DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.4080
Tóm tắt: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và ô nhiễm môi trường gia tăng, phát triển kinh tế xanh đã trở thành xu hướng tất yếu. Đối với Việt Nam, chuyển đổi sang kinh tế xanh không chỉ do sức ép hội nhập và tiêu chuẩn thị trường quốc tế, mà còn là yêu cầu nội tại của mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nhằm bảo đảm tăng trưởng bền vững, nâng cao chất lượng sống và thực hiện mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích thực tiễn ở Việt Nam và đề xuất định hướng thúc đẩy phát triển kinh tế xanh phù hợp trong giai đoạn mới.
ThS NGUYỄN VĂN TUÂN
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải

1. Mở đầu
Nhân loại đang phải đối mặt với những thách thức toàn cầu ngày càng nghiêm trọng, như biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, suy giảm đa dạng sinh học và ô nhiễm môi trường. Mô hình tăng trưởng kinh tế truyền thống, dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên, sử dụng nhiều năng lượng hóa thạch và gây phát thải lớn, đã bộc lộ rõ những giới hạn và không còn phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, kinh tế xanh được xem là một trong những mô hình phát triển quan trọng nhằm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường.
Ở Việt Nam, 40 đổi mới đã mang lại những thành tựu to lớn về phát triển kinh tế - xã hội, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt, vị thế quốc gia trên trường quốc tế ngày càng được nâng cao. Tuy nhiên, quá trình tăng trưởng nhanh cũng kéo theo nhiều hệ lụy về môi trường như ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, suy thoái đất, gia tăng phát thải khí nhà kính và sức ép ngày càng lớn lên tài nguyên thiên nhiên. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bền vững.
Việc phát triển kinh tế xanh không chỉ là sự lựa chọn mang tính kỹ thuật hay môi trường, mà còn gắn liền với mục tiêu phát triển vì con người, bảo đảm công bằng xã hội và tiến bộ xã hội. Do đó, nghiên cứu phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam trong khuôn khổ nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.
2. Nội dung
2.1. Tính tất yếu và xu hướng của kinh tế xanh
Trong bối cảnh thế giới đang đứng trước những thách thức ngày càng gay gắt của biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường, cạn kiệt tài nguyên và gia tăng bất bình đẳng xã hội, kinh tế xanh đã trở thành một yêu cầu tất yếu, đồng thời cũng là xu hướng phát triển chủ đạo của nhiều quốc gia. Tính tất yếu của kinh tế xanh trước hết xuất phát từ chính giới hạn của mô hình tăng trưởng truyền thống - mô hình phát triển dựa nhiều vào khai thác tài nguyên, tiêu hao năng lượng và gia tăng phát thải. Khi chi phí môi trường ngày càng lớn, năng lực tự phục hồi của hệ sinh thái bị suy giảm, nền kinh tế không thể duy trì tăng trưởng bền vững nếu tiếp tục đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng. Do đó, kinh tế xanh được nhìn nhận như một sự lựa chọn chiến lược nhằm tái cấu trúc mô hình phát triển theo hướng hài hòa giữa hiệu quả kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường.
Từ góc độ lý luận, kinh tế xanh được khẳng định như một mô hình phát triển kết hợp chặt chẽ giữa tăng trưởng và bền vững. Liên minh châu Âu cho rằng “kinh tế xanh là nền kinh tế tăng trưởng thông minh, bền vững và công bằng”(1). Cách tiếp cận này nhấn mạnh không chỉ mục tiêu tăng trưởng, mà còn coi trọng tính bao trùm, công bằng và chất lượng tăng trưởng. Trong khi đó, UNEP định nghĩa kinh tế xanh là mô hình giúp cải thiện đời sống và công bằng xã hội, đồng thời giảm đáng kể rủi ro môi trường và khan hiếm nguồn lực sinh thái, nhấn mạnh các đặc trưng: phát thải carbon thấp, sử dụng tài nguyên hiệu quả và bao trùm xã hội(2). Điểm cốt lõi của kinh tế xanh, vì vậy, nằm ở sự thống nhất giữa hai mục tiêu tưởng như mâu thuẫn: thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhưng không làm tổn hại nền tảng sinh thái - điều kiện sống của con người.
