Truyền thông du lịch trên báo điện tử, góp phần quảng bá hình ảnh du lịch Việt Nam theo hướng chuyên nghiệp
Tóm tắt: Trong truyền thông hiện đại, báo điện tử đã trở thành một trong những kênh chủ lực trong truyền thông về du lịch. Không chỉ cung cấp thông tin, báo điện tử còn tham gia vào quá trình kiến tạo hình ảnh điểm đến, góp phần thúc đẩy du lịch. Bài viết phân tích thực trạng hoạt động truyền thông du lịch trên báo điện tử ở Việt Nam hiện nay, trên cơ sở đó, đề xuất một số kiến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông du lịch trên báo điện tử, góp phần quảng bá hình ảnh du lịch Việt Nam theo hướng chuyên nghiệp, bền vững.
ThS LÊ THỊ BÌNH AN
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

1. Mở đầu
Trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội, du lịch ngày càng khẳng định vai trò là một ngành quan trọng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm và quảng bá hình ảnh quốc gia. Phát triển du lịch theo hướng bền vững, chuyên nghiệp và có sức cạnh tranh cao không chỉ phụ thuộc vào tài nguyên và sản phẩm du lịch, mà còn gắn chặt với hiệu quả của hoạt động truyền thông. Bởi lẽ, truyền thông du lịch luôn giữ vai trò là cầu nối giữa điểm đến và công chúng, góp phần định hình nhận thức, cảm xúc và quyết định lựa chọn của công chúng.
Trong hệ thống truyền thông hiện nay, báo điện tử là loại hình báo chí có nhiều ưu thế vượt trội với khả năng cập nhật thông tin nhanh chóng, tích hợp đa phương tiện và phạm vi tiếp cận rộng cùng khả năng định hướng người dùng. Với những ưu thế đó, truyền thông du lịch trên báo điện tử không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu điểm đến, mà còn tham gia vào quá trình kiến tạo hình ảnh du lịch quốc gia thông qua cách lựa chọn, tổ chức và diễn giải thông tin. Tuy nhiên, hoạt động truyền thông du lịch trên báo điện tử ở Việt Nam hiện nay còn một số hạn chế, như thiếu sáng tạo nội dung, chưa khai thác hiệu quả các hình thức thể hiện đặc trưng của báo điện tử, từ đó chưa tác động mạnh đến việc ra quyết định du lịch của công chúng. Những vấn đề nêu trên đặt ra yêu cầu nghiên cứu làm rõ vai trò, đặc điểm và cơ chế tác động của truyền thông du lịch trên báo điện tử, từ đó đề xuất các kiến nghị chính sách góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động này.
2. Nội dung
2.1. Cơ sở pháp lý đối với truyền thông du lịch trên báo điện tử
Truyền thông về du lịch trên báo điện tử không chỉ là quá trình cung cấp thông tin về điểm đến, sản phẩm và hoạt động du lịch, mà còn là quá trình tổ chức, lựa chọn và diễn giải thông tin nhằm tác động đến nhận thức, thái độ và hành vi của công chúng. Là một thiết chế truyền thông, báo điện tử có vai trò quan trọng trong việc hình thành các diễn đàn về du lịch, qua đó góp phần quảng bá và xây dựng hình ảnh quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Luật Du lịch năm 2017 là văn bản pháp lý quan trọng điều chỉnh toàn diện các hoạt động du lịch ở Việt Nam, trong đó hoạt động xúc tiến, quảng bá du lịch được xác định là một nội dung quan trọng nhằm phát triển ngành du lịch theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại, bền vững. Mặc dù Luật không sử dụng trực tiếp thuật ngữ “truyền thông du lịch” nhưng các quy định về xúc tiến, quảng bá du lịch đã hàm chứa đầy đủ nội dung và chức năng của hoạt động truyền thông trong lĩnh vực này. Luật Du lịch năm 2017 xác lập vai trò của xúc tiến, quảng bá như một cấu phần thiết yếu của phát triển du lịch, coi đây là một trong những nội dung quản lý nhà nước về du lịch (Quốc hội, 2017). Từ đây cho thấy, truyền thông du lịch không phải là hoạt động mang tính bổ trợ, mà là một công cụ có vai trò trực tiếp trong việc phát triển ngành du lịch. Việc luật hóa hoạt động này tạo cơ sở để Nhà nước chủ động định hướng thông tin, xây dựng hình ảnh du lịch quốc gia và nâng cao sức cạnh tranh của du lịch Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế.
