DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.3862
Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu về sự chuyển dịch của sách điện tử từ một định dạng nội dung đơn thuần sang một thành tố cốt lõi trong hệ sinh thái công nghiệp văn hóa số tại Việt Nam. Từ làm rõ các xu hướng chủ đạo, đánh giá thực trạng thị trường sách điện tử Việt Nam, nhận diện 05 điểm nghẽn cấu trúc, bài viết đề xuất mô hình “đầu mối hạt nhân” và các giải pháp đồng bộ nhằm tối ưu hóa chuỗi giá trị nội dung, góp phần phát triển bền vững ngành xuất bản trong kỷ nguyên số.
ThS NGUYỄN THÁI BÌNH
Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật

1. Mở đầu
Sự phát triển của công nghệ số đang làm thay đổi căn bản hoạt động xuất bản, không chỉ ở cách thức sản xuất và phân phối, mà còn ở cách tri thức được tiếp nhận và tiêu dùng trong xã hội. Trong bối cảnh đó, sách điện tử (e-book) ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của hệ sinh thái nội dung số và công nghiệp văn hóa.
Trên thế giới, sự phát triển của sách điện tử thường được gắn với các xu hướng như mở rộng nội dung đa nền tảng, cá nhân hóa trải nghiệm và sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng số cung cấp nội dung. Những xu hướng này cho thấy xuất bản không còn là một lĩnh vực độc lập, mà đang gắn chặt với chuỗi giá trị của kinh tế sáng tạo, nơi nội dung, công nghệ và dữ liệu ngày càng đan xen.
Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu vẫn chủ yếu xem sách điện tử như một sản phẩm công nghệ hoặc một loại hình xuất bản mới, mà chưa làm rõ vai trò của nó trong quá trình tạo ra giá trị, phân phối nội dung và tác động đến cấu trúc của công nghiệp văn hóa trong môi trường số. Đây cũng là khoảng trống cần được nghiên cứu sâu hơn.
Tại Việt Nam, định hướng phát triển xuất bản trong kỷ nguyên số đã được xác định rõ trong Chỉ thị 04-CT/TW ngày 17/3/2026 của Ban Bí thư, với yêu cầu hiện đại hóa hoạt động xuất bản và tăng cường ứng dụng công nghệ. Tuy vậy, phát triển sách điện tử trên thực tế vẫn còn nhiều điểm nghẽn, đặc biệt ở mối quan hệ giữa nội dung, thị trường và nền tảng công nghệ.
Trên cơ sở đó, bài viết xem sách điện tử không chỉ là một sản phẩm xuất bản, mà còn là một bộ phận của hệ sinh thái nội dung số, qua đó phân tích các xu hướng phát triển, thực trạng và vai trò của lĩnh vực này đối với công nghiệp văn hóa Việt Nam.
2. Nội dung
2.1. Sách điện tử trong hệ sinh thái công nghiệp văn hóa
Trong giai đoạn đầu của chuyển đổi số, sách điện tử thường được hiểu đơn giản là phiên bản số hóa của sách in. Tuy nhiên, cách hiểu này ngày càng trở nên không đầy đủ. Trên thực tế, sách điện tử đang chuyển từ một “định dạng nội dung” sang một “thực thể trong hệ sinh thái nội dung số”, nơi giá trị không chỉ nằm ở bản thân nội dung, mà ở khả năng được phân phối, tái sử dụng và kết nối với các nền tảng khác.
Theo UNESCO, công nghiệp văn hóa bao gồm các ngành sản xuất và phân phối hàng hóa, dịch vụ mang nội dung văn hóa và giá trị sáng tạo (UNESCO, 2005). Tuy nhiên, trong bối cảnh số hóa, cách hiểu này cần được mở rộng theo hướng gắn với kinh tế sáng tạo, nơi tài sản trí tuệ không chỉ là sản phẩm cuối cùng, mà là nguồn lực có thể được tái sử dụng và tái cấu trúc trong nhiều chuỗi giá trị khác nhau. Điều này cho thấy, nếu chỉ nhìn nội dung như một “tài sản đơn lẻ”, sẽ chưa phản ánh đầy đủ cách giá trị được hình thành trong môi trường số.
