DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.4303
Tóm tắt: Bài viết tập trung phân tích bản chất các thực thể xung đột qua lý luận của V.I.Lênin về sự phân tranh quyền lực giữa các cường quốc, khẳng định đây không chỉ thuần túy là những xung đột quân sự hữu hình, mà là biểu hiện của tiến trình tái cấu trúc trật tự thế giới nhằm chiếm lĩnh các nguồn lực và hạ tầng chiến lược. Từ việc nhận diện những mâu thuẫn cấu trúc này, bài viết cung cấp các luận cứ khoa học nhằm kiến tạo lộ trình hòa bình và phát triển bền vững cho các quốc gia, đồng thời định vị đối sách tự chủ thích ứng của Việt Nam trong bối cảnh mới.
PGS, TS PHẠM THỊ TÚY
Viện Kinh tế chính trị học
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

V.I. Lenin’s theory on world division competition in modern capitalism: References from conflicts in Ukraine, Venezuela, and the Middle East
Abstract: The article focuses on analyzing the nature of conflict entities through V.I. Lenin’s theory on power division among major powers, affirming that these are not merely tangible military conflicts, but manifestations of the process of restructuring the world order to dominate strategic resources and infrastructure. By identifying these structural contradictions, the article provides scientific arguments to construct a roadmap for peace and sustainable development for nations, while establishing Vietnam's adaptive autonomous countermeasures in the new context.
Keywords: geopolitics; conflict; world division; monopoly capitalism; V.I. Lenin.
Trong tác phẩm kinh điển Chủ nghĩa đế quốc, giai đoạn cao nhất của chủ nghĩa tư bản, V.I.Lênin đã chỉ ra đặc điểm cốt lõi của chủ nghĩa tư bản độc quyền là hoàn thành sự phân chia lãnh thổ thế giới giữa các cường quốc, mở ra giai đoạn phân chia lại khốc liệt để kiểm soát nguồn nguyên liệu và thị trường (V.I.Lênin, 2005, tr.489). Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi năng lượng toàn cầu, quy luật này tiếp tục vận hành biện chứng dưới hình thái mới trong thế kỷ XXI. Xung đột địa chính trị ngày nay đã dịch chuyển sâu sắc từ “địa lý quân sự” truyền thống sang “địa tài nguyên mới”, nhằm tái cấu trúc thị trường năng lượng và độc quyền hóa các tài nguyên chiến lược - những “nguyên liệu tương lai” như lithium, đất hiếm, cobalt, nickel (Yergin, 2020, tr.358). Những tài nguyên này không chỉ là nguyên liệu thô mà còn là “hệ thần kinh” của chuỗi cung ứng xe điện, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số. Sự dịch chuyển ấy phản ánh bản chất đế quốc hiện đại: từ chiếm đóng lãnh thổ hữu hình sang kiểm soát điểm nghẽn vô hình của nền kinh tế toàn cầu, qua đó tác động đến quá trình định hình trật tự thế giới mới.
2. Nội dung
2.1. Giá trị thời đại của lý luận V.I.Lênin về phân chia thế giới trong chủ nghĩa tư bản hiện đại
Trong giai đoạn đầu thế kỷ XX, sự phân chia thế giới mang tính chất lãnh thổ hóa và hữu hình thông qua việc các liên minh độc quyền chia cắt thị trường hàng hóa và thuộc địa bằng sức mạnh quân sự và các hiệp ước, thì trong kỷ nguyên số, hình thái này đã có sự chuyển biến sâu sắc sang “độc quyền nền tảng” (foundational monopoly) và “địa chính trị công nghệ” (technological geopolitics). Lý luận của V.I.Lênin về chủ nghĩa đế quốc không hề mất đi giá trị, nó thể hiện sức sống mới trong nền kinh tế số. Tại đây, quyền lực kinh tế không chỉ đo lường bằng tài nguyên hữu hình, mà còn bằng khả năng kiểm soát dữ liệu, thuật toán, tiêu chuẩn công nghệ và các chuỗi cung ứng chiến lược... Sự vận động này là một bước phát triển biện chứng: từ độc quyền công nghiệp truyền thống sang độc quyền nền tảng, từ chia cắt lãnh thổ biên giới sang thâu tóm và chia tách các hạ tầng huyết mạch (hạ tầng dữ liệu và kết nối số, hạ tầng tài chính và thanh toán, hạ tầng năng lượng và nguyên liệu chiến lược, hạ tầng logistics và các “điểm chẹt”) của nền kinh tế toàn cầu.
