Quốc tế

Các mô hình của các nước tầm trung và nước nhỏ ứng phó cạnh tranh nước lớn

11/08/2026 09:27

DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.3872
Tóm tắt: Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gia tăng, tạo ra cả sức ép và cơ hội đối với các nước tầm trung và nước nhỏ, đặt ra yêu cầu nghiên cứu cách thức ứng phó phù hợp với bối cảnh này. Bài viết bước đầu làm rõ nội hàm mô hình ứng phó với cạnh tranh giữa các nước lớn; đồng thời nhận diện và phân tích một số mô hình tiêu biểu về đặc điểm, điều kiện hình thành, ưu điểm và hạn chế; qua đó gợi mở hướng nghiên cứu sâu hơn về cách thức các nước tầm trung và nước nhỏ nâng cao khả năng thích ứng và phát huy tính chủ động trước cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Bài viết là kết quả nghiên cứu của đề tài cấp bộ: “Các mô hình ứng phó cạnh tranh nước lớn: Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị chính sách cho Việt Nam” - Mã số: CT05-06-BNG/26-27.

TS HOÀNG THỊ TUẤN OANH
ThS HOÀNG THANH TÂM

Viện Nghiên cứu Chiến lược,
Học viện Ngoại giao

asianews.network-wp-content-uploads-2025-11-_04b6b29f8eb2571a64908721fa570dad360adc616a75b50fef954ae8b13f37e6.webp
Hàn Quốc và Xinhgapo là hai thành viên của Hiệp định Đối tác Kinh tế số (DEPA) - khuôn khổ tiên phong về quản trị số_Ảnh: Asianews

1. Mở đầu

Cạnh tranh nước lớn đang trở thành nhân tố chi phối ngày càng sâu sắc an ninh, phát triển và quản trị toàn cầu, tác động đến môi trường chiến lược và không gian phát triển của hầu hết các quốc gia. Nếu trong giai đoạn sau Chiến tranh Lạnh, hợp tác và toàn cầu hóa từng là xu hướng chủ đạo, thì những năm gần đây, cạnh tranh chiến lược giữa các trung tâm quyền lực, đặc biệt là giữa Mỹ và Trung Quốc, đang trở thành động lực chính chi phối cục diện thế giới. Cạnh tranh Mỹ - Trung ngày càng mở rộng và gay gắt, từ quân sự, an ninh sang kinh tế, thương mại, công nghệ, chuỗi cung ứng, năng lượng, dữ liệu, cũng như về thể chế và tiêu chuẩn quốc tế. Hệ quả là môi trường chiến lược ngày càng phân mảnh, bất định gia tăng, các cơ chế quản trị toàn cầu suy giảm hiệu quả và không gian chính sách của nhiều quốc gia chịu sức ép ngày càng lớn.

Trong bối cảnh đó, lựa chọn cách thức ứng phó phù hợp có ý nghĩa quan trọng để bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì tự chủ chiến lược của các nước tầm trung và nước nhỏ. Khác với các cường quốc có năng lực tác động và định hình môi trường quốc tế, các nước này chủ yếu phải thích ứng với những thay đổi do cạnh tranh giữa các nước lớn tạo ra. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn vừa mang lại cơ hội tranh thủ nguồn lực, mở rộng quan hệ và đa dạng hóa đối tác, vừa làm gia tăng nguy cơ bị cuốn vào đối đầu và áp lực chọn bên giữa các nước lớn.

2. Nội dung

2.1. Khái quát một số nghiên cứu về cách các quốc gia ứng phó với cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn

Trong nghiên cứu quan hệ quốc tế, đã có nhiều công trình tìm hiểu cách các quốc gia ứng phó với cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Đáng chú ý, ngày càng có sự chuyển biến từ cách tiếp cận tương đối nhị nguyên sang xem xét những phương thức ứng phó đa dạng và linh hoạt hơn của các nước. Trong và ngay sau Chiến tranh Lạnh, dưới ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện thực, phần lớn các nghiên cứu cho rằng hành vi của các nước tầm trung và nước nhỏ chịu tác động mạnh từ cấu trúc quyền lực quốc tế, chủ yếu thể hiện qua hai lựa chọn: cân bằng với cường quốc đe dọa (balancing) hoặc theo phe để tìm kiếm sự bảo đảm từ một nước lớn (Waltz, 1979). Từ sau Chiến tranh Lạnh, toàn cầu hóa và phụ thuộc lẫn nhau gia tăng tạo điều kiện để các nước tầm trung và nước nhỏ có chính sách linh hoạt hơn, vừa hợp tác, vừa phòng ngừa rủi ro mà không nhất thiết phải chọn bên; từ đó thúc đẩy nghiên cứu về các cách ứng phó linh hoạt như phòng bị nước đôi (hedging), cân bằng mềm (soft balancing), cân bằng gián tiếp (indirect balancing), gắn kết đa chiều (omni-enmeshment)… (Goh, 2025). Gần đây, cùng với sự gia tăng năng lực chủ động (agency) của các nước tầm trung và nước nhỏ, các nghiên cứu tiếp tục mở rộng sang các khái niệm như đa liên kết (multi-alignment), tự chủ chiến lược (strategic autonomy), ngoại giao cường quốc tầm trung (middle-power diplomacy) để lý giải cách thức các nước mở rộng quan hệ, phân tán rủi ro, duy trì dư địa lựa chọn và tham gia định hình môi trường quốc tế (Tharoor, 2024; Nagy, 2020, tr.4).

Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các chiến lược, hành vi hoặc trường hợp quốc gia cụ thể, chưa có nhiều nghiên cứu hệ thống hóa các cách thức ứng phó thành những mô hình khái quát, có khả năng so sánh và vận dụng rộng rãi. Trên thực tế, ít có quốc gia chỉ theo đuổi một chiến lược duy nhất mà thường kết hợp nhiều cách thức ứng phó khác nhau. Đồng thời, kể cả khi đứng trước các bối cảnh tương đối giống nhau, các quốc gia vẫn có thể có cách thức ứng phó khác nhau, tùy thuộc vào cách các nước nhận diện môi trường, xác định lợi ích, đánh giá rủi ro và khai thác không gian chiến lược của mình. Vì vậy, nghiên cứu ở cấp độ mô hình có thể giúp nhìn rõ hơn logic chi phối cách các quốc gia kết hợp và điều chỉnh các lựa chọn ứng phó, qua đó tạo cơ sở để so sánh giữa các quốc gia và giữa các giai đoạn khác nhau, từ đó rút ra những kinh nghiệm có ý nghĩa đối với hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại.

Khoảng trống này càng đáng chú ý trong các nghiên cứu ở Việt Nam về cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, nhất là Mỹ - Trung Quốc, mới chủ yếu tập trung phân tích diễn biến, dự báo các tác động đối với cục diện quốc tế, khu vực và với các nước, trong đó có Việt Nam (Trần Nam Tiến, 2024).

Trong bối cảnh này, nghiên cứu về các mô hình ứng phó với cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. Về lý luận, bài viết góp phần khái quát và hệ thống hóa những cách thức ứng phó đang được đề cập khá phân tán trong các công trình hiện nay. Về thực tiễn, bài viết so sánh kinh nghiệm của các nước tầm trung và nước nhỏ, qua đó làm rõ những điều kiện và cách thức để các nước hạn chế rủi ro, tận dụng cơ hội và duy trì không gian chiến lược, từ đó có thể rút ra những bài học phù hợp, gợi mở cho công tác nghiên cứu, tham mưu chính sách của Việt Nam.

2.2. Nội hàm mô hình ứng phó với cạnh tranh giữa các nước lớn

Trước hết, cần phân biệt chính sách đối ngoại, chiến lược và mô hình vì đây là những khái niệm có mức độ khái quát khác nhau. Chính sách đối ngoại được định nghĩa là “tổng thể những chiến lược, sách lược, chủ trương, quyết định và những biện pháp do nhà nước hoạch định và thực thi trong quá trình tham gia tích cực, có hiệu quả vào đời sống quốc tế trong từng thời kỳ lịch sử, vì lợi ích quốc gia, phù hợp với xu thế phát triến của tình hình thế giới và pháp luật quốc tế” (Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam, 1995, tr. 476). Nói cách khác, chính sách đối ngoại bao gồm các chiến lược hay cách thức để theo đuổi các mục tiêu trong quan hệ với bên ngoài (Hudson, 2012, tr.12). Chiến lược có phạm vi cụ thể hơn, thể hiện việc xác định mục tiêu và lựa chọn cách thức huy động, sử dụng các nguồn lực và thực hiện các biện pháp để đạt mục tiêu đó trong một môi trường nhất định (Gaddis, 1982, tr. viii).

Trong khi đó, mô hình là sự khái quát ở cấp độ cao hơn, nhằm nhận diện những khuôn mẫu tương đối ổn định trong chính sách của các quốc gia hay các vận động trong quan hệ quốc tế. Mô hình thường được sử dụng để đơn giản hóa và khái quát thực tiễn, qua đó làm rõ những đặc tính điển hình hoặc quy luật để giúp nhận diện, giải thích, so sánh và dự báo các hành vi hoặc hiện tượng (Waltz, 1979, tr. 7). Trên thực tế, việc mô hình hóa đã được áp dụng tương đối phổ biến trong nghiên cứu quan hệ quốc tế và chính sách đối ngoại, chẳng hạn, việc nghiên cứu hệ thống quốc tế thông qua 3 mô hình theo chủ nghĩa hiện thực, xã hội toàn cầu và Mácxít (Holsti, 1989, tr. 20-25) hoặc phân tích quá trình hoạch định chính sách đối ngoại theo 3 mô hình là lựa chọn duy lý, tổ chức thể chế và bộ máy chính trị quan liêu (Allison & Zelikow, 1999, tr. 5-12).

