Tính tuần hoàn trong mô hình kinh tế tuần hoàn - kinh nghiệm quốc tế và gợi ý chính sách ở Việt Nam
Tóm tắt: Kinh tế tuần hoàn là mô hình sản xuất và tiêu dùng có khả năng khắc phục những hạn chế của nền kinh tế tuyến tính, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát sinh chất thải và thúc đẩy phát triển bền vững. Bài viết làm rõ nội hàm của tính “tuần hoàn”, kinh nghiệm quốc tế, thực trạng ứng dụng tính tuần hoàn tại Việt Nam và đề xuất hoàn thiện thể chế theo cách tiếp cận vòng đời; xây dựng lộ trình theo ngành và địa phương; phát triển khoa học, công nghệ và hạ tầng; thiết lập cơ sở dữ liệu, bộ chỉ tiêu giám sát; đồng thời nâng cao nhận thức và sự tham gia của doanh nghiệp, người dân.
ThS ĐỖ NGỌC LINH
Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC)

1. Mở đầu
Trong nhiều thập kỷ, tăng trưởng kinh tế chủ yếu dựa trên mô hình tuyến tính với chu trình “khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ”. Mô hình này góp phần mở rộng quy mô sản xuất và thúc đẩy tăng trưởng, nhưng đồng thời làm gia tăng áp lực lên tài nguyên thiên nhiên và môi trường do phần lớn nguyên vật liệu sau sử dụng trở thành chất thải, trong khi giá trị của tài nguyên, năng lượng và sản phẩm chưa được khai thác tối ưu.
Trước những hạn chế đó, kinh tế tuần hoàn được xem là một cách tiếp cận nhằm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Không chỉ giới hạn ở tái chế chất thải, kinh tế tuần hoàn hướng tới duy trì giá trị của sản phẩm, vật liệu và tài nguyên trong nền kinh tế lâu nhất có thể thông qua các hoạt động giảm thiểu, tái sử dụng, sửa chữa, tái sản xuất và tái chế. Qua đó, mô hình này góp phần giảm khai thác tài nguyên nguyên sinh, hạn chế phát sinh chất thải và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.
OECD đã dự báo rằng, việc chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống sang mô hình kinh tế tuần hoàn có thể tạo ra tới 4,5 nghìn tỷ USD giá trị tăng trưởng kinh tế toàn cầu vào năm 2030. Kinh tế tuần hoàn được ước tính có khả năng mang lại khoảng 700 tỷ USD giá trị tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu trong ngành hàng tiêu dùng trên phạm vi toàn cầu (OECD, 2020). Xu hướng này ngày càng được thúc đẩy bởi nguy cơ suy giảm tài nguyên, yêu cầu giảm phát thải, các cam kết về tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Bên cạnh đó, sự hoàn thiện của thể chế, tiến bộ khoa học - công nghệ, nhu cầu tiêu dùng xanh và các tiêu chuẩn ngày càng cao của chuỗi cung ứng quốc tế đang tạo động lực quan trọng cho quá trình chuyển đổi sang mô hình sản xuất và tiêu dùng tuần hoàn.
Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước đã xác định đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, bao trùm và phát thải thấp là yêu cầu cấp thiết. Kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và kinh tế cácbon thấp được coi là những định hướng quan trọng nhằm giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, đồng thời tạo nền tảng cho phát triển nhanh và bền vững. Kinh tế tuần hoàn đã được đề cập trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2030 và được thể chế hóa trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020. Tuy nhiên, nhận thức và thực tiễn triển khai kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam hiện vẫn chủ yếu tập trung vào tái chế và xử lý chất thải; trong khi nội hàm cốt lõi của mô hình, đặc biệt là nguyên lý “tuần hoàn” trong toàn bộ vòng đời sản phẩm và chuỗi giá trị, chưa được nghiên cứu và vận dụng đầy đủ.
