Truyền thông chính sách bình đẳng giới trên phương tiện truyền thông mới trên thế giới và một số kinh nghiệm
DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.6929
Tóm tắt: Truyền thông chính sách về bình đẳng giới trên phương tiện truyền thông mới ngày càng giữ vai trò quan trọng trong quản trị xã hội hiện đại. Bài viết nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về truyền thông chính sách bình đẳng giới từ bốn mô hình: Thụy Điển, Canađa, Singapore, từ đó rút ra một số kinh nghiệm cho Việt Nam trong triển khai Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021 - 2030 và Chương trình truyền thông về bình đẳng giới đến năm 2030.
ThS TRỊNH HỒNG THỦY
Học viện Báo chí và Tuyên truyền

1. Mở đầu
Bình đẳng giới không chỉ là một mục tiêu phát triển bền vững mà còn là một tiêu chí phản ánh trình độ phát triển và chất lượng quản trị quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay. Tại Việt Nam, Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021 - 2030 theo Nghị quyết số 28/NQ-CP (Chính phủ, 2021) khẳng định, truyền thông là công cụ cốt lõi để chuyển hóa nhận thức xã hội thành hành động thực tiễn. Đặc biệt, Quyết định số 1790/QĐ-TTg ngày 23/10/2021 phê duyệt Chương trình truyền thông về bình đẳng giới đến năm 2030 đã thể chế hóa định hướng chiến lược thành chương trình hành động cụ thể, qua đó xác lập khung chính sách chuyên biệt cho hoạt động truyền thông về bình đẳng giới trong điều kiện chuyển đổi số.
Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, khi phương tiện truyền thông mới, đặc biệt là mạng xã hội và báo điện tử ngày càng chi phối không gian thông tin công cộng, vấn đề cách thức tổ chức truyền thông chính sách bình đẳng giới hiệu quả trở nên cấp thiết. Bài viết phân tích cơ sở lý thuyết và thực tiễn quốc tế về truyền thông chính sách bình đẳng giới trên các phương tiện truyền thông mới; rút ra những bài học có giá trị tham khảo cho Việt Nam.
Phương tiện truyền thông mới (new media) bao gồm mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram, YouTube), báo điện tử, podcast và các ứng dụng nhắn tin, tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức mới cho truyền thông chính sách bình đẳng giới. Về cơ hội: các nền tảng số cho phép tiếp cận trực tiếp với công chúng trẻ, lan truyền nội dung nhanh chóng, và tạo điều kiện cho sự tham gia hai chiều. Về thách thức: môi trường thông tin số cũng là nơi các định kiến giới, tin giả và nội dung phân biệt giới tính dễ dàng lan truyền (van Dijck & Poell, 2013).
2. Nội dung
2.1. Một số vấn đề chung
Truyền thông chính sách (policy communication) là lĩnh vực nghiên cứu giao thoa giữa khoa học chính trị, truyền thông học và hành chính công, được hiểu là quá trình nhà nước và các chủ thể liên quan sử dụng các kênh và hình thức truyền thông để truyền đạt, giải thích, và tạo sự đồng thuận xã hội đối với các quyết sách, chương trình và mục tiêu công (Majone, 1989; Howlett, 2009). Truyền thông chính sách không đơn thuần là việc “phát thông tin”, mà là quá trình kiến tạo ý nghĩa và định hình nhận thức công chúng về vấn đề công (Entman, 1993).
Howlett (2009) phân biệt truyền thông chính sách theo chiều dọc (từ nhà nước xuống công dân) và chiều ngang (giữa các chủ thể trong mạng lưới chính sách), đồng thời chỉ ra rằng việc lựa chọn kênh và hình thức truyền thông là một quyết định chính sách quan trọng, không phải chỉ là vấn đề kỹ thuật. Trong lĩnh vực bình đẳng giới, truyền thông chính sách đóng vai trò kép, vừa phổ biến các quy định pháp luật, vừa thách thức và tái cấu trúc các chuẩn mực giới đã ăn sâu trong xã hội.
