Quốc tế

Đổi mới thể chế và quản trị quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số - Kinh nghiệm từ Xinhgapo và gợi mở cho Việt Nam

12/05/2026 11:13

DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.9246
Tóm tắt: Chuyển đổi số đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong phương thức tổ chức và vận hành của các nhà nước, từ đó đặt ra yêu cầu khách quan về đổi mới thể chế và quản trị quốc gia nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý xã hội. Bài viết phân tích kinh nghiệm trong đổi mới thể chế và quản trị quốc gia gắn với chuyển đổi số của Xinhgapo và đề xuất một số gợi mở cho Việt Nam.

TS KHUẤT THỊ THANH VÂN
Học viện Báo chí và Tuyên truyền

i1-kinhdoanh.vnecdn.net-2023-03-01-_9-6488-1677658956.jpg
Xinhgapo là trường hợp tiêu biểu về quản trị quốc gia hiệu quả và tiên phong trong ứng dụng công nghệ số để cải thiện hoạt động của chính phủ_Ảnh: Smart Cities World

1. Mở đầu

Chuyển đổi số đã trở thành một xu thế mang tính toàn cầu, tác động sâu rộng đến phương thức tổ chức và vận hành của các quốc gia, đặt ra yêu cầu khách quan về đổi mới thể chế và quản trị quốc gia theo hướng hiện đại, hiệu lực và hiệu quả. Trong bối cảnh đó, đổi mới thể chế và quản trị quốc gia không chỉ nhằm thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, mà còn hướng tới nâng cao năng lực điều phối, chất lượng thực thi chính sách và hiệu quả phục vụ xã hội của nhà nước. Thực tiễn quốc tế cho thấy, Xinhgapo là một trường hợp tiêu biểu trong đổi mới thể chế và quản trị quốc gia gắn với chuyển đổi số, nổi bật với tư duy quản trị phục vụ, sự kết hợp chặt chẽ giữa vai trò kiến tạo, điều phối mạnh mẽ của nhà nước và việc ứng dụng công nghệ số một cách có hệ thống. Bài viết tập trung phân tích kinh nghiệm đổi mới thể chế và quản trị quốc gia của Xinhgapo trong bối cảnh chuyển đổi số, qua đó rút ra những gợi mở có giá trị tham khảo cho Việt Nam trong quá trình đổi mới thể chế và nâng cao năng lực quản trị quốc gia hiện nay

2. Nội dung

2.1. Đổi mới thể chế và quản trị quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số

Từ góc độ lý luận, đổi mới thể chế và quản trị quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số cần được nhận thức như một quá trình tái cấu trúc phương thức tổ chức và thực thi quyền lực nhà nước trong khuôn khổ vận hành của hệ thống chính trị. Dưới tác động của toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số đang làm biến đổi căn bản phương thức tổ chức và vận hành của các quốc gia, không chỉ ở phương diện công cụ quản lý mà sâu xa hơn ở chính thể chế và phương thức quản trị. Trong điều kiện đó, đổi mới thể chế và quản trị quốc gia hiện đại trở thành yêu cầu khách quan nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, tăng cường năng lực vận hành của hệ thống chính trị và đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

Về bản chất, quản trị hiện đại trong bối cảnh chuyển đổi số không đơn thuần là việc ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động hành chính, mà là sự chuyển đổi phương thức thực thi quyền lực nhà nước trong hệ thống chính trị, từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, đề cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và định hướng phục vụ xã hội. Ở trình độ này, thể chế không chỉ thực hiện chức năng điều chỉnh hành vi của các chủ thể xã hội, mà còn giữ vai trò kiến tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, mở rộng sự tham gia của người dân và phát huy vai trò chủ thể của xã hội trong quản lý và phát triển.

