DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.6097
Tóm tắt: Sau Chiến tranh Lạnh, quan hệ quốc tế có sự thay đổi sâu sắc, thúc đẩy quá trình phổ biến khái niệm “quan hệ đối tác chiến lược”, qua đó cung cấp một khuôn khổ hợp tác linh hoạt, đa dạng hơn so với các liên minh quân sự truyền thống. Bài viết khái quát cơ sở lý luận về quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, quan niệm của Trung Quốc và Nga về quan hệ đối tác chiến lược, phân tích làm rõ chiến lược đối ngoại của hai nước và rút ra một số đối sánh, liên hệ với Việt Nam. Bài viết là kết quả nghiên cứu của Đề tài KX.06.09/21-30.
TS PHÙNG CHÍ KIÊN
HOÀNG TUẤN ANH
Trường Đại học Khoa học xã hội và nhân văn, Đại học quốc gia Hà Nội

1. Mở đầu
Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh đã tạo ra những thay đổi to lớn trong quan hệ quốc tế. Hệ thống thế giới hai cực với đặc trưng là các liên minh quân sự đối đầu nhau đã nhường chỗ cho các hình thức hợp tác quốc tế mới, linh hoạt và đa dạng hơn (Wiśniewski, 2020, tr.218). Trong bối cảnh đó, khái niệm “quan hệ đối tác chiến lược” (strategic partnership) xuất hiện trong nền chính trị thế giới với cấp độ khác nhau, từ cấp thông thường đến cấp đối tác chiến lược toàn diện. Tuy nhiên, khái niệm này chưa được thống nhất về nội hàm. Trên thực tế, mỗi quốc gia có cách kiến giải, vận dụng khác nhau, phục vụ mục tiêu chính sách đối ngoại riêng. Bài viết tập trung làm rõ những nét chính trong quan niệm của Nga và Trung Quốc về quan hệ đối tác chiến lược. Đây là hai quốc gia sớm thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với Việt Nam, đồng thời là những đối tác truyền thống được Việt Nam ưu tiên hàng đầu, vừa là những cường quốc có tầm ảnh hưởng rất lớn trong cấu trúc an ninh ở cấp độ khu vực châu Á - Thái Bình Dương cũng như toàn cầu.
2. Nội dung
2.1. Khái niệm “quan hệ đối tác chiến lược”
Thuật ngữ “quan hệ đối tác chiến lược” lần đầu được sử dụng vào khoảng những năm 1990, 1991 để chỉ quan hệ giữa Mỹ và Trung Quốc (Đinh Công Tuấn, 2013). Năm 1994, Tuyên bố chung Moscow giữa Nga và Mỹ xác định quan hệ song phương giữa hai nước đã bước sang “một giai đoạn mới của quan hệ đối tác chiến lược trưởng thành dựa trên sự bình đẳng, cùng có lợi và sự công nhận lợi ích quốc gia của nhau” (Tyushka & Czechowska, 2019). Nhận được sự đồng thuận chính thức của các nước lớn, “quan hệ đối tác chiến lược” ngày càng được nhiều quốc gia hưởng ứng và trở thành một cấp quan hệ thể hiện mức độ gắn kết cao về ngoại giao trong quan hệ quốc tế.
Quan hệ đối tác chiến lược khác với các liên minh truyền thống bởi nó cung cấp một khuôn khổ hợp tác uyển chuyển, phù hợp hơn với một thế giới ngày càng kết nối sâu rộng và phát triển theo hướng đa trung tâm (Müftüler‑Bac & cộng sự, 2024, tr.428). Sự khác biệt cốt lõi giữa quan hệ đối tác nói chung (từ cấp độ thông thường đến cấp độ cao hơn là chiến lược và chiến lược toàn diện) và liên minh nằm ở mục đích và cấu trúc. Các liên minh theo quan điểm truyền thống được hình thành để cân bằng trước những mối đe dọa cụ thể, thường đi kèm với nhiều cam kết an ninh có tính ràng buộc cao về mặt pháp lý (Strüver, 2017, tr.34-35). Ngược lại, các cấp quan hệ đối tác thường được thành lập dựa trên “sự theo đuổi lợi ích chung”, không nhất thiết nhắm vào một bên thứ ba (Kuchins, 2000). Chúng thường tương đối trung lập về giá trị và nội dung, bao hàm nhiều lĩnh vực hợp tác phi quân sự như kinh tế, văn hóa - xã hội, an ninh phi truyền thống. Sự linh hoạt này giúp các cấp quan hệ đối tác được nhiều nước ủng hộ vì giải quyết được các vấn đề, thách thức đan xen, phức tạp mà các liên minh, liên kết an ninh truyền thống khó giải quyết được.
