DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.5693
Tóm tắt: Bài viết phân tích thực trạng chất lượng các đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh giai đoạn 2020 - 2025, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả nghiên cứu khoa học của Học viện trong bối cảnh chuyển đổi số.
PGS, TS ĐẶNG THỊ ÁNH TUYẾT
ThS LÊ THỊ NGỌC HÀ
Vụ Quản lý khoa học, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

1. Mở đầu
Trong định hướng phát triển đến năm 2030, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh coi hoạt động khoa học là nền tảng quan trọng để từng bước đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ của hệ thống chính trị. Kết quả nghiên cứu khoa học của Học viện vừa ứng dụng vào công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ trung, cao cấp của hệ thống chính trị, vừa cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn có giá trị, trực tiếp phục vụ công tác hoạch định chính sách và hỗ trợ giải quyết các vấn đề thực tiễn phát sinh tại các cơ quan, đơn vị và địa phương.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, hằng năm, Học viện dành nguồn lực đáng kể cho hệ thống đề tài cấp cơ sở. Việc đánh giá định kỳ không chỉ là yêu cầu về thủ tục mà còn là cách để kiểm chứng chất lượng và khả năng ứng dụng của sản phẩm nghiên cứu. Qua đó, các rào cản được nhận diện rõ hơn, tạo căn cứ thực tiễn cho việc điều chỉnh cơ chế quản lý và xây dựng giải pháp phù hợp, giúp hoạt động nghiên cứu thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số.
Bài viết đề xuất khung tiêu chí đánh giá, làm rõ thực trạng và chỉ ra những tồn tại, hạn chế trong hệ thống đề tài cấp cơ sở. Trên cơ sở đó, đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng và giá trị sử dụng của các công trình nghiên cứu, đáp ứng yêu cầu từ thực tiễn chính trị và xã hội.
2. Nội dung
2.1. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
a) Khái niệm và tiêu chí đánh giá chất lượng đề tài khoa học cấp cơ sở
Trong bối cảnh quản trị tri thức hiện đại, chất lượng nghiên cứu khoa học được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau. Điều này không chỉ phản ánh tính đa dạng và phức hợp của hoạt động nghiên cứu khoa học, mà còn cho thấy yêu cầu ngày càng cao về giá trị học thuật, tính ứng dụng và mức độ đóng góp của các công trình khoa học đối với thực tiễn phát triển hiện nay.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã xác lập một khung khổ lý thuyết về chất lượng khoa học dựa trên nền tảng chuẩn hóa dữ liệu và tính nghiêm ngặt của quy trình nghiên cứu.
Theo đó, một công trình nghiên cứu được định nghĩa là có chất lượng khi hội tụ đủ ba tiêu chí cốt lõi: (1) Tính đột phá và kế thừa, thể hiện qua khả năng kiến tạo tri thức mới dựa trên nền tảng lý thuyết hiện hữu; (2) Tính chuẩn mực về phương pháp luận đòi hỏi sự logic, minh bạch và có khả năng kiểm chứng; (3) Tính công khai và quản trị dữ liệu, bảo đảm sự minh bạch trong lưu trữ, chia sẻ và tái sử dụng nguồn học liệu (OECD, 2018).
Nhìn chung, nội hàm về chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế luôn gắn kết hữu cơ với tính chuẩn mực, tính minh bạch và đặc biệt là khả năng tái lập (replicability) của các kết quả nghiên cứu.
UNESCO xác định chất lượng nghiên cứu khoa học là sự kết hợp giữa giá trị khoa học và giá trị xã hội. Theo cách tiếp cận này, một đề tài khoa học có chất lượng không chỉ là công trình đạt chuẩn về mặt học thuật, mà còn phải chứng minh được khả năng tác động xã hội tích cực thông qua việc cung cấp cứ khoa học cho công tác hoạch định, thực thi chính sách công. Tính ứng dụng và sức lan tỏa, đặc biệt là khả năng chuyển hóa các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn là thước đo quan trọng đánh giá chất lượng sản phẩm khoa học (UNESCO, 2015).
