Diễn đàn

Văn hóa ứng xử của thanh niên trong thảo luận các vấn đề chính trị - xã hội trên không gian mạng

21/09/2026 09:36

Tóm tắt: Sự phát triển của internet và mạng xã hội đã làm thay đổi cách thanh niên tiếp cận thông tin, thể hiện quan điểm và tham gia thảo luận các vấn đề chính trị - xã hội. Bài viết làm rõ khái niệm văn hóa ứng xử của thanh niên trên không gian mạng và đề xuất khung phân tích gồm năm chiều cạnh: chuẩn mực giao tiếp; tôn trọng khác biệt và năng lực đối thoại; trách nhiệm thông tin; ý thức pháp lý và trách nhiệm xã hội; sự tham gia công dân hướng đến lợi ích chung. Đồng thời, phân tích các yếu tố tác động và đề xuất định hướng xây dựng văn hóa ứng xử của thanh niên Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số.

ThS NGUYỄN THỊ VIỆT
Cơ quan Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

img.baobacninhtv.vn-medias-568-2024-07-18-_16-chuan-copy-2.jpg
Đối với thanh niên, không gian mạng không chỉ là môi trường kết nối mà còn trở thành một không gian tiếp nhận thông tin, thể hiện quan điểm và tham gia vào đời sống xã hội_Ảnh minh họa: BNTV

1. Mở đầu

Không gian mạng đang trở thành một bộ phận ngày càng quan trọng của đời sống văn hóa - xã hội. Các hoạt động từng chủ yếu diễn ra trong những không gian giao tiếp trực tiếp như trao đổi thông tin, hình thành dư luận, tranh luận về các vấn đề cộng đồng và biểu đạt thái độ xã hội ngày nay được thực hiện với mức độ ngày càng lớn trên các nền tảng số. Đặc biệt, đối với thanh niên - nhóm xã hội có khả năng tiếp cận nhanh với công nghệ và các hình thức truyền thông mới - không gian mạng không chỉ là môi trường giải trí và kết nối mà còn trở thành một không gian tiếp nhận thông tin, thể hiện quan điểm và tham gia vào đời sống xã hội.

Quy mô của môi trường số tại Việt Nam cho thấy tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. Theo báo cáo Digital 2026: Vietnam, dữ liệu cuối năm 2025 cho thấy Việt Nam có khoảng 85,6 triệu người sử dụng internet, tương đương 84,2% dân số, và khoảng 79 triệu định danh người dùng mạng xã hội, tương đương 77,6% dân số (Kemp, 2025). Dù số “định danh người dùng mạng xã hội” không hoàn toàn đồng nhất với số cá nhân thực tế, các chỉ số này vẫn phản ánh mức độ phổ biến rất cao của môi trường truyền thông số trong xã hội Việt Nam.

Sự mở rộng của không gian mạng tạo điều kiện để thanh niên tiếp cận nhiều nguồn thông tin hơn, hình thành mạng lưới xã hội rộng hơn và tham gia thảo luận những vấn đề liên quan đến quản trị, giáo dục, môi trường, văn hóa, chính sách công và nhiều vấn đề xã hội khác. Nghiên cứu của Nguyen và Nguyen (2025) về thanh niên tại Hà Nội cho thấy các chức năng của nền tảng số như tiếp cận thông tin, tương tác và đối thoại, kết nối và hợp tác có quan hệ tích cực với sự tham gia các hoạt động công dân. Nghiên cứu của Le, Ly-Le và Ha (2024) cũng cho thấy mạng xã hội tạo nên những phương thức mới để người trẻ Việt Nam tiếp cận và tham gia vào đời sống chính trị - xã hội.

Tuy nhiên, mở rộng cơ hội biểu đạt không đồng nghĩa với việc tự động hình thành một môi trường thảo luận có văn hóa. Đặc điểm của truyền thông mạng như tốc độ lan truyền cao, khả năng tương tác tức thời, tính ẩn danh tương đối, thuật toán phân phối nội dung và sự cạnh tranh để thu hút sự chú ý có thể làm tăng biểu đạt cảm xúc, xung đột và hành vi thiếu kiềm chế. Nghiên cứu về “hiệu ứng mất kiềm chế trực tuyến” của Suler (2004) cho thấy các đặc điểm như ẩn danh, thiếu hiện diện trực tiếp, bất đồng bộ và giảm cảm nhận về quyền lực xã hội có thể khiến con người hành xử trên mạng khác với khi giao tiếp trực tiếp. Các nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra mối quan hệ phức tạp giữa bất đồng quan điểm, hành vi thiếu chuẩn mực và phân cực trong thảo luận chính trị trên mạng xã hội (Chen et al., 2026; Gao et al., 2024).

Từ góc độ văn hóa học, không chỉ cần khảo sát, phân tích thanh niên “nói gì” về các vấn đề chính trị - xã hội, mà quan trọng hơn là họ ứng xử như thế nào khi tiếp nhận thông tin, thể hiện quan điểm, gặp ý kiến khác biệt và tham gia tương tác với những chủ thể khác. Đây chính là nơi các hệ giá trị, chuẩn mực, năng lực văn hóa và ý thức trách nhiệm của chủ thể được biểu hiện.

Bài viết làm rõ ba vấn đề chính: (1) nội hàm khái niệm văn hóa ứng xử của thanh niên trong thảo luận các vấn đề chính trị - xã hội trên không gian mạng; (2) nhận diện các chiều cạnh cơ bản và những yếu tố tác động đến văn hóa ứng xử của thanh niên trong môi trường này; (3) đề xuất một số định hướng góp phần xây dựng văn hóa thảo luận có trách nhiệm, tôn trọng khác biệt và hướng đến lợi ích chung của thanh niên Việt Nam.