Về mặt lý thuyết phát triển, kinh tế xanh thể hiện bước tiến vượt khỏi mô hình kinh tế truyền thống khi tích hợp yếu tố môi trường vào hàm sản xuất, coi môi trường không chỉ là “đầu vào miễn phí” mà là nguồn lực hữu hạn cần được quản trị, bảo toàn và tái tạo. Theo khung lý thuyết của Hallegatte và cộng sự, kinh tế xanh là quá trình chuyển dịch từ tăng trưởng thông thường sang tăng trưởng xanh thông qua tối ưu hóa nguồn lực, giảm phát thải và tăng cường khả năng phục hồi của nền kinh tế trước các cú sốc môi trường - xã hội(3). Điều này cho thấy, kinh tế xanh không chỉ là lựa chọn đạo đức hay cam kết chính trị, mà là một chiến lược kinh tế hợp lý, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.
Trong xu thế hiện nay, kinh tế xanh đang được thúc đẩy mạnh mẽ ở cả nhóm nước phát triển và đang phát triển. Đặc biệt, với các nước đang phát triển, kinh tế xanh không đơn thuần là công cụ ứng phó biến đổi khí hậu mà còn là động lực tăng trưởng mới, tạo ra ngành nghề xanh, việc làm xanh và mở rộng không gian phát triển. Nghiên cứu của OECD đã cung cấp khung tiếp cận quan trọng khi nhấn mạnh việc xác định ngành xanh và việc làm xanh như cơ sở để đánh giá và thúc đẩy kinh tế xanh ở cấp địa phương. Đây là gợi mở có ý nghĩa với Việt Nam - quốc gia đang chuyển đổi mô hình tăng trưởng - bởi kinh tế xanh có thể hỗ trợ chuyển dịch từ mô hình phát triển dựa vào khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ sang mô hình dựa vào công nghệ, đổi mới sáng tạo và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Như vậy, xét cả chiều sâu lý luận và thực tiễn vận động toàn cầu, kinh tế xanh không chỉ là xu hướng, mà còn là tất yếu phát triển trong tiến trình hiện đại hóa và hướng tới phát triển bền vững.
2.2. Kinh tế xanh ở Việt Nam: Từ yêu cầu phát triển bền vững đến định hướng chính sách trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
Kinh tế xanh ở Việt Nam hiện nay không chỉ là lựa chọn mang tính xu hướng mà đã trở thành yêu cầu tất yếu của phát triển bền vững, đồng thời là định hướng chiến lược phù hợp với mô hình nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là mô hình kinh tế vận hành theo quy luật thị trường, có sự quản lý của Nhà nước, dưới sự lãnh đạo của Đảng, nhằm thực hiện mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”. Trong mô hình đó, tăng trưởng không thể chỉ đo bằng tốc độ hay quy mô, mà phải gắn với tiến bộ và công bằng xã hội, bảo đảm an sinh, phát triển con người và giữ gìn môi trường sống. Vì vậy, kinh tế xanh vừa đáp ứng yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng, vừa tương thích với bản chất nhân văn và định hướng lâu dài của con đường phát triển của Việt Nam.