Việc đánh giá chất lượng đề tài khoa học cấp cơ sở đòi hỏi phải thiết lập một hệ thống tiêu chí và chỉ báo đo lường cụ thể, giúp phản ánh đầy đủ các khía cạnh cơ bản của hoạt động nghiên cứu. Hiện nay, cộng đồng khoa học thường sử dụng một số nhóm tiêu chí sau để đánh giá chất lượng của đề tài nghiên cứu:
Thứ nhất, nhóm tiêu chí về hàm lượng học thuật và tính khoa học
Đây là nền tảng để xác định giá trị của một công trình nghiên cứu. Tính khoa học được thể hiện qua mức độ đóng góp tri thức mới so với các nghiên cứu trước, sự chặt chẽ của khung lý thuyết, tính rõ ràng của phương pháp và sự mạch lạc trong cấu trúc nội dung, luận cứ. Một công trình có giá trị cần đặt ra vấn đề có ý nghĩa thực tiễn hoặc gợi mở cách tiếp cận mới, đồng thời bảo đảm độ tin cậy của phương pháp và kết quả nghiên cứu.
Trong nghiên cứu của Piran và cộng sự (2024), chất lượng nghiên cứu được xem xét qua bốn trụ cột: năng lực phương pháp và dữ liệu; tính chuẩn mực trong trình bày; sự chuẩn xác học thuật; liêm chính, minh bạch trong nghiên cứu. Việc vận dụng các tiêu chí này góp phần nâng cao tính chuẩn hóa và minh bạch của các đề tài cấp cơ sở tại Học viện trong bối cảnh hiện nay.
Thứ hai, nhóm tiêu chí về kết quả và sản phẩm khoa học thực chứng
Đây là thước đo trực tiếp mức độ hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, dựa trên sự phù hợp giữa kết quả đạt được và thuyết minh ban đầu, cùng với mức độ hoàn thiện và hàm lượng tri thức của các sản phẩm khoa học (báo cáo tổng hợp, chuyên đề, tài liệu tham khảo, sản phẩm phục vụ đào tạo, bài báo). Năng lực công bố trên các tạp chí khoa học uy tín là minh chứng quan trọng cho giá trị học thuật. Một đề tài được đánh giá cao khi có khả năng lan tỏa, thể hiện qua các công bố quốc tế hoặc bài viết trên tạp chí khoa học, qua đó được cộng đồng chuyên môn ghi nhận.
Thứ ba, tính ứng dụng và tác động xã hội
Tiêu chí này phản ánh giá trị thực tiễn thông qua các chỉ báo như: mức độ được sử dụng trong giảng dạy, quản lý và hoạch định chính sách; khả năng chuyển giao kết quả cho các đơn vị thụ hưởng; và triển vọng nhân rộng các mô hình, giải pháp đã được kiểm nghiệm. Một đề tài có chất lượng cần tạo ra những cải thiện cụ thể trong đào tạo hoặc đóng góp thiết thực cho quá trình xây dựng chính sách. Cách tiếp cận này mở rộng cách hiểu về chất lượng theo hướng gắn với tác động xã hội. Các chỉ báo gồm tần suất được trích dẫn trong các nghiên cứu tiếp theo; phản hồi từ đơn vị sử dụng; đánh giá của giới chuyên môn thông qua hội thảo, giải thưởng; và khả năng góp phần định hình chính sách, phát triển nguồn nhân lực. Tổng thể, hệ thống chỉ báo này tạo thành một khung đánh giá đa chiều, giúp phản ánh tương đối đầy đủ giá trị của đề tài khoa học cấp cơ sở.
b) Phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu
Nhằm bảo đảm tính toàn diện trong đánh giá, nghiên cứu vận dụng phương pháp phân tích tư liệu (document analysis), trọng tâm là thẩm định hệ thống sản phẩm khoa học và hồ sơ nghiệm thu. Các báo cáo tổng kết cùng biên bản nghiệm thu đề tài cấp cơ sở giai đoạn 2020 - 2025 được thu thập, phân loại theo hệ thống tiêu chí: lĩnh vực chuyên sâu, đơn vị chủ trì và biên độ thời gian triển khai. Ở bước này, nghiên cứu chú trọng thu thập thông tin đánh giá về tính khoa học của đề tài theo quan điểm của hội đồng nghiệm thu trên các chỉ báo chính như sau: có đóng góp mới về lý luận hoặc thực tiễn; đề xuất cách tiếp cận, mô hình hoặc giải pháp mới; cơ sở lý luận chặt chẽ, phù hợp với mục tiêu nghiên cứu; phương pháp nghiên cứu bảo đảm tính khoa học, minh bạch; Sự phù hợp giữa mục tiêu - câu hỏi - phương pháp; tính chặt chẽ trong thiết kế nghiên cứu (mẫu, công cụ, quy trình phân tích); mức độ tin cậy và giá trị khoa học của dữ liệu; trích dẫn đầy đủ, chống đạo văn; nội dung trình bày mạch lạc, có tính hệ thống; bố cục logic, luận cứ, luận chứng rõ ràng; phân tích dữ liệu phù hợp. Tổng số báo cáo tổng hợp và biên bản nghiệm thu đề tài được đưa vào phân tích nội dung được tổng hợp tại bảng 1.