2. Nội dung

2.1. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

a) Một số khái niệm cơ bản

Theo Luật Thanh niên năm 2020, thanh niên là công dân Việt Nam từ đủ 16 tuổi đến 30 tuổi (Quốc hội, 2020). Việc sử dụng khái niệm “thanh niên” thay cho khái niệm “giới trẻ” giúp xác định tương đối rõ chủ thể nghiên cứu.

Luật An ninh mạng năm 2018 xác định không gian mạng là môi trường được hình thành trên cơ sở kết nối của hạ tầng công nghệ thông tin, nơi con người thực hiện các hành vi xã hội không bị giới hạn theo cách thức truyền thống về không gian và thời gian (Quốc hội, 2018). Trong phạm vi bài viết này, không gian mạng được xem xét chủ yếu ở những không gian có hoạt động tiếp nhận, trao đổi và thảo luận công khai hoặc bán công khai như mạng xã hội, nền tảng chia sẻ video, diễn đàn và các cộng đồng trực tuyến.

“Các vấn đề chính trị - xã hội” được hiểu theo nghĩa rộng là những vấn đề liên quan đến đời sống chung của cộng đồng và xã hội, bao gồm chính sách công, quản trị xã hội, giáo dục, môi trường, văn hóa, đạo đức xã hội, các vấn đề dân sinh và những sự kiện có khả năng hình thành sự quan tâm hoặc tranh luận xã hội. Cách hiểu này không đồng nhất thảo luận chính trị - xã hội với hoạt động chính trị theo nghĩa hẹp mà đặt nó trong phạm vi rộng hơn của sự tham gia công dân vào các vấn đề chung.

Văn hóa ứng xử có thể được hiểu là hệ thống giá trị, chuẩn mực và phương thức hành động được chủ thể vận dụng để điều chỉnh quan hệ với người khác và với môi trường xã hội. Trong môi trường mạng, văn hóa ứng xử không đơn thuần được xác định bởi sự “lịch sự” của ngôn từ. Papacharissi (2004) lưu ý cần phân biệt tính lịch sự (politeness) với tính văn minh trong thảo luận (civility), bởi một cuộc tranh luận mạnh mẽ, thậm chí gay gắt, vẫn có thể đóng góp cho đời sống công cộng nếu các chủ thể tôn trọng quyền tham gia và không phủ nhận tư cách của nhau.

Rossini (2022) tiếp tục chỉ ra rằng, không nên đồng nhất mọi hình thức ngôn ngữ gay gắt với sự bất dung. Trong khi một số biểu hiện thiếu lịch sự có thể xuất hiện cùng với tranh luận thực chất, sự bất dung liên quan đến phủ nhận quyền, phẩm giá hoặc vị thế chính đáng của những nhóm khác tạo ra hậu quả nghiêm trọng hơn đối với chất lượng thảo luận.

Từ đó, bài viết tiếp cận văn hóa ứng xử của thanh niên trong thảo luận các vấn đề chính trị - xã hội trên không gian mạng là tổng thể những giá trị, chuẩn mực, thái độ và phương thức hành vi được thanh niên thể hiện trong quá trình tiếp nhận, đánh giá, chia sẻ thông tin, trình bày quan điểm và tương tác với các chủ thể khác về những vấn đề có ý nghĩa đối với đời sống chung của cộng đồng và xã hội trên môi trường số.

Khái niệm này chứa đựng cả chiều cạnh đạo đức, nhận thức, giao tiếp, pháp lý và trách nhiệm công dân. Như vậy, đánh giá văn hóa ứng xử không thể chỉ dựa vào một vài từ ngữ được sử dụng mà cần xem xét toàn bộ quá trình từ tiếp nhận thông tin đến biểu đạt và tương tác.

b) Khung phân tích văn hóa ứng xử trên không gian mạng

Bài viết đề xuất xem xét văn hóa ứng xử của thanh niên qua năm chiều cạnh có quan hệ mật thiết với nhau.

Thứ nhất, tính chuẩn mực trong giao tiếp, thể hiện qua cách sử dụng ngôn ngữ, sự kiềm chế cảm xúc, tránh xúc phạm, hạ nhục, đe dọa hay tấn công nhân thân. Tuy nhiên, tính chuẩn mực không có nghĩa là loại bỏ phản biện hoặc làm cho mọi tranh luận trở nên đồng thuận. Phản biện mạnh mẽ vẫn có thể là hành vi có văn hóa nếu tập trung vào vấn đề và lập luận thay vì công kích con người.

Thứ hai, tôn trọng khác biệt và năng lực đối thoại. Điều này bao gồm khả năng lắng nghe, tiếp nhận những quan điểm không giống mình, đưa ra lý lẽ, phản hồi vào nội dung tranh luận và sẵn sàng điều chỉnh nhận thức trước các bằng chứng thuyết phục. Đây là chiều cạnh đặc biệt quan trọng trong thảo luận chính trị - xã hội, nơi bất đồng là hiện tượng bình thường.

Thứ ba, trách nhiệm thông tin, thể hiện ở việc kiểm tra nguồn, đánh giá mức độ tin cậy, phân biệt thông tin với bình luận, thận trọng trước khi chia sẻ và sẵn sàng đính chính khi phát hiện sai sót. Trong môi trường mà một người vừa là người tiếp nhận vừa có thể trở thành chủ thể phát tán thông tin, trách nhiệm thông tin trở thành một bộ phận thiết yếu của văn hóa ứng xử.

