DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.7168
Tóm tắt: “Nghe dân nói - nói dân hiểu - làm dân tin” là phương châm của công tác dân vận, đồng thời phản ánh cơ chế hình thành và củng cố niềm tin chính trị của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Thông qua phân tích cấu trúc và sự vận hành của ba khâu “nghe - nói - làm”, bài viết làm rõ logic vận động của niềm tin chính trị như một quá trình tương tác giữa thực tiễn, nhận thức và hành động. Trên cơ sở đó, khẳng định niềm tin chính trị không hình thành một cách tự phát hay thuần túy từ tuyên truyền, mà được kiến tạo và kiểm chứng thông qua hiệu quả thực tiễn và năng lực quản trị xã hội.
ĐỚI DIỆU TRANG LINH
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
.png)
1. Mở đầu
Niềm tin chính trị của nhân dân là nền tảng bảo đảm tính chính danh, sự ổn định và hiệu lực của hệ thống chính trị. Trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế sâu rộng và sự gia tăng của môi trường thông tin đa chiều, việc hình thành và củng cố niềm tin chính trị không chỉ phụ thuộc vào tính đúng đắn của chủ trương, đường lối, mà còn gắn với năng lực phản hồi xã hội, truyền thông chính sách và hiệu quả thực thi trong thực tiễn.
Tuy nhiên, một số cách tiếp cận hiện nay chủ yếu xem niềm tin chính trị như một kết quả đầu ra, trong khi chưa làm rõ đầy đủ cơ chế vận hành nội tại của quá trình hình thành niềm tin. Điều này dẫn đến cách hiểu giản lược, coi niềm tin chính trị chủ yếu là sản phẩm của tuyên truyền hoặc của nhận thức cá nhân, mà chưa đặt trong mối quan hệ biện chứng với thực tiễn xã hội và hoạt động của chủ thể.
Bài viết tiếp cận niềm tin chính trị của nhân dân thông qua cơ chế “nghe dân nói - nói dân hiểu - làm dân tin” như một chỉnh thể vận hành thống nhất của đời sống chính trị - xã hội, đồng thời phân tích cấu trúc và sự vận hành của cơ chế này trong thực tiễn, qua đó làm rõ cơ sở hình thành, củng cố và duy trì niềm tin chính trị trong điều kiện phát triển và quản trị quốc gia hiện đại, góp phần thực hiện thắng lợi chủ trương của Đại hội XIV của Đảng: “Đổi mới mạnh mẽ nội dung, phương thức công tác tư tưởng; nâng cao tính chiến đấu, tính giáo dục, tính thuyết phục trong tuyên truyền, giáo dục chính trị, tư tưởng” (ĐCSVN, 2026, tr.131). Đặc biệt, tư tưởng Hồ Chí Minh là cơ sở lý luận và thực tiễn cốt lõi cho phương châm “nghe dân nói - nói dân hiểu - làm dân tin”. Từ yêu cầu “giữ chặt mối liên hệ với dân chúng”, “học hỏi và bàn bạc với dân chúng”, đến đòi hỏi cán bộ phải “óc nghĩ, mắt trông, tai nghe, chân đi, miệng nói, tay làm”, có thể thấy một logic nhất quán, đó là: đường lối đúng phải bắt đầu từ sự thấu hiểu thực tiễn xã hội, phải được giải thích để dân hiểu, và phải được kiểm chứng bằng hành động cụ thể, nêu gương, hiệu quả và trách nhiệm.
2. Nội dung
2.1. Niềm tin chính trị của nhân dân và cơ chế hình thành
Niềm tin chính trị của nhân dân là trạng thái tin tưởng, đồng thuận và thừa nhận của nhân dân đối với mục tiêu, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, năng lực lãnh đạo của Đảng và hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị. Đây là kết quả của quá trình nhận thức, trải nghiệm và kiểm chứng thực tiễn đối với hoạt động lãnh đạo, quản lý và phục vụ của Nhà nước. Niềm tin chính trị hình thành khi chủ trương, chính sách phản ánh đúng lợi ích, nguyện vọng của nhân dân và được thực thi hiệu quả, tạo ra chuyển biến tích cực trong đời sống xã hội.