Bảng 1. Số lượng và cơ cấu báo cáo tổng hợp, biên bản nghiệm thu đề tài được đưa vào phân tích nội dung
| Năm triển khai đề tài | Số lượng đề tài | Tỷ lệ % |
| 2020 | 17 | 9,6 |
| 2021 | 19 | 10,7 |
| 2022 | 28 | 15,7 |
| 2023 | 33 | 18,5 |
| 2024 | 33 | 18,5 |
| 2025 | 48 | 27,0 |
| Tổng | 178 | 100.0 |
Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp, 2026.
Nhằm đa dạng hóa nguồn dữ liệu về tính khoa học, khả năng ứng dụng và giá trị của sản phẩm, bao gồm các chiều cạnh như: công bố kết quả, ứng dụng trong đào tạo, bồi dưỡng, đóng góp vào hoạch định chính sách, điều chỉnh quy trình quản trị và phát triển nguồn nhân lực, nghiên cứu sử dụng kết hợp dữ liệu từ báo cáo tổng kết của Vụ Quản lý khoa học cùng khảo sát định lượng bằng bảng hỏi. Đối tượng khảo sát là đội ngũ cán bộ, viên chức của Học viện, trong đó tập trung vào các thành viên hội đồng nghiệm thu, chủ nhiệm và thành viên tham gia thực hiện đề tài cấp cơ sở giai đoạn 2020 - 2025. Nghiên cứu xây dựng mẫu gồm 385 cán bộ, viên chức, được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện. Đặc điểm về quy mô và cơ cấu nhân học của mẫu khảo sát được trình bày tại bảng 2.
Bảng 2: Số lượng và cơ cấu người tham gia trả lời phiếu hỏi

2.2. Kết quả và thảo luận
Thống kê giai đoạn 2020 - 2025 cho thấy, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh đã triển khai tổng cộng 443 đề tài khoa học cấp cơ sở. Số lượng đề tài hằng năm tương đối ổn định (khoảng từ 67 - 79 đề tài), phản ánh tính liên tục và ổn định của hoạt động quản lý khoa học, không xuất hiện biến động lớn về quy mô trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu (Vụ Quản lý Khoa học, 2026).
Bảng 3: Tổng số đề tài cơ sở được triển khai tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh giai đoạn 2020 - 2025
| Năm | Số lượng đề tài | Tỷ lệ % |
| 2020 | 71 | 16,0 |
| 2021 | 78 | 17,6 |
| 2022 | 74 | 16,7 |
| 2023 | 74 | 16,7 |
| 2024 | 79 | 17,8 |
| 2025 | 67 | 15,1 |
| Tổng | 443 | 100.0 |
Nguồn: Báo cáo của Vụ Quản lý khoa học, 2025.
Hệ thống đề tài cấp cơ sở giai đoạn 2020 - 2025 tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh cho thấy phạm vi nghiên cứu tương đối rộng. Các nội dung được tập trung vào 6 lĩnh vực chủ đạo, gắn với chức năng nghiên cứu lý luận, tổng kết thực tiễn và phục vụ đào tạo, bồi dưỡng cán bộ của Học viện, qua đó phản ánh nhiều khía cạnh của đời sống kinh tế, chính trị và xã hội trong bối cảnh mới (bảng 4).