Thứ tư, ý thức pháp luật và trách nhiệm xã hội. Tự do biểu đạt cần đi cùng nhận thức về quyền và lợi ích hợp pháp của người khác cũng như trách nhiệm đối với hậu quả của nội dung được đăng tải. Hiến pháp năm 2013 ghi nhận quyền tự do ngôn luận và quyền tham gia thảo luận, kiến nghị về các vấn đề của đất nước, đồng thời việc thực hiện các quyền này được đặt trong khuôn khổ pháp luật (Quốc hội, 2013). Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội cũng đặt ra các nguyên tắc như tôn trọng pháp luật, lành mạnh, an toàn và trách nhiệm trong hành vi trên mạng (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2021).

Thứ năm, sự tham gia của công dân hướng đến lợi ích chung. Văn hóa ứng xử ở mức độ cao không chỉ được biểu hiện qua việc “không vi phạm” mà còn thông qua khả năng đóng góp thông tin hữu ích, tham gia giải quyết vấn đề, xây dựng đối thoại và lan tỏa những hành vi tích cực trong cộng đồng. Quan niệm này tương đồng với cách tiếp cận của Jones và Mitchell (2016), trong đó công dân số của thanh thiếu niên được thể hiện qua hai thành tố quan trọng là hành vi tôn trọng trên mạng và sự tham gia công dân trực tuyến.

c) Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính dựa trên tổng quan tài liệu và phân tích văn bản. Nguồn tài liệu gồm các nghiên cứu quốc tế và Việt Nam về công dân số, thảo luận chính trị trực tuyến, hành vi thiếu chuẩn mực, sự tham gia của thanh niên trên nền tảng số; đồng thời phân tích một số văn bản pháp lý và chính sách của Việt Nam liên quan đến thanh niên, quyền biểu đạt và ứng xử trên không gian mạng.

Phương pháp phân tích - tổng hợp được sử dụng nhằm xác lập khung khái niệm và nhận diện các chiều cạnh của văn hóa ứng xử. Phương pháp so sánh và diễn giải được sử dụng để làm rõ mối quan hệ giữa đặc điểm của công nghệ truyền thông số với những biến đổi trong hành vi giao tiếp.

2.2. Văn hóa ứng xử của thanh niên trong thảo luận các vấn đề chính trị - xã hội trên không gian mạng

a) Không gian mạng mở rộng khả năng tham gia vào đời sống xã hội

Thay đổi quan trọng do môi trường số tạo ra là sự dịch chuyển tương đối từ vị thế người tiếp nhận thông tin sang vị thế chủ thể có khả năng tham gia sản xuất, bình luận và lan truyền thông tin. Thanh niên có thể tiếp cận vấn đề xã hội, tìm kiếm tài liệu, chia sẻ quan điểm, đặt câu hỏi, tham gia tranh luận và kết nối với những người có chung mối quan tâm chỉ bằng một thiết bị kết nối internet. Điều này tạo ra những điều kiện mới cho việc hình thành ý thức công dân. Nghiên cứu của Nguyen và Nguyen (2025) cho thấy các tính năng của nền tảng số như tiếp cận thông tin, đối thoại, nâng cao nhận thức, kết nối và hợp tác có thể thúc đẩy sự tham gia công dân của người trẻ Việt Nam. Ở phạm vi rộng hơn, tổng quan định lượng của Verma và cộng sự (2026) cũng cho thấy việc sử dụng mạng xã hội có mối liên hệ tích cực ở mức vừa phải với sự tham gia chính trị của thanh niên, dù quan hệ này chịu ảnh hưởng của bối cảnh và phương pháp nghiên cứu.

Như vậy, không nên nhìn không gian mạng đơn thuần như một nguồn phát sinh những hành vi tiêu cực. Xét từ góc độ văn hóa, đây đồng thời là một môi trường xã hội hóa mới, nơi các giá trị, chuẩn mực và thực hành công dân được học hỏi, thử nghiệm, thương lượng và tái tạo.

b) Từ tự do biểu đạt đến văn hóa đối thoại

Một trong những vấn đề trung tâm của văn hóa ứng xử trong thảo luận chính trị - xã hội là mối quan hệ giữa quyền biểu đạt quan điểm và trách nhiệm đối với những chủ thể khác. Sự khác biệt quan điểm là yếu tố khó tránh và thậm chí cần thiết trong đời sống xã hội. Vì thế, không thể sử dụng sự đồng thuận làm tiêu chí của văn hóa ứng xử. Một môi trường mà mọi người né tránh bất đồng chưa chắc đã có chất lượng văn hóa cao. Ngược lại, chất lượng văn hóa thể hiện ở khả năng duy trì quan hệ đối thoại ngay khi tồn tại bất đồng.

Nghiên cứu của Papacharissi (2004) cho thấy, thảo luận dân chủ không đòi hỏi mọi phát biểu đều phải nhẹ nhàng hoặc lịch thiệp theo nghĩa giao tiếp thông thường. Vấn đề quan trọng là hành vi đó có tiếp tục duy trì khả năng trao đổi và công nhận quyền tham gia của người khác hay không. Rossini (2022) cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải phân biệt giữa thiếu lịch sự và bất dung.