Trong công nghiệp văn hóa số, giá trị của sách điện tử phụ thuộc vào hệ sinh thái nền tảng. Đây là nơi nội dung được lưu trữ, phân phối và cá nhân hóa cho từng nhóm người dùng. Các nền tảng này quyết định cách nội dung được phân phối và cá nhân hóa, khiến nhà xuất bản mất dần quyền kiểm soát.
Ở góc độ phát triển nội dung, một tác phẩm có thể được mở rộng sang nhiều hình thức, như sách nói, nội dung đa phương tiện hoặc sản phẩm truyền thông số. Tuy nhiên, khả năng “mở rộng giá trị” này không mang tính đồng đều. Nó phụ thuộc vào năng lực của nền tảng, mức độ kết nối hệ sinh thái và cơ chế khai thác dữ liệu người dùng. Nói cách khác, không phải mọi nội dung đều có thể trở thành sản phẩm đa nền tảng, mà chỉ một phần nội dung có đủ điều kiện hệ sinh thái để phát triển theo hướng này.
Từ những phân tích trên, có thể thấy sách điện tử không còn tồn tại như một sản phẩm xuất bản độc lập, mà đã trở thành một thành phần trong cấu trúc hệ sinh thái công nghiệp văn hóa số. Trong cấu trúc đó, giá trị không được tạo ra tuyến tính từ nội dung, mà hình thành từ sự tương tác giữa ba yếu tố: nội dung - nền tảng công nghệ - dữ liệu người dùng.
2.2. Những xu hướng phát triển chủ yếu của sách điện tử
Sự phát triển của sách điện tử trong kỷ nguyên số không chỉ xuất phát từ phát triển của công nghệ, mà còn gắn với những thay đổi lớn trong cách tạo ra, phân phối và tiếp nhận nội dung. Các xu hướng này vừa mở ra nhiều cơ hội mới, vừa làm thay đổi cách vận hành của ngành xuất bản và công nghiệp văn hóa, đồng thời cũng tạo ra nhiều thách thức, vì vậy cần được nhìn nhận một cách toàn diện hơn.
Thứ nhất, xu hướng tích hợp nội dung đa nền tảng đang trở thành đặc điểm nổi bật của xuất bản điện tử. Nội dung không còn tồn tại dưới một hình thức đơn lẻ, mà có thể được triển khai đồng thời dưới dạng văn bản, âm thanh, hình ảnh và video trong môi trường số. Theo Henry Jenkins, đây là quá trình nội dung “di chuyển” qua nhiều nền tảng nhằm mở rộng phạm vi tiếp cận và gia tăng giá trị (Jenkins, H., 2006, tr.2). Trong bối cảnh đó, sách điện tử có xu hướng trở thành điểm khởi đầu cho một chuỗi giá trị nội dung rộng hơn, nơi một tác phẩm có thể được khai thác dưới nhiều hình thức khác nhau.
Tuy nhiên, mức độ tích hợp này không diễn ra đồng đều giữa các loại nội dung. Khả năng tạo ra giá trị trong các ngành công nghiệp văn hóa phụ thuộc vào cấu trúc thị trường, cơ chế kiểm soát nội dung và năng lực tổ chức sản xuất (Hesmondhalgh, D., 2019, tr.27-30). Vì vậy, chỉ một số ít tác phẩm có thể mở rộng thành nhiều sản phẩm trên các nền tảng khác nhau, còn phần lớn vẫn chỉ dừng lại ở việc chuyển đổi sang các hình thức như e-book hay sách nói.
Thứ hai, cá nhân hóa trải nghiệm người dùng dựa trên dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đang trở thành một động lực quan trọng của thị trường sách điện tử. Trong môi trường số, hành vi đọc của người dùng có thể được ghi nhận và phân tích, từ đó cho phép các nền tảng đề xuất nội dung phù hợp với từng cá nhân. Xu hướng này góp phần gia tăng mức độ gắn kết của người dùng và kéo dài thời gian tương tác với nội dung (Statista, 2024).
Tuy nhiên, sự phát triển của việc cá nhân hóa trải nghiệm người dùng cũng đặt ra những vấn đề đáng chú ý. Việc phụ thuộc vào thuật toán có thể làm thu hẹp phạm vi tiếp cận thông tin, khi người dùng chủ yếu tiếp xúc với những nội dung phù hợp với sở thích sẵn có. Điều này dẫn đến nguy cơ hình thành “bong bóng thông tin” (filter bubble), từ đó làm suy giảm vai trò định hướng tri thức của các nhà xuất bản. Nói cách khác, trong khi cá nhân hóa giúp tối ưu hóa trải nghiệm, nó cũng có thể làm thay đổi bản chất của hoạt động đọc theo hướng phân mảnh và ngắn hạn hơn.