Trong kỷ nguyên số, không gian vận hành của truyền thông chính sách bị chi phối bởi sự trỗi dậy của phương tiện truyền thông mới (new media). Đây là hệ thống các hình thức truyền thông dựa trên nền tảng công nghệ kỹ thuật số và Internet, bao gồm mạng xã hội, website, ứng dụng di động, podcast và các nền tảng chia sẻ nội dung đa phương tiện (Manovich, 2001; Castells, 2009). Đặc trưng của phương tiện truyền thông mới là tính tương tác cao, khả năng cá nhân hóa nội dung, và sự xóa nhòa ranh giới giữa chủ thể sản xuất và đối tượng tiêu thụ thông tin. Phân tích sâu hơn về cơ chế này, van Dijck và Poell (2013) đề ra khái niệm “lôgíc truyền thông xã hội” (social media logic) để mô tả bốn nguyên tắc hoạt động đặc thù: tính lập trình (programmability), tính phổ biến (popularity), tính kết nối (connectivity) và xu hướng kinh doanh dữ liệu (datafication). Lôgíc vận hành mới này đang cấu trúc lại cả phương thức quản trị truyền thông của nhà nước lẫn cách thức công chúng tiếp nhận, phản hồi thông điệp chính sách.
Đặc biệt, trong lĩnh vực truyền thông chính sách bình đẳng giới, lý thuyết khung hóa (framing theory) của Entman (1993) mang giá trị phương pháp sâu sắc. Cách thức một vấn đề giới được “đóng khung” trong truyền thông chính sách sẽ định hình trực tiếp nhận thức của cộng đồng, từ đó quyết định nguồn lực và mức độ đồng thuận từ phía công chúng.
Như vậy, từ góc độ lý thuyết, truyền thông chính sách bình đẳng giới trên phương tiện truyền thông mới là một chỉnh thể hợp nhất giữa ba thành tố: Truyền thông chính sách, khung hóa vấn đề công và quản trị nền tảng số. Trong đó, truyền thông chính sách giúp xác lập mục tiêu và thông điệp; lý thuyết khung hóa làm rõ cách thức vấn đề bình đẳng giới được định nghĩa, diễn giải và thuyết phục công chúng; còn lôgíc truyền thông xã hội cho thấy vai trò của tương tác, kết nối, dữ liệu và thuật toán trong quá trình lan tỏa thông điệp.
2.2. Kinh nghiệm quốc tế về truyền thông chính sách bình đẳng giới trên phương tiện truyền thông mới
Mô hình lồng ghép giới vào hệ thống truyền thông chính sách nhà nước của Thụy Điển
Thụy Điển được coi là hình mẫu toàn cầu về lồng ghép bình đẳng giới vào hoạt động của cơ quan nhà nước (gender mainstreaming). Kể từ khi thông qua Chiến lược Bình đẳng giới quốc gia (Proposition 1993/94:147, “Shared Power - Shared Responsibility”), Thụy Điển đã thể chế hóa yêu cầu toàn bộ đề xuất chính sách, bao gồm cả chiến lược truyền thông, phải được phân tích, đánh giá từ góc độ bình đẳng giới trước khi ban hành (Swedish Gender Equality Agency, 2021). Nhằm tối ưu hóa năng lực thực thi, Cơ quan Bình đẳng giới Thụy Điển (thành lập năm 2018), được giao nhiệm vụ phối hợp với 54 cơ quan chính phủ trong xây dựng kế hoạch lồng ghép giới giai đoạn 2022-2025 (European Institute for Gender Equality, 2022).
Về phương tiện truyền thông mới, Rönnblom (2023) chỉ ra rằng, Thụy Điển đã chủ động lồng ghép bình đẳng giới vào chiến lược AI và chuyển đổi số quốc gia. Dù vậy, kết quả đạt được trên thực tế còn thiếu đồng đều - minh chứng rằng lồng ghép giới vào truyền thông chính sách số là thách thức ngay cả với các quốc gia tiên phong. Báo cáo Giám sát Truyền thông Toàn cầu (Global Media Monitoring Project, 2025) ghi nhận, chỉ 37% những người xuất hiện trong tin tức Thụy Điển là phụ nữ. Khoảng cách giữa hệ thống chính sách phát triển và thực tiễn vận hành này cho thấy cho thấy tính chất khó khăn trong việc thay đổi định kiến giới trên không gian số (Swedish Gender Equality Agency, 2025).
Mô hình phân tích giới dựa trên giao thoa (GBA+) và truyền thông đa nền tảng của Canađa
Khác với mô hình tập trung vào thể chế của Thụy Điển, Canađa xây dựng và triển khai truyền thông chính sách bình đẳng giới thông qua một cơ quan độc lập là Bộ Phụ nữ và Bình đẳng giới Canađa (Women and Gender Equality Canada - WAGE), thành lập năm 2018. WAGE không chỉ hoạch định chiến lược mà còn trực tiếp đảm nhận chức năng truyền thông chính sách đến các nhóm công chúng đa dạng dựa trên khung phương pháp luận tiên tiến: Phân tích giới dựa trên giao thoa (Gender-Based Analysis Plus - GBA+) (Women and Gender Equality Canada, 2024). Tiêu chuẩn GBA+ đòi hỏi mọi chính sách và thông điệp truyền thông khi thiết kế phải xem xét, bóc tách tác động khác nhau đối với các nhóm phụ nữ dựa trên sự kết hợp giữa giới tính, chủng tộc, tuổi tác, tình trạng khuyết tật và các yếu tố xã hội khác.
