Quốc tế

Vị thế của Ấn Độ trong chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ

06/07/2026 15:12

DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.7443
Tóm tắt: Ấn Độ nổi lên như đối tác chiến lược trọng tâm trong chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ. Bài viết phân tích ba chiều cạnh: quá trình Mỹ tái định nghĩa Ấn Độ trở thành trụ cột chiến lược; tư duy đa liên kết và tự chủ chiến lược của Ấn Độ; hệ thống quan hệ đối tác đan xen giữa các cường quốc đối lập. Bài viết khái quát vị thế của Ấn Độ trong chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ trong trật tự địa chính trị đang tái cấu trúc.

TS ĐỖ KHƯƠNG MẠNH LINH
TS MẠCH LÊ THU

Viện Chính trị và Quan hệ quốc tế,
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

media.vov.vn-sites-default-files-styles-large-public-2025-02-_thu-tuong-narendra-modi-va-tong-thong-my-donald-trump-bat-tay-tai-buoi-hop-bao-chung-sau-cuoc-gap-tai-nha-trang-anh_-ani-.jpg
Thủ tướng Narendra Modi và Tổng thống Mỹ Donald Trump tại buổi họp báo chung sau cuộc gặp tại Nhà Trắng, tháng 2/2025. Ảnh: ANI

India’s position in the US Indo-Pacific strategy

Abstract: India is emerging as a central strategic partner in the US Indo-Pacific Strategy. The article analyzes three dimensions: the process of the US redefining India as a strategic pillar; India’s multi-alignment mindset and strategic autonomy; and the overlapping partnership system among opposing major powers. The article outlines India's position within the US Indo-Pacific Strategy amidst a restructuring geopolitical order.

1. Mở đầu

Khái niệm Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương xuất hiện lần đầu trong các tài liệu chiến lược của Nhật Bản đầu những năm 2000, sau đó được Mỹ chính thức hóa dưới thời chính quyền Obama và nâng tầm thành trục tổ chức chủ đạo của chính sách đối ngoại Mỹ dưới các chính quyền Trump, Biden và tiếp tục trong nhiệm kỳ Trump thứ hai. Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương công bố năm 2022 xác định khu vực trải dài từ bờ Tây nước Mỹ đến ven biển Ấn Độ Dương là ưu tiên địa chiến lược số một của Washington, và trong đó, Ấn Độ được định danh như một trụ cột không thể thiếu (The White House, 2022).

Việc Ấn Độ được Mỹ coi trọng đến mức đó không phải ngẫu nhiên. Ấn Độ hội tụ đủ ba yếu tố mà chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đòi hỏi: vị trí địa lý chiến lược án ngữ trung tâm Ấn Độ Dương; tiềm lực kinh tế và quân sự đủ sức ảnh hưởng đến cán cân quyền lực khu vực; và tư cách nền dân chủ của thế giới, phù hợp với luận thuyết về liên kết các nền dân chủ mà Mỹ theo đuổi (MEA, 2021).

Tuy nhiên, mối quan hệ này không thuần nhất, nó vừa chứa đựng sự hội tụ lợi ích sâu sắc, vừa tiềm ẩn những bất đồng căn bản về phương pháp và nhịp độ hành động. Để hiểu đúng vị thế của Ấn Độ trong chiến lược này, cần nhìn lại lịch sử quan hệ Mỹ - Ấn, một lịch sử đầy những chuyển biến bất ngờ và những kỳ vọng không khớp nhau. Madan (2020) nhận xét rằng, trong phần lớn Chiến tranh Lạnh, Ấn Độ và Mỹ nhìn nhau với con mắt nghi ngờ: Washington xem New Delhi nghiêng về phía Liên Xô, còn New Delhi xem Washington là tác nhân gây bất ổn ở Nam Á thông qua việc vũ trang cho Pakistan. Chỉ từ cuối những năm 1990, đặc biệt sau thử nghiệm hạt nhân năm 1998 và thỏa thuận hạt nhân dân sự Mỹ - Ấn năm 2005, quan hệ song phương mới bước vào quỹ đạo mới.