Thứ ba, sự phát triển của kinh tế nền tảng đang tái định hình mô hình kinh doanh của ngành xuất bản. Thay vì dựa vào việc bán từng sản phẩm, nhiều nền tảng đã chuyển sang mô hình cung cấp dịch vụ nội dung theo hình thức thuê bao (subscription). Ngày nay, người dùng không nhất thiết phải mua sách để sở hữu, mà chỉ cần trả phí thuê bao để đọc bất cứ lúc nào. Giá trị nằm ở việc được tiếp cận nội dung, chứ không phải giữ sách trong tay. Đối với sách điện tử, mô hình này giúp mở rộng quy mô thị trường và tạo nguồn thu ổn định hơn so với mô hình truyền thống. Tuy nhiên, nó cũng làm gia tăng sự phụ thuộc của các nhà xuất bản vào các nền tảng trung gian. Khi quyền kiểm soát dữ liệu và phân phối nằm trong tay nền tảng, khả năng tự chủ của các nhà sản xuất nội dung có thể bị suy giảm. Điều này đặt ra vấn đề không chỉ về phân chia lợi nhuận, mà còn về quyền lực trong chuỗi giá trị của công nghiệp văn hóa.
Song hành với những cơ hội từ những xu hướng phát triển trên, vấn đề bảo vệ bản quyền tiếp tục là một thách thức lớn trong môi trường số. Sự phát triển của công nghệ giúp việc sao chép và phân phối nội dung trở nên dễ dàng hơn, làm gia tăng nguy cơ vi phạm bản quyền. Vi phạm bản quyền số là một trong những rào cản lớn đối với sự phát triển bền vững của các ngành công nghiệp sáng tạo (WIPO, 2020). Để đối phó với vấn đề này, nhiều giải pháp công nghệ như quản lý quyền kỹ thuật số (DRM), watermarking hoặc blockchain đã được triển khai. Tuy nhiên, chỉ sử dụng công nghệ để xử lý vấn đề này thôi là chưa đủ. Việc bảo vệ bản quyền chỉ hiệu quả khi có sự kết hợp giữa pháp luật, cơ chế thực thi và ý thức tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của người dùng.
Tổng thể, sự phát triển của sách điện tử không chỉ xuất phát từ sự phát triển của công nghệ, mà còn gắn với những thay đổi sâu rộng trong cách tổ chức của ngành xuất bản. Tuy nhiên, các xu hướng này không diễn ra đồng đều và không phải lúc nào cũng mang lại tác động tích cực. Chúng vừa mở ra cơ hội, vừa đặt ra thách thức về cấu trúc thị trường, vai trò của nền tảng số và cách tiếp nhận tri thức. Do đó, việc phân tích sách điện tử cần được đặt trong một bối cảnh rộng hơn, gắn với sự biến đổi của công nghiệp văn hóa trong kỷ nguyên số
Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia diễn ra mạnh mẽ, lĩnh vực xuất bản điện tử tại Việt Nam đã có những bước tiến rõ rệt cả về quy mô nội dung, mức độ tham gia của các chủ thể trong ngành và sự thay đổi hành vi tiếp nhận tri thức của công chúng. Tuy nhiên, sự phát triển này mang đặc trưng “tăng trưởng nhanh nhưng chưa đồng đều”, phản ánh một thị trường đang trong giai đoạn hình thành cấu trúc.
Trước hết về quy mô xuất bản và mức độ tham gia của các nhà xuất bản: Theo Cục Xuất bản, In và Phát hành, đến cuối năm 2024, cả nước có khoảng 3.495 đầu sách điện tử, tăng gần gấp 1,7 lần so với 2020. Tỷ lệ nhà xuất bản tham gia xuất bản điện tử tăng nhanh: 40,3% các đơn vị đăng ký phát hành sách điện tử vào năm 2023 và đến cuối năm 2025 khoảng 31/52 nhà xuất bản (xấp xỉ 60%) đã khai thác kênh số (Cổng Thông tin điện tử Học viện Báo chí và Tuyên truyền, 2025). Nhiều đơn vị tích cực phát triển nền tảng riêng (như Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, Nhà xuất bản Khoa học - Công nghệ - Truyền thông, Nhà xuất bản Giáo dục…) hoặc hợp tác với công ty công nghệ (như Waka, Fonos, WeWe) để đưa sách lên mạng.
