Quốc tế

Kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy sự tham gia của người dân trong phòng, chống tham nhũng và gợi mở cho Lào

18/07/2026 11:46

DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.1093
Tóm tắt: Bài viết phân tích kinh nghiệm của Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản trong việc thúc đẩy sự tham gia của người dân vào phòng, chống tham nhũng nhằm rút ra những gợi mở cho Lào. Nghiên cứu cho thấy, sự tham gia hiệu quả của người dân chỉ được bảo đảm khi có quyết tâm chính trị mạnh mẽ, hệ thống pháp luật đồng bộ, cơ chế giám sát minh bạch, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia, đồng thời phát huy vai trò của công nghệ số trong tương tác và giám sát xã hội. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng nhằm hoàn thiện cơ chế huy động sự tham gia của người dân vào phòng, chống tham nhũng phù hợp với điều kiện chính trị, pháp lý và xã hội của Lào hiện nay.

TOUSORVANG YONGNENG
NCS Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

na.gov.la-wp-content-uploads-2024-08-_img_3857.jpeg
Hội nghị góp ý Dự thảo Nghị quyết về công tác thanh tra, phòng, chống tham nhũng và hoạt động của Đường dây nóng 156 của Quốc hội Lào_Ảnh: na.gov.la

1. Mở đầu

Tham nhũng là thách thức đối với nhiều quốc gia, bất kể sự khác biệt về thể chế, văn hóa và trình độ phát triển. Trong phòng, chống tham nhũng, sự tham gia của người dân ngày càng được xem là một yếu tố quan trọng nhằm tăng cường sự giám sát, tố giác và thúc đẩy trách nhiệm giải trình của bộ máy công quyền, góp phần xây dựng chuẩn mực xã hội không dung dưỡng tham nhũng.

Đối với Lào, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế là cần thiết và trên tinh thần chọn lọc, phù hợp với điều kiện chính trị, pháp lý, văn hóa, xã hội, công nghệ và năng lực thực thi. Bài viết lựa chọn tham khảo kinh nghiệm của Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản để phân tích, làm rõ cơ chế phát huy vai trò của người dân trong phòng, chống tham nhũng và rút ra những kinh nghiệm có thể vận dụng đối với Lào.

2. Nội dung

2.1. Kinh nghiệm của Việt Nam

Việt Nam là quốc gia có nhiều điểm tương đồng với Lào về thể chế chính trị và là quốc gia có quan hệ hợp tác truyền thống rất tốt đẹp với Lào. Trong công tác phòng, chống tham nhũng, Việt Nam xác định đây là nhiệm vụ trọng tâm trong công tác xây dựng Đảng và hệ thống chính trị, được triển khai dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng, đồng thời gắn với quá trình hoàn thiện thể chế, pháp luật, tăng cường kiểm tra, giám sát, kiểm soát quyền lực và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Bên cạnh vai trò của các cơ quan nhà nước, Việt Nam chú trọng phát huy vai trò của nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, báo chí và các tổ chức chính trị - xã hội trong giám sát, phản biện và phát hiện các hành vi tham nhũng. Điểm nổi bật là Việt Nam không xem công tác phòng, chống tham nhũng như hoạt động biệt lập của cơ quan chuyên trách, mà gắn với xây dựng, chỉnh đốn Đảng, kiểm soát quyền lực và củng cố niềm tin của nhân dân.

Một kinh nghiệm đáng chú ý của Việt Nam là phát huy vai trò của người dân trong khuôn khổ Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân làm chủ. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm sự lãnh đạo thống nhất đối với công tác phòng, chống tham nhũng, vừa tạo điều kiện để người dân tham gia giám sát quyền lực công một cách có tổ chức và đúng pháp luật, tránh tình trạng hành chính hóa hoàn toàn hoạt động phòng, chống tham nhũng hoặc để sự tham gia của xã hội diễn ra tự phát.

Trên thực tế, người dân thông qua nhiều cơ chế khác nhau như: khiếu nại, tố cáo, tiếp công dân, giám sát của Mặt trận, phản biện xã hội, hoạt động của báo chí, đại biểu dân cử, thực hiện dân chủ ở cơ sở và các quy định về công khai, minh bạch trong quản lý nhà nước. Sự kết nối và vận hành đồng bộ của các cơ chế này góp phần tăng cường giám sát xã hội, nâng cao trách nhiệm giải trình và tạo áp lực tích cực với thực thi quyền lực công.