Từ đó, có thể hiểu “mô hình ứng phó với cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn” là cách thức tương đối ổn định và đặc trưng mà một quốc gia tầm trung hoặc nước nhỏ lựa chọn để bảo vệ lợi ích và duy trì vị thế của mình. Trong thực tế, cách ứng xử của một quốc gia có thể thay đổi theo từng vấn đề, thời điểm và hoàn cảnh. Tuy nhiên, nếu các quyết định đó phản ánh một logic nhất quán trong việc xác định lợi ích quốc gia, xử lý sức ép từ bên ngoài và tận dụng các cơ hội chiến lược thì sẽ hình thành được một mô hình ứng phó nhất định. Đồng thời, cùng một mô hình có thể được thể hiện với những chính sách, biện pháp, mức độ khác nhau ở các quốc gia, miễn là cùng dựa trên một logic ứng phó tương đồng. Vì vậy, mô hình giúp nhận diện, so sánh những cách ứng phó phổ biến nhưng vẫn tính đến sự khác biệt trong các điều kiện đặc thù của từng nước.

Trên cơ sở các nghiên cứu về lý luận và thực tiễn chính sách đối ngoại của các nước tầm trung và nước nhỏ, bài viết nhận diện các mô hình dựa trên một số điểm chính như sau: (i) cách nhìn nhận và mục tiêu mà quốc gia theo đuổi trong cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn; (ii) phương thức, biện pháp xử lý sức ép và tận dụng cơ hội; và (iii) mức độ chủ động và năng lực định hình môi trường chiến lược.

Theo các tiêu chí trên, bài viết phân tích sáu mô hình điển hình (được sắp xếp tương đối dựa trên mức độ chủ động và năng lực định hình môi trường quốc tế của các nước): (i) trung lập và không liên kết, trong đó quốc gia có mục tiêu hạn chế can dự và tránh nguy cơ bị cuốn vào cạnh tranh; (ii) chọn bên, tức chủ động gắn kết với một nước lớn để đổi lấy lợi ích và bảo đảm về an ninh, phát triển; (iii) phòng bị nước đôi, trong đó quốc gia thực hiện cùng lúc nhiều biện pháp chính sách, thậm chí đối lập nhau, để vừa tranh thủ lợi ích, vừa giảm thiểu rủi ro mà vẫn duy trì lập trường không chọn bên; (iv) xây dựng vị thế thiết yếu chiến lược, chủ động tận dụng giá trị và vai trò của mình đối với các nước lớn; (v) tận dụng vị thế quả cân và khả năng tác động đến quan hệ giữa các nước lớn để tăng thế mặc cả; (vi) ngoại giao cường quốc tầm trung kiểu mới, trong đó quốc gia không chỉ tìm cách thích ứng với cạnh tranh nước lớn mà còn chủ động tập hợp lực lượng, xây dựng liên kết và tham gia định hình môi trường quốc tế.

Bài viết tập trung vào sáu mô hình tiêu biểu, có khả năng khái quát và có giá trị so sánh, tham khảo giữa các nước tầm trung và nước nhỏ.

2.3. Một số mô hình ứng phó với cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn

a) Mô hình trung lập và không liên kết

Mặc dù ra đời trong những bối cảnh lịch sử khác nhau và có cơ sở pháp lý không hoàn toàn giống nhau, cả hai đều xuất phát từ cùng một logic chiến lược: bảo vệ quyền tự chủ bằng cách hạn chế can dự, dính líu đến cạnh tranh quyền lực giữa các nước lớn.

Về bản chất, trung lập là địa vị pháp lý được luật pháp quốc tế thừa nhận (Tuyên bố Paris 1856 và Công ước La Hay 1907), theo đó quốc gia không tham chiến, đối xử bình đẳng với các bên, không để lãnh thổ phục vụ mục đích quân sự và được các nước khác bảo đảm tôn trọng chủ quyền, địa vị trung lập (Seger; 2014, tr. 248). Trong khi đó, không liên kết, vốn bắt nguồn từ Hội nghị Bandung (1955) và được thể chế hóa với Phong trào Không liên kết (1961), được đặc trưng bởi chính sách không tham gia liên minh quân sự, không can dự vào cạnh tranh giữa các nước lớn.

