Thực tiễn

Tái cấu trúc mô hình quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị trong đơn vị sự nghiệp công lập theo tiếp cận vòng đời tài sản (Trường hợp Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh)

07/05/2026 10:33

DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.9869
Tóm tắt: Bài viết phân tích công tác quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh theo tiếp cận vòng đời tài sản, trên cơ sở khung lý thuyết tích hợp giữa quản lý tài chính công và quản lý tài sản công. Từ đó, đề xuất giải pháp theo hướng tái cấu trúc mô hình quản lý theo chuỗi vòng đời, gắn kết giữa đầu tư, sử dụng và tái đầu tư.

ThS NGUYỄN THANH TÂN
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

hcma.jpg
Trung tâm điều hành của Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh được trang bị cơ sở vật chất và trang thiết bị hiện đại_ Ảnh: HCMA

1. Mở đầu

Trong bối cảnh chuyển đổi phương thức quản trị quốc gia theo hướng hiện đại, minh bạch và dựa trên dữ liệu, quản lý tài sản công không còn là một thao tác kỹ thuật thuộc phạm vi tài chính công, mà đã trở thành biểu hiện tập trung của năng lực thể chế và năng lực phát triển. Đối với các đơn vị sự nghiệp công lập trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, cơ sở vật chất và trang thiết bị không chỉ bảo đảm điều kiện vận hành mà còn là hình thái vật chất hóa của năng lực tri thức, nơi hội tụ giữa đầu tư công, tổ chức khoa học và chất lượng nguồn nhân lực. Theo đó, tài sản không đơn thuần là cái tổ chức sở hữu, mà còn là yếu tố cấu thành và quyết định năng lực của tổ chức.

Trong cấu trúc này, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (Học viện) là thiết chế đào tạo cán bộ cấp chiến lược, nơi mỗi quyết định đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị đều gắn với khả năng thực hiện sứ mệnh chính trị ở tầm quốc gia. Vì vậy, quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị không thể được tiếp cận như một quy trình phân bổ ngân sách thuần túy, mà phải được nhìn nhận như một cơ chế điều phối nguồn lực nhằm tái sản xuất năng lực lãnh đạo và năng lực quản trị quốc gia trong dài hạn.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy tồn tại một nghịch lý: trong khi yêu cầu về hiệu quả và tính hiện đại của quản trị ngày càng gia tăng, phương thức quản lý vẫn chủ yếu vận hành theo logic hành chính phân đoạn. Các khâu lập kế hoạch, phân bổ và khai thác tài sản chưa được liên kết thành một chỉnh thể thống nhất, khiến chi tiêu ngắn hạn bị tách rời khỏi giá trị tài sản dài hạn. Công nghệ, dù đã được ứng dụng, vẫn chủ yếu dừng ở vai trò hỗ trợ, chưa trở thành nền tảng để tái cấu trúc phương thức quản trị. Từ đó, nghiên cứu đặt ra yêu cầu tái tư duy quản lý theo hướng tích hợp, trong đó tài chính, tài sản và công nghệ được tổ chức như một chỉnh thể vận động thống nhất.

2. Nội dung

2.1. Cơ sở lý luận về quản lý nguồn kinh phí đầu tư theo tiếp cận vòng đời tài sản trong đơn vị sự nghiệp công lập giáo dục - đào tạo

Trong hệ thống cung ứng dịch vụ công, đơn vị sự nghiệp công lập trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo được xem là một thiết chế đặc thù, vừa thực hiện chức năng cung cấp các dịch vụ công thiết yếu, vừa tham gia vào quá trình tái sản xuất nguồn nhân lực. Trong các nghiên cứu về khu vực công, loại hình tổ chức này được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau. Allen, Hemming và Potter cho rằng đơn vị sự nghiệp công lập là tổ chức sử dụng nguồn lực công để cung ứng dịch vụ có tính chất xã hội, trong đó hiệu quả không chỉ được đo bằng lợi nhuận mà bằng giá trị công tạo ra (Allen, Hemming và Potter, 2013, tr.45). Trong khi đó, Allen và Tommasi nhấn mạnh các đơn vị này vận hành trong khuôn khổ ngân sách nhà nước nhưng ngày càng được trao quyền tự chủ nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực (Allen và Tommasi, 2001, tr.78). Đồng thời, OECD chỉ ra rằng trong lĩnh vực giáo dục công, đặc trưng cốt lõi của đơn vị sự nghiệp giáo dục là sự kết hợp giữa mục tiêu công ích và yêu cầu chuyên môn cao, đòi hỏi đầu tư lớn vào cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ đào tạo và nghiên cứu (OECD, 2015).

