DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.5176
Tóm tắt: Bài viết làm rõ cơ sở lý luận về giá trị thẩm mỹ và định hướng giá trị thẩm mỹ dưới góc nhìn triết học Mác - Lênin; phân tích thực trạng đời sống thẩm mỹ của con người Việt Nam hiện nay, nhất là trong bối cảnh truyền thông số và trí tuệ nhân tạo tác động tới giới trẻ; từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm định hướng, nâng cao giá trị thẩm mỹ, góp phần xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, hài hòa về trí tuệ, nhân cách và đời sống tinh thần trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
TS NGÔ THỊ HẢI ANH
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
ThS NGUYỄN MINH SƯƠNG
Trường Đại học Công Nghiệp Hà Nội

1. Mở đầu
Trong các văn kiện của Đảng, xây dựng và phát triển con người Việt Nam toàn diện được xác định là một trong những nhiệm vụ trung tâm, xuyên suốt của chiến lược phát triển bền vững đất nước. Quan điểm này đã kế thừa và phát triển nhất quán tư tưởng của chủ nghĩa Mác - Lênin về vai trò quyết định của con người trong lịch sử, đồng thời khẳng định con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển xã hội. Suốt tiến trình lịch sử, con người tồn tại với tư cách như một thực thể sinh học và là một thực thể xã hội - văn hóa, luôn hướng tới việc sáng tạo và hưởng thụ các giá trị vật chất và tinh thần. Thông qua lao động sản xuất, con người từng bước hình thành các chuỗi hệ thống giá trị nhằm đáp ứng nhu cầu tồn tại, phát triển và hoàn thiện bản thân mình. Trong chuỗi hệ thống ấy, giá trị thẩm mỹ phản ánh trình độ phát triển tinh thần, năng lực cảm thụ và lý tưởng sống của con người ở mỗi giai đoạn lịch sử.
Bước sang thế kỷ XXI, kinh tế thị trường, toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư tại Việt Nam đã và đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc xã hội cũng như hệ giá trị truyền thống. Giá trị thẩm mỹ không đơn thuần phản ánh trình độ cảm thụ cái đẹp, mà nó còn là thước đo trình độ phát triển văn hóa, nhân cách và bản lĩnh tư tưởng của con người. Dưới góc nhìn triết học Mác, thẩm mỹ thuộc lĩnh vực của ý thức xã hội, nó có mối quan hệ biện chứng với tồn tại xã hội và chịu sự chi phối của các điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể.
Việc định hướng giá trị thẩm mỹ cho con người Việt Nam không chỉ đặt ra yêu cầu cấp thiết về mặt thực tiễn, mà còn có ý nghĩa lý luận sâu sắc đối với công tác tư tưởng - văn hóa, góp phần củng cố nền tảng tinh thần của xã hội trong giai đoạn phát triển mới.
2. Nội dung
2.1. Cơ sở lý luận về giá trị thẩm mỹ và định hướng giá trị thẩm mỹ của con người Việt Nam trong thời kỳ hội nhập và kỷ nguyên số hiện nay
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, giá trị thẩm mỹ vừa giữ vai trò là nền tảng nuôi dưỡng đời sống tinh thần vừa định hướng hành vi trong xã hội, góp phần xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện.
Từ góc độ triết học Mác - Lênin, giá trị thẩm mỹ có cơ sở từ thực tiễn xã hội, được hình thành trong quá trình lao động và cải biến thế giới của con người. Cái đẹp không phải là một phạm trù trừu tượng, siêu hình mà gắn liền với điều kiện lịch sử - xã hội cụ thể. Do đó, nhận thức và đánh giá thẩm mỹ luôn mang dấu ấn của bối cảnh kinh tế, văn hóa và trình độ phát triển xã hội ở mỗi giai đoạn lịch sử nhất định. Về cấu trúc, giá trị thẩm mỹ được hình thành trong tương tác giữa chủ thể thẩm mỹ (nhu cầu, trình độ, trải nghiệm), khách thể thẩm mỹ (tự nhiên, lao động, con người, sản phẩm văn hóa - nghệ thuật) và bối cảnh/thiết chế xã hội (gia đình, nhà trường, cộng đồng, truyền thông). Vì vậy, cùng một hiện tượng, cách nhìn nhận, cách đánh giá về cái đẹp có thể khác nhau giữa các nhóm xã hội nhưng chúng vẫn có thể quy tụ ở những chuẩn mực mang tính nhân văn.