Bảng 4. Các chủ đề nghiên cứu của đề tài khoa học cấp cơ sở giai đoạn 2020 - 2025
| Lĩnh vực | Các chủ đề nghiên cứu chính |
| 1. Kinh tế (kinh tế chính trị, kinh tế phát triển, quản lý kinh tế) | Kinh tế chính trị trong bối cảnh mớiThị trường các yếu tố sản xuất ở Việt Nam hiện nayQuan hệ lợi ích kinh tế giữa các nước lớnPhát triển kinh tế số - kinh tế tri thứcĐịa chiến lược kinh tế trong bối cảnh toàn cầu hóaPhát triển hệ thống đổi mới sáng tạo quốc giaLiên kết doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nướcThể chế thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạoTư bản tài chính và tiền kỹ thuật sốPhân công lao động quốc tế mớiPhát triển công nghiệp bán dẫn, công nghiệp chế tạo |
| 2. Con người - xã hội - cấu trúc xã hội | Phân tầng xã hội, phân hóa xã hội trong giáo dụcGia đình Việt Nam trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tưBình đẳng giới, giới và phát triểnNgười cao tuổi, già hóa dân sốThanh niên, việc làm bền vữngXung đột xã hội và quản trị xung độtDư luận xã hội, kiểm soát xã hộiLý thuyết phát triển con ngườiVăn hóa ứng xử, lối sống, nhân cách con người Việt NamSinh kế, việc làm, an sinh thu nhập sau Covid-19 |
| 3. Môi trường - biến đổi khí hậu - phát triển bền vững | Phát thải khí nhà kính và cam kết giảm phát thải dòng bằng 0 vào năm 2050Biến đổi khí hậu và phát triển bền vữngTăng trưởng kinh tế gắn với bảo vệ môi trườngPhát triển nông nghiệp công nghệ caoSinh thái thể chế trong phát triển nông nghiệpPhát triển năng lượng tái tạoChính sách môi trường trong bối cảnh hội nhập |
| 4. Chính trị học - quan hệ quốc tế | Con người chính trị và hành vi chính trịQuyền lực chính trị, quyền lực mềmThể chế chính trị Việt Nam và thế giớiDân chủ, dân chủ điện tửQuan hệ quốc tế hiện đại và vị trí Việt NamChính sách đối ngoại của Việt Nam Quan hệ giữa Việt Nam và các quốc gia, tổ chứcXung đột quốc tế (Nga - Ukraine, Israel - Hamas…)Sáng kiến “Vành đai, Con đường”An ninh chính trị, quốc phòng, chủ quyềnToàn cầu hóa và cạnh tranh nước lớn |
| 5. Luật pháp - quản trị - triển khai chính sách | Chính sách công và thực thi chính sách côngQuản trị công, quản trị so sánhTrách nhiệm giải trình trong quản trị côngCải cách hành chínhChính sách an sinh xã hộiChính sách giảm nghèo đa chiềuChính sách bảo hiểm y tếChính sách đào tạo nghề, giáo dụcThực thi Luật Dân chủ cơ sở |
| 6. Dân tộc - tôn giáo - văn hóa | Chính sách tôn giáo của Việt Nam và các nướcPhật giáo, Islam (Hồi giáo) và đời sống xã hộiKhiếu kiện liên quan đến tôn giáoCông tác tôn giáo của ĐảngDân tộc thiểu số và phát triểnVăn hóa, quản lý văn hóaDi sản văn hóa vật thể và phi vật thểVăn hóa chính trị, văn hóa ứng xửNgoại giao văn hóaXây dựng đời sống văn hóa cơ sở |
Nguồn: Dữ liệu do nhóm nghiên cứu tổng hợp
Dữ liệu khảo sát cho thấy, các đề tài không chỉ tập trung vào những hạn chế trong quản trị và thực thi chính sách, mà còn đi sâu vào các khía cạnh văn hóa, xã hội và con người, bao hàm các hướng nghiên cứu chủ đạo của Học viện gắn với chuyên môn sâu của từng viện chuyên ngành. Sự đa dạng trong danh mục nghiên cứu phản ánh khả năng thích ứng, mở rộng phạm vi lý luận và gắn kết với tổng kết thực tiễn của Học viện.
Về chất lượng, kết quả đánh giá của các hội đồng nghiệm thu cho thấy, phần lớn đề tài được xếp loại khá và xuất sắc (Biểu đồ 1).
Biểu đồ 1: Tỷ lệ đề tài khoa học cấp cơ sở triển khai giai đoạn 2020 - 2025 phân theo kết quả nghiệm thu

Nhằm đánh giá một cách toàn diện chất lượng đề tài khoa học cấp cơ sở, nghiên cứu tập trung vào ba trụ cột chính: hàm lượng học thuật, giá trị sản phẩm và khả năng ứng dụng trong thực tiễn.