Trên phương diện lý luận và thực tiễn, kinh tế xanh thể hiện sự thống nhất giữa ba trụ cột: tăng trưởng kinh tế - bảo vệ môi trường - công bằng xã hội. Đây là nội dung tương thích trực tiếp với tinh thần của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nơi Nhà nước không đứng ngoài thị trường cũng không can thiệp hành chính thuần túy, mà giữ vai trò kiến tạo, điều tiết và định hướng phát triển. Theo đó, kinh tế xanh không chỉ nhằm giải quyết các vấn đề môi trường như ô nhiễm, suy thoái hệ sinh thái, cạn kiệt tài nguyên, mà còn tạo ra các giá trị xã hội quan trọng: nâng cao chất lượng sống, giảm bất bình đẳng, mở rộng cơ hội phát triển cho các nhóm yếu thế và vùng khó khăn. Nói cách khác, phát triển kinh tế xanh chính là quá trình chuyển hóa yêu cầu phát triển bền vững thành chính sách cụ thể, đặt con người vào trung tâm và tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.
Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Nhà nước giữ vai trò trung tâm dẫn dắt chuyển đổi xanh thông qua xây dựng chiến lược, quy hoạch, tạo lập khung khổ pháp lý, huy động và phân bổ nguồn lực, đồng thời giám sát thực thi để bảo đảm mục tiêu bền vững. Điều này phù hợp với quan điểm của Đảng về chủ động ứng phó biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường, nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, thúc đẩy đầu tư xanh và bảo đảm công bằng xã hội trong quá trình chuyển đổi. Việc ban hành Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và phát triển các công cụ như tài chính xanh, tín dụng xanh, đầu tư công xanh… là minh chứng cho định hướng đó.
Về tác động thực tiễn, kinh tế xanh đang góp phần tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bền vững. Thông qua sử dụng hiệu quả nguồn lực, giảm phụ thuộc khai thác tài nguyên, giảm phát thải và phát triển công nghệ sạch, Việt Nam có điều kiện chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu, dựa nhiều hơn vào đổi mới sáng tạo và khoa học – công nghệ. Đồng thời, kinh tế xanh giúp tăng năng lực cạnh tranh trong hội nhập khi tiêu chuẩn môi trường, chuỗi cung ứng bền vững, yêu cầu “xanh hóa” hàng hóa trở thành điều kiện quan trọng tại các thị trường lớn. Không dừng ở kinh tế, kinh tế xanh còn tạo tác động xã hội tích cực khi mở ra việc làm mới, cải thiện sinh kế, giảm ô nhiễm và nâng cao chất lượng sống, qua đó góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh và bền vững trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
2.3. Thực trạng phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam
Những kết quả đạt được trong phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam
Trong những năm gần đây, phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam đã đạt nhiều kết quả quan trọng, thể hiện sự chuyển biến cả về nhận thức, thể chế chính sách và triển khai thực hiện trên các lĩnh vực của nền kinh tế. Đảng và Nhà nước đã ban hành tương đối đồng bộ chủ trương, chiến lược và chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng xanh, phát triển bền vững, ứng phó biến đổi khí hậu và chuyển đổi năng lượng. Những định hướng này vừa tạo “khung khổ” cho chuyển đổi xanh, vừa thể hiện rõ vai trò kiến tạo, dẫn dắt của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đặc biệt, cam kết giảm phát thải, tăng năng lượng tái tạo và hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” đã tạo động lực chính sách mạnh mẽ, tác động tới định hướng đầu tư, đổi mới công nghệ, chuẩn hóa thị trường và nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Một là, lĩnh vực năng lượng ghi nhận bước tiến nổi bật trong phát triển năng lượng tái tạo, góp phần điều chỉnh cơ cấu năng lượng theo hướng giảm phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch. Nhờ các cơ chế khuyến khích như giá mua điện ưu đãi cùng chính sách hỗ trợ thuế, tín dụng và đất đai, nhiều dự án điện mặt trời, điện gió được triển khai nhanh, tạo “làn sóng” đầu tư xanh. Kết quả này không chỉ thể hiện ở gia tăng công suất lắp đặt, mà còn mang ý nghĩa chiến lược đối với an ninh năng lượng, giảm phát thải và nâng cao khả năng thích ứng trước biến động toàn cầu. Theo Ngân hàng Thế giới, Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng xanh hơn, tỷ lệ năng lượng tái tạo tăng từ 15% năm 2020 lên 20% năm 2025(14). Tuy vậy, yêu cầu đặt ra là tiếp tục hoàn thiện cơ chế vận hành, nâng cấp truyền tải, tích hợp nguồn tái tạo vào hệ thống và bảo đảm ổn định dài hạn của chính sách.