Ở góc độ thị trường, doanh thu thị trường sách điện tử tại Việt Nam năm 2025 ước đạt 4,07-4,47 triệu USD và có thể tăng lên khoảng 4,77 triệu USD vào năm 2030 (Statista, 2024). Mặc dù quy mô còn khiêm tốn so với nhiều quốc gia trong khu vực, nhưng số liệu này phản ánh xu hướng tăng trưởng ổn định của thị trường nội dung số tại Việt Nam.
Bên cạnh đó, sự phát triển của xuất bản điện tử được hỗ trợ mạnh mẽ bởi mức độ phổ cập internet cao. Việt Nam có 78-85 triệu người dùng Internet (tương đương 79-84% dân số). Người dùng internet tại Việt Nam dành trung bình 6-7 giờ mỗi ngày trên môi trường số. Có đến 137 triệu kết nối di động (bao gồm SIM đa sim), 134% dân số (DataReportal, 2026); tỷ lệ sử dụng smartphone cao (trên 80%) (Konsentus, 2025). Ngân hàng Thế giới và các báo cáo quốc tế cũng ghi nhận Việt Nam thuộc nhóm dẫn đầu Đông Nam Á về thâm nhập Internet và điện thoại thông minh. Điều này tạo nền tảng thuận lợi cho phát triển sách điện tử.
Thị trường sách nói (audiobook) bùng nổ mạnh: năm 2023 doanh thu đạt khoảng 80 tỷ đồng (khoảng 3,3 triệu USD) và khoảng 40 triệu lượt nghe (tăng 25% so với năm trước) (Tạp chí điện tử Tri thức, 2024). Các nền tảng dẫn đầu như Fonos (ra mắt năm 2020) và Voiz FM (năm 2019) ghi nhận hàng trăm nghìn người dùng: Fonos tích hợp hơn 2.100 bản ghi âm với khoảng 130.000 tài khoản người dùng (tháng 10/2022); Voiz FM đã đạt 500.000 người dùng (20.000 lượt kích hoạt/ngày). Cả hai đều báo cáo doanh thu tháng tăng gấp 6 lần so với đầu năm. Ngoài ra, một số nhà xuất bản như First News, Kim Đồng đã hợp tác với Voiz FM, MyDio… để phát hành nội dung số.
Tuy nhiên, sự phát triển sách điện tử tại Việt Nam vẫn bộc lộ những hạn chế mang tính cấu trúc.
Thứ nhất, đó là hạn chế về thể chế và hành lang pháp lý. Đây là rào cản lớn nhất khi việc hoàn thiện chính sách chưa theo kịp sự biến đổi của môi trường số. Các quy định hiện hành về cấp phép, quản lý nền tảng xuyên biên giới và cơ chế quản lý nội dung số còn thiếu sự linh hoạt. Điều này tạo ra “khoảng trống pháp lý” cho các mô hình kinh doanh mới, dẫn đến tâm lý e ngại đầu tư quy mô lớn từ phía các doanh nghiệp và nhà xuất bản.
Thứ hai, hệ sinh thái công nghệ và nền tảng phân phối vẫn trong tình trạng phân tán và thiếu liên kết. Mặc dù số lượng nền tảng sách điện tử và sách nói tại Việt Nam tăng nhanh trong những năm gần đây, nhưng phần lớn hoạt động độc lập, chưa hình thành được các hệ sinh thái nội dung có khả năng tích hợp dữ liệu và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Hiện nay, nhiều nền tảng như Waka, Alezaa, Fonos, Voiz FM, hay các nền tảng số của các nhà xuất bản đang cùng tồn tại, tuy nhiên mức độ liên kết còn hạn chế. Hệ sinh thái nội dung số tại Việt Nam vẫn chưa hình thành được các “nền tảng dẫn dắt thị trường” (market-leading platforms) có khả năng tích hợp dữ liệu người dùng và tối ưu hóa chuỗi giá trị nội dung, điều này không chỉ làm hạn chế khả năng cạnh tranh, mà còn khiến các nhà xuất bản gặp khó khăn trong việc khai thác giá trị dài hạn của sản phẩm.