Cách tiếp cận này có ý nghĩa đối với nghiên cứu thanh niên Việt Nam. Khi phân tích một bình luận trên mạng, không nên chỉ mã hóa các phát biểu phê phán mạnh hoặc giọng điệu gay gắt là “thiếu văn hóa”. Cần xem người tham gia có sử dụng bằng chứng hay không, có phản hồi vào nội dung tranh luận hay chuyển sang công kích cá nhân, có thừa nhận quyền thể hiện quan điểm khác biệt hay tìm cách hạ thấp, loại trừ chủ thể khác. Vì vậy, văn hóa đối thoại trên không gian mạng trước hết là năng lực bất đồng mà không phủ nhận nhau.

c) Trách nhiệm thông tin trở thành một chuẩn mực văn hóa mới

Trong truyền thông truyền thống, phần lớn công chúng đóng vai trò người nhận thông tin. Trong truyền thông mạng, ranh giới giữa người tiếp nhận và người phát tán trở nên mờ hơn. Chỉ với thao tác chia sẻ, bình luận hoặc đăng lại, một cá nhân đã tham gia vào quá trình phân phối thông tin. Điều này làm xuất hiện một yêu cầu văn hóa mới đó là cá nhân phải có trách nhiệm không chỉ với điều mình trực tiếp tạo ra mà còn với thông tin mình góp phần lan truyền.

Đối với các vấn đề chính trị - xã hội, yêu cầu này càng quan trọng bởi thông tin thường gắn với lợi ích công cộng, danh dự của cá nhân hoặc tổ chức, tâm lý cộng đồng và đôi khi có ảnh hưởng tới hành vi xã hội. Tốc độ lan truyền của nền tảng dễ thúc đẩy phản ứng tức thời, trong khi việc xác minh thường cần nhiều thời gian hơn. Mâu thuẫn giữa “tốc độ của chia sẻ” và “thời gian của kiểm chứng” trở thành một thách thức lớn đối với văn hóa ứng xử. Vì thế, trách nhiệm thông tin cần bao gồm thói quen xác định nguồn ban đầu; đối chiếu nhiều nguồn; phân biệt dữ kiện với quan điểm; nhận diện nội dung đã bị cắt khỏi bối cảnh; thận trọng với hình ảnh, video hoặc nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo sinh; và chủ động sửa chữa khi phát hiện thông tin đã chia sẻ không chính xác. Ở đây, năng lực truyền thông số không còn đơn thuần là kỹ năng sử dụng công nghệ mà trở thành một yếu tố của phẩm chất văn hóa.

d) Nguy cơ mất kiềm chế, công kích và phân cực trong tranh luận

Không gian mạng làm thay đổi nhiều tín hiệu vốn điều chỉnh hành vi trong giao tiếp trực tiếp. Khi không nhìn thấy biểu cảm của người đối diện hoặc khi sử dụng tài khoản có mức độ ẩn danh nhất định, cá nhân có thể giảm cảm nhận về hậu quả của lời nói. Suler (2004) gọi đây là hiệu ứng mất kiềm chế trực tuyến.

Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy tính chất của môi trường thảo luận có khả năng ảnh hưởng đến hành vi của người tham gia. Han, Brazeal và Pennington (2018) phát hiện rằng, những người tiếp xúc với các tín hiệu thảo luận văn minh có xu hướng phản hồi văn minh hơn, bám sát chủ đề hơn và đóng góp thêm các góc nhìn cho cuộc thảo luận. Điều đó hàm ý rằng văn hóa ứng xử không chỉ là đặc tính cố định của cá nhân mà còn được hình thành và củng cố thông qua môi trường tương tác. Ngược lại, qua phân tích quy mô lớn đối với thảo luận chính trị trực tuyến, Gao và cộng sự (2024) chỉ ra rằng, những cuộc hội thoại khởi đầu bằng nội dung thiếu chuẩn mực có xu hướng tiếp tục tạo ra nhiều phản hồi thiếu chuẩn mực. Chen, Song và Guo (2026) cũng cho thấy, tiếp xúc với bất đồng kết hợp với các thông điệp thiếu chuẩn mực có thể liên quan đến cảm xúc tiêu cực và sự phân cực.

Các kết quả trên gợi ý rằng một phát ngôn công kích không chỉ tác động đến người bị hướng tới mà còn có khả năng thay đổi “khí hậu văn hóa” của toàn bộ chuỗi thảo luận. Từ góc độ này, mỗi người tham gia đồng thời vừa là sản phẩm vừa là tác nhân kiến tạo môi trường văn hóa mạng.

e) Tâm lý nhóm, môi trường nền tảng và giới hạn của sự đa dạng quan điểm

Một nghịch lý của mạng xã hội là khả năng tiếp cận một lượng quan điểm rất lớn không nhất thiết đồng nghĩa với việc cá nhân thường xuyên tiếp xúc và đối thoại với các quan điểm khác mình. Hành vi lựa chọn nội dung, mạng lưới quan hệ và cơ chế đề xuất của nền tảng có thể tạo nên những cộng đồng tương đối đồng nhất về quan điểm. Khi ý kiến của một nhóm được lặp lại thường xuyên, cá nhân có thể cảm nhận rằng quan điểm đó phổ biến hơn thực tế. Ngược lại, người có ý kiến khác biệt có thể ngại phát biểu vì lo ngại bị phản ứng hoặc cô lập.

Các nghiên cứu dựa trên lý thuyết “vòng xoáy im lặng” cho thấy, cảm nhận về khí hậu quan điểm trên mạng có liên hệ với mức độ sẵn sàng thể hiện ý kiến của cá nhân (Gearhart & Zhang, 2015). Đặc điểm của từng nền tảng như mức độ ẩn danh, mạng lưới quan hệ và cảm giác hiện diện xã hội cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định phát biểu về những chủ đề gây tranh cãi (Oz et al., 2024). Điều đó cho thấy, xây dựng văn hóa ứng xử không chỉ là làm cho các cá nhân “nói lời lịch sự”, mà còn phải nâng cao khả năng tồn tại trong môi trường đa dạng quan điểm: biết kiểm soát thiên kiến xác nhận, chủ động tìm hiểu lập luận khác biệt và tránh quy giản người có quan điểm khác thành một nhãn định kiến.