Vì vậy, niềm tin chính trị vừa phản ánh mức độ đồng thuận xã hội, vừa là nền tảng bảo đảm tính chính danh và sự ổn định của Đảng, Nhà nước và hệ thống chính trị. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh: “Trong bầu trời không có gì quý bằng nhân dân. Trong thế giới không có gì mạnh bằng lực lượng đoàn kết của nhân dân” (Hồ Chí Minh, 2011c, tr.453). Đây là quan điểm khẳng định vị trí trung tâm của nhân dân trong mọi quá trình vận động của đời sống chính trị, đồng thời là cơ sở lý luận cho việc hình thành và củng cố niềm tin chính trị.
Về bản chất, niềm tin chính trị là sản phẩm của quá trình tương tác xã hội, trong đó tính đúng đắn của chủ trương chỉ là điều kiện cần, còn điều kiện đủ nằm ở khả năng hiện thực hóa trong đời sống xã hội. Nói cách khác, niềm tin chính trị được hình thành khi có sự thống nhất giữa kỳ vọng chính trị và trải nghiệm thực tiễn của nhân dân.
Dưới góc nhìn khoa học chính trị, niềm tin chính trị không nên hiểu một cách giản đơn như sự hài lòng tức thời hay đồng thuận cảm tính, mà là sự tín nhiệm của nhân dân đối với năng lực thực thi và tính minh bạch của bộ máy nhà nước. Vì vậy, khi phân tích niềm tin chính trị của nhân dân, cần chú ý tính khách quan, biện chứng và đa chiều, cần xem xét sự tương tác giữa nền tảng tư tưởng, hiệu quả thực thi chính sách, sự nêu gương của cán bộ… để có đánh giá toàn diện.
Trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, vấn đề niềm tin cần được đặt trong quan hệ giữa năng lực lãnh đạo của Đảng, hiệu lực quản trị của Nhà nước và trải nghiệm thực tế của người dân. Đại hội XIV nhấn mạnh đồng thời hai yêu cầu: đổi mới nội dung, phương thức công tác tư tưởng và phát huy sự tham gia của nhân dân trong xây dựng, ban hành, tổ chức thực hiện chủ trương, chính sách.
Cơ chế hình thành và củng cố niềm tin chính trị của nhân dân là quá trình Đảng, Nhà nước và hệ thống chính trị tiếp nhận thực tiễn xã hội, chuyển hóa thành nhận thức thống nhất và kiểm chứng bằng hiệu quả thực tiễn nhằm tạo lập và tăng cường niềm tin của nhân dân. Cơ chế này vận hành thông qua chu trình “nghe dân nói - nói dân hiểu - làm dân tin”, ba khâu này có mối quan hệ hữu cơ và tác động qua lại trong một chỉnh thể thống nhất. “Nghe dân nói” bảo đảm đường lối, chính sách xuất phát từ thực tiễn đời sống nhân dân; “nói dân hiểu” là quá trình chuyển hóa đường lối, chính sách thành nhận thức xã hội và tạo đồng thuận; “làm dân tin” là khâu kiểm chứng thực tiễn, nơi tính đúng đắn của đường lối, chính sách và năng lực quản trị được đánh giá qua kết quả thực tế. Ba khâu này tạo thành cơ chế phản hồi liên tục giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân, bảo đảm hoạt động lãnh đạo và quản trị luôn gắn với thực tiễn và có khả năng tự điều chỉnh.
2.2. Nội dung cốt lõi của “nghe dân nói - nói dân hiểu - làm dân tin”
Thứ nhất, “nghe dân nói” - nền tảng thực tiễn của niềm tin chính trị
“Nghe dân nói” là khâu khởi đầu của cơ chế niềm tin chính trị, phản ánh năng lực tiếp nhận và xử lý thực tiễn của Đảng, Nhà nước và hệ thống chính trị. Đây không chỉ là hoạt động thu thập thông tin, mà là quá trình nhận diện vấn đề xã hội, phát hiện mâu thuẫn và xác định yêu cầu phát triển.