Để làm rõ sự vận động này, Bảng 1 so sánh các luận điểm cốt lõi trong lý luận của V.I.Lênin với những biểu hiện mới của chủ nghĩa tư bản hiện đại, cụ thể:
Bảng 1: Sự biến đổi của các nguồn lực phát triển trong chủ nghĩa tư bản hiện đại dưới lăng kính lý luận V.I.Lênin
| Lý luận của V.I.Lênin | Biểu hiện của chủ nghĩa tư bản hiện đại (kỷ nguyên số) | Vai trò của nhà nước tư sản hiện đại |
| Phân chia thị trường giữa các liên minh độc quyền | Hình thành các độc quyền xuyên biên giới trên không gian mạng (Big Tech). Phân chia thị trường không chỉ là thị phần hàng hóa mà là dữ liệu người dùng và tiêu chuẩn công nghệ độc quyền. | Nhà nước trực tiếp can thiệp bằng pháp lý và các biện pháp trừng phạt kinh tế để bảo hộ lợi thế cạnh tranh cho các tập đoàn nội địa (thí dụ: các lệnh cấm vận công nghệ). |
| Phân chia lãnh thổ giữa các cường quốc | Chuyển dịch từ chiếm đóng lãnh thổ sang kiểm soát hạ tầng chiến lược: Điểm nghẽn logistics, cáp quang biển, quỹ đạo không gian, hệ thống logistics toàn cầu và tài nguyên phục vụ công nghệ mới (đất hiếm, lithium). | Nhà nước khởi xướng hoặc bảo trợ các cuộc xung đột (trực tiếp hoặc ủy nhiệm) nhằm xác lập “vùng ảnh hưởng chiến lược” và kiểm soát chuỗi cung ứng toàn cầu. |
Nguồn: Tác giả tổng hợp
Giá trị thời đại của lý luận V.I.Lênin thể hiện ở khả năng lý giải bản chất vận động của chủ nghĩa tư bản hiện đại: một hệ thống mà tính chất độc quyền đã trở thành nền tảng (foundational), nơi nhà nước tư sản không còn giữ vai trò điều tiết thuần túy mà trở thành chủ thể trực tiếp phân định trong cuộc cạnh tranh công nghệ và tài nguyên chiến lược. Các cuộc xung đột địa chính trị đương đại (Ucraina, Vênêduêla, Trung Đông), dù lý giải dưới nhiều góc độ, như: an ninh, dân chủ hay chuyển đổi xanh,... nhưng xét về bản chất, đều tuân theo logic của chủ nghĩa đế quốc: tái phân chia thế giới. Quá trình này không chỉ dựa trên sức mạnh quân sự truyền thống mà còn mở rộng sang sử dụng các công cụ của cách mạng Công nghiệp lần thứ tư như: thuật toán, hạ tầng viễn thông và năng lượng mới. Đây chính là sự tiếp nối và phát triển của giai đoạn “tột đỉnh” của chủ nghĩa tư bản mà V.I.Lênin đã dự báo, nhưng dưới những hình thái phức tạp và tinh vi hơn trong thế kỷ XXI.
Như vậy, giá trị lý luận của V.I.Lênin không nằm ở việc lặp lại các hình thái lịch sử cụ thể, mà ở khả năng giải thích thực tiễn biến động của chủ nghĩa tư bản hiện đại. Đó là một hệ thống, nơi tính chất độc quyền đã chuyển hóa thành nền tảng của mọi cấu trúc kinh tế, và nhà nước tư sản đã dịch chuyển từ vai trò điều tiết gián tiếp sang chủ thể trực tiếp điều phối các chiến lược cạnh tranh về công nghệ, dữ liệu và tài nguyên cốt lõi trên phạm vi toàn cầu.