Theo lý luận Mác - Lênin, nhà nước giữ vị trí trung tâm trong hệ thống chính trị và là bộ phận cốt lõi của kiến trúc thượng tầng, vận động trên cơ sở hạ tầng kinh tế nhất định, trong đó sự phát triển của lực lượng sản xuất giữ vai trò quyết định đối với sự biến đổi của các thiết chế quản lý tương ứng. Trong bối cảnh hiện nay, khi dữ liệu và công nghệ số ngày càng trở thành yếu tố quan trọng của lực lượng sản xuất mới, làm thay đổi phương thức tổ chức sản xuất, phân phối và quản lý xã hội, thì yêu cầu điều chỉnh chức năng, tổ chức và phương thức quản trị của nhà nước trở nên tất yếu. Đổi mới thể chế và quản trị quốc gia vì vậy không chỉ là sự cải tiến về kỹ thuật quản lý, mà phản ánh quá trình thích ứng của hệ thống chính trị trước những biến đổi của lực lượng sản xuất và yêu cầu quản lý xã hội trong điều kiện lịch sử mới. Tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước “của dân, do dân và vì dân” (Hồ Chí Minh, 2011, tr.X) tiếp tục khẳng định định hướng đó, khi nhấn mạnh hiệu lực của nhà nước phải được đo bằng khả năng phục vụ nhân dân, bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân và xây dựng bộ máy nhà nước trong sạch, vững mạnh, hoạt động hiệu quả. Đây cũng là nền tảng lý luận quan trọng cho quá trình đổi mới thể chế và quản trị quốc gia ở Việt Nam hiện nay.

Về nội dung, đổi mới thể chế và quản trị quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số thể hiện tập trung ở ba phương diện cơ bản. Thứ nhất, đổi mới thể chế theo hướng thích ứng với môi trường số, thông qua việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về dữ liệu, chia sẻ thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân, định danh số, giao dịch điện tử và an ninh mạng, bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất và linh hoạt của thể chế quản lý. Thứ hai, đổi mới phương thức quản trị theo hướng dựa trên dữ liệu và công nghệ số, coi dữ liệu là nguồn lực chiến lược phục vụ hoạt động dự báo, hoạch định và ra quyết định chính sách, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và chất lượng cung ứng dịch vụ công. Thứ ba, đặt con người ở vị trí trung tâm của quá trình đổi mới, thông qua việc phát triển năng lực số, tư duy đổi mới và tinh thần phục vụ của đội ngũ cán bộ, công chức, đồng thời nâng cao khả năng tiếp cận và tham gia của người dân trong hoạt động của hệ thống chính trị.

Những nội dung trên phù hợp với quan điểm và định hướng lớn của Đảng Cộng sản Việt Nam về đổi mới quản trị quốc gia trong giai đoạn hiện nay. Thể hiện rõ trong những nhiệm vụ trọng tâm đã được xác định trong Văn kiện của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phát triển Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số; Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 9/11/2022 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới và Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27-9-2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đều nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số và nâng cao năng lực quản trị quốc gia. Điều đó cho thấy đổi mới thể chế và quản trị quốc gia hiện đại không chỉ là yêu cầu khách quan của chuyển đổi số, mà còn là định hướng nhất quán trong quá trình hoàn thiện hệ thống chính trị và phát triển đất nước hiện nay. Vì vậy, phân tích kinh nghiệm Xinhgapo góp phần làm rõ các phương thức hiện thực hóa quản trị quốc gia hiện đại trong bối cảnh chuyển đổi số, qua đó cung cấp những gợi mở có giá trị tham khảo cho Việt Nam.

2.2. Kinh nghiệm của Xinhgapo trong đổi mới thể chế và quản trị quốc gia hiện đại

Xinhgapo là trường hợp tiêu biểu về quản trị quốc gia hiệu quả và tiên phong trong ứng dụng công nghệ số để cải thiện hoạt động của chính phủ, thể hiện rõ vai trò quyết định của thể chế trong quá trình phát triển. Ngay từ đầu, Xinhgapo đã tiếp cận chuyển đổi số không chỉ như một giải pháp công nghệ, mà là một cơ hội tái cấu trúc bộ máy nhà nước, đổi mới phương thức quản trị theo hướng hiện đại, hiệu lực và phục vụ xã hội. Kinh nghiệm đổi mới thể chế và quản trị quốc gia của Xinhgapo thể hiện ở một số nội dung chủ yếu sau:

