Giải pháp phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp sản xuất điện tử trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh
DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.1610
Tóm tắt: Trong những năm qua, tỉnh Bắc Ninh đã khẳng định vị thế là trung tâm sản xuất điện tử hàng đầu cả nước. Để duy trì lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, việc phát triển hệ thống nhà cung cấp tại chỗ và nâng cao năng lực nội sinh đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Bài viết phân tích thực trạng, đề xuất một số giải pháp thúc đẩy phát triển nhà cung cấp, nâng cao lợi thế cạnh tranh và góp phần tăng cường tính bền vững của ngành sản xuất điện tử trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh trong giai đoạn tới. Bài viết là kết quả nghiên cứu của Đề tài khoa học cấp tỉnh: Nghiên cứu phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp sản xuất điện tử trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
ThS NGUYỄN THỊ THÙY LINH
ThS NGUYỄN THỊ THÚY THẢO
Tạp chí Lý luận chính trị,
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

1. Mở đầu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tái cấu trúc chuỗi cung ứng diễn ra mạnh mẽ, ngành sản xuất điện tử ngày càng giữ vai trò quan trọng trong tăng trưởng công nghiệp, xuất khẩu và đổi mới công nghệ của Việt Nam. Không chỉ là ngành có giá trị sản xuất lớn, điện tử còn có sức lan tỏa mạnh tới công nghiệp hỗ trợ, logistics, đào tạo nhân lực kỹ thuật và chuyển đổi số trong sản xuất. Vì vậy, tham gia sâu vào chuỗi cung ứng điện tử trở thành một chỉ dấu quan trọng của năng lực cạnh tranh ở cả cấp doanh nghiệp và địa phương.
Tại Việt Nam, Bắc Ninh là một trong những địa phương có ngành điện tử phát triển, với nhiều tập đoàn đa quốc gia lớn và mạng lưới doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Bên cạnh những kết quả tích cực, quá trình phát triển nhà cung cấp và nâng cao lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp điện tử trên địa bàn tỉnh vẫn đặt ra nhiều vấn đề cần quan tâm giải quyết. Từ thực tế đó, việc nghiên cứu phát triển nhà cung cấp gắn với nâng cao lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất điện tử ở Bắc Ninh có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.
2. Nội dung
2.1. Cơ sở lý luận về phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc phát triển hệ thống nhà cung cấp được xem là một trong những yếu tố then chốt, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững.
Nhà cung cấp là các tổ chức hoặc cá nhân tham gia cung ứng hàng hóa, dịch vụ đầu vào cho doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng, gồm nguyên vật liệu, linh kiện, thiết bị và các dịch vụ hỗ trợ sản xuất (Moncka & cộng sự, 2014). Trong cấu trúc chuỗi giá trị, nhà cung cấp đóng vai trò là các chủ thể cung ứng đầu vào của chuỗi cung ứng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, chi phí và khả năng đáp ứng của doanh nghiệp sản xuất.
Phát triển nhà cung cấp được tiếp cận theo nhiều góc độ khác nhau. Các nghiên cứu ban đầu cho rằng, đây là quá trình tìm kiếm và mở rộng số lượng nhà cung cấp. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này đã mở rộng nội hàm khái niệm theo hướng nhấn mạnh sự hợp tác và cải tiến. Theo đó, phát triển nhà cung cấp được hiểu là các nỗ lực có hệ thống của doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực của nhà cung cấp thông qua các hoạt động như: đánh giá, đào tạo, chuyển giao công nghệ, hỗ trợ kỹ thuật và đầu tư nguồn lực (Krause, 1995). Cách tiếp cận này cho thấy phát triển nhà cung cấp không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu ngắn hạn mà còn hướng tới nâng cao năng lực dài hạn của hệ thống cung ứng.
Xét theo mức độ tham gia của doanh nghiệp, các hoạt động phát triển nhà cung cấp có thể chia thành hai nhóm chính. Thứ nhất, là các hoạt động gián tiếp, gồm đánh giá nhà cung cấp, phản hồi kết quả, tạo áp lực cạnh tranh hoặc đưa ra các yêu cầu về hiệu quả hoạt động. Những hoạt động này chủ yếu hướng đến cải thiện hiệu quả trong ngắn hạn. Thứ hai, là các hoạt động trực tiếp, thể hiện mức độ cam kết cao hơn của doanh nghiệp như: đào tạo nhân lực, tư vấn tại chỗ, chuyển giao công nghệ hoặc đầu tư tài chính vào nhà cung cấp. Nhóm hoạt động này có tác động sâu hơn, qua đó thúc đẩy nâng cao năng lực dài hạn của nhà cung cấp và củng cố mối quan hệ hợp tác chiến lược (Wagner, 2010).