Bài viết tập trung làm rõ bản chất và các biểu hiện của tính tuần hoàn trong mô hình kinh tế tuần hoàn; phân tích kinh nghiệm triển khai tại một số quốc gia; đồng thời đánh giá bước đầu thực tiễn áp dụng tại Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số gợi mở chính sách nhằm thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững ở Việt Nam.
2. Nội dung
2.1. Cơ sở lý luận về tính chất tuần hoàn trong kinh tế tuần hoàn
a) Khái niệm kinh tế tuần hoàn
Kinh tế tuần hoàn được hình thành từ sự phê phán mô hình kinh tế tuyến tính dựa trên chu trình “khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ”. Thay vì coi chất thải là điểm kết thúc, kinh tế tuần hoàn tổ chức lại các dòng vật chất và năng lượng để sản phẩm, linh kiện và vật liệu tiếp tục được duy trì trong nền kinh tế thông qua bảo trì, sửa chữa, tái sử dụng, tái sản xuất và tái chế. Mục tiêu cơ bản là giảm sử dụng tài nguyên nguyên sinh, hạn chế chất thải và duy trì giá trị của nguồn lực trong thời gian dài nhất.
Tổng hợp 114 định nghĩa, Kirchherr và cộng sự (2017) cho thấy kinh tế tuần hoàn được tiếp cận theo nhiều cách khác nhau, nhưng đều nhấn mạnh việc thay thế mô hình cuối vòng đời bằng các hoạt động giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế và phục hồi vật liệu ở cấp độ sản phẩm, doanh nghiệp và hệ thống. Trong khi đó, Geissdoerfer và cộng sự (2017) xem kinh tế tuần hoàn là một mô hình có khả năng đồng thời tạo ra giá trị kinh tế, môi trường và xã hội, qua đó hỗ trợ quá trình phát triển bền vững.
b) Về tính “tuần hoàn” trong kinh tế tuần hoàn
Tính tuần hoàn là nguyên lý vận hành cốt lõi, phân biệt kinh tế tuần hoàn với quản lý chất thải và tái chế truyền thống. Nội hàm của tính tuần hoàn không chỉ là đưa chất thải trở lại sản xuất mà còn bao gồm việc phòng ngừa chất thải ngay từ khâu thiết kế, kéo dài vòng đời sản phẩm, duy trì vật liệu ở giá trị sử dụng cao và phục hồi các hệ thống tự nhiên. Theo đó, phụ phẩm, chất thải và sản phẩm sau sử dụng được xem là nguồn lực đầu vào cho một chu trình mới, thay vì bị loại bỏ khỏi hệ thống kinh tế.
Từ góc độ hệ thống, tính tuần hoàn thể hiện ở việc tổ chức lại các dòng vật chất, năng lượng, thông tin và giá trị trong toàn bộ quá trình thiết kế, sản xuất, phân phối, tiêu dùng và thu hồi. Vì vậy, kinh tế tuần hoàn không thể được thực hiện bằng những giải pháp riêng lẻ ở cuối vòng đời sản phẩm mà đòi hỏi sự phối hợp giữa các chủ thể và các công đoạn trong toàn bộ chuỗi giá trị. Cách tiếp cận này đồng thời thừa nhận nền kinh tế vận hành trong giới hạn của hệ sinh thái và phải góp phần duy trì, tái tạo vốn tự nhiên.
c) Đặc trưng của tính tuần hoàn trong kinh tế tuần hoàn
Tính tuần hoàn được khái quát qua năm đặc trưng chủ yếu:
Thứ nhất, mục tiêu trung tâm là duy trì giá trị kinh tế và giá trị sử dụng của sản phẩm, linh kiện và vật liệu trong thời gian dài nhất; tái chế chỉ được thực hiện khi các phương án bảo trì, sửa chữa, tái sử dụng và tái sản xuất không còn khả thi.
Thứ hai, phương thức vận hành của kinh tế tuần hoàn là thu hẹp, làm chậm và khép kín các vòng tài nguyên. Thu hẹp vòng tài nguyên nhằm giảm lượng vật liệu và năng lượng sử dụng cho một đơn vị sản phẩm; làm chậm vòng tài nguyên nhằm kéo dài thời gian sử dụng; khép kín vòng tài nguyên đưa vật liệu sau sử dụng trở lại quá trình sản xuất.