Hai là, trong nông nghiệp, kinh tế xanh thể hiện qua thúc đẩy nông nghiệp bền vững, hữu cơ, tuần hoàn và ứng dụng công nghệ cao. Nhiều chương trình khuyến khích sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP đã góp phần giảm hóa chất độc hại, sử dụng tiết kiệm tài nguyên đất - nước và nâng cao chất lượng nông sản. Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các mô hình canh tác xanh giúp giảm phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, tiết kiệm tài nguyên, đồng thời tăng giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam(5). Quan trọng hơn, chuyển đổi xanh trong nông nghiệp còn gắn trực tiếp với sinh kế bền vững, cải thiện thu nhập nông dân, phù hợp nguyên tắc “lấy con người làm trung tâm” và định hướng xã hội chủ nghĩa trong phát triển nông thôn.
Ba là, trong công nghiệp, thúc đẩy sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng và tăng cường tái chế chất thải, đem lại kết quả bước đầu tích cực. Thông qua các chương trình quốc gia về sản xuất - tiêu dùng bền vững và công nghiệp xanh, nhiều doanh nghiệp đã đổi mới công nghệ, cải tiến quy trình nhằm giảm tiêu hao nguyên liệu và hạn chế chất thải. Theo UNIDO (2020), áp dụng sản xuất sạch hơn trong dệt may, da giày, chế biến thực phẩm có thể giảm 10-20% tiêu thụ năng lượng và nguyên liệu, đồng thời cắt giảm đáng kể chất thải(6). Dù chưa đồng đều, xu hướng “xanh hóa công nghiệp” đang rõ nét hơn, đặc biệt dưới sức ép tiêu chuẩn xanh của thị trường và chuỗi cung ứng quốc tế.
Bốn là, trong dịch vụ, nhất là du lịch và thương mại, mô hình phát triển xanh tạo nhiều dấu ấn. Du lịch sinh thái, cộng đồng gắn bảo tồn thiên nhiên và di sản ngày càng được quan tâm. Cù Lao Chàm - Hội An được UNESCO ghi nhận như điển hình kết hợp bảo tồn đa dạng sinh học, hạn chế rác thải nhựa và nâng cao sinh kế cộng đồng(7); Tràng An được quản lý theo hướng du lịch bền vững, kiểm soát sức chứa và bảo vệ di sản(8). Các mô hình Sa Pa, Mai Châu cho thấy hiệu quả phát huy bản sắc văn hóa, tạo việc làm và tăng thu nhập; du lịch cộng đồng cũng góp phần nâng cao sinh kế và ý thức bảo vệ môi trường(9). Đây là không gian phát triển “xanh - nhân văn - bao trùm” khi giá trị môi trường, văn hóa trở thành nguồn lực kinh tế.
Năm là, xét theo chỉ tiêu môi trường - xã hội, nhiều kết quả tích cực đã đạt được như tỷ lệ che phủ rừng, nước sạch, vệ sinh môi trường, thu gom xử lý rác thải đô thị, xử lý nước thải khu công nghiệp và khắc phục những cơ sở gây ô nhiễm nghiêm trọng(10). Nhìn tổng thể, kinh tế xanh ở Việt Nam đang chuyển từ “định hướng chủ trương” sang “thực thi chính sách”, tạo nền tảng ban đầu cho quá trình chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững trong giai đoạn mới.