Song song với đó, lợi thế cạnh tranh được xem là khả năng của doanh nghiệp trong việc tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ, thông qua việc cung cấp sản phẩm với chi phí thấp hơn hoặc khác biệt hóa tốt hơn. Theo quan điểm của Porter, lợi thế cạnh tranh chủ yếu hình thành từ hai nguồn: lợi thế chi phí và lợi thế khác biệt hóa (Porter, 1985). Các nghiên cứu thực nghiệm cũng chỉ ra, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất thường được thể hiện thông qua các yếu tố như: giá thành sản phẩm, chất lượng, hiệu quả giao hàng, khả năng đổi mới và thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.
Trong mối quan hệ với phát triển nhà cung cấp, các yếu tố này chịu tác động trực tiếp từ chất lượng và hiệu quả của hệ thống cung ứng đầu vào. Việc bảo đảm nguồn nguyên vật liệu ổn định, chất lượng cao với chi phí hợp lý giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, tạo nền tảng cho việc hình thành lợi thế cạnh tranh.
Các lý thuyết kinh tế và quản trị hiện đại đã cung cấp cơ sở giải thích rõ hơn mối quan hệ này.
Thứ nhất, theo lý thuyết chuỗi giá trị, hoạt động mua sắm và quản lý nhà cung cấp là một phần quan trọng trong chuỗi giá trị, có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và chất lượng sản phẩm (Porter, 1985). Việc phát triển nhà cung cấp giúp tối ưu hóa các hoạt động đầu vào, qua đó nâng cao hiệu quả tổng thể của doanh nghiệp.
Thứ hai, theo lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV), mối quan hệ với nhà cung cấp và khả năng phát triển nhà cung cấp được xem là một nguồn lực vô hình có giá trị, khó bắt chước và có khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các mối quan hệ hợp tác chặt chẽ, tin cậy và lâu dài với nhà cung cấp giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ, tri thức và nguồn lực mà đối thủ khó sao chép (Barney, 1991).
Thứ ba, theo lý thuyết chi phí giao dịch (TCE), việc phát triển nhà cung cấp giúp giảm thiểu chi phí tìm kiếm, đàm phán và giám sát trong các giao dịch kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh môi trường kinh doanh có nhiều biến động. Đồng thời, việc thiết lập quan hệ hợp tác dài hạn với nhà cung cấp còn thúc đẩy giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng và nâng cao tính linh hoạt trong sản xuất (Williamson, 1985).
Từ các cách tiếp cận lý thuyết trên, phát triển nhà cung cấp có tác động đa chiều đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. (1) Việc nâng cao chất lượng và độ tin cậy của nhà cung cấp giúp cải thiện chất lượng sản phẩm đầu ra; (2) việc tối ưu hóa chi phí đầu vào góp phần tạo lợi thế về giá; (3) sự hợp tác chặt chẽ với nhà cung cấp thúc đẩy đổi mới sản phẩm và rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường. Bên cạnh đó, một hệ thống nhà cung cấp ổn định còn giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng thích ứng trước các biến động của thị trường.
Như vậy, phát triển nhà cung cấp không chỉ là một hoạt động hỗ trợ sản xuất, mà còn là chiến lược quan trọng trong việc xây dựng và duy trì lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành có tính chất chuỗi cung ứng phức tạp như ngành sản xuất điện tử.
2.2. Thực trạng phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất điện tử ở tỉnh Bắc Ninh
Trong cơ cấu phát triển công nghiệp của Bắc Ninh, điện tử là ngành có vị trí nổi bật về quy mô sản xuất, xuất khẩu và sức lan tỏa đối với các ngành hỗ trợ. Định hướng phát triển của tỉnh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 xác định rõ mục tiêu hình thành trung tâm công nghiệp công nghệ cao, trong đó điện tử là lĩnh vực chủ lực. Thực tiễn cho thấy, ngành điện tử đã và đang giữ vị trí trung tâm trong nền công nghiệp của tỉnh, đồng thời thu hút sự hiện diện tập trung của nhiều tập đoàn đa quốc gia, như: Samsung, Canon, Foxconn, Amkor, Goertek, Sumitomo…
Những kết quả đạt được trong phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất điện tử ở tỉnh Bắc Ninh
Thứ nhất, Bắc Ninh đã tạo dựng được một nền tảng phát triển khá thuận lợi cho quá trình hình thành và mở rộng mạng lưới nhà cung cấp trong ngành điện tử. Với định hướng phát triển công nghiệp công nghệ cao, điện tử và bán dẫn được xác định là lĩnh vực mũi nhọn; cùng với đó, sự hiện diện của nhiều tập đoàn lớn đã giúp Bắc Ninh từng bước trở thành một trong những trung tâm sản xuất, lắp ráp điện tử hàng đầu cả nước. Sự tập trung của các doanh nghiệp đầu chuỗi đã tạo ra nhu cầu lớn và ổn định đối với linh kiện, vật tư, dịch vụ kỹ thuật và các sản phẩm công nghiệp hỗ trợ, qua đó mở ra không gian phát triển thực chất cho hệ thống nhà cung cấp trên địa bàn tỉnh.
