Diễn đàn

“Tình huống bất thường”: Khái niệm, cách tiếp cận, ý nghĩa và vấn đề đặt ra

24/08/2026 11:41

DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.5175
Tóm tắt: Trong bối cảnh thế giới và khu vực đang trải qua nhiều biến động phức tạp và khó dự báo, việc nhận diện các trạng thái bất ổn trong đời sống xã hội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với nghiên cứu lý luận cũng như hoạch định chính sách công. Bài viết tập trung phân tích các cách tiếp cận về “tình huống bất thường” trong khoa học xã hội hiện đại, đặc biệt từ góc độ lý thuyết xã hội rủi ro, lý thuyết khủng hoảng và nghiên cứu quản trị khủng hoảng. Trên cơ sở đó, làm rõ nội hàm, các dấu hiệu nhận diện và đặc trưng cơ bản của tình huống bất thường, qua đó góp phần bổ sung cơ sở lý luận cho việc nhận diện, dự báo và xử lý các biến cố xã hội trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.

ThS TỪ THÚY QUỲNH
Vụ Nghiên cứu - Dư luận xã hội, Ban Tuyên giáo Trung ương

vnn.1cdn.vn-2021-08-24-_uploads-2021-th-c3-a1ng-208-ng-c3-a0y_24-nga-11111-1607426714859-20-1.jpg
Ứng phó với tình huống bất thường trong công tác phòng, chống dịch bệnh_Ảnh: Chinhphu.vn

1. Mở đầu

Những thập niên đầu thế kỷ XXI chứng kiến sự gia tăng các biến cố có tính đột xuất, lan tỏa rộng và tác động sâu sắc tới mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Đại dịch Covid-19, các cuộc khủng hoảng tài chính, xung đột địa chính trị, thiên tai cực đoan hay các sự cố an ninh mạng quy mô lớn đã cho thấy nhiều tình huống vượt ra ngoài khả năng dự liệu và cơ chế vận hành thông thường của hệ thống chính trị - xã hội.

Trong thực tiễn lãnh đạo và quản lý, các thuật ngữ như “khủng hoảng”, “tình trạng khẩn cấp”, “biến cố”, “thảm họa” thường được sử dụng để chỉ những trạng thái bất ổn đặc biệt. Tuy nhiên, khái niệm “tình huống bất thường” vẫn chưa được luận giải một cách hệ thống trong nghiên cứu lý luận chính trị ở Việt Nam. Sự thiếu thống nhất về nội hàm khái niệm có thể dẫn đến lúng túng trong nhận diện, đánh giá và xây dựng cơ chế ứng phó phù hợp. Vì vậy, việc làm rõ nội hàm và đặc trưng của “tình huống bất thường” không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn có giá trị thực tiễn đối với nâng cao năng lực lãnh đạo, quản lý và quản trị quốc gia trong bối cảnh xuất hiện ngày càng nhiều yếu tố bất định và biến động phức tạp.

Xuất phát từ yêu cầu đó, bài viết tập trung phân tích các cách tiếp cận lý luận về “tình huống bất thường”, làm rõ nội hàm của khái niệm này và đề xuất cách hiểu mang tính khái quát phục vụ nghiên cứu và thực tiễn quản trị xã hội.

2. Nội dung

2.1. Các cách tiếp cận về tình huống bất thường trong khoa học xã hội

Tiếp cận từ lý thuyết xã hội rủi ro

Lý thuyết “xã hội rủi ro” do Ulrich Beck đề xuất cho rằng xã hội hiện đại không chỉ sản sinh của cải vật chất mà đồng thời cũng sản sinh ra các rủi ro mới với quy mô và mức độ ngày càng lớn. Khác với các rủi ro truyền thống chủ yếu gắn với thiên tai hoặc những yếu tố tự nhiên, rủi ro trong xã hội hiện đại phần lớn bắt nguồn từ quá trình phát triển kinh tế - xã hội, khoa học - công nghệ và toàn cầu hóa. Những rủi ro này mang tính phi truyền thống, khó dự báo, có khả năng lan truyền vượt qua biên giới quốc gia và làm suy giảm hiệu lực của các thiết chế quản lý truyền thống (Beck, 1992; Beck, 2009).