Trên phương diện truyền thông số, trong năm tài chính 2023-2024, WAGE đã vận hành hiệu quả các chiến dịch phòng, chống bạo lực trên cơ sở giới (GBV) trên các nền tảng Instagram, X (Twitter), Facebook và LinkedIn, thu hút hơn 400.000 lượt hiển thị (impressions); đồng thời ra mắt bản tin Equality Matters (từ tháng 3/2023) với tỷ lệ mở thư và tương tác vượt chuẩn ngành (Women and Gender Equality Canada, 2024). Đặc biệt, chương trình Next Gen Men hướng đến đối tượng nam thanh niên đã linh hoạt sử dụng không gian trực tuyến qua trò chơi điện tử (video games) và ảnh động (memes) để nâng cao nhận thức về các chuẩn mực giới độc hại (WAGE Equality Matters Newsletter, 2025), cho thấy tư duy đổi mới trong việc cá nhân hóa nội dung theo từng nhóm đối tượng công chúng.
Mô hình kết hợp lập pháp và truyền thông số của Singapore
Singapore tiếp cận bình đẳng giới theo nguyên tắc “cơ hội bình đẳng dựa trên thực tài” (meritocracy-based equal opportunity). Năm 2022, Chính phủ Singapore công bố Sách trắng về phát triển phụ nữ (White Paper on Women’s Development), xác định bình đẳng giới là một ưu tiên quốc gia và đề ra lộ trình cụ thể trên nhiều lĩnh vực. Theo Báo cáo năm 2024 của Bộ Phát triển Xã hội và Gia đình Singapore (Ministry of Social and Family Development Singapore, 2024), quốc gia này xếp thứ 8 toàn cầu và dẫn đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương trong bảng xếp hạng chỉ số xóa bỏ bất bình đẳng giới của Liên hợp quốc (UN GII 2024).
Điểm độc đáo trong truyền thông chính sách của Singapore là ở mô hình tích hợp giữa quy định pháp lý và truyền thông số. Năm 2023, Singapore thông qua Đạo luật tác hại trực tuyến (Online Criminal Harms Act), cho phép chính phủ bắt buộc các nền tảng mạng xã hội và ứng dụng nhắn tin ngăn chặn các nội dung độc hại, trong đó có nội dung phân biệt giới tính tiếp cận người dùng (Ministry of Social and Family Development Singapore, 2024). Song song đó, nghiên cứu của AWARE và R3 (2020) phân tích 200 quảng cáo truyền hình của 100 nhà quảng cáo hàng đầu Singapore giai đoạn 2018 - 2020 đã chỉ ra xu hướng ngày càng tích cực trong việc khắc họa hình ảnh giới bình đẳng hơn, một phần nhờ sức ép từ chính sách bình đẳng giới và quy định về hoạt động quảng cáo.
2.3. Một số bài học kinh nghiệm và giá trị tham khảo cho Việt Nam
Phân tích, so sánh các mô hình
Nhìn một cách tổng thể, kết quả phân tích, so sánh các mô hình trên cho thấy, hiệu quả của hoạt động truyền thông chính sách bình đẳng giới trong kỷ nguyên số không thuần túy phụ thuộc vào nội dung của các quyết sách, mà chịu sự chi phối của năng lực thể chế và phương thức tổ chức truyền thông trong môi trường số. Sự thành công của các quốc gia này tựu trung lại ở ba điểm căn bản: Một là, sự hiện diện của cơ chế điều phối cấp quốc gia, chịu trách nhiệm định hướng và tổng hợp chính sách. Hai là, việc xác lập chiến lược nội dung số đặc thù, cá nhân hóa theo từng nhóm công chúng mục tiêu trên các nền tảng công nghệ thay vì áp dụng một thông điệp đồng nhất mang tính đại trà. Ba là, sự hoàn thiện của hành lang pháp lý về quản trị nội dung số, tạo nền tảng cộng hưởng giữa truyền thông chủ động với chế tài kiểm soát nhằm giảm thiểu thông tin tiêu cực.