Thứ hai, quy mô và vị thế của ngành điện tử trong nền kinh tế địa phương ngày càng được củng cố. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu của Bắc Ninh năm 2025 ước đạt 182 tỷ USD; riêng kim ngạch xuất khẩu cả năm ước đạt 94 tỷ USD, đứng đầu cả nước (Cổng thông tin điện tử tỉnh Bắc Ninh, 2024). Các mặt hàng xuất khẩu chủ yếu là máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, điện thoại các loại và linh kiện. Điều đó phản ánh việc doanh nghiệp điện tử ở Bắc Ninh đã có năng lực sản xuất quy mô lớn và mức độ tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất - thương mại trong nước và quốc tế. Đây là một biểu hiện quan trọng của lợi thế cạnh tranh, bởi doanh nghiệp chỉ có thể duy trì quy mô xuất khẩu lớn khi bảo đảm được năng lực sản xuất, tổ chức chuỗi cung ứng và khả năng đáp ứng thị trường.
Không chỉ thể hiện ở kim ngạch thương mại, lợi thế cạnh tranh của ngành điện tử còn được phản ánh qua các chỉ tiêu sản xuất công nghiệp. Năm 2024, chỉ số sản xuất công nghiệp của tỉnh tăng 5,79%; riêng ngành sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học tăng 5,46%. Cùng với đó, chỉ số tiêu thụ toàn ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 9,66%, trong khi chỉ số tồn kho giảm 11,7% (Cục thống kê tỉnh Bắc Ninh, 2025). Những chỉ dấu này cho thấy, hoạt động sản xuất điện tử tại Bắc Ninh không chỉ mở rộng về quy mô mà còn có sự cải thiện nhất định về khả năng tiêu thụ sản phẩm và nhịp độ vận hành chuỗi sản xuất.
Thứ ba, về phía môi trường chính sách, Bắc Ninh đã đạt được kết quả bước đầu trong việc định hình hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp điện tử và công nghiệp hỗ trợ. Tỉnh đã ban hành các chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ, định hướng tập trung vào sản xuất, lắp ráp linh kiện điện tử, cơ khí chính xác và công nghiệp hỗ trợ cho các ngành công nghệ cao; đồng thời xác lập mục tiêu hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực cạnh tranh, phát huy lợi thế tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc hình thành các cụm công nghiệp hỗ trợ như: Cách Bi (Quế Võ), Tân Chi (Tiên Du), cùng với định hướng chuyển một số cụm công nghiệp sang mô hình cụm công nghiệp hỗ trợ, cho thấy Bắc Ninh không chỉ thu hút doanh nghiệp đầu chuỗi mà còn bắt đầu quan tâm đến việc phát triển không gian dành cho các doanh nghiệp vệ tinh và nhà cung cấp tại chỗ.
