Khuôn khổ quan hệ đối tác của Việt Nam: Chiều sâu, giá trị chiến lược và chức năng mạng lưới
DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.5198
Tóm tắt: Khuôn khổ quan hệ đối tác ngày càng trở thành một công cụ quan trọng trong chính sách đối ngoại của các quốc gia, nhưng việc đánh giá các khuôn khổ này thường vẫn dựa nhiều vào cấp độ chính thức của quan hệ hoặc các lợi ích song phương riêng lẻ. Cách tiếp cận đó chưa giải thích đầy đủ sự khác biệt về mức độ phát triển, giá trị chiến lược theo thời gian và vai trò của từng quan hệ trong tổng thể mạng lưới đối tác. Trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu về đối tác chiến lược, thể chế quốc tế, sự phụ thuộc lẫn nhau, tự chủ chiến lược và phân tích mạng lưới, bài viết đề xuất một khung phân tích ba chiều để đánh giá khuôn khổ quan hệ đối tác của một quốc gia. Bài viết là kết quả nghiên cứu của đề tài khoa học cấp bộ: “Khuôn khổ quan hệ đối tác của Việt Nam: Lý luận, thực tiễn, những vấn đề đặt ra và định hướng mới” và Dự án nghiên cứu “Đưa quan hệ Việt - Úc” đi vào chiều sâu” do Trung tâm Việt - Úc phối hợp với Bộ Ngoại giao tài trợ thực hiện trong năm 2026.
PGS, TS HÀ ANH TUẤN
Học viện Ngoại giao

1. Mở đầu
Thực hiện đường lối hội nhập quốc tế, Việt Nam đã xây dựng một mạng lưới quan hệ đối tác ngày càng rộng và được phân tầng tương đối rõ, bao gồm các quan hệ đặc biệt, đối tác toàn diện (CP), đối tác chiến lược (SP) và đối tác chiến lược toàn diện (CSP). Quá trình này phản ánh sự chuyển dịch của chính sách đối ngoại Việt Nam từ yêu cầu phá thế bao vây, cô lập và bình thường hóa quan hệ trong những năm đầu đổi mới sang chủ động đa phương hóa, đa dạng hóa, mở rộng hội nhập và từng bước thiết lập các khuôn khổ hợp tác ổn định với những đối tác quan trọng. Đến nay, mạng lưới đối tác đã trở thành một đặc điểm nổi bật trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam, tạo điều kiện phục vụ phát triển kinh tế, bảo đảm an ninh và mở rộng dư địa hoạt động trong môi trường quốc tế ngày càng cạnh tranh.
Sự mở rộng nhanh chóng của mạng lưới đối tác đã làm xuất hiện một vấn đề cần quan tâm. Theo cấp độ chính thức, từ quan hệ đối tác toàn diện lên đối tác chiến lược và chiến lược toàn diện là thước đo có cấu trúc thứ bậc. Nhưng thực tiễn cho thấy, cấp độ chính thức cũng có thể không tương ứng với chiều sâu hợp tác. Những quan hệ ở cùng một cấp bậc có thể rất khác nhau về mật độ thể chế, mức độ triển khai, kết quả hợp tác cũng như ý nghĩa đối với lợi ích của Việt Nam. Một số quan hệ đã tích lũy mức độ hợp tác thực chất cao trước khi được nâng cấp. Trong khi đó, một số quan hệ khác được nâng cấp như một tín hiệu chính trị và nhằm kiến tạo khuôn khổ thúc đẩy những tiềm năng chưa được hiện thực hóa đầy đủ. Do đó, khuôn khổ quan hệ đối tác chính thức chưa phản ánh hết chiều sâu và thực chất trong các mối quan hệ đối ngoại của Việt Nam.
Bài viết này nhằm xây dựng một khung phân tích ba chiều để đánh giá thực chất vai trò và giá trị của các quan hệ đối tác của Việt Nam. Thứ nhất, mức độ phát triển được đánh giá qua cam kết chính trị, thể chế hóa, thực tiễn triển khai và kết quả hợp tác. Thứ hai, giá trị chiến lược được đánh giá qua di sản quan hệ tích lũy trong lịch sử, giá trị hiện tại và giá trị kỳ vọng trong tương lai. Thứ ba, chức năng mạng lưới tập trung vào tính bổ trợ, khả năng thay thế và khả năng mở rộng lựa chọn chiến lược.
Theo khung phân tích này, để xác định chính xác một quan hệ đối tác, cần làm rõ nhiều thành tố như mức độ phát triển của mối quan hệ, những giá trị mà nó có theo thời gian, và chức năng của quan hệ trong mạng lưới đối tác như khả năng bổ sung nguồn lực, tạo phương án thay thế và mở rộng lựa chọn chiến lược của quốc gia. Một nhân tố quan trọng tác động đến vị thế của đối tác là khả năng của quốc gia trong việc hấp thụ và chuyển hóa những nguồn lực mà đối tác cung cấp thành năng lực nội bộ. Tuy nhiên, bài viết không đi sâu vào khía cạnh này như thành tố thứ tư trong nghiên cứu quan hệ đối tác mà chỉ coi là điều kiện trung gian tác động đến mức độ giá trị của mỗi đối tác cụ thể.