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, lắng nghe dân không chỉ là thái độ đạo đức mà là yêu cầu phương pháp luận của lãnh đạo. Quan điểm “dễ mười lần không dân cũng chịu, khó trăm lần dân liệu cũng xong” (Hồ Chí Minh, 2011d, tr.280) của Hồ Chí Minh nhấn mạnh vai trò quyết định của nhân dân, đồng thời khẳng định nguyên tắc phương pháp luận: mọi chủ trương, chính sách chỉ có giá trị khi xuất phát từ nhân dân và vì nhân dân. Trong cơ chế hình thành và củng cố niềm tin chính trị của nhân dân, “nghe dân nói”, như Hồ Chí Minh từng lưu ý: “không phải dân chúng nói gì, ta cũng cứ nhắm mắt theo” (Hồ Chí Minh, 2011a, tr.337) là khâu khởi đầu, đồng thời là nền tảng thực tiễn của quá trình hoạch định và thực thi đường lối, chính sách. Đây không chỉ là hoạt động tiếp nhận thông tin xã hội, mà còn là cơ chế nhận diện và xử lý những vấn đề của thực tiễn, bảo đảm hoạt động lãnh đạo và quản trị luôn gắn với đời sống nhân dân. Trong cơ chế này, nhân dân vừa là đối tượng thụ hưởng chính sách, vừa là chủ thể phản ánh thực tiễn và kiểm chứng hiệu quả của đường lối, chính sách.
Về bản chất, hoạt động chính trị luôn vận động trong những điều kiện xã hội cụ thể, chịu sự quy định của thực tiễn, vì vậy năng lực nắm bắt và xử lý thực tiễn là điều kiện quan trọng bảo đảm chất lượng lãnh đạo và hiệu quả quản trị quốc gia. Chủ trương, chính sách nếu không xuất phát từ thực tiễn đời sống nhân dân sẽ khó bảo đảm tính khả thi, từ đó làm gia tăng khoảng cách giữa chính sách và đời sống xã hội. Nghĩa là, niềm tin chính trị không chỉ phụ thuộc vào tính đúng đắn của mục tiêu, mà còn gắn với khả năng Đảng, Nhà nước và hệ thống chính trị nhận diện đúng nhu cầu xã hội, từ đó đề ra chủ trương, chính sách phù hợp với thực tiễn. Khi đường lối, chính sách phản ánh đúng lợi ích, nguyện vọng và yêu cầu phát triển của nhân dân, tính chính danh và mức độ đồng thuận xã hội được củng cố; ngược lại, sự xa rời thực tiễn sẽ làm suy giảm niềm tin chính trị. Vì vậy, “nghe dân nói” không chỉ là phương pháp dân vận, mà còn là cơ chế phản hồi xã hội của Đảng, Nhà nước và hệ thống chính trị.
Muốn có chính sách đúng, cán bộ, đảng viên phải thực sự lắng nghe nhân dân, bởi chỉ trên cơ sở thực tiễn đời sống nhân dân, chính sách mới bảo đảm tính khả thi và tính chính xác. Bởi, “Giữ chặt mối liên hệ với dân chúng và luôn luôn lắng tai nghe ý kiến của dân chúng, đó là nền tảng lực lượng của Đảng và nhờ đó mà Đảng thắng lợi” (Hồ Chí Minh, 2011a, tr.326). Bên cạnh đó, “nghe dân nói” không chỉ là một phẩm chất đạo đức của người cán bộ, mà còn phải được thể chế hóa thành quyền tham gia, quyền phản ánh, quyền giám sát và quyền khiếu nại, tố cáo của công dân. Khi quyền lên tiếng được bảo đảm bằng thiết chế dân chủ ở cơ sở, hoạt động lắng nghe mới chuyển từ tính chất khẩu hiệu sang tính chất quản trị. Nhận thức rõ điều này, Đảng khẳng định: “Phát huy vai trò, sự tham gia của nhân dân trong xây dựng, ban hành, tổ chức thực hiện các chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước” (ĐCSVN, 2026, tr.132-133).
Trong điều kiện hiện nay, “nghe dân nói” cần được hiểu là một hệ thống tiếp nhận phản hồi có tổ chức, chứ không chỉ là tiếp xúc cử tri hay những cuộc đối thoại mang tính sự vụ. Quá trình “nghe dân nói” có thể được khái quát ở ba cấp độ: một, tiếp nhận thông tin; hai, phân tích và xử lý thông tin; ba, khái quát hóa thành cơ sở cho hoạch định chính sách. Trong đó, khâu phân tích giữ vai trò đặc biệt quan trọng nhằm tránh tình trạng tiếp nhận hình thức hoặc phản ứng thụ động trước dư luận xã hội. Ở cấp độ thứ nhất, việc tiếp nhận thông tin không chỉ là thu thập ý kiến mà còn là tiếp cận trực tiếp đời sống nhân dân, qua đó nhận diện các vấn đề về sinh kế, an sinh, thủ tục hành chính... và môi trường xã hội. Ở cấp độ thứ hai, thông tin cần được phân tích và xử lý khoa học để nhận diện bản chất vấn đề. Điều này giúp tránh tình trạng tiếp nhận hình thức hoặc “theo đuôi phản ứng xã hội”, đồng thời bảo đảm tính chủ động trong hoạch định đường lối, chính sách. Ở cấp độ thứ ba, thông tin thực tiễn được chuyển hóa thành cơ sở khoa học cho quá trình xây dựng và điều chỉnh đường lối, chính sách, qua đó nhân dân không chỉ tham gia thực thi mà còn tham gia gián tiếp vào quá trình hình thành đường lối, chính sách.