Một kinh nghiệm có giá trị tham khảo từ Việt Nam là việc phát huy vai trò của nhân dân thông qua Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội trong phòng, chống tham nhũng. Trong điều kiện có nhiều điểm tương đồng về thể chế chính trị, đây là những chủ thể quan trọng có khả năng tập hợp, phản ánh ý kiến, nguyện vọng của nhân dân; tham gia giám sát việc thực thi chính sách, pháp luật; đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người dân. Thực tế, hiệu quả hoạt động của các tổ chức này phụ thuộc lớn vào mức độ gắn bó với nhân dân và khả năng thực hiện chức năng giám sát xã hội một cách thực chất. Nếu hoạt động mang nặng tính hành chính, vai trò của giám sát sẽ khó phát huy hiệu quả. Ngược lại, khi thực sự bám sát cơ sở, lắng nghe ý kiến của nhân dân, chủ động phát hiện, kiến nghị xử lý những biểu hiện tiêu cực và theo dõi việc thực hiện các kiến nghị sau giám sát, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội sẽ trở thành một kênh quan trọng góp phần nâng cao hiệu quả phòng, chống tham nhũng, củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước.

Việt Nam cũng cho thấy vai trò của báo chí và công luận trong phòng, chống tham nhũng. Nhiều vụ việc tiêu cực được phát hiện hoặc được thúc đẩy xử lý nhờ phản ánh của báo chí và dư luận xã hội. Tuy nhiên, báo chí chỉ phát huy vai trò khi có trách nhiệm, căn cứ, chuẩn mực nghề nghiệp và cơ chế bảo vệ nguồn tin phù hợp. Kinh nghiệm ở đây là không thể xem truyền thông chỉ là công cụ tuyên truyền một chiều mà truyền thông cũng là kênh giám sát, phản ánh và tạo áp lực giải trình.

Từ những kinh nghiệm của Việt Nam trong phòng, chống tham nhũng, Lào có thể tham khảo các nội dung phù hợp với điều kiện chính trị, kinh tế và xã hội của mình. Trước hết, cần phát huy vai trò người dân trong phòng, chống tham nhũng trên cơ sở bảo đảm sự lãnh đạo thống nhất của Đảng và khuôn khổ pháp luật rõ ràng, minh bạch. Bên cạnh đó, cần tăng cường vai trò của các tổ chức đại diện quần chúng, các đoàn thể chính trị - xã hội, cơ quan báo chí và các thiết chế giám sát ở cơ sở như cầu nối quan trọng giữa người dân với nhà nước trong việc phát hiện, phản ánh và giám sát các hành vi tham nhũng. Đồng thời, cần kết hợp chặt chẽ giữa xử nghiêm các hành vi vi phạm với các biện pháp phòng ngừa, nâng cao tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền. Tuy nhiên, việc tham khảo kinh nghiệm của Việt Nam cần thực hiện có chọn lọc, phù hợp với đặc điểm thực tiễn của Lào. Điều quan trọng không phải là sao chép nguyên trạng các mô hình hay quy trình cụ thể, mà là tiếp thu logic vận hành và cơ chế phối hợp giữa hệ thống chính trị, pháp luật và xã hội nhằm tạo điều kiện để người dân tham gia hiệu quả vào công tác phòng, chống tham nhũng.

2.2. Kinh nghiệm của Trung Quốc

Trung Quốc là một trường hợp tham khảo đáng chú ý trong công tác phòng, chống tham nhũng nhờ việc triển khai các biện pháp với cường độ cao, phạm vi rộng và được duy trì liên tục trong thời gian dài. Điểm nổi bật trong kinh nghiệm của Trung Quốc là sự lãnh đạo tập trung, thống nhất và quyết tâm chính trị mạnh mẽ trong đấu tranh phòng, chống tham nhũng. Công tác này không được thực hiện theo từng đợt hay mang tính phong trào mà được tiến hành thường xuyên, gắn với tăng cường kỷ luật của Đảng, chấn chỉnh tác phong cán bộ, đảng viên và kiểm soát chặt chẽ quyền lực. Dù điều kiện của Trung Quốc có nhiều khác biệt so với Lào về quy mô dân số, trình độ phát triển, năng lực công nghệ và cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước, kinh nghiệm này vẫn cho thấy một kinh nghiệm quan trọng là phòng, chống tham nhũng chỉ có thể đạt hiệu quả khi được thực hiện kiên trì, liên tục và trở thành nhiệm vụ thường xuyên của toàn hệ thống chính trị (Xinhua News Agency (2024).