Từ góc độ lý thuyết xã hội rủi ro, “tình huống bất thường” được hiểu là sự hiện thực hóa của các rủi ro tiềm ẩn khi chúng tích tụ và vượt quá ngưỡng kiểm soát của hệ thống quản trị xã hội, từ đó làm gián đoạn trạng thái ổn định vốn có của đời sống xã hội. Đặc điểm nổi bật của xã hội hiện đại là nhiều loại rủi ro được sản sinh ngay trong quá trình phát triển, như: rủi ro công nghệ, rủi ro môi trường, rủi ro tài chính hoặc rủi ro thông tin. Điều này khiến tính bất định trở thành một đặc trưng thường trực của xã hội đương đại, đòi hỏi các hệ thống quản trị phải chuyển từ mô hình quản lý mang tính phản ứng sang mô hình quản trị dự báo và phòng ngừa rủi ro (Beck, 1992; Giddens, 1999).

Tiếp cận từ lý thuyết khủng hoảng và tính chính danh

Trong khoa học chính trị và xã hội học, các nghiên cứu về khủng hoảng thường gắn liền với vấn đề tính chính danh của quyền lực nhà nước và năng lực điều hành của hệ thống chính trị. Theo Jürgen Habermas, khủng hoảng không chỉ xuất hiện khi có sự gián đoạn trong vận hành kinh tế - xã hội, mà còn phát sinh khi hệ thống chính trị không còn khả năng đáp ứng các kỳ vọng và nhu cầu chính đáng của xã hội. Trong trường hợp đó, niềm tin của công chúng đối với các thiết chế quản trị bị suy giảm, dẫn tới “khủng hoảng tính chính danh” (Habermas, 1975).

Từ cách tiếp cận này, “tình huống bất thường” không chỉ là một sự kiện khách quan phát sinh trong đời sống xã hội mà còn là phép thử quan trọng đối với năng lực lãnh đạo, quản lý và điều phối của nhà nước. Cách thức hệ thống chính trị nhận diện, phản ứng và xử lý các tình huống bất thường có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tin cậy và sự chấp nhận của xã hội đối với các quyết định công. Khi các thiết chế quản trị phản ứng chậm trễ, thiếu minh bạch hoặc không hiệu quả, tình huống bất thường có thể làm gia tăng tâm lý bất an trong xã hội, làm suy giảm niềm tin của người dân và từ đó chuyển hóa thành những khủng hoảng chính trị - xã hội sâu sắc hơn (Habermas, 1975; Boin & cộng sự, 2005).

Ở góc độ quản trị hiện đại, nhiều nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng các tình huống bất thường và khủng hoảng không chỉ là thách thức mà còn là thời điểm thể hiện năng lực quản trị và khả năng củng cố tính chính danh của nhà nước. Nếu được xử lý kịp thời, minh bạch và hiệu quả, việc ứng phó với các tình huống này có thể trở thành cơ hội để tăng cường niềm tin xã hội và củng cố sự đồng thuận giữa nhà nước và công dân (Boin & cộng sự, 2005).

Tiếp cận từ quản trị khủng hoảng và tình trạng khẩn cấp

Trong lĩnh vực quản trị công và quản trị khủng hoảng, các khái niệm như “khủng hoảng”, “thảm họa” và “tình trạng khẩn cấp” được sử dụng để mô tả các mức độ khác nhau của những tình huống đe dọa đến sự ổn định của xã hội. Theo đó, “khủng hoảng” được hiểu là tình huống trong đó các giá trị cốt lõi, các thiết chế quan trọng hoặc sự vận hành của hệ thống xã hội bị đe dọa nghiêm trọng, đòi hỏi các quyết định nhanh chóng trong bối cảnh mức độ bất định cao và thời gian phản ứng hạn chế (Boin & cộng sự, 2005). Trong khi đó, khái niệm “thảm họa” (disaster) nhấn mạnh đến mức độ thiệt hại lớn về con người, tài sản hoặc môi trường do thiên tai hoặc sự cố nghiêm trọng gây ra.

“Tình trạng khẩn cấp” (state of emergency) lại mang tính pháp lý - thể chế, chỉ trạng thái khi nhà nước ban bố các cơ chế đặc biệt để ứng phó với những mối đe dọa lớn, cho phép áp dụng các biện pháp quản lý vượt ra ngoài khuôn khổ vận hành thông thường của hệ thống pháp luật và hành chính.