Thứ hai, “nói dân hiểu” - khâu chuyển hóa nhận thức
Nếu “nghe dân nói” tạo lập nền tảng thực tiễn, thì “nói dân hiểu” là khâu trung gian mang tính quyết định trong việc chuyển hóa chủ trương, chính sách thành nhận thức xã hội. Về bản chất, niềm tin chính trị không hình thành trực tiếp từ bản thân chính sách, mà thông qua cách nhân dân hiểu và diễn giải chính sách. Do đó, “nói dân hiểu” không đơn thuần là truyền đạt thông tin, mà là quá trình kiến tạo nhận thức xã hội. Quá trình này đòi hỏi sự chuyển hóa từ “ngôn ngữ thể chế” sang “ngôn ngữ đời sống”, trong đó chính sách được diễn giải gắn với lợi ích cụ thể và trải nghiệm thực tiễn của nhân dân. Khi đó, chính sách không còn là mệnh lệnh hành chính, mà trở thành sự lựa chọn có cơ sở và có tính tự giác.
Từ góc độ lý luận chính trị, “nói dân hiểu” không đơn thuần là tuyên truyền, mà là “truyền thông chính trị” có định hướng, với chức năng giải thích, thuyết phục và kiến tạo đồng thuận. Trong quá trình đó, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước không chỉ được truyền đạt mà còn được diễn giải cụ thể, thiết thực trong mối liên hệ với lợi ích thiết thân, kinh nghiệm xã hội và đời sống thực tiễn của nhân dân, qua đó trở nên có ý nghĩa xã hội to lớn và có khả năng được tiếp nhận cao hơn. Ở tầng sâu hơn, “nói dân hiểu” phản ánh năng lực kiến tạo nhận thức xã hội của Đảng, Nhà nước và hệ thống chính trị.
Trong bối cảnh thông tin đa chiều, “truyền thông chính sách” không chỉ nhằm cung cấp thông tin, mà còn hình thành “khung nhận thức chung” giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân. Khi khung này được thiết lập, chủ trương, chính sách không còn là “mệnh lệnh hành chính” đơn thuần, mà trở thành sự lựa chọn có cơ sở, có sự đồng thuận và tính tự giác cao.
Như vậy, “nói dân hiểu” giữ vai trò then chốt trong chuyển hóa từ “hiểu chính sách” sang “tin chính sách”. Một chủ trương, chính sách chỉ tạo được niềm tin khi Nhân dân hiểu rõ mục tiêu, ý nghĩa và lợi ích xã hội của nó. Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh: “Tăng cường công tác tuyên truyền chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước” (ĐCSVN, 2026, tr.131).
Từ góc độ phương pháp luận, “nói dân hiểu” là quá trình chuyển hóa từ “logic thể chế” sang “logic đời sống”. “Ngôn ngữ chính sách” mang tính khái quát và kỹ thuật, trong khi nhân dân tiếp nhận thông qua trải nghiệm và lợi ích cụ thể, thiết thực. Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh yêu cầu cán bộ phải “học nói cho quần chúng hiểu”, đồng thời tránh bệnh hình thức, áp đặt hoặc xa rời thực tiễn nhân dân (Hồ Chí Minh, 2011a, tr.341). Điều đó cho thấy, “nói dân hiểu” không chỉ là kỹ năng diễn đạt, mà còn là năng lực chuyển hóa tư duy chính trị thành “ngôn ngữ xã hội” phù hợp với từng nhóm đối tượng. Tuy nhiên, “nói dân hiểu” không phải là quá trình một chiều, mà là cơ chế tương tác giữa truyền đạt và phản hồi xã hội. Thông qua phản hồi, nội dung và phương thức truyền thông được điều chỉnh, góp phần thu hẹp khoảng cách giữa chủ trương, chính sách và nhận thức xã hội, đồng thời hạn chế nguy cơ hành chính hóa hoặc tuyên truyền chủ quan, một chiều. Vì vậy, “nói dân hiểu” là điều kiện nhận thức để “làm dân tin”, chứ không phải là một lớp diễn ngôn tách rời hành động. Từ đó, Đảng khẳng định, cần “tiếp tục đổi mới nội dung, phương thức tuyên truyền, vận động Nhân dân” (ĐCSVN, 2026, tr.132).
