DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.5197
Tóm tắt: Chuyển đổi số đang thúc đẩy sự hình thành xã hội số và làm xuất hiện nhiều quan hệ, hành vi và vấn đề xã hội mới trên không gian số. Trên cơ sở tổng hợp và phân tích các nghiên cứu liên quan, bài viết làm rõ sự cần thiết và phạm vi nghiên cứu của Xã hội học số, đồng thời gợi mở một số hướng nghiên cứu của lĩnh vực này trong bối cảnh chuyển đổi số.
TS NGUYỄN NHƯ TRANG
Viện Xã hội học và Tâm lý học,
Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam

1. Mở đầu
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số trong hai thập kỷ qua đang làm thay đổi sâu sắc phương thức tổ chức và vận hành của đời sống xã hội. Internet, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và các nền tảng số không chỉ thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội, mà còn góp phần hình thành xã hội số - một không gian xã hội mới, nơi các hoạt động của con người ngày càng được kết nối và tổ chức trên nền tảng công nghệ số. Trong bối cảnh đó, nhiều quan hệ xã hội, hành vi xã hội và vấn đề xã hội mới xuất hiện trên không gian số, đặt ra yêu cầu nghiên cứu dưới góc nhìn của khoa học xã hội.
Là ngành khoa học nghiên cứu các quan hệ xã hội, hành vi xã hội, cấu trúc xã hội và các quá trình vận động của xã hội, Xã hội học cần quan tâm nhiều hơn đến những hiện tượng xã hội nảy sinh trong bối cảnh chuyển đổi số. Từ yêu cầu nghiên cứu đó, Xã hội học số (Digital Sociology) từng bước được hình thành nhằm nhận diện, phân tích và giải thích các hiện tượng, quá trình và vấn đề xã hội mới trong xã hội số, đồng thời góp phần mở rộng cách tiếp cận nghiên cứu của xã hội học trước những biến đổi của đời sống xã hội đương đại.
2. Nội dung
2.1. Chuyển đổi số ở Việt Nam và những vấn đề xã hội đặt ra
Chuyển đổi số không chỉ là sự đổi mới về công nghệ mà còn làm thay đổi môi trường tồn tại và phương thức vận hành của đời sống xã hội. Quá trình hình thành xã hội số kéo theo sự xuất hiện của nhiều quan hệ xã hội, hành vi xã hội và vấn đề xã hội mới, đặt ra yêu cầu nghiên cứu dưới góc nhìn của Xã hội học. Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi số toàn diện, tạo ra cả cơ hội phát triển và những thách thức xã hội mới cần được nhận diện, phân tích và giải thích.
Trong hơn một thập niên qua, Việt Nam đã bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu xây dựng nền kinh tế số, chính phủ số và xã hội số phát triển bền vững. Đây không chỉ là xu hướng phát triển công nghệ mà còn là quá trình tái cấu trúc toàn diện các lĩnh vực của đời sống xã hội trên nền tảng dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, kết nối vạn vật và tự động hóa.
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về Đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã xác định chuyển đổi số là một trong ba trụ cột chiến lược của phát triển quốc gia, cùng với khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu xây dựng xã hội số, công dân số, văn hóa số và phát triển đồng bộ hạ tầng dữ liệu quốc gia; coi dữ liệu là nguồn lực mới của sự phát triển bên cạnh vốn, tài nguyên và tri thức (Bộ Chính trị, 2024). Điều này khẳng định chuyển đổi số không chỉ là quá trình đổi mới công nghệ mà còn là quá trình biến đổi xã hội toàn diện, tác động sâu sắc đến thể chế, kinh tế, văn hóa, giáo dục, phương thức quản trị xã hội và đời sống của người dân.