Thứ ba, được tiếp cận trên phạm vi toàn hệ thống và toàn bộ chuỗi giá trị, thay vì chỉ đánh giá từng doanh nghiệp hoặc công đoạn riêng lẻ.
Thứ tư, kinh tế tuần hoàn không chỉ giảm tác động môi trường mà còn hướng tới phục hồi khả năng tái sinh của các hệ sinh thái, đặc biệt thông qua việc đưa an toàn các chất dinh dưỡng sinh học trở lại tự nhiên.
Thứ năm, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là điều kiện để hiện thực hóa tính tuần hoàn. Công nghệ số, truy xuất nguồn gốc, quản lý dữ liệu và các mô hình kinh doanh như sản phẩm dưới dạng dịch vụ, kinh tế chia sẻ hoặc tái sản xuất hỗ trợ theo dõi dòng vật liệu, kéo dài vòng đời sản phẩm và nâng cao hiệu quả thu hồi nguồn lực. Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy tác dụng khi được kết hợp với đổi mới thể chế, thiết kế sản phẩm và tổ chức chuỗi cung ứng.
d) Các chỉ số và khung đo lường tính chất tuần hoàn
Đo lường là điều kiện cần để chuyển tính tuần hoàn từ nguyên tắc định tính thành mục tiêu có thể giám sát. Các chỉ số tuần hoàn hiện được phát triển ở ba cấp độ: vi mô đối với sản phẩm và doanh nghiệp; trung mô đối với chuỗi cung ứng, cộng sinh công nghiệp và khu công nghiệp; vĩ mô đối với địa phương, quốc gia hoặc khu vực. Các chỉ tiêu thường phản ánh tỷ lệ vật liệu tái chế, mức sử dụng tài nguyên nguyên sinh, tuổi thọ và cường độ sử dụng sản phẩm, khả năng thu hồi cuối vòng đời, năng suất tài nguyên và tác động môi trường.
Chỉ số tuần hoàn vật liệu là một công cụ phổ biến ở cấp sản phẩm và doanh nghiệp. Tuy nhiên, các nghiên cứu chỉ ra rằng hệ thống chỉ số hiện còn phân tán, khác nhau về phạm vi, mục đích và cấp độ áp dụng. Nhiều chỉ số mới tập trung vào dòng vật liệu hoặc hiệu quả kinh tế, trong khi tác động môi trường và xã hội chưa được phản ánh đầy đủ. Vì vậy, việc đánh giá kinh tế tuần hoàn cần kết hợp chỉ số tuần hoàn vật chất với tư duy vòng đời và các chỉ tiêu phát triển bền vững, tránh đồng nhất mức độ tuần hoàn cao với hiệu quả bền vững cao.
Tính tuần hoàn không đồng nghĩa với tái chế mà là nguyên lý tổ chức lại toàn bộ hệ thống kinh tế nhằm thu hẹp, làm chậm và khép kín các dòng tài nguyên; duy trì giá trị của sản phẩm và vật liệu; đồng thời phục hồi các hệ thống tự nhiên. Mức độ tuần hoàn chỉ có thể được cải thiện khi các nguyên tắc này được tích hợp từ thiết kế sản phẩm đến tổ chức chuỗi giá trị và được theo dõi bằng hệ thống chỉ tiêu phù hợp.