Những hạn chế trong phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam
Mặc dù đã đạt được những kết quả bước đầu quan trọng, phát triển kinh tế xanh trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay vẫn bộc lộ nhiều hạn chế và thách thức, cần được nhận diện khách quan để làm cơ sở hoạch định chính sách phù hợp. Những hạn chế này không chỉ xuất phát từ nguồn lực, trình độ phát triển và năng lực quản trị, mà còn gắn với đặc điểm chuyển đổi mô hình tăng trưởng trong bối cảnh Việt Nam phải đồng thời theo đuổi nhiều mục tiêu như tăng trưởng, ổn định vĩ mô, bảo đảm an sinh xã hội và bảo vệ môi trường.
Trước hết, quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh còn chậm và thiếu đồng bộ, chưa tương xứng với tiềm năng và tính cấp bách của phát triển bền vững. Dù tăng trưởng xanh đã được xác định là định hướng chiến lược trong Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quyết định số 1658/QĐ-TTg), nhưng việc lồng ghép mục tiêu xanh vào quy hoạch và kế hoạch phát triển ở nhiều ngành, địa phương vẫn mang tính hình thức, thiếu chỉ tiêu cụ thể, thiếu lộ trình khả thi và chưa có cơ chế giám sát, đánh giá rõ ràng(11). Không ít địa phương đặt nặng mục tiêu tăng trưởng ngắn hạn, ưu tiên thu hút đầu tư bằng mọi giá, làm phát sinh xung đột giữa phát triển nhanh với yêu cầu phát triển xanh và bền vững.
Thứ hai, thể chế còn là rào cản lớn khi hệ thống chính sách liên quan đến kinh tế xanh vẫn phân tán, thiếu tính liên thông giữa các lĩnh vực như năng lượng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông và môi trường. Nhiều cơ chế khuyến khích đầu tư xanh, đặc biệt là tài chính xanh, thị trường carbon và các công cụ kinh tế môi trường, đang được thí điểm hoặc triển khai chưa đầy đủ, khiến động lực thị trường cho chuyển đổi xanh còn yếu. Ngân hàng Thế giới cho rằng Việt Nam vẫn thiếu khung chính sách tài chính xanh đủ hoàn chỉnh để huy động hiệu quả nguồn lực xã hội, trong khi chi phí đổi mới công nghệ xanh còn cao, vượt quá khả năng của nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa(12).
Thứ ba, năng lực thực thi và phối hợp quản lý nhà nước còn hạn chế. Phân công trách nhiệm giữa bộ, ngành và địa phương trong một số chương trình tăng trưởng xanh chưa rõ, dẫn đến chồng chéo hoặc đùn đẩy. Ở nhiều nơi, việc kiểm tra, giám sát tuân thủ pháp luật môi trường chưa nghiêm, làm gia tăng khoảng cách giữa chủ trương và thực tiễn; vi phạm pháp luật về môi trường trong sản xuất công nghiệp vẫn khá phổ biến(13).
Thứ tư, trình độ khoa học - công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực cho chuyển đổi xanh chưa đáp ứng yêu cầu. Phần lớn doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn sử dụng công nghệ trung bình hoặc lạc hậu, tiêu hao năng lượng và nguyên liệu. Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, tỷ lệ doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ còn thấp; khả năng tiếp cận công nghệ xanh tiên tiến còn hạn chế do thiếu vốn, thiếu thông tin và thiếu nhân lực chuyên môn(14). Vì vậy, nhiều mô hình sản xuất sạch hơn, kinh tế tuần hoàn còn dừng ở thí điểm.
Thứ năm, nhận thức và hành vi của một bộ phận doanh nghiệp và người tiêu dùng về kinh tế xanh còn hạn chế. Không ít trường hợp ưu tiên lợi ích ngắn hạn lên trước yêu cầu bảo vệ môi trường; tiêu dùng bền vững mới ở giai đoạn khởi đầu, mức sẵn sàng chi trả cho sản phẩm xanh còn thấp và cơ chế khuyến khích tiêu dùng xanh chưa đủ mạnh(15). Như vậy, có thể khái quát: chuyển đổi xanh ở Việt Nam là quá trình phức hợp, đòi hỏi đổi mới đồng bộ về tư duy, thể chế - chính sách, năng lực quản trị, nguồn lực tài chính - công nghệ và sự tham gia của toàn xã hội.