Song song với quá trình chuyển đổi số là sự hình thành của xã hội số - một không gian xã hội mới, trong đó các quan hệ xã hội không còn bị giới hạn bởi địa lý, thời gian hay các thiết chế truyền thống mà được mở rộng và vận hành thông qua các nền tảng số. Các hoạt động lao động, học tập, giao tiếp, tiêu dùng và sáng tạo văn hóa ngày càng diễn ra đồng thời trong không gian thực và không gian số. Bối cảnh này vừa mở ra nhiều cơ hội phát triển, vừa làm nảy sinh những vấn đề xã hội mới cần được nghiên cứu dưới góc nhìn của Xã hội học, tiêu biểu như:
Thứ nhất, sự hình thành các cấu trúc và quan hệ xã hội
Cấu trúc xã hội được hiểu là hệ thống tương đối ổn định của các vị thế, vai trò, thiết chế, nhóm xã hội và các mối quan hệ giữa chúng (Parsons, 1951; Giddens, 1984). Tuy nhiên, dưới tác động của chuyển đổi số, cấu trúc xã hội không còn chỉ được hình thành và duy trì thông qua các không gian vật lý truyền thống mà ngày càng được tái cấu trúc trên nền tảng số. Từ đó, cộng đồng trực tuyến, nền tảng kinh tế số và các hình thức tương tác số đã tạo ra những mạng lưới quan hệ mới, làm thay đổi cách con người kết nối, chia sẻ thông tin, hợp tác và tham gia vào đời sống xã hội. Manuel Castells nhận định, xã hội đương đại đang chuyển từ mô hình xã hội công nghiệp sang xã hội mạng (network society), trong đó các mạng lưới số trở thành hình thức tổ chức chủ đạo của đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội (Manuel Castells, 2010).
Trong tiếp cận hiện đại, cấu trúc xã hội không chỉ là “khuôn mẫu cố định” mà còn được xem như một quá trình động, thường xuyên thay đổi và tái cấu trúc dưới tác động của kinh tế, chính trị, văn hóa và đặc biệt là công nghệ trong thời đại số hiện nay. Chuyển đổi số tạo ra một hình thái xã hội mới, ở đó con người tương tác với nhau vừa trong không gian vật lý, vừa trên không gian số. Các nhóm xã hội được hình thành không chỉ dựa trên các yếu tố truyền thống như địa bàn cư trú, nghề nghiệp hay quan hệ huyết thống mà còn dựa trên sở thích, mối quan tâm chung hoặc sự kết nối do các thuật toán của nền tảng số gợi ý. Con người có thể tham gia đồng thời vào nhiều cộng đồng trực tuyến mà không cần gặp gỡ trực tiếp, không có sự gắn kết về không gian hay những ràng buộc xã hội bền vững. Mối liên kết giữa các thành viên chủ yếu được duy trì thông qua tương tác trên nền tảng số, thường mang tính tình huống, ngắn hạn và dễ thay đổi, khiến mức độ gắn kết xã hội và trách nhiệm đối với cộng đồng trở nên mong manh hơn so với các nhóm xã hội truyền thống.
Những biến đổi trong cấu trúc và quan hệ xã hội trên không gian số đặt ra nhiều câu hỏi mới về sự hình thành cộng đồng, mức độ gắn kết xã hội và cơ chế vận hành của các mạng lưới xã hội, trở thành một hướng nghiên cứu quan trọng của Xã hội học số.
Thứ hai, bất bình đẳng và phân tầng xã hội trong kỷ nguyên số
Cùng với sự mở rộng cơ hội, chuyển đổi số cũng làm sâu sắc sự phân tầng kỹ thuật số. Khoảng cách trong khả năng tiếp cận internet, khả năng tiếp cận các nền tảng số, trình độ học vấn và thu nhập tạo nên bất bình đẳng mới giữa các nhóm xã hội. Người dân ở nông thôn, vùng sâu, người cao tuổi có thể gặp trở ngại khi tham gia vào nền kinh tế số, dẫn đến nguy cơ bị “bên lề hóa” xã hội số. Đây là một thách thức lớn đối với mục tiêu “không ai bị bỏ lại phía sau” mà Nghị quyết 57-NQ/TW và Chiến lược chuyển đổi số quốc gia (Chính phủ, 2020) đã đặt ra.