Bài viết phân tích ba nội dung chính. Một là, quá trình tái định nghĩa Ấn Độ trong tư duy chiến lược của Mỹ; Hai là, Ấn Độ phản ứng và chủ động định vị bản thân như thế nào trong cấu trúc chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương; Ba là, hệ thống quan hệ đối tác của Ấn Độ.

Bài viết sử dụng cách tiếp cận phân tích tài liệu kết hợp với phân tích quá trình để theo dõi sự thay đổi nhận thức và hành vi chính sách. Các nguồn tư liệu bao gồm tài liệu chính sách chính thức của cả hai chính phủ, công trình học thuật từ các học giả hàng đầu về quan hệ Mỹ - Ấn và địa chính trị Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, cùng các báo cáo phân tích chính sách từ các cơ quan tư vấn chính sách uy tín.

2. Nội dung

2.1. Quá trình tái định nghĩa Ấn Độ trong tư duy chiến lược của Mỹ

Một là, bốn giai đoạn trong tư duy của Mỹ về Ấn Độ

Để hiểu cách Mỹ định vị Ấn Độ trong chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương ngày nay, cần khảo sát quá trình chuyển biến tư duy của Washington qua bốn giai đoạn lịch sử. Pardesi (2022) trong nghiên cứu toàn diện về quan hệ Mỹ - Ấn đã phân tích sự chuyển hóa này từ góc độ cơ cấu quyền lực và lợi ích chiến lược, được tổng hợp trong bảng sau.

Bảng 1. Các giai đoạn chuyển biến trong nhận thức chiến lược của Mỹ về Ấn Độ

Giai đoạn
Thời kỳ
Đặc trưng quan hệ
Nhân tố định hình
I
1947-1991
Ngờ vực chiến lược - Ấn Độ không liên kết, nghiêng về Liên Xô
Chiến tranh Lạnh, quan hệ Mỹ - Pakistan, tư tưởng Nehru
II
1991-2001
Thăm dò, tiếp cận thận trọng; thử hạt nhân 1998 gây gián đoạn
Hậu Chiến tranh Lạnh, toàn cầu hóa kinh tế, vũ khí hạt nhân
III
2001-2016
Xây dựng đối tác chiến lược; thỏa thuận hạt nhân 2005 là bước ngoặt
Chống khủng bố, Trung Quốc trỗi dậy, thỏa thuận hạt nhân dân sự
IV
2017- nay
Đối tác chiến lược toàn diện - Ấn Độ là trụ cột ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương
Cạnh tranh Mỹ - Trung, Quad, xung đột Galwan

Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Pardesi (2022), Madan (2020), Tellis (2023)

Hai là, Ấn Độ trong tầm nhìn địa chiến lược của Mỹ

Từ góc nhìn địa chiến lược, Ấn Độ sở hữu một vị trí không quốc gia nào khác có thể thay thế. Scott (2009) đã phân tích tầm nhìn Mahanian của Ấn Độ về Ấn Độ Dương, theo đó quốc gia nào kiểm soát Ấn Độ Dương sẽ nắm ưu thế trong cuộc tranh giành ảnh hưởng ở vùng biển kéo dài từ Đông Phi đến eo biển Malacca. Với đường bờ biển dài hơn 7.500 km, Ấn Độ kiểm soát các tuyến hàng hải trên Ấn Độ Dương, nơi 80% lượng dầu mỏ và 60% thương mại toàn cầu đi qua (Drishtiias, 2025).

Blackwill và Tellis (2015) trong báo cáo cho Hội đồng Quan hệ Đối ngoại Mỹ đã lập luận rằng chiến lược đối với Trung Quốc của Mỹ cần mạng lưới các đối tác khu vực chứ không phải một liên minh duy nhất. Trong mạng lưới đó, Ấn Độ giữ vị trí đặc biệt vì ba lý do: (1) Ấn Độ là cường quốc duy nhất trong khu vực có thể cạnh tranh trực tiếp với Trung Quốc về quy mô dân số, kinh tế và quân sự trong dài hạn; (2) Ấn Độ không nằm trong liên minh chính thức với Mỹ, giúp tránh nguy cơ leo thang; (3) Ấn Độ có tranh chấp lãnh thổ trực tiếp với Trung Quốc, tạo ra sự hội tụ lợi ích tự nhiên.