Như vậy, giá trị thẩm mỹ có thể hiểu là sự phản ánh mối quan hệ giữa con người với hiện thực dưới góc độ cái đẹp. Đó là kết quả của quá trình con người nhận thức, cảm thụ, đánh giá và sáng tạo cái đẹp trong tự nhiên, xã hội và nghệ thuật. Giá trị thẩm mỹ không tồn tại một cách biệt lập mà nó luôn gắn bó chặt chẽ, biện chứng với các giá trị khác như giá trị đạo đức, giá trị nhận thức, giá trị tư tưởng và giá trị thực tiễn. Chính sự gắn bó này làm nên tính toàn diện của đời sống tinh thần con người.
Trong đời sống xã hội, giá trị thẩm mỹ biểu hiện ở nhiều cấp độ khác nhau từ vẻ đẹp của lao động, giao tiếp, lối sống, nhân cách cho đến vẻ đẹp trong khoa học và nghệ thuật. Ví dụ với vẻ đẹp của lao động được thể hiện qua hình ảnh các sinh viên tình nguyện tham gia Chiến dịch mùa Hè xanh. Tại nhiều địa phương vùng sâu, vùng xa, các bạn trẻ đã cùng người dân làm đường bê tông nông thôn, sửa chữa trường học, lắp đặt hệ thống đèn năng lượng mặt trời và hỗ trợ chuyển giao kiến thức số cho người dân. Giá trị thẩm mỹ không những định hướng con người ta hướng tới cái đẹp mà nó còn có chức năng điều chỉnh hành vi, góp phần hình thành nhân cách, nuôi dưỡng lý tưởng sống và nâng cao chất lượng đời sống tinh thần của xã hội.
Trong bối cảnh truyền thông số, giá trị thẩm mỹ còn chịu tác động mạnh của cơ chế lan truyền theo thuật toán, điều này vừa mở rộng cơ hội tiếp cận cái đẹp, nhưng vừa có nguy cơ đồng hóa thị hiếu hoặc cổ vũ các biểu hiện phản cảm để tăng tương tác, làm lệch chuẩn đánh giá cái đẹp.
Định hướng giá trị thẩm mỹ là quá trình tác động có ý thức của xã hội thông qua các thiết chế như gia đình, nhà trường, các tổ chức chính trị - xã hội, văn hóa - nghệ thuật và hệ thống truyền thông nhằm hình thành ở con người năng lực tiếp nhận, đánh giá và sáng tạo cái đẹp theo những chuẩn mực tiến bộ. Định hướng ở đây không đồng nhất với áp đặt thị hiếu mà là tổ chức điều kiện và cơ chế giáo dục, truyền thông, hoạt động văn hóa để mỗi cá nhân có năng lực phân biệt được đâu là đẹp, đâu là chưa đẹp, phản thẩm mỹ; để từ đó lựa chọn và sáng tạo cái đẹp một cách có trách nhiệm hơn.
Định hướng giá trị thẩm mỹ con người Việt Nam là một khái niệm chỉ hoạt động của các chủ thể nhằm làm cho những cái đẹp của con người Việt không ngừng phát triển, lan tỏa, bồi đắp thêm. Trong hội nhập quốc tế, định hướng giá trị thẩm mỹ giúp bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, đồng thời con người tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, bảo đảm sự thống nhất giữa truyền thống và hiện đại. Chẳng hạn, thay vì sao chép nguyên bản, nhiều nghệ sĩ trẻ đã sử dụng các chất liệu truyền thống như Quan họ, Chèo, Tuồng, áo ngũ thân, áo tấc,... kết hợp với các hình thức biểu đạt: nhạc điện tử EDM, đồ họa 3D, nghệ thuật trình diễn,… giúp các di sản văn hóa không bị đóng băng mà trở thành một thực thể sống động, có sức hấp dẫn đối với công chúng trẻ mà vẫn giữ được cái cốt cách trong văn hóa. Ngược lại, việc chạy theo “mốt” phô trương, giật gân, phản cảm,... như những trào lưu câu view bằng hình ảnh phản cảm, khoe của thái quá trên mạng xã hội tác động vào người xem những cảm xúc tiêu cực và kích thích chứ không hướng đến vẻ đẹp nhân văn, lành mạnh.
