Nghiên cứu lý luận

Xây dựng chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số

18/05/2026 15:40

DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.1887
Tóm tắt: Công tác tư tưởng có vị trí, vai trò đặc biệt quan trọng, là bộ phận trọng yếu trong xây dựng Đảng và là yếu tố trực tiếp bảo đảm sự thống nhất về tư tưởng, ý chí và hành động trong toàn xã hội, góp phần củng cố niềm tin chính trị và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Bài viết tập trung làm rõ yêu cầu xây dựng chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số trên cả phương diện lý luận và thực tiễn.

TS PHẠM NGỌC HÙNG
Tạp chí Cộng sản

file3.qdnd.vn-data-images-0-2026-05-05-upload_2325-_dsc_5150.jpg
Hội thảo quốc gia “Chiến lược công tác tư tưởng của Đảng trong bối cảnh chuyển đổi số” ngày 5/5/2026_Ảnh: HCMA

1. Mở đầu
Đại hội XIV của Đảng đã đề ra nhiều định hướng chiến lược quan trọng, mang tầm nhìn dài hạn đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn phát triển mới. Trong đó, một nội dung có ý nghĩa đặc biệt là yêu cầu nghiên cứu xây dựng chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số (ĐCSVN, 2026a, tr.131). Đây không chỉ là yêu cầu đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng, mà còn phản ánh nhận thức sâu sắc về những biến đổi căn bản của không gian thông tin, truyền thông và đời sống tư tưởng - xã hội trong thời đại số.

2. Nội dung

2.1. Cơ sở lý luận, thực tiễn và yêu cầu xây dựng chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số

a) Cơ sở lý luận

Trong suốt quá trình lãnh đạo cách mạng, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn nhất quán xác định công tác tư tưởng là một bộ phận trọng yếu của công tác xây dựng Đảng, giữ vị trí đặc biệt quan trọng, có ý nghĩa quyết định đối với sự thành bại của sự nghiệp cách mạng, công tác tư tưởng là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu trong công tác xây dựng Đảng (Ban Chấp hành Trung ương, 2026). Đây không chỉ là nhận thức mang tính nguyên tắc, mà còn được kiểm nghiệm và khẳng định bằng thực tiễn lịch sử phong phú của cách mạng Việt Nam. Việc xác định đúng vị trí, vai trò của công tác tư tưởng đã góp phần quan trọng làm nên sức mạnh, bản lĩnh và uy tín lãnh đạo của Đảng, bảo đảm cho Đảng luôn vững vàng trước mọi khó khăn, thử thách, hoàn thành sứ mệnh lịch sử mà nhân dân giao phó.

Xét về bản chất, công tác tư tưởng là hoạt động nhằm xác lập, truyền bá, bảo vệ và phát triển hệ tư tưởng của Đảng; đồng thời, định hướng nhận thức, củng cố niềm tin và tổ chức hành động của toàn xã hội theo mục tiêu, lý tưởng đã lựa chọn. Vai trò đó được thể hiện trước hết ở việc xây dựng và củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng trên cơ sở kiên định và vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, lý luận về đường lối đổi mới (ĐCSVN, 2026a, tr.81). Đây là nền tảng lý luận, là “kim chỉ nam” cho mọi hành động của Đảng, là cơ sở để Đảng hoạch định đường lối, chủ trương đúng đắn, phù hợp với quy luật khách quan và điều kiện cụ thể của cách mạng Việt Nam. Không có nền tảng tư tưởng vững chắc thì không thể có sự thống nhất về nhận thức, càng không thể có sự thống nhất về hành động trong toàn Đảng và toàn xã hội.

Công tác tư tưởng đồng thời giữ vai trò trực tiếp trong việc xây dựng, hoàn thiện và tổ chức thực hiện đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Thông qua hoạt động tuyên truyền, giáo dục, thuyết phục, công tác tư tưởng góp phần đưa các quan điểm, chủ trương của Đảng thấm sâu vào đời sống xã hội, chuyển hóa thành nhận thức, niềm tin và hành động tự giác của cán bộ, đảng viên và quần chúng nhân dân. Chính quá trình này tạo nên sự thống nhất cao về ý chí và hành động trong Đảng, sự đồng thuận trong xã hội, qua đó hình thành sức mạnh tổng hợp để thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước. Thực tiễn cho thấy, ở đâu công tác tư tưởng được tiến hành hiệu quả, ở đó chủ trương, chính sách được triển khai thuận lợi; ngược lại, nếu công tác tư tưởng yếu kém, thiếu thuyết phục thì dù chủ trương đúng đắn cũng khó đi vào cuộc sống.