2. Nội dung
2.1. Một số cách tiếp cận về khuôn khổ đối tác trên thế giới và Việt Nam
Trong nghiên cứu quan hệ quốc tế, hợp tác giữa các quốc gia được tổ chức dưới nhiều hình thức, từ các thỏa thuận theo vấn đề cụ thể đến những khuôn khổ hợp tác rộng và dài hạn, trong đó “đối tác” ngày càng trở thành một hình thức quan hệ phổ biến. Sự gia tăng của các khuôn khổ đối tác từ sau Chiến tranh Lạnh phản ánh một môi trường quốc tế trong đó các quốc gia vừa cần mở rộng hợp tác, vừa muốn duy trì khả năng điều chỉnh chính sách và tránh những ràng buộc cứng của liên minh. (Chang-Liao et al., 2026). Vì vậy, đối tác thường được xem là một hình thức tổ chức quan hệ có độ linh hoạt cao, cho phép các bên mở rộng phạm vi hợp tác mà không nhất thiết tạo ra nghĩa vụ phòng thủ chung. Nghiên cứu về đối tác chiến lược cho thấy từ thập niên 1990, hình thức này đã phát triển nhanh chóng và trở thành một công cụ quan trọng trong chính sách đối ngoại của nhiều quốc gia.
Tuy nhiên, nghiên cứu về khuôn khổ quan hệ đối tác cần được đặt trong phạm vi rộng hơn khái niệm đối tác chiến lược, vốn đã thu hút sự quan tâm từ sau Chiến tranh Lạnh (Wilkins, 2026). Trong thực tiễn ngoại giao, các quốc gia đồng thời duy trì nhiều khuôn khổ đối tác với nội hàm và mức độ cam kết khác nhau, từ đối tác toàn diện, đối tác chiến lược, đối tác chiến lược toàn diện đến các thỏa thuận hợp tác chuyên ngành, cơ chế đối thoại và mạng lưới hợp tác theo lĩnh vực. Cách gọi và phân cấp các khuôn khổ này cũng khác nhau giữa các quốc gia, có nơi tương đối ổn định, có nơi linh hoạt theo từng đối tác và mục tiêu hợp tác. Do đó, “quan hệ đối tác” phù hợp hơn khi được tiếp cận như một nhóm các cơ chế tổ chức quan hệ giữa các quốc gia, thay vì được đồng nhất với một cấp độ duy nhất như đối tác chiến lược.
Một số nghiên cứu đặt quan hệ đối tác trong phổ rộng hơn của các hình thức liên kết quốc tế. Wilkins (2012) cho rằng, đối tác chiến lược cần được phân biệt với liên minh, liên minh tạm thời và cộng đồng an ninh, bởi đây là hình thức hợp tác có mức cam kết linh hoạt hơn và không nhất thiết dựa trên một mối đe dọa chung. Rosendorf (2023) tiếp tục kiểm chứng quan hệ giữa hai hình thức này và cho thấy đối tác chiến lược có thể vừa bổ sung vừa thay thế một số chức năng của liên minh, tùy thuộc vào mức độ đe dọa và cam kết giữa các bên. Gần đây, Chang-Liao, Fu và Lin nhấn mạnh tính không loại trừ của đối tác chiến lược, cho phép một quốc gia đồng thời duy trì nhiều quan hệ, kể cả với các đối tác có lợi ích cạnh tranh với nhau, qua đó phân biệt nó rõ hơn với logic liên kết của các liên minh (Chang-Liao et al., 2026). Việc phân loại vì vậy cần dựa vào thực chất và chức năng của quan hệ thay vì chỉ dựa vào tên gọi chính thức.
Hướng tiếp cận khác tập trung vào quá trình hình thành, thể chế hóa và vận hành của quan hệ đối tác (Wilkins, 2026). Theo hướng này, một khuôn khổ đối tác chỉ trở nên có ý nghĩa khi những cam kết chính trị được chuyển thành các cơ chế đối thoại, quy tắc, kế hoạch, chương trình và nguồn lực thực thi. Ví dụ, nghiên cứu về quan hệ đối tác chiến lược của Liên minh châu Âu cho thấy, quá trình thể chế hóa được thể hiện qua việc hình thành các chuẩn tắc và quy tắc chung, thiết lập các cơ quan và cơ chế phối hợp, cũng như duy trì các cuộc gặp định kỳ giữa các bên (Domachowska et al., 2018). Một số nghiên cứu nhấn mạnh rằng, thể chế hóa còn bao gồm việc hình thành các kênh tương tác ở nhiều cấp độ, qua đó tạo điều kiện cho quan hệ được duy trì và phát triển vượt ra ngoài những cam kết chính trị ban đầu (Czechowska, 2022). Vì vậy, cần phân biệt các khái niệm gần nhau như hợp tác, phối hợp, cộng tác và đối tác, bởi chúng hàm ý những mức độ và hình thức tương tác khác nhau. Gutner và Heltberg (2025) cho rằng, việc đánh giá các quan hệ hợp tác không nên chỉ dựa vào kết quả đầu ra và kết quả đạt được, mà cần chú ý đến lòng tin, tiến trình hợp tác và cách thức các mối quan hệ được duy trì và quản lý. Cách nhìn này cho phép xem quan hệ đối tác như một quá trình được xây dựng và duy trì, thay vì một trạng thái được xác lập đơn thuần bằng một văn kiện ngoại giao.