Trên cơ sở các cách tiếp cận trên, đơn vị sự nghiệp công lập trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo được hiểu là tổ chức do nhà nước thành lập nhằm cung cấp dịch vụ đào tạo, bồi dưỡng và nghiên cứu khoa học, hoạt động theo cơ chế tài chính công, có thể có mức độ tự chủ nhất định, trong đó cơ sở vật chất và trang thiết bị đóng vai trò là nền tảng vật chất quyết định chất lượng dịch vụ. Cách hiểu này được lựa chọn vì bài viết tập trung vào việc xây dựng cơ chế quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị như một hệ thống quy trình gắn với hiệu quả sử dụng tài sản, do đó cần nhấn mạnh mối quan hệ giữa tài chính công và năng lực vận hành của đơn vị, thay vì chỉ tiếp cận từ góc độ tổ chức hành chính thuần túy.

Đối với các đơn vị sự nghiệp công lập trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo, quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị được hiểu là quá trình có tổ chức, trong đó chủ thể quản lý thực hiện các chức năng lập kế hoạch, huy động, phân bổ, giám sát và quyết toán các nguồn vốn đầu tư nhằm bảo đảm điều kiện vật chất - kỹ thuật cho hoạt động đào tạo và nghiên cứu, đồng thời sử dụng nguồn lực công theo nguyên tắc tiết kiệm, minh bạch và hiệu quả. Allen nhấn mạnh rằng quản lý tài chính công hiệu quả đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực (Allen et al, 2013, tr.52); trong khi đó, Baldwin và Ford cho rằng hiệu quả của đầu tư không chỉ phụ thuộc vào giai đoạn triển khai mà còn chịu tác động mạnh mẽ của quá trình sử dụng và duy trì sau đầu tư (Baldwin và Ford, 1988, tr.70). Những đặc điểm này càng trở nên quan trọng khi xem xét bối cảnh quản lý đầu tư tại các đơn vị sự nghiệp công lập giáo dục - đào tạo, nơi nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị thường có quy mô lớn và vòng đời khai thác kéo dài.

Hoạt động quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị trong các đơn vị sự nghiệp công lập giáo dục - đào tạo có các đặc điểm sau: (i) chịu sự ràng buộc chặt chẽ bởi khuôn khổ pháp lý, bao gồm luật ngân sách nhà nước, luật đầu tư công và luật quản lý, sử dụng tài sản công, qua đó định hình các nguyên tắc phân bổ và sử dụng nguồn lực; (ii) mang tính đa cấp và phối hợp liên ngành, khi việc quản lý đầu tư diễn ra ở nhiều tầng nấc và đòi hỏi sự phối hợp giữa bộ phận tài chính, kỹ thuật và các đơn vị đào tạo trực thuộc; (iii) có chu trình dài và liên tục, bởi các dự án đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị kéo dài từ giai đoạn chuẩn bị đến khai thác và thanh lý; (iv) phụ thuộc vào đặc thù chuyên môn của lĩnh vực giáo dục - đào tạo, nơi các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu cập nhật công nghệ đóng vai trò quyết định đến chất lượng đầu tư; (v) tiềm ẩn rủi ro cao do quy mô vốn lớn và thời gian thực hiện dài, dễ phát sinh sai lệch về chi phí, tiến độ và chất lượng công trình, thiết bị.

Trong bối cảnh đó, lý thuyết quản lý tài sản theo vòng đời (Whole-life Asset Management) chuyển dịch tư duy từ việc quản lý dự án rời rạc sang quản trị tổng thể chuỗi giá trị của tài sản, qua đó cung cấp một khung lý thuyết phù hợp để phân tích quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị trong các đơn vị sự nghiệp công lập giáo dục - đào tạo. Tiếp cận từ ISO (2014), tài sản cần được quản lý xuyên suốt từ khi hình thành đến khi thanh lý nhằm tối ưu hóa giá trị; trong khi đó, OECD (2015) nhấn mạnh rằng hiệu quả tài sản chỉ có thể đạt được khi xem xét toàn bộ vòng đời thay vì chỉ giai đoạn đầu tư.