Chương II trong Luật Du lịch năm 2017 quy định cụ thể những nội dung của hoạt động xúc tiến, quảng bá - là nền tảng của truyền thông du lịch. Trong đó, những yêu cầu về xây dựng và phát triển thương hiệu du lịch; cung cấp thông tin du lịch; quảng bá hình ảnh; tổ chức các hình ảnh, sự kiện xúc tiến du lịch… đã phản ánh đầy đủ các chức năng cơ bản của truyền thông du lịch, là: chức năng cung cấp thông tin, chức năng kiến tạo hình ảnh và định vị, chức năng lan tỏa và khuếch đại thông tin. Đối với báo điện tử, đây chính là những “đầu vào nội dung” quan trọng để sản xuất tin, bài và các sản phẩm báo chí về du lịch. Điều này cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa chính sách du lịch và hoạt động báo chí, trong đó báo điện tử là kênh quan trọng để hiện thực hóa các nội dung xúc tiến, quảng bá đã được luật định.
Đồng thời, Luật Du lịch năm 2017 cũng xác định hoạt động xúc tiến, quảng bá du lịch được thực hiện bởi nhiều chủ thể, bao gồm: cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức xã hội - nghề nghiệp về du lịch, doanh nghiệp du lịch và cộng đồng dân cư. Điều này thể hiện rõ xu hướng xã hội hóa hoạt động truyền thông du lịch, trong đó có báo chí giữ vai trò cầu nối giữa các chủ thể với công chúng. Sự đa dạng chủ thể làm cho không gian truyền thông du lịch trở nên phong phú hơn, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu về điều phối thông tin và bảo đảm tính nhất quán trong hình ảnh du lịch quốc gia. Định hướng phát triển truyền thông du lịch gắn với hội nhập quốc tế của Luật Du lịch năm 2017 nhấn mạnh việc đẩy mạnh xúc tiến, quảng bá du lịch ra thị trường quốc tế, xây dựng hình ảnh du lịch Việt Nam trong bối cảnh hội nhập. Từ góc độ truyền thông, đây là cơ sở để phát triển các nội dung đa ngôn ngữ với cách tiếp cận chuyên nghiệp, hiện đại đối với báo điện tử ở nước ta trong bối cảnh hiện nay.
Từ những phân tích trên cho thấy, Luật Du lịch năm 2017 đã tạo khung pháp lý tương đối đầy đủ cho hoạt động truyền thông du lịch, dù không trực tiếp sử dụng thuật ngữ “truyền thông”. Luật đã xác lập vai trò chính sách của truyền thông du lịch; quy định nội dung, chủ thể và định hướng hoạt động; đặt ra định hướng phát triển truyền thông du lịch gắn với hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, Luật Du lịch năm 2017 vẫn còn một số khoảng trống, như: chưa có quy định cụ thể về vai trò của báo điện tử trong truyền thông du lịch; chưa đề cập đến đặc thù truyền thông trong môi trường số; thiếu cơ chế phối hợp cụ thể giữa cơ quan quản lý du lịch và cơ quan báo chí… Đây là những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện trong chính sách truyền thông du lịch ở Việt Nam hiện nay.
Quyết định số 348/QĐ-TTg ngày 06/4/2023 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 là văn bản có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc định hình mô hình phát triển báo chí Việt Nam trong bối cảnh mới. Quyết định số 348/QĐ-TTg nhấn mạnh yêu cầu phát triển báo chí theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp, đa nền tảng và “Phát triển sản phẩm báo chí số chất lượng cao, đổi mới hiệu quả trải nghiệm của độc giả; xây dựng các gói sản phẩm và dịch vụ phù hợp với từng nhóm đối tượng độc giả” (Thủ tướng Chính phủ, 2023). Như vậy, mặc dù không trực tiếp đề cập riêng lĩnh vực du lịch, nhưng các định hướng trong Quyết định số 348/QĐ-TTg vẫn có tác động sâu sắc đến hoạt động truyền thông nói chung và truyền thông du lịch trên báo mạng điện tử nói riêng.