2.2. Kinh nghiệm quốc tế về ứng dụng tính tuần hoàn trong kinh tế tuần hoàn
Liên minh châu Âu (EU) là khu vực tiên phong trong chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn thông qua hệ thống thể chế, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế giám sát tương đối đồng bộ. Kế hoạch hành động về kinh tế tuần hoàn năm 2020, thuộc khuôn khổ Thỏa thuận xanh châu Âu, chuyển trọng tâm từ xử lý và tái chế chất thải sang quản lý toàn bộ vòng đời sản phẩm. Theo đó, sản phẩm được thiết kế theo hướng bền hơn, dễ sửa chữa, nâng cấp, tháo rời, tái sử dụng và tái chế; đồng thời ưu tiên bảy chuỗi giá trị có mức sử dụng tài nguyên và phát sinh chất thải lớn. EU đồng thời triển khai các công cụ như thiết kế sinh thái, quyền được sửa chữa và hộ chiếu số sản phẩm nhằm tăng khả năng truy xuất nguồn gốc, kéo dài tuổi thọ và duy trì giá trị vật liệu (European Commission, 2020). Tỷ lệ sử dụng vật liệu tuần hoàn của EU tăng từ 11,5% năm 2022 lên 11,8% năm 2023. Kinh nghiệm của EU cho thấy tính tuần hoàn chỉ được hiện thực hóa hiệu quả khi có thể chế đồng bộ, công cụ đo lường tin cậy và cơ chế thị trường khuyến khích doanh nghiệp đổi mới sản xuất, kinh doanh (European Environment Agency, 2024).
Nhật Bản tiếp cận kinh tế tuần hoàn theo hướng quản lý tài nguyên trong toàn bộ vòng đời. Luật Cơ bản về xây dựng xã hội tuần hoàn vật chất năm 2000 quy định trách nhiệm của Nhà nước, chính quyền địa phương, doanh nghiệp và người dân; đồng thời yêu cầu xây dựng, cập nhật định kỳ kế hoạch quốc gia về sử dụng tài nguyên, quản lý chất thải và phát triển công nghiệp tái chế (Government of Japan, 2000). Việc thực hiện đồng bộ các chính sách giúp tỷ lệ chất thải chôn lấp của Nhật Bản giảm còn khoảng 5% vào năm 2007; tỷ lệ tái chế kim loại đạt khoảng 98% vào năm 2010 và tỷ lệ tái chế thiết bị điện gia dụng vượt 50%. Khoảng 74-89% vật liệu thu hồi từ các thiết bị này được sử dụng để sản xuất sản phẩm cùng loại, qua đó hình thành các vòng tuần hoàn vật liệu tương đối khép kín (Dustin Benton & Jonny Hazell, 2015).
Trung Quốc thể chế hóa kinh tế tuần hoàn bằng Luật Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn năm 2008, trong đó yêu cầu giảm tiêu hao nguyên liệu, nâng cao hiệu quả năng lượng, tái sử dụng và tái chế tài nguyên trong toàn bộ quá trình sản xuất. Kinh tế tuần hoàn được triển khai ở ba cấp độ: vi mô tại doanh nghiệp; trung mô thông qua khu công nghiệp sinh thái và cộng sinh công nghiệp; vĩ mô tại thành phố, tỉnh và vùng. Trong các khu công nghiệp sinh thái, chất thải hoặc phụ phẩm của doanh nghiệp này được sử dụng làm đầu vào cho doanh nghiệp khác, qua đó giảm nhu cầu nguyên liệu nguyên sinh và hình thành các vòng tuần hoàn vật chất. Việc kết hợp giữa hoàn thiện thể chế, đổi mới công nghệ và phát triển công nghiệp tái chế đã góp phần giảm chi phí sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và hạn chế phát thải (Geng, Y., et al., 2009; National People's Congress of China, 2008; Yu, F., Han, F. & Cui, Z., 2015). Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, hiệu quả của kinh tế tuần hoàn không phụ thuộc chủ yếu vào quy mô tái chế, mà vào khả năng duy trì các vòng tuần hoàn của vật chất, năng lượng và giá trị trong toàn bộ hệ thống kinh tế. Vì vậy, tính tuần hoàn cần được tích hợp xuyên suốt vòng đời sản phẩm và chuỗi giá trị, được bảo đảm bằng thể chế đồng bộ, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và hệ thống chỉ tiêu giám sát cụ thể.