Một số nghiên cứu tiếp cận đối tác từ góc độ chức năng chiến lược. Trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn và phụ thuộc lẫn nhau phức tạp, các quốc gia có thể đồng thời duy trì và mở rộng quan hệ với các trung tâm quyền lực khác nhau nhằm quản trị bất định, giảm rủi ro và duy trì không gian lựa chọn. Nghiên cứu về chính sách phòng ngừa nước đôi (hedging) ở Đông Nam Á cho thấy, các quốc gia nhỏ có thể vừa tăng cường hợp tác an ninh với Mỹ, vừa duy trì và phát triển quan hệ với Trung Quốc thay vì lựa chọn hoàn toàn giữa cân bằng quyền lực và phù thịnh (Marston, 2024). Theo Marston, phòng ngừa nước đôi về bản chất là một hình thức quản trị rủi ro nhằm duy trì quyền tự chủ chiến lược trong điều kiện bất định; vì vậy, các quan hệ với những đối tác khác nhau có thể được sử dụng đồng thời và đảm nhiệm những chức năng khác nhau trong chiến lược đối ngoại. Cách tiếp cận này mở ra một bước chuyển quan trọng từ việc xem xét từng quan hệ riêng lẻ sang xem xét cấu trúc của toàn bộ các quan hệ. Từ góc độ phân tích mạng lưới, Hafner-Burton, Kahler và Montgomery cho rằng, các quan hệ quốc tế tạo thành những cấu trúc có thể đồng thời mở rộng và hạn chế khả năng hành động của các chủ thể. Giá trị của một vị trí trong mạng lưới được đánh giá dựa trên số lượng quan hệ, và quan trọng hơn là ở khả năng tiếp cận nguồn lực, thực hiện vai trò trung gian và duy trì các lựa chọn chiến lược khác nhau (Hafner-Burton et al., 2009). Như vậy, một quan hệ đối tác có thể tạo ra giá trị không chỉ thông qua những lợi ích trực tiếp giữa hai bên, mà còn thông qua vị trí và chức năng của nó trong tổng thể mạng lưới.
Đối với trường hợp Việt Nam hiện nay, cần một cách tiếp cận có khả năng đặt các quan hệ khác nhau vào cùng một cấu trúc phân tích mà không bắt đầu từ giả thuyết, các quan hệ cùng cấp độ thì có cùng mức độ quan trọng hoặc cùng chức năng. Cách đặt vấn đề này đặc biệt phù hợp với Việt Nam giai đoạn hiện nay, vì mạng lưới quan hệ đối tác đã phát triển cả về quy mô, cấp độ chính trị và phạm vi lĩnh vực. Dữ liệu mới về đối tác chiến lược cho thấy, Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có số lượng thỏa thuận đối tác chiến lược cao nhất trong bộ dữ liệu toàn cầu (Chang-Liao et al., 2026). Tuy nhiên, thống kê số lượng thỏa thuận tự thân chưa cho biết các quan hệ đó được phân công chức năng như thế nào, quan hệ nào đã tạo chiều sâu thực chất, quan hệ nào có giá trị tích lũy hoặc kỳ vọng lớn, và toàn bộ cấu trúc đó tạo ra bao nhiêu không gian lựa chọn cho Việt Nam.
2.2. Cơ sở lý luận và khung phân tích khuôn khổ quan hệ đối tác
Quan hệ đối tác ngày càng được nhiều nước sử dụng như một hình thức tổ chức quan hệ nằm giữa những khuôn khổ hợp tác theo vấn đề cụ thể và những cam kết có mức độ ràng buộc cao hơn như liên minh; khó có thể được đánh giá đầy đủ qua tên gọi của cấp độ chính thức. Bài viết sử dụng ba chiều có tính chất bổ sung nhau để phân tích khuôn khổ quan hệ đối tác của Việt Nam, đó là mức độ phát triển của quan hệ, giá trị chiến lược theo thời gian và chức năng của quan hệ trong mạng lưới.
Thứ nhất, mức độ phát triển của quan hệ, đôi khi có thể dùng thay thế với khái niệm “độ sâu”, phản ánh việc một mối quan hệ giữa hai quốc gia đang ở mức nào giữa những tuyên bố chính trị và thực tiễn hợp tác tương đối ổn định. Bốn thành tố được sử dụng để nhận diện quá trình này gồm cam kết chính trị, thể chế hóa, triển khai và kết quả. Cam kết chính trị thể hiện mức độ ưu tiên và định hướng mà các bên dành cho mối quan hệ; thể chế hóa cho biết thực tế cam kết đó đã được chuyển thành những cơ chế đối thoại và phối hợp ổn định như thế nào; triển khai phản ánh việc chuyển các cam kết và cơ chế thành chương trình, nguồn lực và hoạt động cụ thể; còn kết quả phải đo lường được những hoạt động đó đã tạo ra thay đổi thực chất như thế nào. Cách tiếp cận này phù hợp với lập luận của chủ nghĩa thể chế tự do, cho rằng các thể chế có thể làm giảm bất định và chi phí giao dịch, cung cấp thông tin và duy trì những kỳ vọng cần thiết cho hợp tác lặp lại.
Tuy nhiên, thể chế không tự động tạo ra hiệu quả nếu không có lợi ích tương thích và năng lực thực thi (Keohane, 1984). Nghiên cứu về thể chế hóa các quan hệ đối tác chiến lược cũng cho thấy, việc hình thành các cơ chế chung, chuẩn hóa tương tác và duy trì tiếp xúc thường xuyên có thể làm thay đổi đáng kể mức độ bền vững và thực chất của quan hệ (Domachowska et al., 2018; Czechowska, 2022).