Ưu điểm nổi bật của mô hình trung lập và không liên kết là giúp quốc gia duy trì mức độ tự chủ cao trong chính sách đối ngoại, hạn chế nguy cơ bị cuốn vào cạnh tranh giữa các nước lớn. Tuy nhiên, việc thực hiện mô hình này trên thực tế gặp nhiều thách thức, nhất là trong bối cảnh hiện nay. Trung lập chỉ hiệu quả khi quốc gia có năng lực tự vệ đủ mạnh cùng nền tảng chính trị - xã hội ổn định và được các nước lớn chấp nhận. Thụy Sĩ là trường hợp tiêu biểu duy trì thành công chính sách này hơn 200 năm nhờ kết hợp giữa năng lực quốc phòng, nền dân chủ ổn định và đồng thuận xã hội cao, với khoảng 91% người dân coi trung lập là một bộ phận của bản sắc quốc gia.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, phụ thuộc lẫn nhau và các thách thức toàn cầu, nhiều nước áp dụng mô hình trung lập linh hoạt, chỉ giới hạn trong một số lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể. Chẳng hạn, sau khi tuyên bố trung lập vĩnh viễn năm 1955, Áo vẫn tích cực hội nhập quốc tế với việc gia nhập Liên hợp quốc ngay trong năm 1955 và gia nhập Liên minh châu Âu từ năm 1995.

Nội hàm của “không liên kết” cũng luôn được điều chỉnh để thích ứng với môi trường quốc tế. Nếu “không liên kết” trong thời Chiến tranh Lạnh nhấn mạnh việc giữ khoảng cách với các khối đối đầu, thì hiện nay nhiều quốc gia “không liên kết” như Ấn Độ và Inđônêxia đã chuyển sang cách tiếp cận “đa liên kết”, chủ động hợp tác với nhiều đối tác khác nhau, gồm cả các nước lớn. Bối cảnh này làm xuất hiện một số các khái niệm như “trung lập cộng” (neutrality-plus) hay “không liên kết chủ động” (active non-alignment) trong đó các nước duy trì lập trường trung lập nhưng luôn chủ động tìm kiếm những lợi thế và nguồn lực có thể tận dụng trong quan hệ với các nước lớn (Kuik, 2026).

b) Mô hình chọn bên

Chọn bên (taking side) là việc quốc gia lập quan hệ đồng minh hoặc điều chỉnh chính sách đối ngoại, quốc phòng và an ninh theo hướng đồng thuận lợi ích với một nước lớn nhằm tranh thủ các cam kết bảo đảm an ninh, nguồn lực kinh tế, công nghệ và vị thế quốc tế.

Đây thường là lựa chọn của những nước có năng lực hạn chế hoặc đang đối mặt với sức ép an ninh nghiêm trọng. Chọn bên thường được thực hiện theo hai chính sách cơ bản là cân bằng (balancing), tức liên kết với các quốc gia khác để đối phó với quốc gia đang lên hoặc mối đe dọa, hoặc theo đuôi (bandwagoning), tức lựa chọn đứng về phía cường quốc mạnh hơn hoặc là nước tạo ra mối đe dọa (Walt, 1987, tr. 5). Đáng chú ý, khi cạnh tranh nước lớn gia tăng, dư địa để các nước duy trì trạng thái không chọn bên ngày càng thu hẹp, một số nước buộc phải gắn kết với một cường quốc nhất định. Phần Lan và Thụy Điển là những ví dụ điển hình khi phải từ bỏ chính sách trung lập hoặc không liên kết quân sự trong nhiều thập niên để gia nhập NATO (lần lượt vào năm 2023 và 2024) và tăng mạnh đầu tư quốc phòng sau khi xung đột Nga - Ukraine bùng phát.

Nội hàm của khái niệm “chọn bên” ngày nay cũng được mở rộng, không chỉ là tham gia liên minh mà còn thông qua sự tích lũy các lựa chọn chính sách về an ninh, công nghệ, đầu tư, chuỗi cung ứng và thể chế, khiến gia tăng mức độ phụ thuộc chiến lược vào một đối tác.

Hiệu quả của chính sách chọn bên phụ thuộc vào sự hội tụ lợi ích chiến lược và độ tin cậy của cam kết từ nước lớn. Do đó, trong môi trường chiến lược ngày càng biến động, nhiều quốc gia có xu hướng nỗ lực giảm phụ thuộc vào đồng minh. Chẳng hạn, Ôxtrâylia, Nhật Bản và Hàn Quốc tiếp tục củng cố liên minh quân sự với Mỹ nhưng vẫn duy trì quan hệ kinh tế sâu rộng với Trung Quốc; Liên minh châu Âu đẩy mạnh “tự chủ chiến lược” và theo đuổi lập trường độc lập với Mỹ hơn trong một số vấn đề an ninh và đối ngoại quan trọng.

c) Mô hình phòng bị nước đôi

Phòng bị nước đôi (hegding) là chiến lược thực hiện cùng lúc nhiều chính sách, gồm cả những chính sách đối lập nhau, để vừa tối đa hóa lợi ích trong quan hệ với các nước lớn, vừa tránh phải chọn bên và giữ được dư địa ứng phó với những bất định trong tương lai (Goh, 2005, tr. viii).