Trong bối cảnh đó, sự bất bình đẳng không chỉ thể hiện ở cơ hội tiếp cận công nghệ mà còn ở khả năng khai thác và sử dụng công nghệ để tạo ra giá trị xã hội và kinh tế. Những người có trình độ học vấn cao, kỹ năng số tốt và nguồn lực mạnh dễ dàng thích ứng và hưởng lợi nhiều hơn từ quá trình chuyển đổi số. Ngược lại, các nhóm yếu thế lại chịu thiệt thòi kép: vừa hạn chế trong tiếp cận hạ tầng, vừa thiếu năng lực số để hội nhập. Sự phân tầng này đang làm xuất hiện những “không gian xã hội số” tách biệt, nơi cơ hội, quyền lực và tiếng nói không được phân bổ đồng đều. Do đó, nghiên cứu bất bình đẳng và phân tầng xã hội trong kỷ nguyên số không chỉ giúp nhận diện các hình thức loại trừ xã hội mới mà còn góp phần lý giải sự tái cấu trúc cơ hội, nguồn lực và quyền lực giữa các nhóm xã hội trong xã hội số. Đây cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng của Xã hội học số hiện nay.
Thứ ba, biến đổi văn hóa, hành vi và chuẩn mực xã hội
Không gian mạng đã trở thành môi trường xã hội mới, nơi dễ dàng hình thành bản sắc, chuẩn mực và hành vi của cá nhân, đặc biệt là giới trẻ. Sự lan tỏa nhanh của thông tin kéo theo hiện tượng tin giả, bạo lực mạng, lệch chuẩn đạo đức, nghiện công nghệ và khủng hoảng niềm tin. Văn hóa truyền thống và giá trị cộng đồng có nguy cơ bị phân mảnh, trong khi các giá trị “ảo” và “thuật toán” dần chi phối hành vi xã hội. Đây là những vấn đề văn hóa - xã hội cấp bách cần được giải thích, dự báo và định hướng.
Cùng với sự mở rộng cơ hội, chuyển đổi số cũng đang làm thay đổi sâu sắc các giá trị, hành vi và chuẩn mực xã hội. Môi trường số tạo ra những hình thức giao tiếp, tương tác và biểu đạt mới, qua đó hình thành các khuôn mẫu ứng xử khác biệt so với không gian xã hội truyền thống. Các chuẩn mực về thời gian, không gian, quyền riêng tư hay tính xác thực dần được tái định nghĩa trong đời sống số, làm xuất hiện hiện tượng “lai ghép” giữa thế giới thực và thế giới ảo. Sự gia tăng của truyền thông xã hội khiến các giá trị cá nhân, sự thể hiện bản thân và tính tức thời ngày càng được đề cao, trong khi các giá trị cộng đồng, sự gắn bó xã hội hay chuẩn mực đạo đức truyền thống có xu hướng bị thách thức. Những biến đổi này vừa mở ra cơ hội đổi mới văn hóa và sáng tạo xã hội, vừa tiềm ẩn nguy cơ xung đột giá trị và khủng hoảng niềm tin giữa các thế hệ, các nhóm xã hội khác nhau. Do đó, việc nghiên cứu biến đổi văn hóa, hành vi và chuẩn mực xã hội trong kỷ nguyên số là cần thiết để nhận diện những thay đổi trong nền tảng xã hội, góp phần định hướng phát triển văn hóa số lành mạnh và nhân văn.
Những biến đổi về văn hóa, hành vi và chuẩn mực xã hội trong môi trường số đặt ra yêu cầu nghiên cứu nhằm nhận diện sự thay đổi của các giá trị xã hội, cơ chế xã hội hóa và hành vi của con người trong bối cảnh chuyển đổi số. Đây là một trong những lĩnh vực nghiên cứu quan trọng của Xã hội học số.