Thứ ba, quy mô thị trường còn nhỏ và chưa tương xứng với tốc độ gia tăng người dùng. Tại nhiều quốc gia phát triển, doanh thu nội dung số có thể chiếm 20-30% tổng doanh thu ngành xuất bản, trong khi tại Việt Nam tỷ lệ này vẫn dưới 5% (WIPO, 2020). Điều này cho thấy khoảng cách đáng kể giữa mức độ tiếp cận nội dung và khả năng chuyển hóa thành giá trị kinh tế. Thực tế này phản ánh một đặc điểm phổ biến của thị trường nội dung số tại các quốc gia đang phát triển, nơi hành vi tiêu dùng chưa gắn chặt với cơ chế chi trả, trong khi thói quen sử dụng nội dung miễn phí vẫn còn phổ biến.
Thứ tư, vấn đề bản quyền là một rào cản lớn đối với sự phát triển bền vững của thị trường. Tình trạng chia sẻ trái phép sách điện tử vẫn diễn ra phổ biến trên không gian mạng, làm suy giảm nguồn thu hợp pháp và ảnh hưởng trực tiếp đến động lực sáng tạo. Vi phạm bản quyền số là một trong những thách thức lớn nhất đối với các ngành công nghiệp sáng tạo toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển do hạn chế trong cơ chế thực thi. Mặc dù đã có những nỗ lực trong việc áp dụng các công nghệ như DRM, nhưng hiệu quả vẫn còn hạn chế nếu thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa công nghệ, pháp luật và nhận thức xã hội.
Thứ năm, đội ngũ làm trong lĩnh vực xuất bản số hiện vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của quá trình chuyển đổi số. Việc phát triển xuất bản điện tử không chỉ cần kỹ năng về biên tập nội dung như trước đây, mà còn đòi hỏi sự kết hợp giữa hiểu biết về công nghệ, dữ liệu và mô hình kinh doanh số. Tuy nhiên, phần lớn nhân sự hiện nay vẫn được đào tạo theo hướng xuất bản truyền thống, nên còn thiếu các kỹ năng mới phù hợp với môi trường số. Một trong những yếu tố then chốt để phát triển công nghiệp văn hóa trong kỷ nguyên số là năng lực nguồn nhân lực sáng tạo và kỹ năng số (UNESCO). Sự thiếu hụt nhân lực có kỹ năng liên ngành, đặc biệt trong các lĩnh vực như phân tích dữ liệu, phát triển nền tảng và quản trị nội dung số, đang trở thành một trong những điểm nghẽn quan trọng đối với quá trình chuyển đổi của ngành xuất bản.
Từ những phân tích trên có thể thấy, thị trường sách điện tử ở Việt Nam hiện nay đang ở giai đoạn phát triển nhanh nhưng chưa thực sự ổn định và bền vững. Vấn đề không chỉ nằm ở từng hạn chế riêng lẻ, mà quan trọng hơn là cách các hạn chế này tác động lẫn nhau: hạ tầng công nghệ chưa hoàn chỉnh khiến việc khai thác nội dung chưa hiệu quả; quy mô thị trường còn nhỏ, làm giảm động lực đầu tư; trong khi các vấn đề về bản quyền và chất lượng nguồn nhân lực tiếp tục làm chậm quá trình tạo ra giá trị dài hạn.
Đây không chỉ là những thiếu sót mang tính kỹ thuật, mà là những vấn đề mang tính cấu trúc của toàn bộ hệ thống.
Từ góc nhìn này, có thể thấy khoảng cách giữa tiềm năng và thực tế phát triển của sách điện tử tại Việt Nam như một “độ trễ” giữa nhu cầu và năng lực đáp ứng. Nhu cầu sử dụng nội dung số đang tăng rất nhanh, nhưng các yếu tố nền tảng như công nghệ, thể chế và mô hình thị trường chưa theo kịp.
Điều đó đặt ra yêu cầu phải thay đổi cách tiếp cận phát triển: không chỉ điều chỉnh để thích ứng với tình hình hiện tại, mà cần chủ động tạo lập và định hình thị trường. Trong đó, Nhà nước giữ vai trò dẫn dắt và xây dựng khung phát triển hệ sinh thái xuất bản số, còn doanh nghiệp và các đơn vị sáng tạo cần trở thành lực lượng trung tâm trong việc tạo ra và khai thác giá trị nội dung, thay vì chỉ dừng ở vai trò phân phối như trước đây.
