Diễn đàn

Vận dụng lý thuyết quản trị công vào quản trị đô thị ở Việt Nam hiện nay

08/07/2026 15:58

DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.9544
Tóm tắt: Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, phức tạp và khó dự báo, quản trị công được xem là cách tiếp cận phản ánh sự chuyển dịch trong tư duy tổ chức và vận hành quyền lực công theo hướng kiến tạo giá trị, đa chủ thể và vận hành mạng lưới. Trên cơ sở hệ thống hóa các đặc trưng cốt lõi của quản trị công, bài viết phân tích việc vận dụng lý thuyết này vào quản trị đô thị ở Việt Nam. Qua đó, đề xuất một số giải pháp định hướng nhằm nâng cao hiệu quả quản trị đô thị ở Việt Nam trong giai đoạn tới.

ThS NGUYỄN THỊ THANH NHÀN
Học viện Báo chí và Tuyên truyền

ha noi
Tại Việt Nam, quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng với tỷ lệ dân số đô thị vượt 41% năm 2023, đặt ra áp lực lớn đối với năng lực quản trị đô thị ở các cấp_Ảnh: HT

1. Mở đầu

Quản trị đô thị đang đứng trước những thách thức ngày càng phức tạp trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét và chuyển đổi số trở thành xu thế tất yếu. Các mô hình quản lý đô thị truyền thống dựa trên cơ chế mệnh lệnh - kiểm soát từ trên xuống ngày càng bộc lộ những giới hạn trong việc xử lý các vấn đề đô thị có tính liên ngành, đa cấp và vượt qua ranh giới hành chính. Trước thực tế đó, quản trị công (Public Governance) nổi lên như một cách tiếp cận lý luận và thực tiễn, phản ánh sự chuyển dịch căn bản trong tư duy tổ chức và vận hành quyền lực công, từ mô hình kiểm soát đơn tuyến sang mô hình kiến tạo giá trị, đa chủ thể và vận hành mạng lưới.

Tại Việt Nam, quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng với tỷ lệ dân số đô thị vượt 41% năm 2023, đặt ra áp lực lớn đối với năng lực quản trị đô thị ở các cấp. Tuy nhiên, thực tiễn quản trị đô thị của Việt Nam vẫn còn khoảng cách đáng kể so với các yêu cầu của quản trị công hiện đại, thể hiện qua sự phân mảnh trong điều phối liên ngành, sự tham gia của người dân chưa thực chất và năng lực kiến tạo thể chế của chính quyền đô thị còn hạn chế.

Đã có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước về quản trị công và quản trị đô thị, song số lượng công trình phân tích một cách có hệ thống về việc vận dụng lý thuyết quản trị công vào thực tiễn quản trị đô thị ở Việt Nam trên nhiều chiều cạnh còn hạn chế. Đặc biệt, chưa có nhiều nghiên cứu làm rõ khoảng cách giữa lý luận và thực tiễn nhằm làm cơ sở cho việc đề xuất giải pháp hoàn thiện quản trị đô thị. Xuất phát từ khoảng trống đó, bài viết này hướng tới ba mục tiêu: (i) hệ thống hóa các đặc trưng lý luận cốt lõi của lý thuyết quản trị công và cơ sở vận dụng vào quản trị đô thị; (ii) phân tích thực trạng vận dụng lý thuyết này tại Việt Nam qua bốn chiều cạnh gồm: kiến tạo giá trị công, mở rộng sự tham gia của xã hội, cấu trúc mạng lưới và tái định vị vai trò Nhà nước; và (iii) đề xuất các nhóm giải pháp định hướng chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả vận dụng lý thuyết quản trị công trong quản trị đô thị ở Việt Nam giai đoạn tới.

2. Nội dung

2.1. Lý thuyết quản trị công và sự vận dụng vào quản trị đô thị

a) Sự hình thành và nội hàm lý thuyết quản trị công

Quản trị công hình thành cuối thế kỷ XX, gắn với những biến đổi sâu sắc về kinh tế, chính trị và xã hội, cùng sự gia tăng của các vấn đề công có tính phức tạp, liên ngành và khó dự báo. Lý thuyết này khắc phục những hạn chế của các mô hình quản lý công trước đó là hành chính công truyền thống (Old Public Administration - OPA) và quản lý công mới (New Public Management - NPM).

