DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.3109
Tóm tắt: Qua việc nghiên cứu mô hình thành công của một số nước Đông Bắc Á, bài viết rút ra một số kinh nghiệm có giá trị tham khảo cho vùng Tây Bắc nhằm tạo ra sức hút riêng, gia tăng giá trị cho các sản phẩm OCOP ở Tây Bắc. Bài viết là kết quả nghiên cứu của đề tài cấp Nhà nước, Mã số: 09/HĐ-KHCNNTM-2025.
TS LÊ THỊ HẰNG
Viện Hồ Chí Minh và các lãnh tụ của Đảng,
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

1. Mở đầu
Việc tích hợp giá trị văn hóa trong các sản phẩm OCOP có ý nghĩa quan trọng, bởi thế mạnh rất lớn của OCOP chính là tính đặc sắc, độc đáo, là kết tinh giá trị văn hóa, thổ nhưỡng, kỹ năng của người làm ra sản phẩm. Đây là bước đi cụ thể có tính đột phá giúp nông nghiệp, nông thôn Việt Nam tìm con đường phát triển bền vững, mà ở đó giá trị con người - văn hóa là trung tâm và nền tảng. Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới cũng cho thấy vai trò của tích hợp những giá trị văn hóa trong các sản phẩm của địa phương trong việc định hình, xây dựng và nâng tầm giá trị thương hiệu cho các sản phẩm này.
Tây Bắc là khu vực nhiều thế mạnh để phát triển sản phẩm OCOP và đã có hệ sản phẩm OCOP phong phú, đặc sắc; cũng là địa bàn sinh sống của hơn 30 dân tộc với một kho tàng văn hóa phong phú, độc đáo, có tính bản địa cao, được hình thành, lưu giữ và phát triển từ ngàn đời. Việc lồng ghép các giá trị văn hóa vào các sản phẩm OCOP ở khu vực Tây Bắc sẽ góp phần hình thành một không gian nông thôn miền núi đa giá trị, nơi hoạt động sản xuất gắn bó hữu cơ với đời sống văn hóa cộng đồng dân cư. Cách tiếp cận này không chỉ tạo thêm giá trị cho sản phẩm địa phương mà còn thúc đẩy phát triển du lịch vùng, quá đó cải thiện sinh kế và nâng cao đời sống của người dân dân ở khu vực còn nhiều khó khăn so với mặt bằng chung của cả nước. Trong điều kiện khu vực Tây Bắc còn nhiều hạn chế về cơ sở hạ tầng, chất lượng nguồn nhân lực, việc phát huy các nguồn lực nội sinh, khai thác hiệu quả những lợi thế sẵn có của địa phương là việc làm quan trọng. Đồng thời, việc tham khảo, tiếp thu kinh nghiệm quốc tế về tích hợp yếu tố văn hóa vào sản phẩm, đặc biệt từ các quốc gia Đông Bắc Á - nơi có nhiều nét tương đồng với Việt Nam về văn hóa, sản phẩm và kỹ thuật sản xuất sẽ góp phần thúc đẩy phát triển và quảng bá các sản phẩm OCOP của vùng Tây Bắc theo hướng bền vững, gia tăng giá trị kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
2. Nội dung
2.1. Kinh nghiệm về tích hợp các giá trị văn hóa vào sản phẩm ở một số nước trên thế giới
Phong trào OVOP (One Village One Product) “Mỗi làng một sản phẩm” sáng kiến tiên phong được khởi xướng lần đầu tiên tại tỉnh Oita, Nhật Bản vào năm 1979. Mục tiêu của sáng kiến này là khuyến khích mỗi cộng đồng địa phương lựa chọn một sản phẩm đặc trưng, dựa trên lợi thế sẵn có, từ đó nâng cao chất lượng, xây dựng thương hiệu và phát triển sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc gia, hướng tới thị trường quốc tế. Từ mô hình ban đầu này, OVOP đã lan tỏa rộng rãi và đến nay được triển khai dưới nhiều hình thức tại gần 150 quốc gia trên thế giới.
Trong khu vực Đông Bắc Á - nơi có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam về nền tảng văn hóa, cấu trúc sản xuất nông nghiệp và truyền thống làng nghề, một số quốc gia đã vận dụng và phát triển hiệu quả mô hình này, tiêu biểu có thể kể đến: Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Những kinh nghiệm của các quốc gia này có giá trị tham khảo đối với quá trình phát triển và nâng cao giá trị các sản phẩm OCOP ở Việt Nam.