Trung Quốc gắn phòng, chống tham nhũng với quá trình hoàn thiện thể chế giám sát. Việc sửa đổi Luật Giám sát được thông qua tháng 12/2024 (có hiệu lực từ tháng 6/2025) cho thấy nỗ lực tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho hoạt động giám sát. Những nội dung sửa đổi tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình giám sát, bổ sung các biện pháp nghiệp vụ cần thiết, tăng cường hợp tác quốc tế và nhấn mạnh yêu cầu kiểm soát việc thực thi quyền lực giám sát và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của công dân (Xinhua News Agency (2024). Kinh nghiệm này cho thấy hiệu quả của công tác phòng, chống tham nhũng không chỉ phụ thuộc vào quyết tâm chính trị mà còn đòi hỏi phải được thể chế hóa bằng các quy định pháp luật và cơ chế thực thi rõ ràng. Chỉ khi quyền lực được kiểm soát trong khuôn khổ rõ ràng và đặt dưới sự giám sát chặt chẽ, công tác phòng, chống tham nhũng mới được duy trì nhất quán và lâu dài.

Trung Quốc triển khai đồng thời việc xử lý tham nhũng ở cấp cao và cấp cơ sở. Các thông cáo gần đây của cơ quan kiểm tra, giám sát Trung Quốc cho thấy trọng tâm không chỉ tập trung vào các vụ án lớn liên quan đến cán bộ cấp cao mà còn hướng đến xử lý các hành vi tham nhũng, tiêu cực và tác phong công tác không đúng mực diễn ra trong đời sống hằng ngày của người dân, đặc biệt trong các lĩnh vực dân sinh như: y tế, giáo dục, quản lý tài sản tập thể, phúc lợi xã hội, doanh nghiệp nhà nước, tài chính, năng lượng (Xinhua News Agency, 2026). Cách tiếp cận này phản ánh quan điểm phòng, chống tham nhũng toàn diện, trong đó hiệu quả không chỉ được đánh giá qua các vụ án lớn được phát hiện, xử lý, mà còn thông mức độ cải thiện chất lượng quản trị công, dịch vụ công, mức độ minh bạch trong cung cấp các dịch vụ liên quan trực tiếp đến đời sống người dân.

Bên cạnh việc xử lý các hành vi tham nhũng cụ thể, kinh nghiệm của Trung Quốc cũng cho thấy vai trò của việc chỉnh đốn tác phong, lề lối làm việc của đội ngũ cán bộ, công chức. Theo đó, phòng, chống tham nhũng không chỉ dừng lại ở xử lý các hành vi nhận hối lộ, tham ô mà còn tập trung chấn chỉnh tình trạng quan liêu, hình thức, lãng phí, xa dân hoặc lạm dụng quyền lực trong thực thi công vụ. Đây là hướng tiếp cận có tính phòng ngừa từ gốc, vì nhiều biểu hiện tham nhũng thường bắt nguồn từ sự suy giảm kỷ luật, kỷ cương và những lệch chuẩn trong hoạt động công vụ.

Trung Quốc chú trọng mở rộng các kênh tiếp nhận phản ánh của quần chúng và ứng dụng công nghệ trong giám sát, phòng, chống tham nhũng. Hệ thống tiếp nhận tố giác, phản ánh trực tuyến, đường dây nóng và cơ chế công khai kết quả xử lý định kỳ đã góp phần tăng áp lực giám sát xã hội đối với hoạt động của bộ máy công quyền. Tuy nhiên, kinh nghiệm thực tiễn cho thấy hiệu quả của công nghệ phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, tính minh bạch của quy trình xử lý và cơ chế bảo vệ người phản ánh. Vì vậy, giá trị tham khảo quan trọng không nằm ở công nghệ mà ở việc kết hợp chặt chẽ giữa công nghệ với quy trình quản lý, trách nhiệm giải trình và cơ chế phản hồi hiệu quả.