Trên thực tế, một số chương trình hỗ trợ đã tạo ra kết quả tích cực đối với quá trình phát triển nhà cung cấp. Dự án hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tại tỉnh Bắc Ninh do Samsung Việt Nam phối hợp cùng Bộ Công Thương và tỉnh Bắc Ninh triển khai từ năm 2020 đến 2025 gồm hai nội dung chính: tư vấn cải tiến doanh nghiệp và phát triển nhà cung ứng. Chương trình tư vấn cải tiến giai đoạn 2020-2021 đã thu hút 7 doanh nghiệp tham gia; các doanh nghiệp này được tiếp cận phương thức tổ chức sản xuất khoa học, được hỗ trợ xây dựng hệ thống quản lý chất lượng tại hiện trường, được đào tạo cho cán bộ chủ chốt về cải tiến, nâng cao chất lượng và mở rộng sản xuất (Hoàng Nam, 2025). Những hỗ trợ này có ý nghĩa trực tiếp trong việc nâng cao năng lực quản trị, năng suất và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Bên cạnh đó, chương trình phát triển nhà máy thông minh từ năm 2022 đến nay đã được triển khai tại 12 doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh. Sau cải tiến, phần lớn doanh nghiệp tham gia đã chuyển từ mức độ 1 lên mức độ 2 hoặc mức độ 3 trong thang đánh giá 5 mức độ nhà máy thông minh của Samsung (Samsung Newsroom, 2024). Dữ liệu sản xuất của doanh nghiệp từng bước chuyển từ cách thu thập cục bộ, cập nhật chậm theo ngày hoặc tuần sang quản lý liên tục theo thời gian thực. Đây là một kết quả đáng chú ý, bởi nó không chỉ phản ánh tiến bộ về chuyển đổi số và tổ chức sản xuất, mà còn cho thấy năng lực đáp ứng tiêu chuẩn chuỗi cung ứng của doanh nghiệp địa phương bước đầu được cải thiện theo hướng hiện đại hơn.
Thứ tư, ở cấp độ doanh nghiệp, một kết quả tích cực khác là nhận thức về vai trò của phát triển nhà cung cấp đã tương đối rõ nét. Dữ liệu khảo sát của Đề tài đối với 200 doanh nghiệp điện tử tỉnh Bắc Ninh chỉ ra rằng, cả nhóm doanh nghiệp FDI và nhóm doanh nghiệp trong nước đều đánh giá cao vai trò của phát triển nhà cung cấp, với điểm trung bình trên 4/5; mức độ quan tâm đối với các chính sách hỗ trợ cũng đạt khoảng 3,8-3,9/5 (Hình 1). Điều này phản ánh việc phát triển nhà cung cấp đã được nhìn nhận như một nội dung có ý nghĩa chiến lược, gắn với khả năng nâng cao chất lượng đầu vào, ổn định sản xuất và củng cố lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp điện tử.
Hình 1: Mức độ quan tâm và đánh giá hiệu quả chính sách phát triển NCC và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp điện tử tỉnh Bắc Ninh

Cùng với sự chuyển biến về nhận thức, các thực hành phát triển nhà cung cấp cũng đã được triển khai khá rõ trong doanh nghiệp. Kết quả khảo sát của Đề tài cho thấy, nhóm doanh nghiệp FDI, các hoạt động có mức độ áp dụng cao nhất là đánh giá năng lực nhà cung cấp định kỳ (4,44 điểm), yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ (4,42 điểm), đưa ra kỳ vọng về hiệu quả đối với nhà cung cấp (4,36 điểm), sử dụng quy trình chuẩn đánh giá (4,33 điểm) và chứng nhận nhà cung cấp về quy trình sản xuất (4,33 điểm). Điều này cho thấy, doanh nghiệp FDI đã hình thành được hệ thống quản trị nhà cung cấp tương đối bài bản, coi nhà cung cấp là một bộ phận cấu thành chất lượng và hiệu quả của chuỗi sản xuất. Ở nhóm doanh nghiệp 100% vốn trong nước, các nội dung được triển khai nhiều nhất là yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ (3,95 điểm), sử dụng quy trình chuẩn đánh giá (3,78 điểm), đưa ra kỳ vọng về hiệu quả (3,74 điểm) và đánh giá năng lực nhà cung cấp định kỳ (3,73 điểm). Mặc dù mức độ triển khai còn thấp hơn so với doanh nghiệp FDI, nhưng doanh nghiệp trong nước đã bắt đầu chuyển từ quan hệ mua - bán đơn thuần sang cách tiếp cận quản lý nhà cung cấp có chuẩn hóa hơn.
Hình 2. So sánh mức độ triển khai các nhóm thực hành phát triển nhà cung cấp theo loại hình doanh nghiệp

Nếu nhìn từ góc độ lợi thế cạnh tranh, các kết quả khảo sát cũng phản ánh vị thế khá vững của doanh nghiệp điện tử ở Bắc Ninh, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp FDI. Trong số doanh nghiệp FDI được khảo sát, 38,2% có doanh thu trên 100 triệu USD, trong khi tỷ lệ này ở doanh nghiệp 100% vốn trong nước là 13,4%. Về lợi nhuận, nhóm FDI cũng có tỷ trọng cao hơn ở mức lãi trên 20%, trong khi cả hai nhóm đều tập trung nhiều ở dải lãi 5-10%. Những con số này cho thấy, khu vực doanh nghiệp điện tử trên địa bàn tỉnh, nhất là doanh nghiệp FDI, đã có năng lực duy trì quy mô sản xuất lớn và hiệu quả hoạt động tương đối tốt. Đây là biểu hiện cụ thể của lợi thế cạnh tranh trên các phương diện doanh thu, hiệu quả sản xuất và khả năng khai thác thị trường.