So với các khái niệm trên, “tình huống bất thường” có phạm vi rộng hơn và đa dạng hơn trong việc mô tả những biến động xảy ra trong đời sống xã hội. Không phải mọi tình huống bất thường đều đạt tới ngưỡng của một cuộc khủng hoảng toàn diện hoặc đòi hỏi phải ban bố tình trạng khẩn cấp. Tuy nhiên, chúng đều có điểm chung là làm xáo trộn trạng thái vận hành bình thường của hệ thống xã hội và đặt ra yêu cầu phải có cách thức nhận diện, phản ứng và điều phối khác với các quy trình quản trị thông thường. Trong nhiều trường hợp, nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, các tình huống bất thường có thể tích tụ và phát triển thành khủng hoảng lớn hơn.

Các nghiên cứu về quản trị khủng hoảng hiện đại cũng nhấn mạnh rằng năng lực của hệ thống quản trị không chỉ thể hiện ở khả năng ứng phó khi khủng hoảng đã xảy ra, mà còn ở khả năng nhận diện sớm tín hiệu cảnh báo, quản lý rủi ro và chuẩn bị kịch bản ứng phó đối với các tình huống bất thường trong giai đoạn tiền khủng hoảng (Boin & cộng sự, 2005; Comfort, 2007). Điều này cho thấy việc nghiên cứu và nhận diện các tình huống bất thường có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao năng lực quản trị, tăng cường khả năng thích ứng của hệ thống chính trị - hành chính trước những biến động ngày càng phức tạp của xã hội hiện đại.

2.2. Nội hàm và đặc trưng của “tình huống bất thường”

a) Khái niệm “tình huống bất thường”

Trong các nghiên cứu liên quan đến quản lý xã hội, nhiều học giả đã đề cập đến khái niệm “tình huống bất thường” với những cách tiếp cận khác nhau. Mặc dù cách diễn đạt có sự khác biệt, song nhìn chung đều nhấn mạnh đến tính đột xuất, tính rủi ro và những tác động lớn của các biến cố này đối với đời sống xã hội.

Theo Nguyễn Mạnh Kháng (2009), tình huống bất thường trong xã hội là những hoàn cảnh đặc biệt do tác động của các yếu tố tự nhiên hoặc xã hội, gây ra hoặc đe dọa gây ra những hậu quả nghiêm trọng, khiến việc quản lý xã hội theo phương thức thông thường trở nên kém hiệu quả. Trong khi đó, Nguyễn Trung Tín (2009) nhấn mạnh khía cạnh tính bất ngờ khi cho rằng tình huống bất thường là những tình huống xảy ra đột ngột, khó dự đoán trước về thời điểm cũng như hậu quả.

Dưới góc nhìn rộng hơn, Nguyễn Văn Thâm (2014) coi tình huống bất thường là những biến cố không mong muốn, chứa đựng các yếu tố vượt ra ngoài quy luật vận động thông thường của tự nhiên và xã hội, thường kéo theo nhiều hệ lụy khó lường. Ở góc độ quản lý xã hội, Nguyễn Hữu Khiển cũng cho rằng tình huống bất thường là những hiện tượng, sự kiện phát sinh trong đời sống xã hội, có nguyên nhân từ tự nhiên hoặc từ chính các hoạt động kinh tế - xã hội, gây ra những hậu quả xã hội với mức độ khác nhau.

Từ góc độ nghiên cứu khủng hoảng, Nguyễn Ngọc Hà chỉ ra rằng trạng thái bất thường có thể trở thành tiền đề của khủng hoảng khi nó làm rung chuyển hoặc buộc hệ thống xã hội phải thay đổi các phương thức vận hành vốn có. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều cuộc khủng hoảng ngày nay có phạm vi lan tỏa rộng, tốc độ lan truyền nhanh và mang tính liên thông giữa các lĩnh vực như kinh tế, y tế, môi trường và an ninh.