Một trong những điểm cốt lõi của Quyết định số 348/QĐ-TTg là yêu cầu phát triển báo chí theo hướng đa nền tảng, đa phương tiện, lấy công chúng làm trung tâm. Điều này đồng nghĩa với việc báo điện tử phải trở thành một hệ sinh thái nội dung, nơi tích hợp nhiều hình thức truyền tải thông tin khác nhau. Đối với truyền thông du lịch, sự chuyển dịch này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Bởi lẽ, thay vì chỉ giới thiệu điểm đến qua các bài viết mang tính mô tả, báo điện tử có thể khai thác các định dạng hiện đại như video clip, đồ họa tương tác, e-magazine… nhằm tái hiện trải nghiệm du lịch một cách sinh động và hấp dẫn. Qua đó, thông tin du lịch không chỉ được “truyền đạt”, mà còn được “trải nghiệm hóa”, góp phần nâng cao hiệu quả tác động đến việc ra quyết định của công chúng.
Có thể thấy, Quyết định số 348/QĐ-TTg đã mở ra cơ chế tác động mới đối với báo điện tử trong truyền thông du lịch. Quyết định đặt mục tiêu đến năm 2030: “100% cơ quan báo chí đưa nội dung lên các nền tảng số” (Thủ tướng Chính phủ, 2023). Trong lĩnh vực du lịch, báo điện tử có thể triển khai phân tích xu hướng quan tâm của độc giả đối với các điểm đến; cá nhân hóa nội dung theo nhu cầu, sở thích của từng nhóm công chúng; hoặc tối ưu hóa việc phân phối thông tin du lịch. Như vậy, cơ chế tác động của truyền thông du lịch không còn chỉ dựa vào “nội dung được đưa ra”, mà còn dựa vào cách nội dung được phân phối và tiếp cận đúng đối tượng. Đây là thay đổi mang tính bản chất, làm gia tăng đáng kể hiệu quả truyền thông du lịch trong tương lai.
Quyết định số 348/QĐ-TTg không chỉ là chiến lược phát triển báo chí, mà còn là khung định hướng quan trọng để đổi mới hoạt động truyền thông, trong đó có truyền thông du lịch trên báo điện tử. Quyết định này đã định vị vai trò của báo chí trong môi trường số, mở rộng phương thức và công cụ truyền thông, nâng cao yêu cầu về chất lượng và hiệu quả thông tin. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục nghiên cứu vấn đề gắn kết giữa chiến lược báo chí và chiến lược truyền thông du lịch, từ đó nghiên cứu cơ chế phối hợp giữa báo chí và ngành du lịch nhằm phát huy tối đa vai trò của báo chí, báo điện tử trong truyền thông du lịch ở Việt Nam hiện nay.
Đại hội XIV của Đảng đã có bước phát triển quan trọng về nhận thức lý luận khi đặt báo chí, xuất bản và truyền thông trong một chỉnh thể thống nhất, hướng tới “Xây dựng nền báo chí, xuất bản, truyền thông chuyên nghiệp, nhân văn và hiện đại. Tiếp tục sắp xếp hệ thống báo chí, xuất bản, truyền thông theo hướng tinh, gọn, mạnh, hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả” (ĐCSVN, 2026, tr.272). Theo đó, báo chí không chỉ thực hiện chức năng thông tin mà còn giữ vai trò định hướng dư luận xã hội, tạo đồng thuận, củng cố niềm tin và lan tỏa các giá trị văn hóa dân tộc, đồng thời góp phần quảng bá hình ảnh đất nước và nâng cao vị thế quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Từ quan điểm này cho thấy, truyền thông về du lịch trên báo điện tử cần được nhìn nhận như một bộ phận cấu thành của chiến lược truyền thông quốc gia, góp phần xây dựng hình ảnh Việt Nam năng động, hấp dẫn, giàu bản sắc trong nhận thức của công chúng trong nước và quốc tế. Đồng thời, trong môi trường truyền thông số với tính cạnh tranh cao và sự lan tỏa nhanh của thông tin, yêu cầu đặt ra đối với truyền thông du lịch trên báo điện tử là vừa thúc đẩy phát triển du lịch, vừa phải góp phần bảo vệ hình ảnh quốc gia trước những tác động đa chiều của không gian thông tin toàn cầu.