Phát triển quan hệ đối tác chiến lược là cách để nhiều nước đối phó với thế lưỡng nan của quan hệ quốc tế: một mặt, các quốc gia cần gia tăng hợp tác để giải quyết các vấn đề liên và xuyên quốc gia; mặt khác, họ vẫn cần bảo đảm chủ quyền, quyền tự quyết liên quan đến lợi ích quốc gia. Nhiều nước coi xây dựng mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược là hướng đi trung gian phù hợp nhất để thích ứng với thế lưỡng nan trong thời đại toàn cầu hóa gắn liền với đa cực hóa. Dù còn những quan điểm khác nhau, nhưng nhìn chung, quan hệ đối tác chiến lược có một số đặc điểm sau:
Thứ nhất, khái niệm “quan hệ đối tác chiến lược” hiếm khi được định nghĩa tường minh và chính thức, khiến nội hàm của nó trở nên trừu tượng trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, những quan điểm ủng hộ tính trừu tượng này cho rằng, điều đó phù hợp với bản chất phức tạp, khó đoán định của nền chính trị thế giới ngày nay, giúp quan hệ đối tác chiến lược trở thành một công cụ ngoại giao thuận tiện, linh hoạt để các bên tham gia có điều kiện thích nghi, ứng phó với tình hình thế giới, khu vực biến đổi không ngừng.
Thứ hai, đây là một điểm mới của hệ thống quốc tế thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh, là một hình thức hợp tác mới bổ sung cho các hoạt động hợp tác song phương và đa phương truyền thống trong quan hệ quốc tế (Zhongping & Jing, 2014, tr.17). Cấp quan hệ này được đặc trưng bởi “sự linh hoạt về thể chế và sự gần gũi đặc biệt” giữa các chủ thể quan hệ quốc tế có chủ quyền với niềm tin rằng hợp tác lâu dài sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các mục tiêu chiến lược chung (Czechowska, 2013, tr.47).
Thứ ba, khác với nhiều dạng liên minh cứng nhắc, quan hệ đối tác chiến lược thường dựa trên các tuyên bố với tính ràng buộc vừa phải, uyển chuyển, cho phép các bên có thời gian để từng bước tìm hiểu, thích ứng và tiến tới cấp quan hệ cao hơn khi chín muồi, hoặc có thể điều chỉnh nếu cần thiết. Như vậy, nếu được sử dụng hợp lý, quan hệ đối tác chiến lược cho phép các bên liên quan tăng hiệu quả phòng ngừa rủi ro trong quá trình theo đuổi các lợi ích chung.
Thứ tư, quan hệ đối tác chiến lược khi được xác lập sẽ có tầm quan trọng lớn về mặt ngoại giao, mang tính dài hạn và có nội dung hợp tác phong phú (có thể bao quát nhiều lĩnh vực như chính trị, an ninh, kinh tế, văn hóa, xã hội, giáo dục, khoa học, công nghệ,…). Nó thể hiện một cam kết hợp tác ở mức độ cao hơn quan hệ song phương thông thường nhưng chưa đến mức hình thành một liên minh quân sự chính thức (Phan Sỹ Thanh, 2023). Một số quốc gia có xu hướng tăng cường sử dụng cấp quan hệ này để đối phó nguy cơ “phụ thuộc lẫn nhau quá mức” trong quan hệ quốc tế, vừa có thể hợp tác sâu rộng để giải quyết các vấn đề chung, vừa bảo tồn được chủ quyền và sự linh hoạt trong chính sách đối ngoại.
Thứ năm, quan hệ đối tác chiến lược thường được nhìn nhận theo nhiều cấp độ khác nhau, nhưng cơ bản là “quan hệ đối tác toàn diện” (comprehensive partnership), “quan hệ đối tác chiến lược” (strategic partnership), và cao nhất là “quan hệ đối tác chiến lược toàn diện” (comprehensive strategic partnership) (Li & Ye, 2019, tr.68-69)
2.2. Quan niệm của Nga và Trung Quốc về quan hệ đối tác chiến lược
Lý luận và thực tiễn triển khai quan hệ đối tác chiến lược của Nga gắn với sự phát triển trong học thuyết chính sách đối ngoại của Nga và mối quan hệ nhiều biến động của nước này với phương Tây sau khi Liên Xô sụp đổ (Bobrov, 2024, tr.13-15). Quan hệ đối tác chiến lược trong tư duy của Nga bắt nguồn từ nỗ lực của các nhà hoạch định chính sách Liên Xô nhằm xác định lại mối quan hệ của họ với Mỹ vào cuối thời kỳ Chiến tranh Lạnh (Kay, 2000, tr.15). Sau sự sụp đổ của Liên Xô và Khối Warsaw, Nga không còn đồng minh nào đạt vị thế cường quốc. Trong bối cảnh đó, các học giả và nhà hoạch định chính sách Nga coi quan hệ đối tác chiến lược là “những mối quan hệ rất có ý nghĩa” và là công cụ chính để theo đuổi một chính sách đối ngoại độc lập và đa phương (Kuchins, 2000).
