Nghiên cứu lý luận

Truyền thông chính sách với vai trò định hướng khát vọng phát triển quốc gia phồn vinh, hạnh phúc

24/02/2026 15:54

DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.4179
Tóm tắt: Truyền thông chính sách không chỉ là định hướng, phổ biến thông tin, mà còn thể hiện năng lực quản trị mềm của Nhà nước. Trong tiến trình hướng tới mục tiêu Việt Nam phồn vinh, hạnh phúc vào năm 2045, truyền thông chính sách được xem là trụ cột chiến lược của quản trị quốc gia hiện đại, giúp củng cố niềm tin, tăng cường đồng thuận và khơi dậy sức mạnh nội sinh cho phát triển bền vững. Bài viết làm rõ quan điểm, nội dung, vai trò định hướng của truyền thông chính sách trong việc khơi dậy khát vọng phát triển quốc gia phồn vinh, hạnh phúc và đề xuất một số giải pháp.

TS NGUYỄN DUY QUỲNH
Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn,
Đại học Quốc gia Hà Nội
PGS, TS HOÀNG ANH
Tạp chí Lý luận chính trị,
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Mục sở thị Triển lãm thành tựu đất nước
Triển lãm thành tựu đất nước “80 năm Hành trình Độc lập – Tự do – Hạnh phúc” phản ánh sinh động, toàn diện, tôn vinh những thành tựu nổi bật của Đảng, Nhà nước và Nhân dân ta trong quá trình bảo vệ, xây dựng, phát triển đất nước_Ảnh: IT

1. Mở đầu

Thế giới đang chứng kiến những biến động nhanh chóng và phức tạp, từ biến đổi khí hậu, bất bình đẳng xã hội đến cạnh tranh địa chính trị và khủng hoảng niềm tin vào các thể chế toàn cầu. Trong bối cảnh ấy, các quốc gia đã nhận ra rằng, phát triển không thể chỉ đo bằng tăng trưởng GDP, mà phải hướng tới mục tiêu phồn vinh và hạnh phúc bền vững cho mọi công dân. Báo cáo Hạnh phúc thế giới (World Happiness Report) 2025 đã chỉ ra, các quốc gia có mức độ hạnh phúc cao thường có đặc trưng chung là niềm tin xã hội mạnh mẽ, thể chế quản trị hiệu quả và mức độ minh bạch cao trong tương tác thông tin và truyền thông, những yếu tố giúp củng cố sự gắn kết xã hội, ổn định chính trị và năng lực thích ứng của quốc gia(1).

Khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc của Việt Nam là hệ giá trị quốc gia, phản ánh ý chí vươn lên và niềm tin vào con đường phát triển bền vững của dân tộc. Trong tiến trình ấy, truyền thông chính sách giữ vai trò đặc biệt quan trọng, góp phần định hướng và lan tỏa khát vọng, củng cố đồng thuận và khơi dậy sức mạnh nội sinh cho phát triển quốc gia.

2. Nội dung

2.1. Quan điểm và những nội dung của “khát vọng phát triển quốc gia phồn vinh, hạnh phúc

2.1.1. Quan điểm về khát vọng phát triển quốc gia phồn vinh, hạnh phúc”

Trong tiến trình phát triển của nhân loại, khát vọng luôn được xem là nguồn năng lượng tinh thần và là điểm khởi đầu của mọi hành động sáng tạo. Có thể hiểu, “khát vọng là mong muốn, đòi hỏi với một sự thôi thúc mạnh mẽ”(2), phản ánh nhu cầu nội tại của con người trong việc vươn tới những giá trị tốt đẹp hơn. “Khát vọng chính là nguồn động lực có sức mạnh vô biên trong mỗi con người, được thể hiện qua những hoạt động không ngơi nghỉ để con người không bao giờ từ bỏ ước mơ, không bao giờ khuất phục trước hoàn cảnh”(3). Như vậy, khát vọng không chỉ là trạng thái tinh thần, mà còn là nguồn năng lượng nội sinh, là động lực thúc đẩy con người và rộng hơn là cả cộng đồng dân tộc, không ngừng vươn lên.

Khi mở rộng ra cấp độ cộng đồng và quốc gia, khát vọng phát triển đất nước có thể hiểu là sự cộng hưởng của những khát vọng vươn lên của con người trong cùng một quốc gia - dân tộc, hợp thành “nguồn năng lượng nội sinh tiềm tàng và sống động cho toàn bộ công cuộc phát triển”(4). Ở cấp độ này, khát vọng không chỉ dừng lại ở khía cạnh tinh thần, mà trở thành ý chí phát triển có tổ chức, được thể chế hóa thành đường lối, chiến lược và chính sách quốc gia. Đảng đã đề ra mục tiêu chiến lược đến năm 2045: “Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao”(5). Như vậy, “khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc” đã được nâng lên thành một giá trị định hướng quốc gia, phản ánh ý chí tự cường, tầm nhìn chiến lược và niềm tin của toàn dân tộc vào con đường phát triển bền vững, nhân văn.