2.2. Thực trạng đời sống thẩm mỹ của con người Việt Nam hiện nay
a) Tác động đến cộng đồng và xã hội
Dưới sự tác động của quá trình hội nhập quốc tế và sự phát triển bùng nổ của truyền thông số hiện nay, đời sống thẩm mỹ của con người Việt Nam cũng đang diễn ra những biến chuyển sâu sắc, phức tạp và mang tính hai mặt càng ngày rõ rệt. Những biến đổi này vừa phản án được sự mở rộng chưa từng có của không gian tiếp cận các giá trị văn hóa - nghệ thuật của con người, vừa bộc lộ những hạn chế và mâu thuẫn nội tại trong quá trình hình thành, vận động của hệ giá trị thẩm mỹ đương đại.
Có thể nhận thấy sự gia tăng mạnh mẽ về cơ hội tiếp cận, sáng tạo và hưởng thụ các giá trị thẩm mỹ. Nhờ công nghệ số và các nền tảng truyền thông mới, các sản phẩm văn hóa - nghệ thuật không còn bị giới hạn bởi không gian hay thời gian nữn, nó đã tạo điều kiện để con người, đặc biệt là giới trẻ có thể tiếp cận nhanh chóng các thành tựu thẩm mỹ đa dạng trong và ngoài nước. Chính điều này đã góp phần làm phong phú thêm đời sống tinh thần, mở rộng tầm nhìn thẩm mỹ và thúc đẩy sự giao lưu, tiếp biến văn hóa trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Các giá trị thẩm mỹ tích cực cũng đang được bảo tồn và phát huy mạnh mẽ nhờ sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Không gian mạng đã lan tỏa các xu hướng ngoại lai mà còn trở thành kênh hiệu quả để quảng bá di sản văn hóa Việt Nam. Hơn nữa, truyền thông số còn thúc đẩy giáo dục thẩm mỹ cộng đồng một cách sâu rộng và dân chủ hóa. Các nền tảng như Facebook Live, Zoom triển lãm trực tuyến cũng đã giúp mọi tầng lớp tiếp cận nghệ thuật mà không bị giới hạn địa lý, vùng miền. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này cũng ngày càng bộc lộ rõ hơn. Một bộ phận xã hội, đặc biệt giới trẻ, đang có xu hướng tiếp nhận các giá trị thẩm mỹ nhanh nhưng thiếu chiều sâu và thiếu tính chọn lọc. Với tốc độ lan truyền rất cao, ưu tiên các thuật toán, cảm xúc mạnh và tính giải trí tức thời của truyền thông, thị hiếu thẩm mỹ dễ bị chi phối bởi tâm lý đám đông, xu hướng thương mại hóa và sự tôn vinh cái mới lạ, giật gân hơn là các giá trị nhân văn bền vững. Dẫn đến nảy sinh tình trạng lệch chuẩn trong cách đánh giá cái đẹp khi hình thức, sự nổi tiếng và lợi ích vật chất được đặt cao hơn nội dung tư tưởng và giá trị văn hóa.