Đặc biệt, sự ra đời của Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 của Bộ Chính trị về phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới đã tạo ra một bước ngoặt và xung lực pháp lý mạnh mẽ cho công tác truyền thông du lịch. Nghị quyết không chỉ định vị lại tầm nhìn chiến lược của ngành du lịch trong bối cảnh lịch sử mới, mà còn đặt ra yêu cầu cấp bách đối với hệ thống báo chí, trọng tâm là báo mạng điện tử, trong việc đổi mới tư duy, nâng cao chất lượng nội dung và đa dạng hóa phương thức truyền tải. Ngay sau đó, Chương trình hành động của Chính phủ ban hành theo Nghị quyết số 263/NQ-CP ngày 07/9/2026 chính là sự cụ thể hóa về mặt thể chế, biến các định hướng chiến lược của Đảng thành nhiệm vụ chính trị cụ thể cho các cơ quan truyền thông phát huy vai trò dẫn dắt, kiến tạo giá trị và bảo vệ hình ảnh du lịch quốc gia trên không gian số.
2.2. Thực trạng truyền thông du lịch trên báo điện tử ở Việt Nam
Trong bối cảnh du lịch được xác định là ngành kinh tế quan trọng và từng bước trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, hoạt động truyền thông du lịch trên báo điện tử ở Việt Nam đã có những bước phát triển rõ rệt cả về quy mô, tần suất xuất hiện và mức độ đa dạng của nội dung, góp phần quảng bá hình ảnh điểm đến, lan tỏa thông tin về chính sách du lịch, đồng thời định hướng nhận thức xã hội đối với các vấn đề phát triển du lịch.
Từ góc độ khoa học truyền thông, báo điện tử có những đặc trưng riêng biệt so với các loại hình báo chí truyền thống. Trước hết, đó là tính cập nhật nhanh và liên tục, cho phép thông tin về du lịch được truyền tải kịp thời, phản ánh nhanh chóng các sự kiện, xu hướng và biến động của thị trường du lịch. Thứ hai, báo điện tử có khả năng tích hợp đa phương tiện, kết hợp văn bản, hình ảnh, video, đồ họa thông tin…, giúp thông tin trở nên sinh động, trực quan và dễ tiếp cận. Thứ ba, tính tương tác của báo điện tử cho phép công chúng tham gia vào quá trình tiếp nhận và phản hồi thông tin, qua đó làm tăng tính lan tỏa và ảnh hưởng của nội dung truyền thông, đồng thời tăng khả năng thu thập dữ liệu về điểm đến mong muốn của công chúng.
Ở Việt Nam, mức độ hiện diện của thông tin du lịch trên báo điện tử tương đối lớn, nhưng có sự khác biệt rõ rệt giữa các địa phương. Thông tin phát triển du lịch trên báo mạng điện tử ở các tỉnh Cao Bằng, Lạng Sơn và Sơn La trong giai đoạn từ tháng 9/2024 - 9/2025 có 1.523 tác phẩm; trong đó, báo điện tử Sơn La có 588 bài (38,6), Cao Bằng 494 bài (32,4%), và Lạng Sơn 441 bài (29%). Số liệu này cho thấy du lịch đã trở thành chủ đề được báo chí địa phương quan tâm thường xuyên, đồng thời cho thấy mức độ và hướng ưu tiên truyền thông có sự khác nhau giữa các địa bàn: Sơn La nổi bật với quảng bá du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái; Cao Bằng tập trung vào cảnh quan và di sản; Lạng Sơn gắn với kinh tế cửa khẩu và giao lưu văn hóa biên giới (La Thị Tuyết Mai, 2025). Điều này thể hiện sự đa dạng nội dung và mức độ tham gia ngày càng rõ của báo điện tử vào quá trình quảng bá điểm đến.