Thứ nhất, về hàm lượng học thuật
Các đề tài bước đầu góp phần hệ thống hóa và bổ sung các khung khái niệm, cách tiếp cận mới, qua đó hỗ trợ củng cố nền tảng lý luận phục vụ nghiên cứu và đào tạo của Học viện. Nhiều công trình được hội đồng chuyên môn ghi nhận về những đóng góp mới về lý luận. Phân tích 178 đề tài cho thấy 70,8% (126 đề tài) được đánh giá cao về đóng góp lý luận và 64,6% (115 đề tài) thể hiện được giá trị thực tiễn thông qua các mô hình cụ thể. Bên cạnh đó, 75,3% đề tài xác lập được quy trình nghiên cứu minh bạch; 87,6% bảo đảm tính hệ thống trong trình bày và 82,0% (146 đề tài) thể hiện sự chặt chẽ trong cấu trúc logic giữa các phần.
Bên cạnh những kết quả đạt được, hoạt động nghiên cứu vẫn bộc lộ một số hạn chế mang tính hệ thống.
(1) Nhiều đề tài còn dừng ở việc diễn giải lại các khung lý thuyết sẵn có, thiếu những đóng góp mới về lý luận. Đáng chú ý là việc xây dựng khung lý thuyết và xác lập giả thuyết nghiên cứu chưa thật sự bài bản. Phần cơ sở lý luận ở một số đề tài còn rời rạc, chưa làm rõ mối liên hệ giữa các khái niệm và cơ chế hình thành vấn đề. Việc xác định biến số và chỉ báo đo lường còn chưa rõ.
(2) Có đề tài chưa đáp ứng yêu cầu về năng lực phân tích và diễn giải kết quả (chiếm 25,3%). Bên cạnh đó, vẫn còn những hạn chế về tính mạch lạc (12,4%) và tính chỉnh thể trong cấu trúc (18,0%). Thực trạng này cho thấy, hằng năm, các đơn vị chức năng và các viện chuyên ngành cần chú trọng hơn việc chuẩn hóa quy trình bồi dưỡng năng lực phương pháp và kỹ năng phân tích dữ liệu cho đội ngũ cán bộ của Học viện.
Thứ hai, kết quả và sản phẩm nghiên cứu thực chứng
Đây là nhóm chỉ báo quan trọng phản ánh giá trị thực tiễn của công trình nghiên cứu. Các tiêu chí được xem xét trên hai phương diện: mức độ hoàn thành mục tiêu thông qua đối chiếu giữa kết quả đạt được với mục tiêu ban đầu, đồng thời đánh giá hoạt động công bố, thể hiện mức độ lan tỏa và sự ghi nhận của cộng đồng học thuật đối với kết quả nghiên cứu.
Về mức độ hoàn thành theo thuyết minh, phần lớn các đề tài cấp cơ sở cơ bản đáp ứng các yêu cầu đề ra. Quá trình triển khai nhìn chung tuân thủ kế hoạch, hoàn thành nội dung nghiên cứu trong phạm vi và thời gian quy định.
Về mức độ công bố và xã hội hóa, giai đoạn 2020 - 2025, một số chủ nhiệm đề tài đã có sự chủ động trong việc đưa kết quả nghiên cứu ra công bố dưới nhiều hình thức như bài viết trên các tạp chí khoa học, tham luận tại hội thảo khoa học hoặc xuất bản sách chuyên khảo. Các hình thức này góp phần đưa kết quả nghiên cứu của Học viện tham gia vào không gian học thuật rộng hơn.
Tuy nhiên, xét tổng thể, mức độ công bố vẫn còn hạn chế. Tỷ lệ đề tài có sản phẩm được công bố mới đạt hơn 16% trên tổng số đề tài triển khai trong giai đoạn này. Phần lớn kết quả nghiên cứu vẫn chủ yếu dừng lại ở phạm vi nội bộ, khi có tới 83,6% đề tài chưa có sản phẩm công bố tương ứng, phản ánh khoảng cách nhất định giữa hoạt động nghiên cứu và khả năng lan tỏa tri thức ra bên ngoài (Biểu đồ 2).