2.4. Vai trò của sách điện tử đối với công nghiệp văn hóa
Trong bối cảnh kinh tế số và toàn cầu hóa, sách điện tử đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong sự phát triển của công nghiệp văn hóa. Tuy nhiên, những vai trò này không phải lúc nào cũng mang lại kết quả tích cực. Chúng cần được đánh giá trong từng bối cảnh cụ thể, tùy thuộc vào cách thị trường vận hành và mức độ phát triển của hệ sinh thái nội dung.
Thứ nhất, xét về mặt kinh tế, sách điện tử đang làm thay đổi cách tạo ra giá trị trong ngành xuất bản. Việc số hóa giúp giảm đáng kể chi phí in ấn, lưu kho và phân phối, đồng thời cho phép cùng một nội dung có thể được sử dụng lại và khai thác trên nhiều nền tảng khác nhau, từ sách điện tử đến sách nói hay các sản phẩm nội dung số khác. Theo WIPO, trong các ngành công nghiệp sáng tạo hiện đại, giá trị kinh tế ngày càng không nằm ở quá trình sản xuất vật chất, mà chủ yếu đến từ việc khai thác và quản lý tài sản trí tuệ trong môi trường số. Tuy nhiên, lợi ích kinh tế này không phân bổ đồng đều. Trong môi trường nền tảng, phần lớn giá trị có xu hướng tập trung vào các chủ thể kiểm soát kênh phân phối và dữ liệu người dùng. Điều này khiến cho các nhà xuất bản, dù là đơn vị tạo ra nội dung, vẫn có thể bị hạn chế trong việc thu hồi giá trị kinh tế tương xứng.
Thứ hai, sách điện tử góp phần mở rộng khả năng tiếp cận tri thức và thúc đẩy văn hóa đọc. Nhờ khả năng phân phối linh hoạt, nội dung có thể đến với người đọc ở mọi không gian và thời gian, với chi phí thấp hơn so với xuất bản truyền thống. Đây là một điều kiện quan trọng để phát triển công nghiệp văn hóa theo hướng bao trùm. Tuy vậy, việc gia tăng khả năng tiếp cận không đồng nghĩa với nâng cao chất lượng tiếp nhận. Trong môi trường số, việc đọc có xu hướng bị phân mảnh, thời gian chú ý ngắn hơn, và sự cạnh tranh với các loại hình nội dung khác ngày càng mạnh. Điều này đặt ra câu hỏi về chiều sâu của văn hóa đọc trong kỷ nguyên số.
Thứ ba, sách điện tử đóng vai trò như một nguồn nội dung đầu vào cho các chuỗi giá trị sáng tạo liên ngành. Nội dung từ xuất bản có thể được chuyển thể thành phim, chương trình truyền hình hoặc sản phẩm số khác. Việc mở rộng nội dung qua nhiều phương tiện là một cách để gia tăng giá trị và phạm vi tiếp cận. Tuy nhiên, không phải mọi nội dung đều có khả năng chuyển hóa như vậy. Việc nhấn mạnh vai trò “nguồn nội dung gốc” của sách điện tử cần được đặt trong bối cảnh năng lực sản xuất và cơ chế đầu tư cụ thể của từng thị trường.
Thứ tư, ở góc độ chiến lược, sách điện tử giúp quảng bá văn hóa và tri thức của Việt Nam ra thế giới, từ đó nâng cao hình ảnh và vị thế quốc gia. Sức mạnh mềm được hình thành từ “khả năng thu hút hơn là cưỡng ép hoặc chi trả”, trong đó văn hóa và các giá trị là nguồn lực cốt lõi (Nye J.S., 2004). Trong môi trường số, việc phân phối nội dung xuyên biên giới trở nên dễ dàng hơn, tạo điều kiện cho các quốc gia quảng bá hình ảnh của mình. Tuy nhiên, khả năng hiện thực hóa vai trò này phụ thuộc vào chất lượng nội dung, năng lực dịch thuật và khả năng tham gia vào các nền tảng toàn cầu. Nếu thiếu những điều kiện này, tiềm năng “xuất khẩu văn hóa” của sách điện tử khó có thể được phát huy.