Theo quan điểm phát triển liên ngành, khát vọng quốc gia là một hệ giá trị đa tầng, trong đó hai trụ cột cấu thành là phồn vinh và hạnh phúc, vừa độc lập tương đối, vừa gắn bó biện chứng. Phồn vinh phản ánh sức mạnh vật chất và năng lực nội sinh của quốc gia, được biểu hiện qua trình độ thể chế, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng trước biến động toàn cầu. “Sự phồn vinh bền vững trong thế kỷ XXI phụ thuộc nhiều hơn vào việc tích lũy tri thức, nguồn nhân lực sáng tạo và học tập thể chế, hơn là vào đầu tư vật chất”(6). Theo Báo cáo Phát triển Con người 2023/2024 của Liên hợp quốc, tiến trình thực hiện các Mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs) đã trở thành một trong những tiêu chí quan trọng phản ánh mức độ phát triển bền vững và năng lực cạnh tranh của các quốc gia trong kỷ nguyên mới(7).

Hạnh phúc là thước đo cuối cùng của phát triển, phản ánh chất lượng cuộc sống, an sinh xã hội, sức khỏe thể chất và tinh thần của con người. Theo UNDP (2023), “một trong những bằng chứng phong phú nhất về sự liên quan của sự gắn kết xã hội đối với sự phát triển của con người là mối quan hệ của nó với sức khỏe”(8). Báo cáo Hạnh phúc Thế giới năm 2025 chỉ ra rằng: “việc sống trong các quốc gia có mức độ niềm tin xã hội và thể chế cao mang lại giá trị to lớn hơn cho những người đang chịu tác động của bệnh tật, thất nghiệp, môi trường bất an hoặc hoàn cảnh gia đình khó khăn”(9). Niềm tin xã hội và thể chế hiệu quả không chỉ tạo ra cảm giác an toàn và ổn định cho mỗi cá nhân, mà còn là nền tảng tinh thần của hạnh phúc quốc gia, giúp duy trì sự phát triển bền vững trong một thế giới đầy bất định.

Trong bối cảnh phát triển hiện nay, ngày càng nhiều quốc gia nhận thức rõ, mục tiêu tối thượng của phát triển không chỉ là tăng trưởng kinh tế, mà là hướng tới hạnh phúc và sự an lành của con người. Xu hướng phát triển hiện đại coi hạnh phúc là thước đo tổng hợp phản ánh chất lượng của cuộc sống - nơi tăng trưởng chỉ có ý nghĩa khi gắn liền với công bằng xã hội, bảo đảm phẩm giá con người và gìn giữ môi trường sống bền vững. Cách tiếp cận này thể hiện một chuyển dịch quan trọng trong tư duy phát triển, từ tăng trưởng vì kinh tế sang phát triển vì con người. Đặt hạnh phúc vào trung tâm không chỉ thể hiện giá trị nhân văn sâu sắc, mà còn là nền tảng cho một xã hội phồn vinh, bao trùm và bền vững, nơi con người vừa là chủ thể, vừa là mục tiêu của mọi chính sách phát triển.

Phồn vinh và hạnh phúc là hai giá trị song hành và tương hỗ trong cấu trúc của khát vọng phát triển quốc gia hiện đại. Phồn vinh tạo nền tảng vật chất và thể chế cho hạnh phúc, còn hạnh phúc là mục tiêu cuối cùng phản ánh chất lượng và ý nghĩa của sự phồn vinh. Khi hai yếu tố này được kết nối bằng niềm tin xã hội và truyền thông chính sách hiệu quả, khát vọng phát triển không chỉ là lý tưởng chính trị, mà trở thành động lực xã hội sâu rộng, lan tỏa vào từng cộng đồng, từng con người, và trở thành bản sắc phát triển Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Phồn vinh trong hạnh phúc, phát triển vì con người và cho con người.

2.1.2. Một số nội dung cơ bản của khát vọng phát triển quốc gia phồn vinh hạnh phúc ở Việt Nam

Một là, tầm nhìn chiến lược

Sự phát triển quan trọng trong tư duy lý luận của Đảng về mô hình phát triển quốc gia, khi “khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc” là một định hướng chiến lược mang tầm triết lý. Mục tiêu phát triển được xác định theo lộ trình ba giai đoạn: “Đến năm 2025 (…): Là nước đang phát triển, có công nghiệp theo hướng hiện đại, vượt qua mức thu nhập trung bình thấp; Đến năm 2030 (…): Là nước đang phát triển, có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; Đến năm 2045 (…): Trở thành nước phát triển, thu nhập cao”(10).