Về lượng khách du lịch, số liệu thống kê năm 2025 cho thấy lần đầu tiên du lịch Việt Nam đón 21,2 triệu lượt khách quốc tế. Đây được xem là con số “kỷ lục” và là sự kiện đánh dấu bước phát triển mới trong quá trình phục hồi và hội nhập sâu rộng với thị trường du lịch toàn cầu (Tường Bách, 2026). Khách quốc tế đến Việt Nam tám tháng đầu năm 2026 ước đạt 15,9 triệu lượt, tăng 14,4% so với cùng kỳ năm 2025 (Cục Thống kê, 2026). Những thành tựu nêu trên là sự nỗ lực của các cấp, các ngành và từng địa phương trong phát triển du lịch, song cũng cần nhìn nhận trong đó có những đóng góp tích cực của công tác truyền thông du lịch trên báo chí.
Thứ nhất, báo điện tử đã đóng góp quan trọng trong việc quảng bá hình ảnh du lịch Việt Nam một cách rộng rãi. Thông qua các tin, bài, chuyên mục và sản phẩm báo chí đa phương tiện, các cơ quan báo chí đã giới thiệu phong phú các điểm đến, di sản văn hóa, danh lam thắng cảnh, ẩm thực và đời sống cộng đồng trên khắp cả nước. Báo Nhân dân ra mắt sản phẩm video âm nhạc Song from a secret garden - Secret Garden in Vietnam, ghi hình tại nhiều địa danh nổi tiếng của tỉnh Ninh Bình, sản phẩm đã tạo nên một phương thức quảng bá điểm đến giàu tính trực quan và cảm xúc (Nhân dân điện tử, 2026). Trường hợp này cho thấy báo điện tử có thể chuyển từ cách giới thiệu địa danh đơn thuần sang kể câu chuyện điểm đến, kết nối tài nguyên lịch sử, văn hóa và trải nghiệm du lịch bằng ngôn ngữ đa phương tiện để trực quan hóa hình ảnh điểm đến, góp phần đưa hình ảnh Việt Nam đến với công chúng quốc tế theo hướng tích cực, hấp dẫn và giàu bản sắc. Ở góc độ này, báo điện tử thực sự trở thành “cầu nối” giữa tài nguyên du lịch với thị trường, giữa giá trị văn hóa với nhu cầu trải nghiệm của du khách.
Thứ hai, báo điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng dư luận xã hội và hình thành xu hướng du lịch. Thông qua việc lựa chọn chủ đề, cách tiếp cận và tần suất phản ánh, báo điện tử góp phần định hình những gì được xã hội quan tâm, đánh giá và lựa chọn. Nhiều xu hướng du lịch như du lịch xanh, du lịch cộng đồng, du lịch trải nghiệm hay du lịch gắn với di sản văn hóa đã được lan tỏa mạnh mẽ, từ đó tác động đến hành vi và quyết định của du khách. Như bài Du lịch xanh - Hành trình bảo tồn thiên nhiên, phát triển cộng đồng đăng trên báo Dân Trí (Đức Kiên, 2026), vừa giới thiệu du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, trải nghiệm thiên nhiên, lại vừa như một sự định hướng và dẫn dắt thông tin trong lĩnh vực du lịch đối với công chúng.
Thứ ba, báo điện tử góp phần quan trọng trong việc tuyên truyền, phổ biến chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về phát triển du lịch. Các nội dung liên quan đến chiến lược phát triển du lịch, chính sách visa, quy hoạch điểm đến, bảo tồn di sản hay phát triển du lịch bền vững được chuyển tải đến công chúng một cách kịp thời và dễ tiếp cận. Qua đó, góp phần tạo sự đồng thuận xã hội, nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp về vai trò của du lịch, đồng thời thúc đẩy quá trình thực thi chính sách trong thực tiễn. Bài viết Tạo chuyển biến mạnh mẽ về tư duy và phương thức phát triển du lịch trên báo Chính phủ điện tử là minh chứng cho việc báo điện tử là kênh truyền tải trực tiếp các chủ trương, chính sách khi đăng tải thông tin về Nghị quyết số 263/NQ-CP ngày 07/9/2026 của Chính phủ ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 của Bộ Chính trị về phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn (Phương Nhi, 2026).