Trên cơ sở tổng hợp các cách tiếp cận lý luận và thực tiễn trên, nghiên cứu đề xuất định nghĩa khái quát như sau: Tình huống bất thường là sự cố, biến cố, sự việc diễn ra bất ngờ, không có tiền lệ, khó có thể dự đoán, dự báo trước; có thể sinh ra do những tác động đột xuất hoặc tích tụ vượt ngưỡng kiểm soát thông thường, đe dọa nghiêm trọng đến sinh mạng hoặc sự an sinh, lợi ích của nhiều người, làm gián đoạn đáng kể sự vận hành ổn định của hệ thống chính trị - xã hội, đòi hỏi phải áp dụng các cơ chế lãnh đạo và quản lý đặc thù nhằm kịp thời ứng phó, kiểm soát và phục hồi ổn định xã hội.

Định nghĩa này nhấn mạnh bốn yếu tố: (1) Nguyên nhân đột xuất hoặc tích tụ; (2) Vượt ngưỡng kiểm soát thông lệ; (3) Tác động đáng kể đến sự ổn định của hệ thống xã hội và đời sống cộng đồng; (4) Yêu cầu cơ chế quản lý đặc thù.

b) Các dấu hiệu nhận diện cơ bản

Từ góc độ lý thuyết về xã hội rủi ro, khủng hoảng và quản trị khủng hoảng, “tình huống bất thường” có thể được nhận diện thông qua một số dấu hiệu cơ bản sau:

Thứ nhất, sự gián đoạn trạng thái vận hành bình thường của hệ thống.
Một trong những dấu hiệu nổi bật của tình huống bất thường là sự đứt gãy hoặc suy giảm đáng kể trong các cơ chế vận hành quen thuộc của hệ thống chính trị - xã hội. Những quy trình quản lý, điều hành thông thường có thể không còn đủ khả năng xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh, khiến các thiết chế quản trị phải đối mặt với áp lực lớn về năng lực phản ứng và điều phối. Trong nhiều trường hợp, sự gián đoạn này có thể thể hiện ở việc đình trệ hoạt động sản xuất - kinh doanh, gián đoạn dịch vụ công, rối loạn thông tin hoặc sự suy giảm niềm tin xã hội đối với các thiết chế quản lý (Boin & cộng sự, 2005).

Thứ hai, mức độ rủi ro cao và khả năng lan tỏa liên lĩnh vực.
Khác với các sự cố thông thường chỉ giới hạn trong một phạm vi hẹp, tình huống bất thường thường mang tính chất liên ngành và có khả năng tác động lan tỏa sang nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội. Một sự cố trong lĩnh vực kinh tế có thể kéo theo hệ lụy về xã hội, tâm lý và chính trị; tương tự, một vấn đề an ninh - xã hội có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến môi trường đầu tư, sản xuất và đời sống dân cư. Đặc điểm này phản ánh tính liên kết cao của các hệ thống xã hội trong bối cảnh hiện đại, nơi mà các rủi ro có xu hướng khuếch đại và lan truyền nhanh chóng (Beck, 1992).

Thứ ba, tính bất định cao và khó dự báo. Các tình huống bất thường thường diễn ra trong điều kiện thông tin không đầy đủ, nhiều yếu tố biến động nhanh và khó dự đoán. Điều này khiến quá trình ra quyết định của các chủ thể quản trị phải diễn ra trong bối cảnh áp lực lớn về thời gian và mức độ rủi ro cao. Tính bất định cũng làm cho việc đánh giá mức độ tác động và lựa chọn phương án ứng phó trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi năng lực phân tích, dự báo và phối hợp của các cơ quan quản lý (Comfort, 2007).

Thứ tư, đòi hỏi cơ chế lãnh đạo và quản lý đặc thù. Khi tình huống bất thường xảy ra, các phương thức quản trị thông thường có thể không còn đủ linh hoạt để xử lý hiệu quả. Do đó, hệ thống quản trị cần điều chỉnh quy trình ra quyết định, tăng cường phối hợp liên ngành, huy động nguồn lực xã hội hoặc áp dụng các biện pháp quản lý đặc biệt trong khuôn khổ pháp luật. Theo nghiên cứu về quản trị khủng hoảng của Arjen Boin và cộng sự, năng lực lãnh đạo trong các tình huống như vậy thể hiện ở khả năng nhận diện khủng hoảng, ra quyết định kịp thời, điều phối nguồn lực và duy trì niềm tin của xã hội đối với hệ thống quản trị (Boin & cộng sự, 2005).