Theo nguyên tắc: “mọi chủ trương, chính sách phải thực sự xuất phát từ nguyện vọng, quyền và lợi ích chính đáng của nhân dân; lấy hạnh phúc, ấm no của nhân dân làm mục tiêu phấn đấu, củng cố và tăng cường niềm tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước, chế độ xã hội chủ nghĩa”(11). Quan điểm này thể hiện một sự chuyển đổi căn bản trong triết lý phát triển của Việt Nam, từ mô hình tăng trưởng thuần túy dựa trên chỉ số kinh tế sang mô hình phát triển con người toàn diện, hướng tới “phồn vinh và hạnh phúc”.

“Nhân dân là trung tâm, là chủ thể của công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc; mọi chủ trương, chính sách phải thực sự xuất phát từ cuộc sống, nguyện vọng, quyền và lợi ích chính đáng của nhân dân, lấy hạnh phúc, ấm no của nhân dân làm mục tiêu phấn đấu”(12).

Khơi dậy khát vọng và ý chí tự cường dân tộc, coi đây là động lực nội sinh của phát triển: “Khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước, ý chí tự lực, tự cường dân tộc, sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc và khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc”(13) phản ánh quan điểm phát triển mang tính hệ thống: Khát vọng dân tộc chỉ có thể trở thành hiện thực khi được chuyển hóa thành năng lượng xã hội, được lan tỏa trong mọi tầng lớp, mọi lĩnh vực, từ chính trị, kinh tế đến văn hóa và khoa học. Điều đó đòi hỏi một cơ chế quản trị hiện đại, minh bạch và có năng lực kiến tạo, đồng thời cần một hệ thống truyền thông chính sách hiệu quả để kết nối niềm tin, lan tỏa cảm hứng và đồng thuận xã hội. Đây chính là cầu nối giữa tư tưởng phát triển và hành động xã hội. Phát triển không còn được hiểu như một cuộc chạy đua về chỉ tiêu, mà là quá trình kiến tạo tương lai chung, trong đó mỗi người dân đều là chủ thể của phát triển và là người thụ hưởng trực tiếp thành quả của tiến bộ. Trong đó, khát vọng phồn vinh và hạnh phúc trở thành hai trụ cột song hành, vừa phản ánh mục tiêu vật chất, vừa khẳng định giá trị tinh thần của dân tộc. Đây là bước tiến quan trọng, thể hiện tầm nhìn dài hạn, nhân văn và hội nhập, đặt nền móng cho chiến lược phát triển quốc gia đến năm 2045 - một Việt Nam phát triển, hiện đại và hạnh phúc.

Hai là, khát vọng phát triển qua các chỉ tiêu chiến lược: giáo dục, khoa học, đổi mới sáng tạo, môi trường và hạnh phúc

Khát vọng phát triển quốc gia phồn vinh và hạnh phúc của Việt Nam không chỉ được thể hiện trong tầm nhìn chính trị, mà còn được cụ thể hóa bằng những chỉ tiêu chiến lược rõ ràng, phản ánh khát vọng ấy ở tầng hành động và kết quả thực tế.

Thứ nhất, giáo dục được xác định là “quốc sách hàng đầu”, giữ vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tạo nền tảng tri thức để hiện thực hóa khát vọng phát triển. Mục tiêu của Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2021-2030 khẳng định rõ định hướng “xây dựng hệ thống giáo dục mở, học tập suốt đời và xây dựng xã hội học tập; thực hiện đào tạo theo nhu cầu của thị trường lao động. Đặc biệt, chú ý phát hiện, bồi dưỡng, đãi ngộ, thu hút nhân tài cho phát triển kinh tế - xã hội”(14). Đây là bước đi chiến lược, bởi không có quốc gia nào đạt được phồn vinh bền vững nếu không đặt giáo dục ở vị trí trung tâm của chính sách phát triển.