Biểu đồ 2: Tỷ lệ đề tài khoa học cơ sở có công trình xã hội hóa
Nguồn: Số liệu điều tra của đề tài, 2025
Thứ ba, tính ứng dụng và tác động thực chứng
Dữ liệu khảo sát cho thấy, đội ngũ cán bộ, viên chức nhìn nhận khá rõ vai trò của hệ thống đề tài cấp cơ sở trong việc hỗ trợ nâng cao năng lực chuyên môn và cải thiện hoạt động quản lý tại đơn vị. Một số kết quả nghiên cứu đã được đưa vào sử dụng như tài liệu tham khảo trong chương trình giảng dạy, bồi dưỡng, góp phần bổ sung nội dung và điều chỉnh cách tiếp cận trong đào tạo của Học viện. Đồng thời, một số sản phẩm nghiên cứu bước đầu được sử dụng trong công tác tham mưu, xây dựng kế hoạch và hoàn thiện quy trình quản lý ở cấp cơ sở.
Quá trình tham gia thực hiện đề tài cũng tạo điều kiện để cán bộ rèn luyện kỹ năng nghiên cứu, phân tích và tổng hợp thông tin, qua đó nâng cao năng lực nghề nghiệp gắn với chức năng nghiên cứu, đào tạo và tư vấn chính sách của Học viện. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng giữa các đề tài còn chưa đồng đều và phạm vi tác động vẫn chủ yếu trong nội bộ. Điều này cho thấy cần tiếp tục tăng cường gắn kết giữa hoạt động nghiên cứu với yêu cầu thực tiễn của công tác đào tạo, bồi dưỡng và tham mưu chính sách (bảng 5).
Bảng 5: Đánh giá của cán bộ, viên chức Học viện về vai trò của việc triển khai đề tài khoa học cấp cơ sở
Đơn vị tính: phần trăm (%)
| Câu hỏi: Theo đồng chí, việc triển khai đề tài khoa học cấp cơ sở của đơn vị trong giai đoạn 2020 - 2025 đã đáp ứng tốt những mục tiêu nào sau đây? | Đáp ứng tốt | Có phần nào đó đáp ứng | Chưa đáp ứng |
| 1. Nâng cao trình độ, năng lực cho đội ngũ cán bộ công chức, viên chức Học viện | 54,0 | 43,6 | 2,4 |
| 2. Giải quyết nhu cầu về chuyên môn, nhiệm vụ của các đơn vị trong Học viện | 55,6 | 43,1 | 1,3 |
| 3. Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ hoạch định quan điểm, đường lối, chủ trương, chiến lược của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước | 39,5 | 51,4 | 9,1 |
| 4. Giúp giải quyết những vấn đề phát sinh từ thực tiễn | 28,1 | 68,3 | 3,6 |
| 5. Phát triển các công cụ, khái niệm và lý thuyết khoa học mới, kiểm định/bác bỏ các lý thuyết, luận điểm khoa học hiện có | 28,6 | 61,0 | 10,4 |
| 6. Nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học cho đơn vị | 64,4 | 33,8 | 1,8 |
| 7. Đáp ứng các tiêu chí đào tạo thúc đẩy phát triển đội ngũ | 57,7 | 40,3 | 2,0 |
Nguồn: Số liệu điều tra của đề tài, 2025
Dữ liệu tại bảng 5 cho thấy vai trò của các đề tài cấp cơ sở được thể hiện qua ba phương diện chính: góp phần bổ sung và kiểm chứng hệ thống tri thức, cung cấp căn cứ thực tiễn cho việc xây dựng chính sách và xử lý các vấn đề trong quản lý, đồng thời hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực.
Nhìn chung, đối tượng khảo sát đánh giá tích cực mức độ hữu ích của hoạt động nghiên cứu đối với vận hành tổ chức. Cụ thể, 64,4% cho rằng năng lực nghiên cứu của đơn vị được cải thiện; 57,7% ghi nhận tác động trong phát triển đội ngũ; và 54,0% nhấn mạnh giá trị trong bồi dưỡng chuyên môn cho cán bộ. Bên cạnh đó, 55,6% ý kiến cho rằng các đề tài đã góp phần hỗ trợ thực hiện nhiệm vụ chuyên môn và từng bước hoàn thiện quy trình quản lý tại đơn vị.