Thứ tư, báo điện tử thực hiện chức năng giám sát và phản biện xã hội trong lĩnh vực du lịch. Thông qua ghi nhận phản ánh của khách du lịch về những tồn tại như quá tải điểm đến, ô nhiễm môi trường, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều hay những bất cập trong quản lý du lịch…, báo điện tử đã góp phần cảnh báo sớm các vấn đề, tạo luồng thông tin hai chiều thông suốt, tích cực đối với các cơ quan quản lý và doanh nghiệp. Đây là đóng góp có ý nghĩa đặc biệt trong việc bảo đảm sự phát triển lành mạnh và bền vững của ngành du lịch, đồng thời khẳng định vai trò của báo điện tử như một thiết chế giám sát xã hội.
Thứ năm, trong bối cảnh chuyển đổi số, báo điện tử đã có bước chuyển quan trọng trong việc đổi mới phương thức truyền thông du lịch. Việc ứng dụng các hình thức thể hiện hiện đại như longform, e-magazine, video clip, infographic… đã giúp nâng cao tính trực quan, sinh động và khả năng lan tỏa của thông tin du lịch. Qua đó, không chỉ truyền tải thông tin mà còn góp phần tái hiện trải nghiệm du lịch, tạo cảm xúc và thúc đẩy hành vi của công chúng.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, thực trạng truyền thông du lịch trên báo điện tử vẫn còn một số hạn chế.
Thứ nhất, nội dung truyền thông chưa đồng đều về chất lượng và chiều sâu. Nội dung ở nhiều báo còn lặp lại thông tin, sử dụng cùng nguồn dữ liệu hoặc khai thác các chủ đề tương tự, dẫn đến hiện tượng “đồng dạng hóa thông tin”, làm giảm sức hấp dẫn và giá trị gia tăng của sản phẩm báo chí. Trong nhiều trường hợp, nội dung du lịch có xu hướng nghiêng về quảng bá hình ảnh tích cực một chiều, thiếu phản ánh các vấn đề tồn tại như quá tải điểm đến, ô nhiễm môi trường, chất lượng dịch vụ hoặc xung đột giữa phát triển du lịch và bảo tồn văn hóa. Điều này có thể làm suy giảm chức năng phản ánh khách quan vốn là yêu cầu cốt lõi của báo chí.
Thứ hai, mặc dù hình thức thể hiện có đổi mới, song mức độ khai thác các lợi thế đặc trưng của báo điện tử vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Việc ứng dụng dữ liệu, bản đồ tương tác, phân tích chuyên sâu, nội dung cá nhân hóa hoặc tích hợp trải nghiệm người dùng trong truyền thông du lịch còn hạn chế. Nhiều sản phẩm truyền thông du lịch vẫn dừng lại ở việc “đưa nội dung lên nền tảng số” thay vì thực sự đổi mới logic sản xuất và truyền tải thông tin.
Thứ ba, mặc dù đã có định hướng “xây dựng cơ chế hợp tác trong và ngoài ngành, tăng cường xã hội hóa xúc tiến quảng bá du lịch” (Thủ tướng Chính phủ, 2024), tuy nhiên trên thực tế, “nhận thức của một số cấp, ngành, địa phương về vị trí, vai trò, tính chất kinh tế tổng hợp, liên ngành, liên vùng của du lịch chưa đầy đủ;… Sự phối hợp giữa các ngành, khả năng liên kết vùng chưa đồng bộ, chặt chẽ. Các điểm nghẽn về thể chế, hạ tầng, nguồn lực và tổ chức thực hiện chậm được tháo gỡ” (Bộ Chính trị, 2026); sự liên kết giữa báo chí với các cơ quan quản lý nhà nước, địa phương và doanh nghiệp du lịch còn thiếu tính hệ thống, thiếu định hướng dài hạn.