Về tiềm lực quốc phòng, Ấn Độ hiện duy trì quân đội thường trực đứng thứ hai thế giới và ngân sách quốc phòng đứng thứ ba toàn cầu (hơn 72 tỷ USD năm 2023). Brewster (2012) phân tích chiến lược hiện diện hải quân Ấn Độ tại Ấn Độ Dương bao gồm các điểm đặt chân ở Seychelles, Mauritius, Maldives, Oman như một minh chứng cho khát vọng trở thành cường quốc biển của nước này.

Ba là, bốn chiều kích tích hợp: Mỹ kỳ vọng từ Ấn Độ?

Phân tích các tài liệu chính sách của Mỹ từ Chiến lược an ninh quốc gia (NSS) đến Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và các tuyên bố của Bộ Ngoại giao Mỹ, có thể nhận diện bốn chiều tích hợp mà Mỹ kỳ vọng từ Ấn Độ.

Chiều kích thứ nhất, an ninh và quốc phòng. Mỹ hướng đến tăng cường hợp tác tình báo, tập trận chung và chuyển giao công nghệ quốc phòng. Các thỏa thuận nền tảng LEMOA (2016), COMCASA (2018) và BECA (2020) đã tạo ra cơ sở pháp lý cho hợp tác quân sự chưa từng có tiền lệ (Hall, 2019).

Chiều kích thứ hai, kiến trúc khu vực. Mỹ thúc đẩy Ấn Độ trở thành đối tác quan trọng của nhóm Bộ tứ Quad. Panda (2021) lập luận rằng Quad không ràng buộc theo Điều 5 NATO (tấn công một nước trong NATO đồng nghĩa với tấn công toàn bộ khối), mà là một liên kết lợi ích chiến lược đủ linh hoạt để phù hợp với nguyên tắc tự chủ của Ấn Độ, đồng thời đủ thực chất để ra tín hiệu răn đe (Jaishankar, 2020).

Chiều kích thứ ba, kinh tế và công nghệ. Mỹ khởi xướng Khuôn khổ kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương vì thịnh vượng (IPEF) năm 2022 và Sáng kiến công nghệ quan trọng và mới nổi (iCET) năm 2023 nhằm gắn kết chuỗi cung ứng công nghệ cao Mỹ - Ấn. Kumar (2021) đánh giá rằng IPEF là nỗ lực của Mỹ nhằm lấp đầy khoảng trống kinh tế sau khi rút khỏi Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP), mặc dù việc thiếu cam kết tiếp cận thị trường hạn chế sức hấp dẫn của nó với Ấn Độ.

Chiều kích thứ tư, tư tưởng và quản trị. Mỹ muốn Ấn Độ đóng vai mô hình về sự thịnh vượng dân chủ ở châu Á, như một đối trọng biểu tượng với mô hình phát triển của Trung Quốc. Tuy nhiên, Cohen (2001) đã chỉ ra từ sớm rằng tư duy của phương Tây coi Ấn Độ là nền dân chủ lớn nhất thế giới thường không khớp với thực tế phức tạp của hệ thống chính trị Ấn Độ.

2. 2. Ấn Độ tự định vị: Từ không liên kết đến tự chủ chiến lược

Chính sách đối ngoại của Ấn Độ chịu ảnh hưởng sâu sắc của ba dòng tư tưởng: chủ nghĩa lý tưởng Nehru (nhấn mạnh đa phương, không liên kết, phi bạo lực); chủ nghĩa thực dụng Indira Gandhi (cân bằng quyền lực, liên kết có chọn lọc); và chủ nghĩa thực dụng kinh tế của thời kỳ tự do hóa sau 1991. Tanham (1992) đã nhận xét từ rất sớm rằng Ấn Độ thiếu một tư duy đại chiến lược nhất quán, thay vào đó, chính sách đối ngoại nước này vận hành theo từng tình huống cụ thể.

Sự xuất hiện của Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi năm 2014 đánh dấu bước ngoặt lớn. Chaulia (2016) phân tích học thuyết Modi như một sự tổng hợp của ba yếu tố: quyết đoán chiến lược, ngoại giao kinh tế chủ động và tái định nghĩa vai trò Ấn Độ từ cường quốc đang trỗi dậy thành cường quốc dẫn đầu (leading power). Đây là một thay đổi ngôn từ có ý nghĩa chiến lược sâu xa: cường quốc dẫn đầu hàm ý chủ động định hình môi trường quốc tế, chứ không thụ động thích nghi.