Giai đoạn đầu của chính sách đối ngoại Nga hậu Liên Xô (1991-1996) thường được giới học giả mô tả là “ngoại giao thân phương Tây” (Liu, 2022, tr.87). Nga lúc này tìm cách thiết lập quan hệ thân thiết hơn với Mỹ và các đối tác với phương Tây nhằm hội nhập vào cấu trúc an ninh và kinh tế châu Âu - Đại Tây Dương. Tư duy đối ngoại chủ đạo của Nga lúc này xoay quanh tầm nhìn “châu Âu - Đại Tây Dương mở rộng”, kỳ vọng xây dựng một trật tự chung “từ Vancouver đến Vladivostok”.
Từ đầu thế kỷ XXI đến nay, với tầm ảnh hưởng và sự lãnh đạo của Tổng thống Putin, cách tiếp cận của Nga về quan hệ đối tác chiến lược dần được tái định hình. Học thuyết chính sách đối ngoại của Nga năm 2000 và phiên bản cập nhật năm 2008 nhấn mạnh việc Nga là một cường quốc Á - Âu và là một trung tâm quyền lực độc lập. Từ đó, quan hệ đối tác chiến lược (đặc biệt là với Ấn Độ, Trung Quốc và các nước BRICS) dần được coi là công cụ thúc đẩy chủ nghĩa đa phương và khẳng định vị thế cường quốc có trách nhiệm, đối trọng với xu hướng đơn cực do Mỹ dẫn dắt. Sau cuộc chiến tại Georgia (năm 2008) và các chu kỳ điều chỉnh chính sách tiếp theo, Nga vừa nỗ lực hiện đại hóa trong nước, vừa củng cố hình ảnh cường quốc có trách nhiệm. Nga từng bước đưa các quan hệ đối tác chiến lược của mình vào mạng lưới hợp tác thực chất hơn cùng phạm vi hợp tác rộng hơn (năng lượng, quốc phòng, công nghệ, tài chính,…). Song song với duy trì đối thoại có điều kiện với phương Tây, Nga ngày càng chú trọng hơn quan hệ đối tác chiến lược theo trục Á - Âu nghiêng về các thể chế quốc tế không do phương Tây dẫn dắt.
Để đối phó sức ép và các biện pháp trừng phạt từ phương Tây, nhất là sau khi xung đột Nga - Ukraina bùng nổ vào tháng 2-2022, quan hệ đối tác chiến lược trong quan niệm của Nga đã có những sự thay đổi rõ rệt. Nó không còn đơn thuần là một công cụ để cân bằng địa chính trị, mà đã trở thành một cơ chế cần thiết để bảo đảm sự tồn tại của nền kinh tế, chủ quyền quốc gia và sự ổn định của chế độ. Theo đó, học thuyết chính sách đối ngoại năm 2023 của Nga xác định, Mỹ và phương Tây là mối đe dọa chính, và coi quan hệ đối tác chiến lược với “phần còn lại của thế giới” (đặc biệt là Trung Quốc) là trụ cột cho sự tồn tại của Nga (Trần Thị Thanh, 2023, tr.26).
Trong khi đó, Trung Quốc xác định hệ thống ba cấp độ trong quan hệ ngoại giao, mỗi cấp độ đòi hỏi mức độ cam kết về vật chất và liên kết ngày càng tăng, gồm quan hệ đối tác, quan hệ đối tác chiến lược và cao nhất là quan hệ đối tác chiến lược toàn diện. Dù không tuyên bố chi tiết, nhưng để đến cấp quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với Trung Quốc cần đạt đủ ba điều kiện tiên quyết: lòng tin chính trị, quan hệ kinh tế mạnh và trao đổi văn hóa sâu rộng (Strüver, 2017, tr.45). Ở cấp độ thấp hơn, quan hệ đối tác chiến lược của Trung Quốc sẽ giới hạn trong các lĩnh vực hợp tác nhất định, thường lấy trọng tâm là hợp tác kinh tế, đồng thời cũng thể hiện những đòi hỏi thấp hơn về chính trị, ngoại giao, an ninh, văn hóa so với quan hệ đối tác chiến lược toàn diện.
Quan niệm của Trung Quốc về quan hệ đối tác chiến lược từng bước phát triển theo triết lý “kết bạn không liên minh”, bắt đầu từ đầu thập niên 1980. Theo đó, trong bối cảnh cạnh tranh ý thức hệ giữa Liên Xô và Mỹ diễn ra gay gắt, Đại hội XII của Đảng Cộng sản Trung Quốc (năm 1982) đã chính thức theo đuổi chính sách “không kết minh” (Liu & Hongwei, 2021) với mục đích tránh bị lôi kéo vào tình trạng đối đầu thời kỳ Chiến tranh Lạnh, tạo môi trường “độc lập, tự chủ” để tập trung phát triển đất nước. Triết lý này tiếp tục được duy trì trong các thế hệ lãnh đạo tiếp theo của Trung Quốc. Tại Hội nghị Công tác Đối ngoại Trung ương năm 2014, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình nêu rõ yêu cầu mở rộng kết bạn rộng rãi dựa trên quan hệ đối tác, không liên minh, thiết lập mạng lưới đối tác toàn cầu (Zhang, 2025), coi đó là những nội dung căn bản trong quan hệ đối tác, hợp tác của Trung Quốc.