Chiến lược này được triển khai thông qua hai nhóm biện pháp song song: (i) tranh thủ lợi ích từ quan hệ với các nước lớn bằng cách mở rộng hợp tác, hội nhập kinh tế; tăng cường gắn kết thông qua các thể chế song phương và đa phương; trong một số trường hợp, chấp nhận những nhượng bộ có giới hạn với các nước lớn; (ii) phòng ngừa rủi ro bằng cách duy trì quan hệ cân bằng với các nước lớn, đan xen lợi ích, nâng cao đòn bẩy và năng lực răn đe (đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, an ninh, củng cố năng lực quốc phòng) (Kuik, 2016). Đáng chú ý, khi thực hiện chiến lược này, các nước không duy trì trạng thái cân bằng tuyệt đối giữa các nước lớn mà là điều chỉnh linh hoạt mức độ hợp tác với từng đối tác theo từng lĩnh vực và từng thời điểm trên cơ sở lợi ích quốc gia.

Hiệu quả của phòng bị nước đôi phụ thuộc vào ba điều kiện cơ bản: (i) cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn chưa đến ngưỡng đối đầu trực tiếp, cho phép dư địa để tránh sức ép chọn bên; (ii) năng lực quản trị chiến lược và điều chỉnh chính sách linh hoạt để cân đối giữa tranh thủ lợi ích và phòng ngừa rủi ro trong quan hệ với các nước lớn; (iii) nền tảng nội lực đủ mạnh để hạn chế phụ thuộc quá mức về kinh tế, công nghệ hoặc an ninh vào bất kỳ đối tác nào.

Thực tiễn Đông Nam Á cho thấy, phòng bị nước đôi được các quốc gia vận dụng với mức độ và cách thức khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện, năng lực và quan hệ với các nước lớn (Kuik, 2016). Inđônêxia và Xinhgapo được xem là các trường hợp thành công khi duy trì được quan hệ kinh tế sâu rộng với Trung Quốc, trong khi vẫn tăng cường hợp tác quốc phòng với Mỹ, đồng thời nâng cao vai trò tại các thể chế đa phương để mở rộng không gian chính sách. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho rằng, với cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung Quốc ngày càng chuyển sang trạng thái phân cực, các nước lớn sẽ tăng cường sức ép qua công cụ công nghệ, thương mại, tài chính và an ninh khiến việc tránh chọn bên và phòng bị nước đôi trở nên khó khăn và tốn kém hơn (Marston, 2023).

d) Mô hình vị thế thiết yếu chiến lược

Xây dựng vị thế thiết yếu chiến lược (strategic indispensability) là việc quốc gia chủ động gia tăng giá trị của mình trong tính toán chiến lược của các nước lớn, nhờ đó chuyển quan hệ phụ thuộc một chiều sang quan hệ ràng buộc lẫn nhau. Khác với phòng bị nước đôi chủ yếu nhằm phòng ngừa rủi ro từ cạnh tranh giữa các nước lớn, mô hình này nhấn mạnh việc chủ động tạo ra những lợi thế và giá trị riêng, đóng góp quan trọng trong chiến lược an ninh, phát triển hay mở rộng ảnh hưởng của các nước lớn, từ đó buộc các nước lớn phải coi trọng và tính đến lợi ích của nước tầm trung hay nước nhỏ đó.

Điều kiện cốt lõi để thực hiện mô hình này là: (i) Nắm giữ và phát huy các lợi thế đặc thù như vị trí địa chiến lược, tài nguyên hoặc công nghệ then chốt trong chuỗi cung ứng. Chẳng hạn Xinhgapo và Iran có vị trí then chốt trong các tuyến hàng hải; Hà Lan độc quyền về máy quang khắc; các nước Inđônêxia, Chile sở hữu trữ lượng đất hiếm lớn... (ii) Chủ động trở thành “mắt xích” không thể thiếu trong chiến lược của nước lớn, cung cấp các năng lực, cơ sở hạ tầng hoặc vai trò khu vực mà các nước lớn cần để thực hiện mục tiêu chiến lược của mình. Chẳng hạn, Nhật Bản trở thành đồng minh hàng đầu của Mỹ tại châu Á bằng việc cung cấp các căn cứ quân sự, năng lực công nghiệp, sửa chữa tàu biển, sản xuất tên lửa, và vai trò thúc đẩy các tập hợp lực lượng khu vực; Ôxtrâylia đầu tư hạ tầng, phối hợp tình báo và phát triển công nghệ chung với Mỹ, giúp Mỹ có lợi thế mạnh mẽ ở Nam Thái Bình Dương, đổi lại Ôxtrâylia được hỗ trợ năng lực tàu ngầm hạt nhân (Parker, 2026); Triều Tiên tạo được vị thế vùng đệm hạt nhân giữa các nước lớn, từ đó tranh thủ được lợi ích trong quan hệ với cả Trung Quốc, Nga và Mỹ (Fong, 2024).