Như vậy, tổng thể có thể thấy, những đóng góp của báo điện tử trong truyền thông du lịch ở Việt Nam là toàn diện, từ quảng bá hình ảnh, định hướng dư luận, phổ biến chính sách đến phản biện xã hội và đổi mới phương thức truyền thông. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh thông tin ngày càng gay gắt và yêu cầu phát triển du lịch bền vững ngày càng cao, vai trò của báo điện tử cần tiếp tục được phát huy theo hướng chuyên nghiệp, có chiều sâu và gắn chặt hơn với chiến lược truyền thông quốc gia. Điều này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả truyền thông du lịch, mà còn đóng góp vào việc xây dựng hình ảnh Việt Nam trong một thế giới ngày càng kết nối và cạnh tranh về biểu tượng, giá trị và sức hút.
2.3. Kiến nghị chính sách
Từ những phân tích trên, có thể thấy vấn đề cốt lõi của truyền thông du lịch trên báo điện tử ở Việt Nam hiện nay không chỉ nằm ở cấp độ nội dung hay phương thức thể hiện, mà chủ yếu bắt nguồn từ khoảng trống về cơ chế điều phối và định hướng chính sách. Do đó, cần thiết phải hoàn thiện hệ thống chính sách theo hướng đồng bộ, tích hợp và có tính dẫn dắt từ trung ương, với một số định hướng chủ yếu sau:
Một là, hoàn thiện thể chế truyền thông du lịch theo hướng tích hợp liên ngành để định hướng chất lượng thông tin, nhằm hạn chế thực trạng nội dung truyền thông chưa đồng đều, thiếu chiều sâu và có xu hướng đồng dạng hóa. Do đó, cần xây dựng thể chế truyền thông du lịch theo hướng tích hợp giữa lĩnh vực báo chí, trong đó có báo điện tử và du lịch, nhằm: xác lập rõ truyền thông du lịch là một cấu phần của chính sách phát triển du lịch quốc gia; quy định các nguyên tắc cơ bản về nội dung truyền thông, bảo đảm tính đa chiều, khách quan và có giá trị định hướng; định vị vai trò của báo chí không chỉ là kênh thông tin mà là chủ thể tham gia kiến tạo giá trị và hình ảnh du lịch quốc gia. Việc hoàn thiện thể chế theo hướng này sẽ góp phần khắc phục tình trạng phát triển tự phát về nội dung, đồng thời nâng cao vai trò định hướng của chính sách đối với chất lượng truyền thông du lịch.
Hai là, ban hành cơ chế chính sách phân định giữa thông tin báo chí và nội dung quảng bá du lịch đơn thuần, góp phần hạn chế sự mờ nhạt giữa thông tin, truyền thông và quảng cáo. Vì vậy, cần thiết lập các chuẩn mực chính sách rõ ràng nhằm: xác định tiêu chí nhận diện nội dung trong sản phẩm báo chí về du lịch; xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá nội dung truyền thông du lịch trên báo mạng điện tử. Chính sách này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ tính khách quan của báo chí, duy trì niềm tin của công chúng, đồng thời bảo đảm sự phát triển lành mạnh của hoạt động quảng bá du lịch trong nền kinh tế thị trường.
Ba là, thiết lập cơ chế điều phối quốc gia về truyền thông du lịch. Thực trạng thông tin phân tán, thiếu liên kết và chưa gắn với chiến lược du lịch dài hạn cho thấy cần có một cơ chế điều phối ở cấp quốc gia đối với hoạt động truyền thông du lịch. Theo đó, cần xây dựng hệ thống định hướng nội dung truyền thông du lịch mang tính quốc gia, bảo đảm tính nhất quán trong thông điệp; tăng cường liên thông dữ liệu và chia sẻ thông tin giữa các chủ thể tham gia truyền thông. Cơ chế này sẽ giúp chuyển từ trạng thái “truyền thông phân tán” sang “truyền thông có điều phối”, từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể và khả năng cạnh tranh của hình ảnh du lịch Việt Nam.