2.4. Giải pháp phát triển nền kinh tế xanh trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay
Để khắc phục những hạn chế, bất cập và thúc đẩy phát triển kinh tế xanh một cách thực chất, hiệu quả trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay, cần triển khai hệ giải pháp đồng bộ, có trọng tâm và có lộ trình, trong đó Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong định hướng, điều tiết và kiến tạo phát triển. Cùng với đó, phát triển kinh tế xanh phải được coi là một bộ phận hữu cơ của đổi mới mô hình tăng trưởng, gắn chặt với yêu cầu phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội.
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện thể chế và chính sách phát triển kinh tế xanh theo hướng đồng bộ, minh bạch và có khả năng thực thi cao. Nhà nước cần rà soát, sửa đổi và bổ sung hệ thống pháp luật, chiến lược, quy hoạch nhằm lồng ghép đầy đủ mục tiêu tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của từng ngành, từng địa phương. Trọng tâm là bảo đảm sự thống nhất giữa chính sách kinh tế với chính sách môi trường, năng lượng, công nghiệp, nông nghiệp và tài chính; khắc phục tình trạng phân tán, chồng chéo hoặc mâu thuẫn chính sách. Đồng thời, cần sớm hoàn thiện các công cụ kinh tế môi trường như định giá carbon, thị trường carbon, thuế môi trường, cơ chế tín chỉ carbon và tiêu chuẩn xanh, qua đó tạo động lực thị trường cho chuyển đổi xanh.
Điều kiện thực hiện là nâng cao năng lực dự báo, thiết kế chính sách, xây dựng bộ chỉ tiêu đo lường xanh thống nhất; hình thành cơ chế giám sát - đánh giá độc lập để bảo đảm “nói đi đôi với làm”. Về ưu tiên, đây là nhóm giải pháp nền tảng, phải triển khai sớm để tạo “hành lang pháp lý” và động lực cho các nhóm giải pháp khác.
Thứ hai, nâng cao hiệu lực thực thi và năng lực quản trị nhà nước trong phát triển kinh tế xanh. Một hạn chế lớn hiện nay là khâu tổ chức thực hiện chưa đồng đều, phối hợp chưa hiệu quả, dẫn tới “khoảng cách” giữa chủ trương và thực tiễn. Vì vậy, cần làm rõ trách nhiệm của từng bộ, ngành và địa phương trong triển khai các chương trình tăng trưởng xanh; tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành, liên vùng; thúc đẩy quản trị theo kết quả, lấy hiệu quả môi trường - xã hội làm thước đo. Song song với đó, công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát việc thực thi các quy định về bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên, tiết kiệm năng lượng phải được tăng cường, bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật và hạn chế “chi phí vi phạm thấp”.
Điều kiện thực hiện là hiện đại hóa quản lý nhà nước theo hướng số hóa, xây dựng cơ sở dữ liệu môi trường, năng lượng, phát thải; nâng cao năng lực cán bộ thực thi, đồng thời phát huy giám sát xã hội của Mặt trận, các tổ chức đoàn thể, báo chí và cộng đồng. Về ưu tiên, nhóm giải pháp này cần làm song hành với hoàn thiện thể chế, bởi nếu không cải thiện khâu thực thi, mọi chính sách xanh sẽ khó phát huy hiệu quả.