Thứ năm, việc tỉnh chú trọng phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật cao cũng tạo điều kiện hỗ trợ gián tiếp cho quá trình phát triển nhà cung cấp và nâng cao lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp điện tử. Bắc Ninh đã triển khai nhiều mô hình liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp, đào tạo kép, đào tạo theo đơn đặt hàng, đầu tư vào các ngành nghề gắn với điện tử, tự động hóa, cơ điện tử và bán dẫn. Cùng với các chính sách hỗ trợ học sinh, sinh viên, nhà giáo trong các chương trình đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đây là cơ sở quan trọng để cải thiện chất lượng lao động kỹ thuật - một yếu tố đầu vào thiết yếu của cả doanh nghiệp sản xuất điện tử lẫn doanh nghiệp hỗ trợ.
Nhìn chung, những kết quả đạt được trong phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất điện tử ở Bắc Ninh thể hiện trên một số phương diện chủ yếu: hình thành được cụm ngành điện tử quy mô lớn; duy trì tốc độ tăng trưởng và kim ngạch xuất khẩu cao; bước đầu xây dựng môi trường chính sách hỗ trợ công nghiệp hỗ trợ; triển khai một số chương trình cải tiến, nhà máy thông minh và phát triển nhà cung ứng có kết quả cụ thể; đồng thời nâng cao dần nhận thức và thực hành quản trị nhà cung cấp trong doanh nghiệp. Đây là nền tảng quan trọng để Bắc Ninh tiếp tục chuyển từ vai trò một trung tâm lắp ráp, sản xuất quy mô lớn sang một địa phương có hệ sinh thái cung ứng điện tử ngày càng hoàn thiện và có khả năng cạnh tranh bền vững hơn.
Một số hạn chế
Bên cạnh những kết quả đạt được, phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất điện tử ở Bắc Ninh vẫn còn một số hạn chế nhất định.
Trước hết, khoảng cách giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp 100% vốn trong nước còn khá lớn về quy mô, năng lực sản xuất và hiệu quả hoạt động. Khảo sát cho thấy, toàn bộ doanh nghiệp FDI trong mẫu đều thuộc nhóm có trên 300 lao động, trong khi doanh nghiệp trong nước chủ yếu ở nhóm dưới 200 lao động hoặc từ 200 đến 300 lao động. Sự chênh lệch này tiếp tục thể hiện qua doanh thu và lợi nhuận. Doanh nghiệp trong nước tập trung nhiều hơn ở các mức lợi nhuận thấp, hòa vốn hoặc lỗ nhẹ. Như vậy, lợi thế cạnh tranh hiện nay vẫn nghiêng mạnh về khu vực FDI, còn doanh nghiệp trong nước tuy đã tham gia vào sản xuất điện tử nhưng năng lực cạnh tranh còn hạn chế.
Thứ hai, hệ thống nhà cung cấp nội địa chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của doanh nghiệp sản xuất điện tử, nhất là về chất lượng, kỹ thuật và độ ổn định trong giao hàng. Những khó khăn nổi bật được doanh nghiệp phản ánh là thiếu nhà cung cấp đạt chuẩn, thiếu thông tin về nhà cung cấp phù hợp và thiếu nguồn lực để triển khai chương trình phát triển nhà cung cấp. Do đó, điểm nghẽn hiện nay không phải là thiếu doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ về số lượng, mà chủ yếu là thiếu nhà cung cấp đủ năng lực để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng điện tử.
Thứ ba, các hoạt động phát triển nhà cung cấp hiện vẫn thiên về đánh giá và kiểm soát hơn là hỗ trợ nâng cấp năng lực trong dài hạn. Ở cả hai nhóm doanh nghiệp, các hoạt động được triển khai mạnh nhất chủ yếu là đánh giá định kỳ, yêu cầu chứng chỉ, sử dụng quy trình chuẩn đánh giá và đưa ra kỳ vọng về hiệu quả đối với nhà cung cấp. Trong khi đó, các hoạt động như: chuyển giao công nghệ, tư vấn tại chỗ hoặc đầu tư trực tiếp vào nhà cung cấp… lại được triển khai ở mức thấp. Điều này cho thấy, liên kết giữa doanh nghiệp sản xuất điện tử và nhà cung cấp trên địa bàn tỉnh chưa thực sự chặt chẽ, chiều sâu hợp tác còn hạn chế.