Ở góc độ kinh tế học, cách tiếp cận này hàm ý rằng hiệu quả của đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị là một hàm liên thời gian, trong đó giá trị hiện tại của tài sản phụ thuộc vào toàn bộ dòng chi phí và lợi ích trong suốt vòng đời khai thác. Do đó, phương pháp chi phí vòng đời (Life Cycle Cost - LCC) trở thành công cụ phân tích trung tâm cho các đơn vị sự nghiệp công lập giáo dục - đào tạo, từ đó tích hợp chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành, bảo trì và chi phí thay thế vào một khung thống nhất, qua đó tránh tình trạng tối ưu hóa cục bộ ở giai đoạn đầu tư nhưng làm gia tăng chi phí dài hạn.

Hiệu suất và giá trị của cơ sở vật chất, trang thiết bị trong các đơn vị sự nghiệp công lập giáo dục - đào tạo chỉ được tối ưu hóa khi được quản lý xuyên suốt các giai đoạn của vòng đời, từ đó làm cơ sở cho việc quản lý nguồn kinh phí đầu tư tương ứng.

Cụ thể: Giai đoạn hình thành (lập dự án) là khâu xác định nhu cầu đầu tư dựa trên chiến lược phát triển đào tạo dài hạn của đơn vị, đồng thời định hình toàn bộ cấu trúc chi phí vòng đời. Giai đoạn đầu tư (thực hiện) bao gồm quá trình phân bổ vốn, lựa chọn nhà thầu và triển khai xây dựng hoặc mua sắm trang thiết bị, trong đó các quyết định kỹ thuật có thể “khóa cứng” chi phí vận hành trong tương lai.

Giai đoạn khai thác là quá trình đưa tài sản vào phục vụ giảng dạy, nghiên cứu và quản trị tại đơn vị sự nghiệp công lập, đồng thời đánh giá hiệu suất khai thác thực tế so với công suất thiết kế, qua đó phản ánh trực tiếp hiệu quả của nguồn kinh phí đầu tư đã được phân bổ.

Giai đoạn bảo trì nhằm duy trì trạng thái kỹ thuật và kéo dài tuổi thọ hữu ích của cơ sở vật chất, trang thiết bị thông qua kế hoạch bảo dưỡng định kỳ, đồng thời đóng vai trò như một cơ chế điều chỉnh động giúp giảm chi phí thay thế.

Cuối cùng, giai đoạn thay thế (thanh lý) là quá trình đánh giá tình trạng lạc hậu công nghệ hoặc hư hỏng của trang thiết bị để quyết định nâng cấp, điều chuyển hoặc thanh lý, qua đó khởi động một chu kỳ đầu tư mới và tạo cơ sở cho việc lập kế hoạch đầu tư tiếp theo.

Khung phân tích quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị trong các đơn vị sự nghiệp công lập giáo dục - đào tạo được tổ chức theo chuỗi liên kết giá trị, bảo đảm tính thống nhất giữa nguồn lực tài chính và trạng thái vật chất của tài sản.

Ở giai đoạn lập kế hoạch, đây là khâu hình thành “khung chiến lược” cho đầu tư, bao gồm phân tích hiện trạng cơ sở vật chất, trang thiết bị và dự báo nhu cầu vốn dựa trên chi phí vòng đời (LCC).

Ở giai đoạn phân bổ - thực hiện, kế hoạch đầu tư được chuyển hóa thành tài sản hữu hình trong đơn vị sự nghiệp công lập, trong đó trọng tâm là quản lý đấu thầu minh bạch và kiểm soát chi phí theo hợp đồng nhằm tránh dịch chuyển chi phí sang các giai đoạn sau.

Ở giai đoạn khai thác, cần theo dõi mức độ sử dụng thực tế của giảng đường, phòng thí nghiệm và trang thiết bị; tài sản có mức sử dụng thấp cần được điều chỉnh công năng để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn kinh phí đầu tư.

Ở giai đoạn bảo trì, việc quản lý các khoản chi thường xuyên và Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp cần được nhìn nhận như một khoản đầu tư phòng ngừa nhằm duy trì giá trị cơ sở vật chất, trang thiết bị và giảm áp lực đầu tư mới. Ở giai đoạn thay thế, khâu cuối cùng nhằm xác định thời điểm tối ưu để dừng khai thác tài sản cũ và khởi động chu kỳ đầu tư mới phù hợp với xu thế công nghệ trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo, trên cơ sở so sánh động giữa chi phí duy trì và chi phí đầu tư thay thế.