Hơn nữa, sự phát triển của các công cụ trí tuệ nhân tạo tạo sinh (AI) đang làm gia tăng nguy cơ nhiễu loạn thẩm mỹ theo nhiều phương thức tinh vi hơn. Chính việc dễ dàng tạo ra hình ảnh, video, giọng nói hoặc bối cảnh tổng hợp đã làm mờ đi ranh giới, giữa cái thật - cái giả, từ đó hình thành những “chuẩn đẹp” và những câu chuyện thiếu căn cứ nhưng lại có khả năng lan truyền mạnh trên các trang mạng xã hội. Khi cái đẹp bị sản xuất theo một công thức chung của từng thuật toán kênh, người xem có thể dễ bị dẫn dắt bởi những hình mẫu phi thực, những cảnh tượng dàn dựng và những giá trị được tô vẽ, làm suy giảm năng lực thẩm định thẩm mỹ và gây xói mòn niềm tin xã hội.
Xét ở khía cạnh rộng hơn, sự vận hành của cơ chế thị trường trong lĩnh vực văn hóa - nghệ thuật cũng tạo ra nhiều thách thức. Một số sản phẩm văn hóa chạy theo thị hiếu thấp, coi nhẹ chức năng giáo dục và định hướng thẩm mỹ, thậm chí làm mờ nhạt các chuẩn mực Chân - Thiện - Mỹ. Không gian mạng với tính ẩn danh và cơ chế khuếch đại tương tác càng làm gia tăng nguy cơ phổ biến các biểu hiện phản thẩm mỹ, phản văn hóa, gây nhiễu loạn đời sống tinh thần xã hội nếu không có sự định hướng kịp thời và hiệu quả. Điển hình là việc sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo ra các đoạn video, hình ảnh giả mạo, xuyên tạc lịch sử Việt Nam với độ chân thực cực cao nhằm câu view, bôi nhọ, hạ uy tín lãnh đạo Đảng, Nhà nước hoặc làm sai lệch nhận thức của công chúng về các di tích lịch sử, văn hóa, từ đó làm lệch chuẩn đánh giá cái đẹp và khuếch đại các quan điểm sai lệch, phản động. Các thế lực thù địch cũng đang lợi dụng tính năng này để sản xuất hàng loạt nội dung xuyên tạc lịch sử, bôi nhọ sự nghiệp cách mạng của Đảng. Những sản phẩm phản thẩm mỹ này được ngụy tạo dưới vỏ bọc nghệ thuật số, đánh vào cảm xúc và sự tò mò của công chúng nhằm thực hiện âm mưu “diễn biến hòa bình”, làm xói mòn nền tảng tư tưởng và niềm tin của nhân dân vào các giá trị truyền thống.
b) Tác động trực tiếp đến đời sống thẩm mỹ cá nhân
Từ những biến đổi ở cấp độ xã hội, có thể thấy rõ những tác động trực tiếp đến đời sống thẩm mỹ của từng cá nhân người Việt Nam. Đối với thẩm mỹ diện mạo, việc lạm dụng các bộ lọc, công cụ chỉnh sửa của phần mềm và nay là trí tuệ nhân tạo (AI) đã tạo ra và đang sản xuất hàng loạt các chuẩn mực phi thực tế, khiến nhiều người đánh giá bản thân bằng hình mẫu ảo được tạo bởi nền tảng số. Điều này dẫn đến thẩm mỹ diện mạo dễ rơi vào rập khuôn theo trào lưu ngoại lai cực đoan, làm nhạt dần vẻ đẹp tự nhiên và bản sắc riêng, đồng thời thúc đẩy tâm lý mặc cảm ngoại hình, biến một lĩnh vực vốn đa dạng thành không gian đơn điệu và ngày càng thương mại hóa.
Ở phương diện thẩm mỹ ngôn ngữ, sự phổ biến của video ngắn tạo ra ngôn ngữ cắt xén, lắp ghép, lạm dụng tiếng bồi và từ lóng thiếu chuẩn mực. Theo khảo sát về đời sống số của sinh viên đã đưa ra những con số đáng báo động, có tới 48,5% người trẻ giao tiếp trực tuyến dùng tiếng lóng biến tấu và 36% có xu hướng lạm dụng việc chêm xen ngôn ngữ thứ hai (Nguyễn Thị Hồng Chuyên và cộng sự, 2025, tr.84-85). Khi những ngôn ngữ nhạy cảm, thậm chí bạo lực, trở thành công cụ câu tương tác, không chỉ sự trong sáng của tiếng Việt bị bào mòn mà còn hình thành thói quen thẩm mỹ lệch chuẩn, nhường chỗ cho cái gây sốc và dễ lan truyền. Đặc biệt, các mô hình AI có thể tạo ra các nội dung hàng loạt, góp phần khuếch đại xu hướng ngôn ngữ lệch chuẩn nếu thiếu kiểm soát.