Thứ hai, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là “động cơ của tăng trưởng mới”, thể hiện khát vọng chuyển đổi mô hình phát triển từ dựa vào tài nguyên và lao động sang dựa vào tri thức và công nghệ. Việt Nam đã thành lập Quỹ Đổi mới sáng tạo quốc gia (NATIF) và các Trung tâm Đổi mới sáng tạo quốc gia (NIC) tại Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh nhằm hình thành hệ sinh thái sáng tạo toàn diện. Mục tiêu đặt ra là đến năm 2030, kinh phí chi cho nghiên cứu phát triển (R&D) đạt 2% GDP, trong đó kinh phí từ xã hội chiếm hơn 60%; bố trí ít nhất 3% tổng chi ngân sách hằng năm cho phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia và tăng dần theo yêu cầu phát triển(15). Năm 2025, Việt Nam lọt nhóm 44 quốc gia dẫn đầu thế giới về Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (Global Innovation Index)(16). Những chỉ tiêu này không chỉ là thước đo về năng lực sáng tạo, mà còn phản ánh khát vọng xây dựng một nền kinh tế tri thức, có khả năng tự cường và vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Thứ ba, phát triển bền vững và bảo vệ môi trường được xác định là trụ cột. Việt Nam đã cam kết mạnh mẽ tại Hội nghị COP26 về mục tiêu giảm phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, khẳng định trách nhiệm của quốc gia đối với cộng đồng quốc tế. Các mục tiêu cụ thể về phát triển xanh bao gồm: “Tỷ lệ che phủ rừng ổn định ở mức 42%; tỷ lệ xử lý và tái sử dụng nước thải ra môi trường lưu vực các sông đạt trên 70%; giảm 9% lượng phát thải khí nhà kính; 100% các cơ sở sản xuất kinh doanh đạt quy chuẩn về môi trường; tăng diện tích các khu bảo tồn biển, ven biển đạt 3 - 5% diện tích tự nhiên vùng biển quốc gia”(17). Đây không chỉ là những cam kết môi trường, mà còn là biểu hiện của một tầm nhìn phát triển mới, tầm nhìn trong đó tăng trưởng kinh tế không đánh đổi môi trường sống và an sinh thế hệ tương lai. Nói cách khác, khát vọng phồn vinh của Việt Nam đã được chuyển hóa thành chiến lược phát triển xanh, hướng tới thịnh vượng hài hòa giữa con người và tự nhiên.

Thứ tư, hạnh phúc và chất lượng sống - thước đo cao nhất của phát triển phồn vinh và hạnh phúc. Dù Việt Nam chưa có bộ Chỉ số Hạnh phúc quốc gia chính thức, nhưng những nỗ lực đo lường hạnh phúc đã được thực hiện gián tiếp thông qua nhiều chỉ số quản trị như PAPI (Hiệu quả quản trị và hành chính công), PCI (Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh), hay SIPAS (Chỉ số hài lòng của người dân đối với sự phục vụ hành chính). Các chỉ số này không chỉ phản ánh hiệu quả quản trị, mà còn cho thấy mức độ hài lòng, tin cậy và cảm nhận hạnh phúc của người dân đối với Nhà nước và xã hội. Đây là hướng đi thể hiện tầm nhìn phát triển toàn diện, trong đó “phồn vinh” không chỉ được đo bằng GDP, mà bằng mức độ an lạc, niềm tin và sự gắn kết xã hội.

Nhìn tổng thể, có thể thấy, khát vọng “phồn vinh, hạnh phúc” của Việt Nam được cụ thể hóa trong chiến lược phát triển quốc gia, thể chế hóa trong chính sách, định lượng hóa trong các chỉ tiêu cụ thể. Tuy nhiên, để những mục tiêu ấy trở thành hiện thực và lan tỏa thành sức mạnh xã hội, cần có một cơ chế định hướng và kết nối hiệu quả. Trong đó, truyền thông chính sách đóng vai trò là “cầu nối chiến lược” giữa tầm nhìn và hành động, giữa chủ trương và nhận thức xã hội, góp phần khơi dậy niềm tin, tinh thần đồng thuận và cảm hứng phát triển trong toàn dân tộc.

2.2. Vai trò định hướng của truyền thông chính sách đối với khát vọng phát triển quốc gia phồn vinh, hạnh phúc

Trong tiến trình phát triển quốc gia hiện đại, truyền thông chính sách không chỉ là công cụ hỗ trợ cho việc ban hành và phổ biến chính sách công, mà là một trụ cột chiến lược của năng lực quản trị quốc gia - nơi khát vọng phát triển được lan tỏa, được lý giải và được chuyển hóa thành hành động tập thể. Tư duy quản trị hiện đại khẳng định tính hiệu lực của chính sách phụ thuộc không chỉ vào chất lượng thiết kế, mà còn vào mức độ lan tỏa, đối thoại và niềm tin công chúng mà truyền thông chính sách tạo dựng được(18).