2.2. Minh chứng từ cuộc phân chia lại thị trường năng lượng, khoáng sản tương lai với sự tham dự của Mỹ và đồng minh tại Ucraina
Sự can thiệp toàn diện của Mỹ và khối đồng minh vào xung đột Ucraina không đơn thuần là một phản ứng an ninh trước các biến động địa chính trị, mà là minh chứng điển hình cho chiến lược “vũ khí hóa sự phụ thuộc kinh tế” trong kỷ nguyên mới. Dưới lăng kính kinh tế chính trị, việc loại bỏ tầm ảnh hưởng của tập đoàn Gazprom (Nga) tại thị trường châu Âu không chỉ dừng lại ở các biện pháp trừng phạt kinh tế thông thường, mà là một hành vi can thiệp mang tính độc quyền nhằm tái cấu trúc toàn diện bản đồ năng lượng khu vực (Yergin, 2020, tr.184).
Về thị trường năng lượng: Mục tiêu chiến lược của quá trình này nhằm phá vỡ sự liên kết hữu cơ giữa nguồn năng lượng truyền thống của Nga và nền công nghiệp EU, thiết lập sự thay thế bằng khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) từ Mỹ. Theo số liệu từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế, tỷ trọng khí đốt Nga trong tổng lượng nhập khẩu của EU đã sụt giảm từ 40-45% vào năm 2021 xuống dưới 15% vào năm 2023 (IEA, 2023, tr.31-32). Sự đứt gãy này không dẫn đến sự tự chủ năng lượng tuyệt đối cho EU, mà xác lập một trạng thái phụ thuộc mới vào nguồn cung từ Đại Tây Dương, tạo điều kiện để Mỹ xác lập vị thế nhà xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới. Đây là biểu hiện rõ nét của việc sử dụng quyền lực chính trị để can thiệp vào các quy luật thị trường, nhằm bảo hộ và mở rộng lợi ích cho các liên minh độc quyền năng lượng mới.
Về tài nguyên chiến lược và khoáng sản trọng yếu: Tham vọng địa kinh tế của phương Tây còn mở rộng sang hệ thống “khoáng sản tương lai” - nguồn nguyên liệu nền tảng cho Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Ucraina sở hữu trữ lượng lớn Lithium, Cobalt và đất hiếm, tập trung chủ yếu tại các khu vực chiến lược như Donetsk và Zaporizhzhia (Muggah & Thompson, 2025, tr.115). Những tài nguyên này giữ vai trò quyết định ưu thế trong chuỗi cung ứng chất bán dẫn, xe điện và trí tuệ nhân tạo toàn cầu.
Ở phương diện kinh tế chính trị, sự hỗ trợ quân sự và tài chính quy mô lớn từ Mỹ và đồng minh được phân tích như một hình thức tích tụ tư bản thông qua tước đoạt (Gholz, 2021, tr.113). Thông qua việc duy trì ảnh hưởng và thúc đẩy sự hiện diện của các định chế tài chính phương Tây trong tiến trình tái thiết, các cường quốc đang nỗ lực bảo đảm nguồn tài nguyên thiết yếu này nằm trong phạm vi kiểm soát của hệ thống tư bản phương Tây thay vì rơi vào tay khối đối trọng Á - Âu. Do đó, cuộc chiến tại Ucraina không chỉ là cuộc đối đầu quân sự mà là một nỗ lực nhằm định hình lại chuỗi cung ứng tài nguyên toàn cầu. Trong chủ nghĩa tư bản hiện đại, quyền chi phối các nguyên liệu chiến lược của tương lai chính là điều kiện tiên quyết để nắm giữ quyền thiết lập trật tự kinh tế thế giới mới.