Về thẩm mỹ hành vi và ứng xử, đây là bình diện bộc lộ sắc nét nhất xung đột giữa giá trị truyền thống và lối sống hiện đại. Một mặt, không gian số góp phần lan tỏa hành vi tích cực như sống xanh, thiện nguyện, trách nhiệm cộng đồng. Mặt khác, tâm lý sống ảo làm suy giảm tính chân thực trong ứng xử, nhiều hành động được thực hiện như một màn trình diễn nhằm tối đa hóa lượt xem, lượt thích hơn là xuất phát từ nhu cầu nội tâm. Những nội dung giả lập do AI tạo ra có thể thổi phồng, dàn dựng khiến phần lớn đám đông dễ bị công kích, bêu riếu hoặc cổ xúy lệch chuẩn. Điều này cho thấy, năng lực thẩm định cái đẹp trong hành vi của một bộ phận công chúng còn mong manh, dễ bị dẫn dắt bởi thuật toán khuếch đại cảm xúc mạnh thay vì dựa trên các chuẩn mực đạo đức, thẩm mỹ bền vững.
Tiếp cận từ lý luận Mác - Lênin, có thể thấy những biến đổi trong đời sống thẩm mỹ hiện nay đã phản ánh trực tiếp những biến đổi của tồn tại xã hội. Khi các quan hệ kinh tế - xã hội thay đổi, ý thức thẩm mỹ (ý thức xã hội) cũng vận động theo, nhưng không phải lúc nào cũng đồng bộ và hài hòa. Chính sự thiếu cân đối này đã tạo nên những mâu thuẫn của đời sống thẩm mỹ đương đại, nó đòi hỏi sự can thiệp của các chủ thể xã hội nhằm định hướng và điều chỉnh kịp thời.
Chính vì vậy, cần nhìn nhận một cách biện chứng rằng, trên thực tế, nhiều giá trị thẩm mỹ tích cực đang được bảo lưu và lan tỏa mạnh mẽ thông qua các hành vi nhân văn, tinh thần cộng đồng, lòng nhân ái và trách nhiệm xã hội. Những biểu hiện ấy cho thấy nền tảng giá trị truyền thống của dân tộc vẫn giữ được sức sống bền bỉ, đồng thời là điểm tựa quan trọng cho quá trình định hướng và nâng cao giá trị thẩm mỹ trong bối cảnh hội nhập hiện nay.
Chẳng hạn, nhiều cá nhân (giới trẻ) đã rất chủ động chọn vẻ đẹp tự nhiên của chính mình bằng cách kết hợp trang phục dân tộc cách điệu (như áo dài ngũ thân, áo tứ thân) với lối trang điểm nhẹ nhàng, tạo nên phong cách riêng biệt, tự tin tham gia các sự kiện trực tuyến hoặc cuộc sống hằng ngày. Các chương trình như Mái ấm gia đình Việt, Cặp lá yêu thương đã đến với nhiều hoàn cảnh khó khăn khác nhau từ những em nhỏ mồ côi cha mẹ sống cùng bà ngoại neo đơn đến các gia đình nghèo mất nhà cửa do thiên tai, mang đến một mái ấm khang trang, các quỹ học bổng và cơ hội tái hòa nhập cộng đồng. Những hoạt động này đã lan tỏa hành vi nhân văn trên mạng xã hội, khơi dậy sự đồng cảm và thôi thúc cá nhân tham gia hỗ trợ, củng cố nền tảng Chân - Thiện - Mỹ từ bên trong mỗi con người Việt Nam hiện nay.
