh vi, có tổ chức, tác động trực tiếp đến nhận thức của một bộ phận người Việt Nam ở nước ngoài. Việc thiếu một nền tảng truyền thông số chuyên biệt, đủ mạnh và có khả năng phản hồi nhanh đã làm giảm hiệu quả đối trọng thông tin, ảnh hưởng đến việc định hướng dư luận và củng cố sự gắn kết cộng đồng.
Nguyên nhân của những hạn chế trên trước hết xuất phát từ nhận thức chưa đầy đủ về vai trò chiến lược của truyền thông đối ngoại trong tổng thể công tác NVNONN. Cơ chế phối hợp liên ngành còn phân tán, thiếu đồng bộ do chưa có một chiến lược truyền thông tổng thể quốc gia về công tác NVNONN. Việc đầu tư cho truyền thông chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ số và nhu cầu tiêu thụ thông tin và các sản phẩm truyền thông mới của công chúng. Việc chậm hình thành một hệ sinh thái thông tin chính thống, tích hợp dữ liệu và ứng dụng công nghệ hiện đại đã khiến công tác truyền thông về NVNONN chưa phát huy hết tiềm năng và lợi thế vốn có.
Trước sự thay đổi nhanh chóng của môi trường truyền thông số và yêu cầu ngày càng cao trong việc huy động nguồn lực kiều bào đã đặt ra yêu cầu cấp thiết cần tiếp tục đổi mới mạnh mẽ hơn nữa về tư duy, phương thức và công cụ truyền thông trong giai đoạn tới.
2.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông về công tác người Việt Nam ở nước ngoài trong giai đoạn mới
Thứ nhất, hoàn thiện khung thể chế và chính sách về truyền thông đối với công tác NVNONN theo hướng đồng bộ, linh hoạt và thích ứng với môi trường số
Đẩy mạnh xây dựng hành lang pháp lý cho các nền tảng truyền thông xuyên biên giới, bảo đảm vừa mở rộng đối tượng tiếp cận, vừa giữa vững định hướng chính trị. Trên cơ sở đó, cần xây dựng chiến lược truyền thông số tổng thể về NVNONN với tầm nhìn dài hạn, bảo đảm sự thống nhất về định hướng, thông điệp và mục tiêu giữa các bộ, ngành, địa phương và cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài. Chiến lược này cần xác định rõ cơ quan chủ trì, cơ chế phối hợp liên ngành và trách nhiệm cụ thể của từng chủ thể tham gia, tránh chồng chéo, phân tán trong tổ chức thực hiện. Đồng thời, bổ sung các cơ chế khuyến khích xã hội hóa, tạo điều kiện huy động nguồn lực từ doanh nghiệp, hội đoàn và đội ngũ trí thức kiều bào tham gia sản xuất, lan tỏa nội dung truyền thông, qua đó nâng cao tính chủ động, hiệu quả và tính bền vững lâu dài của công tác truyền thông về NVNONN.
Thứ hai, xây dựng nền tảng truyền thông số chuyên biệt về công tác NVNONN
Nền tảng truyền thông số chuyên biệt về công tác NVNONN hoạt động như một trung tâm tích hợp dữ liệu - nội dung - phản hồi, bảo đảm đa ngôn ngữ và liên thông với hệ thống thông tin của các bộ, ngành, địa phương và báo chí đối ngoại. Trên nền tảng đó, từng bước hình thành cơ sở dữ liệu quốc gia về cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, được cập nhật theo khu vực địa lý, lĩnh vực hoạt động và nhóm đối tượng, phục vụ hiệu quả cho công tác phân tích, hoạch định chính sách và định hướng truyền thông. Đồng thời, đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) trong giám sát dư luận, phân tích xu hướng truyền thông, cá nhân hóa nội dung theo từng nhóm kiều bào và phát hiện sớm thông tin sai lệch, qua đó nâng cao tính chủ động, kịp thời và hiệu quả của công tác truyền thông về NVNONN trong bối cảnh chuyển đổi số.
Thứ ba, đổi mới nội dung và phương thức truyền thông theo hướng ngắn gọn, trực quan, đa nền tảng và cá nhân hóa, phù hợp với đặc điểm, nhu cầu và thói quen tiếp nhận thông tin của từng nhóm kiều bào
Trọng tâm là chuyển từ cách truyền tải thông tin thuần túy sang kể chuyện đa phương tiện (storytelling), tăng tính tương tác và khả năng chia sẻ trên các nền tảng số toàn cầu. Trên cơ sở đó, triển khai các chiến dịch truyền thông theo chuyên đề gắn với văn hóa, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế, qua đó lan tỏa hình ảnh Việt Nam năng động, sáng tạo và hội nhập. Đồng thời, cần phát huy vai trò của trí thức, doanh nhân, những cá nhân có tầm ảnh hưởng sâu rộng trong cộng đồng như các chủ thể đồng sáng tạo và lan tỏa thông tin chính thống, góp phần mở rộng độ phủ, tăng tính thuyết phục và hiệu quả của công tác truyền thông về NVNONN.