Bốn thành tố này không được xem như một chuỗi tuyến tính bắt buộc. Một quan hệ có thể có cam kết chính trị cao nhưng thể chế hóa hoặc triển khai còn hạn chế. Ngược lại, một quan hệ có thể không được nhấn mạnh nhiều ở cấp độ chính trị nhưng đạt mức hợp tác sâu trong một số lĩnh vực chuyên biệt. Vì vậy, mức độ phát triển được hiểu là một thuộc tính tổng hợp của quan hệ, được nhận diện từ sự kết hợp giữa cam kết, độ bền của cơ chế, năng lực triển khai và kết quả đạt được. Cách tiếp cận này đồng thời giúp phân biệt mật độ tương tác với chiều sâu thực chất. Nhiều cuộc gặp hoặc nhiều cơ chế không đồng nghĩa với một quan hệ hiệu quả nếu chúng không tạo ra năng lực và kết quả tương ứng.
Thứ hai, mức độ phát triển không đồng nhất với giá trị chiến lược của mối quan hệ. Một quan hệ có thể được triển khai sâu nhưng không nhất thiết có ý nghĩa đặc biệt đối với lợi ích quốc gia. Ngược lại, một quan hệ có quy mô hợp tác khiêm tốn vẫn có thể có giá trị lớn nếu cung cấp nguồn lực, công nghệ, năng lực hoặc kênh tiếp cận khó thay thế. Do đó, mức độ phát triển của mối quan hệ không nhất thiết tương đồng với giá trị chiến lược của mối quan hệ đó. Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng khi đánh giá một khuôn khổ gồm nhiều quan hệ không đồng đều về quy mô, mức độ cam kết và chức năng.
Giá trị chiến lược cũng không phải một thuộc tính cố định tại một thời điểm. Nó được hình thành qua sự tích lũy, hiện thực hóa và mở rộng theo thời gian. Một quan hệ có thể mang theo những di sản từ quá khứ như lòng tin hoặc bất tín, kinh nghiệm hợp tác, mạng lưới liên kết và những vấn đề còn tồn đọng. Đồng thời, nó tạo ra những lợi ích hiện tại về kinh tế, an ninh, công nghệ, giáo dục hoặc thể chế và mở ra những khả năng chưa được hiện thực hóa nhưng có thể trở nên quan trọng trong tương lai. Cách nhìn này phù hợp với các tiếp cận lịch sử - thể chế, theo đó trình tự và thời điểm của các lựa chọn trước đó có thể tạo ra những hiệu ứng tích lũy và định hình các khả năng lựa chọn về sau (Pierson, 2000). Vì vậy, giá trị chiến lược của một quan hệ không nên được đánh giá chỉ bằng những kết quả hiện hữu, mà cần xem xét cả di sản quan hệ, giá trị hiện tại và giá trị kỳ vọng.
Thứ ba, vị trí của quan hệ trong tổng thể khuôn khổ đối tác. Đây là điểm mà phân tích mạng lưới bổ sung cho cách tiếp cận song phương. Nghiên cứu mạng lưới trong quan hệ quốc tế cho thấy, mạng lưới là một cấu trúc hình thành từ những mô thức quan hệ bền vững. Vị trí của một chủ thể trong cấu trúc đó có thể tạo ra khả năng tiếp cận, trung gian và lựa chọn rút lui, qua đó mở rộng hoặc hạn chế khả năng hành động (Hafner-Burton et al., 2009). Từ góc độ này, giá trị của một mối quan hệ không chỉ nằm ở lợi ích tương tác trực tiếp song phương, mà còn ở cách nó bổ trợ cho các mối quan hệ khác và tái định hình cấu trúc lựa chọn chiến lược của quốc gia.
Bài viết tiếp cận chức năng mạng lưới thông qua ba phương diện. Một là, tính bổ trợ, phản ánh mức độ một quan hệ cung cấp những nguồn lực, năng lực, lĩnh vực hoặc kênh tiếp cận mà các quan hệ khác chưa đáp ứng đầy đủ. Hai là, khả năng thay thế, phản ánh mức độ một quan hệ tạo thêm phương án đối với những nguồn lực, thị trường hoặc kênh hợp tác đang có mức độ tập trung cao, qua đó giảm rủi ro phụ thuộc. Ba là, khả năng mở rộng lựa chọn chiến lược, phản ánh mức độ một quan hệ mở thêm các hướng hợp tác, kết nối với những trung tâm hoặc nguồn lực mới và duy trì khả năng điều chỉnh chính sách trước những thay đổi của môi trường bên ngoài. Ba phương diện này không phải ba chỉ số độc lập để cộng lại, mà là ba cách nhận diện giá trị mà một quan hệ tạo ra thông qua vị trí của nó trong toàn bộ mạng lưới.
Cách nhìn này cũng cho phép phân biệt đa dạng hóa với tự chủ chiến lược. Một mạng lưới có nhiều đối tác chưa chắc đã tạo ra nhiều lựa chọn nếu các quan hệ đó cùng phụ thuộc vào một nguồn lực, thị trường hoặc cấu trúc tương tự. Ngược lại, những quan hệ có chức năng khác nhau có thể tạo ra giá trị mạng lưới lớn hơn ngay cả khi từng quan hệ riêng lẻ không có quy mô đặc biệt lớn. Theo cách tiếp cận về quyền lực mạng lưới, điều quan trọng không chỉ là có bao nhiêu liên kết mà là các liên kết đó đặt chủ thể ở đâu trong cấu trúc và tạo ra những khả năng hành động nào. (Hafner-Burton et al., 2009). Những nghiên cứu về phụ thuộc lẫn nhau cũng cho thấy, cấu trúc mạng lưới có thể tạo ra những điểm tập trung nguồn lực và từ đó làm phát sinh cả cơ hội lẫn điểm dễ tổn thương (Farrell & Newman, 2019).