Như vậy, điểm cốt lõi của tiếp cận vòng đời tài sản đối với quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị trong các đơn vị sự nghiệp công lập giáo dục - đào tạo không nằm ở việc phân chia các giai đoạn, mà ở việc thiết lập một cơ chế liên kết chặt chẽ giữa nguồn kinh phí đầu tư và hiệu suất vận hành của tài sản theo thời gian. Điều này hàm ý rằng, hiệu quả quản lý đầu tư không thể được đánh giá riêng lẻ từng khâu, mà phải được đo lường như một hệ thống, trong đó sai lệch ở bất kỳ giai đoạn nào của vòng đời cơ sở vật chất, trang thiết bị đều có thể làm suy giảm giá trị tổng thể của nguồn kinh phí đầu tư công trong các đơn vị sự nghiệp công lập lĩnh vực giáo dục - đào tạo.

Cách tiếp cận này cho phép chuyển hóa bài toán quản lý nguồn kinh phí đầu tư từ tối ưu hóa chi tiêu ngắn hạn sang tối ưu hóa giá trị cơ sở vật chất, trang thiết bị trong dài hạn, qua đó tạo cơ sở lý luận trực tiếp cho việc xây dựng mô hình đánh giá hiệu quả quản lý đầu tư tại đơn vị sự nghiệp công lập.

2.2. Thực trạng quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh theo tiếp cận vòng đời tài sản

a) Khái quát nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị của Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Hệ thống cơ sở vật chất, trang thiết bị của Học viện được hình thành từ quá trình tích lũy đầu tư công kéo dài, với quy mô lớn và cấu trúc đa dạng, bao gồm nhà làm việc, giảng đường, ký túc xá, thư viện, công trình phụ trợ và các nhóm trang thiết bị phục vụ giảng dạy, nghiên cứu và sinh hoạt học viên. Tổng nguồn kinh phí đầu tư giai đoạn 2018-2025 đạt trên một triệu một trăm nghìn triệu đồng, phản ánh mức độ ưu tiên nguồn lực cho phát triển hạ tầng đào tạo và hiện đại hóa điều kiện giảng dạy.

Theo cơ cấu, nhóm trang thiết bị làm việc và chuyên môn, cùng với ký túc xá học viên và giảng đường, hội trường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng đầu tư, cho thấy định hướng đồng thời nâng cao năng lực vận hành và mở rộng quy mô đào tạo. Đặc điểm nổi bật của hệ thống tài sản là sự đan xen giữa các hạng mục có chu kỳ sử dụng dài như công trình xây dựng với các trang thiết bị công nghệ có chu kỳ ngắn và tốc độ lạc hậu nhanh.

Nguồn kinh phí đầu tư chủ yếu từ ngân sách nhà nước và nguồn sự nghiệp, được phân bổ cho các đơn vị thành viên theo chức năng và nhu cầu phát triển. Tuy nhiên, chính đặc trưng đa dạng về vòng đời và mức độ phụ thuộc công nghệ đã đặt ra yêu cầu phải quản lý theo cách tiếp cận tích hợp, thay vì phân bổ theo từng giai đoạn riêng lẻ.

b) Thực trạng quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Giai đoạn lập kế hoạch đầu tư

Việc lập kế hoạch đầu tư tại Học viện vẫn chủ yếu dựa trên logic năm ngân sách, gắn với khả năng cân đối nguồn lực trong từng năm hơn là định hướng dài hạn. Mức độ hoàn thiện dữ liệu vòng đời giữa các đơn vị còn chênh lệch, dẫn đến việc đề xuất đầu tư chưa phản ánh đầy đủ chi phí toàn chu kỳ của tài sản. Đồng thời, sự biến động đáng kể của ngân sách hằng năm làm gián đoạn tính liên tục của kế hoạch đầu tư trung hạn. Thực tiễn này cho thấy quá trình lập kế hoạch đầu tư chưa được tổ chức theo một cấu trúc tích hợp, làm suy giảm khả năng tối ưu hóa chi phí vòng đời và đặt ra vấn đề thiếu gắn kết giữa quyết định đầu tư ban đầu và hiệu quả sử dụng tài sản trong dài hạn.