Hall (2019) cho rằng, Modi đã tái phát minh chính sách đối ngoại Ấn Độ theo ba hướng: (1) tăng cường ngoại giao cá nhân thông qua tiếp xúc lãnh đạo với tần suất dày đặc; (2) gắn kết chính sách đối ngoại chặt chẽ hơn với phát triển kinh tế trong nước; và (3) chủ động sử dụng sức mạnh mềm từ yoga đến triết học cổ đại như công cụ tăng cường ảnh hưởng quốc tế. Tuy nhiên, bên dưới những thay đổi về phong cách, nguyên tắc tự chủ chiến lược vẫn là trục xuyên suốt không thay đổi (Panda, 2021).

Jaishankar (2020) trong tác phẩm Con đường Ấn Độ (The India Way) đã phát biểu rõ nhất học thuyết ngoại giao của Ấn Độ đương đại. Ông lập luận rằng, Ấn Độ là “một nền văn minh duy nhất trở thành quốc gia”, và do đó có quyền, thậm chí có nghĩa vụ, vận hành theo logic riêng của mình thay vì bị hút vào quỹ đạo của các cường quốc khác. Cụm từ “tự chủ chiến lược” trong ngôn ngữ chính sách Ấn Độ không có nghĩa là cô lập, mà có nghĩa là quyền không bị ràng buộc bởi bất kỳ cường quốc đơn lẻ nào.

Chandra (2013) đã đề xuất khái niệm “Không liên kết 2.0” như sự kế thừa có chọn lọc tư tưởng Nehru trong thế kỷ XXI. Khác với không liên kết truyền thống mang tính thụ động và né tránh, không liên kết 2.0 là chiến lược chủ động xây dựng quan hệ đa phương để tối đa hóa đòn bẩy ngoại giao. Đây chính là cơ sở tư duy cho cách Ấn Độ đồng thời tham gia Quad với Mỹ, duy trì Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) với Nga - Trung, và tham gia BRICS với các nền kinh tế mới nổi (Natalegawa& Sherrill, 2021).

Rajagopalan (2020) phân tích tự chủ chiến lược không phải như một học thuyết cố định, mà như một thực hành thích nghi liên tục. Trước áp lực từ phương Tây về cuộc chiến Ukraine, Ấn Độ duy trì nhập khẩu dầu Nga và từ chối bỏ phiếu lên án tại Hội đồng Bảo an không phải vì ủng hộ Nga, mà vì tính toán về chi phí năng lượng, phụ thuộc vũ khí và không muốn bị phân cực hóa hoàn toàn vào một phe. Đây là tự chủ chiến lược trong hành động.

Một điểm then chốt thường bị bỏ qua là Ấn Độ không hoàn toàn đồng nhất với định nghĩa Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ. Tài liệu chính sách của Bộ Ngoại giao Ấn Độ nhấn mạnh tính bao trùm và rộng mở (Mehta, 2009).

Mohan (2012) nhận xét, rằng tầm nhìn của Ấn Độ về Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương có gốc rễ từ học thuyết Mahan, được tái diễn giải qua lăng kính đương đại: kiểm soát hải quân Ấn Độ Dương là điều kiện cần cho Ấn Độ trở thành cường quốc toàn cầu thực sự. Do đó, Ấn Độ đầu tư mạnh vào hiện diện hải quân tại đảo Andaman và Nicobar, phát triển các tàu sân bay nội địa (INS Vikrant), và thiết lập thỏa thuận tiếp cận cảng với nhiều quốc gia Ấn Độ Dương.

Chính sách Hành động phía Đông (Act East Policy) được Modi nâng cấp từ Chính sách hướng Đông của những năm 1990 là biểu hiện cụ thể nhất của tầm nhìn khu vực này. Borah (2020) đánh giá rằng chính sách này đã tạo ra nền tảng thể chế đa tầng cho Ấn Độ: tăng cường kết nối với ASEAN qua hành lang kinh tế và đường biển, mở rộng hiện diện ở Thái Bình Dương thông qua quan hệ với Nhật Bản, Australia và các đảo quốc nhỏ vùng Thái Bình Dương.