Thuật ngữ quản trị - “governance” được sử dụng một cách hệ thống lần đầu tiên trong báo cáo Sub-Saharan Africa: From Crisis to Sustainable Growth của Ngân hàng Thế giới (1989), nhằm chỉ “cách thức quyền lực được thực thi trong quản lý các nguồn lực kinh tế và xã hội của một quốc gia vì mục tiêu phát triển”. Từ đó, khái niệm này được UNDP, các học giả như Kooiman (2003), Bevir (2012), Pierre & Peters (2000) phát triển thành một khung lý luận đa chiều, phản ánh sự phân tán quyền lực và sự tất yếu phải vận hành qua các cấu trúc đa chủ thể.

Tóm lại, quản trị công là cách tiếp cận quản lý và điều phối các vấn đề công dựa trên sự tham gia của nhiều chủ thể, bao gồm nhà nước, khu vực tư nhân, tổ chức xã hội và công dân, nhằm tạo ra các giá trị công. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò của các cơ chế phối hợp, mạng lưới và sự tham gia của công dân trong giải quyết các vấn đề công.

b) Các đặc trưng cốt lõi của quản trị công

Thứ nhất, định hướng giá trị công thay vì tối ưu hóa hiệu suất. Khác với Quản lý công mới đề cao hiệu quả chi phí và kiểm soát đầu ra, quản trị công lấy “giá trị công” làm tiêu chí chuẩn tắc. Theo Moore (1995), giá trị công là những kết quả được xã hội coi là đáng mong muốn, được hình thành thông qua sự tương tác giữa kỳ vọng của công dân, năng lực thực thi của tổ chức công cùng tính chính danh và sự ủng hộ chính trị- xã hội. Cách tiếp cận này đưa các mục tiêu như công bằng, bao trùm và phát triển bền vững vào trung tâm của quản trị bên cạnh tính hiệu lực, hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Thứ hai, chủ thể quản trị mang tính đa dạng và quan hệ đồng kiến tạo. Quản trị công không còn là quá trình đơn tuyến do Nhà nước độc quyền thực hiện. Kooiman (2003) phân tích rằng các vấn đề xã hội hiện đại có đặc tính “phức tạp, năng động và đa dạng”, khiến cho không một chủ thể đơn lẻ nào có đủ thông tin, nguồn lực và thẩm quyền để xử lý. Do đó, quản trị công đặt trọng tâm vào sự tham gia của các tác nhân từ khu vực nhà nước, thị trường và xã hội dân sự trong quan hệ phụ thuộc lẫn nhau về nguồn lực, cùng tham gia hoạch định, thực thi và đánh giá chính sách.

Thứ ba, phương thức vận hành dựa trên cấu trúc mạng lưới. Rhodes (1996) xác định mạng lưới chính sách là phương thức phối hợp đặc trưng của quản trị công, bên cạnh thị trường và hệ thống thứ bậc. Trong các mạng lưới này, quyết định không được áp đặt từ trên xuống mà là sản phẩm của sự thương lượng và xây dựng đồng thuận giữa các chủ thể tự chủ nhưng phụ thuộc lẫn nhau. Điều này đặt ra yêu cầu mới về năng lực điều phối, trọng tài và thiết kế thể chế mạng lưới.

Thứ tư, Nhà nước được tái định vị từ “chỉ huy, kiểm soát” sang “kiến tạo, điều phối”. Sự chuyển dịch này không có nghĩa là Nhà nước rút lui khỏi vai trò trung tâm, mà là thay đổi phương thức thực thi quyền lực: từ ban hành mệnh lệnh sang thiết kế thể chế, định hướng giá trị, điều phối các mạng lưới và bảo đảm trách nhiệm giải trình trong môi trường đa chủ thể. Pierre (2011) lập luận rằng, trong bối cảnh đô thị, đây là năng lực cốt lõi mà chính quyền đô thị hiện đại cần nắm vững.

c) Vận dụng lý thuyết quản trị công vào quản trị đô thị

Quản trị đô thị là lĩnh vực thể hiện rõ nét các đặc trưng của quản trị công hiện đại. Các vấn đề đô thị, từ quy hoạch không gian, giao thông, nhà ở đến môi trường, biến đổi khí hậu đều mang tính liên ngành, liên vùng, đa cấp và gắn trực tiếp với chất lượng sống của người dân. Healey (1997) chỉ ra rằng quy hoạch đô thị hiện đại, về bản chất, là một quá trình chính trị, xã hội đòi hỏi sự thương lượng và đồng thuận giữa nhiều bên có lợi ích khác nhau, do đó không thể quy giản thành bài toán kỹ thuật của chuyên gia hay bài toán thị trường của nhà đầu tư.