Có thể thấy, quan niệm trên của Trung Quốc về phát triển quan hệ đối tác chiến lược thể hiện sự bác bỏ có chủ ý của nước này đối với các dạng liên minh đối đầu nhau, điều mà Trung Quốc cho là công cụ của tư duy bá quyền theo kiểu cũ. Nhìn rộng hơn, phát triển quan hệ đối tác chiến lược theo cách nhìn của Trung Quốc là một thành tố quan trọng để hiện thực hóa mô hình “ngoại giao mạng lưới đối tác” mà nước này theo đuổi. Trong mô hình này, Trung Quốc sẽ chủ động xây dựng mạng lưới quan hệ đối tác đa tầng, đa lớp, linh hoạt mà Trung Quốc giữ vai trò trung tâm. Trung Quốc trước hết coi đây là một giải pháp thay thế cho dạng thức quan hệ kiểu “trục và nan hoa” xoay quanh Mỹ ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
So sánh quan niệm nêu trên của Nga và Trung Quốc ở phương diện lý thuyết, có thể thấy điểm riêng biệt của mỗi nước. Nhiều chính sách ngoại giao của Trung Quốc gần đây có sự tương thích với cách tiếp cận của chủ nghĩa tự do, nhìn nhận quan hệ đối tác chiến lược như những dạng thức thể chế tạo điều kiện cho hợp tác, giảm chi phí giao dịch và xây dựng lòng tin, từ đó các quốc gia có thể đạt được lợi ích tuyệt đối, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế. Trung Quốc thường xuyên nhấn mạnh tầm quan trọng của phát huy quan hệ đối tác chiến lược để các bên đều đạt được lợi ích chung về kinh tế, thúc đẩy thương mại và vượt qua các khác biệt và mâu thuẫn trong lịch sử.
Không giống cách nhìn thiên về hợp tác phát triển kinh tế của Trung Quốc, Nga có xu hướng nhìn nhận các cấp độ quan hệ đối tác như một công cụ hữu hiệu giúp tạo lập thế “cân bằng mềm” (soft balancing) theo chủ nghĩa hiện thực. Theo đó, đối với một quốc gia không có các mối quan hệ liên minh chính thức mạnh mẽ, việc nâng cấp một số quan hệ song phương lên cấp độ quan hệ đối tác chiến lược phụ thuộc vào nhận thức về các lợi ích chung quan trọng và lâu dài và không nhất thiết nhằm chống lại một bên thứ ba (Kuchins, 2000); điều này giúp tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực, phòng ngừa rủi ro, hạn chế chi phí tốn kém và các cam kết cứng nhắc theo dạng các liên minh chính thức. Góc nhìn lý thuyết này cho thấy, việc Nga tích cực nâng cấp quan hệ với nhiều cường quốc và đối tác quốc tế những năm gần đây phản ánh nỗ lực của nước này nhằm cân bằng, cạnh tranh ảnh hưởng với Mỹ và phương Tây, thúc đẩy sự định hình trật tự thế giới đa cực, đa trung tâm.
Sự phát triển mạnh về nhiều mặt trong quan hệ Nga - Trung Quốc từ khi xung đột Nga - Ukraina bùng nổ đầu năm 2022 đến nay có thể phần nào minh họa cho cách tiếp cận của hai bên về quan hệ đối tác chiến lược. Trong cuộc gặp giữa lãnh đạo hai nước ngày 03-7-2024, bên lề Hội nghị thượng đỉnh Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) tại thủ đô Astana của Cadắcxtan, Tổng thống Nga Vladimir Putin nhấn mạnh, mối quan hệ đối tác toàn diện và hợp tác chiến lược giữa Nga và Trung Quốc đang trải qua thời kỳ tốt đẹp nhất trong lịch sử, còn Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình khẳng định, các cuộc gặp thường xuyên của lãnh đạo hai nước thời gian gần đây không chỉ là một truyền thống tốt đẹp mà còn là biểu tượng cho mức độ cao của quan hệ Trung Quốc - Nga (Thu Nga, 2024).