Trong bối cảnh thông tin đa chiều hiện nay, “nói dân hiểu” đồng thời là năng lực quản trị truyền thông chính trị. Nếu không làm tốt khâu này, nguy cơ phân mảnh nhận thức và nhiễu loạn thông tin sẽ làm suy giảm niềm tin xã hội, ngay cả khi chính sách là đúng đắn. Đại hội XIV của Đảng yêu cầu: “Lãnh đạo tốt công tác tuyên truyền, báo chí, xuất bản, truyền thông; quản lý có hiệu quả an ninh mạng (…) Nghiên cứu xây dựng chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số” (ĐCSVN, 2026, tr.131).
Thứ ba, “làm dân tin” - khâu kiểm chứng thực tiễn
“Làm dân tin” là khâu quyết định trong việc tạo dựng niềm tin chính trị, nơi giá trị của chính sách được kiểm chứng thông qua hiệu quả thực tiễn. Niềm tin không thể được duy trì lâu dài nếu chỉ dựa vào lời giải thích hay vào tuyên truyền, khi trải nghiệm thực tế của người dân lại cho thấy thủ tục chậm trễ, phục vụ thiếu công bằng, giải trình hình thức hoặc kết quả chính sách thấp hơn kỳ vọng. Điều này cho thấy, niềm tin chính trị là kết quả của quá trình tích lũy trải nghiệm, trong đó trải nghiệm tích cực và nhất quán sẽ củng cố niềm tin bền vững.
“Làm dân tin” thể hiện qua ba yếu tố cơ bản: hiệu quả thực thi chính sách, tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và mức độ cải thiện thực tế đời sống nhân dân. Đây chính là những tiêu chí phản ánh chất lượng quản trị và mức độ bền vững của niềm tin chính trị. Đồng thời, khâu này còn có vai trò phản hồi đối với toàn bộ cơ chế. Kết quả thực thi không chỉ kiểm chứng chính sách, mà còn cung cấp dữ liệu để điều chỉnh hoạt động lãnh đạo và truyền thông chính sách.
Trong chu trình “nghe dân nói - nói dân hiểu - làm dân tin”, “làm dân tin” là khâu cuối cùng nhưng có ý nghĩa quyết định trong việc hình thành, kiểm chứng và củng cố niềm tin chính trị của nhân dân. Nếu “nghe dân nói” là điểm xuất phát từ thực tiễn, “nói dân hiểu” là quá trình chuyển hóa nhận thức, thì “làm dân tin” là giai đoạn hiện thực hóa và kiểm nghiệm giá trị của đường lối, chính sách trong đời sống xã hội. Đây là khâu mà tính đúng đắn của chính sách không còn được đánh giá ở cấp độ lý luận hay truyền thông, mà được xác nhận thông qua hiệu quả thực tiễn và mức độ cải thiện đời sống nhân dân. Do đó, “làm dân tin” là cơ chế kiểm chứng thực tiễn, phản ánh năng lực tổ chức thực thi, quản trị xã hội và hiện thực hóa mục tiêu phát triển của hệ thống chính trị. “Bảo đảm hoạt động của các cơ quan, tổ chức trong hệ thống chính trị hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả, nâng cao chất lượng phục vụ Nhân dân” (ĐCSVN, 2026,tr.133).
Ở góc độ lý luận, “làm dân tin” là sự chuyển hóa từ nhận thức chính trị sang hiện thực xã hội. Một chính sách chỉ có giá trị khi tạo ra thay đổi tích cực trong đời sống nhân dân. Niềm tin chính trị được củng cố không phải từ kỳ vọng, mà từ trải nghiệm thực tế. Trải nghiệm xã hội trở thành “chứng cứ thực tiễn”, phản ánh mức độ tương thích giữa cam kết chính trị và kết quả quản trị.