Đối chiếu với bối cảnh thực tiễn của Việt Nam hiện nay, có thể nhận diện rõ những điểm tương đồng: Việt Nam hiện đã xây dựng được một hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và chiến lược về giới tương đối đồng bộ và toàn diện (trọng tâm là Luật Bình đẳng giới năm 2006 và Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021-2030), tạo nền tảng pháp lý vững chắc. Việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1790/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình truyền thông về bình đẳng giới đến năm 2030 (Thủ tướng Chính phủ, 2021) đã đánh dấu bước chuyển tư duy quan trọng từ tiếp cận chiến lược vĩ mô sang tiếp cận triển khai hành động cụ thể trong lĩnh vực truyền thông chính sách.
Bên cạnh đó, đặc điểm về tỷ lệ lao động nữ tham gia lực lượng lao động ở mức cao (đạt 49,7% năm 2024, theo số liệu của ILO, 2024) chính là một lợi thế kinh tế - xã hội vô cùng thuận lợi, tạo không gian thực tiễn rộng lớn cho việc lan tỏa các thông điệp bình đẳng giới ở Việt Nam.
Từ việc phân tích thực tiễn vận hành các mô hình truyền thông chính sách bình đẳng giới nêu trên, có thể đúc rút một số kinh nghiệm có giá trị tham chiếu nhằm tối ưu hóa việc triển khai Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021-2030 và Chương trình truyền thông về bình đẳng giới đến năm 2030 của Việt Nam trong bối cảnh số:
Thứ nhất, thể chế hóa trách nhiệm giới và kiện toàn cơ quan phối hợp chuyên trách cấp quốc gia. Thực tiễn mô hình Thụy Điển cho thấy, điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính thực chất của bình đẳng giới là yêu cầu bắt buộc phân tích tác động giới trong mọi đề xuất chiến lược và văn bản chính sách trước khi ban hành, bao gồm cả nội dung lẫn phương thức truyền thông công. Kinh nghiệm về thể chế hóa trách nhiệm giới này gợi mở cho Việt Nam một hướng đi nhằm nâng cao vị thế pháp lý, thẩm quyền hành chính và vai trò điều phối vĩ mô của Ủy ban Quốc gia vì sự tiến bộ của phụ nữ Việt Nam. Đồng thời, kinh nghiệm từ Bộ Phụ nữ và Bình đẳng giới Canađa (WAGE) cũng chỉ ra hiệu năng lớn của việc xây dựng một đầu mối thống nhất, có sự tích hợp hữu cơ giữa chức năng hoạch định chiến lược với chức năng chủ động thực thi hoạt động truyền thông chính sách cấp quốc gia.
Thứ hai, đa dạng hóa phương thức đóng khung thông điệp và thiết kế nội dung đặc thù cho từng nhóm đối tượng. Mô hình Phân tích Giới dựa trên cách tiếp cận GBA+ của Canađa mang lại giá trị phương pháp luận lớn trong việc bóc tách, xem xét tác động khác nhau của dòng thông tin đối với các nhóm công chúng đa dạng dưới sự giao thoa của giới tính, độ tuổi và các đặc điểm xã hội. Đối chiếu với thực tiễn Việt Nam, cơ quan quản lý cần thay đổi tư duy truyền thông đồng nhất cho nhiều nhóm đối tượng, thay vào đó, cần chuyển sang xây dựng các thông điệp có tính đặc thù cao.
Thứ ba, chủ động tích hợp chế tài lập pháp với kỹ thuật quản trị không gian số. Kinh nghiệm từ Singapore là minh chứng rõ nét cho thấy, hoạt động truyền thông chính sách chủ động chỉ có thể đạt hiệu quả tối ưu khi được vận hành trong một môi trường số lành mạnh, có sự bảo đảm bằng các công cụ pháp lý nghiêm minh. Việc Singapore ban hành Đạo luật Tác hại Trực tuyến để chủ động ngăn chặn các luồng thông tin tội phạm, ngôn từ phân biệt giới tính trên mạng xã hội, kết hợp sức ép từ các tiêu chuẩn quảng cáo quốc gia là hướng gợi mở rất giá trị. Điều này giúp Việt Nam có thêm căn cứ thực tiễn để hoàn thiện hành lang pháp lý về nội dung số, trọng tâm là khai thác, tối ưu hóa hiệu lực của Luật An ninh mạng và hệ thống quy định pháp luật về quản lý hoạt động quảng cáo.
Thứ tư, kết hợp linh hoạt cơ chế định hướng từ trên xuống với động lực lan tỏa từ dưới lên. Khi không gian tương tác số được xây dựng tốt, các cơ chế truyền thông trên các nền tảng mạng xã hội có thể kích hoạt động lực biểu đạt mạnh mẽ của công chúng, tạo sức ép tích cực thúc đẩy quy trình hoàn thiện pháp luật. Kinh nghiệm có giá trị tham khảo cho Việt Nam là cần chủ động thiết lập hệ thống tiếp nhận và phản hồi chính sách linh hoạt, đa chiều; không chỉ sử dụng mạng xã hội như một kênh truyền thông đơn thuần, mà phải biến nó thành không gian lắng nghe, kết nối, chuyển hóa các nguyện vọng chính đáng của nhân dân, song hành cùng việc thể chế hóa giáo dục giới tính trong nhà trường như một nền tảng lâu dài để tăng cường nhận thức xã hội.