Từ kinh nghiệm của Trung Quốc, Lào có thể tham khảo một số nội dung như: duy trì quyết tâm chính trị mạnh mẽ và liên tục; hoàn thiện thể chế giám sát quyền lực; tăng cường đấu tranh với tham nhũng ở cấp cơ sở và các lĩnh vực liên quan trực tiếp đến đời sống người dân; kết hợp chặt chẽ giữa xử lý tham nhũng với chỉnh đốn tác phong, đạo đức công vụ. Từng bước ứng dụng công nghệ trong tiếp nhận phản ánh, quản lý dữ liệu và hỗ trợ hoạt động giám sát. Tuy nhiên, việc vận dụng các kinh nghiệm cần chọn lọc, phù hợp với điều kiện thực tiễn tại Lào, nhất là về quy mô bộ máy, trình độ phát triển hạ tầng số và nguồn lực quản lý nhà nước. Vì vậy, điều quan trọng là tiếp thu những nguyên tắc cốt lõi về kiểm soát quyền lực, tăng cường trách nhiệm giải trình, bám sát cơ sở và hoàn thiện quy trình quản trị nhằm nâng cao hiệu quả phòng, chống tham nhũng một cách bền vững.

2.3. Kinh nghiệm của Hàn Quốc

Hàn Quốc là trường hợp đáng chú ý trong việc thiết lập các cơ chế để người dân phản ánh, khiếu nại, tố giác và yêu cầu bảo vệ quyền lợi của mình. Ủy ban Chống tham nhũng và Quyền công dân Hàn Quốc (Anti-Corruption and Civil Rights Commission - ACRC) được giao thực hiện đồng thời các chức năng tiếp nhận, xử lý khiếu nại, phòng ngừa và phát hiện tham nhũng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân trước các hành vi hành chính bất hợp pháp hoặc thiếu công bằng (ACRC, 2025). Điểm nổi đầu tiên bật trong mô hình này là sự gắn kết khá chặt chẽ giữa phòng, chống tham nhũng với bảo vệ quyền công dân. Đây là hướng tiếp cận rất có giá trị trong phòng, chống tham nhũng, làm trong sạch bộ máy nhà nước, hướng tới ngăn ngừa tình trạng lạm quyền, bảo đảm quyền và lợi ích chính đáng của người dân.

Hai là, Hàn Quốc xây dựng cơ chế tiếp nhận thông tin báo cáo tham nhũng gắn với bảo vệ người tố giác. Hệ thống này cho phép người dân báo cáo các hành vi tham nhũng và vi phạm lợi ích công, đồng thời quy định các biện pháp bảo vệ danh tính, ngăn ngừa các hình thức xâm hại, trả thù; hỗ trợ pháp lý và khen thưởng trong những trường hợp phù hợp (ACRC, 2016). Cách tiếp cận này góp phần tạo dựng niềm tin và khuyến khích sự tham gia của người dân vào công tác phòng, chống tham nhũng. Khi người dân biết mình được bảo vệ, khả năng phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm sẽ được nâng cao, nếu thiếu các cơ chế bảo vệ, quyền tố giác khó được thực hiện đầy đủ trên thực tế dù đã được pháp luật quy định.

Ba là, Hàn Quốc đã phát triển nền tảng số Clean Portal, cho phép người dân gửi báo cáo tham nhũng, phản ánh vi phạm lợi ích công, yêu cầu bảo vệ và đề nghị khen thưởng thông qua một hệ thống trực tuyến thống nhất (ACRC, 2019). Cách làm này giúp người dân dễ dàng tìm kiếm thông tin, phản ánh các tình trạng nổi cộm và theo dõi quá trình xử lý. Tuy nhiên, giá trị của mô hình không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở việc công nghệ được đặt trong một khuôn khổ pháp lý và tổ chức chặt chẽ, gắn với cơ chế bảo vệ người tố giác, trách nhiệm của cơ quan tiếp nhận và quy trình xử lý rõ ràng. Việc hình thành thói quen sử dụng kênh phản ánh chính thức có ý nghĩa quan trọng trong phòng, chống tham nhũng. Đây là gợi mở đáng tham khảo đối với Lào trong quá trình xây dựng các cơ chế để người dân tham gia giám sát và phản ánh các hành vi tiêu cực thông qua các kênh hợp pháp, minh bạch và đáng tin cậy.

2.4. Kinh nghiệm của Nhật Bản

Kinh nghiệm của Nhật Bản trong phòng, chống tham nhũng có những điểm khác biệt so với Việt Nam, Trung Quốc và Hàn Quốc. Trọng tâm không nằm ở các chiến dịch quy mô lớn mà ở nền tảng văn hóa liêm chính, kỷ luật công vụ, chuẩn mực xã hội và hệ thống pháp luật bảo vệ người báo cáo trong khu vực công - tư. Cách làm của Nhật Bản cho thấy phòng, chống tham nhũng bền vững không chỉ nhờ phát hiện và xử lý vi phạm mà còn dựa vào việc hình thành môi trường xã hội mà trong đó các hành vi thiếu liêm chính khó được chấp nhận và dung thứ.