Vì vậy, vận dụng lý thuyết quản trị công vào quản trị đô thị đòi hỏi sự chuyển đổi về cả mục tiêu (từ kiểm soát đô thị sang kiến tạo giá trị công đô thị), chủ thể (từ chính quyền đô thị đơn độc sang liên minh đa tác nhân), phương thức (từ mệnh lệnh hành chính sang phối hợp mạng lưới) và vai trò Nhà nước (từ nhà cung cấp dịch vụ sang nhà kiến tạo thể chế và điều phối mạng lưới). Bốn chiều cạnh này cũng là khung phân tích được sử dụng trong bài viết để đánh giá thực trạng vận dụng lý thuyết quản trị công tại Việt Nam.

2.2. Tính tất yếu của việc vận dụng lý thuyết quản trị công trong quản trị đô thị ở Việt Nam

Việc vận dụng lý thuyết quản trị công vào quản trị đô thị ở Việt Nam có ý nghĩa quan trọng vì các lý do chính sau đây:

Một là, áp lực từ quá trình đô thị hóa và giới hạn của mô hình quản lý hành chính truyền thống. Tỷ lệ đô thị hóa của Việt Nam tăng nhanh từ khoảng 30% năm 2010 lên trên 41% năm 2023, đặt ra nhu cầu rất lớn về hạ tầng giao thông, nhà ở, xử lý môi trường và dịch vụ công đô thị. Tuy nhiên, thực tiễn vận hành cho thấy, mô hình quản lý đô thị dựa chủ yếu vào mệnh lệnh hành chính và đầu tư công trực tiếp đã bộc lộ những giới hạn rõ rệt. Các dự án đường sắt đô thị tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh với tình trạng chậm tiến độ nhiều năm, đội vốn hàng nghìn tỷ đồng và hiệu quả khai thác chưa tương xứng, cho thấy những bất cập trong quản lý dự án công, đặc biệt là sự hạn chế trong việc huy động khu vực tư nhân và cộng đồng tham gia từ giai đoạn lập kế hoạch.

Bên cạnh đó, ngân sách nhà nước trong nhiều năm chỉ đáp ứng được một phần nhu cầu đầu tư hạ tầng đô thị, buộc chính quyền các địa phương phải tìm kiếm các hình thức huy động nguồn lực ngoài nhà nước như đối tác công - tư (PPP), xã hội hóa dịch vụ, hợp tác cộng đồng. Kinh nghiệm tại Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đà Nẵng trong triển khai PPP ở các lĩnh vực cấp nước, xử lý rác thải và chiếu sáng đô thị cho thấy, khi có cơ chế quản trị phù hợp, mô hình đồng sản xuất dịch vụ công có thể vượt trội so với mô hình Nhà nước trực tiếp cung ứng về cả hiệu quả và chất lượng.

Phân tích thực tiễn cho thấy quản trị đô thị ở Việt Nam đang có quá trình chuyển dịch thực chất theo hướng quản trị công, với những tiến triển đáng ghi nhận về định hướng chính sách, mở rộng sự tham gia xã hội và hình thành các cấu trúc mạng lưới.

Hai là, sự gia tăng nhu cầu tham gia và giám sát của người dân đô thị. Dữ liệu PAPI qua nhiều năm cho thấy người dân đô thị ngày càng quan tâm đến minh bạch thông tin, trách nhiệm giải trình và cơ hội tham gia thực chất vào các quyết định quản lý đô thị liên quan trực tiếp đến đời sống của họ. Sự xuất hiện và mở rộng của các nền tảng phản ánh trực tuyến như iHanoi, HCMC 1022, Hue-S không đơn thuần là cải tiến công nghệ, mà phản ánh một sự dịch chuyển về kỳ vọng khi người dân không còn chấp nhận vai trò thụ động trong quan hệ với chính quyền đô thị.