Từ góc độ tâm lý - xã hội, niềm tin chính trị được hình thành theo cơ chế tích lũy trải nghiệm. Những trải nghiệm tích cực, nhất quán sẽ củng cố niềm tin bền vững; ngược lại, sự không nhất quán giữa chính sách và thực thi sẽ làm gia tăng hoài nghi xã hội. “Làm dân tin” không chỉ là hoạt động quản trị mà còn là quá trình tác động trực tiếp đến cấu trúc nhận thức xã hội. Bởi, “muốn hướng dẫn nhân dân, mình phải làm mực thước cho người ta bắt chước” (Hồ Chí Minh, 2011b, tr.16).
Ở cấp độ hệ thống, “làm dân tin” đồng thời là khâu phản hồi trở lại đối với hai khâu trước. Kết quả thực thi chính sách tác động trở lại “nghe dân nói” thông qua việc phát hiện vấn đề mới, và điều chỉnh “nói dân hiểu” thông qua hoàn thiện truyền thông chính sách. Do đó, đây không chỉ là đầu ra của chu trình mà còn là nguồn dữ liệu phản hồi của toàn bộ cơ chế niềm tin chính trị.
Như vậy, “làm dân tin” là quá trình được kiểm chứng bằng chính trải nghiệm sống của người dân. Thực tiễn lãnh đạo chính trị thuyết phục của Đảng là điều kiện quyết định, thể hiện năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng, thông qua tính đúng đắn của các chủ trương, đường lối lãnh đạo cách mạng đã đem lại những thành tựu trên các lĩnh vực, qua đó tạo dựng niềm tin của nhân dân đối với Đảng. Chỉ khi người dân thấy được hiệu quả thực tế của các chủ trương, chính sách trong đời sống hằng ngày; quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân được tôn trọng và bảo đảm; đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân được cải thiện; cán bộ, đảng viên nói đi đôi với làm, gần dân, trọng dân, vì dân phục vụ, thì nhân dân mới đồng tình ủng hộ và tích cực tham gia thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Nói cách khác, niềm tin chính trị được hình thành không chỉ bằng tuyên truyền mà chủ yếu bằng kết quả thực tiễn và sự gương mẫu, trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, đảng viên.
2.3. Cơ chế vận hành “nghe dân nói - nói dân hiểu - làm dân tin” trong việc hình thành niềm tin chính trị hiện nay
“Nghe dân nói - nói dân hiểu - làm dân tin” vận hành như một chỉnh thể thống nhất, phản ánh sự liên kết giữa thực tiễn, nhận thức và hành động. Trong đó, nhân dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng, mà còn là chủ thể phản hồi và là “thước đo” hiệu quả của hoạt động chính trị. Điều này thể hiện mối quan hệ hữu cơ giữa Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý và nhân dân làm chủ: “thắt chặt hơn nữa mối quan hệ mật thiết giữa Đảng với Nhân dân, dựa vào Nhân dân để xây dựng Đảng và hệ thống chính trị” (ĐCSVN, 2026, tr.132). Quan trọng hơn, đây là một cơ chế động, có khả năng tự điều chỉnh thông qua phản hồi từ thực tiễn. Nhờ đó, hệ thống chính trị có thể thích ứng với biến đổi xã hội, duy trì sự gắn kết với nhân dân và củng cố niềm tin chính trị một cách bền vững.
Thứ nhất, “nghe dân nói” là khâu tiếp nhận thực tiễn, bảo đảm chính sách xuất phát từ nhu cầu và đời sống nhân dân. Đây không chỉ là thu thập thông tin mà còn là quá trình nhận diện vấn đề xã hội, phát hiện mâu thuẫn và xác định yêu cầu phát triển. Thiếu khâu này, chính sách dễ xa rời thực tiễn và giảm hiệu lực quản trị.
Thứ hai, “nói dân hiểu” là khâu chuyển hóa nhận thức, trong đó chính sách được giải thích và truyền thông nhằm tạo hiểu biết và đồng thuận xã hội. Đây là quá trình chuyển từ ngôn ngữ thể chế sang ngôn ngữ đời sống, qua đó hình thành khung nhận thức chung, giảm độ lệch giữa chính sách và xã hội.