Thứ tư, mặc dù doanh nghiệp đánh giá cao vai trò của phát triển nhà cung cấp, hiệu quả chính sách hỗ trợ vẫn chỉ được nhìn nhận ở mức trung bình. Điều đó cho thấy các chính sách đã được triển khai nhưng tác động thực tế chưa đồng đều. Nhìn tổng thể, lợi thế cạnh tranh của ngành điện tử Bắc Ninh hiện vẫn dựa nhiều vào khu vực FDI và hạ tầng công nghiệp, trong khi năng lực của hệ thống nhà cung cấp nội địa vẫn cần tiếp tục được củng cố.
2.3. Giải pháp phát triển nhà cung cấp và nâng cao lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất điện tử ở tỉnh Bắc Ninh
Từ những kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại, các giải pháp phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất điện tử ở Bắc Ninh cần được triển khai theo hướng đồng bộ giữa chính quyền, doanh nghiệp sản xuất điện tử, doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ và các tổ chức trung gian hỗ trợ.
Thứ nhất, nâng cao vai trò kiến tạo và điều phối của chính quyền địa phương trong phát triển nhà cung cấp
Trong điều kiện ngành điện tử có cấu trúc chuỗi cung ứng phức tạp và phụ thuộc nhiều vào tiêu chuẩn của doanh nghiệp đầu chuỗi, chính quyền địa phương cần chuyển mạnh từ vai trò quản lý hành chính sang vai trò kiến tạo phát triển. Điều này thể hiện ở việc hoàn thiện môi trường thể chế, tăng cường điều phối giữa các chủ thể trong chuỗi và bảo đảm hiệu quả thực thi các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Cùng với đó, chính quyền cần đóng vai trò là cầu nối giữa doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp điện tử trong nước, doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, cơ sở đào tạo và tổ chức tư vấn kỹ thuật. Việc tổ chức các hoạt động kết nối cung - cầu, đối thoại chuỗi cung ứng và xây dựng cơ sở dữ liệu nhà cung cấp sẽ góp phần giảm bất cân xứng thông tin, hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn đối tác phù hợp. Đây cũng là điều kiện quan trọng để khắc phục tình trạng hỗ trợ còn phân tán, thiếu đầu mối và thiếu tính liên kết như hiện nay.
Thứ hai, hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật phục vụ phát triển công nghiệp hỗ trợ và chuỗi cung ứng điện tử
Đối với ngành điện tử, hạ tầng kỹ thuật không chỉ là mặt bằng sản xuất mà gồm hạ tầng logistics, hạ tầng số, hệ thống thử nghiệm - kiểm định và các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật đi kèm. Vì vậy, Bắc Ninh cần tiếp tục phát triển các khu, cụm công nghiệp chuyên sâu cho điện tử và công nghiệp hỗ trợ theo hướng đồng bộ, có phân khu chức năng rõ ràng cho doanh nghiệp đầu chuỗi, doanh nghiệp hỗ trợ, logistics và dịch vụ kỹ thuật. Việc bố trí không gian sản xuất phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng rất quan trọng vì đây là nhóm doanh nghiệp có tiềm năng trở thành nhà cung cấp nhưng thường gặp rào cản lớn về mặt bằng và chi phí đầu vào. Song song với đó, cần nâng cấp mạnh hạ tầng logistics, phát triển các trung tâm logistics và cảng cạn gắn với khu công nghiệp điện tử, qua đó giảm chi phí vận chuyển, rút ngắn thời gian giao nhận và tăng độ tin cậy trong chuỗi cung ứng. Về dài hạn, tỉnh cần chú trọng phát triển hạ tầng số và cơ sở dữ liệu nhà cung cấp, hỗ trợ doanh nghiệp kết nối cung - cầu, quản trị sản xuất, truy xuất nguồn gốc và phối hợp giao hàng hiệu quả hơn.