Nói cách khác, trong quản trị dựa trên truyền thông, hiệu quả của chính sách không đo bằng số lượng văn bản được ban hành, mà bằng mức độ được hiểu, được tin và được thực thi trong đời sống xã hội. Truyền thông chính sách chính là phương tiện tổ chức, diễn giải và hiện thực hóa khát vọng đó, biến tầm nhìn chính trị thành ý thức xã hội và hành vi cộng đồng. Đối với Việt Nam, trong bối cảnh đang hướng tới mục tiêu “phát triển phồn vinh và hạnh phúc” vào năm 2045, truyền thông chính sách mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng trên ba phương diện cơ bản sau:

Một là, truyền thông chính sách kiến tạo niềm tin chính trị - xã hội, nền tảng tinh thần của khát vọng phát triển quốc gia phồn vinh và hạnh phúc

Niềm tin xã hội là nền tảng để khát vọng phát triển có thể trở thành động lực hành động tập thể. “Các đặc trưng của tổ chức xã hội như niềm tin, chuẩn mực và mạng lưới có thể nâng cao hiệu quả của xã hội thông qua việc thúc đẩy hành động phối hợp”(19). Điều đó cho thấy, niềm tin không chỉ là giá trị đạo đức, mà là vốn xã hội (social capital) - nền tảng để quốc gia huy động nguồn lực phát triển và củng cố năng lực cạnh tranh.

Truyền thông chính sách trở thành cơ chế kiến tạo và duy trì niềm tin, bởi là kênh kết nối giữa Nhà nước và công dân. Nơi thông tin được công khai, chính sách được diễn giải rõ ràng và sự lắng nghe được thể hiện thường xuyên, chủ động. Khi người dân hiểu rõ chính sách, tin vào năng lực quản trị và cảm nhận được sự tôn trọng trong đối thoại, niềm tin ấy sẽ trở thành động lực tinh thần thúc đẩy sự đồng thuận và hành động vì mục tiêu phát triển phồn vinh, hạnh phúc.

Truyền thông chính sách không chỉ truyền đạt nội dung chính sách, mà còn kiến tạo tính chính đáng chính trị (political legitimacy), yếu tố giúp chính quyền được xã hội thừa nhận và ủng hộ. Mỗi chính sách chỉ thực sự hiệu quả khi người dân biết, hiểu, tin và cảm thấy mình có phần trong đó. Khi đó, niềm tin không chỉ củng cố tính ổn định, mà còn tạo ra năng lượng xã hội hướng về tương lai. Minh chứng rõ ràng nhất cho vai trò này là trong đại dịch Covid-19, khi hệ thống truyền thông chính sách của Việt Nam đã vận hành đồng bộ, thống nhất và chủ động. Thông điệp “5K + Vaccine + Công nghệ + Ý thức cộng đồng” lan tỏa trên mọi nền tảng đã tạo nên không gian thông tin minh bạch và đồng thuận cao.

Hai là, truyền thông chính sách định hướng về kết nối khát vọng của Nhà nước với xã hội

Truyền thông chính sách không chỉ là kênh truyền tải thông tin, mà là công cụ kiến tạo quyền lực mềm của Nhà nước - nơi các giá trị phát triển, mục tiêu và khát vọng quốc gia được định nghĩa, diễn giải và chia sẻ rộng rãi trong xã hội. Một khi thông điệp truyền thông được tổ chức thống nhất, Nhà nước và xã hội sẽ cùng hành động theo cùng một hướng, biến khát vọng phồn vinh, hạnh phúc thành niềm tin và ngôn ngữ chung.

Ở Việt Nam, những khát vọng như “phát triển bền vững”, “không để ai bị bỏ lại phía sau”… đã thực sự trở thành phương châm, kim chỉ nam định hướng cho Việt Nam trong thời kỳ phát triển mới. Thông qua truyền thông chính sách, các khẩu hiệu đó được chuyển hóa từ lời nói chính trị thành giá trị xã hội. Khẩu hiệu “Không để ai bị bỏ lại phía sau” xuất hiện trong các chương trình an sinh xã hội và giảm nghèo bền vững, được truyền thông một cách nhân văn thông qua những câu chuyện đời thường: Người yếu thế được hỗ trợ, người nghèo tiếp cận y tế, người lao động được tái hòa nhập sau dịch bệnh.

Ba là, truyền thông chính sách chuyển hóa khát vọng thành hành động xã hội, từ tầm nhìn đến thực tiễn

Truyền thông chính sách là cầu nối giữa tư duy chiến lược của Đảng, Nhà nước và hành động tự giác của xã hội. Nếu nghị quyết, chiến lược hay quy hoạch quốc gia thể hiện “ý chí chính trị” của dân tộc, thì truyền thông chính sách chính là năng lượng văn hóa giúp ý chí đó thấm vào nhận thức cộng đồng, trở thành hành vi xã hội tự thân. Trong quá trình kiến tạo khát vọng phát triển phồn vinh, hạnh phúc, truyền thông không chỉ phổ biến chính sách, mà còn góp phần tái cấu trúc tư duy xã hội, khiến người dân hiểu rằng họ chính là chủ thể của khát vọng ấy.