c) Phân loại tình huống bất thường

Trong thực tiễn quản trị xã hội, các tình huống bất thường có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, với nguồn gốc, phạm vi và mức độ tác động khác nhau. Vì vậy, việc phân loại các tình huống bất thường có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu cũng như trong hoạt động quản lý nhà nước, giúp nhận diện đúng bản chất của vấn đề, đánh giá mức độ rủi ro và lựa chọn công cụ ứng phó phù hợp. Từ góc độ khoa học quản trị và quản trị khủng hoảng, có thể phân loại tình huống bất thường theo một số tiêu chí cơ bản sau:

Thứ nhất, phân loại theo nguồn gốc phát sinh. Dựa trên nguyên nhân hình thành, tình huống bất thường có thể chia thành một số nhóm chủ yếu:

(1) Nhóm tình huống có nguồn gốc tự nhiên: bao gồm thiên tai, dịch bệnh, biến đổi khí hậu hoặc các hiện tượng môi trường cực đoan. Những tình huống này thường có mức độ tác động lớn đến đời sống kinh tế - xã hội, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều cấp, nhiều ngành trong công tác phòng ngừa và ứng phó.

(2) Nhóm tình huống kinh tế: phát sinh từ những biến động trong hệ thống kinh tế như khủng hoảng tài chính, suy thoái kinh tế, đứt gãy chuỗi cung ứng hoặc biến động mạnh của thị trường. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các cú sốc kinh tế có thể nhanh chóng lan truyền giữa các quốc gia và khu vực.

(3) Nhóm tình huống chính trị - xã hội: bao gồm các hiện tượng bất ổn xã hội, xung đột lợi ích, biểu tình quy mô lớn hoặc các vấn đề gây bức xúc trong dư luận. Những tình huống này thường liên quan chặt chẽ đến tâm lý xã hội, niềm tin của công chúng và năng lực quản trị của hệ thống chính trị.

(4) Nhóm tình huống công nghệ và an ninh mạng: xuất phát từ sự cố công nghệ, tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu hoặc sự cố hạ tầng số. Trong xã hội số, các rủi ro này có thể gây ảnh hưởng nhanh chóng và sâu rộng tới hoạt động quản lý, kinh tế và đời sống xã hội.

Thứ hai, phân loại theo phạm vi ảnh hưởng. Xét theo mức độ lan tỏa, tình huống bất thường có thể được chia thành các cấp độ khác nhau:

(1) Phạm vi cục bộ: xảy ra trong phạm vi hẹp như một địa phương, một ngành hoặc một tổ chức.

(2) Phạm vi quốc gia: tác động đến nhiều lĩnh vực và phạm vi rộng trong một quốc gia, đòi hỏi sự điều phối của các cơ quan trung ương.

(3) Phạm vi khu vực: ảnh hưởng tới nhiều quốc gia trong cùng một khu vực địa lý hoặc kinh tế.

(4) Phạm vi toàn cầu: có phạm vi lan tỏa rộng trên toàn thế giới, thường gắn với những vấn đề như khủng hoảng tài chính quốc tế, dịch bệnh xuyên quốc gia hoặc biến đổi khí hậu.

Việc xác định phạm vi ảnh hưởng có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn cấp độ quản lý và cơ chế phối hợp giữa các chủ thể liên quan.

Thứ ba, phân loại theo thời gian và tính chất diễn biến. Theo tiêu chí này, tình huống bất thường có thể được chia thành:

(1) Tình huống ngắn hạn: xảy ra trong thời gian ngắn và có thể được kiểm soát tương đối nhanh.

(2) Tình huống kéo dài: diễn ra trong thời gian dài, có thể tạo ra những tác động tích lũy đối với hệ thống kinh tế - xã hội.

(3) Tình huống mang tính cấu trúc: gắn với những biến đổi sâu sắc và lâu dài của xã hội, chẳng hạn như biến đổi khí hậu, già hóa dân số hoặc những chuyển dịch lớn trong cấu trúc kinh tế - xã hội.