Thứ nhất, đổi mới thể chế và quản trị quốc gia được định hướng theo tư duy phục vụ

Đặc điểm nổi bật trong đổi mới thể chế và quản trị quốc gia của Xinhgapo là sự chuyển dịch rõ rệt từ mô hình quản lý hành chính mang tính mệnh lệnh, kiểm soát sang mô hình quản trị phục vụ, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm (OECD, 2018). Trong cách tiếp cận này, hiệu lực của nhà nước không được đo bằng mức độ kiểm soát hành chính, mà bằng chất lượng phục vụ và khả năng đáp ứng kịp thời, hiệu quả các nhu cầu chính đáng của xã hội. Do đó, mọi cải cách thể chế và tổ chức bộ máy ở Xinhgapo đều được định hướng theo mục tiêu nâng cao trải nghiệm của người sử dụng dịch vụ công, coi sự thuận tiện, minh bạch và mức độ hài lòng của người dân là tiêu chí quan trọng đánh giá hiệu quả quản trị.

Tư duy quản trị phục vụ được cụ thể hóa thông qua việc tổ chức cung ứng dịch vụ công theo hướng tích hợp, liên thông và đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay vì phân tán theo cơ cấu tổ chức của bộ máy quản lý. Nhà nước đóng vai trò chủ động trong việc nhận diện nhu cầu của người dân, từ đó thiết kế các quy trình và dịch vụ phù hợp, hạn chế tối đa tình trạng người dân phải tự tìm kiếm thông tin hoặc thực hiện nhiều thủ tục lặp lại ở các cơ quan khác nhau (Government of Singapore, 2021) Cách tiếp cận này phản ánh sự thay đổi căn bản trong mối quan hệ giữa nhà nước và xã hội, từ “quản lý - tuân thủ” sang “phục vụ - đồng hành”.

Hơn thế, tư duy quản trị phục vụ của Xinhgapo không dừng lại ở việc cải thiện quy trình hành chính, mà gắn liền với yêu cầu xây dựng niềm tin xã hội đối với các thiết chế công quyền. Thông qua việc tăng cường công khai, minh bạch, mở rộng tham vấn chính sách và đề cao trách nhiệm giải trình, chính phủ Xinhgapo từng bước xây dựng hình ảnh một nhà nước gần dân, hiểu dân và chủ động phục vụ nhân dân (United Nations, 2024). Đây chính là nền tảng xã hội quan trọng bảo đảm cho quá trình chuyển đổi số trong quản trị quốc gia được triển khai hiệu quả và bền vững.

Thứ hai, nhà nước là trung tâm điều phối trong đổi mới thể chế và quản trị quốc gia

Trong mô hình quản trị của Xinhgapo, nhà nước không đứng ngoài như một chủ thể “tạo khung” thuần túy, mà trực tiếp dẫn dắt, phối hợp và điều chỉnh các hoạt động của toàn bộ hệ thống quản trị quốc gia, bảo đảm tính thống nhất giữa mục tiêu phát triển, thiết kế thể chế và tổ chức thực hiện. Vai trò điều phối này đã giúp Xinhgapo tránh được tình trạng manh mún, phân tán quyền lực quản lý khi triển khai chuyển đổi số.

Vai trò điều phối của nhà nước được thể hiện rõ thông qua việc xây dựng và triển khai các chiến lược, chương trình quốc gia mang tính tích hợp và liên ngành. Chính phủ Xinhgapo sớm ban hành các chương trình tổng thể như Chương trình Quốc gia thông minh (Smart Nation Initiative) và Định hướng Chính phủ số (Digital Government Blueprint) (OECD, 2019), trong đó xác định rõ mục tiêu, lộ trình và trách nhiệm của từng cơ quan nhà nước trong quá trình tổ chức thực hiện. Qua các chương trình này, nhà nước thực hiện vai trò “nhạc trưởng” trong điều phối đổi mới thể chế và quản trị quốc gia, bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và chính quyền các cấp, đồng thời thống nhất việc chia sẻ dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và phương thức cung ứng dịch vụ công. Điều này cho phép Xinhgapo triển khai chuyển đổi số trên phạm vi toàn quốc một cách đồng bộ, tránh tình trạng “cát cứ số” hay phát triển thiếu liên thông giữa các cơ quan công quyền.