Kết quả nghiên cứu định lượng cho thấy, 52,3% cán bộ, giảng viên, biên tập viên (công tác tại các tạp chí trong hệ thống Học viện) trong mẫu khảo sát cho biết họ thỉnh thoảng tiếp cận, 36,1% cho biết thường xuyên tiếp cận, tham khảo kết quả các đề tài khoa học cấp cơ sở để phục vụ giảng dạy, nghiên cứu và xử lý nhiệm vụ chuyên môn. Điều này cho thấy các đề tài không chỉ dừng ở yêu cầu nghiệm thu, mà đã từng bước được sử dụng trong hoạt động chuyên môn của đơn vị.
40% cán bộ khai thác kết quả nghiên cứu một cách thường xuyên đã phản ánh giá trị sử dụng nhất định của các đề tài đối với công tác đào tạo và nghiên cứu của Học viện. Tuy nhiên, sự chênh lệch giữa nhóm “thỉnh thoảng” và “thường xuyên” cũng cho thấy việc tiếp cận và khai thác kết quả nghiên cứu chưa thật sự đồng đều. Điều này đặt ra yêu cầu cần cải thiện cơ chế lưu trữ, số hóa và chia sẻ dữ liệu khoa học, nhằm nâng cao khả năng tiếp cận và mở rộng phạm vi ứng dụng của sản phẩm nghiên cứu.
2.3. Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nghiên cứu đề tài cấp cơ sở tại Học viện
Nghiên cứu đã nhận diện thực trạng chất lượng đề tài cấp cơ sở tại Học viện giai đoạn 2020 - 2025. Từ kết quả thực chứng, nghiên cứu đề xuất các giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng nghiên cứu, đáp ứng yêu cầu lý luận và đào tạo trong giai đoạn mới:
Thứ nhất, điều chỉnh cách thức quản trị nhằm cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Trọng tâm là tăng cường phân cấp, chuyển từ cách quản lý mang tính hành chính sang hướng phục vụ và tạo điều kiện, đồng thời gắn quyền tự chủ với trách nhiệm giải trình của các đơn vị cơ sở.
Thứ hai, thực hiện chuẩn hóa và đồng bộ hóa hệ thống quy trình quản lý cùng các biểu mẫu hướng dẫn nhằm kiến tạo sự thống nhất, minh bạch cho các chủ nhiệm đề tài cấp cơ sở nói riêng và các cấp khác nói chung trong suốt quá trình nghiên cứu.
Thứ ba, cơ cấu lại nguồn lực tài chính theo hướng đầu tư cho phát triển, gắn với chất lượng, số lượng nhân lực khoa học và hiệu quả triển khai đề tài. Cần đa dạng hóa nguồn lực, kết hợp ngân sách nhà nước với các nguồn hợp pháp khác, đồng thời xây dựng cơ chế phân bổ kinh phí dựa trên năng lực nghiên cứu, kết quả đầu ra và mức độ ứng dụng của các đề tài.
Thứ tư, đẩy mạnh cải cách hành chính, tinh giản quy trình phê duyệt và thanh quyết toán nhằm giải phóng sức sáng tạo cho đội ngũ. Cần chuyển dịch sang tư duy phục vụ, coi đề tài cấp cơ sở là môi trường rèn luyện phương pháp và tư duy nghiên cứu thực tiễn cho cán bộ. Quản lý khoa học phải gắn chặt với yêu cầu ứng dụng kết quả vào giảng dạy và tham mưu, bảo đảm sản phẩm khoa học có giá trị thực chất thay vì chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện hồ sơ.
Thứ năm, nâng cao năng lực nghiên cứu và thúc đẩy công bố gắn với mục tiêu nâng cao chất lượng đề tài khoa học cấp cơ sở tại Học viện. Cần đổi mới công tác bồi dưỡng theo hướng trang bị phương pháp nghiên cứu hiện đại, kỹ năng phân tích và công bố khoa học, đồng thời tạo điều kiện để cán bộ trẻ tham gia, rèn luyện và phát huy năng lực trong quá trình thực hiện đề tài. Bên cạnh đó, cần có cơ chế hỗ trợ phù hợp cho hoạt động xuất bản và phổ biến kết quả nghiên cứu, khuyến khích công bố trên các diễn đàn khoa học có uy tín, qua đó nâng cao chất lượng, khả năng lan tỏa của sản phẩm nghiên cứu và góp phần củng cố vai trò của Học viện trong nghiên cứu lý luận, đào tạo và tư vấn chính sách.