Nhìn chung, việc phân loại các tình huống bất thường theo nhiều tiêu chí khác nhau giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách nhận diện rõ hơn bản chất của từng loại rủi ro, từ đó lựa chọn các công cụ quản trị và phương thức ứng phó phù hợp. Đây cũng là cơ sở quan trọng để xây dựng các cơ chế dự báo, cảnh báo sớm và tăng cường năng lực quản trị trong bối cảnh các biến động xã hội ngày càng phức tạp.

2.3. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn trong quản trị xã hội

Ý nghĩa lý luận

Việc xác định rõ nội hàm và các đặc trưng của “tình huống bất thường” có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển hệ thống lý luận về quản trị xã hội trong điều kiện biến động và rủi ro ngày càng gia tăng.

Thứ nhất, góp phần bổ sung và hoàn thiện hệ thống phạm trù trong nghiên cứu lý luận chính trị liên quan đến các vấn đề ổn định xã hội, quản trị quốc gia và ứng phó với khủng hoảng. Trong bối cảnh xã hội hiện đại ngày càng xuất hiện nhiều rủi ro phi truyền thống, việc nhận diện và lý giải bản chất của các tình huống bất thường giúp mở rộng cách tiếp cận nghiên cứu về sự vận động của hệ thống chính trị - xã hội.

Thứ hai, góp phần làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa ổn định và biến động trong tiến trình phát triển xã hội. Ổn định không phải là trạng thái bất biến mà luôn tồn tại trong sự tương tác với những yếu tố bất định, rủi ro và khủng hoảng. Do đó, việc nghiên cứu các tình huống bất thường giúp hiểu rõ hơn cơ chế vận động của xã hội trong điều kiện biến động và cách thức hệ thống chính trị thích ứng với những thay đổi đột xuất.

Thứ ba, hình thành cơ sở lý luận cho các nghiên cứu chuyên sâu về quản trị trong điều kiện bất định và rủi ro cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như quản trị khủng hoảng, quản trị rủi ro và quản trị tình trạng khẩn cấp trong xã hội hiện đại.

Ý nghĩa thực tiễn

Việc nhận diện và xác định rõ khái niệm “tình huống bất thường” có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động quản lý nhà nước và quản trị xã hội; giúp nâng cao năng lực dự báo, phát hiện sớm và nhận diện các nguy cơ tiềm ẩn, từ đó các cơ quan quản lý chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó phù hợp.

Bên cạnh đó, việc làm rõ nội hàm của tình huống bất thường cũng góp phần định hướng hoàn thiện thể chế và khung pháp lý liên quan đến quản trị rủi ro, quản lý khủng hoảng và các tình trạng khẩn cấp, bảo đảm sự thống nhất trong nhận thức và trong quá trình tổ chức thực hiện. Đây cũng là cơ sở để nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan trong hệ thống chính trị khi xuất hiện các biến cố phức tạp, liên ngành và có phạm vi tác động rộng.

Đồng thời, việc xác định rõ phạm vi và đặc điểm của tình huống bất thường cũng giúp bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu nâng cao năng lực quản l, tránh nguy cơ lạm dụng các biện pháp quản lý đặc biệt trong những hoàn cảnh không thực sự cần thiết.

2.4. Một số vấn đề đặt ra hiện nay

Trong bối cảnh phát triển và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc nghiên cứu, nhận thức đầy đủ về “tình huống bất thường” và vận dụng trong quản trị xã hội vẫn đặt ra một số vấn đề cần tiếp tục được quan tâm.

Thứ nhất, sự thiếu thống nhất về thuật ngữ và cách hiểu trong các nghiên cứu khoa học cũng như trong một số văn bản chính sách có thể gây khó khăn cho việc vận dụng trong thực tiễn quản lý. Điều này đòi hỏi cần tiếp tục nghiên cứu, chuẩn hóa và thống nhất cách tiếp cận đối với khái niệm này trong các lĩnh vực liên quan.

Thứ hai, sự gia tăng của các nguy cơ phi truyền thống như dịch bệnh mới, biến đổi khí hậu, khủng hoảng môi trường, an ninh mạng hay các cú sốc kinh tế toàn cầu đang làm cho nguy cơ xuất hiện các tình huống bất thường trở nên thường xuyên hơn, với phạm vi tác động rộng hơn và tính chất phức tạp hơn. Điều này đặt ra yêu cầu phải nâng cao năng lực dự báo, quản trị rủi ro và khả năng thích ứng của hệ thống quản lý nhà nước.