Một phương diện đặc biệt quan trọng khác của công tác tư tưởng là xây dựng thế giới quan khoa học và nhân sinh quan cách mạng cho cán bộ, đảng viên và nhân dân. Đây chính là cơ sở để hình thành bản lĩnh chính trị vững vàng, ý chí kiên định và niềm tin sâu sắc vào con đường phát triển mà Đảng và nhân dân đã lựa chọn. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhiều lần nhấn mạnh vai trò quyết định của tư tưởng, coi “công việc thành hay là bại một phần lớn là do nơi tư tưởng” (Hồ Chí Minh, 2011, tr.415). Điều đó cho thấy, công tác tư tưởng không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt tri thức, mà còn là quá trình giáo dục, rèn luyện con người về lý tưởng, đạo đức, lối sống, góp phần hình thành con người xã hội chủ nghĩa, chủ thể trung tâm của sự nghiệp phát triển đất nước.

Cùng với đó, công tác tư tưởng là phương thức quan trọng để củng cố và tăng cường mối quan hệ mật thiết giữa Đảng với nhân dân. Thông qua việc nắm bắt, phản ánh và định hướng dư luận xã hội, công tác tư tưởng góp phần kết nối “ý Đảng với lòng dân”, làm cho đường lối, chủ trương của Đảng xuất phát từ thực tiễn và nguyện vọng chính đáng của nhân dân, đồng thời giúp nhân dân hiểu rõ, tin tưởng và tích cực tham gia thực hiện. Đây chính là nền tảng để xây dựng và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, nguồn lực nội sinh quyết định đối với sự phát triển bền vững của đất nước.

Không chỉ dừng lại ở chức năng xây dựng và củng cố, công tác tư tưởng còn là “vũ khí sắc bén” trên mặt trận đấu tranh tư tưởng. Trong bối cảnh các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị không ngừng gia tăng hoạt động chống phá bằng nhiều thủ đoạn tinh vi, đặc biệt trên không gian mạng, công tác tư tưởng có vai trò trực tiếp trong việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, ngăn chặn các biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, cũng như các hiện tượng “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ. Đây là nhiệm vụ vừa cấp bách, vừa lâu dài, có ý nghĩa sống còn đối với sự ổn định và phát triển của chế độ.

b) Cơ sở thực tiễn

Thực tiễn lịch sử cách mạng Việt Nam cho thấy, công tác tư tưởng luôn “đi trước, mở đường” trong mọi giai đoạn phát triển (Trịnh Văn Quyết, 2026). Ngay từ trước khi Đảng ra đời, hoạt động truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin và con đường cứu nước của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc đã tạo nên sự chuẩn bị về chính trị, tư tưởng, làm tiền đề cho sự ra đời của Đảng. Trong đấu tranh giành độc lập, các cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc, công tác tư tưởng đã khơi dậy mạnh mẽ lòng yêu nước, chủ nghĩa anh hùng cách mạng, củng cố ý chí chiến đấu và tinh thần đoàn kết của toàn dân tộc, góp phần làm nên những thắng lợi mang tầm vóc lịch sử. Bước vào thời kỳ đổi mới, công tác tư tưởng tiếp tục giữ vai trò then chốt trong việc đổi mới tư duy, hình thành đường lối phát triển phù hợp, tạo sự thống nhất và đồng thuận xã hội để đưa đất nước vượt qua khủng hoảng, từng bước phát triển.

Đặc biệt, những bước ngoặt quan trọng của cách mạng Việt Nam đều gắn liền với sự đổi mới và tăng cường công tác tư tưởng. Việc ban hành các nghị quyết chuyên đề về công tác tư tưởng, lý luận qua các kỳ Đại hội đã khẳng định rõ nhận thức của Đảng về vị trí đặc biệt quan trọng của lĩnh vực này. Đảng luôn nhấn mạnh yêu cầu kiên định nền tảng tư tưởng, đồng thời không ngừng bổ sung, phát triển sáng tạo phù hợp với thực tiễn, coi đó là điều kiện tiên quyết để giữ vững vai trò lãnh đạo và nâng cao năng lực cầm quyền.