Thực tiễn đã chứng minh điều đó. Chiến dịch “Chuyển đổi số quốc gia” (theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 3-6-2020 của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030) cho thấy truyền thông có thể biến một định hướng chính sách thành một phong trào xã hội lan tỏa. Biểu hiện của khát vọng phát triển được hành vi hóa khi người dân chủ động tiếp cận sử dụng dịch vụ công trực tuyến, doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới sáng tạo, thanh niên học kỹ năng số. Giai đoạn từ nay đến năm 2045 là thời kỳ “hành động hóa khát vọng”. Mọi chủ trương, chính sách, đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; hội nhập quốc tế; xây dựng và thi hành pháp luật; phát triển kinh tế tư nhân; phát triển xanh, đến đột phá phát triển giáo dục và đào tạo… đều đòi hỏi một cơ chế truyền thông mang tính định hướng, nhất quán và tương tác. Chỉ khi người dân cảm nhận mình là “người cùng kiến tạo”, khát vọng phát triển mới trở thành hiện thực.

Bốn là, truyền thông chính sách nuôi dưỡng văn hóa đồng thuận và tinh thần công dân kiến tạo

Truyền thông chính sách, về bản chất, là quá trình nuôi dưỡng sự đồng thuận xã hội dựa trên tri thức và đối thoại, giúp người dân nhận thức rằng chính sách công không phải là mệnh lệnh hành chính áp đặt, mà là kết quả của sự đồng sáng tạo giữa Nhà nước và nhân dân. Chính trong tiến trình đó, tinh thần công dân kiến tạo - nền tảng của một quốc gia hạnh phúc được hình thành và phát triển. Khi truyền thông chính sách thực hiện tốt vai trò cầu nối thông tin, công dân có thể tham gia phản biện, giám sát và cùng đồng hành với chính quyền trong quá trình hoạch định, triển khai và đánh giá chính sách.

Các chương trình như “Dân hỏi - Bộ trưởng trả lời”, “Chính phủ điện tử”, “Chính phủ số” hay các diễn đàn góp ý dự thảo luật thời gian qua đã thể hiện rõ sự chuyển dịch đó: Truyền thông không chỉ “nói cho dân nghe”, mà còn “nghe dân nói”. Khi người dân có cơ hội đồng hành trong quá trình ra quyết định công, niềm tin được chuyển hóa thành hành động tự nguyện, hình thành văn hóa đồng thuận - nơi Nhà nước không cần cưỡng chế, mà xã hội tự điều chỉnh hành vi theo định hướng phát triển chung. Đây chính là nền tảng tinh thần của “khát vọng phát triển quốc gia phồn vinh và hạnh phúc”.

Truyền thông chính sách không chỉ định hướng nhận thức hay hành vi, mà còn bồi đắp văn hóa phát triển, tức năng lực của xã hội trong việc tự học hỏi, thích ứng và đổi mới liên tục. Khi truyền thông nuôi dưỡng các giá trị như minh bạch, chia sẻ, sáng tạo và trách nhiệm công dân, những giá trị ấy dần trở thành chuẩn mực ứng xử chung giữa Nhà nước và xã hội, giữa cá nhân và cộng đồng. Chính sự lan tỏa bền bỉ của các giá trị này sẽ định hình bản sắc phát triển Việt Nam hiện đại - một xã hội vừa phồn vinh về vật chất, vừa hạnh phúc trong niềm tin, sự gắn kết và tinh thần đồng kiến tạo tương lai.

Năm là, truyền thông chính sách định hình bản sắc phát triển và quyền lực mềm quốc gia

Truyền thông chính sách là công cụ kiến tạo hình ảnh và bản sắc phát triển quốc gia trong không gian toàn cầu hóa. Một quốc gia phồn vinh và hạnh phúc không chỉ được đánh giá bằng tăng trưởng GDP hay chỉ số thu nhập, mà còn bằng sức mạnh giá trị và cảm hứng mà nó mang lại cho thế giới. Truyền thông chính sách chính là con đường để bản sắc phát triển Việt Nam - dựa trên các giá trị đổi mới, nhân văn và bền vững - được hình thành, lan tỏa và ghi dấu trên trường quốc tế.

Các sáng kiến như “Vietnam - Timeless Charm”, “Digital Vietnam”, hay thông điệp “Make in Vietnam” không chỉ mang ý nghĩa quảng bá, mà phản ánh một tầm nhìn mới về Việt Nam - một quốc gia năng động, sáng tạo, có trách nhiệm toàn cầu và khát vọng vươn lên bằng năng lực tri thức. Đây là minh chứng cho khả năng của truyền thông chính sách trong việc chuyển hóa khát vọng phát triển nội tại thành biểu tượng văn hóa - chính trị có sức lan tỏa quốc tế.