2.3. Chiến dịch của Mỹ tại Vênêduêla: Sự chuyển dịch từ nguồn lực năng lượng truyền thống sang hạ tầng công nghệ cốt lõi
Sự can thiệp của Mỹ và đồng minh tại Ucraina không phải là hiện tượng đơn lẻ, mà là sự kế thừa và nâng cấp các chiến lược áp chế địa kinh tế đã được thực thi tại Vênêduêla. Nếu tại Ucraina, mục tiêu cốt lõi là kiểm soát khoáng sản chiến lược (lithium, đất hiếm) để định hình chuỗi cung ứng công nghệ cao, thì tại Vênêduêla, chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước tập trung vào việc duy trì hệ thống Petrodollar - trụ cột của cấu trúc tài chính phương Tây trong suốt thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI. Sự dịch chuyển này phản ánh xu hướng cạnh tranh của các cường quốc: từ việc kiểm soát nguồn lực hữu hình duy trì nền kinh tế hiện tại (dầu mỏ) sang thâu tóm nền tảng thống trị tương lai (nguyên liệu công nghệ cao).
Về chiến lược kiểm soát tài nguyên hóa thạch tại Vênêduêla: Vênêduêla sở hữu trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới, khoảng 303 tỷ thùng, chiếm tỷ trọng khoảng 17-19% tổng trữ lượng toàn cầu (OPEC, 2025, tr.22-23). Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này đã trở thành trọng tâm của chiến lược trừng phạt. Việc phong tỏa tài sản của Tập đoàn dầu khí quốc gia PDVSA và áp đặt các lệnh trừng phạt thứ cấp thực chất là hình thức “ngoại giao tài chính cưỡng bách”. Đây là nỗ lực sử dụng quyền lực nhà nước để tái phân chia thị trường năng lượng, ngăn chặn xu hướng tự chủ kinh tế và các nỗ lực đa dạng hóa đồng tiền thanh toán (như Nhân dân tệ của Trung Quốc hoặc các đồng tiền của khối BRICS) nhằm bảo vệ vị thế độc tôn của đồng USD. Việc thúc đẩy thay đổi thể chế hoặc cô lập kinh tế Vênêduêla nhằm bảo đảm nguồn tài nguyên này luôn nằm trong phạm vi ảnh hưởng của hệ thống tư bản phương Tây, thay vì củng cố các liên minh đối trọng trong bối cảnh xu hướng “phi đô la hóa” đang gia tăng.
Sự tương đồng về bản chất tích tụ tư bản: Sự tương đồng giữa cuộc cạnh tranh năng lượng tại Vênêduêla và khoáng sản tại Ucraina đã làm sáng tỏ quy luật của chủ nghĩa tư bản hiện đại - bản chất tích tụ tư bản thông qua tước đoạt không thay đổi, chỉ có đối tượng và phương thức được điều chỉnh theo sự phát triển của lực lượng sản xuất. Chẳng hạn, dầu mỏ Vênêduêla đại diện cho nỗ lực chiếm hữu nguồn lực hữu hình nhằm duy trì hệ thống bá quyền tài chính hiện hữu (Hausmann & Muci, 2019, tr.3). Còn Lithium và đất hiếm tại vùng Donbas (với trữ lượng lithium ước tính trên 500.000 tấn) đại diện cho sự tích tụ tư bản nhằm thống trị các ngành công nghiệp tương lai như: xe điện, bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (Muggah & Thompson, 2025, tr.116). Cả hai trường hợp đều sử dụng chung một hệ thống công cụ: trừng phạt đa tầng, phong tỏa tài sản và sự can thiệp của các định chế tài chính quốc tế để tái cấu trúc quyền kiểm soát tài nguyên.
Vũ khí hóa sự phụ thuộc kinh tế: Thông qua việc vận hành hệ thống các biện pháp trừng phạt và các cơ chế tài chính (SWIFT, IMF, World Bank), Mỹ và đồng minh đã biến sự phụ thuộc kinh tế thành vũ khí chiến lược. Quá trình này vượt xa cạnh tranh kinh tế thông thường, trở thành nỗ lực tái khẳng định vị thế siêu cường thông qua việc độc quyền hóa các “điểm nút sinh tồn” của nền kinh tế toàn cầu (Mearsheimer, 2018, tr.164-166). Dù là năng lượng hóa thạch hay khoáng sản công nghệ, tất cả đều là đối tượng trong chiến lược tổng lực nhằm định hình lại trật tự thế giới dưới sự chi phối của các nhóm độc quyền nhà nước tập thể phương Tây. Sự đối sánh này khẳng định tính liên tục của lý luận V.I.Lênin về chủ nghĩa đế quốc, đồng thời nhấn mạnh rằng, trong kỷ nguyên số, việc kiểm soát các hạ tầng công nghệ cốt lõi sẽ quyết định quyền chi phối luật chơi toàn cầu trong dài hạn.