Trong môi trường số, thông tin không còn vận hành theo lôgic tuyến tính, một chiều như trong các phương thức truyền thông truyền thống, mà chuyển sang mô hình phi tuyến, đa chiều, với tốc độ lan truyền gần như tức thời và phạm vi ảnh hưởng không giới hạn. Trong môi trường số, người tiếp nhận thông tin không còn thụ động, mà có nhu cầu tham gia, phản hồi, đối thoại và thậm chí phản biện. Điều này đòi hỏi công tác tư tưởng phải thay đổi theo hướng thuyết phục, dẫn dắt, đối thoại. Chỉ khi tạo được sự tương tác thực chất, tôn trọng nhu cầu và tâm lý của đối tượng, công tác tư tưởng mới có thể nâng cao hiệu quả, tạo được sự đồng thuận bền vững.

Sự xuất hiện của các nền tảng mạng xã hội, hệ sinh thái truyền thông số và công nghệ trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi căn bản mối quan hệ giữa chủ thể truyền thông và đối tượng tiếp nhận. Nếu trước đây, công tác tư tưởng chủ yếu dựa vào các kênh chính thống với cơ chế truyền đạt từ trên xuống, thì hiện nay, mỗi cá nhân vừa là người tiếp nhận, vừa là người sản xuất và lan truyền thông tin. Điều này làm cho quá trình hình thành dư luận xã hội trở nên phức tạp hơn, khó kiểm soát hơn, đồng thời đòi hỏi phương thức định hướng tư tưởng phải linh hoạt, chủ động và thích ứng nhanh với sự biến động của môi trường số.

Cùng với đó, không gian mạng đang dần trở thành “không gian xã hội mới”, nơi diễn ra không chỉ các hoạt động kinh tế, văn hóa, mà còn là địa bàn quan trọng của đời sống chính trị - tư tưởng; Việt Nam ghi nhận 85,6 triệu người dùng Internet (tính đến cuối năm 2025), tương đương tỷ lệ thâm nhập đạt 84,2% dân số (Báo cáo Digital Vietnam, 2026). Trong không gian này, các dòng thông tin chính thống và phi chính thống đan xen, cạnh tranh, thậm chí xung đột lẫn nhau, tạo nên một môi trường thông tin đa tầng, đa chiều và tiềm ẩn nhiều yếu tố bất ổn. Đáng chú ý, sự phát triển của công nghệ số đã làm mờ ranh giới giữa thông tin đúng - sai, thật - giả, tích cực - tiêu cực, khiến việc phân biệt và đánh giá thông tin trở nên khó khăn hơn đối với một bộ phận không nhỏ người dân, đặc biệt là giới trẻ.

Trong bối cảnh đó, các thế lực thù địch, phản động và cơ hội chính trị triệt để lợi dụng những thành tựu của công nghệ để gia tăng hoạt động chống phá trên mặt trận tư tưởng. Thông qua các nền tảng số, chúng đẩy mạnh việc lan truyền thông tin sai lệch, xuyên tạc, bóp méo sự thật, nhằm gây nhiễu loạn nhận thức xã hội, làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với Đảng và chế độ. Không dừng lại ở đó, các hoạt động này ngày càng được tổ chức bài bản, có tính toán chiến lược, sử dụng các công cụ công nghệ hiện đại để phân tích dữ liệu người dùng, từ đó nhắm trúng các nhóm đối tượng cụ thể, đặc biệt là thanh niên - lực lượng nhạy cảm, dễ bị tác động về tư tưởng. Việc khai thác yếu tố tâm lý, cảm xúc, thậm chí tạo ra các “hiệu ứng đám đông” trên không gian mạng đã khiến những thông tin sai trái có thể lan rộng với tốc độ nhanh chóng và gây ảnh hưởng sâu rộng (Lã Việt Hùng, 2026).

c) Yêu cầu từ chuyển đổi số đối với công tác tư tưởng

Những biến đổi đó cho thấy, công tác tư tưởng không còn diễn ra chủ yếu trong không gian vật lý truyền thống, mà đã mở rộng sang không gian số với quy mô và mức độ phức tạp cao hơn nhiều. Điều này đặt ra yêu cầu phải chuyển đổi mạnh mẽ phương thức hoạt động công tác tư tưởng theo hướng số hóa, hiện đại hóa, bảo đảm phù hợp với đặc điểm của môi trường truyền thông mới. Nếu không kịp thời thích ứng, công tác tư tưởng sẽ đứng trước nguy cơ bị “lạc nhịp”, mất dần vai trò định hướng và ảnh hưởng trong đời sống xã hội.