Thứ tư, vấn đề lao động, việc làm và quản trị xã hội
Sự phát triển của công nghệ số đang thúc đẩy quá trình “số hóa lao động”, trong đó các thuật toán và nền tảng trực tuyến đóng vai trò trung gian giữa người lao động và người sử dụng dịch vụ. Mặc dù giúp tối ưu hóa nguồn lực, mô hình này cũng làm mờ ranh giới giữa lao động chính thức và phi chính thức, khiến việc xác định quyền lợi, trách nhiệm và nghĩa vụ xã hội trở nên phức tạp hơn. Sự phát triển của kinh tế số và các nền tảng số đã làm gia tăng các hình thức việc làm linh hoạt, làm việc từ xa, lao động tự do trên nền tảng (platform work), kinh tế sáng tạo và khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Người lao động phải đối mặt với tình trạng không có hợp đồng, không được bảo vệ bởi luật lao động truyền thống, dẫn đến sự suy giảm an sinh và bảo hiểm xã hội. Ở cấp độ quản trị, chuyển đổi số đòi hỏi nhà nước và xã hội phải thích ứng với mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, trong đó tính minh bạch, quyền riêng tư, an toàn thông tin và niềm tin xã hội là những vấn đề trọng tâm.
Trong bối cảnh đó, quản trị xã hội cần được tiếp cận theo hướng linh hoạt và thích ứng, nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và công bằng xã hội. Các chính sách lao động việc làm cần mở rộng phạm vi bảo vệ sang những hình thức việc làm mới, trong khi các thiết chế xã hội phải được “số hóa” để quản lý hiệu quả hơn nhưng vẫn giữ được yếu tố nhân văn. Đặc biệt, việc xây dựng niềm tin xã hội trong quản trị số trở thành điều kiện then chốt để khuyến khích sự tham gia của người dân, doanh nghiệp và cộng đồng. Xã hội học số nghiên cứu về lao động, việc làm và quản trị trong kỷ nguyên số cần hướng tới việc nhận diện những biến đổi trong cấu trúc nghề nghiệp, mối quan hệ lao động, và hình thái mới của quyền lực xã hội, nhằm góp phần hoạch định chính sách phát triển trong bối cảnh xã hội số hiện nay.
Những biến đổi trong lao động, việc làm và quản trị xã hội dưới tác động của chuyển đổi số đang làm xuất hiện các hình thức tổ chức xã hội, quan hệ lao động và cơ chế quản trị mới. Việc nghiên cứu các vấn đề này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học cho quá trình hoàn thiện chính sách và nâng cao hiệu quả quản trị xã hội trong bối cảnh xã hội số.
2.2. Cơ sở lý luận, phạm vi nghiên cứu và gợi mở phát triển Xã hội học số trong bối cảnh chuyển đổi số
a) Sự hình thành Xã hội học số
Trên thế giới, khái niệm Xã hội học số (Digital Sociology) bắt đầu được sử dụng từ cuối những năm 2000 trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ và ngày càng tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Jonathan Wynn là một trong những học giả đầu tiên sử dụng khái niệm này vào năm 2009, đánh dấu bước chuyển quan trọng khi công nghệ số không còn chỉ được xem là công cụ hỗ trợ nghiên cứu mà trở thành một đối tượng phân tích của Xã hội học đương đại (Zhao và Wang (2023). Sự xuất hiện của khái niệm Xã hội học số phản ánh mối quan tâm ngày càng lớn của giới nghiên cứu đối với những biến đổi xã hội nảy sinh trong bối cảnh chuyển đổi số và sự hình thành của xã hội số.
Sự phát triển của Xã hội học số gắn liền với quá trình chuyển đổi số và sự mở rộng của các hoạt động xã hội trên không gian số. Khi các hoạt động học tập, lao động, giao tiếp, tiêu dùng và quản trị ngày càng được thực hiện trên các nền tảng số, nhiều quan hệ xã hội, hành vi xã hội và vấn đề xã hội mới cũng đồng thời xuất hiện. Những biến đổi này đặt ra yêu cầu nghiên cứu không chỉ đối với các hiện tượng xã hội mới mà còn đối với sự thay đổi trong cấu trúc xã hội, phương thức tương tác và các hình thức tổ chức đời sống xã hội trong bối cảnh số hóa. Trong bối cảnh đó, Xã hội học số từng bước hình thành như một hướng nghiên cứu của Xã hội học, tập trung phân tích mối quan hệ giữa công nghệ số và đời sống xã hội.