2.3. Hệ thống mạng lưới đối tác của Ấn Độ

Một là, kiến trúc an ninh linh hoạt trong khối Quad

Bộ tứ chiến lược Quad (gồm Mỹ, Úc, Nhật Bản và Ấn Độ) được tái khởi động năm 2017 sau khi bị đình trệ từ năm 2007. Sự hồi sinh này phản ánh sự hội tụ nhận thức chiến lược giữa bốn nước về sự gia tăng của Trung Quốc trên biển và trong lĩnh vực kinh tế - công nghệ. Việc nâng cấp Quad lên cấp lãnh đạo tháng 3/2021 và tổ chức hội nghị thượng đỉnh trực tiếp tại Nhà Trắng tháng 9/2021 đánh dấu bước trưởng thành quan trọng (Blackwill&Tellis, 2015).

Mohan (2021) phân tích Quad là liên kết chiến lược không ràng buộc, với các trụ cột hợp tác ngày càng thực chất, như sáng kiến vaccine (COVAX), an ninh mạng, cơ sở hạ tầng chất lượng cao, quan sát vũ trụ và gần đây là công nghệ bán dẫn. Cấu trúc này phù hợp với nguyên tắc không liên kết chính thức của Ấn Độ trong khi vẫn tạo ra giá trị chiến lược.

Tuy nhiên, quan điểm của Ấn Độ về Quad khác biệt với quan điểm của Mỹ và Australia ở một điểm then chốt: New Delhi không muốn Quad có chức năng an ninh tập thể tường minh hay cam kết hỗ trợ lẫn nhau. Đây không phải là yếu đuối, mà là quyết định chiến lược có cân nhắc vì một Quad quân sự hóa sẽ buộc Ấn Độ phải chọn phe một cách dứt khoát, điều mà New Delhi muốn tránh để duy trì đòn bẩy ngoại giao với cả Nga lẫn các nước ASEAN.

Hai là, I2U2 và các cơ chế đa phương mới

Bên cạnh Quad, Ấn Độ đã tham gia vào một số cơ chế đa phương mới nổi phản chiếu tư duy đa liên kết. Đáng chú ý nhất là nhóm I2U2 (gồm Ấn Độ , Israel, Các Tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE) và Mỹ) thành lập tháng 7/2022. Cơ chế này tập trung vào hợp tác kinh tế và công nghệ (năng lượng sạch, nông nghiệp, cơ sở hạ tầng số) thay vì các vấn đề quân sự - an ninh nhạy cảm (Blackwill & Tellis, 2015)..

I2U2 phản chiếu một cách tiếp cận đặc trưng của Ấn Độ: tham gia các cơ chế đa phương không chỉ theo trục Đông - Tây hay Nam - Bắc, mà theo các liên kết lợi ích cụ thể vượt qua ranh giới địa lý và ý thức hệ truyền thống. Việc UAE, một quốc gia Arab không được xem là dân chủ tự do cùng tham gia với Mỹ và Israel trong I2U2 là minh chứng cho tư duy thực dụng của Ấn Độ: ưu tiên lợi ích cụ thể hơn là sự thuần nhất ý thức hệ.

Đồng thời, Ấn Độ vẫn duy trì tư cách thành viên tích cực của SCO nơi Trung Quốc và Nga đóng vai trò dẫn đầu và BRICS+. Trong các diễn đàn này, Ấn Độ đóng vai trò tiếng nói của khối Phương Nam toàn cầu, nhấn mạnh cải cách quản trị toàn cầu, quyền phát triển của các nước đang phát triển và chống lại sự chi phối của phương Tây trong các thể chế quốc tế. Ganguly và Thompson (2017) nhận định rằng chính sự đa dạng về tư cách thành viên này là nguồn sức mạnh chứ không phải sự mâu thuẫn của chiến lược đối ngoại Ấn Độ.