Thực tiễn Xinhgapo cho thấy, chuyển đổi số chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong khuôn khổ thể chế phù hợp, với tư duy quản trị phục vụ, vai trò điều phối chủ động của nhà nước, quản trị dựa trên kết quả và đội ngũ công chức có năng lực thực thi cao.

Bên cạnh đó, Chính phủ thiết lập các cơ quan đầu mối trực thuộc trung ương có thẩm quyền đủ mạnh để chỉ đạo và giám sát quá trình thực thi. Việc thành lập các cơ quan chuyên trách về chính phủ số và quản trị số, trực thuộc trung ương, giúp Xinhgapo nâng cao năng lực điều phối liên ngành, đồng thời tăng cường trách nhiệm giải trình trong thực hiện các nhiệm vụ chuyển đổi số. Trong mô hình này, nhà nước không chỉ ban hành chính sách, mà còn thường xuyên theo dõi, đánh giá và điều chỉnh quá trình triển khai, bảo đảm các chương trình đổi mới thể chế và quản trị quốc gia được thực hiện nhất quán với mục tiêu đã đề ra.

Thứ ba, định hướng quản trị quốc gia theo kết quả và yêu cầu trách nhiệm giải trình

Trong tiến trình đổi mới thể chế và quản trị quốc gia, Xinhgapo đặc biệt coi trọng việc chuyển đổi phương thức quản trị theo hướng lấy kết quả thực thi và trách nhiệm giải trình làm trọng tâm (OECD, 2019). Theo đó, hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước được đánh giá chủ yếu dựa trên kết quả đầu ra của chính sách và mức độ đạt được các mục tiêu phát triển đã đề ra. Cách tiếp cận này tạo ra sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý công, từ coi trọng “làm đúng quy trình” sang coi trọng “đạt được kết quả thực chất”.

Quản trị hướng tới kết quả ở Xinhgapo được gắn chặt với việc xác định rõ mục tiêu, chỉ tiêu và trách nhiệm của từng cơ quan trong hệ thống quản trị quốc gia. Nhà nước giữ vai trò thiết lập các khuôn khổ đánh giá dựa trên kết quả thực thi, qua đó làm rõ mối liên hệ giữa việc phân bổ nguồn lực, quá trình tổ chức thực hiện và kết quả chính sách đạt được. Do đó, các cơ quan công quyền không chỉ chịu trách nhiệm trước cấp trên, mà còn phải giải trình trước xã hội về hiệu quả hoạt động và chất lượng cung ứng dịch vụ công. Điều này góp phần nâng cao tính minh bạch, kỷ luật hành chính và trách nhiệm công vụ trong toàn bộ hệ thống chính trị.

Quản trị hướng tới kết quả ở Xinhgapo coi mức độ hài lòng của các chủ thể xã hội là một thước đo quan trọng đánh giá hiệu quả quản trị quốc gia. Việc gắn trách nhiệm giải trình với kết quả đầu ra và trải nghiệm của người dân tạo động lực để các cơ quan nhà nước chủ động đổi mới phương thức làm việc, nâng cao chất lượng dịch vụ công và cải thiện hiệu quả thực thi chính sách. Chính vì vậy, quản trị hướng tới kết quả trở thành một công cụ quan trọng thúc đẩy đổi mới thể chế, nâng cao năng lực điều hành của nhà nước và củng cố niềm tin xã hội đối với các thiết chế công quyền trong bối cảnh chuyển đổi số.