Giai đoạn phân bổ và thực hiện đầu tư

Quá trình phân bổ và thực hiện đầu tư tại Học viện vẫn chủ yếu ưu tiên chi phí ban đầu, trong khi chưa đánh giá đầy đủ các hệ quả chi phí phát sinh trong giai đoạn khai thác. Điều này thể hiện rõ qua cơ cấu đầu tư tập trung lớn vào tài sản hữu hình và thiết bị, nhưng thiếu gắn kết với chiến lược vận hành và bảo trì dài hạn. Hệ quả là nhiều quyết định đầu tư đã tạo ra trạng thái “khóa cứng” chi phí vận hành, khi các tài sản sau đầu tư đòi hỏi chi phí duy tu, sửa chữa hoặc vận hành ngày càng lớn. Thực tiễn này cho thấy việc phân bổ nguồn lực chưa được tổ chức theo logic vòng đời, làm suy giảm hiệu quả sử dụng ngân sách và đặt ra yêu cầu tái cấu trúc mô hình quản lý theo hướng tích hợp.

Giai đoạn khai thác và sử dụng tài sản

Hiệu suất khai thác tài sản tại Học viện còn chưa đồng đều giữa các đơn vị và giữa các nhóm tài sản. Một số đơn vị khai thác với cường độ cao dẫn đến hao mòn nhanh, trong khi các đơn vị khác lại chưa sử dụng hết công suất thiết kế. Đồng thời, việc kết nối giữa dữ liệu khai thác và quản lý tài sản còn hạn chế, khiến các quyết định đầu tư chưa phản ánh đúng nhu cầu sử dụng thực tế. Thực tiễn cho thấy tồn tại sự tách rời giữa giai đoạn đầu tư và giai đoạn sử dụng, làm suy giảm hiệu quả vòng đời tài sản và đặt ra yêu cầu phải thiết lập cơ chế quản lý tích hợp dựa trên hiệu quả khai thác.

Giai đoạn bảo trì và duy trì giá trị tài sản

Hoạt động bảo trì tại Học viện vẫn chủ yếu mang tính bị động, tập trung vào việc sửa chữa khi tài sản đã xuống cấp hoặc phát sinh sự cố. Tỷ lệ hao mòn lũy kế của nhiều nhóm tài sản, đặc biệt là máy móc, thiết bị, đã tiệm cận hoặc vượt ngưỡng cảnh báo, trong khi cơ chế phân bổ kinh phí bảo trì chưa ổn định và thiếu kế hoạch dài hạn. Hệ quả là tuổi thọ thực tế của tài sản bị rút ngắn, đồng thời làm gia tăng chi phí sửa chữa và thay thế ngoài kế hoạch. Điều này phản ánh sự thiếu vắng một hệ thống quản lý bảo trì dựa trên vòng đời, qua đó đặt ra yêu cầu phải chuyển từ mô hình phản ứng sang mô hình dự phòng, gắn kết chặt chẽ giữa khai thác, bảo trì và tái đầu tư.

Giai đoạn thanh lý và tái đầu tư

Hoạt động thanh lý và tái đầu tư tại Học viện vẫn chủ yếu thực hiện theo tiêu chí hành chính và niên hạn sử dụng, trong khi thiếu dữ liệu về hiệu suất và chi phí vòng đời để hỗ trợ ra quyết định. Đối với các tài sản công nghệ và tài sản vô hình, chu kỳ lỗi thời nhanh nhưng quy trình thanh lý còn cứng nhắc, dẫn đến việc chậm đổi mới. Hệ quả là chu kỳ đầu tư chưa được tối ưu, nhiều tài sản vẫn tiếp tục sử dụng trong tình trạng lạc hậu hoặc hao mòn cao, làm giảm hiệu quả đào tạo và gia tăng chi phí vận hành. Thực tiễn này đặt ra yêu cầu phải chuyển sang mô hình quản lý dựa trên vòng đời, gắn kết chặt chẽ giữa thanh lý và tái đầu tư.

c) Vấn đề đặt ra trong quản lý nguồn kinh phí đầu tư theo chuỗi vòng đời tài sản

Trên cơ sở đối chiếu giữa lý thuyết quản lý theo vòng đời tài sản và thực trạng vận hành tại Học viện, các dữ liệu tổng hợp cho thấy những biểu hiện lệch pha rõ rệt giữa các giai đoạn trong chuỗi vòng đời tài sản. Những lệch pha này không chỉ phản ánh hạn chế trong từng khâu quản lý, mà quan trọng hơn, cho thấy mô hình quản lý hiện tại chưa được tổ chức theo một cấu trúc tích hợp, làm suy giảm hiệu quả sử dụng nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị. Cụ thể là:

Thứ nhất, sự thiên lệch trong việc phân bổ nguồn kinh phí đầu tư. Dữ liệu về cơ cấu nguồn kinh phí đầu tư cho thấy tỷ trọng chi cho đầu tư ban đầu chiếm ưu thế tuyệt đối trong tổng nguồn lực phân bổ, trong khi tỷ lệ chi cho vận hành và bảo trì chưa tương xứng. Điều này phản ánh xu hướng ưu tiên mở rộng quy mô tài sản hơn là tối ưu hóa hiệu quả sử dụng trong dài hạn. Phân tích sâu hơn cho thấy việc thiếu tích hợp chi phí vận hành và bảo trì ngay từ giai đoạn lập kế hoạch và phân bổ vốn đã dẫn đến sự mất cân đối trong toàn bộ vòng đời của tài sản. Các quyết định đầu tư chủ yếu dựa trên khả năng cân đối ngân sách và nhu cầu trước mắt, trong khi chưa tính đến tổng chi phí phát sinh trong suốt thời gian khai thác. Vấn đề đặt ra là cấu trúc phân bổ nguồn kinh phí hiện tại chưa bảo đảm tối ưu hóa chi phí vòng đời, làm gia tăng áp lực tài chính ở các giai đoạn sau và làm giảm hiệu quả tổng thể của đầu tư công.

Thứ hai, hiệu suất sử dụng tài sản chưa tương xứng với mức đầu tư. Các số liệu về tình trạng khai thác tài sản cho thấy hiệu suất sử dụng chưa đồng đều giữa các đơn vị và giữa các nhóm tài sản. Trong khi một số đơn vị khai thác tài sản với cường độ cao dẫn đến hao mòn nhanh, thì ở các đơn vị khác, tài sản vẫn chưa được sử dụng hết công suất thiết kế. Phân tích cho thấy nguyên nhân chủ yếu nằm ở sự thiếu liên kết giữa quyết định đầu tư và nhu cầu sử dụng thực tế. Các dự án đầu tư chưa được xây dựng dựa trên cơ sở dữ liệu khai thác, dẫn đến tình trạng đầu tư không đồng bộ với năng lực vận hành và nhu cầu đào tạo. Vấn đề đặt ra là sự tách rời giữa giai đoạn đầu tư và giai đoạn sử dụng, làm suy giảm hiệu suất khai thác tài sản và hạn chế khả năng chuyển hóa nguồn lực đầu tư thành giá trị thực tế.

Thứ ba, hoạt động bảo trì mang tính bị động. Dữ liệu về chi phí bảo trì cho thấy tỷ trọng chi phí cho duy tu, bảo dưỡng còn thấp so với tổng mức đầu tư, đồng thời có xu hướng tăng đột biến khi tài sản xuống cấp. Điều này phản ánh mô hình bảo trì mang tính phản ứng, thay vì dựa trên kế hoạch dự phòng. Phân tích cho thấy việc thiếu hệ thống dữ liệu theo dõi trạng thái tài sản và thiếu kế hoạch bảo trì dài hạn đã làm gián đoạn quá trình duy trì giá trị của tài sản. Các đơn vị chủ yếu thực hiện sửa chữa khi xảy ra hỏng hóc, dẫn đến chi phí phát sinh lớn và khó kiểm soát. Vấn đề đặt ra là hoạt động bảo trì chưa được tích hợp trong chuỗi quản lý vòng đời, làm suy giảm tuổi thọ tài sản và gia tăng chi phí ngoài kế hoạch, qua đó làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn kinh phí đầu tư.

Thứ tư, sự đứt gãy trong chuỗi vòng đời của tài sản. Tổng hợp các bằng chứng dữ liệu từ các giai đoạn cho thấy có sự đứt gãy rõ rệt trong chuỗi vòng đời của tài sản. Cụ thể, các quyết định đầu tư chưa gắn với dữ liệu sử dụng; hoạt động sử dụng chưa được kết nối với kế hoạch bảo trì; và quá trình bảo trì chưa liên thông với quyết định thanh lý và tái đầu tư. Sự thiếu liên kết này dẫn đến tình trạng mỗi giai đoạn vận hành theo một logic riêng biệt, thiếu sự phối hợp và điều chỉnh lẫn nhau. Hệ quả là nguồn kinh phí đầu tư không được tối ưu hóa, trong khi giá trị tài sản không được duy trì ổn định trong suốt vòng đời khai thác.

Như vậy, mô hình quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị tại Học viện hiện vẫn mang tính phân đoạn, chưa chuyển sang mô hình quản lý tích hợp theo chuỗi vòng đời của tài sản. Các bằng chứng dữ liệu cho thấy mô hình quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị tại Học viện hiện đang vận hành theo cấu trúc phân đoạn, thiếu liên kết theo chuỗi vòng đời tài sản, qua đó làm suy giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực và đặt ra yêu cầu phải tái cấu trúc mô hình quản lý theo hướng tích hợp.