Trên cơ sở đó, khung phân tích của bài viết được cấu thành bởi ba chiều (Bảng 1).
Bảng 1. Khung phân tích quan hệ đối tác
| Phương diện đánh giá | Thành tố phân tích | Trọng tâm đánh giá | Chỉ số chính |
| Mức độ phát triển | Cam kết chính trị | Mức độ cam kết/ưu tiên chính trị cho quan hệ | Vị trí trong văn bản chiến lược; tiếp xúc cấp cao; cam kết nguồn lực |
| Thể chế hóa | Mức độ thể chế hóa cam kết | Cơ chế đối thoại/phối hợp; kế hoạch hành động; đầu mối; tính định kỳ; khả năng điều phối | |
| Triển khai | Thực tiễn triển khai cam kết | Tiến độ thực hiện; nguồn lực; chương trình chung; sự tham gia của các chủ thể | |
| Kết quả hợp tác | Những thay đổi từ hợp tác | Kết quả kinh tế, an ninh, công nghệ, thể chế, xã hội và vị thế ngoại giao v.v.. | |
| Giá trị chiến lược liên thời gian | Di sản quan hệ tích lũy | Vai trò của quá khứ đối với hiện tại | Tin cậy/bất tín trong lịch sử; ký ức; mạng lưới tích lũy; vấn đề tồn đọng |
| Giá trị chiến lược hiện tại | Giá trị chiến lược của quan hệ hiện tại | Đóng góp vào lợi ích ưu tiên; mức độ dễ tổn thương; năng lực và vị thế; khả năng tiếp cận nguồn lực chiến lược | |
| Giá trị chiến lược kỳ vọng | Kỳ vọng về giá trị trong tương lai | Chiến lược dài hạn; lĩnh vực mới; đầu tư hướng tới tương lai; cam kết nguồn lực | |
| Chức năng mạng lưới | Tính bổ trợ | Quan hệ đóng góp những nguồn lực, năng lực hoặc kết nối mà các quan hệ khác chưa cung cấp đầy đủ | Tính chuyên biệt của nguồn lực; lĩnh vực bổ sung; mức độ khác biệt; khả năng kết nối với các mắt xích khác |
| Khả năng thay thế | Quan hệ tạo thêm phương án thay thế khi một nguồn lực, thị trường hoặc kênh hợp tác khác bị gián đoạn hoặc trở nên rủi ro | Số lượng/kênh thay thế; mức độ đa dạng nguồn cung/thị trường; khả năng chuyển hướng; mức độ giảm tập trung phụ thuộc | |
| Khả năng mở rộng lựa chọn chiến lược (strategic optionality) | Quan hệ làm tăng không gian lựa chọn và khả năng điều chỉnh chiến lược của Việt Nam | Khả năng tiếp cận trung tâm/nguồn lực mới; số hướng hợp tác; dư địa điều chỉnh chính sách; khả năng duy trì nhiều lựa chọn đồng thời |
Khung phân tích này không nhằm tạo ra một chỉ số tổng hợp hay một bảng xếp hạng cứng các đối tác của Việt Nam. Mục đích là cung cấp ba lớp câu hỏi khác nhau để đánh giá cùng một quan hệ. Một quan hệ có thể phát triển sâu nhưng giá trị chiến lược hạn chế; có thể tạo ra giá trị hiện tại lớn nhưng chức năng mạng lưới trùng lặp; hoặc có thể chưa đạt chiều sâu nổi bật nhưng giữ vai trò quan trọng trong việc mở rộng lựa chọn cho tương lai. Chính sự phân biệt này cho phép nghiên cứu khuôn khổ đối tác như một cấu trúc động và có tính phân hóa, trong đó giá trị của từng quan hệ chỉ được hiểu đầy đủ khi đặt đồng thời trong chiều sâu của chính nó, quá trình tích lũy giá trị qua thời gian và vị trí của nó trong toàn bộ mạng lưới.
2.3. Sự hình thành và phát triển mạng lưới đối tác của Việt Nam
Sự phát triển của chính sách đối ngoại Việt Nam trong 40 năm đổi mới đã mở rộng đáng kể không gian quan hệ của đất nước. Việt Nam hiện có quan hệ ngoại giao với 194 quốc gia, tham gia hơn 70 tổ chức khu vực và quốc tế, đồng thời đã ký 17 hiệp định thương mại tự do. Hệ thống khuôn khổ đối tác cũng được mở rộng với 12 đối tác chiến lược toàn diện, 8 đối tác chiến lược và 14 đối tác toàn diện (Ministry of Foreign Affairs of Viet Nam, 2025). Quy mô này cho thấy, vấn đề đặt ra hiện nay không còn chủ yếu là thiết lập thêm quan hệ, mà là quản trị một cấu trúc gồm những quan hệ khác nhau về mức độ phát triển, giá trị và chức năng.