Ba là, xuất phát từ tính liên ngành, liên vùng của các vấn đề đô thị phức hợp ngày càng gia tăng. Các thách thức như ngập úng đô thị tại Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội, ô nhiễm không khí tại các đô thị lớn, xâm nhập mặn và sụt lún tại các đô thị đồng bằng sông Cửu Long cho thấy tính chất liên ngành, liên vùng và vượt ra ngoài phạm vi xử lý của một địa phương hay một ngành riêng lẻ. Những thách thức này vượt qua ranh giới hành chính, đòi hỏi sự điều phối liên vùng, liên ngành và huy động nguồn lực đồng thời từ nhiều khu vực. Kinh nghiệm ứng phó với đại dịch Covid-19 đã kiểm chứng thực tế này, khi hệ thống công lập bị quá tải, chính sự tham gia tự nguyện và linh hoạt của doanh nghiệp, tổ chức xã hội, mạng lưới cộng đồng mới bù đắp được những khoảng trống mà mệnh lệnh hành chính không thể lấp đầy kịp thời

2.3. Thực trạng vận dụng lý thuyết quản trị công vào quản trị đô thị ở Việt Nam

Việc vận dụng lý thuyết quản trị công vào quản trị đô thị ở Việt Nam hiện nay không chỉ xuất phát từ xu thế cải cách quản trị trên thế giới, mà còn là yêu cầu nội tại cấp bách của quá trình đô thị hóa nhanh và phức tạp trong thực tiễn nước ta. Cụ thể như sau:

Một là, thực tiễn kiến tạo giá trị công ở quản trị đô thị cho thấy có nhiều chuyển biến tích cực, song vẫn tồn tại một số hạn chế. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng (năm 2021) lần đầu tiên nhấn mạnh một cách hệ thống yêu cầu chuyển từ tư duy “quản lý” sang “kiến tạo phát triển”, xác lập Nhà nước là chủ thể xây dựng thể chế, tạo môi trường và huy động nguồn lực xã hội. Các định hướng “lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm”, “phát triển bền vững và bao trùm” phản ánh sự tiệm cận rõ rệt với khái niệm giá trị công trong lý thuyết hiện đại. Ở cấp độ đô thị, sự dịch chuyển này được cụ thể hóa qua việc các chiến lược phát triển đô thị giai đoạn 2021-2030 chuyển trọng tâm từ mở rộng không gian đô thị sang nâng cao chất lượng sống bao gồm giao thông công cộng (metro, BRT), cải tạo chung cư cũ, tăng diện tích cây xanh, chỉnh trang không gian công cộng.

Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách đáng kể giữa tuyên bố chính sách và thực tiễn triển khai. Giá trị công trong quản trị đô thị Việt Nam hiện nay vẫn thường được đo lường qua các chỉ tiêu đầu ra mang tính số lượng (số km đường, số dự án đầu tư, tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến) hơn là qua các thước đo về chất lượng sống, mức độ bao trùm hay sự hài lòng thực chất của người dân. Điều này phản ánh sự thiếu vắng của một hệ thống đo lường giá trị công toàn diện và được thể chế hóa trong quản trị đô thị.

Hai là, sự tham gia của người dân đô thị trong quản trị đô thị có xu hướng được mở rộng, song ở nhiều địa phương vẫn còn mang tính hình thức và chưa đi vào chiều sâu. Hiến pháp năm 2013 tạo nền tảng hiến định cho quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân. Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở năm 2022 cụ thể hóa cơ chế để người dân tham gia trực tiếp vào các quyết định gắn với đời sống đô thị. Các công cụ đo lường PAPI, PCI và SIPAS, với tư cách là cơ chế phản hồi từ bên ngoài bộ máy, đang tạo áp lực cải thiện chất lượng quản trị của chính quyền đô thị theo hướng minh bạch và trách nhiệm giải trình hơn. Ở cấp độ cao hơn, sự mở rộng các dự án PPP trong giao thông, xử lý rác thải, cấp nước và chiếu sáng đô thị phản ánh sự dịch chuyển từ mô hình Nhà nước trực tiếp cung ứng sang mô hình đồng sản xuất dịch vụ công.