2.3. Những yếu tố tác động đến văn hóa ứng xử của thanh niên trên không gian mạng

a) Hệ giá trị và quá trình xã hội hóa văn hóa

Hành vi của thanh niên trên không gian mạng là sự tiếp nối và biến đổi của những giá trị, chuẩn mực đã được hình thành trong gia đình, nhà trường và cộng đồng. Các giá trị như tôn trọng người khác, tinh thần trách nhiệm, lòng khoan dung, ý thức cộng đồng và thái độ đối với sự khác biệt tiếp tục định hướng cách cá nhân giao tiếp, phản hồi và thể hiện quan điểm trong môi trường số. Vì vậy, văn hóa ứng xử trực tuyến trước hết có nền tảng từ quá trình xã hội hóa văn hóa diễn ra trong đời sống thực.

Tuy nhiên, khi chuyển từ giao tiếp trực tiếp sang trực tuyến, cơ chế kiểm soát xã hội cũng thay đổi. Trong giao tiếp trực tiếp, ánh mắt, biểu cảm và phản ứng tức thời của người đối diện thường tạo ra áp lực tự điều chỉnh. Trên không gian mạng, sự thiếu vắng hoặc suy giảm những tín hiệu này có thể làm giảm cảm nhận về hậu quả của lời nói, khiến một số cá nhân dễ phản ứng cảm tính, công kích hoặc thiếu kiềm chế hơn. Vì vậy, các chuẩn mực văn hóa ngoài đời không tự động được chuyển nguyên vẹn vào môi trường số.

Bên cạnh đó, quá trình xã hội hóa của thanh niên hiện nay còn chịu ảnh hưởng ngày càng rõ từ cộng đồng trực tuyến, nhóm bạn bè cùng trang lứa, người có ảnh hưởng và các chuẩn mực được hình thành trên từng nền tảng. Nếu môi trường số đề cao đối thoại, trách nhiệm, tôn trọng khác biệt và kiểm chứng thông tin, các hành vi tích cực có thể được củng cố. Ngược lại, nếu cộng đồng thường xuyên chấp nhận chế giễu, công kích cá nhân hoặc cực đoan hóa quan điểm, những hành vi này có nguy cơ được bình thường hóa và trở thành khuôn mẫu ứng xử.

Từ góc độ văn hóa học, văn hóa ứng xử trên không gian mạng là kết quả của sự tương tác giữa hệ giá trị đã được nội tâm hóa với các chuẩn mực mới của môi trường số. Do đó, xây dựng văn hóa ứng xử của thanh niên cần đồng thời củng cố nền tảng giá trị, nâng cao khả năng tự điều chỉnh hành vi và tạo dựng các cộng đồng trực tuyến có chuẩn mực tích cực.

b)Năng lực số, năng lực truyền thông và hiểu biết chính trị - xã hội

Năng lực số, năng lực truyền thông và mức độ hiểu biết chính trị - xã hội có ảnh hưởng trực tiếp đến cách thanh niên tiếp nhận thông tin, hình thành quan điểm và tham gia thảo luận trên không gian mạng. Việc sử dụng thành thạo thiết bị và nền tảng số chưa đồng nghĩa với khả năng tham gia môi trường mạng một cách có trách nhiệm. Năng lực số cần được hiểu rộng hơn, bao gồm khả năng tìm kiếm, lựa chọn, đánh giá, xử lý, tạo lập và chia sẻ thông tin, đồng thời nhận thức được rủi ro và hệ quả xã hội của hành vi trực tuyến.

Đối với các vấn đề chính trị - xã hội, yêu cầu này càng quan trọng bởi đây thường là những chủ đề phức tạp, dễ tạo ra khác biệt quan điểm và tác động mạnh đến cảm xúc. Nếu thiếu năng lực đánh giá thông tin, người dùng dễ bị dẫn dắt bởi tiêu đề gây sốc, nội dung cắt ghép, thông tin thiếu bối cảnh hoặc các thông điệp kích thích cảm xúc. Khi đó, tốc độ tiếp nhận và chia sẻ thông tin có thể vượt trước khả năng kiểm chứng, làm gia tăng nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch và hình thành những đánh giá thiếu căn cứ. Năng lực truyền thông giúp cá nhân nhận diện nguồn tin, mục đích truyền thông, bối cảnh, mức độ tin cậy và sự khác biệt giữa dữ kiện với bình luận. Trong môi trường mạng, nơi người dùng vừa là người tiếp nhận vừa có thể trở thành chủ thể phát tán thông tin, khả năng kiểm chứng, đối chiếu và thận trọng trước khi chia sẻ trở thành một biểu hiện quan trọng của văn hóa ứng xử.

Bên cạnh đó, hiểu biết chính trị - xã hội tạo nền tảng để thanh niên lý giải vấn đề một cách có bối cảnh. Khi kiến thức nền hạn chế, các vấn đề phức tạp dễ bị đơn giản hóa, tuyệt đối hóa hoặc đánh giá theo cảm xúc. Vì vậy, khả năng tự nhận thức về giới hạn hiểu biết, tìm kiếm thêm thông tin và sẵn sàng điều chỉnh quan điểm là những phẩm chất cần thiết trong thảo luận trực tuyến.

Một khía cạnh đáng chú ý khác là năng lực quản lý cảm xúc. Những nội dung liên quan đến bất công, xung đột hay lợi ích cộng đồng thường dễ tạo ra phản ứng tức thời. Nếu cảm xúc thay thế quá trình kiểm chứng và lập luận, người dùng có thể chia sẻ vội vàng, công kích cá nhân hoặc đưa ra kết luận cực đoan. Do đó, năng lực số còn bao hàm khả năng tự điều chỉnh cảm xúc và hành vi trong môi trường tương tác có tốc độ cao.