2.3. Thực trạng ứng dụng tính tuần hoàn tại Việt Nam
a) Về hệ thống cơ chế, chính sách
Tại Việt Nam, trong những năm qua, hệ thống cơ chế, chính sách về kinh tế tuần hoàn đã được thiết lập từ định hướng chiến lược của Đảng đến thể chế hóa của Nhà nước. Mặc dù thuật ngữ “kinh tế tuần hoàn” mới chính thức được ghi nhận trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, song những tư tưởng cốt lõi về sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát sinh chất thải và tái sử dụng nguồn lực đã được đề cập trong nhiều chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước từ khá sớm.
Chỉ thị số 36-CT/TW ngày 25/6/1998 của Bộ Chính trị về tăng cường công tác bảo vệ môi trường trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đã khẳng định bảo vệ môi trường là sự nghiệp của toàn Đảng, toàn dân, đặt mục tiêu ngăn ngừa ô nhiễm, bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao chất lượng môi trường nhằm bảo đảm phát triển bền vững; nhấn mạnh một nội dung cơ bản trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội là áp dụng công nghệ sạch, giảm tiêu hao nguyên liệu và năng lượng, hạn chế phát sinh chất thải trong quá trình sản xuất. Đặc biệt, bước vào kỷ nguyên phát triển mới, Đại hội XIV của Đảng (năm 2026) khẳng định phát triển kinh tế tuần hoàn là một định hướng chiến lược then chốt gắn liền với chuyển đổi xanh và phát triển bền vững. Mô hình này đóng vai trò động lực thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, kiến tạo không gian kinh tế mới nhằm hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập cao, đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Cốt lõi pháp lý bắt đầu từ Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 do Quốc hội ban hành. Kế tiếp, Quyết định số 687/QĐ-TTg ngày 07/6/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam đã đặt ra mục tiêu giảm cường độ phát thải và tối ưu hóa tài nguyên.
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 lần đầu tiên đưa khái niệm kinh tế tuần hoàn vào hệ thống pháp luật Việt Nam, tạo cơ sở pháp lý cho việc lồng ghép các nguyên tắc tuần hoàn trong hoạt động sản xuất, tiêu dùng và quản lý chất thải. Cùng với đó, nhiều chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, sản xuất và tiêu dùng bền vững, phát triển năng lượng tái tạo, phát triển khu công nghiệp sinh thái và thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đã được ban hành, từng bước tạo nền tảng thể chế cho quá trình hiện thực hóa tính tuần hoàn trong nền kinh tế.
Nhìn chung, hệ thống chính sách của Việt Nam đã chuyển dần từ cách tiếp cận quản lý ô nhiễm và xử lý chất thải sang tiếp cận quản lý vòng đời tài nguyên.
b) Tính tuần hoàn bước đầu được triển khai trong một số lĩnh vực của nền kinh tế
Trên thực tế, nhiều mô hình mang tính tuần hoàn đã xuất hiện ở Việt Nam từ khá sớm, mặc dù chưa được định danh là kinh tế tuần hoàn. Trong lĩnh vực nông nghiệp, các mô hình Vườn - Ao - Chuồng (VAC), Rừng - Vườn - Ao - Chuồng (RVAC), mô hình lúa - tôm, hệ thống khí sinh học (biogas) hay tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để sản xuất phân bón hữu cơ, thức ăn chăn nuôi đã hình thành các chu trình tuần hoàn giữa trồng trọt, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản, góp phần giảm chất thải, tiết kiệm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên sinh học.