2.3. Giải pháp hoàn thiện quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị theo tiếp cận vòng đời tài sản tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Một là, hoàn thiện thể chế quản lý theo vòng đời tài sản trong nội bộ Học viện

Hệ thống quy chế nội bộ được thiết kế lại theo hướng thống nhất quản lý vòng đời tài sản trong toàn Học viện, trong đó Vụ Kế hoạch - Tài chính giữ vai trò tham mưu trung tâm về việc xây dựng tiêu chí, định mức và phương pháp đánh giá dự án đầu tư theo chi phí vòng đời. Quy trình thẩm định được mở rộng từ phạm vi chi phí đầu tư ban đầu sang đánh giá tổng thể khả năng vận hành, chi phí bảo trì và hiệu suất khai thác tại các học viện trực thuộc. Kế hoạch tài chính trung hạn được tổ chức theo hướng tích hợp chi đầu tư và chi duy trì tài sản, bảo đảm sự cân đối giữa việc hình thành và bảo toàn giá trị tài sản công.

Hai là, tái cấu trúc quy trình quản lý theo chuỗi vòng đời giữa Học viện Trung tâm và các đơn vị trực thuộc

Quy trình quản lý được tổ chức lại theo chuỗi liên thông, trong đó quyết định đầu tư tại Học viện Trung tâm được gắn trực tiếp với dữ liệu khai thác tài sản của các đơn vị sử dụng. Thông tin về mức độ sử dụng phòng học, thiết bị đào tạo, ký túc xá và hạ tầng kỹ thuật trở thành đầu vào bắt buộc trong quá trình lập kế hoạch đầu tư. Các đơn vị trực thuộc thực hiện cập nhật dữ liệu vận hành và bảo trì vào hệ thống chung, tạo cơ chế phản hồi hai chiều giữa cấp quyết định và cấp khai thác, qua đó hình thành chuỗi quản lý khép kín từ đầu tư đến tái đầu tư.

Ba là, nâng cao năng lực đội ngũ quản lý tài chính - tài sản trong toàn hệ thống Học viện

Năng lực đội ngũ được tái định vị theo yêu cầu của mô hình quản lý tài sản công dựa trên dữ liệu, trong đó cán bộ của Vụ Kế hoạch - Tài chính và bộ phận quản trị cơ sở vật chất tại các đơn vị trực thuộc được trang bị kiến thức về phân tích chi phí vòng đời, quản lý tài sản theo hiệu suất và ứng dụng công nghệ số trong ra quyết định. Hoạt động bồi dưỡng gắn với các tình huống đặc thù của Học viện, như quản lý cơ sở đào tạo lý luận chính trị và hệ thống lớp học tập trung, trực tuyến. Cơ chế đánh giá cán bộ được liên kết với hiệu quả khai thác tài sản, qua đó hình thành động lực để chuyển đổi phương thức quản lý.

Bốn là, phát triển hệ thống dữ liệu tài sản thống nhất cho toàn Học viện

Hệ thống dữ liệu tài sản được xây dựng theo mô hình tập trung tại Học viện Trung tâm, do Vụ Kế hoạch - Tài chính chủ trì vận hành và kết nối với các đơn vị trực thuộc. Mỗi tài sản được gắn với hồ sơ điện tử bao gồm thông tin đầu tư, trạng thái kỹ thuật, mức độ sử dụng, chi phí vận hành và lịch sử bảo trì. Trên nền tảng đó, việc theo dõi, phân tích và dự báo nhu cầu đầu tư được thực hiện theo thời gian thực, tạo cơ sở để chuyển từ quản lý phân tán sang quản lý tập trung theo chuỗi vòng đời.

Năm là, thúc đẩy số hóa trong quản lý cơ sở vật chất và trang thiết bị

Hoạt động quản lý tài sản được vận hành trên nền tảng số, trong đó các đơn vị trực thuộc cập nhật dữ liệu sử dụng và bảo trì theo thời gian thực. Hệ thống phần mềm quản lý tài sản tích hợp dữ liệu toàn hệ thống, hình thành bảng điều khiển phục vụ lãnh đạo Học viện trong công tác điều hành. Các công cụ phân tích dữ liệu hỗ trợ dự báo bảo trì, nhận diện suy giảm tài sản và tối ưu hóa chu kỳ đầu tư, qua đó nâng cao tính chủ động trong quản lý.