2.4. “Chiêu bài dân chủ” và sự che đậy lợi ích kinh tế chính trị cốt lõi
Một đặc điểm mang tính bản chất của chủ nghĩa tư bản hiện đại là việc vận dụng các giá trị phổ quát như “dân chủ”, “nhân quyền” hay “tự do” để kiến tạo hệ thống kiến trúc thượng tầng nhằm bảo vệ và thúc đẩy cơ sở hạ tầng là lợi ích của các liên minh độc quyền (Mearsheimer, 2018, tr.131-132). Dưới góc độ lý luận của V.I.Lênin, sự áp đặt này không đơn thuần là truyền bá tư tưởng, mà là phương thức để các cường quốc duy trì vị thế thống trị toàn cầu thông qua việc “chính danh hóa” các toan tính thực dụng, biến các giá trị lý tưởng thành công cụ phục vụ quá trình tích tụ tư bản và phân chia thị trường.
Bản chất chọn lọc trong áp dụng các chuẩn mực giá trị: Sự mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực tiễn trong chính sách đối ngoại của Mỹ và đồng minh cho thấy tính chất chọn lọc của các giá trị này. Các cường quốc sẵn sàng áp đặt lệnh trừng phạt nghiêm ngặt đối với Vênêduêla hay Iran dưới danh nghĩa bảo vệ dân chủ, nhưng đồng thời duy trì quan hệ đồng minh chiến lược với các quốc gia có mô hình quản trị tương đồng nếu các quốc gia này bảo đảm được lợi ích năng lượng và địa chiến lược của phương Tây (Hausmann & Muci, 2019, tr.4). Sự lựa chọn có hệ thống này cho thấy các chuẩn mực giá trị chỉ được “kích hoạt” khi chúng trở thành công cụ hữu hiệu để loại bỏ các chủ thể không phục vụ lợi ích của tập đoàn độc quyền, hoặc để thâm nhập vào các thị trường tài nguyên chiến lược.
Chiến lược “kiềm tỏa phát triển” - Trường hợp Iran: Vấn đề hạt nhân Iran là minh chứng điển hình cho chiến thuật sử dụng an ninh để kiềm tỏa kinh tế. Việc Mỹ đơn phương rút khỏi Kế hoạch Hành động Chung Toàn diện (JCPOA) và tái áp đặt các lệnh cấm vận, không đơn thuần xuất phát từ lo ngại quân sự, mà là cơ chế để “loại biên” một đối thủ cạnh tranh ra khỏi hệ thống trao đổi giá trị quốc tế (Mearsheimer, 2018, tr.178).
Dưới góc nhìn kinh tế chính trị, việc gắn nhãn “mối đe dọa an ninh” đã phục vụ mục tiêu cốt lõi: ngăn chặn Iran - một quốc gia sở hữu trữ lượng dầu khí đứng thứ tư thế giới và tiềm năng phát triển công nghệ nội tại - trỗi dậy thành một cực kinh tế độc lập có khả năng thách thức cấu trúc thị trường năng lượng tại Trung Đông và thúc đẩy xu hướng phi đô la hóa (OPEC, 2025, tr.22). Các lệnh trừng phạt không chỉ gây tổn hại cho kinh tế Iran mà còn củng cố quyền kiểm soát của các liên minh phương Tây đối với các dòng chảy năng lượng và tài chính toàn cầu.
Qua đây, việc vận dụng các giá trị phổ quát không chỉ phục vụ lợi ích kinh tế chính trị cốt lõi mà còn tái khẳng định quy luật của chủ nghĩa đế quốc hiện đại: Sử dụng quyền lực chính trị để bảo vệ vị thế độc quyền kinh tế, bảo đảm rằng các điểm nút về năng lượng, khoáng sản và công nghệ luôn nằm trong tầm kiểm soát của các nhóm độc quyền tập thể.