Bà là, quan hệ song phương sâu sắc giữa Nhật Bản, Ôxtrâylia và ASEAN

Quan hệ Ấn Độ - Nhật Bản là một trong những thành công nổi bật nhất của ngoại giao Ấn Độ trong những năm 2010-2020. Được nâng lên Đối tác chiến lược toàn cầu và đặc biệt từ năm 2014, quan hệ Ấn Độ - Nhật Bản bao gồm hợp tác quốc phòng (thỏa thuận ACSA năm 2020, chuyển giao thủy phi cơ US-2), đầu tư cơ sở hạ tầng (tàu cao tốc Mumbai - Ahmedabad, hành lang công nghiệp Ấn Độ - Nhật Bản), và phối hợp trong Quad. Khurana (2007) đã nhận diện sớm sự bổ trợ chiến lược giữa Ấn Độ và Nhật Bản trong việc bảo đảm tuyến hàng hải từ Ấn Độ Dương đến Tây Thái Bình Dương.

Với Ôxtrâylia, quan hệ song phương đã trải qua cuộc phục hưng ngoạn mục. Ôxtrâylia và Ấn Độ đã nâng cấp lên Đối tác Chiến lược toàn diện năm 2020 và ký kết Thỏa thuận Hợp tác Quốc phòng năm 2020. Smith và Barrinha (2019) đánh giá quan hệ Ấn - Ôxtrâylia là quan hệ đối tác có tiềm năng hợp tác thực chất lớn hơn nhiều so với những gì đã được hiện thực hóa.

Với Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Ấn Độ duy trì quan hệ đặc biệt mà không phải là quan hệ chi phối. Natalegawa và Sherrill (2021) chỉ ra rằng Ấn Độ và ASEAN chia sẻ quan điểm về Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương bao trùm và không loại trừ, ưu tiên nguyên tắc lấy ASEAN làm trung tâm trong kiến trúc khu vực. Đây là nền tảng quan trọng để Ấn Độ không bị ASEAN coi là một phần của chiến lược kiềm chế Trung Quốc của Mỹ, một nhận thức có thể gây ra ma sát trong quan hệ với các nước thành viên ASEAN có quan hệ kinh tế sâu sắc với Bắc Kinh.

Bốn là, Ấn Độ duy trì quan hệ với Nga và Iran

Không thể phân tích đầy đủ hệ thống đối tác của Ấn Độ mà không đề cập đến quan hệ với Nga. Quan hệ Ấn - Nga có bề dày lịch sử. Mishra (2022) phân tích rằng, mặc dù Ấn Độ đang đa dạng hóa nguồn cung vũ khí (tăng mua từ Mỹ, Pháp, Israel), nhưng khoảng 50–55% trang thiết bị quân sự Ấn Độ vẫn có nguồn gốc Nga tính đến năm 2023, một con số không thể thay đổi trong ngắn hạn mà không ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng lực chiến đấu.

Sau khi Nga phát động chiến dịch quân sự đặc biệt ở Ukraine tháng 2/2022, Ấn Độ đã nhập khẩu dầu Nga với khối lượng kỷ lục, tận dụng mức giá chiết khấu sâu do các lệnh trừng phạt của phương Tây. Điều này tạo ra căng thẳng với Washington và Brussels, nhưng Ấn Độ dứt khoát bảo vệ quyết định này bằng lập luận về lợi ích kinh tế quốc gia và tính phù hợp với luật pháp quốc tế. Saran (2017) đã nhận định trước đó rằng, Ấn Độ không coi các mối quan hệ của mình là trò chơi có tổng bằng không, New Delhi từ chối logic rằng quan hệ với Nga phải được hy sinh để củng cố quan hệ với Mỹ.

Với Iran, Ấn Độ đầu tư dài hạn vào cảng Chabahar như một phần của chiến lược tiếp cận Trung Á và Afghanistan không phụ thuộc vào Pakistan. Lal (2006) chỉ ra rằng quan hệ với Iran không chỉ là về kinh tế mà còn về địa chính trị kết nối, Ấn Độ cần duy trì đầu mối ở Trung Á để không bị cô lập khỏi khu vực phía Bắc. Đây là lý do tại sao, bất chấp áp lực từ các lệnh trừng phạt Mỹ, Ấn Độ vẫn tiếp tục dự án Chabahar và được miễn trừ trừng phạt trong nhiều năm vì tầm quan trọng chiến lược của nó.