Thứ ba, hoàn thiện hệ thống chính sách hỗ trợ công nghiệp hỗ trợ theo logic chuỗi giá trị và tầng nhà cung cấp
Hiện nay, chính sách hỗ trợ còn tương đối dàn trải, trong khi chuỗi cung ứng điện tử lại có cấu trúc phân tầng rất rõ. Vì vậy, cần chuyển từ tư duy hỗ trợ doanh nghiệp riêng lẻ sang tư duy hỗ trợ theo chuỗi và theo từng tầng nhà cung cấp. Trên cơ sở đó, Bắc Ninh cần xác định rõ nhóm sản phẩm, linh kiện ưu tiên; tầng nhà cung cấp mục tiêu; tiêu chí năng lực; lộ trình nâng cấp và công cụ hỗ trợ tương ứng cho từng nhóm doanh nghiệp. Chính sách phải gắn trực tiếp với nhu cầu đầu vào của các tập đoàn điện tử đang hoạt động tại Bắc Ninh, tránh tình trạng xác định danh mục ưu tiên mang tính hành chính nhưng xa rời thực tiễn sản xuất. Đồng thời, cần khuyến khích các hình thức liên kết dọc giữa doanh nghiệp điện tử và doanh nghiệp hỗ trợ thông qua hợp đồng dài hạn, hỗ trợ chuẩn hóa quy trình, hỗ trợ chứng nhận tiêu chuẩn, tư vấn cải tiến, đầu tư thiết bị then chốt và ứng dụng công nghệ số trong quản trị sản xuất. Chính sách cũng cần có cơ chế hỗ trợ dựa trên kết quả, gắn với khả năng tham gia chuỗi cung ứng thực tế, thay vì chỉ hỗ trợ theo đầu vào.
Thứ tư, thúc đẩy hợp tác công - tư trong phát triển nhà cung cấp và nâng cao lợi thế cạnh tranh
Phát triển nhà cung cấp trong ngành điện tử không thể chỉ dựa vào nỗ lực riêng lẻ của doanh nghiệp hoặc chỉ trông chờ vào chính sách của Nhà nước, mà cần một cơ chế phối hợp công - tư có tổ chức và có khả năng triển khai thực chất. Trong đó, chính quyền địa phương đóng vai trò định hướng, điều phối và hỗ trợ thể chế; doanh nghiệp đầu chuỗi xác định nhu cầu linh kiện, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu nâng cấp; doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ chủ động đầu tư cải tiến; còn các tổ chức đào tạo, tư vấn, kiểm định cung cấp dịch vụ chuyên môn. Trên thực tế, các chương trình phối hợp giữa Bộ Công Thương và Samsung trong tư vấn cải tiến, phát triển nhà máy thông minh và hỗ trợ nhà cung cấp đã cho thấy tác động tích cực trong nâng cao năng lực doanh nghiệp. Từ kinh nghiệm đó, Bắc Ninh cần đẩy mạnh các chương trình phát triển nhà cung cấp do doanh nghiệp đầu chuỗi chủ trì, chính quyền hỗ trợ chi phí đào tạo, tư vấn, xúc tiến thị trường và kết nối đối tác. Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế đối thoại thường xuyên, minh bạch hóa thông tin chương trình hỗ trợ, xác định rõ trách nhiệm giải trình của các cơ quan liên quan và phát huy vai trò của hiệp hội ngành nghề như cầu nối giữa chính quyền với doanh nghiệp.
Thứ năm, nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ và doanh nghiệp sản xuất điện tử
Giải pháp về phía chính quyền chỉ có thể phát huy hiệu quả khi bản thân doanh nghiệp chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh của mình. Đối với doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, điều quan trọng là phải chuyển từ tư duy gia công đơn giản sang tư duy nâng cấp toàn diện về công nghệ, quản trị chất lượng, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn kỹ thuật và khả năng phối hợp với khách hàng lớn. Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư máy móc thiết bị then chốt, áp dụng các hệ thống quản lý phù hợp, tham gia các chương trình cải tiến như: Kaizen, Lean, nhà máy thông minh và tăng cường năng lực quản trị dữ liệu trong sản xuất. Về phía doanh nghiệp sản xuất điện tử, cần nhìn nhận phát triển nhà cung cấp như một cấu phần của chiến lược cạnh tranh dài hạn, thay vì chỉ coi đó là hoạt động mua hàng ngắn hạn. Doanh nghiệp đầu chuỗi cần chủ động hơn trong việc chia sẻ tiêu chuẩn, phản hồi kết quả đánh giá, hỗ trợ đào tạo, chạy thử đơn hàng và từng bước phát triển nhà cung cấp tại chỗ. Chỉ khi doanh nghiệp sản xuất điện tử và doanh nghiệp hỗ trợ cùng nâng cấp thì quá trình phát triển nhà cung cấp mới tạo ra tác động thực chất đối với lợi thế cạnh tranh của toàn ngành.