Nhìn từ mức độ phát triển, thực tiễn Việt Nam cho thấy, cấp độ đối tác và chiều sâu thực chất có quan hệ với nhau nhưng không đồng nhất. Việc thiết lập hoặc nâng cấp khuôn khổ đối tác trước hết tạo ra định hướng chính trị, xác lập mức độ ưu tiên và mở không gian để hai bên phát triển hợp tác. Tuy nhiên, ý nghĩa của khuôn khổ đó chỉ được thể hiện đầy đủ khi được chuyển hóa thành các cơ chế và hoạt động cụ thể. Tuyên bố chung Việt Nam - Liên minh châu Âu năm 2026 về việc nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện là một ví dụ rõ ràng. Bên cạnh cam kết chính trị, hai bên đồng thời nhấn mạnh việc thực hiện hiệu quả EVFTA và mở rộng hợp tác về đầu tư, hậu cần, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, nguyên liệu quan trọng và đa dạng hóa chuỗi cung ứng (Ministry of Foreign Affairs of Viet Nam, 2026a). Nói cách khác, nâng cấp quan hệ mới tạo ra khuôn khổ chính trị ban đầu. Nội hàm hợp tác mới quyết định mức độ phát triển thực chất của quan hệ.
Việt Nam cũng không áp dụng một mô hình phát triển giống nhau cho tất cả các đối tác. Với Mỹ, sau khi nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện năm 2023, hợp tác được mở rộng nhanh vào khoa học - công nghệ, kinh tế số, chất bán dẫn, năng lượng, khoáng sản quan trọng và an ninh kinh tế. Thương mại hai chiều tăng từ 451 triệu USD năm 1995 lên gần 124 tỷ USD năm 2023, đồng thời hai bên thúc đẩy hợp tác về hệ sinh thái bán dẫn và phát triển nhân lực (U.S. Department of State, 2025).
Với Hàn Quốc, quá trình làm sâu quan hệ lại gắn chặt với thương mại, đầu tư, công nghiệp, năng lượng, công nghệ và chuỗi cung ứng, cùng mục tiêu nâng kim ngạch thương mại lên 150 tỷ USD vào năm 2030 (Chính phủ Việt Nam, 2022).
Chiều sâu quan hệ Việt Nam - Nhật Bản được hun đúc qua nhiều thập niên thông qua ODA, đầu tư, thương mại, lao động, hợp tác địa phương và kết nối doanh nghiệp, sau đó tiếp tục mở rộng sang chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn và năng lượng sạch.
Trường hợp quan hệ Việt Nam - Hà Lan cho thấy, hai nước vẫn thuộc khuôn khổ Đối tác toàn diện, nhưng đã phát triển những quan hệ đối tác chuyên ngành về thích ứng với biến đổi khí hậu, quản lý nước, nông nghiệp bền vững và an ninh lương thực (Ministry of Foreign Affairs of Viet Nam, 2026b). Vì vậy, hệ thống đối tác của Việt Nam không phải một cấu trúc trong đó các quan hệ được phát triển đồng đều theo cấp bậc, mà là một cấu trúc có sự phân hóa về nội hàm và chức năng. Cấp độ chính trị có vai trò định hướng và tạo điều kiện, nhưng chiều sâu được quyết định bởi mức độ thể chế hóa, triển khai và kết quả trong từng quan hệ.
Qua thời gian sẽ sàng lọc và làm rõ giá trị của từng mối quan hệ. Giá trị của một quan hệ đối tác không chỉ được tạo ra bởi những lợi ích đang hiện hữu mà còn bởi những gì quan hệ đã tích lũy và những khả năng mà nó mở ra cho tương lai. Với Lào và Campuchia, giá trị của quan hệ gắn chặt với môi trường an ninh, ổn định biên giới, kết nối tiểu vùng Mekong và khả năng phối hợp về những vấn đề có tác động trực tiếp đến Việt Nam. Hai nước Lào và Campuchia đều cùng Việt Nam sát cánh trong cuộc đấu tranh giành độc lập và bảo vệ Tổ quốc, cùng gia nhập ASEAN nên chia sẻ nhiều giá trị chiến lược lâu dài. Với Trung Quốc, vị trí địa lý, quan hệ chính trị, sự đan xen kinh tế và nhiều biến cố lịch sử được tích lũy trong nhiều thập kỷ, thậm chí thế kỷ, tạo nên một quan hệ vừa có giá trị lớn vừa chứa đựng những rủi ro phụ thuộc. Vì vậy, giá trị chiến lược của quan hệ không thể được suy ra đơn giản từ quy mô lợi ích hiện tại. Chính những quan hệ có mức độ đan xen cao có thể đồng thời tạo ra lợi ích lớn và những điểm dễ tổn thương, khiến đa dạng hóa trở thành một phương thức quản trị phụ thuộc thay vì tìm cách loại bỏ phụ thuộc lẫn nhau.
Giá trị tương lai cũng ngày càng hiện diện rõ trong cách Việt Nam xác định nội hàm hợp tác. Bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, năng lượng sạch, khoáng sản quan trọng và hạ tầng số đang được đưa vào ngày càng nhiều khuôn khổ hợp tác, dù nhiều lĩnh vực trong số đó chưa tạo ra lợi ích kinh tế tương ứng trong ngắn hạn. Khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Mỹ nhấn mạnh hợp tác bán dẫn; Việt Nam - Nhật Bản mở rộng sang bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng sạch và hạ tầng thông minh; Việt Nam - Liên minh châu Âu chú trọng bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, nguyên liệu quan trọng, hậu cần và đa dạng hóa chuỗi cung ứng (Ministry of Foreign Affairs of Viet Nam, 2026a; Chính phủ Việt Nam, 2023). Những nội dung này cho thấy, việc duy trì quan hệ ngày càng gắn với khả năng tạo dựng năng lực cho những nhu cầu phát triển chưa hoàn toàn hiện hữu ở hiện tại.