Tuy nhiên, cần nhận diện thẳng thắn rằng, tính thực chất của sự tham gia của người dân trong quản trị đô thị Việt Nam còn những hạn chế. Trong nhiều dự án quy hoạch và đầu tư hạ tầng, việc lấy ý kiến người dân vẫn được thực hiện theo quy trình hình thức. Phân tích các trường hợp tranh chấp đất đai đô thị và tái định cư ở nhiều địa phương cho thấy ý kiến của cộng đồng dân cư thường không có cơ chế ràng buộc đủ mạnh để tác động đến quyết định cuối cùng. Đây là khoảng cách cốt lõi giữa lý luận và thực tiễn về sự tham gia trong quản trị công ở Việt Nam.

Ba là, một số cấu trúc mạng lưới trong quản trị đô thị đã bước đầu được định hình, tuy nhiên mức độ hoàn thiện còn hạn chế. Mặc dù khái niệm “quản trị mạng lưới” chưa được sử dụng chính thức trong các văn bản pháp luật, song thực tiễn quản trị đô thị ở Việt Nam đã xuất hiện nhiều thiết chế và mô hình vận hành mang đặc trưng của cách tiếp cận này. Các trung tâm điều hành đô thị thông minh (IOC) tại nhiều địa phương thể hiện xu hướng hình thành thiết chế điều phối tích hợp, có khả năng tổng hợp dữ liệu đa ngành và hỗ trợ ra quyết định. Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở năm 2022 cung cấp hành lang pháp lý để hợp thức hóa các mô hình tự quản đô thị ở cấp khu dân cư, tổ dân phố - một hình thức mạng lưới quản trị từ dưới lên.

Tuy vậy, cấu trúc mạng lưới trong quản trị đô thị Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, cụ thể là sự phối hợp giữa các sở, ngành trong một đô thị và giữa các địa phương trong một vùng đô thị đôi khi gặp trở ngại do vấn đề lợi ích cục bộ, thiếu cơ chế chia sẻ thông tin và thiếu cơ quan điều phối có thực quyền. Điều này cho thấy việc vận dụng cấu trúc mạng lưới trong quản trị đô thị không thể dừng lại ở việc thiết lập các thiết chế mới, mà đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc hơn về văn hóa hành chính và phân cấp, phân quyền.

Bốn là, vai trò của Nhà nước trong quản trị đô thị đã có sự dịch chuyển rõ nét, từ trực tiếp cung cấp dịch vụ sang kiến tạo và điều phối. Thực tiễn quản trị đô thị Việt Nam cho thấy vai trò của Nhà nước đang từng bước được tái định vị, thể hiện qua việc xây dựng các chiến lược phát triển đô thị quốc gia, thiết lập các nền tảng số phục vụ quản trị như cơ sở dữ liệu dân cư, dịch vụ công trực tuyến và Đề án 06, đồng thời tăng cường sử dụng các công cụ quản trị mềm như đối thoại chính sách, tham vấn cộng đồng và hợp tác công - tư thay cho mệnh lệnh hành chính thuần túy.

Tuy nhiên, trong điều kiện thể chế hiện nay, Nhà nước Việt Nam vẫn chủ yếu tham gia mạng lưới quản trị đô thị với vai trò dẫn dắt và điều phối, thay vì như một chủ thể ngang hàng với các bên liên quan khác. Điều này phản ánh đặc thù chính trị - hành chính của Việt Nam, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện thể chế để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của mô hình quản trị công trong quản trị đô thị.

2.4. Giải pháp tăng cường vận dụng lý thuyết quản trị công trong quản trị đô thị ở Việt Nam

Việc nâng cao hiệu quả vận dụng lý thuyết quản trị công trong quản trị đô thị ở Việt Nam cần được thực hiện theo hướng cụ thể hóa các nguyên tắc lý luận thành các công cụ, cơ chế và thiết chế có khả năng triển khai trong thực tiễn. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số nhóm giải pháp trọng tâm sau:

Một là, thể chế hóa đo lường giá trị công trong quản trị đô thị. Để chuyển hóa định hướng kiến tạo giá trị công từ các văn bản chính sách công thành thực tiễn quản trị có thể đánh giá và truy trách nhiệm, cần xây dựng bộ chỉ số giá trị công đô thị mang tính tích hợp. Bộ chỉ số này bao gồm các nhóm tiêu chí về chất lượng sống như môi trường không khí, giao thông, không gian xanh, an toàn đô thị); mức độ bao trùm trong tiếp cận dịch vụ cơ bản (y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch), cũng như mức độ hài lòng của người dân theo nhóm đối tượng khác nhau. Đồng thời, bộ chỉ số này cần được tích hợp trực tiếp vào cơ chế đánh giá cán bộ, phân bổ ngân sách và hoạch định kế hoạch phát triển đô thị, thay vì tồn tại như một hệ thống đo lường tách rời.