3. Kết luận
Truyền thông chính sách về bình đẳng giới trên phương tiện truyền thông mới chỉ phát huy hiệu quả khi hội tụ đồng bộ ba yếu tố cốt lõi: 1) Cơ chế điều phối thể chế chuyên trách; 2) Chiến lược nội dung số hóa được thiết kế theo đặc thù từng nhóm công chúng; 3) Khung pháp lý đủ mạnh để điều chỉnh nội dung giới trên không gian mạng. Kinh nghiệm từ các mô hình đã phân tích cho thấy, không tồn tại một công thức chung, mà hiệu quả truyền thông phụ thuộc vào khả năng điều chỉnh linh hoạt giữa thiết kế chính sách và bối cảnh thể chế, văn hóa và trình độ phát triển của mỗi quốc gia.
Đối với Việt Nam, các mô hình này có giá trị tham khảo trong bối cảnh triển khai Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021-2030. Đặc biệt, việc triển khai hiệu quả Chương trình truyền thông về bình đẳng giới đến năm 2030 là nhân tố quyết định trong việc chuyển hóa các mục tiêu chính sách thành những biến đổi thực chất về nhận thức và hành vi xã hội, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả của chính sách bình đẳng giới trong bối cảnh truyền thông số. Các hàm ý chính sách được đề xuất hướng đến việc nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách bình đẳng giới trong thời đại số, đặc biệt trong tiếp cận nhóm thanh niên - thế hệ đang định hình chuẩn mực giới của tương lai.
_________________
Ngày nhận bài: 4/5/2026; Ngày bình duyệt:12/6/2026; Ngày quyết định đăng: 2/7/2026.
Email tác giả: thuytrinh25.w@gmail.com
Tài liệu tham khảo
AWARE & R3 (2020). Gender representation in Singapore advertising 2018-2020. Association of Women for Action and Research.
Castells, M. (2009). Communication power. Oxford University Press.
Chính phủ (2021). Nghị quyết số 28/NQ-CP ngày 03/3/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021-2030. https://thuvienphapluat.vn/
Entman, R. M. (1993). Framing: Toward clarification of a fractured paradigm. Journal of Communication, 43(4), 51-58. https://doi.org/10.1111/j.1460-2466.1993.tb01304.x
European Institute for Gender Equality (2022). Gender mainstreaming: Sweden country profile. EIGE.
Global Media Monitoring Project (2025). GMMP 2025: Global findings summary. World Association for Christian Communication.
Howlett, M. (2009). Government communication as a policy tool: A framework for analysis. Canadian Political Science Review, 3(2), 23-37.
ILO (2024). Vietnam labour market update: Key trends in women's employment. International Labour Organization.
Keller, J., Mendes, K., & Ringrose, J. (2018). Speaking “unspeakable things”: Documenting digital feminist responses to rape culture. Journal of Gender Studies, 27(1), 22-36. https://doi.org/10.1080/09589236.2016.1211511
Majone, G. (1989). Evidence, argument, and persuasion in the policy process. Yale University Press.
Manovich, L. (2001). The language of new media. MIT Press.
Ministry of Social and Family Development Singapore (2024). Annual report 2023-2024: Building strong families and communities.
Rönnblom, M. (2023). Gender equality and the digital state: Integrating feminist analysis into AI governance. Review of Policy Research, 40(2), 214-231. https://doi.org/10.1111/ropr.12551
Swedish Gender Equality Agency (2021). Gender mainstreaming in government agencies 2022–2025.
Swedish Gender Equality Agency (2025). Gender equality in Sweden: Annual report 2024.
Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1790/QĐ-TTg ngày 23/10/2021 phê duyệt Chương trình truyền thông về bình đẳng giới đến năm 2030. Chính phủ Việt Nam.
van Dijck, J., & Poell, T. (2013). Understanding social media logic. Media and Communication, 1(1), 2-14. https://doi.org/10.17645/mac.v1i1.70
WAGE Equality Matters Newsletter (1/2025). Next Gen Men: Reaching young men online. Women and Gender Equality Canada.
Women and Gender Equality Canada (2024). Departmental results report 2023–2024. Government of Canada. https://www.canada.ca