Nền tảng liêm chính của Nhật Bản gắn với danh dự nghề nghiệp, trách nhiệm công vụ, sự cẩn trọng trong tuân thủ quy trình và tinh thần trách nhiệm đối với cộng đồng. Mặc dù tham nhũng vẫn còn tồn tại ở mức độ nhất định, song xã hội Nhật Bản thường có yêu cầu rất cao đối với đạo đức công vụ và trách nhiệm của cán bộ, công chức. Điều này cho thấy, việc xây dựng chuẩn mực liêm chính trong hoạt động công vụ có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả phòng ngừa tham nhũng trong dài hạn.

Nhật Bản xây dựng Luật Bảo vệ người tố giác năm 2004 và tiếp tục được sửa đổi để tăng trách nhiệm các cơ quan, doanh nghiệp trong việc thiết lập hệ thống tiếp nhận, xử lý báo cáo (Government of Japan, 2004, amended). Luật này xuất phát từ nhận thức rằng, các hành vi vi phạm lợi ích công không chỉ phát sinh trong khu vực nhà nước mà còn có thể xuất hiện trong các doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Đây là kinh nghiệm có giá tri tham khảo đối với Lào trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và quan hệ công - tư ngày càng phát triển.

Nhật Bản đặc biệt coi trọng các cơ chế kiểm soát nội bộ trong từng cơ quan, tổ chức. Việc thiết lập quy trình tiếp nhận, xử lý và bảo mật thông tin báo cáo ngay từ cơ sở giúp phát hiện sớm nguy cơ vi phạm, giảm áp lực cho các cơ quan giám sát trung ương. Đồng thời, trách nhiệm của người đứng đầu là trung tâm trong việc xây dựng môi trường làm việc liêm chính và tuân thủ pháp luật. Theo đó, trách nhiệm của lãnh đạo không chỉ được xem xét khi xảy ra các vụ việc nghiêm trọng mà còn gắn với việc duy trì kỷ luật, kỷ cương và ngăn ngừa các biểu hiện tiêu cực trong cơ quan.

Từ kinh nghiệm của Nhật Bản, Lào có thể tham khảo việc xây dựng văn hóa liêm chính gắn với danh dự, đạo đức công vụ; hoàn thiện cơ chế tiếp nhận, xử lý thông tin và kiểm soát nội bộ trong từng cơ quan, tổ chức; mở rộng các biện pháp bảo vệ người báo cáo trong cả khu vực công và khu vực có liên quan đến lợi ích công. Đây là kinh nghiệm mang tính cốt lõi, chú trọng phòng ngừa từ sớm và tạo lập các điều kiện bảo đảm cho hiệu quả phòng, chống tham nhũng lâu dài.

2.5. Một số bài học kinh nghiệm cho Lào

Thứ nhất, cần phát huy sự tham gia của người dân trong khuôn khổ chính trị - pháp lý rõ ràng, bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước và quyền làm chủ của nhân dân. Người dân không thay thế các cơ quan công quyền mà tham gia với vai trò giám sát xã hội, góp phần kiểm soát quyền lực và bảo vệ lợi ích công.

Thứ hai, xây dựng cơ chế bảo vệ người cung cấp thông tin và mở rộng các kênh phản ánh an toàn, thuận tiện. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy sự tham gia của người dân chỉ thực sự hiệu quả khi người tố giác được bảo vệ về danh tính, quyền lợi và an toàn pháp lý; đồng thời có thể tiếp cận các kênh phản ánh trực tiếp và trực tuyến một cách thuận lợi.

Thứ ba, đưa trọng tâm phòng, chống tham nhũng xuống tới cấp cơ sở và các lĩnh vực dân sinh gắn trực tiếp với đời sống người dân như: đất đai, y tế, giáo dục, trợ cấp xã hội, dịch vụ công và thủ tục hành chính. Hiệu quả phòng, chống tham nhũng cần được thể hiện bằng những chuyển biến cụ thể mà người dân có thể cảm nhận trong cuộc sống hằng ngày.