Bên cạnh đó, môi trường số cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cao về tính kịp thời và chính xác của thông tin. Trong điều kiện thông tin lan truyền với tốc độ nhanh, nếu các nguồn thông tin chính thống không đủ nhanh nhạy và chính xác, sẽ dễ bị các luồng thông tin sai lệch chiếm lĩnh không gian dư luận. Do đó, công tác tư tưởng phải bảo đảm “đi trước một bước”, chủ động cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, định hướng dư luận ngay từ đầu, thay vì chỉ phản ứng bị động sau khi sự việc đã lan rộng.

Một yêu cầu mang tính quyết định khác là nâng cao năng lực số của đội ngũ cán bộ làm công tác tư tưởng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, cán bộ không chỉ cần vững vàng về bản lĩnh chính trị, mà còn phải am hiểu công nghệ, có kỹ năng sử dụng các nền tảng số, nắm bắt được đặc điểm tâm lý và hành vi của người dùng trên không gian mạng. Thiếu năng lực số sẽ khiến công tác tư tưởng khó có thể tiếp cận hiệu quả với các nhóm đối tượng, đặc biệt là thế hệ trẻ, vốn chủ yếu hoạt động trong môi trường số.

Đồng thời, yêu cầu về năng lực dự báo và quản trị khủng hoảng thông tin cũng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Trong môi trường truyền thông số, một sự kiện nhỏ có thể nhanh chóng trở thành “khủng hoảng truyền thông” nếu không được xử lý kịp thời và đúng cách. Do đó, công tác tư tưởng cần được trang bị các công cụ và phương pháp hiện đại để theo dõi, phân tích dư luận xã hội, phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và có biện pháp xử lý hiệu quả, hạn chế tối đa tác động tiêu cực.

Tính tích hợp và liên ngành cũng cần được bảo đảm trong chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số. Công tác tư tưởng không thể tách rời mà phải gắn kết chặt chẽ với các lĩnh vực khác, như công nghệ thông tin, văn hóa, giáo dục, an ninh mạng. Chỉ khi có sự phối hợp đồng bộ giữa các ngành, các cấp và các lực lượng, công tác tư tưởng mới có thể phát huy hiệu quả trong việc định hướng nhận thức xã hội, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong môi trường số đầy biến động.

2.2. Khái niệm, nguyên tắc và nội dung chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số

a) Khái niệm công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số

Trong bối cảnh chuyển đổi số, công tác tư tưởng của Đảng cần được tiếp cận ở tầm chiến lược, với tư duy hệ thống, dài hạn và thích ứng cao. Trước đây, công tác tư tưởng chủ yếu được triển khai theo các chương trình, kế hoạch mang tính giai đoạn, thì trong môi trường số hóa, sự vận động nhanh, phức tạp và khó dự báo của thông tin đòi hỏi phải có một chiến lược tổng thể, đủ tầm bao quát, đủ độ linh hoạt để dẫn dắt và điều phối toàn bộ hoạt động tư tưởng trong không gian mới.

Như vậy, có thể khái quát, chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số là hệ thống các quan điểm, mục tiêu, phương hướng và giải pháp mang tính dài hạn nhằm tổ chức, vận hành và đổi mới toàn diện hoạt động tư tưởng của Đảng, qua đó bảo đảm giữ vững vai trò định hướng nhận thức xã hội, củng cố niềm tin chính trị và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong trong bối cảnh chuyển đổi số. Khái niệm này hàm chứa 3 tầng ý nghĩa cơ bản: Thứ nhất, nhấn mạnh tính hệ thống và tính định hướng chiến lược của công tác tư tưởng, không chỉ dừng ở các hoạt động riêng lẻ. Thứ hai, xác định rõ nền tảng công nghệ số là môi trường và công cụ chủ đạo của hoạt động tư tưởng trong giai đoạn mới. Thứ ba, khẳng định mục tiêu cốt lõi là giữ vững vai trò lãnh đạo về tư tưởng của Đảng trong bối cảnh không gian mạng ngày càng trở thành “mặt trận chính”.