Thứ ba, “làm dân tin” là khâu kiểm chứng thực tiễn, nơi giá trị của chính sách được khẳng định thông qua kết quả thực thi và tác động xã hội. Niềm tin chỉ được củng cố khi nhân dân trực tiếp trải nghiệm thay đổi tích cực trong đời sống. Hiệu quả thực thi, minh bạch và trách nhiệm giải trình là các tiêu chí cốt lõi của khâu này. Hơn nữa, kết quả “làm dân tin” tác động ngược lại “nghe dân nói” thông qua việc phát hiện vấn đề mới, đồng thời điều chỉnh “nói dân hiểu” thông qua hoàn thiện đường lối, chính sách.
Như vậy, “Nghe dân nói - nói dân hiểu - làm dân tin” là một chu trình tương tác hai chiều giữa Đảng, Nhà nước và người dân, có khả năng tự điều chỉnh theo biến đổi thực tiễn. Bởi, như Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Trước nhất là phải tìm mọi cách giải thích để dân hiểu rõ ràng: Việc đó là lợi ích cho họ và nhiệm vụ của họ, họ phải hăng hái làm cho kỳ được. Điểm thứ hai là bất cứ việc gì đều phải bàn bạc với dân, hỏi ý kiến và kinh nghiệm của dân, cùng với dân đặt kế hoạch cho thiết thực với hoàn cảnh địa phương, rồi động viên và tổ chức toàn dân ra thi hành. Trong lúc thi hành phải theo dõi, giúp đỡ, đôn đốc, khuyến khích dân. Khi thi hành xong phải cùng với dân kiểm thảo lại công việc, rút kinh nghiệm, phê bình, khen thưởng” (Hồ Chí Minh, 2011b, tr.233).
3. Kết luận
“Nghe dân nói - nói dân hiểu - làm dân tin” là cơ sở để hình thành và củng cố niềm tin chính trị của nhân dân với Đảng. Đây là một chu trình thống nhất giữa thực tiễn, nhận thức và hành động, trong đó việc lắng nghe thực tiễn là cơ sở hoạch định chính sách, truyền thông và giải thích chính sách là điều kiện tạo lập đồng thuận xã hội, còn hiệu quả thực thi là yếu tố quyết định độ bền vững của niềm tin chính trị.
Niềm tin chính trị được hình thành từ sự thống nhất giữa tính đúng đắn của chủ trương, chính sách, năng lực lãnh đạo, quản lý của Đảng, Nhà nước, hệ thống chính trị và kết quả thực tiễn mà nhân dân trực tiếp trải nghiệm, thụ hưởng.
Trong điều kiện chuyển đổi số, phương châm “nghe dân nói - nói dân hiểu - làm dân tin” cần được tích hợp với dữ liệu hành chính và dữ liệu phản hồi công dân. Dịch vụ công trực tuyến, phản ánh kiến nghị trên môi trường số, dashboard về tiến độ giải quyết hồ sơ và khảo sát hài lòng của người dân là những nguồn chứng cứ để đo lường niềm tin không chỉ như một nhận thức chính trị mà còn như một kết quả quản trị có thể quan sát. Đại hội XIV khẳng định: “Đổi mới, nâng cao chất lượng ban hành và tổ chức thực hiện có hiệu quả các chủ trương, đường lối của Đảng bảo đảm rõ trọng tâm, rõ nguồn lực, rõ kết quả, bảo đảm nghị quyết ban hành thực sự đi vào cuộc sống” (ĐCSVN, 2026, tr.142). Vì vậy, thực hiện tốt phương châm “nghe dân nói - nói dân hiểu - làm dân tin” (“nghe - nói - làm”) phản ánh trực tiếp mức độ gắn kết giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân, đồng thời là thước đo quan trọng của tính chính danh và hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả lãnh đạo, quản lý và phát triển đất nước./.
_________________
Ngày nhận bài: 13/5/2026; Ngày bình duyệt: 15/5/2026; Ngày quyết định đăng: 17/5/2026.
Email tác giả: tranglinhxdd@gmail.com
Tài liệu tham khảo
Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. (Tập I). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Hồ Chí Minh (2011a). Toàn tập. (Tập 5). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Hồ Chí Minh (2011b). Toàn tập. (Tập 6). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Hồ Chí Minh (2011c). Toàn tập. (Tập 10). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Hồ Chí Minh (2011d). Toàn tập. (Tập 15). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.