Ưu điểm của mô hình này là giúp quốc gia gia tăng quyền tự chủ dựa trên năng lực và vị thế thiết yếu của chính mình thay vì phụ thuộc vào các cam kết chính trị hoặc bảo đảm an ninh từ bên ngoài. Tuy nhiên, việc trở thành một quốc gia “không thể thiếu” đòi hỏi quá trình đầu tư dài hạn vào nguồn lực nội tại, đặc biệt là nhân lực, khoa học - công nghệ và thể chế. Đồng thời, vị thế này không mang tính cố định mà có thể thay đổi cùng với sự phát triển của công nghệ, sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu và sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh mới. Ngoài ra, mức độ gắn kết càng sâu cũng đồng nghĩa với rủi ro bị cuốn nhiều hơn vào cạnh tranh giữa các nước lớn.

e) Mô hình quốc gia quả cân (swing state)

Quốc gia “quả cân” (swing state) là những nước có vị thế chiến lược, nguồn lực hoặc ảnh hưởng đủ lớn để tác động đến tương quan lực lượng và kết quả cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Trong bối cảnh hiện nay, khái niệm này thường dùng để chỉ các nước Brazil, Ấn Độ, Inđônêxia, Thổ Nhĩ Kỳ, Ả Rập Xê Út và Nam Phi. Để giữ được vai trò đó, mỗi quốc gia cần hội tụ hai điều kiện cơ bản: (i) sở hữu giá trị chiến lược được các nước lớn thừa nhận; (ii) có đủ năng lực để duy trì tự chủ và tránh bị lệ thuộc vào bất kỳ bên nào (Fontaine & McKinley, 2025).

Để tối đa hóa lợi ích, các nước này thường có chính sách: (i) Không chọn bên, thúc đẩy trật tự đa cực và thực hiện đa liên kết; đồng thời linh hoạt chiến lược, giao dịch theo từng vấn đề và từng thời điểm, biến mình thành những lực lượng quan trọng nhưng khó đoán, khó kiểm soát bởi các nước lớn; (ii) Thúc đẩy cải cách thay vì “xét lại” trật tự quốc tế, vận động điều chỉnh, cải cách các thể chế toàn cầu như Liên hợp quốc, Quỹ tiền tệ quốc tế hay Ngân hàng Thế giới để phản ánh tốt hơn tương quan quyền lực mới và gia tăng tiếng nói của mình (Jared, 2023).

Một khái niệm gần với “quốc gia quả cân” là “quốc gia tạo vua” (kingmaker), là những quốc gia có khả năng làm thay đổi tương quan lực lượng thông qua quyết định chọn bên. Nếu quốc gia “quả cân” tạo ảnh hưởng bằng cách duy trì thế cân bằng và tránh chọn bên, thì “quốc gia tạo vua” đạt được vị thế bằng chính quyết định đứng về một phía. Nhật Bản, Hàn Quốc, Philíppin và Việt Nam đều được đánh giá có tiềm năng đảm nhiệm vai trò này trong cạnh tranh Mỹ - Trung tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Tuy nhiên, mỗi nước lựa chọn cách tiếp cận khác nhau: Nhật Bản lựa chọn liên kết rõ ràng với Mỹ; Hàn Quốc và Philíppin nghiêng về Mỹ nhưng vẫn duy trì chính sách phòng bị nước đôi với Trung Quốc trong các giai đoạn khác nhau; Việt Nam kiên trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ và không lựa chọn đứng hẳn về bất kỳ bên nào, từ chối vai trò “tạo vua” dù không gian cân bằng chiến lược đang ngày càng thu hẹp (Richard & cộng sự, 2025).