Thứ tư, phát huy vai trò của các tổ chức trung gian và tăng cường ứng dụng công nghệ trong giám sát xã hội. Mặt trận, đoàn thể, hội nghề nghiệp, báo chí và truyền thông có thể trở thành cầu nối giữa người dân với Nhà nước; trong khi các nền tảng số, cơ sở dữ liệu và hệ thống tiếp nhận phản ánh giúp nâng cao tính minh bạch, khả năng giám sát và hiệu quả xử lý thông tin.

Thứ năm, xây dựng văn hóa liêm chính gắn với trách nhiệm của người đứng đầu và cơ chế kiểm soát nội bộ trong từng cơ quan, tổ chức. Bên cạnh việc xử lý vi phạm bằng pháp luật, cần hình thành các chuẩn mực đạo đức công vụ, đề cao danh dự nghề nghiệp, trách nhiệm giải trình và môi trường làm việc không dung dưỡng tham nhũng.

Thứ sáu, bảo đảm tính bền vững của công tác phòng, chống tham nhũng thông qua sự kết hợp giữa phòng ngừa, phát hiện và xử lý; giữa cải cách trong nước với hợp tác quốc tế; đồng thời lựa chọn lộ trình phù hợp với năng lực quản trị và điều kiện thực tiễn của đất nước. Hiệu quả cần được đánh giá bằng những kết quả thực chất như mức độ giảm nhũng nhiễu, chất lượng giải trình của cơ quan công quyền và sự gia tăng niềm tin của người dân đối với Nhà nước.

3. Kết luận

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc phát huy sự tham gia của người dân trong phòng, chống tham nhũng là xu hướng quan trọng, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực, tăng cường tính minh bạch và củng cố niềm tin xã hội. Tuy nhiên, thực tế là không có mô hình nào là chung nhất có thể áp dụng cho mọi quốc gia. Việt Nam cung cấp kinh nghiệm về sự kết hợp giữa vai trò lãnh đạo chính trị, hoàn thiện pháp luật và phát huy giám sát xã hội; Trung Quốc nhấn mạnh quyết tâm chính trị, hoàn thiện thể chế giám sát và xử lý tham nhũng ở cấp cao và cấp cơ sở; Hàn Quốc nổi bật về cơ chế bảo vệ người tố giác và ứng dụng công nghệ trong tiếp nhận, xử lý thông tin; trong khi Nhật Bản cho thấy giá trị của văn hóa liêm chính, trách nhiệm công vụ và các cơ chế kiểm soát nội bộ. Những kinh nghiệm này đều khẳng định sự tham gia của người dân chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được bảo đảm bằng các thiết chế phù hợp, cơ chế thực thi rõ ràng và môi trường xã hội thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Đối với Lào, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế cần được thực hiện trên cơ sở điều kiện chính trị, kinh tế, xã hội và năng lực quản trị của đất nước. Đây là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và quyết tâm của cả hệ thống chính trị, sự tham gia của người dân để phát triển đất nước bền vững.

_________________

Ngày nhận bài: 09/5/2026; Ngày bình duyệt: 16/6/2026; Ngày quyết định đăng: 6/7/2026.

Email tác giả: tstrietluatqhqt2024@gmail.com

Anti-Corruption and Civil Rights Commission - ACRC (2016). Introduction to Korea’s Whistleblower Protection System, https://www.acrc.go.kr

ACRC (2019). Corruption reporting, whistleblower protection, all possible through the online one-stop service, https://www.acrc.go.kr

ACRC (2025). Corruption Reports and Public Interest Violation Reports, https://www.acrc.go.kr

Ban Nội chính Trung ương (2022). Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về phòng, chống tham nhũng, tiêu cực ở Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

Đảng Nhân dân Cách mạng Lào (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI.

ĐCSVN (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập I, II). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

ĐCSVN (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập I, II). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

Government of Japan (2004, amended). Whistleblower Protection Act, Act No. 122 of 2004.

OECD (2024). Anti-Corruption and Integrity Outlook 2024, OECD Publishing.

UNODC (2021). Module 10: Citizen Participation in Anti-Corruption Efforts, E4J University Module Series.

United Nations (2004). United Nations Convention against Corruption, https://www.unodc.org

Xinhua News Agency (2024). China amends Supervision Law, https://english.news.cn, 25 December 2024.

Xinhua News Agency (2026). CPC calls for reinforced anti-corruption efforts during 15th Five-Year Plan period, https://english.news.cn, 14 January 2026.

Nổi bật
    Tin mới nhất
    Kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy sự tham gia của người dân trong phòng, chống tham nhũng và gợi mở cho Lào
    POWERED BY