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo tạo sinh, nội dung tổng hợp và cơ chế đề xuất của nền tảng cũng làm yêu cầu này trở nên phức tạp hơn. Người dùng cần nhận thức rằng những gì xuất hiện trên dòng thông tin cá nhân không phản ánh đầy đủ thực tế xã hội, mà chịu ảnh hưởng của thuật toán, lịch sử tương tác và mạng lưới quan hệ. Nếu không hiểu điều đó, cá nhân dễ rơi vào hiệu ứng đồng thuận giả và đánh giá sai mức độ phổ biến của một quan điểm.

Năng lực số và năng lực truyền thông không chỉ là kỹ năng kỹ thuật mà là một bộ phận của năng lực văn hóa trong xã hội số. Chúng giúp cá nhân chuyển từ “có khả năng phát biểu” sang “biết phát biểu có trách nhiệm”, từ “tiếp nhận nhiều thông tin” sang “biết đánh giá thông tin”, và từ “tham gia tranh luận” sang “tham gia đối thoại có căn cứ”. Khi được kết hợp với hiểu biết chính trị - xã hội, các năng lực này tạo nền tảng cho văn hóa ứng xử tự chủ, có trách nhiệm và hướng tới lợi ích chung.

c) Đặc điểm công nghệ và cơ chế vận hành của nền tảng

Nền tảng số không phải là không gian hoàn toàn trung tính, bởi kiến trúc công nghệ có khả năng định hướng nội dung người dùng tiếp cận, cách họ phản hồi và mức độ lan truyền của thông tin. Các cơ chế như đề xuất nội dung, lượt thích, chia sẻ, bình luận và xu hướng góp phần định hình hành vi giao tiếp trên môi trường số. Những nội dung gây ngạc nhiên, phẫn nộ hoặc tranh cãi thường có khả năng thu hút tương tác cao. Trong bối cảnh cạnh tranh sự chú ý, điều này có thể thúc đẩy người dùng phản ứng nhanh, diễn đạt mạnh hoặc sử dụng cách thể hiện cực đoan hơn để tăng khả năng được chú ý. Đồng thời, cơ chế cá nhân hóa nội dung có thể khiến người dùng thường xuyên tiếp xúc với các quan điểm tương đồng, từ đó củng cố thiên kiến xác nhận và làm giảm khả năng tiếp nhận ý kiến khác biệt.

Bên cạnh đó, tính ẩn danh tương đối và sự thiếu vắng các tín hiệu giao tiếp trực tiếp có thể làm giảm cảm nhận về hậu quả của lời nói, khiến một số người dễ công kích hoặc thiếu kiềm chế hơn. Tốc độ lan truyền nhanh của thông tin cũng tạo ra sự chênh lệch giữa hành vi chia sẻ và quá trình kiểm chứng, đặc biệt đối với các vấn đề chính trị - xã hội nhạy cảm.

Vì vậy, văn hóa ứng xử trên không gian mạng không chỉ phụ thuộc vào ý thức cá nhân mà còn chịu tác động của chuẩn mực cộng đồng và cơ chế vận hành của nền tảng. Từ góc độ văn hóa học, công nghệ không quyết định hoàn toàn hành vi, nhưng tạo ra những điều kiện khiến một số kiểu ứng xử dễ xuất hiện và lan truyền hơn những kiểu khác.

d) Môi trường pháp lý và chuẩn mực xã hội

Môi trường pháp lý và hệ thống chuẩn mực xã hội tạo ra khuôn khổ quan trọng định hướng hành vi của thanh niên trên không gian mạng. Hiến pháp năm 2013 ghi nhận quyền tự do ngôn luận, tiếp cận thông tin và tham gia thảo luận, kiến nghị về các vấn đề của đất nước (Quốc hội, 2013). Đồng thời, Luật An ninh mạng năm 2018 đặt ra những yêu cầu về bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân trên không gian mạng (Quốc hội, 2018). Điều đó cho thấy, việc thể hiện quan điểm trên môi trường số vừa là quyền của công dân, vừa gắn với trách nhiệm pháp lý và xã hội.

Bên cạnh các quy định pháp luật, những chuẩn mực mang tính định hướng cũng có vai trò điều chỉnh hành vi. Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội năm 2021 đề cao các nguyên tắc tôn trọng pháp luật, lành mạnh, an toàn và trách nhiệm; đồng thời khuyến khích chia sẻ thông tin đáng tin cậy, ứng xử phù hợp với các giá trị đạo đức và văn hóa của Việt Nam (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2021). Nghị định số 147/2024/NĐ-CP tiếp tục cụ thể hóa cơ chế quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ internet, thông tin trên mạng (Chính phủ, 2024).

Tuy nhiên, pháp luật chủ yếu xác lập giới hạn tối thiểu của hành vi, còn văn hóa ứng xử đòi hỏi mức độ tự điều chỉnh cao hơn. Một phát ngôn có thể chưa đến mức vi phạm pháp luật nhưng vẫn gây tổn thương, kích thích đối đầu hoặc làm suy giảm chất lượng đối thoại. Vì vậy, bên cạnh ý thức tuân thủ pháp luật, thanh niên cần hình thành những chuẩn mực bên trong như tôn trọng sự khác biệt, kiểm soát cảm xúc, có trách nhiệm với thông tin và cân nhắc hậu quả xã hội của hành vi.