Đồng thời, cần thể chế hóa đánh giá tác động xã hội (SIA) như một yêu cầu bắt buộc trong quy trình phê duyệt các dự án quy hoạch và đầu tư hạ tầng đô thị quy mô lớn. Khác với đánh giá tác động môi trường vốn đã được luật hóa, SIA tập trung vào các tác động đối với sinh kế, tái định cư, bình đẳng xã hội và kết cấu cộng đồng - những chiều cạnh dễ bị bỏ qua trong quản trị đô thị thiên về tăng trưởng.

Hai là, nâng cao chất lượng và tính ràng buộc của sự tham gia xã hội. Để sự tham gia của xã hội trong quản trị đô thị chuyển từ hình thức sang thực chất, cần thiết lập cơ chế phản hồi bắt buộc và có thể truy trách nhiệm. Theo đó, mọi ý kiến được thu thập trong quá trình quy hoạch và triển khai dự án đô thị phải được phân loại, xử lý và công khai kết quả phản hồi kèm theo giải trình rõ ràng. Cơ chế này chuyển hóa quy trình lấy ý kiến từ một thủ tục mang tính hình thức trở thành cơ chế trách nhiệm giải trình thực sự.

Ở cấp độ vi mô, cần thí điểm có hệ thống cơ chế ngân sách có sự tham gia tại cấp phường, xã đô thị, qua đó cho phép người dân trực tiếp đề xuất và lựa chọn các dự án cộng đồng quy mô nhỏ. Mô hình này đã được triển khai thành công tại nhiều thành phố ở châu Mỹ Latinh và một số đô thị châu Á, có thể nghiên cứu vận dụng phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Ngoài ra, cần nâng cấp các nền tảng phản ánh hiện trường theo hướng thiết lập quy trình xử lý có cam kết thời gian (SLA), theo dõi tiến độ công khai theo thời gian thực và tích hợp cơ chế đánh giá hiệu suất của cơ quan, cán bộ có trách nhiệm.

Ba là, xây dựng thiết chế và cơ chế điều phối mạng lưới đô thị. Để giải quyết tình trạng phân mảnh trong quản lý đô thị, cần thiết lập các thiết chế điều phối vùng đô thị có thực quyền thực sự, không chỉ có chức năng tư vấn hay phối hợp hành chính mà được trao thẩm quyền về điều phối quy hoạch liên vùng, phân bổ nguồn lực và giám sát thực thi, đồng thời có cơ chế tài chính và chia sẻ lợi ích giữa các địa phương. Đây là yêu cầu cấp bách đặc biệt đối với vùng Thủ đô Hà Nội, vùng Thành phố Hồ Chí Minh và vùng đồng bằng sông Cửu Long. Các trung tâm điều hành thông minh hiện nay cần được nâng cấp từ công cụ giám sát và tổng hợp thông tin sang thiết chế điều phối mạng lưới thực sự, với khả năng tích hợp dữ liệu đa ngành, ứng dụng phân tích dự báo và hỗ trợ ra quyết định theo thời gian thực trong các tình huống quản trị đô thị phức hợp và xuyên địa giới hành chính.

Bốn là, phát triển năng lực quản trị kiến tạo cho chính quyền đô thị. Sự chuyển dịch vai trò từ thực thi sang kiến tạo và điều phối đòi hỏi đổi mới căn bản công tác đào tạo và phát triển cán bộ quản lý đô thị. Cần tích hợp vào chương trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ cấp đô thị các nội dung nhằm phát triển những năng lực cốt lõi như quản trị mạng lưới, đàm phán đa bên, phân tích dữ liệu đô thị và quản trị rủi ro phức hợp. Đồng thời, cần thiết lập các cơ chế trao đổi kinh nghiệm, tham vấn thực tiễn và phối hợp liên khu vực giữa cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức xã hội, nhằm tăng cường hiểu biết lẫn nhau và nâng cao năng lực phối hợp trong quản trị đô thị. Cần đẩy nhanh quản trị dựa trên dữ liệu thông qua việc xây dựng các hệ thống dữ liệu đô thị tích hợp và bảng điều hành hỗ trợ ra quyết định, tiến tới hình thành nền tảng “bản đồ số đô thị” phục vụ quản lý toàn diện đất đai, dân cư và hạ tầng.