Trọng tâm của Xã hội học số là nghiên cứu mối quan hệ hai chiều giữa công nghệ và xã hội. Một mặt, công nghệ số tác động đến sự biến đổi của cấu trúc xã hội, hành vi xã hội, các mối quan hệ xã hội và phương thức tổ chức đời sống xã hội; mặt khác, các yếu tố xã hội, văn hóa, thể chế và quan hệ quyền lực cũng chi phối quá trình phát triển, ứng dụng và lan tỏa của công nghệ. Chính mối quan hệ tương tác này đã tạo nên phạm vi nghiên cứu đặc thù của Xã hội học số, đồng thời mở ra những hướng tiếp cận mới nhằm nhận diện và lý giải các vấn đề xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số.
b) Những luận điểm lý thuyết cốt lõi về Xã hội học số
Các nghiên cứu của Zhao và Wang (2023), Deborah Lupton (2015), Noortje Marres (2017), Neil Selwyn (2019) cùng với những nhận định của Susan Halford và Catherine Middleton cho thấy, mặc dù được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau, song các học giả đều thống nhất rằng sự phát triển của công nghệ số không chỉ làm thay đổi môi trường sống của con người mà còn làm xuất hiện những phương thức tổ chức xã hội, quan hệ xã hội và hình thức sản xuất tri thức mới. Điều này đòi hỏi Xã hội học cần mở rộng phạm vi nghiên cứu để nhận diện và lý giải những biến đổi xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số.
Thứ nhất, Xã hội học số nghiên cứu các biến đổi của đời sống xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số. Theo Zhao và Wang (2023), thách thức của Xã hội học số không chỉ là mô tả các hiện tượng kỹ thuật số, mà quan trọng hơn là xây dựng cách tiếp cận giúp lý giải mối quan hệ giữa con người, công nghệ và tri thức. Trên cơ sở đó, các tác giả nhấn mạnh ba định hướng phát triển của Xã hội học số: (i) đổi mới phương pháp luận theo hướng kết hợp giữa dữ liệu lớn và các phương pháp nghiên cứu xã hội học truyền thống; (ii) tăng cường hợp tác liên ngành giữa Xã hội học với khoa học dữ liệu, truyền thông và nhân học; (iii) phát triển tư duy phản tư nhằm xem xét vai trò của công nghệ trong quá trình sản xuất tri thức xã hội.
Thứ hai, công nghệ số cần được tiếp cận như một hiện tượng xã hội chứ không chỉ là một đối tượng kỹ thuật. Deborah Lupton (2015), Noortje Marres (2017) và Neil Selwyn (2019) đều cho rằng Xã hội học số không chỉ nghiên cứu việc con người sử dụng công nghệ, mà tập trung phân tích cách công nghệ tác động đến hành vi xã hội, quan hệ xã hội, các thiết chế xã hội và quá trình hình thành tri thức trong xã hội số. Dưới góc nhìn này, công nghệ số vừa là môi trường diễn ra các tương tác xã hội, vừa là yếu tố góp phần định hình các cấu trúc và quá trình xã hội đương đại.
Thứ ba, sự phát triển của dữ liệu số đang đặt ra yêu cầu đổi mới phương pháp nghiên cứu xã hội học. Các nghiên cứu đều thống nhất rằng dữ liệu lớn, dữ liệu mạng xã hội và các dấu vết số (digital traces) đã mở rộng nguồn dữ liệu nghiên cứu xã hội học, tạo điều kiện quan sát và phân tích các hiện tượng xã hội theo thời gian thực. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó là yêu cầu bảo đảm đạo đức nghiên cứu, quyền riêng tư, tính minh bạch và trách nhiệm trong khai thác, sử dụng dữ liệu số.