Tổng thể, vai trò của sách điện tử trong công nghiệp văn hóa không mang tính tự động, mà phụ thuộc vào cách thức nó được tích hợp vào hệ sinh thái nội dung, thị trường và thể chế. Do đó, việc phát triển sách điện tử cần gắn với một chiến lược tổng thể, thay vì chỉ dựa vào lợi thế công nghệ.
2.5. Định hướng phát triển sách điện tử gắn với các điểm nghẽn cấu trúc
Từ các phân tích về thực trạng có thể thấy, sự phát triển của sách điện tử tại Việt Nam hiện nay đang chịu tác động đồng thời của nhiều điểm nghẽn mang tính hệ thống. Điều này cho thấy các giải pháp không thể được triển khai rời rạc theo từng vấn đề riêng lẻ, mà cần được thiết kế theo hướng tập trung xử lý những nút thắt có tính quyết định, từ đó tạo ra tác động lan tỏa đối với toàn bộ hệ sinh thái.
Thứ nhất, đối với điểm nghẽn thể chế, vấn đề không chỉ nằm ở việc thiếu quy định pháp luật, mà quan trọng hơn là việc hoàn thiện chính sách chưa theo kịp sự phát triển nhanh của môi trường số. Hệ quả là nhiều mô hình kinh doanh trong lĩnh vực xuất bản điện tử chưa có cơ sở pháp lý rõ ràng, dẫn đến tâm lý dè dặt trong đầu tư và hạn chế khả năng mở rộng quy mô. Trong bối cảnh đó, Chỉ thị 04-CT/TW, ngày 17/3/2026 của Ban Bí thư đã đặt ra yêu cầu đổi mới hoạt động xuất bản gắn với chuyển đổi số. Để hiện thực hóa định hướng này, cần xây dựng khung pháp lý linh hoạt hơn, có thể xem xét áp dụng cơ chế thử nghiệm chính sách đối với các mô hình mới, đồng thời làm rõ trách nhiệm pháp lý của các nền tảng phân phối nội dung số nhằm bảo đảm tính minh bạch và ổn định của thị trường.
Thứ hai, đối với điểm nghẽn về hạ tầng và nền tảng, tình trạng phân mảnh hiện nay đang làm giảm hiệu quả khai thác nội dung và hạn chế khả năng cạnh tranh của thị trường. Vì vậy, thay vì phát triển các nền tảng đơn lẻ, cần chuyển sang tư duy xây dựng hệ sinh thái tích hợp, trong đó dữ liệu, nội dung và người dùng được kết nối thống nhất, qua đó tối ưu hóa trải nghiệm và gia tăng giá trị nội dung.
Trong quá trình hình thành hệ sinh thái này, có thể xem xét mô hình “đầu mối hạt nhân” (core platform), trong đó một số đơn vị xuất bản có năng lực lớn đóng vai trò dẫn dắt về tiêu chuẩn kỹ thuật, quản trị nội dung và tổ chức dữ liệu. Ở Việt Nam, các đơn vị như Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, với lợi thế về uy tín học thuật, hệ thống xuất bản chính thống và kinh nghiệm số hóa tài liệu, có thể được xem như một trong những chủ thể phù hợp để tham gia vai trò dẫn dắt trong giai đoạn đầu, góp phần hình thành chuẩn chung cho hệ sinh thái xuất bản điện tử.
Thứ ba, đối với điểm nghẽn thị trường, vấn đề cốt lõi nằm ở việc cơ chế chi trả cho nội dung số chưa được hình thành đầy đủ và ổn định. Điều này khiến cho tăng trưởng về người dùng chưa tương ứng với tăng trưởng về doanh thu, làm suy giảm hiệu quả chuyển hóa giá trị kinh tế của nội dung. Do đó, cần thúc đẩy đa dạng hóa mô hình kinh doanh như thuê bao, freemium hoặc dịch vụ tích hợp, đồng thời tăng cường các hoạt động truyền thông nhằm từng bước hình thành thói quen tiêu dùng nội dung có trả phí.