2.5. Đối sách của Việt Nam trước thực thể địa chính trị - kinh tế mới: Bảo vệ chủ quyền tài nguyên và xác lập tự chủ chiến lược
Trước bối cảnh chủ nghĩa tư bản hiện đại tái cấu trúc toàn cầu thông qua “độc quyền nền tảng”, tái phân chia thị trường năng lượng, khoáng sản và sử dụng các giá trị phương Tây như một công cụ chính trị, Việt Nam - một quốc gia đang phát triển có vị thế địa chính trị quan trọng và tài nguyên chiến lược cần phải xây dựng hệ thống đối sách toàn diện nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia cốt lõi, bao gồm: chủ quyền tài nguyên, tự chủ kinh tế và vị thế độc lập trong môi trường cạnh tranh giữa các cường quốc.
Việt Nam sở hữu khoảng 22 triệu tấn đất hiếm, đứng thứ hai toàn cầu (Lam Thanh, 2025) cùng các khoáng sản, như: titan, mangan, graphite... là những nguyên liệu cốt lõi cho chuyển đổi năng lượng và công nghệ cao. Trong bối cảnh các cực cường quốc thúc đẩy đa dạng hóa chuỗi cung ứng nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc lẫn nhau, Việt Nam cần chủ động tránh vị thế “nguồn cung thô” hoặc là “điểm trung chuyển”. Thay vào đó, đối sách trọng tâm phải là tự chủ chiến lược thông qua ngoại gia linh hoạt, kiên cường, bảo vệ quyết liệt lợi ích quốc gia trên nền tảng luật pháp quốc tế.
Với quan điểm tiếp cận đã xác định, các định hướng đối sách trọng tâm của Việt Nam trong bối cảnh hiện nay gồm:
Thứ nhất, xây dựng chuỗi giá trị nội địa đối với khoáng sản chiến lược
Việt Nam cần kiên trì định hướng hạn chế xuất khẩu khoáng sản thô, tập trung đầu tư vào công nghệ tinh chế và chế biến sâu. Chiến lược quốc gia về đất hiếm cần ưu tiên: 1) Kiểm soát chặt chẽ hoạt động khai thác, bảo đảm an ninh, quốc phòng tại các khu vực nhạy cảm. 2) Đa dạng hóa đối tác chuyển giao công nghệ (nhật Bản, Hàn Quốc, Ôxtrâykia, EU) nhằm tránh phụ thuộc đơn phương vào một nguồn cung công nghệ. 3) Nâng cao năng lực tinh chế đạt chuẩn quốc tế để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng giá trị cao (nam châm vĩnh cửu, pin xe điện). Điều này giúp chuyển hóa tài nguyên thành đòn bẩy địa kinh tế, ngăn chặn rủi ro “tích tụ tư bản thông qua tước đoạt” từ các cường quốc.
Thứ hai, duy trì cân bằng đa phương trong quan hệ với các cường quốc
Việt Nam tiếp tục nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với các cường quốc để tiếp cận công nghệ và tăng cường khả năng răn đe kinh tế, đồng thời duy trì hợp tác sâu rộng với các đối tác thương mại truyền thống. Chẳng hạn, nâng cấp quan hệ toàn diện chiến lược với Mỹ (đặc biệt lĩnh vực quốc phòng, công nghệ cao), duy trì hợp tác kinh tế sâu rộng với Trung Quốc. Việc không tham gia các liên minh độc quyền mang tính loại trừ được xem là lựa chọn tối ưu để duy trì không gian chiến lược. Trước nguy cơ rủi ro từ các biện pháp “ngoại giao tài chính cưỡng bách”, Việt Nam cần chuẩn bị các cơ chế đa dạng hóa phương thức thanh toán, giảm thiểu sự lệ thuộc vào một đồng tiền duy nhất và tích cực tham gia vào các tiến trình đa phương mới (như BRICS+) khi phù hợp với lợi ích quốc gia.