Trong lĩnh vực công nghiệp, nhiều doanh nghiệp đã chủ động áp dụng các giải pháp tuần hoàn nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu và giảm phát sinh chất thải. Một số doanh nghiệp như Heineken (Lê Hương, 2018). Vinamilk, TH True Milk (Bảo Minh, 2024) hay VICEM đã triển khai các mô hình tái sử dụng nước, thu hồi năng lượng, tái chế bao bì và tận dụng chất thải làm nguyên liệu đầu vào cho quá trình sản xuất (Báo Xây dựng, 2022). Bên cạnh đó, với sự hỗ trợ của UNIDO, Việt Nam đã triển khai thí điểm mô hình khu công nghiệp sinh thái tại một số tỉnh, thành phố như Ninh Bình, Đà Nẵng và Cần Thơ (Jérôme và cộng sự, 2019). Việc hình thành các mối liên kết cộng sinh công nghiệp giữa các doanh nghiệp đã tạo điều kiện để chất thải, phụ phẩm hoặc năng lượng dư thừa của doanh nghiệp này trở thành đầu vào của doanh nghiệp khác, qua đó góp phần giảm tiêu hao tài nguyên và nâng cao hiệu quả sản xuất (UNIDO, 2020).
Nhìn chung, các mô hình trên đã góp phần từng bước hình thành các vòng tuần hoàn vật chất trong một số ngành, lĩnh vực. Tuy nhiên, phạm vi áp dụng còn tương đối phân tán, chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp lớn hoặc các mô hình thí điểm, chưa hình thành được các chuỗi giá trị tuần hoàn ở quy mô ngành hoặc lĩnh vực kinh tế.
2.4. Gợi mở chính sách
Từ cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn triển khai trong nước, phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam cần được tiếp cận theo hướng coi tính tuần hoàn là nguyên lý tổ chức xuyên suốt quá trình thiết kế, sản xuất, phân phối, tiêu dùng, thu hồi và quản lý tài nguyên. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất năm định hướng chính sách chủ yếu sau đây:
Một là, hoàn thiện thể chế và chính sách theo hướng quản lý toàn bộ vòng đời sản phẩm và tài nguyên
Hệ thống pháp luật về kinh tế tuần hoàn cần tiếp tục được rà soát và hoàn thiện theo hướng chuyển từ quản lý chất thải sau phát sinh sang quản lý vòng đời sản phẩm và dòng vật chất. Chính sách cần khuyến khích doanh nghiệp áp dụng thiết kế sinh thái, nâng cao độ bền và khả năng sửa chữa của sản phẩm, mở rộng tái sử dụng, tái sản xuất và sử dụng nguyên liệu thứ cấp ngay từ khâu thiết kế, sản xuất. Cần hoàn thiện cơ chế ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai và đầu tư đối với các dự án tuần hoàn; nâng cao hiệu quả thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và mua sắm công xanh nhằm tạo thị trường cho sản phẩm, dịch vụ và nguyên liệu thứ cấp. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương cũng cần được tăng cường để bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và khả thi của chính sách.
Hai là, xây dựng lộ trình phát triển kinh tế tuần hoàn theo ngành, lĩnh vực và điều kiện của từng địa phương
Việc triển khai kinh tế tuần hoàn cần có trọng tâm, trọng điểm và phù hợp với năng lực của từng ngành, từng địa phương, tránh phân tán nguồn lực. Trên cơ sở Kế hoạch hành động quốc gia về kinh tế tuần hoàn đến năm 2035, cần cụ thể hóa mục tiêu, chỉ tiêu, nhiệm vụ và trách nhiệm thực hiện đối với các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp, công nghiệp chế biến, năng lượng, xây dựng, giao thông vận tải và quản lý chất thải. Các địa phương cần lựa chọn mô hình tuần hoàn dựa trên đặc điểm kinh tế - xã hội, lợi thế tài nguyên và cơ cấu ngành nghề. Trong đó, phát triển chuỗi giá trị tuần hoàn, khu công nghiệp sinh thái, cộng sinh công nghiệp và mạng lưới trao đổi phụ phẩm, chất thải và năng lượng giữa các doanh nghiệp cần được xác định là những giải pháp trọng tâm.