Về phía Trung Quốc, ngoài những tuyên bố, sự kiện chính trị có tính chất biểu tượng về sự bền chặt của quan hệ Nga - Trung Quốc, nước này thể hiện rõ sự thực dụng về kinh tế khi đã tăng cường mua dầu với giá rẻ hơn từ Nga sau khi phương Tây áp đặt các lệnh trừng phạt chưa từng có đối với Nga. Nhập khẩu dầu thô từ Nga của Trung Quốc đạt 86,24 triệu tấn năm 2022, tăng 8% so với năm 2021, và kết quả là Nga quay trở lại vị thế bên cung cấp dầu mỏ lớn nhất cho Trung Quốc vào năm 2023 (He, 2024). Là nền kinh tế tiêu thụ dầu mỏ lớn thứ hai thế giới (Statista Research Department, 2025), nhưng phụ thuộc rất nhiều từ nguồn cung bên ngoài, nguồn dầu giá rẻ rất lớn tới từ Nga thực sự là lợi ích kinh tế to lớn cho Trung Quốc. Ngoài dầu mỏ, giá bán khí đốt của Nga cho Trung Quốc được dự báo sẽ duy trì mức thấp hơn khoảng 28% so với giá bán cho các khách hàng châu Âu, ít nhất cho đến năm 2027 (Bình An, 2024).
Về phía Nga, quan hệ đối tác “không giới hạn” được tuyên bố gần đây với Trung Quốc thể hiện chiến lược của Nga về củng cố, phát triển một khối Á - Âu vững chắc nhằm cân bằng, cạnh tranh ảnh hưởng với phương Tây, phản ánh đặc điểm cấu trúc lớn của trật tự toàn cầu mới mà Nga đang ra sức tham gia xây dựng (Sharyshev, 2016, tr.113).
2.3. Một số liên hệ với Việt Nam
Với Việt Nam, tư duy phát triển quan hệ đối tác chiến lược được dựa trên các nguyên tắc cốt lõi về độc lập, tự chủ, đa dạng hóa và đa phương hóa quan hệ đối ngoại theo hướng “kiên định về nguyên tắc, vừa uyển chuyển về sách lược; mềm mại, khôn khéo nhưng cũng rất kiên cường, quyết liệt; linh hoạt, sáng tạo nhưng rất bản lĩnh, can trường trước mọi khó khăn, thử thách, vì độc lập dân tộc, vì tự do, hạnh phúc của nhân dân; đoàn kết, nhân ái nhưng kiên quyết, kiên trì bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc” (Nguyễn Phú Trọng, 2023, tr.18-19). Việt Nam nhất quán chính sách quốc phòng “Bốn Không”: không tham gia liên minh quân sự; không liên kết với nước này để chống nước kia; không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự hoặc sử dụng lãnh thổ Việt Nam để chống lại nước khác; và không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế (Bộ Quốc phòng, 2019, tr.25).
Từ đầu thế kỷ XXI đến nay, Việt Nam đã xây dựng mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược một cách tỉ mỉ, kiên trì với nhiều dạng thức, cấp độ để tránh phụ thuộc quá mức vào bất kỳ một cường quốc nào (Nguyen, 2025). Từ cuối năm 2023 đến nay, quan hệ ngoại giao của Việt Nam đã phát triển nhanh chóng, vượt bậc. Ở cấp quan hệ đối tác chiến lược, Việt Nam đã nhất trí thiết lập khuôn khổ quan hệ này với Phần Lan và Bungari vào tháng 10-2025, đưa hai nước này trở thành các đối tác chiến lược đầu tiên của Việt Nam tại khu vực Bắc Âu và Bancăng (Balkan). Tháng 11-2025, Việt Nam và Côoét (Kuwait) chính thức nâng cấp quan hệ lên đối tác chiến lược.
Ở cấp quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, sau nhiều năm chỉ duy trì cấp quan hệ này với 4 nước gồm Trung Quốc (từ tháng 5-2008), Nga (từ tháng 7-2012), Ấn Độ (từ tháng 9-2016), Hàn Quốc (từ tháng 12-2022), Việt Nam đã xác lập thành công quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với Mỹ (vào tháng 9-2023), Nhật Bản (tháng 11-2023), Ôxtrâylia (tháng 3-2024), Pháp (tháng 10-2024), Malaixia (tháng 11-2024), Niu Di lân (tháng 2-2025), Inđônêxia (tháng 3-2025), Xinhgapo (tháng 3-2025), Thái Lan (tháng 5-2025), Anh (tháng 10-2025), và EU (tháng 01-2026). Trong đó, đặc biệt nhất là việc xác lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Hoa Kỳ bởi hai nước đã đi thẳng lên cấp này, bỏ qua cấp quan hệ đối tác chiến lược.
Về tổng thể, Việt Nam đã xây dựng một mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược bao trùm, trong đó có nhiều cường quốc và đại diện đến từ các khu vực quan trọng hàng đầu đối với lợi ích quốc gia của Việt Nam. Sự thành công của quá trình phát triển quan hệ đối tác chiến lược này giúp Việt Nam duy trì vị thế tự chủ chiến lược, cho phép Việt Nam đưa ra các quyết định chính sách linh hoạt phục vụ lợi ích quốc gia cốt lõi, tiêu biểu là phát triển kinh tế và bảo vệ chủ quyền (Linh, 2025).