Bốn là, xây dựng chính sách phát triển báo điện tử gắn với yêu cầu truyền thông du lịch trong bối cảnh chuyển đổi số; định hướng phát triển báo mạng điện tử theo hướng hiện đại, đa nền tảng, có khả năng dẫn dắt thông tin; gắn nhiệm vụ truyền thông du lịch với tiến trình chuyển đổi số báo chí, bảo đảm khai thác hiệu quả các lợi thế công nghệ. Đây là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng và hiệu quả truyền thông du lịch trong bối cảnh môi trường truyền thông số ngày càng phát triển.
3. Kết luận
Quyết định số 509/QĐ-TTg ngày 13-6-2024 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Quy hoạch hệ thống du lịch thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2045 khẳng định, cần “tận dụng tối đa sức mạnh truyền thông, nhất là truyền thông qua các mạng xã hội để quảng bá du lịch Việt Nam” (Thủ tướng Chính phủ, 2024), đã mở rộng không gian phát triển cho báo điện tử trong truyền thông du lịch. Tuy nhiên, để phát huy được những ưu thế riêng có của báo điện tử cần có chính sách phát triển phù hợp, thiết kế theo hướng bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu phát triển du lịch và nguyên tắc hoạt động của báo chí, đồng thời khai thác hiệu quả các lợi thế của công nghệ số. Qua đó, nâng cao chất lượng và hiệu quả truyền thông du lịch, góp phần xây dựng hình ảnh Việt Nam hấp dẫn, bền vững và có sức cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
_________________
Ngày nhận bài: 5/10/2026 Ngày bình duyệt: 28/10/2026 Ngày quyết định đăng: 30/10/2026.
Email tác giả: anltb111@gmail.com
Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 về phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới.
Cục Thống kê (03/9/2026). Một số nét chính tình hình kinh tế - xã hội tháng Tám và 8 tháng năm 2026. https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/mot-so-net-chinh-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tam-va-8-thang-nam-2026/?utm_source=chatgpt.com.
ĐCSVN (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập II). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Đức Kiên (01/02/2026). Du lịch xanh - Hành trình bảo tồn thiên nhiên, phát triển cộng đồng. https://noivuxahoi.dantri.com.vn/dat-nuoc-con-nguoi/du-lich-xanh-hanh-trinh-bao-ton-thien-nhien-phat-trien-cong-dong-20260130144957911.htm?utm_source=chatgpt.com.
La Thị Tuyết Mai (9/12/2025). Thông tin về phát triển du lịch các tỉnh miền núi phía Bắc trên báo mạng điện tử hiện nay - Thực trạng và giải pháp. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/12/09/thong-tin-ve-phat-trien-du-lich-cac-tinh-mien-nui-phia-bac-tren-bao-mang-dien-tu-hien-nay-thuc-trang-va-giai-phap/.
Nhân dân điện tử (06/02/2026). Báo Nhân dân ra mắt MV Song from a secret garden - Secret Garden in Vietnam. https://nhandan.vn/bao-nhan-dan-ra-mat-mv-song-from-a-secret-garden-secret-garden-in-vietnam-quang-ba-du-lich-viet-nam-post941618.html.
Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 348/QĐ-TTg ngày 06-4-2023 phê duyệt Chiến lược chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2024). Quyết định số 509/QĐ-TTg 13-6-2024 phê duyệt Quy hoạch hệ thống du lịch thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Tường Bách (2026). Năm 2025: Du lịch Việt Nam bứt phá kỷ lục. Tạp chí điện tử VnEconomy.vn.
Phương Nhi (08/9/2026). Tạo chuyển biến mạnh mẽ về tư duy và phương thức phát triển du lịch. https://baochinhphu.vn/tao-chuyen-bien-manh-me-ve-tu-duy-va-phuong-thuc-phat-trien-du-lich-102260908110335301.htm
Quốc hội (2017). Luật Du lịch. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.