Ưu điểm của vị thế “quả cân” hay “quốc gia tạo vua” là giúp nâng cao đòn bẩy đàm phán trong quan hệ với các nước lớn. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả, mô hình đòi hỏi vị trí địa chiến lược hoặc lợi thế đủ lớn, năng lực đối ngoại cao, cùng khả năng đánh giá, dự báo chính xác những biến động của môi trường quốc tế. Nếu nhận định sai về cục diện và tương quan lực lượng, hoặc thiếu nhất quán trong chính sách, quốc gia có thể đánh mất lòng tin của các đối tác và làm suy giảm giá trị chiến lược của mình.

f) Mô hình ngoại giao cường quốc tầm trung kiểu mới

Khác với mô hình ngoại giao cường quốc tầm trung truyền thống chủ yếu thúc đẩy các chuẩn mực và hợp tác trong các lĩnh vực an ninh phi truyền thống như nhân quyền, hòa bình, biến đổi khí hậu hay ngoại giao ngách, ngoại giao cường quốc tầm trung kiểu mới (neo-middle power diplomacy) nhấn mạnh vai trò chủ động của các nước này trong định hình môi trường chiến lược thông qua tập hợp lực lượng, xây dựng các liên kết linh hoạt và tham gia kiến tạo luật lệ trong nhiều lĩnh vực cốt lõi như an ninh, thương mại và luật pháp quốc tế (Nagy, 2020).

So với các mô hình chủ yếu tập trung vào quan hệ với các nước lớn ở trên, cách tiếp cận này đề cao hơn vai trò chủ động của các nước tầm trung, xuất phát từ nhận thức rằng quyền lực trong hệ thống quốc tế ngày càng phân tán, các nước tầm trung có thể gia tăng ảnh hưởng bằng cách lấp đầy khoảng trống quản trị toàn cầu và khu vực. Theo đó, khả năng tập hợp lực lượng, xây dựng đồng thuận và cung cấp các giải pháp tập thể trở thành nguồn sức mạnh quan trọng không kém sức mạnh quân sự, kinh tế hay vị thế chiến lược.

Trong mô hình này, các nước thường thúc đẩy một số chính sách tiêu biểu như: (i) Cân bằng đa hướng, đa liên kết, đặc biệt là hợp tác giữa các nước tầm trung thông qua các cơ chế tiểu đa phương không bao gồm các nước lớn (workaround) (Mahrenbach & cộng sự, 2026); (ii) Kiến tạo luật lệ và các cấu trúc kinh tế, ký kết và mở rộng các hiệp định thương mại chất lượng cao (như CPTPP hay EPA Nhật Bản - EU), ngoại giao công nghệ, thiết lập các quy chuẩn chung (chẳng hạn Xinhgapo, Chile, Niudilân và Hàn Quốc thúc đẩy Hiệp định Đối tác Kinh tế số - DEPA, là khuôn khổ tiên phong về quản trị số); (iii) Cung cấp hàng hóa công như bảo vệ luật pháp quốc tế, hỗ trợ nhân đạo, cứu trợ thảm họa, tuần tra chung, giám sát hàng hải... Chẳng hạn, Nhật Bản, Canađa, Ôxtrâylia giám sát các hoạt động chuyển giao hàng hóa trái phép trên biển nhằm thực thi lệnh cấm vận của Liên hợp quốc đối với Triều Tiên; Hàn Quốc - Inđônêxia - Ôxtrâylia (KIA), thông qua sáng kiến GGGI, định hình hợp tác và ứng phó với biến đổi khí hậu tại châu Á - Thái Bình Dương.

Ưu điểm của mô hình này là giúp quốc gia nâng cao ảnh hưởng vượt quá quy mô sức mạnh vật chất, đồng thời góp phần định hình môi trường quốc tế theo hướng có lợi cho mình. Tuy nhiên, điều kiện cần và đủ là quốc gia phải có đủ nguồn lực, nhất là về kinh tế, uy tín quốc tế và năng lực dẫn dắt các sáng kiến đa phương. Nếu thiếu các nền tảng đó, các sáng kiến dễ mang tính biểu tượng hơn là tạo ra ảnh hưởng thực chất.

3. Kết luận

Qua phân tích một số mô hình ứng phó với cạnh tranh giữa các nước lớn, bài viết rút ra một số nhận định như sau: Thứ nhất, hiệu quả của mỗi mô hình phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vị thế địa chiến lược, năng lực quốc gia, nguồn lực sẵn có, mức độ phụ thuộc và mục tiêu của từng quốc gia trong từng giai đoạn. Thứ hai, các quốc gia hiếm khi chỉ sử dụng một mô hình duy nhất mà có thể kết hợp hoặc điều chỉnh cách thức ứng phó tùy theo vấn đề, đối tác và hoàn cảnh. Điều này cho thấy không gian chiến lược của các nước tầm trung và nước nhỏ không phải là một giới hạn bất biến mà có thể được mở rộng thông qua khả năng thích ứng và sự chủ động trong chính sách đối ngoại. Thứ ba, xu hướng đáng chú ý là việc chuyển từ tư duy “tránh bị lôi kéo” sang chủ động tạo dựng đòn bẩy, tận dụng cạnh tranh giữa các nước lớn để mở rộng không gian hành động.