Từ góc nhìn mạng lưới, thực tiễn đối ngoại của Việt Nam cho thấy, các đối tác đang đảm nhiệm những chức năng tương đối khác nhau. Mỹ nổi bật về công nghệ, đổi mới, giáo dục và một số lĩnh vực công nghệ cao, đồng thời bảo đảm tính cân bằng trong tổng thể đối ngoại của Việt Nam. Hàn Quốc thiên về đầu tư, sản xuất và chuỗi cung ứng; Nhật Bản về ODA, hạ tầng, công nghệ và quản trị phát triển; Hà Lan về nước, nông nghiệp, hậu cần và thích ứng khí hậu; Xinhgapo về tài chính, dịch vụ, quản trị và kết nối ASEAN; trong khi Liên minh châu Âu tạo ra thị trường, tiêu chuẩn, công nghệ xanh và các nguồn lực tài chính - phát triển. Chính sự khác biệt này tạo ra giá trị mạng lưới, bởi các quan hệ không nhất thiết phải cạnh tranh để cùng đảm nhiệm một chức năng.
Khả năng thay thế là một chức năng quan trọng khác. Ở đây, thay thế không có nghĩa Việt Nam có thể chuyển toàn bộ một quan hệ từ đối tác này sang đối tác khác, mà là có thêm những phương án để giảm rủi ro do tập trung quá mức. Chính sách đa dạng hóa mối quan hệ, thị trường, nguồn cung và chuỗi cung ứng cho thấy mục tiêu này đã trở thành một nội dung cụ thể của quản trị kinh tế đối ngoại (Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, Bộ Công Thương, 2025). Việc Việt Nam đồng thời duy trì và làm sâu quan hệ với Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Liên minh châu Âu, Ấn Độ, ASEAN và nhiều đối tác khác không chỉ phản ánh mong muốn mở rộng hợp tác, mà còn tạo ra những phương án khác nhau khi môi trường bên ngoài thay đổi.
Từ đây có thể thấy rõ hơn khả năng lựa chọn chiến lược mà mạng lưới đối tác tạo ra. Nhiều quan hệ chỉ có giá trị thay thế nếu chúng thực sự mở ra những hướng hành động khác nhau. Việt Nam có thể đồng thời phát triển các kênh hợp tác với những trung tâm kinh tế, công nghệ, an ninh và thể chế khác nhau, qua đó điều chỉnh trọng tâm theo từng vấn đề mà không phải đặt toàn bộ lợi ích vào một quan hệ duy nhất. Điều này cũng có nghĩa các đối tác không cần được phát triển theo cùng một mức độ hoặc cùng một nội dung. Một số quan hệ hợp tác cần chiều sâu toàn diện, trong khi những quan hệ khác có thể có giá trị chủ yếu ở một lĩnh vực chuyên biệt. Giá trị của mạng lưới vì vậy nằm ở sự kết hợp giữa các chức năng khác nhau hơn là ở sự đồng đều của các quan hệ.
Tuy nhiên, mạng lưới rộng hơn không đồng nghĩa với năng lực chiến lược lớn hơn. Một hạn chế lớn của khuôn khổ đối tác hiện nay là khả năng hấp thụ trong nước chưa bắt kịp tốc độ tiếp cận nguồn lực bên ngoài. Khoảng cách này đặc biệt đáng chú ý trong các lĩnh vực công nghệ cao. Thu hút đầu tư vào bán dẫn hoặc mở rộng hợp tác nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo không tự động tạo ra năng lực công nghệ nội sinh nếu thiếu nhân lực, hạ tầng nghiên cứu, doanh nghiệp trong nước và cơ chế liên kết giữa đầu tư nước ngoài với nền kinh tế nội địa. Do đó, giá trị của một quan hệ không chỉ phụ thuộc vào nguồn lực mà đối tác có thể cung cấp mà còn vào khả năng Việt Nam chuyển hóa quyền tiếp cận thành năng lực phát triển.
Thực tiễn Việt Nam cho thấy, khuôn khổ đối tác đang chuyển từ nguyên lý mở rộng và nâng cấp quan hệ sang phân hóa chức năng và tối ưu hóa giá trị. Nâng cấp chính trị vẫn cần thiết nhưng không còn đủ để đánh giá sự phát triển của một quan hệ. Lợi ích hiện tại vẫn quan trọng, nhưng cần được đặt trong quá trình tích lũy và chuẩn bị cho tương lai. Số lượng đối tác chỉ có ý nghĩa khi tạo ra sự bổ trợ, giảm tập trung phụ thuộc và mở rộng không gian lựa chọn. Vì vậy, yêu cầu đặt ra đối với chính sách đối ngoại Việt Nam là xác định đúng vai trò của từng quan hệ và khai thác tốt hơn sự bổ trợ giữa chúng.
3. Kết luận
Trong khuôn khổ đối ngoại, cấp độ chính trị cao hơn không đồng nghĩa với chiều sâu hay giá trị chiến lược lớn hơn. Giá trị của một quan hệ không chỉ nằm ở những lợi ích đã đạt được mà còn ở những giá trị được tích lũy và những khả năng mà quan hệ đó mở ra cho tương lai. Đồng thời, giá trị của từng quan hệ cần được nhìn trong tương quan với toàn bộ mạng lưới đối tác. Một mạng lưới hiệu quả không nhất thiết là mạng lưới có nhiều quan hệ nhất, mà là mạng lưới trong đó các quan hệ có thể bổ trợ cho nhau, giảm những điểm dễ tổn thương và mở rộng không gian lựa chọn của mỗi nước.