Thứ tư, Xã hội học số cần giữ vững bản chất phản tư và nhân văn của Xã hội học. Susan Halford cho rằng tư duy xã hội học giữ vai trò trung tâm trong việc lý giải thế giới kỹ thuật số; trong khi Catherine Middleton nhấn mạnh Xã hội học số không chỉ giúp nghiên cứu đời sống số mà còn thúc đẩy cách tiếp cận phản biện đối với những tác động của công nghệ đối với xã hội. Điều này cho thấy công nghệ không phải là mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu, mà là bối cảnh để nhận diện những biến đổi xã hội và những vấn đề mới đặt ra đối với con người.
Từ các quan điểm trên có thể thấy, Xã hội học số không tách rời nền tảng lý luận của Xã hội học mà kế thừa và vận dụng các cách tiếp cận xã hội học để nghiên cứu những hiện tượng xã hội nảy sinh trong bối cảnh chuyển đổi số.
c) Phạm vi nghiên cứu của Xã hội học số
Từ các quan điểm lý thuyết nêu trên có thể thấy, Xã hội học số không chỉ mở rộng đối tượng nghiên cứu sang các hiện tượng xã hội diễn ra trong môi trường số mà còn đổi mới phương pháp tiếp cận đối với những biến đổi của đời sống xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số. Trong số các cách tiếp cận hiện nay, Deborah Lupton (2015, 2025) đã hệ thống hóa phạm vi nghiên cứu của Xã hội học số thành bốn nhóm nội dung cơ bản, phản ánh tương đối toàn diện định hướng phát triển của lĩnh vực này.
Thứ nhất, thực hành số chuyên nghiệp (Professional Digital Practice)
Theo Deborah Lupton, thực hành số chuyên nghiệp phản ánh năng lực của các nhà xã hội học trong việc vận dụng công nghệ số vào nghiên cứu, giảng dạy và phổ biến tri thức. Nội dung này không chỉ bao gồm việc sử dụng các phần mềm, nền tảng số và dữ liệu lớn trong nghiên cứu mà còn đòi hỏi khả năng đổi mới phương pháp nghiên cứu, tăng cường kết nối giữa nghiên cứu hàn lâm với thực tiễn xã hội và thích ứng với sự phát triển của khoa học dữ liệu.
Dưới góc độ xã hội học, thực hành số chuyên nghiệp còn hướng tới nghiên cứu khả năng thích ứng của các nhóm xã hội trước tiến trình chuyển đổi số, đặc biệt là các nhóm yếu thế như người cao tuổi, phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật và các nhóm có điều kiện tiếp cận công nghệ hạn chế. Qua đó, Xã hội học số góp phần nhận diện những rào cản trong tiếp cận công nghệ, thúc đẩy chuyển đổi số theo hướng bao trùm và lấy con người làm trung tâm.
Thứ hai, phân tích việc sử dụng công nghệ số (Digital Technology Use)
Nếu các ngành khoa học kỹ thuật tập trung nghiên cứu công nghệ dưới góc độ kỹ thuật, thì Xã hội học số quan tâm đến công nghệ như một hiện tượng xã hội. Trọng tâm nghiên cứu là phân tích cách công nghệ số tác động đến hành vi xã hội, quan hệ xã hội, lối sống, văn hóa và sự biến đổi của các thiết chế xã hội.
Theo cách tiếp cận này, việc sử dụng công nghệ số không đơn thuần là hành vi cá nhân mà chịu ảnh hưởng của điều kiện kinh tế, văn hóa, giáo dục, môi trường xã hội và các quan hệ quyền lực. Vì vậy, nghiên cứu Xã hội học không chỉ trả lời câu hỏi con người sử dụng công nghệ như thế nào mà còn lý giải vì sao các nhóm xã hội có cách tiếp cận, mức độ sử dụng và khả năng thích ứng khác nhau trước chuyển đổi số.
Thứ ba, phân tích dữ liệu số (Digital Data Analysis)
Sự phát triển của dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số đã mở rộng đáng kể nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu xã hội học. Các dấu vết số (digital traces), dữ liệu mạng xã hội, dữ liệu hành vi trực tuyến hay dữ liệu từ các nền tảng số trở thành nguồn thông tin quan trọng giúp các nhà xã hội học quan sát và phân tích các quá trình xã hội với phạm vi rộng và theo thời gian thực.