Thứ sáu, xây dựng hệ sinh thái dữ liệu số dùng chung trong toàn hệ thống Học viện, phục vụ tra cứu, chia sẻ, khai thác và tổng hợp kết quả các đề tài, đặc biệt là đề tài cấp cơ sở. Hệ thống này cần được thiết kế theo hướng liên thông, dễ tiếp cận, gắn với nhu cầu giảng dạy, bồi dưỡng và nghiên cứu của cán bộ.
Đây là khâu quan trọng trong chuyển đổi số, giúp tăng khả năng sử dụng lại kết quả nghiên cứu, hạn chế trùng lặp, đồng thời hỗ trợ tổng hợp luận cứ khoa học phục vụ công tác tham mưu, tư vấn chính sách cho Đảng.
Thứ bảy, từ những rào cản đã được nhận diện qua thực tiễn triển khai đề tài cấp cơ sở, cần sớm hoàn thiện Quy chế quản lý khoa học mới nhằm cụ thể hóa Nghị quyết số 57-NQ/TW. Quy chế cần tạo khuôn khổ rõ ràng cho việc tổ chức, quản lý và đánh giá đề tài cấp cơ sở, bảo đảm liêm chính học thuật, tăng cường tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình của chủ nhiệm và đơn vị thực hiện. Đồng thời, cần tháo gỡ các vướng mắc trong quy trình triển khai, gắn chặt hơn giữa kết quả nghiên cứu với yêu cầu đào tạo, bồi dưỡng và tham mưu chính sách. Đây là nền tảng để nâng cao chất lượng và tính thực chất của hệ thống đề tài cấp cơ sở trong bối cảnh mới.
3. Kết luận
Qua kết quả nghiên cứu cho thấy, hoạt động nghiên cứu khoa học cấp cơ sở tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh giai đoạn 2020 - 2025 đạt nhiều kết quả, thể hiện trong chất lượng học thuật và khả năng phục vụ công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ cho hệ thống chính trị. Nhiều đề tài đã bám sát yêu cầu thực tiễn, góp phần bổ sung luận cứ khoa học cho công tác hoạch định chủ trương, chính sách, giải quyết các vấn đề đặt ra trong thực tiễn phát triển đất nước.
Tuy nhiên, chất lượng các công trình nghiên cứu vẫn chưa thực sự đồng đều; tính liên ngành, tính đổi mới trong phương pháp tiếp cận và khả năng lan tỏa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn vẫn còn những hạn chế nhất định. Điều đó cho thấy yêu cầu cần tiếp tục đổi mới cơ chế quản lý khoa học, hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá, tăng cường ứng dụng công nghệ số và nâng cao năng lực nghiên cứu của đội ngũ cán bộ, giảng viên.
Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW, việc nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học cấp cơ sở tại Học viện không chỉ góp phần khẳng định vị thế của Học viện mà còn đáp ứng yêu cầu phát triển khoa học lý luận chính trị trong giai đoạn tới.
_________________
Ngày nhận bài: 17/4/2026; Ngày bình duyệt:13/5/2026; Ngày quyết định đăng: 2/6/2026.
Email tác giả: tuyetxahoihoc@gmail.com
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Đảng ủy Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2024). Nghị quyết số 44-NQ/ĐU ngày 11/7/2024 về Tăng cường công tác nghiên cứu khoa học, tham mưu tư vấn chính sách cho Đảng và Nhà nước trong tình hình mới.
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Vụ Quản lý khoa học (2026). Báo cáo thực trạng triển khai các đề tài khoa học cấp cơ sở. Tài liệu lưu hành nội bộ.
Lê Văn Lợi (2024). Đổi mới, nâng cao chất lượng công tác nghiên cứu khoa học của Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong giai đoạn mới. Tạp chí Lý luận chính trị. https://lyluanchinhtri.vn.
OECD. (2015). Frascati Manual 2015: Guidelines for Collecting and Reporting Data on Research and Experimental Development. Paris: OECD Publishing.
Piran, M. J., & Tran, N. H. (2024). Enhancing Research Methodology and Academic Publishing: A Structured Framework for Quality and Integrity. axXiv. https://doi.org/10.48550/arXiv.2412.05683