Mặt khác, chuẩn mực xã hội còn được hình thành thông qua phản ứng của cộng đồng. Những hành vi được cộng đồng khuyến khích, phê phán hoặc bỏ qua có thể dần trở thành khuôn mẫu ứng xử. Nếu ngôn ngữ xúc phạm, công kích cá nhân hoặc chia sẻ thông tin thiếu kiểm chứng thường xuyên được chấp nhận và tạo nhiều tương tác, chúng có nguy cơ được bình thường hóa. Ngược lại, môi trường đề cao lập luận, bằng chứng, sự tôn trọng và trách nhiệm sẽ góp phần củng cố những chuẩn mực tích cực.

Do đó, xây dựng văn hóa ứng xử trên không gian mạng cần kết hợp giữa điều chỉnh bằng pháp luật và tự điều chỉnh bằng giá trị, đạo đức, chuẩn mực cộng đồng. Mục tiêu không chỉ là giúp thanh niên “không vi phạm” mà còn hình thành khả năng tự giác lựa chọn cách ứng xử có trách nhiệm, tôn trọng người khác và đóng góp tích cực vào chất lượng của không gian thảo luận xã hội.

2.4. Một số định hướng xây dựng văn hóa ứng xử của thanh niên trong thảo luận các vấn đề chính trị - xã hội trên không gian mạng

Thứ nhất, cần chuyển trọng tâm từ giáo dục “an toàn trên mạng” theo nghĩa hẹp sang giáo dục công dân số. Thanh niên không chỉ cần biết bảo vệ tài khoản và dữ liệu cá nhân mà còn cần được trang bị năng lực kiểm chứng thông tin, tư duy phản biện, kỹ năng lập luận, văn hóa tranh luận, ý thức pháp lý và trách nhiệm đối với cộng đồng. Trong giáo dục đại học, các năng lực này có thể được tích hợp vào học phần kỹ năng mềm, pháp luật, truyền thông, phương pháp nghiên cứu và giáo dục công dân.

Thứ hai, cần coi năng lực đối thoại trong điều kiện bất đồng là một năng lực văn hóa thiết yếu. Việc giáo dục văn hóa ứng xử không nên tạo ra tâm lý né tránh các vấn đề khác biệt hoặc nhạy cảm. Ngược lại, cần định hướng thanh niên cách phản biện lập luận thay vì công kích con người; phân biệt phê phán với xúc phạm; phân biệt bất đồng với thù ghét; biết yêu cầu bằng chứng và đồng thời sẵn sàng thay đổi quan điểm khi có căn cứ thuyết phục. Nghiên cứu của Han và cộng sự (2018) cho thấy việc tiếp xúc với những mẫu hình thảo luận văn minh có thể thúc đẩy hành vi tương tự. Vì vậy, việc tạo ra và lan tỏa những mô hình tranh luận tích cực có ý nghĩa thực tiễn.

Thứ ba, cần phát triển văn hóa trách nhiệm thông tin. Trước khi chia sẻ một nội dung liên quan đến vấn đề chính trị - xã hội, người dùng cần hình thành thói quen tự đặt câu hỏi về nguồn dẫn, bằng chứng, bối cảnh và hậu quả của việc lan truyền. Các chương trình giáo dục truyền thông cần chú ý tới những thách thức mới của nội dung tổng hợp bằng trí tuệ nhân tạo, hình ảnh và video giả tạo, nội dung bị cắt ghép cũng như các kỹ thuật tạo tiêu đề kích động cảm xúc.

Thứ tư, các cơ quan, tổ chức và chủ thể có uy tín cần tăng cường khả năng cung cấp thông tin và đối thoại trên môi trường số. Khoảng trống thông tin có thể tạo điều kiện cho suy đoán và thông tin không chính xác phát triển. Cung cấp thông tin kịp thời, dễ tiếp cận, có căn cứ và có cơ chế phản hồi phù hợp vừa đáp ứng nhu cầu thông tin của thanh niên vừa tạo nền tảng cho thảo luận có chất lượng.

Thứ năm, trách nhiệm xây dựng văn hóa mạng không thể đặt hoàn toàn lên người dùng. Các nền tảng cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế hạn chế quấy rối, tấn công cá nhân và thao túng thông tin; tăng tính minh bạch trong quản trị nội dung; cung cấp công cụ giúp người dùng kiểm soát môi trường tương tác. Thiết kế công nghệ có thể góp phần khuyến khích hoặc làm suy yếu khả năng đối thoại, vì vậy cần được xem là một thành tố của hệ sinh thái văn hóa số.

Thứ sáu, các tổ chức thanh niên, cơ sở giáo dục và cộng đồng trực tuyến cần chủ động tạo ra những không gian thực hành văn hóa tranh luận. Những diễn đàn thảo luận có điều phối, các cuộc tranh biện dựa trên bằng chứng, hoạt động kiểm chứng thông tin và các chương trình công dân số có thể giúp người trẻ chuyển từ tiếp nhận kiến thức về chuẩn mực sang hình thành kỹ năng và thói quen ứng xử.

Cuối cùng, cần tiếp cận thanh niên không chỉ là nhóm cần được “quản lý” hay “giáo dục” mà còn là chủ thể kiến tạo văn hóa số. Thanh niên có khả năng tạo ra ngôn ngữ, quy ước và thực hành giao tiếp mới với tốc độ nhanh. Khi được trang bị năng lực phù hợp và có cơ hội tham gia, họ có thể trở thành lực lượng tích cực trong việc hình thành chuẩn mực đối thoại, phản bác thông tin sai lệch, lan tỏa hành vi có trách nhiệm và xây dựng môi trường số lành mạnh.

3. Kết luận

Không gian mạng đã trở thành một bộ phận quan trọng của đời sống chính trị - xã hội và đời sống văn hóa của thanh niên. Trong môi trường mạng, thanh niên không chỉ tiếp nhận thông tin mà ngày càng tham gia vào quá trình tạo lập diễn ngôn, hình thành dư luận và tương tác về những vấn đề chung của xã hội.