Thứ tư, xây dựng đội ngũ công chức đáp ứng yêu cầu quản trị quốc gia hiện đại

Xinhgapo đặc biệt coi trọng xây dựng đội ngũ công chức chuyên nghiệp, liêm chính và có năng lực thực thi cao, coi đây là điều kiện quyết định bảo đảm hiệu quả của mọi cải cách thể chế và phương thức quản trị. Trong mô hình quản trị của Xinhgapo, công chức không chỉ là người thực thi mệnh lệnh hành chính, mà là chủ thể trực tiếp tham gia thiết kế, tổ chức và triển khai chính sách, do đó năng lực, trách nhiệm và đạo đức công vụ của đội ngũ này có ý nghĩa then chốt đối với hiệu lực quản trị quốc gia.

Xinhgapo nhất quán trong việc xây dựng nền công vụ dựa trên nguyên tắc trọng dụng nhân tài, tuyển dụng và bổ nhiệm dựa trên năng lực, kết quả và phẩm chất nghề nghiệp, thay vì dựa trên thâm niên hay các tiêu chí mang tính hình thức. Cùng với đó, nhà nước cũng chú trọng đầu tư cho đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên nhằm nâng cao năng lực chuyên môn, tư duy quản trị và khả năng thích ứng của công chức trước những thay đổi nhanh chóng của môi trường quản lý trong bối cảnh chuyển đổi số.

Việc xây dựng đội ngũ công chức ở Xinhgapo luôn gắn liền với đề cao kỷ luật hành chính và trách nhiệm công vụ. Nhà nước thiết lập cơ chế đánh giá công chức dựa trên kết quả thực thi nhiệm vụ và mức độ đóng góp vào mục tiêu chung của cơ quan, tổ chức, đồng thời áp dụng các chuẩn mực nghiêm ngặt về liêm chính, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Cách tiếp cận này không chỉ tạo động lực nâng cao hiệu quả làm việc của đội ngũ công chức, mà còn góp phần củng cố niềm tin xã hội đối với bộ máy nhà nước và các thiết chế công quyền.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, kinh nghiệm của Xinhgapo cho thấy, phát triển năng lực số cho đội ngũ công chức được đặt trong tổng thể chiến lược nâng cao chất lượng nền công vụ, chứ không tách rời thành một nhiệm vụ kỹ thuật đơn lẻ. Công chức được yêu cầu không chỉ sử dụng công nghệ, mà còn phải có tư duy đổi mới, khả năng phối hợp liên ngành và tinh thần phục vụ xã hội. Chính điều này tạo nên nền tảng nhân lực vững chắc, bảo đảm cho quá trình đổi mới thể chế và quản trị quốc gia ở Xinhgapo được triển khai một cách hiệu quả, nhất quán và bền vững.

2.3. Những gợi mở cho Việt Nam trong đổi mới thể chế và quản trị quốc gia hiện đại

Từ kinh nghiệm của Xinhgapo trong đổi mới thể chế và quản trị quốc gia gắn với chuyển đổi số, có thể rút ra một số gợi mở có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình tiếp tục đổi mới thể chế và nâng cao năng lực quản trị quốc gia hiện nay.

Một là, phải đặt tư duy phục vụ làm nền tảng cho đổi mới thể chế và quản trị quốc gia

Kinh nghiệm của Xinhgapo cho thấy, tư duy quản trị phục vụ không chỉ là yêu cầu về phong cách hành chính, mà cần được xác lập như một nền tảng chi phối toàn bộ quá trình đổi mới thể chế và phương thức quản trị quốc gia. Trong bối cảnh chuyển đổi số, công nghệ và dữ liệu chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong một khuôn khổ thể chế phù hợp, cho phép tổ chức lại các quan hệ quản lý, xác lập rõ trách nhiệm của các chủ thể và nâng cao chất lượng phục vụ xã hội.