3. Kết luận

Phân tích trên cho thấy vị thế của Ấn Độ trong Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ là bức tranh đa chiều và không thể rút gọn thành công thức đơn giản. Ba điểm chính có thể được trình bày như sau:

Thứ nhất, quá trình tái định nghĩa Ấn Độ trong tư duy chiến lược Mỹ là một tiến trình lịch sử chậm chạp nhưng có tính không thể đảo ngược. Từ đối tác ngờ vực trong Chiến tranh Lạnh đến đối tác chiến lược ưu tiên trong cạnh tranh Mỹ - Trung, Ấn Độ đã vượt qua một chặng đường dài. Song, sự hội tụ này không đồng nghĩa với sự đồng nhất, hai bên vẫn giữ nguyên những bất đồng cơ bản về phong cách, nhịp độ và phạm vi hợp tác.

Thứ hai, tư duy tự chủ chiến lược của Ấn Độ là một học thuyết chiến lược được cập nhật và thực hành tích cực. Dưới thời Modi và Jaishankar, Ấn Độ đã chuyển từ không liên kết sang đa liên kết chủ động, xây dựng đồng thời nhiều quan hệ đối tác với các cường quốc và tổ chức đa dạng về bản chất, từ Quad đến Tổ chức hợp tác Thượng Hải (SCO), từ I2U2 đến BRICS (Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi). Đây là chiến lược tối ưu hóa lợi ích trong môi trường địa chính trị không chắc chắn (Blarel, 2015).

Thứ ba, hệ thống đối tác đan xen của Ấn Độ là biểu hiện của kiến trúc đối ngoại được tính toán kỹ lưỡng. Ấn Độ duy trì quan hệ với Nga để bảo đảm nguồn cung vũ khí và tạo đòn bẩy với Mỹ; duy trì quan hệ với Iran để có đầu mối ở Trung Á; duy trì thành viên SCO để có tiếng nói trong cấu trúc Á-Âu; đồng thời tích hợp sâu hơn với Mỹ và Quad để cân bằng Trung Quốc. Pant và Bommakanti (2019) nhận định rằng năng lực quản lý đồng thời nhiều quan hệ tương phản chính là tiêu chí đo lường năng lực chiến lược của Ấn Độ.

Về hàm ý chính sách, đối với Washington, bài học rõ ràng là cần điều chỉnh kỳ vọng và tiếp cận quan hệ Mỹ - Ấn theo lôgic đối tác đặc biệt chứ không phải đồng minh bình thường. Chiến lược hiệu quả là tập trung vào các lĩnh vực hội tụ lợi ích thực chất như công nghệ quốc phòng tiên tiến, chuỗi cung ứng bán dẫn, an ninh hàng hải và ứng phó biến đổi khí hậu thay vì ép Ấn Độ vào các cam kết ràng buộc có thể gây phản tác dụng.

Đối với Ấn Độ, thách thức chiến lược chính nằm ở khả năng duy trì tính nhất quán của tự chủ chiến lược khi áp lực từ cả hai phía ngày càng tăng. Dixit (2004) đã nhận xét rằng, chính sách đối ngoại của Ấn Độ luôn phải đối mặt với câu hỏi: tự chủ bao nhiêu là đủ? Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ-Trung leo thang, không gian để duy trì sự mơ hồ chiến lược ngày càng thu hẹp, Ấn Độ cần tiếp tục phát triển nội lực đặc biệt là năng lực sản xuất quốc phòng nội địa như điều kiện tiên quyết để tự chủ chiến lược trở thành thực tiễn bền vững.

Tóm lại, sự tương tác giữa Mỹ và Ấn Độ trong khuôn khổ chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đại diện cho mô hình quan hệ siêu cường với cường quốc đang trỗi dậy hoàn toàn mới: quan hệ đồng thuận trên lợi ích dù còn bất đồng trên phương pháp. Sự ổn định của mô hình này tạo ra khả năng nó trở thành hình mẫu cho quan hệ giữa các cường quốc và cường quốc tầm trung trong thế kỷ XXI.

_________________

Ngày nhận bài: 12/5/2026; Ngày bình duyệt: 10/6/2026; Ngày quyết định đăng: 6/7/2026.

Email tác giả: lethumach@gmail.com

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Blackwill, R. D., & Tellis, A. J. (2015). Revising U.S. Grand Strategy Toward China (Council Special Report No. 72). Council on Foreign Relations Press.