Thứ ba, thúc đẩy đổi mới khoa học - công nghệ, chuyển giao công nghệ xanh và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Nhà nước cần tăng cường đầu tư cho nghiên cứu, phát triển và ứng dụng khoa học - công nghệ trong các lĩnh vực then chốt như năng lượng tái tạo, lưới điện thông minh, sản xuất sạch hơn, vật liệu xanh, nông nghiệp công nghệ cao và kinh tế tuần hoàn. Cần hình thành các chương trình quốc gia về công nghệ xanh, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công nghệ thông qua ưu đãi tín dụng, hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn chuyển đổi, kết nối doanh nghiệp với viện - trường và đối tác quốc tế. Đặc biệt, phải chú trọng doanh nghiệp nhỏ và vừa vì đây là nhóm dễ bị “bỏ lại phía sau” do thiếu vốn và thiếu năng lực công nghệ.
Điều kiện để thực hiện giải pháp là tăng tỷ lệ đầu tư cho R&D, hình thành quỹ đổi mới sáng tạo xanh, cơ chế đặt hàng nghiên cứu, khuyến khích khởi nghiệp xanh, đồng thời thúc đẩy bảo hộ sở hữu trí tuệ và thương mại hóa công nghệ. Về ưu tiên, đây là giải pháp trung hạn mang tính đột phá, quyết định chất lượng và sức cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế xanh.
Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực xanh và nâng cao nhận thức xã hội về kinh tế xanh. Chuyển đổi xanh đòi hỏi nguồn nhân lực không chỉ giỏi kỹ thuật mà còn có năng lực quản trị, vận hành mô hình sản xuất - tiêu dùng bền vững. Do đó, Nhà nước cần đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý, chuyên gia và người lao động đáp ứng yêu cầu kinh tế xanh; mở rộng chương trình đào tạo liên ngành về kinh tế xanh, công nghệ môi trường, quản trị carbon, ESG, kiểm toán năng lượng. Đồng thời, cần đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục, xây dựng văn hóa tiêu dùng xanh, thúc đẩy trách nhiệm xã hội và đạo đức môi trường trong cộng đồng doanh nghiệp và người dân.
Điều kiện thực hiện là tăng cường phối hợp giữa Nhà nước - doanh nghiệp - cơ sở đào tạo, bảo đảm gắn đào tạo với nhu cầu thị trường lao động. Về ưu tiên, đây là giải pháp nền tảng lâu dài, tạo sức bền xã hội cho quá trình chuyển đổi xanh.
Thứ năm, huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế xanh, kết hợp ngân sách nhà nước với nguồn lực xã hội và quốc tế. Bên cạnh ngân sách nhà nước, cần đẩy mạnh huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân, FDI và các nguồn tài chính quốc tế, nhất là các quỹ khí hậu và nguồn vốn ưu đãi cho tăng trưởng xanh. Nhà nước cần phát triển thị trường tài chính xanh, mở rộng tín dụng xanh, trái phiếu xanh, quỹ đầu tư xanh; đồng thời xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro, bảo lãnh tín dụng và ưu đãi lãi suất để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ xanh. Cùng với đó, cần tăng hiệu quả đầu tư công xanh, ưu tiên các công trình hạ tầng bền vững, giao thông xanh, xử lý chất thải, năng lượng sạch. Điều kiện thực hiện là minh bạch tài chính, chuẩn hóa tiêu chí dự án xanh, kiểm soát rủi ro “xanh hóa hình thức”, bảo đảm phân bổ nguồn lực đúng mục tiêu. Về ưu tiên, đây là giải pháp cấp thiết vì thiếu vốn là điểm nghẽn trực tiếp của chuyển đổi xanh.
Thứ sáu, thúc đẩy thị trường và hành vi tiêu dùng xanh, tạo cầu kéo cho sản xuất xanh. Kinh tế xanh chỉ bền vững khi thị trường hình thành động lực từ cả phía cung và phía cầu. Do đó, cần phát triển nhãn sinh thái, tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc, mua sắm công xanh; đồng thời có chính sách khuyến khích người tiêu dùng sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường thông qua truyền thông, ưu đãi thuế phí, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu xanh. Điều kiện thực hiện là nâng cao năng lực tiêu chuẩn - đo lường - kiểm định, tăng tính minh bạch thông tin sản phẩm, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Về ưu tiên, đây là giải pháp hỗ trợ quan trọng, giúp kinh tế xanh “tự đứng vững” bằng động lực thị trường.