Đối với Việt Nam, điều này gợi mở yêu cầu đổi mới thể chế không thể tách rời việc chuyển đổi tư duy quản trị từ nặng về quản lý, kiểm soát sang hướng phục vụ người dân. Chuyển đổi số, nếu chỉ dừng lại ở số hóa quy trình hay triển khai các nền tảng công nghệ, rất dễ rơi vào tình trạng hiện đại hóa hình thức, trong khi phương thức quản trị vẫn mang nặng tính hành chính, phân tán và kém hiệu quả. Vì vậy, đổi mới thể chế và quản trị quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số cần được triển khai đồng bộ theo hướng lấy người dân làm trung tâm, coi chất lượng phục vụ là thước đo quan trọng của hiệu quả quản trị.

Hai là, tăng cường vai trò trung tâm điều phối của nhà nước trong đổi mới thể chế và quản trị quốc gia

Sự phân tán về thẩm quyền, thiếu liên thông trong phối hợp chính sách là một trong những rào cản lớn đối với hiệu quả của đổi mới thể chế và quản trị quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số. Kinh nghiệm của Xinhgapo đã cho thấy đổi mới thể chế và quản trị quốc gia đạt hiệu quả khi nhà nước giữ vai trò trung tâm điều phối, bảo đảm sự thống nhất từ khâu hoạch định, tổ chức thực hiện đến giám sát chính sách trong toàn bộ hệ thống quản trị. Điều này gợi mở cho Việt Nam về yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế điều phối liên ngành, liên cấp trong triển khai các chương trình và chiến lược đổi mới thể chế và quản trị quốc gia gắn với chuyển đổi số. Nhà nước cần thực hiện vai trò “nhạc trưởng” trong việc định hướng chiến lược, phân công rõ trách nhiệm giữa các chủ thể, đồng thời thiết lập các thiết chế đủ thẩm quyền để điều phối và giám sát quá trình thực thi. Cần từng bước hình thành cơ chế liên thông, chia sẻ và khai thác dữ liệu số dùng chung, nhằm khắc phục tình trạng phân tán, cục bộ trong quản lý và nâng cao hiệu quả phối hợp chính sách. Tăng cường vai trò điều phối trung tâm của nhà nước nhằm bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và hiệu quả của hệ thống quản trị quốc gia, đáp ứng yêu cầu quản lý ngày càng phức tạp trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay

Ba là, từng bước định hình mô hình quản trị quốc gia lấy kết quả thực thi làm trọng tâm, gắn với yêu cầu tăng cường trách nhiệm giải trình trong bối cảnh chuyển đổi số

Chuyển đổi số tạo điều kiện cho nhà nước theo dõi, đo lường và đánh giá quá trình thực thi chính sách một cách kịp thời và chính xác hơn, đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản trị quốc gia theo hướng coi trọng kết quả thực chất, thay vì chỉ chú trọng tuân thủ quy trình, thủ tục hành chính. Trong bối cảnh đó, quản trị quốc gia không chỉ hướng tới việc “làm đúng”, mà phải hướng tới việc “làm hiệu quả”, bảo đảm chính sách được triển khai đúng mục tiêu và mang lại tác động tích cực đối với phát triển kinh tế - xã hội.

Gợi mở từ kinh nghiệm Xinhgapo cho thấy, Việt Nam cần từng bước định hình mô hình quản trị quốc gia dựa trên kết quả thực thi, trong đó việc xác lập rõ mục tiêu, chỉ tiêu và trách nhiệm của các cơ quan trong hệ thống quản trị quốc gia giữ vai trò then chốt. Quản trị theo kết quả phải được gắn chặt với yêu cầu tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền, nhằm nâng cao tính minh bạch, kỷ luật hành chính và hiệu quả sử dụng nguồn lực công, coi minh bạch và trách nhiệm giải trình là những trụ cột quan trọng của quản trị quốc gia hiện đại. Đồng thời, trong điều kiện chuyển đổi số, việc khai thác dữ liệu phục vụ quản trị phải được đặt trong khuôn khổ thể chế rõ ràng, bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin và xác định rõ trách nhiệm của các chủ thể liên quan, qua đó củng cố niềm tin xã hội và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia.