Năm là, phát triển quản trị đô thị thích ứng trước rủi ro gia tăng. Biến đổi khí hậu và các rủi ro đô thị ngày càng phức tạp, bất định, đòi hỏi bổ sung cách tiếp cận quản trị thích ứng vào khung quản trị đô thị. Theo đó, cần thể chế hóa cơ chế thử nghiệm chính sách đô thị cho phép triển khai thí điểm có kiểm soát các mô hình quản lý hoặc công nghệ mới trong phạm vi giới hạn trước khi nhân rộng. Cơ chế này cho phép học hỏi thực tiễn và điều chỉnh liên tục, một năng lực thiết yếu của quản trị đô thị trước những thách thức không thể dự báo đầy đủ.

Song song đó, cần xây dựng các kịch bản quản trị rủi ro đô thị chuyên biệt đối với những vấn đề như ngập úng, ô nhiễm môi trường và dịch bệnh, gắn với việc thiết lập các mạng lưới phản ứng nhanh liên khu vực. Cách tiếp cận này góp phần nâng cao khả năng chống chịu và năng lực phản ứng linh hoạt của hệ thống quản trị đô thị.

3. Kết luận

Quản trị công, với các đặc trưng cốt lõi như kiến tạo giá trị công, sự tham gia của nhiều chủ thể, quá trình đồng kiến tạo giá trị công, phương thức vận hành theo mạng lưới và vai trò kiến tạo, điều phối của Nhà nước, là cách tiếp cận lý luận phù hợp và cần thiết để đổi mới quản trị đô thị ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Phân tích thực tiễn cho thấy quản trị đô thị ở Việt Nam đang có quá trình chuyển dịch thực chất theo hướng quản trị công, với những tiến triển đáng ghi nhận về định hướng chính sách, mở rộng sự tham gia xã hội và hình thành các cấu trúc mạng lưới. Tuy nhiên, khoảng cách giữa lý luận và thực tiễn vẫn còn đáng kể, đặc biệt ở tính thực chất của sự tham gia xã hội, hiệu lực của các cơ chế điều phối mạng lưới và năng lực quản trị kiến tạo của chính quyền đô thị.

Những khoảng cách này không chỉ là vấn đề kỹ thuật quản lý, mà còn phản ánh những thách thức sâu hơn về văn hóa hành chính, phân cấp, phân quyền và thiết kế thể chế. Vì vậy, việc vận dụng quản trị công vào quản trị đô thị ở Việt Nam cần được thực hiện theo hướng tiếp thu có chọn lọc, điều chỉnh phù hợp với điều kiện chính trị, hành chính và thể chế của đất nước. Đây vừa là yêu cầu khoa học, vừa là yêu cầu thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng quản trị đô thị và thúc đẩy phát triển đô thị bền vững ở Việt Nam.

_________________

Ngày nhận bài: 5/5/2026; Ngày bình duyệt: 28/5/2026; Ngày quyết định đăng: 8/7/2026

Email: hoangthuchan21@gmail.com

Tài liệu tham khảo

Bevir, M. (2012). Governance: A very short introduction. Oxford University Press.

Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.

Healey, P. (1997). Collaborative planning: Shaping places in fragmented societies, Macmillan.

Kooiman, J. (2003). Governing as governance, SAGE Publications.

Moore, M. H. (1995). Creating public value: Strategic management in government. Harvard University Press.

Pierre, J. (2011). The politics of urban governance. Palgrave Macmillan.

Pierre, J. & Peters, B. G. (2000), Governance, politics and the state, Macmillan.

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2022). Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở.

Rhodes, R. A. W. (1996). The new governance: Governing without government, Political Studies, 44(4), 652–667.

World Bank (1989). Sub-Saharan Africa: From Crisis to Sustainable Growth: A Long-Term Perspective Study.

Nổi bật
    Tin mới nhất
    Vận dụng lý thuyết quản trị công vào quản trị đô thị ở Việt Nam hiện nay
    POWERED BY