Kinh nghiệm của Nhật Bản
Mục tiêu ban đầu của chương trình “Mỗi làng một sản phẩm” (One Village One Product - OVOP) của Nhật Bản là vực dậy nền kinh tế địa phương, đặc biệt tại các vùng nông thôn đang gặp khó khăn, thông qua việc khuyến khích người dân phát huy nội lực, khai thác các nguồn tài nguyên bản địa và những giá trị văn hóa truyền thống để tạo ra các sản phẩm đặc trưng, độc đáo và có giá trị gia tăng cao. Ba nguyên tắc chính của phong trào OVOP được đặt ra là: “Địa phương hóa rồi hướng tới toàn cầu; tự chủ, tự lập, nỗ lực sáng tạo; phát triển nguồn nhân lực” (Nguyễn Mạnh Dũng, 2006, tr. 36). Trong đó, chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ kỹ thuật, quảng bá, tiêu thụ sản phẩm.
Một trong những điểm nổi bật của chương trình OVOP là khả năng lồng ghép sâu sắc các giá trị văn hóa vào từng sản phẩm. Việc khai thác các nghề thủ công truyền thống được coi là trung tâm trong chiến lược này. Nhật Bản vốn có bề dày lịch sử về các làng nghề như gốm sứ (Bizen, Arita), dệt lụa (Nishijin), sơn mài (Wajima-nuri), chế tác gỗ, kim loại,... Các cộng đồng địa phương được khuyến khích tập trung bảo tồn và nâng cao chất lượng sản phẩm thủ công như một phần không thể tách rời của di sản văn hóa.
Bên cạnh đó, OVOP đặc biệt nhấn mạnh việc sử dụng nguyên liệu địa phương để tạo nên sự khác biệt cho sản phẩm. Cùng với đó, các kỹ thuật chế tác truyền thống như làm giấy Washi - loại giấy thủ công truyền thống nổi tiếng của Nhật Bản cũng được gìn giữ và nâng tầm thông qua chương trình OVOP. Giấy Washi không chỉ là sản phẩm có chất lượng vượt trội mà còn thể hiện sự tinh xảo trong kỹ thuật, thể hiện chiều sâu văn hóa và lịch sử của địa phương.
Đặc biệt, OVOP chú trọng việc kể câu chuyện đằng sau mỗi sản phẩm, một phương pháp truyền thông mang lại giá trị cảm xúc và tạo kết nối với người tiêu dùng. Không chỉ dừng lại ở sản phẩm, các địa phương tại Nhật Bản còn tổ chức nhiều lễ hội, sự kiện văn hóa và hội chợ để quảng bá sản phẩm OVOP, đồng thời thúc đẩy du lịch và tôn vinh văn hóa bản địa. Những lễ hội gốm sứ tại Arita hay Mashiko là minh chứng điển hình cho cách OVOP gắn sản phẩm với không gian văn hóa, từ đó xây dựng thương hiệu vùng một cách bền vững và hiệu quả.
Mô hình OVOP tại Nhật Bản là mô hình phát triển mang tính tích hợp cao giữa kinh tế, văn hóa và con người, là bài học quý báu cho nhiều quốc gia đang tìm kiếm giải pháp phát triển nông thôn. Bằng việc lấy văn hóa làm nền tảng, cộng đồng làm trung tâm, OVOP đã chứng minh rằng những giá trị bản địa - nếu được khai thác một cách sáng tạo và có chiến lược - hoàn toàn có thể vươn ra toàn cầu, đóng góp vào sự phát triển bền vững của mỗi vùng đất.
Kinh nghiệm của Hàn Quốc
Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy, việc phát triển các sản phẩm đặc trưng địa phương không chỉ dừng lại ở khai thác lợi thế kinh tế thuần túy, mà được đặt trong một chiến lược tổng thể gắn kết chặt chẽ giữa kinh tế với văn hóa, qua đó tạo dựng giá trị gia tăng bền vững. Nổi bật trong cách tiếp cận này là các sáng kiến như chương trình “Mỗi làng một nhãn hiệu”, trong đó yếu tố văn hóa được xác định là trục xuyên suốt, đóng vai trò nền tảng để định vị bản sắc và nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm.