Bốn là, xây dựng đội ngũ công chức đủ năng lực thực thi yêu cầu quản trị quốc gia trong môi trường số

Sự thay đổi sâu sắc về phương thức quản trị và tổ chức thực thi quyền lực nhà nước hiện nay đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với năng lực của đội ngũ công chức trong hệ thống quản trị quốc gia. Khi hoạt động quản trị ngày càng dựa trên dữ liệu, liên thông và phối hợp đa ngành, công chức không còn chỉ thực hiện các nhiệm vụ hành chính đơn thuần, mà phải tham gia trực tiếp vào quá trình tổ chức, triển khai và điều chỉnh chính sách trong môi trường quản trị ngày càng phức tạp.

Yêu cầu xây dựng đội ngũ công chức đáp ứng đòi hỏi của quản trị quốc gia hiện đại ở Việt Nam trở nên đặc biệt cấp thiết trong quá trình đổi mới thể chế và tổ chức thực thi quyền lực nhà nước. Do đó, công tác cán bộ cần tiếp tục được đổi mới mạnh mẽ theo hướng coi trọng năng lực thực thi, hiệu quả công việc và đạo đức công vụ, đồng thời gắn đào tạo, bồi dưỡng với yêu cầu thực tiễn của quản trị quốc gia trong môi trường số. Việc phát triển năng lực số cho đội ngũ công chức phải được đặt trong tổng thể chiến lược nâng cao chất lượng nền công vụ, không tách rời việc xây dựng tư duy quản trị hiện đại, tinh thần phục vụ và khả năng phối hợp liên ngành. Chỉ khi đội ngũ công chức đủ năng lực thích ứng và thực thi hiệu quả, các cải cách thể chế và đổi mới quản trị quốc gia mới có thể được triển khai đồng bộ, hiệu quả và bền vững trong thực tiễn.

Có thể nói, những gợi mở trên đã cho thấy, đổi mới thể chế và quản trị quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật hay công nghệ, mà trước hết là quá trình điều chỉnh tư duy quản trị, hoàn thiện thiết chế và nâng cao năng lực thực thi của bộ máy công quyền. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế cần được đặt trong điều kiện cụ thể của Việt Nam, nhằm lựa chọn và vận dụng những nguyên tắc quản trị phù hợp, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.

3. Kết luận

Bối cảnh chuyển đổi số đang đặt ra yêu cầu khách quan về đổi mới thể chế và quản trị quốc gia nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của nhà nước. Tiếp cận từ lý luận Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước “của dân, do dân và vì dân”, bài viết đã phân tích kinh nghiệm của Xinhgapo trong đổi mới thể chế và quản trị quốc gia gắn với chuyển đổi số, làm rõ một số định hướng quản trị có giá trị tham khảo cho Việt Nam. Thực tiễn Xinhgapo cho thấy, chuyển đổi số chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong khuôn khổ thể chế phù hợp, với tư duy quản trị phục vụ, vai trò điều phối chủ động của nhà nước, quản trị dựa trên kết quả và đội ngũ công chức có năng lực thực thi cao. Đối với Việt Nam, việc vận dụng các kinh nghiệm này cần được đặt trong tổng thể mục tiêu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, dưới sự lãnh đạo của Đảng, qua đó nâng cao năng lực quản trị quốc gia và hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước.

_________________

Ngày nhận bài: 13-12-2025; Ngày bình duyệt: 7-5-2026; Ngày quyết định đăng: 12-5-2026.

Email tác giả: khuatvanbctt@gmail.com

Government of Singapore (2021). Public Service Transformation Programme.

Hồ Chí Minh (2011). Toàn tập (Tập 10). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

OECD (2018). Public Governance Review of Singapore: Towards Agile and Resilient Governance. OECD Publishing.

OECD (2019). Digital Government Review of Singapore: Building Digital Government Strategies. OECD Publishing.

United Nations (2024). E-Government Survey.