Truyền thông chính sách là nguồn lực quan trọng của quyền lực mềm quốc gia. Khi Việt Nam được nhìn nhận là quốc gia kiên cường trong đại dịch, nhân văn trong chính sách xã hội, sáng tạo trong chuyển đổi số, thì đó không chỉ là thành tựu phát triển trong nước, mà là biểu hiện của sức hấp dẫn chính trị, văn hóa, củng cố vị thế và niềm tin của Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế. Đối với “khát vọng phát triển quốc gia phồn vinh và hạnh phúc”, quyền lực mềm giữ vai trò then chốt trong việc củng cố niềm tin xã hội, mở rộng hợp tác quốc tế và kiến tạo môi trường hòa bình cho phát triển bền vững. Đầu tư cho truyền thông chính sách vì thế không chỉ là đầu tư cho năng lực quản trị trong nước, mà còn là đầu tư cho uy tín, sức ảnh hưởng và bản sắc Việt Nam trên trường quốc tế.

2.3. Một số giải pháp nâng cao vai trò định hướng của truyền thông chính sách tại Việt Nam

Một là, cần xây dựng Chiến lược truyền thông chính sách quốc gia, bảo đảm thống nhất và liên ngành

Xây dựng Chiến lược truyền thông chính sách quốc gia, do một cơ quan điều phối trung tâm (do Chính phủ hoặc Bộ Khoa học và Công nghệ) chủ trì, bảo đảm tính nhất quán và phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành Trung ương và địa phương.

Hai là, đẩy mạnh chuyển đổi số trong truyền thông chính sách để thích ứng với hành vi tiếp nhận thông tin mới

Với 76,8 triệu tài khoản người sử dụng mạng xã hội, chiếm 75,2% dân số Việt Nam(20), nếu truyền thông chính sách vẫn phụ thuộc quá nhiều vào báo chí truyền thống sẽ khó lan tỏa đến công chúng trẻ - nhóm công dân số có ảnh hưởng mạnh nhất tới xu hướng xã hội. Các cơ quan nhà nước cần ứng dụng dữ liệu lớn (big data), trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống phân tích dữ liệu công dân để cá nhân hóa thông điệp, đo lường tác động và phản hồi dư luận theo thời gian thực.

Chiến dịch tiêm vắcxin Covid-19 đã chứng minh sức mạnh của các nền tảng tương tác như Zalo trong việc mở rộng tiếp cận, minh bạch thông tin và tăng cường niềm tin. Trong tương lai, việc phát triển nền tảng truyền thông chính sách số quốc gia sẽ giúp đưa chính sách đến từng công dân một cách cá nhân hóa, hiệu quả và kịp thời.

Ba là, phát triển đội ngũ “kể chuyện chính sách”- những người có khả năng biến các văn bản khô khan thành câu chuyện truyền cảm hứng, gần gũi với đời sống

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chính sách chỉ thực sự có sức sống khi được truyền thông bằng các câu chuyện nhân văn, gắn với nhân vật và trải nghiệm thật, giúp công chúng cảm nhận chính sách như một phần của đời sống mình(21). Việt Nam cần phát triển một chương trình đào tạo chuyên nghiệp về truyền thông chính sách, kết hợp giữa kiến thức quản trị công và kỹ năng kể chuyện truyền thông, để biến các văn bản khô khan thành thông điệp sống động. Đặc biệt, trong điều kiện video ngắn và ngôn ngữ hình ảnh phổ biến, đội ngũ “kể chuyện chính sách” sẽ là cầu nối giữa ngôn ngữ chính luận và ngôn ngữ công chúng trẻ, giúp chính sách lan tỏa tự nhiên hơn, nhân văn hơn.

Bốn là, thiết lập hệ thống đánh giá hiệu quả truyền thông chính sách dựa trên dữ liệu và niềm tin xã hội

Hiện nay, hầu hết các chiến dịch truyền thông ở Việt Nam vẫn đo lường bằng chỉ số định lượng (số lượt xem, lượt chia sẻ, lượng tin đăng). Tuy nhiên, điều đó chưa thực sự phản ánh được mức độ hiểu, tin và đồng thuận của công chúng. Cần phát triển Bộ chỉ số Hiệu quả truyền thông chính sách quốc gia đo lường dựa trên ba tiêu chí: (1) độ lan tỏa; (2) mức độ đồng thuận xã hội; (3) tác động đến hành vi công dân. Điều này không chỉ giúp cải thiện chất lượng chiến dịch truyền thông, mà còn là thước đo niềm tin, giá trị cốt lõi trong hành trình hiện thực hóa “khát vọng phát triển quốc gia phồn vinh, hạnh phúc”.