Hàn Quốc đặc biệt chú trọng khai thác chiều sâu của di sản lịch sử và văn hóa, bao gồm cả di sản vật thể và phi vật thể, như một nguồn lực nội sinh quan trọng. Các sản phẩm thủ công truyền thống như gốm Cheongja hay trang phục Hanbok không chỉ được phục dựng và bảo tồn, mà còn được tái tạo dưới góc độ sản phẩm văn hóa có giá trị thương mại cao. Tương tự, những sản phẩm ẩm thực truyền thống như Makgeolli được gắn kết với các phong tục, lễ hội và đời sống cộng đồng, qua đó hình thành nên những “câu chuyện văn hóa” giàu sức hấp dẫn, góp phần gia tăng giá trị biểu tượng cho sản phẩm.
Bên cạnh đó, phát triển sản phẩm gắn với văn hóa ẩm thực được xác định là một hướng đi chiến lược. Những đặc sản địa phương, tiêu biểu như Kimchi hay Geumsan ginseng, không chỉ được nhấn mạnh ở chất lượng và phương thức chế biến truyền thống, mà còn được “kể chuyện” thông qua nguồn gốc nguyên liệu, lịch sử hình thành và tri thức dân gian tích lũy qua nhiều thế hệ. Chính sự kết hợp giữa giá trị vật chất và giá trị văn hóa này đã tạo nên sức cạnh tranh khác biệt trên thị trường trong nước và quốc tế.
Một điểm nhấn quan trọng khác là việc ứng dụng sáng tạo các yếu tố văn hóa trong thiết kế và bao bì sản phẩm. Hàn Quốc đã thành công trong việc dung hòa giữa truyền thống và hiện đại, biến bao bì không chỉ là phương tiện bảo quản mà còn là công cụ truyền tải bản sắc. Các sản phẩm mỹ phẩm, thực phẩm hay thủ công mỹ nghệ đều được đầu tư công phu về hình thức, sử dụng họa tiết, màu sắc và ngôn ngữ thiết kế mang đậm dấu ấn văn hóa, đồng thời cung cấp thông tin về nguồn gốc, nghệ nhân và câu chuyện phía sau sản phẩm, qua đó nâng cao trải nghiệm của người tiêu dùng.
Đáng chú ý, Hàn Quốc đã tận dụng hiệu quả làn sóng Hallyu như một kênh quảng bá mềm có sức lan tỏa toàn cầu. Sự phổ biến của phim ảnh, âm nhạc và các sản phẩm văn hóa đại chúng không chỉ góp phần nâng cao vị thế quốc gia, mà còn tạo “đòn bẩy” cho các sản phẩm địa phương thâm nhập thị trường quốc tế. Việc gắn kết sản phẩm với hình ảnh nghệ sĩ, bộ phim hay xu hướng văn hóa đã giúp gia tăng đáng kể sức hấp dẫn và khả năng nhận diện thương hiệu.
Cuối cùng, các sản phẩm địa phương còn được tích hợp hiệu quả trong chiến lược phát triển du lịch văn hóa. Tại Hàn Quốc, sản phẩm đặc trưng không chỉ là hàng hóa tiêu dùng, mà còn là phương tiện truyền tải trải nghiệm văn hóa cho du khách. Việc tổ chức phân phối tại các điểm du lịch, lễ hội, không gian văn hóa đã biến mỗi sản phẩm trở thành một “đại sứ văn hóa”, vừa đáp ứng nhu cầu mua sắm, vừa góp phần lưu giữ ký ức và ấn tượng về đất nước, con người Hàn Quốc.
Cách tiếp cận của Hàn Quốc là một mô hình phát triển dựa trên sự tích hợp hữu cơ giữa kinh tế và văn hóa, trong đó văn hóa không chỉ là nền tảng mà còn là động lực trực tiếp tạo ra giá trị gia tăng và sức cạnh tranh bền vững cho các sản phẩm địa phương.
Kinh nghiệm của Trung Quốc
Là một quốc gia có bề dày văn hóa, Trung Quốc đã tích hợp một cách sâu sắc các giá trị văn hóa vào sản phẩm nông thôn trong khuôn khổ các chương trình phát triển địa phương, tiêu biểu là các sáng kiến như “Mỗi nhà máy, một sản phẩm”, “Mỗi thành phố, một sản phẩm”, “Mỗi làng, một báu vật” (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2020, tr. 6). Dù không mang tên gọi chính thức là OCOP như tại Việt Nam hay OTOP như ở Thái Lan, nhưng nội hàm và định hướng phát triển sản phẩm theo mô hình đặc trưng địa phương, gắn với bản sắc văn hóa, được Trung Quốc triển khai bài bản và mang tính hệ thống cao, thể hiện vai trò văn hóa như một “chất keo” định hình, nâng tầm giá trị và tạo nên sự khác biệt cho sản phẩm nông thôn.