Những phân tích trên bước đầu góp phần khái quát, làm rõ đặc điểm vận động của các mô hình ứng phó trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gia tăng, đồng thời gợi mở hướng nghiên cứu sâu hơn về các điều kiện và phương thức giúp các nước tầm trung và nước nhỏ nâng cao năng lực thích ứng và tận dụng hiệu quả các cơ hội do cạnh tranh giữa các nước lớn tạo ra. Các mô hình nêu trên là nguồn tham khảo hữu ích đối với Việt Nam trong quá trình hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại, nhằm giữ vững độc lập, tự chủ; ứng phó hiệu quả trước xu thế cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn; đồng thời tăng cường năng lực duy trì và kiến tạo môi trường quốc tế thuận lợi cho công cuộc bảo vệ và xây dựng đất nước.

_________________

Ngày nhận bài: 27/7/2026; Ngày bình duyệt: 6/8/2026; Ngày quyết định đăng: 10/8/2026.

Email tác giả: hoangoanhvn22@gmail.com

Tài liệu tham khảo

Allison, G. T. & Zelikow, P. (1999). Essence of Decision: Explaining the Cuban Missile Crisis (second edition). Longman.

Fong, C. (21-11-2024). The China-North Korea relationship. Council on Foreign Relations. https://www.cfr.org/backgrounders/china-north-korea-relationship

Fontaine, R., & McKinley, G. (2025). Global swing states and the new great power competition. The Washington Quarterly, 48 (2), 7-28. https://doi.org/10.1080/0163660X.2025.2517441

Gaddis, J. L. (1982). Strategies of containment: A critical appraisal of postwar American national security policy. Oxford University Press.

Gärtner, H. (21-3-2020). Friends with enemies: Neutrality and nonalignment then and now. https://homepage.univie.ac.at/heinz.gaertner/?p=2599

Goh, E. (2005). Meeting the China challenge: The U.S. in Southeast Asian regional security strategies (Policy Studies 16). East-West Center. https://www.files.ethz.ch/isn/26086/PS016.pdf

Holsti, O. R. (1989). Models of international relations and foreign policy. Diplomatic History, 13(1), 15-43.

Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam (1995). Từ điển bách khoa Việt Nam. Từ điển bách khoa Hà Nội.

Hudson, V. M. (2012). The history and evolution of foreign-policy analysis. Trong Foreign policy: Theories, actors, cases. Oxford University Press.

Jared, C. (15-5-2023). The rise of geopolitical swing states. https://www.goldmansachs.com/insights/articles/the-rise-of-geopolitical-swing-states

Kuik, C. C. (2016). How do weaker states hedge? Unpacking ASEAN states' alignment behavior towards China. Journal of Contemporary China, 25(100), 500-514. https://doi.org/10.1080/10670564.2015.1132714

Kuik, C. C. (2026). Actively choosing not to choose: The agency of neutrality-plus in Southeast Asia. Institute of Malaysian and International Studies. https://www.ukm.my/ikmas/publication/actively-choosing-not-to-choose-neutrality-plus-agency-in-southeast-asia/

Mahrenbach, L., Afterman, G., Mayer, M., & Janardhan, N. (9-6-2026). Workarounding while the international order fractures. Quincy Institute for Responsible Statecraft. https://quincyinst.org/research/workarounding-while-the-international-order-fractures/

Marston, H. (2023). Abandoning hedging: Reconsidering Southeast Asian alignment choices. Contemporary Southeast Asia, 45(1), 55-81. https://doi.org/10.1355/cs45-1c

Nagy, S. R. 2020. “Middle Power Alignment in the Indo-Pacific: Securing Agency through Neo-middle Power Diplomacy.” East Asia Security Centre, Vol. 1 (August), 1-14.

Parker, J. (5-6-2026). Why is Australia buying used submarines? A naval expert answers key AUKUS questions. The Conversation. https://doi.org/10.64628/AA.fkf7x9vme

Po, S., & Primiano, C. B. (2020). An "ironclad friend": Explaining Cambodia's bandwagoning policy towards China. Journal of Current Southeast Asian Affairs, 39(3), 444-464. https://doi.org/10.1177/1868103420901879

Seger, P. (2014). The Law of Neutrality, trong Andrew, C. & Gaeta, P. (chủ biên), The Oxford Handbook of International Law in Armed Conflict, Oxford University Press, tr. 248-270.

Trần Nam Tiến (2024). Cạnh tranh Mỹ - Trung và tác động đến khu vực Đông Nam Á. Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.

Tharoor, S. (20-10-2024). I, Shashi Tharoor, coined the term "multi-alignment." The Week. https://www.theweek.in/opinion/columns/shashi-tharoor/2024/10/11/i-shashi-tharoor-coined-the-term-multi-alignment.html

Walt, S. M. (1987), The Origins of Alliances, New York: Cornell University Press.

Waltz, K.N. (1979). Theory of International Politics. McGraw-Hill.