Thứ sáu, gắn phát triển nhà cung cấp với nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đổi mới công nghệ
Trong ngành điện tử, khoảng cách giữa yêu cầu của chuỗi cung ứng toàn cầu và năng lực thực tế của doanh nghiệp địa phương thường bắt nguồn từ hạn chế về công nghệ và nguồn nhân lực. Vì vậy, phát triển nhà cung cấp cần đi cùng với phát triển nhân lực kỹ thuật, nhân lực quản trị sản xuất và năng lực đổi mới công nghệ. Chính quyền địa phương cần tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp với các trường đại học, cơ sở giáo dục nghề nghiệp, viện nghiên cứu và mạng lưới chuyên gia tư vấn; đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận hoạt động R&D ứng dụng, thử nghiệm mẫu, đánh giá quy trình và cải tiến công nghệ. Việc nâng cao trình độ khoa học - công nghệ không chỉ giúp doanh nghiệp hỗ trợ cải thiện chất lượng và năng suất, mà còn làm tăng khả năng phối hợp liên doanh nghiệp, từ đó nâng cao xác suất tham gia sâu hơn vào mạng lưới nhà cung cấp và củng cố lợi thế cạnh tranh một cách bền vững.
Nhìn chung, phát triển nhà cung cấp và nâng cao lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất điện tử ở Bắc Ninh là một quá trình mang tính hệ thống, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa thể chế, hạ tầng, doanh nghiệp và nguồn nhân lực. Nếu thực hiện tốt các giải pháp nêu trên, Bắc Ninh không chỉ tăng khả năng nội địa hóa và nâng cao giá trị gia tăng trong ngành điện tử, mà còn có điều kiện chuyển từ lợi thế dựa vào thu hút FDI sang lợi thế dựa trên chất lượng liên kết chuỗi và năng lực cạnh tranh nội sinh của hệ sinh thái công nghiệp địa phương.
3. Kết luận
Phát triển nhà cung cấp là một nội dung có ý nghĩa quan trọng đối với việc nâng cao lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất điện tử. Tại Bắc Ninh, cùng với sự phát triển mạnh của ngành điện tử, mạng lưới doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ và nhà cung cấp đã từng bước hình thành, góp phần mở rộng sản xuất, gia tăng xuất khẩu và củng cố vị thế công nghiệp của địa phương.
Tuy nhiên, quá trình phát triển nhà cung cấp ở Bắc Ninh vẫn còn những hạn chế như chất lượng nhà cung cấp nội địa chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của doanh nghiệp điện tử, khoảng cách giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn khá lớn, mức độ liên kết chuỗi chưa thật sự chặt chẽ. Vì vậy, để nâng cao tính bền vững của lợi thế cạnh tranh, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về thể chế, hạ tầng, liên kết chuỗi, nâng cao năng lực doanh nghiệp, nguồn nhân lực và đổi mới công nghệ. Đây cũng là điều kiện quan trọng để ngành điện tử Bắc Ninh tiếp tục phát triển theo chiều sâu trong thời gian tới.
_________________
Ngày nhận bài: 20/4/2026; Ngày quyết định đăng: 15/5/2026
Email tác giả: thuythao.nguyen90@gmail.com
Tài liệu tham khảo
Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120.
Cổng thông tin điện tử tỉnh Bắc Ninh (11-11-2024). Bắc Ninh liên tục duy trì vị trí đứng đầu cả nước về kim ngạch xuất nhập khẩu. https://bacninh.gov.vn.
Cục Thống kê tỉnh Bắc Ninh (2025). Niên giám thống kê tỉnh Bắc Ninh năm 2024. Nxb Thống kê.
Hoàng Nam (1-1-2025). Samsung Việt Nam cam kết hỗ trợ doanh nghiệp Việt tăng năng lực cạnh tranh. VietNamNet. https://vietnamnet.vn.
Krause, D. R. (1995). Inter-organizational cooperation in supplier development: Influencing factors. Arizona State University.
Monczka, R. M., Handfield, R. B., Giunipero, L. C., & Patterson, J. L. (2014). Purchasing and supply chain management (6th ed.). Cengage Learning.
Porter, M. E. (1985). Competitive advantage: Creating and sustaining superior performance. Free Press.
Samsung Newsroom (12-6-2024). Samsung Việt Nam sơ kết 3 năm triển khai dự án hỗ trợ doanh nghiệp tỉnh Bắc Ninh và khởi động chương trình phát triển nhà máy thông minh tại tỉnh Bắc Ninh năm 2024. https://news.samsung.com/vn.
Wagner, S. M. (2010). Indirect and direct supplier development: Performance implications of individual and combined effects. IEEE Transactions on Engineering Management, 57(4), 536-546.
Williamson, O. E. (1985). The economic institutions of capitalism. Free Press.