2.3. Một số định hướng nâng cao giá trị thẩm mỹ của con người Việt Nam hiện nay
Một là, tiếp tục phát huy các giá trị thẩm mỹ truyền thống kết hợp với hiện đại
Giá trị thẩm mỹ truyền thống của con người Việt Nam được hình thành và hun đúc từ nền văn hóa dân tộc lâu đời, chịu ảnh hưởng sâu sắc của các hệ tư tưởng như Nho giáo, Phật giáo và Lão giáo. Những phẩm chất như yêu nước, nhân ái, vị tha, cần cù, hiếu nghĩa không những được coi là chuẩn mực đạo đức mà còn là những giá trị thẩm mỹ đặc trưng của văn hóa Việt Nam. Việc phát huy các giá trị này cần được thực hiện một cách chủ động và sáng tạo thông qua nhiều kênh khác nhau từ giáo dục gia đình, nhà trường đến các hoạt động văn hóa - nghệ thuật và truyền thông đại chúng. Đặc biệt, cần chú trọng việc hiện đại hóa các giá trị truyền thống để làm cho chúng trở nên gần gũi, dễ tiếp nhận đối với thế hệ trẻ, tránh tình trạng bệnh giáo điều, bệnh hình thức. Khi các giá trị thẩm mỹ truyền thống được tái hiện một cách sinh động trong đời sống, sẽ trở thành nền tảng tinh thần vững chắc cho quá trình định hướng thẩm mỹ trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số.
Hai là, tăng cường giáo dục thẩm mỹ trong nhà trường
Giáo dục thẩm mỹ không dừng lại ở rèn luyện kỹ năng cảm thụ nghệ thuật, mà được mở rộng theo hướng hình thành năng lực số. Thông qua các môn học, nhà trường cần bồi dưỡng năng lực cảm thụ, đánh giá, sáng tạo về cái đẹp để lồng ghép giáo dục thẩm mỹ ngôn ngữ và hành vi trên không gian mạng cho phù hợp. Đặc biệt là môn ngữ văn, với khả năng tác động sâu vào cảm xúc, tư duy và thế giới nội tâm của người học, có thể trở thành trục xương sống quan trọng để tích hợp giáo dục thẩm mỹ từ năng lực cảm thụ cái đẹp trong các tác phẩm đến năng lực biểu đạt có văn hóa và tranh luận có chuẩn mực. Song, cần đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát huy chủ động, trải nghiệm, sáng tạo gắn nội dung giáo dục thẩm mỹ với những tình huống đời sống hằng ngày để các chuẩn mực thẩm mỹ không dừng lại ở mức độ “biết” mà còn được “phát huy” và “phát triển” một cách bền vững trong kỷ nguyên số.
Ba là, phát huy vai trò của các kênh truyền thông
Cần thiết lập các kênh, các trang truyền thông cung cấp các tin chính thức đóng vai trò nòng cốt trong công tác tư tưởng - văn hóa, nhằm lan tỏa các chuẩn mực thẩm mỹ tích cực, nhân văn; đồng thời đấu tranh, phản bác những biểu hiện lệch lạc, phản văn hóa trên không gian mạng. Trong điều kiện các loại hình và nền tảng truyền thông đa dạng hiện nay, việc nâng cao trách nhiệm xã hội, bản lĩnh chính trị và trình độ chuyên môn của các chủ thể truyền thông là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm sự phát triển lành mạnh của đời sống thẩm mỹ xã hội.
Bốn là, lan tỏa giá trị thẩm mỹ đẹp qua việc nêu gương và xây dựng môi trường văn hóa thực chứng
Những tấm gương người tốt, việc tốt là biểu hiện sinh động và trực tiếp của giá trị thẩm mỹ trong đời sống xã hội, đây được ví như những tác phẩm nghệ thuật sống có sức lay động mạnh mẽ, tác động trực tiếp vào từng cá nhân trong xã hội. Việc tôn vinh, biểu dương và lan tỏa các hành động đẹp, nghĩa cử cao quý có ý nghĩa giáo dục đạo đức và góp phần hình thành chuẩn mực thẩm mỹ tích cực, củng cố niềm tin xã hội và định hướng lối sống lành mạnh cho cộng đồng.