Nhìn chung, điểm hội tụ rõ ràng của Trung Quốc, Nga và Việt Nam là đều sử dụng quan hệ đối tác chiến lược như một giải pháp thay thế linh hoạt cho các liên minh truyền thống để ứng phó với sự phức tạp tình hình thế giới, khu vực. Cả ba nước đều nhấn mạnh giữ vững chủ quyền quốc gia, không can thiệp và cùng có lợi làm nền tảng cho quan hệ đối tác chiến lược. Mặt khác, cách tiếp cận quan hệ đối tác chiến lược của mỗi nước đều chịu ảnh hưởng từ nỗ lực định hình bản sắc đối ngoại quốc gia. Trong đó, niềm tự hào về truyền thống văn minh, nền văn hóa độc đáo và lịch sử hào hùng tác động đến cách lựa chọn đối tác của Nga theo nhiều cách khác nhau (Kumar, 2016, tr.213), và Trung Quốc cũng tương tự như vậy. Khái niệm “ngoại giao cây tre Việt Nam” phản ánh bản sắc ngoại giao độc đáo của Việt Nam, đồng thời cũng đóng vai trò quan trọng vào định hướng chính sách đối ngoại, trong đó có việc xác định cấp quan hệ với đối tác quốc tế (Ngan & cộng sự, 2025, tr.156). Từ góc nhìn của chủ nghĩa kiến tạo, những nỗ lực phát triển quan hệ đối tác chiến lược dựa trên bản sắc được định hình như vậy có thể ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài tới việc xác định lợi ích quốc gia cũng như định hướng hành vi đối ngoại của cả ba nước (Zhang, 2022, tr.3).
Hơn nữa, sự phát triển quan hệ đối tác chiến lược của Trung Quốc, Nga và Việt Nam đều đặt trên cơ sở tầm nhìn tương đồng về xu hướng phát triển của trật tự và cục diện thế giới đa cực, đa trung tâm. Cả Trung Quốc và Nga đều nhiều lần khẳng định quyết tâm xây dựng trật tự thế giới mới đa cực trong các diễn đàn quốc tế. Đơn cử, tuyên bố chung của Hội nghị Thượng đỉnh Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) tháng 7-2024 nêu rõ: “Một trật tự thế giới đa cực công bằng hơn đang được tạo ra, với những cơ hội rộng lớn hơn cho sự phát triển quốc gia cũng như hợp tác quốc tế cùng có lợi và bình đẳng” (Shanghai Cooperation Organisation, 2024), hay tuyên bố chung của Hội nghị thượng đỉnh BRICS tháng 10-2024 cũng khẳng định: “Chúng tôi ghi nhận sự xuất hiện của các trung tâm mới về quyền lực, ra quyết định chính sách và tăng trưởng kinh tế, có thể mở đường cho một trật tự thế giới đa cực công bằng, dân chủ và cân bằng hơn” (BRICS, 2024). Về phía Việt Nam, Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam nhận định: “Cục diện thế giới tiếp tục biến đổi theo xu hướng đa cực, đa trung tâm” (ĐCSVN, 2021, tr.105), trong khi Báo cáo Chính trị Đại hội XIV cũng nêu: “Cục diện thế giới đang chuyển biến nhanh, phức tạp chưa từng có theo hướng đa cực, đa trung tâm, đa tầng, phân mảnh và phân tuyến mạnh” (ĐCSVN, 2026, tr.77).
Tuy nhiên, mục tiêu dài hạn của mỗi nước trong phát triển quan hệ đối tác chiến lược lại có những điểm khác biệt. Chiến lược của Trung Quốc mang tính chuyển đổi từng bước nhưng đầy quyết đoán nhằm xây dựng một mạng lưới quan hệ kinh tế và chính trị mới, lấy Trung Quốc làm trung tâm. Chiến lược của Nga thiên về việc khôi phục lại vị thế cường quốc thế giới trước đây và công khai, quyết liệt chống lại trật tự hậu Chiến tranh Lạnh bằng cả biện pháp quân sự và phi quân sự. Sự khác biệt này có thể bắt nguồn từ hướng đi không đồng nhất của Trung Quốc và Nga về cách thức thay đổi trật tự thế giới do Mỹ lãnh đạo. Tuy chia sẻ với Nga tầm nhìn về một trật tự thế giới mới đa cực, đa trung tâm, nhưng Trung Quốc “không tìm cách lật đổ toàn bộ trật tự quốc tế hiện tại mà cố gắng điều chỉnh nó hướng theo các mục tiêu chính sách đối ngoại của mình” (Haass, 2024).