Một trong những trọng tâm của quá trình này là việc khai thác và bảo tồn nghề thủ công truyền thống. Với những ngành nghề lâu đời như dệt tơ lụa, gốm sứ, làm giấy, điêu khắc gỗ, thêu tay, chế tác bạc… các sản phẩm không chỉ mang tính ứng dụng mà còn kết tinh kỹ thuật chế tác tinh xảo và hồn cốt văn hóa địa phương. Những làng nghề như Jingdezhen (tỉnh Giang Tây) – cái nôi của gốm sứ Trung Hoa đã cho ra đời những sản phẩm vừa là hàng hóa thương mại vừa là tác phẩm nghệ thuật mang phong cách thời Tống, Minh, Thanh. Tương tự, các nghề như thêu Hunan, chạm bạc Miao, làm quạt Tô Châu... đều được nhà nước hỗ trợ phục dựng, bảo tồn, và đưa vào danh mục sản phẩm đặc trưng.
Trong lĩnh vực ẩm thực, Trung Quốc tận dụng văn hóa ẩm thực phong phú của các vùng miền để tạo ra các sản phẩm gắn liền với đặc sản địa phương và thổ nhưỡng vùng. Các sản phẩm như lạp xưởng Quế Lâm, tương đậu Phụng Thành, rượu Mao Đài... không chỉ là món ăn, đồ uống mà còn phản ánh phong tục, lễ nghi và lịch sử địa phương. Những món như bánh trung thu, mứt Tứ Xuyên, chè sen Hàng Châu - vốn gắn liền với lễ hội truyền thống cũng được phát triển thành sản phẩm thương mại phục vụ cả thị trường nội địa lẫn xuất khẩu.
Để tăng tính lan tỏa và gắn kết với cộng đồng, Trung Quốc tổ chức nhiều lễ hội văn hóa, hội chợ sản phẩm, qua đó quảng bá sản phẩm đồng thời giới thiệu nét đẹp văn hóa bản địa. Các lễ hội như lễ hội hoa cải dầu ở Lệ Giang không chỉ là sự kiện du lịch mà còn là dịp để trưng bày sản phẩm địa phương như mật ong, dầu cải, vải thổ cẩm… Bên cạnh đó, nhiều làng nghề kết hợp phát triển du lịch trải nghiệm như làm gốm, dệt lụa, nấu rượu, trồng trà… tạo ra chuỗi giá trị sản phẩm - du lịch - giáo dục văn hóa địa phương.
Đặc biệt, thiết kế sản phẩm và bao bì là khâu được chú trọng nhằm làm nổi bật yếu tố văn hóa. Các sản phẩm này thường mang mỹ cảm phương Đông, sử dụng họa tiết truyền thống như rồng, phượng, hoa sen, hoặc biểu trưng từ Kinh Dịch, không chỉ tạo ấn tượng thị giác mà còn khơi gợi sự liên tưởng văn hóa. Nhiều bao bì được thiết kế như tranh cổ, kèm theo sách nhỏ giới thiệu lịch sử vùng đất và sản phẩm, giúp khách hàng hiểu sâu hơn về sản phẩm và vùng đất sản sinh ra nó. Trong bối cảnh chuyển đổi số, Trung Quốc tiên phong áp dụng công nghệ vào quảng bá và tiêu thụ sản phẩm, nổi bật với mô hình bán hàng qua livestream trên các nền tảng thương mại điện tử như Taobao, JD, Pinduoduo. Các “nông dân mạng” hay KOL mặc trang phục truyền thống, nói giọng địa phương, trực tiếp giới thiệu sản phẩm như một phần của văn hóa bản địa. Mô hình này đang lan tỏa mạnh mẽ ở các tỉnh vùng sâu vùng xa như Quý Châu, Tứ Xuyên, Cam Túc…, nơi mỗi sản phẩm trở thành “đại sứ văn hóa” tiếp cận người tiêu dùng cả trong nước và quốc tế.
Việc tích hợp giá trị văn hóa vào sản phẩm địa phương tại Trung Quốc là một chiến lược phát triển nông thôn toàn diện, tạo ra sự kết nối sâu sắc giữa văn hóa, sản xuất và tiêu dùng. Từ khai thác tri thức bản địa, bảo tồn kỹ thuật truyền thống, kể chuyện văn hóa, đến phát triển thiết kế, du lịch và thương mại số, Trung Quốc đã biến mỗi sản phẩm trở thành biểu tượng văn hóa sống động của địa phương. Đây là mô hình giàu giá trị tham khảo cho Việt Nam trong tiến trình hoàn thiện Chương trình OCOP theo hướng gắn với thương hiệu văn hóa quốc gia, phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.