Văn hóa ứng xử của thanh niên trong thảo luận các vấn đề chính trị - xã hội vì vậy cần được nhìn nhận như một cấu trúc đa chiều. Nó không chỉ được đo bằng mức độ lịch sự của ngôn ngữ mà bao gồm tính chuẩn mực trong giao tiếp, khả năng tôn trọng khác biệt và duy trì đối thoại, trách nhiệm đối với thông tin, ý thức pháp lý - xã hội và sự tham gia công dân hướng tới lợi ích chung. Cần đặc biệt tránh đồng nhất bất đồng hoặc phản biện mạnh với hành vi thiếu văn hóa. Một không gian mạng có văn hóa không phải là không gian không có xung đột quan điểm, mà là không gian trong đó khác biệt có thể được biểu đạt bằng lập luận, bằng chứng và sự công nhận phẩm giá, quyền tham gia của các chủ thể khác.

Từ khung lý luận được đề xuất, những nghiên cứu tiếp theo có thể tiến hành khảo sát thanh niên từ 16 đến 30 tuổi, phân tích nội dung thảo luận trên một số nền tảng tiêu biểu hoặc kết hợp hai phương pháp để kiểm chứng năm chiều cạnh của văn hóa ứng xử. Việc xây dựng được một bộ chỉ báo có khả năng đo lường văn hóa ứng xử sẽ không chỉ đóng góp cho nghiên cứu văn hóa số mà còn tạo cơ sở khoa học cho giáo dục công dân số và xây dựng môi trường văn hóa trên không gian mạng tại Việt Nam.

_________________

Ngày nhận bài: 09/9/2026; Ngày bình duyệt: 17/9/2026; Ngày quyết định đăng: 20/9/2026.

Email tác giả: vietnt128@gmail.com

Tài liệu tham khảo

Bộ Thông tin và Truyền thông. (2021). Quyết định số 874/QĐ-BTTTT ngày 17/6/2021 về việc ban hành Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội. https://mic.gov.vn.

Chen, H.-T., Song, Y., & Guo, J. (2026). When disagreement becomes uncivil on social media: The role of passive receiving and active expression of incivility in influencing political polarization. Communication Research, 53(1), 33–60. https://doi.org/10.1177/00936502241285069.

Chính phủ. (2024). Nghị định số 147/2024/NĐ-CP ngày 09/11/2024 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng. https://vanban.chinhphu.vn.

Gao, Y., Qin, W., Murali, A., Eckart, C., Zhou, X., Beel, J. D., Wang, Y.-C., & Yang, D. (2024). A crisis of civility? Modeling incivility and its effects in political discourse online. Proceedings of the International AAAI Conference on Web and Social Media, 18(1), 408-421. https://doi.org/10.1609/icwsm.v18i1.31323.

Gearhart, S., & Zhang, W. (2015). “Was it something I said?” “No, it was something you posted!” A study of the spiral of silence theory in social media contexts. Cyberpsychology, Behavior, and Social Networking, 18(4), 208–213. https://doi.org/10.1089/cyber.2014.0443.

Han, S.-H., Brazeal, L. M., & Pennington, N. (2018). Is civility contagious? Examining the impact of modeling in online political discussions. Social Media + Society, 4(3). https://doi.org/10.1177/2056305118793404.

Jones, L. M., & Mitchell, K. J. (2016). Defining and measuring youth digital citizenship. New Media & Society, 18(9), 2063-2079. https://doi.org/10.1177/1461444815577797.

Kemp, S. (2025, November 8). Digital 2026: Vietnam. DataReportal. https://datareportal.com/reports/digital-2026-vietnam.

Le, V. T., Ly-Le, T.-M., & Ha, L. (2024). Social media and political participation in Vietnam: Disrupting journalism in the virtual public sphere. Springer Singapore. https://doi.org/10.1007/978-981-97-8955-9.

Nguyen, D. Q., & Nguyen, N. T. (2025). How digital platforms influence young people's participation in governance and civic activities: Evidence in Vietnam. Asian Journal of Political Science, 33(2), 326-347. https://doi.org/10.1080/02185377.2024.2447991.

Oz, M., Shahin, S., & Greeves, S. B. (2024). Platform affordances and spiral of silence: How perceived differences between Facebook and Twitter influence opinion expression online. Technology in Society, 76, 102431. https://doi.org/10.1016/j.techsoc.2023.102431.

Papacharissi, Z. (2004). Democracy online: Civility, politeness, and the democratic potential of online political discussion groups. New Media & Society, 6(2), 259-283. https://doi.org/10.1177/1461444804041444.

Quốc hội. (2013). Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam https://vbpl.vn.

Quốc hội. (2018). Luật An ninh mạng, Luật số 24/2018/QH14 ngày 12/6/2018. https://vanban.chinhphu.vn.

Quốc hội. (2020). Luật Thanh niên, Luật số 57/2020/QH14 ngày 16/6/2020. https://vanban.chinhphu.vn.

Rossini, P. (2022). Beyond incivility: Understanding patterns of uncivil and intolerant discourse in online political talk. Communication Research, 49(3), 399-425. https://doi.org/10.1177/0093650220921314.

Suler, J. (2004). The online disinhibition effect. CyberPsychology & Behavior, 7(3), 321-326. https://doi.org/10.1089/1094931041291295.

Verma, S., Gardia, A., & Das, B. (2026). A meta-analytic review of social media usage and political participation among youth. International Journal of Educational Research, 137, 102950. https://doi.org/10.1016/j.ijer.2026.102950.