Ba là, thúc đẩy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển hạ tầng phục vụ kinh tế tuần hoàn
Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cần được xác định là động lực nâng cao mức độ tuần hoàn của nền kinh tế. Nhà nước cần hỗ trợ doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, đầu tư đổi mới công nghệ và ứng dụng công nghệ số trong thiết kế sản phẩm, truy xuất nguồn gốc, quản lý dòng vật chất, theo dõi vòng đời và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Đồng thời, cần ưu tiên nghiên cứu và chuyển giao công nghệ tái chế tiên tiến, công nghệ vật liệu mới, công nghệ sinh học và các giải pháp thu hồi tài nguyên có giá trị. Bên cạnh đó, cần đầu tư đồng bộ hệ thống phân loại, thu gom, vận chuyển, tái sử dụng và tái chế; phát triển logistics ngược, trung tâm thu hồi sản phẩm và mạng lưới tái chế nguyên liệu. Hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng số được kết nối hiệu quả sẽ góp phần giảm chi phí giao dịch, tăng khả năng liên kết giữa các doanh nghiệp và tạo điều kiện mở rộng các mô hình tuần hoàn.
Bốn là, xây dựng hệ thống chỉ tiêu và cơ sở dữ liệu phục vụ giám sát mức độ tuần hoàn
Một hệ thống chỉ tiêu thống nhất là cơ sở để lượng hóa kết quả thực hiện, so sánh giữa các ngành, địa phương và điều chỉnh chính sách kịp thời. Việt Nam cần nghiên cứu xây dựng bộ chỉ tiêu quốc gia về kinh tế tuần hoàn, phản ánh các nội dung như năng suất, mức sử dụng nguyên liệu nguyên sinh và nguyên liệu thứ cấp, tuổi thọ sản phẩm, tỷ lệ thu hồi, tái sử dụng và tái chế, cường độ phát thải, hiệu quả kinh tế và tác động xã hội. Song song với đó, cần hình thành cơ sở dữ liệu quốc gia về kinh tế tuần hoàn, bảo đảm khả năng kết nối và chia sẻ thông tin giữa cơ quan quản lý nhà nước, địa phương, doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu. Việc ứng dụng các nền tảng số trong thu thập, chuẩn hóa, cập nhật và phân tích dữ liệu sẽ nâng cao tính minh bạch, hỗ trợ giám sát quá trình chuyển đổi và cung cấp bằng chứng cho hoạch định chính sách tăng trưởng xanh, phát triển bền vững.
Năm là, nâng cao nhận thức và phát huy vai trò của doanh nghiệp, người tiêu dùng và các tổ chức xã hội
Chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn đòi hỏi sự tham gia của toàn xã hội, trong đó doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm trong đổi mới sản xuất và công nghệ, người tiêu dùng góp phần định hướng thị trường thông qua lựa chọn và hành vi tiêu dùng. Vì vậy, cần tăng cường phổ biến kiến thức về kinh tế tuần hoàn; lồng ghép nội dung sử dụng hiệu quả tài nguyên, thiết kế tuần hoàn và tiêu dùng bền vững vào chương trình giáo dục, đào tạo nghề và truyền thông cộng đồng. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, công nghệ, thông tin thị trường và dịch vụ tư vấn để chuyển đổi mô hình sản xuất, kinh doanh. Các mô hình kinh tế chia sẻ, sản phẩm dưới dạng dịch vụ, sửa chữa, tái sử dụng và tiêu dùng có trách nhiệm cần được khuyến khích. Vai trò của hiệp hội ngành nghề, tổ chức xã hội, viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo cần được phát huy trong kết nối các chủ thể, chuyển giao tri thức và hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phục vụ kinh tế tuần hoàn.
Các chính sách phát triển kinh tế tuần hoàn cần được thiết kế theo cách tiếp cận hệ thống, có sự liên kết giữa thể chế, thị trường, công nghệ, hạ tầng, dữ liệu và hành vi xã hội. Chỉ khi các yếu tố này được triển khai đồng bộ, tính tuần hoàn mới có thể chuyển từ các mô hình thí điểm riêng lẻ thành nguyên lý vận hành phổ biến trong các ngành, chuỗi giá trị và toàn bộ nền kinh tế.