Thứ ba, củng cố năng lực nội tại và bảo đảm an ninh kinh tế
Để đối phó với “vũ khí hóa sự phụ thuộc”, Việt Nam cần: 1) Xây dựng hệ thống dự trữ chiến lược về khoáng sản và năng lượng. 2) Thúc đẩy công nghiệp quốc phòng và khoa học công nghệ độc lập nhằm tự chủ chuỗi cung ứng. 3) Hoàn thiện khung pháp lý (Luật Địa chất và Khoáng sản) với cơ chế giám sát đầu tư nước ngoài chặt chẽ, gắn liền với các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị). 4) Tận dụng các hiệp định thương mại tự do (CPTPP, EVFTA) để biến vị thế sản xuất thành lợi thế trong xu thế “friend-shoring” (dịch chuyển sản xuất sang các quốc gia thân thiện).
Như vậy, đối sách của Việt Nam không mang tính lựa chọn loại trừ, mà là xác lập trạng thái tự chủ thích ứng, trong đó chuyển hóa tài nguyên chiến lược thành nền tảng phát triển nội sinh, duy trì không gian hợp tác đa phương và củng cố vị thế là một chủ thể độc lập có năng lực tự quyết cao. Trong kỷ nguyên mà việc kiểm soát hạ tầng công nghệ và tài nguyên trở thành yếu tố định hình trật tự toàn cầu, Việt Nam cần vận dụng sáng tạo lý luận của V.I.Lênin về chủ nghĩa đế quốc vào điều kiện cụ thể, nhằm xác lập một vị thế tự chủ chiến lược trong tiến trình tái cấu trúc trật tự thế giới đương đại.
3. Kết luận
Các xung đột địa chính trị tại Ucraina, Vênêduêla hay Iran không phải là những hiện tượng rời rạc, mà phản ánh xu hướng cạnh tranh và tái phân chia không gian kinh tế giữa các cường quốc. Việc tách các giá trị ý thức hệ cho thấy, nỗ lực chiếm hữu nguồn lực từ năng lượng truyền thống đến các khoáng sản chiến lược và hạ tầng dữ liệu số đang trở thành một trong những động lực quan trọng của trật tự thế giới đương đại. Thực tiễn này khẳng định những luận điểm của V.I.Lênin về chủ nghĩa đế quốc vẫn tiếp tục có giá trị tham chiếu trong việc lý giải các hình thái cạnh tranh mới. Đây chính là nền tảng phương pháp luận sắc bén để nhận diện bản chất các quan hệ quyền lực, giúp các quốc gia đang phát triển nhận diện rủi ro phụ thuộc và xác lập lộ trình phát triển độc lập, tự chủ. Chừng nào sự chiếm hữu tư nhân đối với các nguồn lực toàn cầu còn tồn tại, lý luận kinh tế chính trị Mác - Lênin vẫn là kim chỉ nam để lý giải thực chất các vận động kinh tế và chính trị thế giới.
_________________
Email tác giả: tuyphamktct@gmail.com
Ngày nhận bài: 9/5/2026; Ngày bình duyệt: 14/7/2026; Ngày quyết định đăng: 10/8/2026.
Tài liệu tham khảo
Gholz, E. (2021). The Military-Industrial Complex and U.S. Foreign Policy. Routledge.
Hausmann, R., & Muci, F. (2019, May 1). Don't blame Washington for Venezuela's oil woes: A rebuttal. Americas Quarterly. https://www.americasquarterly.org
International Energy Agency (2023). World energy outlook 2023. https://www.iea.org
Lam Thanh (26/10/2025). Đất hiếm - kho báu 'ngủ quên' của Việt Nam. https://1thegioi.vn.
Mearsheimer, J. J. (2018). The Great Delusion: Liberal Dreams and International Realities. Yale University Press.
Muggah, R., & Thompson, J. (2025). The mineral wars: How Ukraine's critical minerals will shape the future. Horizons: Journal of International Relations and Sustainable Development, Winter 2025. Center for International Relations and Sustainable Development. https://cirsd.org
Organization of the Petroleum Exporting Countries (2025). OPEC annual statistical bulletin 2025. https://www.opec.org
V.I.Lênin (2005). Toàn tập. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật.
Yergin, D. (2020). The new map: Energy, climate, and the clash of nations. Penguin Press.