Từ khái niệm trên, nội hàm của chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số có thể được tiếp cận trên một số phương diện cơ bản. Trước hết là quá trình số hóa toàn diện nội dung và phương thức truyền thông tư tưởng. Điều này không chỉ đơn thuần là chuyển đổi hình thức từ truyền thống sang kỹ thuật số, mà là sự tái cấu trúc cách thức sản xuất, phân phối và tiếp nhận thông tin tư tưởng theo lôgic của môi trường số. Nội dung tư tưởng cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm của các nền tảng số, bảo đảm tính ngắn gọn, trực quan, dễ tiếp cận nhưng vẫn giữ được chiều sâu lý luận và giá trị định hướng. Phương thức truyền thông phải chuyển từ một chiều sang đa chiều, từ tuyến tính sang tương tác, từ đại trà sang cá nhân hóa, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của các nhóm đối tượng khác nhau trong xã hội.

Một nội dung quan trọng khác là xây dựng hệ sinh thái truyền thông chính thống trên không gian mạng. Trong điều kiện thông tin đa chiều, cạnh tranh gay gắt, việc chỉ dựa vào các kênh truyền thông truyền thống là không đủ để bảo đảm vai trò định hướng dư luận. Do đó, cần hình thành một hệ sinh thái truyền thông đồng bộ, bao gồm các nền tảng báo chí số, mạng xã hội chính thống, các kênh thông tin đa phương tiện và các công cụ tương tác hiện đại. Hệ sinh thái này đóng vai trò cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, tạo ra không gian thông tin tích cực, góp phần lan tỏa giá trị tốt đẹp, định hình chuẩn mực xã hội và củng cố niềm tin của nhân dân.

Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ trong phân tích, dự báo và định hướng dư luận xã hội trở thành một cấu phần không thể thiếu của chiến lược. Với sự hỗ trợ của dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo, công tác tư tưởng có thể nâng cao năng lực nắm bắt, phân tích xu hướng dư luận, phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, từ đó chủ động xây dựng phương án truyền thông phù hợp. Điều này giúp chuyển từ trạng thái bị động phản ứng sang chủ động định hướng, từ xử lý hậu quả sang phòng ngừa và kiểm soát rủi ro ngay từ đầu.

b) Nguyên tắc công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số

Trên nền tảng nội hàm đó, việc xây dựng và triển khai chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số cần tuân thủ một hệ thống nguyên tắc mang tính chỉ đạo xuyên suốt.

Một là, bảo đảm sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp của Đảng đối với công tác tư tưởng. Đây là nguyên tắc có tính nền tảng, bảo đảm cho hoạt động tư tưởng luôn giữ đúng định hướng chính trị, không bị lệch lạc trước những tác động phức tạp của môi trường số. Trong bối cảnh thông tin đa dạng, nhiều chiều, việc giữ vững vai trò lãnh đạo của Đảng chính là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính thống nhất về tư tưởng trong toàn hệ thống chính trị và trong xã hội.

Hai là, bảo đảm đồng bộ, toàn diện giữa nội dung, phương thức, lực lượng và công nghệ. Công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số không thể chỉ đổi mới ở một khâu riêng lẻ, mà phải được triển khai đồng bộ từ nội dung tuyên truyền, phương thức truyền thông đến tổ chức lực lượng và hạ tầng công nghệ. Sự thiếu đồng bộ sẽ làm giảm hiệu quả tổng thể, thậm chí gây ra những “điểm nghẽn” trong quá trình triển khai chiến lược.

Ba là, kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống”. Trong đó, “xây” là nhiệm vụ cơ bản, lâu dài, nhằm chủ động lan tỏa các giá trị tích cực, củng cố niềm tin xã hội, xây dựng môi trường thông tin lành mạnh; còn “chống” là nhiệm vụ cấp bách, thường xuyên, nhằm đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Hai mặt này không tách rời mà bổ sung cho nhau, trong đó “xây” giữ vai trò nền tảng, quyết định tính bền vững của công tác tư tưởng.

Bốn là, phối hợp liên ngành, liên cấp một cách chặt chẽ. Công tác tư tưởng không còn là nhiệm vụ riêng của các cơ quan chuyên trách, mà cần sự tham gia của toàn xã hội, từ các cơ quan đảng, nhà nước đến các tổ chức xã hội, doanh nghiệp, người dân. Đồng thời, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, cần kết hợp hài hòa giữa nguồn lực trong nước và quốc tế, tận dụng các thành tựu khoa học - công nghệ tiên tiến, đồng thời bảo đảm giữ vững bản sắc và định hướng chính trị.