3. Kết luận

Khát vọng xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc không chỉ là mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, mà quan trọng là lý tưởng chính trị - văn hóa xuyên suốt trong tư duy phát triển của Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, khát vọng ấy không thể hiện thực hóa chỉ bằng những chỉ tiêu tăng trưởng hay kế hoạch hành chính, mà cần được nuôi dưỡng bằng niềm tin, đồng thuận và hành động xã hội có định hướng. Trong tiến trình đó, truyền thông chính sách giữ vai trò trụ cột, là công cụ chuyển hóa tầm nhìn chiến lược thành năng lượng tinh thần và hành động cộng đồng.

Truyền thông chính sách, khi được tổ chức một cách chiến lược và minh bạch, không chỉ truyền đạt chính sách, mà còn kiến tạo niềm tin, định hình diễn ngôn phát triển và thúc đẩy sự tham gia của công dân. Thông qua đó, chính sách trở nên gần gũi, được hiểu đúng, tin tưởng và tự nguyện thực hiện, tạo nên sức mạnh đồng thuận, nền tảng cho phát triển bền vững.

Truyền thông chính sách cần được xem là trụ cột chiến lược của quản trị quốc gia hiện đại - một nguồn quyền lực mềm giúp củng cố niềm tin xã hội, kiến tạo bản sắc phát triển Việt Nam và chuyển hóa khát vọng chính trị thành hành động xã hội tự thân. Truyền thông chính sách trở thành nguồn lực tinh thần của quốc gia, góp phần hiện thực hóa tầm nhìn về một Việt Nam phát triển, hạnh phúc và nhân văn vào năm 2045.

Thực hiện đồng bộ các giải pháp trên, truyền thông chính sách của Việt Nam sẽ chuyển từ vai trò “truyền đạt chính sách” sang “dẫn dắt phát triển”, trở thành hệ sinh thái kiến tạo niềm tin, lan tỏa khát vọng và thúc đẩy hành động cộng đồng hướng tới mục tiêu “Việt Nam phồn vinh, hạnh phúc vào năm 2045.

_________________

Ngày nhận bài: 10-12-2025; Ngày bình duyệt: 16-12-2025; Ngày duyệt đăng: 24-02-2026.

Email tác giả: hoanganhqlkh@gmail.com.

(1) Helliwell, J. F., Layard, R., Sachs, J., & De Neve, J. E. (Eds.). (2025). World Happiness Report 2025. Sustainable Development Solutions Network. https://worldhappiness.report

(2) Viện Ngôn ngữ học: Từ điển tiếng Việt, Nxb Đà Nẵng, 2006, tr.493.

(3) Keith D. Harrell: Cám ơn cuộc sống, Nxb Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, 2015; Thay đổi thái độ - Đổi cuộc đời, Nxb Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, 2016, tr. 2, 3.

(4) Vũ Minh Khương: Việt Nam 2045: Tầm nhìn khát vọng và sứ mệnh lịch sử, Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam, số 62 (5 - 2020), tr.16.

(5) ĐCSVN: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, t.II, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, tr.327.

(6) Lee, Keun. (2020). The Korean Developmental State: From Dirigisme to Neo-Liberalism. Oxford University Press, p.142.

(7) United Nations Development Programme (UNDP). (2024). Human Development Report 2023/2024: Breaking the Gridlock-Reimagining Cooperation in a Polarized World. United Nations Publications

(8) UNDP (2023) - Human Development Report 2023/2024: Breaking the Gridlock - Reimagining Cooperation in a Polarized World, p.163.

(9) Helliwell, J. F., Layard, R., Sachs, J. D., De Neve, J.-E., Aknin, L. B., & Wang, S. (Eds.). (2025). World Happiness Report 2025. Wellbeing Research Centre, University of Oxford, p.41.

(10), (11), (12), (13), (14), (17) ĐCSVN: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, t.I, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, tr.112, 28, 27-28, 110, 234, 219-220.

(15) Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22-12-2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

(16) WIPO. (2025). Global Innovation Index 2025: Innovation in the Age of Artificial Intelligence. World Intellectual Property Organization.

(18) OECD. (2021). Building Trust to Reinforce Democracy: Main Findings from the 2021 OECD Survey on Drivers of Trust in Public Institutions. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/b407f99c-en.

(19) Putnam, R. D. (1993). Making Democracy Work: Civic Traditions in Modern Italy. Princeton University Press, p.167.

(21) We Are Social, 2025. https://datareportal.com/reports/digital-2025-vietnam.

(22) OECD. (2019). Innovative Citizen Participation and New Democratic Institutions: Catching the Deliberative Wave. OECD Publishing, Paris, p.58.

Nổi bật
    Tin mới nhất
    Truyền thông chính sách với vai trò định hướng khát vọng phát triển quốc gia phồn vinh, hạnh phúc
    POWERED BY