2.2. Giá trị tham khảo cho các tỉnh Tây Bắc trong việc tích hợp giá trị văn hóa tiêu biểu của cộng đồng địa phương vào sản phẩm OCOP
Thực tiễn quốc tế và trong nước cho thấy, việc lồng ghép yếu tố văn hóa vào phát triển sản phẩm địa phương đã trở thành một xu hướng mang tính chiến lược, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững. Đối với khu vực Tây Bắc – nơi hội tụ sự đa dạng về tộc người, phong tục tập quán và hệ giá trị văn hóa đặc sắc – việc tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm này không chỉ là yêu cầu khách quan mà còn là con đường khả thi để chuyển hóa tiềm năng văn hóa thành nguồn lực nội sinh cho phát triển. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống, vừa bảo tồn giá trị nguyên bản, vừa thúc đẩy thương mại hóa một cách hiệu quả. Trên cơ sở tham chiếu các mô hình thành công, có thể rút ra một số định hướng chủ yếu sau:
Trước hết, cần đa dạng hóa các phương thức tích hợp giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể vào sản phẩm OCOP. Các yếu tố như hoa văn thổ cẩm, kỹ thuật chạm khắc, ngôn ngữ, âm nhạc, nghi lễ hay tri thức dân gian chính là “mã nhận diện” độc đáo, tạo nên sự khác biệt cho sản phẩm ngay từ hình thức đến nội dung. Kinh nghiệm của Nhật Bản và Trung Quốc cho thấy, việc chuẩn hóa hệ thống nhận diện văn hóa từ thiết kế bao bì đã góp phần định vị mạnh mẽ bản sắc quốc gia. Vận dụng vào Tây Bắc, cần thúc đẩy các mô hình thiết kế có sự tham gia của cộng đồng, xây dựng bộ quy chuẩn nhận diện văn hóa vùng, đồng thời tăng cường tính xác thực thông qua việc ghi nhận nguồn gốc, câu chuyện sản phẩm và chủ thể sáng tạo.
Trên nền tảng đó, xây dựng thương hiệu gắn với câu chuyện văn hóa cần được xác định là trục xuyên suốt trong phát triển sản phẩm OCOP. Sản phẩm không chỉ là hàng hóa tiêu dùng mà phải được nâng lên thành “thực thể văn hóa” mang giá trị cảm xúc và ý nghĩa xã hội. Kinh nghiệm của Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc cho thấy, mỗi sản phẩm thành công đều gắn với một “câu chuyện cốt lõi” phản ánh lịch sử, con người và không gian văn hóa cụ thể. Do đó, các tỉnh Tây Bắc cần xác định rõ “trục câu chuyện” cho từng sản phẩm, kết hợp giữa dữ liệu định lượng và yếu tố nhân văn, đồng thời đa dạng hóa hình thức truyền tải thông qua các nền tảng truyền thông hiện đại. Song song với đó, việc nâng cao năng lực kể chuyện cho chủ thể sản xuất và kinh doanh là điều kiện quan trọng để gia tăng tính thuyết phục và giá trị thị trường.
Một nội dung có ý nghĩa nền tảng khác là khai thác văn hóa ẩm thực và tri thức bản địa như một lợi thế cạnh tranh đặc thù. Tri thức dân gian, được tích lũy qua nhiều thế hệ, không chỉ tạo nên chất lượng và hương vị riêng biệt mà còn là yếu tố khó sao chép. Kinh nghiệm từ Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc cho thấy, việc chuẩn hóa quy trình sản xuất gắn với tri thức truyền thống, đồng thời đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn thực phẩm, là chìa khóa để nâng cao giá trị sản phẩm. Đối với Tây Bắc, cần triển khai đồng bộ việc hệ thống hóa, chuẩn hóa và truyền dạy tri thức bản địa, kết hợp ứng dụng công nghệ phù hợp nhằm ổn định chất lượng và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Tiếp đó, việc gắn kết chặt chẽ giữa phát triển sản phẩm OCOP với du lịch văn hóa là một hướng đi giàu tiềm năng. Thực tiễn từ Nhật Bản và Trung Quốc cho thấy, các mô hình trải nghiệm văn hóa như trà đạo, thủ công truyền thống hay nghệ thuật dân gian đã tạo ra sức hút mạnh mẽ đối với du khách. Vận dụng vào Tây Bắc, cần phát triển mô hình “OCOP trải nghiệm”, trong đó sản phẩm không chỉ được tiêu thụ mà còn được “trải nghiệm hóa” thông qua các hoạt động tham gia trực tiếp vào quy trình sản xuất, thưởng thức và tìm hiểu văn hóa bản địa. Điều này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa du lịch, văn hóa và nông nghiệp, cùng với cơ chế quản lý chất lượng và phản hồi hiệu quả.