Năm là, lấy con người làm trung tâm. Mọi hoạt động của công tác tư tưởng đều hướng tới con người, nhằm nâng cao nhận thức, củng cố niềm tin và định hướng hành vi. Do đó, chiến lược phải chú trọng phát triển nguồn nhân lực, nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ, đồng thời phát huy vai trò chủ động, sáng tạo của người dân trong việc tiếp nhận, lan tỏa và phản hồi thông tin.

Trên cơ sở các nguyên tắc đã xác lập, chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số được triển khai bởi hệ thống chủ thể đa dạng, có sự phối hợp chặt chẽ. Trong đó, các cơ quan lãnh đạo của Đảng giữ vai trò định hướng chiến lược, bảo đảm tính nhất quán và định hướng chính trị; các cơ quan chuyên trách là lực lượng nòng cốt trực tiếp tổ chức thực hiện; cơ quan quản lý nhà nước xây dựng hành lang pháp lý, chính sách và duy trì trật tự trong không gian mạng.

Cùng với đó, các doanh nghiệp công nghệ và truyền thông giữ vai trò cung cấp hạ tầng, nền tảng và công cụ số, có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả triển khai chiến lược. Đội ngũ cán bộ, đảng viên và nhân dân vừa là đối tượng, vừa là chủ thể tham gia, lan tỏa và phản hồi thông tin. Sự phát huy vai trò đồng bộ của các chủ thể này là yếu tố quyết định hiệu quả công tác tư tưởng trong môi trường số.

c) Chiến lược phải xác định được các phương hướng, giải pháp trong bối cảnh chuyển đổi số

Việc xây dựng chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số phải được cụ thể hóa bằng hệ thống định hướng và giải pháp đồng bộ, có tính khả thi cao, phù hợp với đặc điểm của môi trường số. Đây là quá trình vừa mang tính kế thừa, vừa đòi hỏi đổi mới mạnh mẽ, nhằm tạo ra sự chuyển biến căn bản về chất trong toàn bộ hoạt động tư tưởng của Đảng; cụ thể là:

Thứ nhất, tập trung hoàn thiện hệ thống lý luận về công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số. Đây là nền tảng quan trọng để định hướng cho toàn bộ quá trình xây dựng và triển khai chiến lược. Thực tiễn đang đặt ra nhiều vấn đề mới mà lý luận chưa bao quát đầy đủ, như đặc điểm của không gian mạng, cơ chế hình thành dư luận xã hội trong môi trường số, vai trò của dữ liệu và thuật toán trong định hướng thông tin, hay sự biến đổi trong hành vi tiếp nhận của công chúng. Do đó, cần tiếp tục bổ sung, phát triển các khái niệm, phạm trù và phương thức công tác tư tưởng phù hợp với điều kiện mới, đồng thời đẩy mạnh tổng kết thực tiễn, rút ra những quy luật vận động mới của đời sống tư tưởng trong xã hội số.

Thứ hai, đổi mới nội dung và phương thức tuyên truyền. Trong môi trường truyền thông số, nội dung tư tưởng không chỉ cần đúng về mặt chính trị, mà còn phải hấp dẫn, phù hợp với đặc điểm tiếp nhận của từng nhóm đối tượng. Điều này đòi hỏi phải tăng cường sử dụng các hình thức truyền thông đa phương tiện, kết hợp giữa văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, đồ họa và các nền tảng mạng xã hội để nâng cao khả năng tiếp cận và lan tỏa thông tin. Đồng thời, cần chuyển mạnh từ cách tiếp cận đại trà sang cá nhân hóa nội dung, dựa trên đặc điểm về độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ và nhu cầu thông tin của từng nhóm công chúng. Chỉ khi nội dung tư tưởng “chạm” được vào nhận thức và cảm xúc của người tiếp nhận, công tác tuyên truyền mới thực sự có sức thuyết phục và hiệu quả bền vững.