Thứ ba, trong quá trình xử lý các tình huống bất thường, việc mở rộng quyền hạn quản lý của các cơ quan nhà nước nhằm bảo đảm hiệu quả điều hành cần được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với cơ chế kiểm soát quyền lực và bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Đây là vấn đề quan trọng nhằm bảo đảm tính chính danh và hiệu quả của các quyết sách trong những bối cảnh đặc biệt.

3. Kết luận

Trong bối cảnh thế giới và khu vực đang đối mặt với nhiều biến động nhanh chóng, phức tạp và khó dự báo, các “tình huống bất thường” ngày càng trở thành hiện tượng phổ biến, có phạm vi tác động rộng hơn và ảnh hưởng sâu sắc đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Những tình huống bất thường như đại dịch Covid-19, khủng hoảng tài chính, thiên tai cực đoan, sự cố công nghệ hay các rủi ro an ninh phi truyền thống cho thấy các hệ thống quản trị hiện đại không chỉ phải đối mặt với những nguy cơ hữu hình mà còn phải thích ứng với trạng thái bất định ngày càng gia tăng của xã hội đương đại.

“Tình huống bất thường” không chỉ là những biến cố mang tính đột xuất, vượt khỏi trạng thái vận hành thông thường của xã hội, mà thông qua quá trình ứng phó và xử lý các tình huống này còn bộc lộ năng lực thích ứng, điều phối và mức độ bền vững của hệ thống quản trị quốc gia trước các cú sốc và khủng hoảng. Trong nhiều trường hợp, nếu không được nhận diện sớm và xử lý hiệu quả, các tình huống bất thường có thể chuyển hóa thành những khủng hoảng lớn hơn, tác động tiêu cực đến ổn định chính trị - xã hội, niềm tin công chúng và tiến trình phát triển đất nước.

Việc tiếp tục nghiên cứu, chuẩn hóa và hoàn thiện khung lý luận về “tình huống bất thường” có ý nghĩa quan trọng đối với nâng cao năng lực dự báo chiến lược, quản trị rủi ro và điều hành xã hội trong bối cảnh mới. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để xây dựng các cơ chế cảnh báo sớm, hoàn thiện thể chế quản trị khủng hoảng, tăng cường phối hợp liên ngành và nâng cao khả năng thích ứng của hệ thống chính trị trước các biến động ngày càng phức tạp của xã hội hiện đại.

_________________

Ngày nhận bài: 12/3/2026; Ngày bình duyệt: 20/5/2026; Ngày quyết định đăng: 6/7/2026.

Email tác giả: tuthuyquynh@gmail.com

Tài liệu tham khảo

Anthony Giddens (1990). The Consequences of Modernity. Stanford University Press.

Anthony Giddens (1999). Runaway World: How Globalization is Reshaping Our Lives. Profile Books.

Beck, U. (1992). Risk Society: Towards a New Modernity. Sage Publications.

Beck, U. (2009). World at Risk. Polity Press.

Boin, A., Hart, P., Stern, E., & Sundelius, B. (2005). The Politics of Crisis Management: Public Leadership Under Pressure. Cambridge University Press.

Boin, A. & Hart, P. (2010). Organising for Effective Emergency Management. Australian Journal of Public Administration.

Habermas, J. (1975). Legitimation Crisis. Beacon Press.

Louise K. Comfort (2007). Crisis Management in Hindsight: Cognition, Communication, Coordination, and Control. Public Administration Review.

Nguyễn Mạnh Kháng (2009). Quản lý xã hội trong tình huống bất thường. Nxb Chính trị quốc gia.

Nguyễn Trung Tín (2009). Một số vấn đề về tình huống bất thường trong quản lý xã hội. Tạp chí Quản lý nhà nước, số 159.

Nguyễn Văn Thâm (2014). Giáo trình Kỹ năng xử lý tình huống trong quản lý hành chính nhà nước. Nxb Khoa học và Kỹ thuật.

Nguyễn Ngọc Hà (2022). Quản trị khủng hoảng và phát huy vai trò người đứng đầu trong quản trị khủng hoảng. Tạp chí Cộng sản điện tử. https://tapchicongsan.org.vn.