Tuy nhiên, việc khai thác dữ liệu số cũng đặt ra nhiều yêu cầu về đạo đức nghiên cứu, quyền riêng tư, bảo mật dữ liệu và tính minh bạch trong xử lý thông tin. Do đó, cùng với việc đổi mới phương pháp nghiên cứu, Xã hội học số cần bảo đảm các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội trong khai thác, sử dụng dữ liệu.
Thứ tư, Xã hội học số mang tính phê phán (Critical Digital Sociology)
Đây là nội dung thể hiện rõ nhất bản chất phản tư của Xã hội học số. Theo Deborah Lupton, Xã hội học số không chỉ sử dụng công nghệ như một công cụ nghiên cứu mà còn xem xét, đánh giá và phản biện những tác động của công nghệ đối với con người, các quan hệ xã hội và sự phát triển của xã hội.
Tiếp cận phê phán nhấn mạnh rằng công nghệ không hoàn toàn trung lập mà luôn gắn với các giá trị xã hội, lợi ích kinh tế và quan hệ quyền lực. Vì vậy, nghiên cứu Xã hội học số cần đặt sự phát triển của công nghệ trong mối quan hệ với công bằng xã hội, quyền con người, bình đẳng trong tiếp cận công nghệ và phát triển bền vững.
Từ các quan điểm lý thuyết và phạm vi nghiên cứu trên có thể thấy, Xã hội học số không tách rời nền tảng của Xã hội học truyền thống mà kế thừa các khái niệm, lý thuyết và phương pháp nghiên cứu để phân tích những hiện tượng xã hội mới trong bối cảnh chuyển đổi số. Bốn nhóm nội dung nghiên cứu do Deborah Lupton đề xuất không chỉ phản ánh xu hướng phát triển của Xã hội học số trên thế giới mà còn gợi mở nhiều hướng nghiên cứu có ý nghĩa đối với Việt Nam.
d) Gợi mở định hướng nghiên cứu và phát triển Xã hội học số ở Việt Nam
Từ sự hình thành của Xã hội học số, các quan điểm lý thuyết tiêu biểu và phạm vi nghiên cứu đã được xác lập trong các công trình quốc tế, có thể thấy Xã hội học số không chỉ là sự mở rộng phạm vi nghiên cứu của Xã hội học trước những biến đổi của xã hội số mà còn là hướng tiếp cận nhằm nhận diện, phân tích và giải thích các hiện tượng xã hội mới nảy sinh trong bối cảnh chuyển đổi số. Những luận điểm này có ý nghĩa tham khảo quan trọng đối với việc nghiên cứu và phát triển Xã hội học số ở Việt Nam.
Thứ nhất, tiếp tục nghiên cứu các hiện tượng và vấn đề xã hội mới trong bối cảnh chuyển đổi số. Quá trình chuyển đổi số ở Việt Nam đang làm thay đổi phương thức học tập, lao động, giao tiếp, quản trị và cung cấp dịch vụ công, đồng thời làm xuất hiện nhiều hiện tượng xã hội mới như cộng đồng trực tuyến, bất bình đẳng số, lao động trên nền tảng số, văn hóa số, dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư và các hình thức tương tác xã hội trên không gian mạng. Đây là những lĩnh vực cần được nghiên cứu một cách có hệ thống dưới góc nhìn xã hội học nhằm nhận diện các xu hướng biến đổi xã hội và dự báo những tác động lâu dài đối với sự phát triển của đất nước.
Thứ hai, đổi mới phương pháp nghiên cứu xã hội học trong bối cảnh dữ liệu số. Bên cạnh việc tiếp tục phát huy các phương pháp nghiên cứu truyền thống như điều tra xã hội học, phỏng vấn sâu, quan sát và phân tích tài liệu, Xã hội học số cần từng bước khai thác hiệu quả dữ liệu số, dữ liệu lớn, dữ liệu từ mạng xã hội và các nền tảng số để bổ sung nguồn thông tin cho nghiên cứu. Việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu truyền thống với các phương pháp phân tích dữ liệu số sẽ góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu, đồng thời bảo đảm khả năng nhận diện các hiện tượng xã hội theo thời gian thực.