Trong khi đó, sự phát triển đa dạng quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam không chỉ nhằm hiện thực hóa quyết tâm không chọn phe, mà ngược lại còn tích cực, chủ động tìm kiếm cơ hội phát triển ngay cả trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc. Cách tiếp cận của Việt Nam trong phát triển quan hệ đối tác chiến lược là một ví dụ về phương cách phòng ngừa rủi ro trong quan hệ quốc tế. Mạng lưới quan hệ mà Việt Nam đã dày công thiết lập bao gồm đa dạng các cường quốc, quốc gia tầm trung có tầm ảnh hưởng lớn ở khu vực và trên thế giới, mang lại cho Việt Nam nhiều cơ hội phát triển kinh tế, đòn bẩy ngoại giao và tăng cường năng lực an ninh để ứng phó với các mối đe dọa tiềm ẩn mà không cần tham gia các liên minh chính thức.
3. Kết luận
Khái niệm “quan hệ đối tác chiến lược” có nội hàm linh động, phụ thuộc vào bối cảnh lịch sử, chính trị, chiến lược và mục tiêu chính sách đối ngoại của mỗi quốc gia. Sự đa dạng trong cách diễn giải khái niệm này cho phép các quốc gia vận dụng nó linh hoạt trong một thế giới biến động không ngừng. Dạng thức quan hệ đối tác chiến lược không phải là một xu hướng tạm thời mà là một đặc điểm bền vững, góp phần định hình nền chính trị quốc tế thế kỷ XXI. Sự linh hoạt và tập trung vào lợi ích chung làm cho nó phù hợp hơn với một thế giới phụ thuộc lẫn nhau, phức tạp hơn so với các liên minh cứng nhắc, tập trung vào an ninh truyền thống của thế kỷ XX. Tuy nhiên, sự phát triển của quan hệ đối tác chiến lược không đồng nghĩa với sự biến mất của liên minh quân sự bởi tính linh hoạt của dạng quan hệ mới này luôn đi cùng với những nghi ngờ về độ tin cậy trong khả năng đề kháng, giải quyết các cuộc xung đột vũ trang, đặc biệt là chiến tranh.
Đối với Trung Quốc, quan hệ đối tác chiến lược được phát triển dựa trên triết lý “kết bạn không liên minh”, trong đó nhấn mạnh lợi ích kinh tế và mục tiêu xây dựng một “ngoại giao mạng lưới đối tác” đa tầng, trong đó Trung Quốc giữ vai trò trung tâm. Trong khi đó, quan điểm của Nga tiếp cận từ góc nhìn hiện thực chủ nghĩa với xu hướng coi quan hệ đối tác chiến lược như một công cụ “cân bằng mềm” để khôi phục vị thế cường quốc và thúc đẩy trật tự thế giới đa cực.
Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các trung tâm quyền lực ngày càng gay gắt, việc Việt Nam tiếp tục mở rộng và củng cố mạng lưới đối tác chiến lược không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn lực kinh tế, công nghệ và an ninh cho đất nước mà còn góp phần thúc đẩy sự ổn định chung tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Trong phát triển quan hệ đối tác chiến lược thời gian tới, Việt Nam cần tăng cường khả năng dự báo, phân tích và phòng ngừa rủi ro, tiếp tục mở rộng ưu tiên sang các lĩnh vực hợp tác hỗ trợ trực tiếp cho kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc trên cơ sở vẫn bảo đảm vững chắc an ninh truyền thống và duy trì sự cân bằng hợp lý giữa các đối tác lớn. Mặt khác, để hiện thực hóa tinh thần của Nghị quyết 59-NQ/TW ngày 24-01-2025 của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế trong tình hình mới, Việt Nam không chỉ cần khẳng định vị thế là một đối tác chiến lược tích cực, có trách nhiệm, mà cần đóng góp chủ động, sâu sắc hơn vào việc kiến tạo trật tự khu vực, thế giới công bằng và bền vững.
_________________
Ngày nhận bài: 18-11-2025; Ngày bình duyệt: 12-01-2026; Ngày duyệt đăng: 22-01-2026.
Email tác giả: phungchikien92@gmail.com
Danh mục tài liệu tham khảo
Bình An (2024). Tin Thị trường: Nga bán khí đốt cho Trung Quốc với giá rẻ bất ngờ. http://petrotimes.vn.
Bobrov, A. K. (2024). The Grand Strategy of Russia. MGIMO University Publishing House.
Bộ Quốc phòng (2019). Quốc phòng Việt Nam 2019. Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.
BRICS (2024). Kazan Declaration: Strengthening multilateralism for just global development and security. http://static.kremlin.ru
Czechowska, L. (2013). The concept of strategic partnership as an input in the modern alliance theory. The Copernicus Journal of Political Studies, vol. 2(4), pp.36-51.