Thứ ba, xây dựng hạ tầng và các nền tảng số phục vụ công tác tư tưởng. Trong đó, việc hình thành hệ thống dữ liệu lớn về dư luận xã hội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thông qua việc thu thập, phân tích và xử lý dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, có thể nắm bắt kịp thời xu hướng tư tưởng, tâm trạng xã hội, từ đó đưa ra các quyết định phù hợp trong công tác định hướng dư luận. Bên cạnh đó, cần phát triển các nền tảng truyền thông chính thống hiện đại, có khả năng cạnh tranh và chi phối không gian thông tin, bảo đảm cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, tạo lập niềm tin và định hình chuẩn mực xã hội. Hạ tầng công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà trở thành một yếu tố cấu thành trực tiếp của năng lực công tác tư tưởng trong thời đại số.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đội ngũ cán bộ làm công tác tư tưởng cần được đào tạo, bồi dưỡng toàn diện, không chỉ vững vàng về bản lĩnh chính trị, mà còn thành thạo về kỹ năng số, am hiểu công nghệ và có khả năng thích ứng nhanh với môi trường truyền thông mới. Đặc biệt, cần hình thành đội ngũ chuyên gia có năng lực phân tích dữ liệu, nghiên cứu dư luận xã hội, dự báo xu hướng tư tưởng, qua đó nâng cao tính khoa học và chủ động của công tác tư tưởng. Trong bối cảnh cạnh tranh thông tin ngày càng gay gắt, con người chính là yếu tố trung tâm, quyết định khả năng triển khai và hiệu quả thực tế của mọi giải pháp.

Thứ năm, tăng cường năng lực dự báo và đấu tranh trên không gian mạng. Công tác tư tưởng phải chuyển từ trạng thái bị động sang chủ động, từ “chạy theo” sự kiện sang “đón đầu” xu hướng. Điều này đòi hỏi phải ứng dụng mạnh mẽ các thành tựu của trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu trong việc giám sát, nhận diện và đánh giá thông tin trên không gian mạng. Thông qua đó, có thể phát hiện sớm các nguy cơ, dấu hiệu bất ổn trong dư luận xã hội, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời, hiệu quả. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phản ứng nhanh trước các tình huống khủng hoảng truyền thông, bảo đảm thông tin chính thống được cung cấp kịp thời, minh bạch, tránh để các luồng thông tin sai lệch chi phối dư luận.

Thứ sáu, hoàn thiện chính sách, cơ chế phối hợp. Công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số không thể thực hiện một cách đơn lẻ, mà đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị - xã hội và người dân. Cần thiết lập cơ chế liên thông, chia sẻ dữ liệu, phối hợp hành động giữa các chủ thể, tránh tình trạng phân tán, chồng chéo hoặc thiếu đồng bộ. Bên cạnh đó, cần xây dựng các chính sách khuyến khích sáng tạo nội dung tích cực, phát huy vai trò của các tổ chức, cá nhân trong việc lan tỏa các giá trị tốt đẹp, góp phần tạo lập môi trường thông tin lành mạnh.

3. Kết luận

Bước vào kỷ nguyên phát triển mới, sự phát triển bùng nổ của công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi căn bản cấu trúc và phương thức vận hành của đời sống xã hội. Không chỉ dừng lại ở việc cải biến phương thức sản xuất hay quản trị kinh tế, chuyển đổi số còn tác động sâu sắc đến lĩnh vực tư tưởng, làm biến đổi cách thức con người tiếp nhận, xử lý và lan tỏa thông tin. Chính sự thay đổi mang tính hệ thống này đã tạo ra những tiền đề thực tiễn mới, đặt công tác tư tưởng của Đảng trước yêu cầu phải đổi mới toàn diện cả về nội dung, phương thức và tổ chức thực hiện. Do đó, Đảng cần xây dựng chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số với các nội dung cốt lõi trên.

_________________

Ngày nhận bài: 17/4/2026; Ngày bình duyệt: 6/5/2026

Ngày quyết định đăng: 12/5/2026.

Email tác giả: ngochungvoro88@gmail.com

Tài liệu tham khảo:

Báo cáo Digital Vietnam (2026). https://datareportal.com.

Ban Chấp hành Trung ương (2026). Quy định số 19-QĐ/TW ngày 08/4/2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về công tác chính trị, tư tưởng trong Đảng.

ĐCSVN (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập 1). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

Hồ Chí Minh (2011). Toàn tập (Tập 7). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

Lã Việt Hùng (2026). Nhận diện và đấu tranh với các thủ đoạn xuyên tạc trên không gian mạng trong tình hình hiện nay. Cổng thông tin điện tử Học viện Cảnh sát nhân dân. https://hvcsnd.edu.vn.

Trịnh Văn Quyết (2026). Công tác chính trị, tư tưởng của Đảng - Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn 40 năm đổi mới đất nước. Tạp chí Cộng sản điện tử, https://tapchicongsan.org.vn.