3. Kết luận
Chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn là quá trình lâu dài và phức tạp, nhưng có ý nghĩa chiến lược đối với mô hình phát triển của Việt Nam. Kinh tế tuần hoàn không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát sinh chất thải và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững, mà còn tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc về môi trường, kinh tế và xã hội trong bối cảnh biến đổi khí hậu và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Để quá trình chuyển đổi đạt hiệu quả, các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn cần được tích hợp nhất quán vào đường lối, chiến lược, quy hoạch và chính sách phát triển quốc gia. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức xã hội, đặc biệt trong cộng đồng doanh nghiệp về lợi ích và tính cấp thiết của chuyển đổi. Với vai trò là chủ thể trực tiếp tổ chức sản xuất, ứng dụng công nghệ và đổi mới mô hình kinh doanh, doanh nghiệp giữ vị trí trung tâm trong việc hình thành các chuỗi giá trị tuần hoàn. Trên cơ sở bằng chứng khoa học và kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam cần lựa chọn lộ trình phù hợp, chuyển dần từ các mô hình thí điểm sang nhân rộng trong các ngành và lĩnh vực ưu tiên, qua đó từng bước đưa tính tuần hoàn trở thành nguyên lý vận hành phổ biến của nền kinh tế.
_________________
Ngày nhận bài: 30/7/2026; Ngày bình duyệt: 13/8/2026; Ngày quyết định đăng: 15/8/2026.
Email tác giả: ngoclinhh281@gmail.com
Tài liệu tham khảo
Báo Xây dựng (2022). Cần nhân rộng mô hình đồng xử lý rác, phát triển kinh tế tuần hoàn. Báo Xây dựng. https://baoxaydung.vn.
Bảo Minh (2024). Kinh tế tuần hoàn tại Tập đoàn TH - “chìa khóa” thực hiện Net zero. Chương trình quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững, Bộ Công Thương. https://scp.gov.vn.
Dustin Benton & Jonny Hazell (2015). The circular economy in Japan. Environmental Scientist, Institution of Environmental Sciences (IES). https://www.the-ies.org/resources/circular-economy-japan
European Commission (2020). A new Circular Economy Action Plan: For a cleaner and more competitive Europe. COM(2020) 98 final.
European Environment Agency (2024). Europe’s circular economy in facts and figures. https://www.eea.europa.eu/en/analysis/publications/europes-circular-economy-in-facts
Geissdoerfer, M., Savaget, P., Bocken, N. M. P., & Hultink, E. J. (2017). The circular economy-A new sustainability paradigm? Cleaner Production, 143, 757-768.
Geng, Y., et al. (2009). Eco-industrial parks: national pilot practices in China. Journal of Cleaner Production. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2009.11.018.
Government of Japan (2000). The Basic Act for Establishing a Sound Material-Cycle Society (Act No. 110 of 2000).
Lê Hương (2018). HEINEKEN Việt Nam: Phát triển bền vững với mô hình kinh tế tuần hoàn. Báo Vietnam net https://vietnamnet.vn/heineken-viet-nam-phat-trien-ben-vung-voi-mo-hinh-kinh-te-tuan-hoan-574900.html
Jérôme, S., Alessandro, F., Dick, v. B., Tran Thanh Phuong, Nguyen Tram Anh, Tran Duy Dong, Vu Quoc Huy & Vuong Thi Minh Hieu (2019). Eco-Industrial Park (EIP) Development in Viet Nam: Results and Key Insights from UNIDO’s EIP Project (2014–2019). MDPI Journals.
Kirchherr, J., Reike, D., & Hekkert, M. (2017). Conceptualizing the circular economy: An analysis of 114 definitions. Resources, Conservation and Recycling, 127, 221-232.
National People's Congress of China (2008). Circular Economy Promotion Law of the People's Republic of China.
OECD (2020). The Circular Economy in Cities and Regions. https://www.oecd.org
UNIDO (2020). Fostering eco-industrial parks in Viet Nam. UNIDO.
Yu, F., Han, F. & Cui, Z. (2015). Evolution of industrial symbiosis in an eco-industrial park in China. Journal of Cleaner Production, 87, 339-347.