Từ góc độ đó, trong thời gian tới, công tác đối ngoại của Việt Nam cần tập trung nâng tầm chiều sâu cho các mối quan hệ trọng điểm, phân định rõ vai trò và khai thác tối đa hiệu quả, lợi ích từ những khuôn khổ hợp tác đã thiết lập. Không phải mọi quan hệ đều cần được phát triển theo cùng một cách hoặc đạt cùng một mức độ. Điều quan trọng là xác định đúng vai trò của từng quan hệ, tăng khả năng khai thác sự bổ trợ giữa chúng, đồng thời nâng cao năng lực trong nước để chuyển hóa các nguồn lực và cơ hội từ mạng lưới đối tác thành năng lực phát triển. Theo nghĩa đó, giá trị của khuôn khổ đối tác nằm ở khả năng kết hợp chúng thành một mạng lưới góp phần tăng cường năng lực, khả năng thích ứng và không gian lựa chọn chiến lược của Việt Nam.
_________________
Ngày nhận bài: 25/8/2026; Ngày bình duyệt: 9/9/2026; Ngày quyết định đăng: 12/9/2026.
Email tác giả: tuan.ha@dav.edu.vn
Tài liệu tham khảo
Chính phủ Việt Nam (2022, December 5). Tuyên bố chung Việt Nam - Hàn Quốc về quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-tuyen-bo-chung-viet-nam-han-quoc-ve-quan-he-doi-tac-chien-luoc-toan-dien-119221206095430676.htm
Chính phủ Việt Nam (2023, November 27). Joint statement on elevation of Viet Nam-Japan relations to comprehensive strategic partnership. https://en.baochinhphu.vn/joint-statement-on-elevation-of-viet-nam-japan-relations-to-comprehensive-strategic-partnership-11123112721580573.htm
Chang-Liao, N.-c., Fu, R. T.-m., & Lin, S. H.-y (2026). Strategic partnerships in alliance politics: Introducing the Global Strategic Partnership Dataset. Conflict Management and Peace Science, 43(4), 436–456. https://doi.org/10.1177/07388942251385542
Czechowska, L. (2022). Joint bodies and the regularization of strategic interaction: A comparison of the European Union’s strategic partnerships with Japan and India. Journal of Common Market Studies, 60(4), 1144–1164. https://doi.org/10.1111/jcms.13325
Domachowska, A., Gawron-Tabor, K., & Piechowiak-Lamparska, J. (2018). Institutionalization of strategic partnerships: Comparative analysis of established European Union partnerships with the United States, Japan and Canada. Athenaeum. Polish Political Science Studies, 60, 200–222. https://doi.org/10.15804/athena.2018.60.12
Farrell, H., & Newman, A. L (2019). Weaponized interdependence: How global economic networks shape state coercion. International Security, 44(1), 42–79. https://doi.org/10.1162/isec_a_00351
Gutner, T., & Heltberg, R (2025). Conceptualizing and evaluating how international organizations collaborate. World Development, 186, 106789. https://doi.org/10.1016/j.worlddev.2024.106789
Hafner-Burton, E. M., Kahler, M., & Montgomery, A. H (2009). Network analysis for international relations. International Organization, 63(3), 559–592. https://doi.org/10.1017/S0020818309090195
Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, Bộ Công Thương (2025). Orientation for developing goods export promotion towards sustainability and digital transformation.
Keohane, R. O (1984). After hegemony: Cooperation and discord in the world political economy. Princeton University Press.
Marston, H. S (2024). Navigating great power competition: A neoclassical realist view of hedging. International Relations of the Asia-Pacific, 24(1), 29-63. https://doi.org/10.1093/irap/lcad001
Ministry of Foreign Affairs of Viet Nam (2025). Hành trình 80 năm – Thành tựu. https://mofa.gov.vn/km/web/ky-niem-80-nam-ngoai-giao-viet-nam
Ministry of Foreign Affairs of Viet Nam (2026a, January 29). Joint statement on upgrading relations between the Socialist Republic of Viet Nam and the European Union to a Comprehensive Strategic Partnership. https://mofa.gov.vn/en/web/ministry-of-foreign-affairs/detail/chi-tiet/joint-statement-on-upgrading-relations-between-the-socialist-republic-of-viet-nam-and-the-european-union-to-a-comprehensive-strategic-partnership-58593-177.html
Ministry of Foreign Affairs of Viet Nam (2026b, August 12). Vietnam, Netherlands to deepen cooperation, elevate Comprehensive Partnership. https://mofa.gov.vn/en/web/ministry-of-foreign-affairs/detail/chi-tiet/vietnam-netherlands-to-deepen-cooperation-elevate-comprehensive-partnership-61460-177.html
Pierson, P (2000). Increasing returns, path dependence, and the study of politics. American Political Science Review, 94(2), 251–267. https://doi.org/10.2307/2586011
Rosendorf, O (2023). Alliance complements or substitutes? Explaining bilateral intergovernmental strategic partnership ties. Czech Journal of International Relations, 58(3), 7–41.
U.S. Department of State (2025, January). U.S. relations with Vietnam. https://2021-2025.state.gov/bureau-of-east-asian-and-pacific-affairs/releases/2025/01/u-s-relations-with-vietnam
Wilkins, T. S (2012). ‘Alignment’, not ‘alliance’ - the shifting paradigm of international security cooperation: Toward a conceptual taxonomy of alignment. Review of International Studies, 38(1), 53-76.
Wilkins, T. S. (2026). A paradigmatic study of strategic partnerships in international relations: Concepts, debates and theorizations. Contemporary Security Policy, 47(2), 680-713. https://doi.org/10.1080/13523260.2026.2622863