Bên cạnh đó, bảo hộ sở hữu trí tuệ và phát triển thương hiệu vùng miền là yêu cầu cấp thiết nhằm đảm bảo tính bền vững của sản phẩm OCOP. Kinh nghiệm của Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc cho thấy, việc xây dựng hệ thống chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu tập thể với các tiêu chuẩn nghiêm ngặt đã góp phần bảo vệ uy tín và nâng cao giá trị thương hiệu. Đối với Tây Bắc, cần hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn sản phẩm, thiết lập cơ chế quản lý và truy xuất nguồn gốc minh bạch, đồng thời có chính sách phân chia lợi ích hợp lý để khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quảng bá và tiêu thụ sản phẩm OCOP là xu thế tất yếu. Các mô hình thành công trên thế giới cho thấy, việc xây dựng hệ sinh thái số toàn diện – từ hạ tầng thương mại điện tử, marketing số, quản trị dữ liệu đến nâng cao năng lực số cho cộng đồng – đã tạo ra bước đột phá về thị trường và giá trị gia tăng. Đối với Tây Bắc, cần phát triển đồng bộ các nền tảng số, đẩy mạnh “kể chuyện số”, ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc, đồng thời tối ưu hóa quy trình sản xuất theo hướng kết hợp giữa thủ công truyền thống và công nghệ hiện đại.
việc tích hợp giá trị văn hóa vào sản phẩm OCOP không chỉ là giải pháp kinh tế, mà còn là phương thức bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập
Cuối cùng, tăng cường hoạt động quảng bá và xúc tiến thương mại theo hướng chuyên nghiệp, bài bản và dài hạn là điều kiện quan trọng để mở rộng thị trường cho sản phẩm OCOP. Việc kết hợp giữa các kênh truyền thống và kênh số, cùng với việc khai thác hiệu quả “câu chuyện văn hóa” và “câu chuyện nghệ nhân”, sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và định vị thương hiệu OCOP Tây Bắc trên thị trường trong nước và quốc tế. Đồng thời, cần có cơ chế hỗ trợ phù hợp về tài chính, chính sách và kết nối thị trường nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các chủ thể OCOP tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tổng thể, việc tích hợp giá trị văn hóa vào sản phẩm OCOP không chỉ là giải pháp kinh tế, mà còn là phương thức bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập. Nếu được triển khai một cách đồng bộ và sáng tạo, đây sẽ là động lực quan trọng để các tỉnh Tây Bắc phát triển nhanh và bền vững, trên nền tảng hài hòa giữa kinh tế, văn hóa và xã hội.
3. Kết luận
Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) cần được nhận thức không chỉ như một công cụ thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn theo hướng bền vững, mà còn là một phương thức quan trọng nhằm bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với khu vực Tây Bắc – nơi hội tụ sự đa dạng về tộc người, giàu bản sắc văn hóa và sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa phi vật thể phong phú.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm từ các quốc gia Đông Bắc Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc - những quốc gia có nhiều điểm tương đồng về truyền thống văn hóa và điều kiện sản xuất - có ý nghĩa tham chiếu thiết thực. Qua đó, không chỉ góp phần đổi mới tư duy phát triển theo hướng tích hợp giữa kinh tế và văn hóa, mà còn mở ra những cơ hội mới để khu vực Tây Bắc nâng cao năng lực cạnh tranh, từng bước tiệm cận với xu thế phát triển chung của khu vực và thế giới.
_________________
Ngày nhận bài: 4-01-2026; Ngày bình duyệt: 16-01-2026; Ngày duyệt đăng: 20-4-2026.
Email tác giả: lehang1242003@yahoo.com
Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2020). Tài liệu tập huấn những kiến thức cơ bản về chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) dành cho chủ thể tham gia chương trình OCOP.
Nguyễn Mạnh Dũng (2006). Phong trào "Mỗi làng, một sản phẩm" - Một chiến lược phát triển nông thôn trong quá trình công nghiệp hóa. Nxb Nông nghiệp.