Thứ ba, tăng cường nghiên cứu liên ngành gắn với thực tiễn chuyển đổi số quốc gia. Các vấn đề xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số thường có tính chất liên ngành, liên quan đến công nghệ, quản trị, truyền thông, giáo dục, kinh tế và văn hóa. Do đó, nghiên cứu Xã hội học số cần tăng cường phối hợp với khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, truyền thông, quản lý công và các ngành khoa học xã hội khác nhằm xây dựng các khung phân tích toàn diện, đáp ứng yêu cầu giải quyết các vấn đề xã hội mới.
Thứ tư, phát huy vai trò tư vấn chính sách và quản trị xã hội của Xã hội học số. Các kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa bổ sung tri thức lý luận mà còn cần được chuyển hóa thành cơ sở khoa học phục vụ xây dựng và hoàn thiện chính sách chuyển đổi số quốc gia. Việc nghiên cứu các tác động xã hội của công nghệ, đánh giá hiệu quả của các chính sách chuyển đổi số và nhận diện các rủi ro xã hội mới sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị xã hội, bảo đảm chuyển đổi số theo hướng lấy con người làm trung tâm, phát triển bao trùm và bền vững.
Như vậy, việc nghiên cứu và phát triển Xã hội học số ở Việt Nam cần được triển khai trên cơ sở kế thừa những thành tựu của Xã hội học truyền thống, đồng thời tiếp thu có chọn lọc các quan điểm và kinh nghiệm nghiên cứu quốc tế, phù hợp với điều kiện phát triển và yêu cầu chuyển đổi số quốc gia. Đây không chỉ là yêu cầu của sự phát triển khoa học xã hội mà còn là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng nghiên cứu, dự báo và tư vấn chính sách trong bối cảnh xã hội số.
3. Kết luận
Chuyển đổi số và sự hình thành xã hội số đang làm xuất hiện nhiều quan hệ, hành vi và vấn đề xã hội mới, đặt ra yêu cầu nghiên cứu dưới góc nhìn của Xã hội học. Trên cơ sở tổng hợp các quan điểm lý luận và phạm vi nghiên cứu của Xã hội học số, bài viết bước đầu làm rõ sự cần thiết, nội dung và một số hướng nghiên cứu của lĩnh vực này trong bối cảnh chuyển đổi số. Đối với Việt Nam, việc phát triển Xã hội học số cần gắn với nghiên cứu các biến đổi của đời sống xã hội trên không gian số, đổi mới phương pháp nghiên cứu, tăng cường nghiên cứu liên ngành và cung cấp cơ sở khoa học cho quản trị xã hội và hoạch định chính sách. Qua đó, Xã hội học số góp phần nhận diện, lý giải và dự báo các vấn đề xã hội mới, đáp ứng yêu cầu phát triển xã hội số theo hướng nhân văn, bao trùm và bền vững.
Ngày nhận bài: 29/5/2026; Ngày bình duyệt: 11/6/2026; Ngày quyết định đăng: 6/9/2026.
Email tác giả: nhutrang6@gmail.com
Tài liệu tham khảo
Anthony Giddens. (1984). The constitution of society: Outline of the theory of structuration. Polity Press.
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Castells, M. (2010). The rise of the network society (2nd ed.). Wiley-Blackwell.
Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Couldry, N., & Mejias, U. A. (2019). The costs of connection: How data is colonizing human life and appropriating it for capitalism. Stanford University Press.
Lupton, D. (2025). Digital sociology. Routledge. Bản dịch của Nxb Tri thức.
Marres, N. (2017). Digital sociology: The reinvention of social research. Polity Press.
Parsons, T. (1951). The social system. Free Press.
Selwyn, N. (2019). What is digital sociology? Polity Press.
Zhao, Y., & Wang, M. (2023). Digital sociology: Origin, development, and prospects from a global perspective. Journal of Chinese Sociology.