ĐCSVN (2021). Văn kiện Ðại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập I). Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.
ĐCSVN (2026). Văn kiện Ðại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập I). Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.
Đinh Công Tuấn (2013). Vài nét về quan hệ đối tác chiến lược. Tạp chí Cộng sản. https://tapchicongsan.org.vn.
Haass, R. (2024). The new gang of four. Project Syndicate. https://www.project-syndicate.org.
He, L. (2024). China’s largest oil supplier in 2023 was Russia. http://edition.cnn.com.
Kay, S. (2000). What is a strategic partnership?. Problems of Post‑Communism, vol. 47(3), pp.15-24.
Kuchins, A. (1-112000). Russia’s Strategic partnerships and global security. The Carnegie Endowment for International Peace. https://carnegieendowment.org.
Kumar, R. (2016). Russia’s foreign policy: an overview of 25 years of transition, International Studies, vol. 53(3-4), pp.210-226.
Li, Q., & Ye, M. (2019). China’s emerging partnership network: What, who, where, when and why. International Trade, Politics and Development, vol. 3(2), pp.66-81.
Linh, D. K. M. (16-4-2025). Vietnam’s Strategic Partnerships Explained: The Rise of Bamboo Diplomacy. Observer Research Foundation. https://www.orfonline.org.
Liu, F. (2022). Russia’s foreign policy over the past three decades: change and continuity. Chinese Journal of Slavic Studies, vol. 2(1), pp.86-99.
Liu, X., & Hongwei, H. (2021). Chinese policies towards the non‑aligned movement. In Duško Dimitrijević & Jovan Čavoški (Eds.), The 60th Anniversary of the Non‑Aligned Movement (pp. 147-162). Institute of International Politics and Economics.
Müftüler‑Bac, M., Aydın‑Düzgit, S., & Uzun‑Teker, E (2024). The EU’s global strategic partner(ship): A tool for the maturation of European foreign policy?. European Security, vol. 33(3), pp.426-448.
Ngan, N. T. T., et al (2025). Vietnam’s foreign policy in the 21st Century: Balancing global powers. International Journal of Political Science and Governance, vol. 7(6), pp.155-161.
Nguyễn Phú Trọng (2023). Xây dựng và phát triển nền đối ngoại, ngoại giao Việt Nam toàn diện, hiện đại, mang đậm bản sắc “cây tre Việt Nam”. Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.
Nguyen, H. H. (12-3-2025). The Future of Vietnam’s Strategic and Comprehensive Strategic Partnerships. The Diplomat. https://thediplomat.com.
Phan Sỹ Thanh (2023). Vấn đề đối tác và đối tượng, hợp tác và đấu tranh trong thực hiện hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa thời kỳ mới. Tạp chí Lý luận chính trị và truyền thông. http://lyluanchinhtrivatruyenthong.vn.
Shanghai Cooperation Organisation (2024). Astana Declaration of the Council of Heads of State of the Shanghai Cooperation Organisation. The Shanghai Cooperation Organisation. https://eng.sectsco.org.
Sharyshev, A. V. (2016). Strategic partnership between Russia and China: Importance and sustainability of bilateral relations. Сравнительная политика (Comparative Politics), vol. 23(2), pp.112-117.
Statista Research Department (27-11-2025). Leading oil-consuming countries worldwide in 2024. Statista Research Department. https://www.statista.com.
Strüver, G. (2017). China’s partnership diplomacy: International alignment based on interests or ideology. The Chinese Journal of International Politics, vol. 10(1), pp.31-65.
Thu Nga (4-7-2024). Tổng thống Vladimir Putin: Quan hệ Nga - Trung đang trải qua thời kỳ tốt đẹp nhất trong lịch sử. Báo Quân đội nhân dân. https://www.qdnd.vn.
Trần Thị Thanh (2023). Quan niệm chính sách đối ngoại mới của Liên bang Nga. Tạp chí Thông tin Khoa học Xã hội, số 11/2023, tr.25-29.
Tyushka, A., & Czechowska, L. (2019). Strategic partnerships, international politics and IR theory. In Czechowska L., et al (Eds.), States, International Organizations and Strategic Partnerships (pp.8-43). Edward Elgar Publishing.
Wiśniewski, R. (2020). States, International Organisations and Strategic Partnerships. Polish Political Science Yearbook, vol. 49(4), pp.216-218.
Zhang, K. (2025). Alliances with Chinese characteristics? The contents and rationale of China’s strategic partnerships. International Politics, 2025, https://doi.org/10.1057/s41311-025-00701-0.
Zhang, Y. (2022). Analyze Russia’s Foreign Relations with Three Main Theories of International Relations. Journal of Education, Humanities and Social Sciences, vol.1, pp. 27-33.
Zhongping, F., & Jing, H. (2014). China’s Strategic Partnership Diplomacy. European Strategic Partnerships Observatory Working Paper 8.