Thứ tư, đối với vấn đề bản quyền, cần chuyển từ tư duy xử lý vi phạm đơn lẻ sang tiếp cận quản trị hệ sinh thái bản quyền số. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa công nghệ, pháp luật và truyền thông nhằm hình thành môi trường, trong đó việc tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ trở thành chuẩn mực xã hội. Nếu thiếu nền tảng này, hệ sinh thái sáng tạo khó có thể duy trì động lực phát triển lâu dài.
Thứ năm, đối với điểm nghẽn về nguồn nhân lực, cần nhìn nhận đây không chỉ là vấn đề thiếu hụt đào tạo, mà là yêu cầu tái cấu trúc năng lực của toàn ngành. Xuất bản điện tử đòi hỏi sự tích hợp giữa ba nhóm năng lực: nội dung, công nghệ và kinh doanh. Do đó, cần phát triển các chương trình đào tạo liên ngành, đồng thời tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp nhằm hình thành đội ngũ nhân lực có khả năng thích ứng với môi trường số.
Tổng thể, phát triển sách điện tử tại Việt Nam không thể dựa vào từng giải pháp đơn lẻ, mà cần một cách tiếp cận mang tính hệ thống. Mỗi giải pháp chỉ thực sự có hiệu quả khi được đặt trong tổng thể xử lý các điểm nghẽn liên thông với nhau. Chỉ khi đó, sự tăng trưởng hiện nay mới có thể chuyển hóa thành động lực phát triển bền vững cho công nghiệp văn hóa trong dài hạn.
3. Kết luận
Sự phát triển của sách điện tử trong kỷ nguyên số không chỉ là một thay đổi về công nghệ, mà là biểu hiện của một sự chuyển dịch sâu hơn trong cách thức tạo lập và phân phối giá trị của công nghiệp văn hóa.
Trong môi trường kinh tế nền tảng, sách điện tử không còn là một đơn vị nội dung độc lập, mà trở thành một thành tố phụ thuộc vào hệ sinh thái phân phối và dữ liệu. Chính sự thay đổi này đã làm dịch chuyển trọng tâm của ngành xuất bản từ “sản xuất nội dung” sang “tổ chức hệ sinh thái nội dung”.
Đối với Việt Nam, quá trình phát triển sách điện tử hiện nay phản ánh rõ đặc điểm của một thị trường đang chuyển đổi: tăng trưởng nhanh nhưng chưa bền vững, với nhiều điểm nghẽn mang tính cấu trúc. Điều này cho thấy thách thức không nằm ở việc có hay không có công nghệ, mà ở khả năng tổ chức lại mối quan hệ giữa nội dung, nền tảng và thị trường.
Trong dài hạn, việc phát triển sách điện tử cần được đặt trong một cách tiếp cận hệ thống, trong đó Nhà nước đóng vai trò định hướng, nhà xuất bản hay doanh nghiệp đóng vai trò dẫn dắt thị trường, và người dùng trở thành trung tâm của hệ sinh thái. Chỉ khi đó, sách điện tử mới có thể thực sự trở thành một nguồn lực văn hóa và kinh tế quan trọng, góp phần vào sự phát triển bền vững của công nghiệp văn hóa trong kỷ nguyên số.
_________________
Ngày nhận bài: 4/5/2026; Ngày bình duyệt: 8/5/2026; Ngày quyết định đăng: 11/5/2026.
Email tác giả: binh.doantn@gmail.com
Tài liệu tham khảo
Cổng Thông tin điện tử Học viện Báo chí và Tuyên truyền (2025). Thị trường xuất bản phẩm Việt Nam - Thực trạng và xu hướng.
DataReportal (2026). Digital 2026: Vietnam - Global Digital Insights.
Hesmondhalgh, D. (2019). The Cultural Industries (4th ed.). SAGE Publications.
Jenkins, H. (2026). Convergence Culture: Where Old and New Media Collide. NYU Press.
Konsentus (2025). “Vietnam at the Dawn of Open Banking: Poised to Lead Southeast Asia’s Financial Transformation”.
Nye, J. S. (2004). Soft Power: The Means to Success in World Politics. PublicAffairs.
Statista(2024). Digital content market report 2024.
Statista (2025). ePublishing - Vietnam Market Insights.
Tạp chí điện tử Tri thức (05-01-2024). Năm 2023, tỷ lệ xuất bản sách điện tử vượt chỉ tiêu.
UNESCO.(2025). Understanding Creative Industries: Cultural statistics for public-policy making.
WIPO (2020). Creative Economy Outlook.