Năm là, nâng cao năng lực tự định hướng và tư duy phản biện của từng cá nhân trong xã hội
Trong bối cảnh đất nước đang vươn mình trong kỷ nguyên mới, giải pháp xây dựng căn cơ và bền vững nhất giá trị thẩm mỹ không nằm ở các thiết chế bên ngoài mà pháo đài văn hóa ở ngay trong chính mỗi con người. Do đó, cần trang bị cho người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ tư duy phản biện như một năng lực công dân cần phải có trong kỷ nguyên số hiện nay. Mỗi cá nhân trong xã hội có tư duy phản biện sẽ giúp họ nhận diện cơ chế vận hành của thuật toán mạng xã hội, đâu là những thông tin sai trái, giả mạo; từ đó chủ động lựa chọn điều nên xem, nên tin, nên chia sẻ và nên từ chối. Từ đó, có khả năng tự định hướng thẩm mỹ, và có thể tham gia hội nhập một cách bản lĩnh, sẵn sàng tiếp nhận các tinh hoa có chọn lọc, đồng thời đóng góp những giá trị thẩm mỹ tích cực của chính mình vào dòng chảy văn hóa chung.
Sáu là, cần ứng dụng và kiểm soát trí tuệ nhân tạo (AI) trong định hướng giá trị thẩm mỹ một cách khoa học
Thay vì chỉ nhìn nhận trí tuệ nhân tạo (AI) tác động tiêu cực đối với các giá trị thẩm mỹ truyền thống, cần khuyến khích ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI trong các lĩnh vực như mỹ thuật, âm nhạc, thiết kế, truyền thông để hỗ trợ học sinh, sinh viên và người dân trong việc tiếp cận, phân tích và sáng tạo cái đẹp. Để tránh việc cái đẹp bị bóp méo hay xuyên tạc trong môi trường xã hội, cần xây dựng khung chuẩn hành nghề và chuẩn nội dung cho các nền tảng và cá nhân sử dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh. Cần quy định bắt buộc gắn nhãn rõ ràng nội dung AI tạo ra trên các sản phẩm được tạo bằng AI, giúp người tiếp nhận phân biệt được đâu là nội dung thực tế, đâu là nội dung được tạo ra, chỉnh sửa hoặc mô phỏng, từ đó giảm thiểu nguy cơ hiểu lầm, hoang mang và lệch chuẩn thẩm mỹ. Các nền tảng và nhà sản xuất nội dung phải tuân thủ quy tắc thẩm mỹ, đạo đức tối thiểu khi không được sử dụng AI để xuyên tạc lịch sử, văn hóa, bôi nhọ các giá trị truyền thống, hay cổ xúy các hình mẫu thẩm mỹ lệch chuẩn, phản nhân văn, phản văn hóa.
3. Kết luận
Trong bối cảnh kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số hiện nay, định hướng giá trị thẩm mỹ cho con người Việt Nam không chỉ là nhiệm vụ của lĩnh vực văn hóa, mà là một nội dung quan trọng của công tác tư tưởng - chính trị. Việc xây dựng hệ giá trị thẩm mỹ lành mạnh cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển con người Việt Nam toàn diện theo tinh thần các nghị quyết của Đảng. Thông qua sự phối hợp đồng bộ giữa giáo dục, văn hóa, nghệ thuật và truyền thông, đặc biệt là vai trò nòng cốt của các kênh truyền thông sẽ từng bước hình thành các thị hiếu thẩm mỹ tích cực, góp phần củng cố nền tảng tinh thần xã hội và đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước trong giai đoạn mới.
_________________
Ngày nhận bài: 05/8/2026; Ngày bình duyệt: 12/8/2026; Ngày quyết định đăng: 25/8/2026.
Tài liệu tham khảo
Nguyễn Thị Hồng Chuyên (2020). Đặc điểm ngôn ngữ mạng của sinh viên nhìn từ bình diện cấu trúc (qua một số diễn đàn). Tạp chí khoa học Đại học Tân Trào, số 18, tr.83-89.