Blarel, N. (2015). India's soft power: From Potential to Reality? In India's Foreign Policy: Retrospect and Prospect. Oxford University Press.

Borah, R. (2020). India's Act East Policy: Progress and prospects. East Asia, 37(1), 31–46.

Brewster, D. (2012). India's Ocean: The Story of India's Bid for Regional Leadership. Routledge.

Chandra, S. (2013). Non-alignment 2.0: A foreign and strategic policy for India in the twenty first century. Strategic Analysis, 37(2), 173–185.

Chaulia, S. (2016). Modi Doctrine: The Foreign Policy of India's Prime Minister. Bloomsbury Publishing.

Cohen, S. P. (2001). India: Emerging Power. Brookings Institution Press.

Dahiya, R., & Behuria, A. K. (Eds.). (2012). India's Neighbourhood: Challenges in the Next Two Decades. Pentagon Press.

Dixit, J. N. (2004). India's Foreign Policy 1947-2003. Picus Books.

Drishtiias (2025). Indian Ocean. Internal Security. https://www.drishtiias.com/mains-practice-question/question-9022/pnt

Ganguly, S., & Thompson, W. R. (Eds.). (2017). Asia's Rising Powers and America's Continued Purpose. Stanford University Press.

Hall, I. (2019). Modi and the reinvention of Indian foreign policy. Bristol University Press.

Jaishankar, S. (2020). The India Way: Strategies for an Uncertain World. HarperCollins India.

Khurana, G. S. (2007). Security of sea lines: Prospects for India–Japan cooperation. Strategic Analysis, 31(1), 139-153.

Kondapalli, S. (2020). China's approach to India in the Indo-Pacific. Journal of Indo-Pacific Affairs, 3(2), 64-82.

Kumar, R. (2021). IPEF and India: Strategic calculus in economic statecraft. Economic and Political Weekly, 57(44), 12-18.

Lal, R. (2006). Understanding China and India: Security Implications for the United States and the World. Praeger Security International.

Madan, T. (2020). Fateful Triangle: How China Shaped U.S.- India Relations During the Cold War. Brookings Institution Press.

Mehta, P. B. (2009). Still under Nehru's shadow? The puzzle of India's foreign policy. India Review, 8(3), 218–236.

Ministry of External Affairs, Government of India (MEA). (2021). India's Approach to the Indo-Pacific. New Delhi: MEA.

Mishra, A. (2022). India–Russia relations in the context of the Ukraine war: Navigating strategic autonomy. India Review, 21(3), 281-298.

Mohan, C. R. (2021). India and the Quad: Navigating geopolitical complexity. International Affairs, 97(4), 981-1000.

Mohan, C. R. (2012). Samudra Manthan: Sino-Indian rivalry in the Indo-Pacific. Carnegie Endowment for International Peace.

Natalegawa, M., & Sherrill, F. (2021). Southeast Asia and the Indo-Pacific Construct. ISEAS-Yusof Ishak Institute.

Panda, A. (2021). QUAD and Indo-Pacific security architecture. Journal of Indo-Pacific Affairs, 4(5), 1-22.

Pant, H. V., & Bommakanti, K. (2019). India's national security: A review of threats and responses. India Review, 18(3), 251-264.

Pardesi, M. S. (2022). India in U.S. Indo-Pacific strategy: From competition to partnership. Pacific Affairs, 95(1), 27-54.

Rajagopalan, R. P. (2020). India's strategic autonomy and the rebalance to Asia. The Washington Quarterly, 43(3), 21-38.

Saran, S. (2017). How India Sees the World: Kautilya to the 21st Century. Juggernaut Books.

Scott, D. (2009). India's “Grand Strategy” for the Indian Ocean: Mahanian visions. Asia-Pacific Review, 13(2), 97-129.

Smith, J., & Barrinha, A. (2019). The Quad Plus concept in Indo-Pacific security. Journal of Indo-Pacific Affairs, 2(1), 44-68.

Tanham, G. K. (1992). Indian strategic thought: An interpretive essay. RAND Corporation.

The White House. (2022). Indo-Pacific Strategy of the United States. Washington, DC: The White House.

Nổi bật
    Tin mới nhất
    Vị thế của Ấn Độ trong chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ
    POWERED BY