Sáu là, đổi mới cơ chế tự chủ tài chính gắn với việc khai thác tài sản của các đơn vị trực thuộc

Cơ chế tự chủ tài chính được thiết kế lại theo hướng gắn trực tiếp với hiệu quả sử dụng tài sản của các đơn vị trực thuộc. Nguồn thu từ hoạt động đào tạo, bồi dưỡng và khai thác cơ sở vật chất được phân bổ một phần vào quỹ bảo trì và tái đầu tư, qua đó hình thành vòng tuần hoàn tài chính nội bộ. Đồng thời, cơ chế phân bổ nguồn lực từ Học viện Trung tâm được điều chỉnh theo hiệu suất khai thác tài sản của từng đơn vị, qua đó tạo động lực nâng cao hiệu quả sử dụng và duy trì giá trị tài sản trong dài hạn.

3. Kết luận

Tiếp cận vòng đời tài sản cho thấy đây là một khuôn khổ phân tích phù hợp để lý giải các hạn chế trong quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị tại các đơn vị sự nghiệp công lập lĩnh vực giáo dục - đào tạo, hướng tới việc vượt ra khỏi logic phân bổ ngân sách truyền thống. Trường hợp của Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh cho thấy rõ rằng, khi các giai đoạn đầu tư, sử dụng và bảo trì vận hành tách rời, hiệu quả sử dụng nguồn lực bị suy giảm đáng kể, đồng thời làm gia tăng chi phí ẩn trong dài hạn.

Trên phương diện khoa học, nghiên cứu góp phần định hình một cách tiếp cận tích hợp giữa quản lý tài chính công và quản lý tài sản công theo chuỗi vòng đời, qua đó bổ sung khung phân tích có khả năng vận dụng cho các đơn vị sự nghiệp công lập đặc thù nói chung và lĩnh vực giáo dục - đào tạo nói riêng.

Đối với Học viện áp dụng quản lý theo vòng đời tài sản giúp chuyển từ tư duy “phân bổ ngân sách theo năm”sang tư duy “tối ưu hóa giá trị tài sản trong dài hạn”. Qua đó, Học viện kiểm soát được tổng chi phí sở hữu tài sản, chủ động trong kế hoạch bảo trì và thay thế, đồng thời nâng cao hiệu suất khai thác cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ đào tạo cán bộ cấp chiến lược - bảo đảm sứ mệnh chính trị của Học viện bằng một nền tảng vật chất được quản trị hiện đại, minh bạch và bền vững.

_________________

Ngày nhận bài: 22-4-2026; Ngày bình duyệt: 2-5-2026; Ngày quyết định đăng: 6-5-2026.

Email tác giả: nttankhtc@gmail.com

Danh mục tài liệu tham khảo

Allen, R., Hemming, R., & Potter, B. H. (2013). The international handbook of public financial management. Palgrave Macmillan.

Allen, R., & Tommasi, D. (2001) Managing public expenditure: A reference book for transition countries. OECD Publishing.

Baldwin, T. T., & Ford, J. K. (1988). Transfer of training: A review and directions for future research. Personnel Psychology, 41(1), 63-105. https://doi.org/10.1111/j.1744-6570.1988.tb00632.x

Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2018). Báo cáo tổng kết công tác tài chính năm 2018 [Tài liệu nội bộ chưa xuất bản].

Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2019). Báo cáo tổng kết công tác tài chính năm 2019 [Tài liệu nội bộ chưa xuất bản].

Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2020). Báo cáo tổng kết công tác tài chính năm 2020 [Tài liệu nội bộ chưa xuất bản].

Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2021). Báo cáo tổng kết công tác tài chính năm 2021 [Tài liệu nội bộ chưa xuất bản].

Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. (2022). Báo cáo tổng kết công tác tài chính năm 2022 [Tài liệu nội bộ chưa xuất bản].

Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2023). Báo cáo tổng kết công tác tài chính năm 2023 [Tài liệu nội bộ chưa xuất bản].

Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2024). Báo cáo tổng kết công tác tài chính năm 2024 [Tài liệu nội bộ chưa xuất bản].

Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2025). Báo cáo tổng kết công tác tài chính năm 2025 [Tài liệu nội bộ chưa xuất bản].

ISO (2014). ISO 55000: Asset management - Overview, principles and terminology. International Organization for Standardization.

OECD. (2015). Government at a glance 2015. OECD Publishing.