Thứ tư, xây dựng bộ chỉ số đánh giá hiệu quả truyền thông về NVNONN
Bộ chỉ số đánh giá hiệu quả truyền thông về NVNONN dựa trên dữ liệu, bao gồm các tiêu chí cốt lõi như độ lan tỏa, mức độ tin cậy, sự tham gia của cộng đồng và chỉ số hình ảnh quốc gia. Trên cơ sở đó, cần thiết lập cơ chế phản hồi hai chiều, vận hành trung tâm phân tích và phản hồi thông tin đối ngoại theo thời gian thực (24/7), bảo đảm khả năng tiếp nhận, xử lý và phản hồi kịp thời ý kiến, kiến nghị của kiều bào. Kết quả đo lường và phản hồi được sử dụng như một “vòng phản hồi số”, phục vụ việc điều chỉnh nội dung, phương thức và chính sách truyền thông, qua đó nâng cao tính chủ động, hiệu quả và khả năng thích ứng của công tác truyền thông về NVNONN trong bối cảnh chuyển đổi số.
Thứ năm, xây dựng đội ngũ làm công tác truyền thông về NVNONN theo hướng chuyên nghiệp, đa kỹ năng và am hiểu môi trường quốc tế
Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng năng lực truyền thông số, phân tích dữ liệu, ứng dụng AI, kể chuyện đa văn hóa và quản trị khủng hoảng truyền thông cho cán bộ trong nước và tại các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài. Khuyến khích thu hút sự tham gia của trí thức, chuyên gia, nhà báo và cộng tác viên kiều bào vào mạng lưới truyền thông đối ngoại, coi đây là lực lượng nòng cốt bảo đảm tính linh hoạt, sáng tạo và hiệu quả của toàn bộ hệ sinh thái truyền thông NVNONN.
3. Kết luận
Nâng cao hiệu quả truyền thông về công tác NVNONN trong tình hình mới là yêu cầu khách quan, xuất phát từ bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và sự biến đổi nhanh chóng của môi trường truyền thông số, với sự phát triển các luồng thông tin đa chiều trên không gian mạng. Việc xây dựng chiến lược truyền thông số tổng thể, đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo và hình thành hệ sinh thái thông tin chính thống là hướng tiếp cận phù hợp, qua đó, không chỉ cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, mà còn góp phần tăng cường kết nối, củng cố niềm tin, khơi dậy tinh thần đoàn kết và trách nhiệm của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài đối với sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước, đồng thời góp phần khẳng định vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.
Ngày nhận bài: 8-1-2026; Ngày bình duyệt: 30-1-2026; Ngày duyệt đăng: 29-3-2026
Email tác giả: thuatnguyencpi@gmail.com
(1) Bộ Chính trị: Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 26/3/2004 về công tác đối với người Việt Nam ở nước ngoài.
(2) Bộ Chính trị: Kết luận số 12-KL/TW ngày 12/8/2021 về công tác người Việt Nam ở nước ngoài trong tình hình mới.
(3) Cổng thông tin điện tử Đảng Cộng sản: Hội nghị toàn quốc tổng kế 20 năm thực hiện công tác người Việt Nam ở nước ngoài. https://dangcongsan.org.vn/, ngày 22-12-2025.
(4) VietnamPlus: Nguồn lực trí thức khoa học và công nghệ của kiều bào - Lợi thế chiến lược của Việt Nam, Thông tấn xã Việt Nam. https://www.vietnamplus.vn, ngày 25-12-2025.
(5) Báo điện tử Công Thương: Cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận không tách rời của khối đại đoàn kết toàn dân tộc. https://dantoctongiao.congthuong.vn, ngày 30-11-2022.
(6) Vietnam Plus: Xuân Quê hương: Điểm hẹn của kiều bào khắp nơi trên thế giới mỗi dịp Tết. https://www.vietnamplus.vn, ngày 14-12-2023.
(7) VietnamPlus: Kiều bào hướng về cội nguồn, gìn giữ bản sắc văn hóa Việt, Thông tấn xã Việt Nam. https://www.vietnamplus.vn, ngày 13-11-2025.