Thứ bảy, tăng cường hợp tác quốc tế và gắn chuyển đổi xanh với công bằng xã hội trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, Việt Nam cần tận dụng hợp tác quốc tế về chuyển đổi năng lượng, công nghệ xanh, tài chính xanh và quản trị phát thải, qua đó tiếp cận nguồn lực và kinh nghiệm tiên tiến. Đồng thời, phải nhấn mạnh yêu cầu “chuyển đổi xanh công bằng”, có chính sách hỗ trợ nhóm dễ tổn thương, người lao động trong ngành phát thải cao, vùng khó khăn, bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau.
Điều kiện thực hiện là có cơ chế phân bổ lợi ích hợp lý, đào tạo lại lao động, phát triển sinh kế bền vững và tăng cường an sinh xã hội. Về ưu tiên, đây là giải pháp xuyên suốt nhằm bảo đảm bản chất nhân văn của định hướng xã hội chủ nghĩa trong phát triển kinh tế xanh.
3. Kết luận
Phát triển kinh tế xanh là yếu tố then chốt để Việt Nam đạt mục tiêu trở thành nước phát triển cao vào năm 2045. Phát triển kinh tế xanh trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, thể hiện ở việc từng bước hoàn thiện hệ thống thể chế, chính sách về tăng trưởng xanh và phát triển bền vững; thúc đẩy đầu tư vào năng lượng tái tạo, sản xuất sạch hơn và kinh tế tuần hoàn.
Tuy nhiên, quá trình phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam vẫn còn những hạn chế, bất cập như nguồn lực tài chính và công nghệ cho tăng trưởng xanh còn hạn chế; hiệu quả thực thi chính sách chưa đồng đều; sự gắn kết giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường chưa thật sự chặt chẽ; mức độ tham gia của doanh nghiệp và người dân còn chưa cao. Những hạn chế này cho thấy phát triển kinh tế xanh vẫn cần được tiếp tục đẩy mạnh bằng các giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn trong thời gian tới.
_________________
Ngày nhận: 25-1-2026; Ngày bình duyệt: 27-01-2026; Ngày duyệt đăng: 30-01-2026.
Email tác giả: tuannv82@utt.edu.vn
(1) European Commission (2010), Europe 2020: A Strategy for smart, sustainable and inclusive growth, Brussels.
(2) UNEP (2011), Towards a Green Economy: Pathways to Sustainable Development and Poverty Eradication - A Synthesis for Policy Makers (Hướng tới nền kinh tế xanh - Lộ trình cho phát triển bền vững và xóa đói giảm nghèo), Nxb Nông nghiệp, Hà Nội.
(3) Stéphane Hallegatte, Geoffrey Heal, Marianne Fay, and David Treguer (2012), From growth to green growth - a framework, https://www.nber.org. /
(4) World Bank (2025), Viet Nam 2045 - Growing Greener: Pathways to a Resilient and Sustainable Future, https://www.worldbank.org.
(5) Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2021), Báo cáo về phát triển nông nghiệp bền vững và nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam, Hà Nội.
(6) UNIDO (2020), Industrial Energy Efficiency and Cleaner Production in Vietnam, Vienna: United Nations Industrial Development Organization.
(7) UNESCO (2019), Cu Lao Cham Hoi An Biosphere Reserve and sustainable tourism.
(8) Ban Quản lý Quần thể danh thắng Tràng An (2021): Báo cáo công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản Tràng An
(9) Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch (2022): Báo cáo tổng kết phát triển du lịch bền vững giai đoạn 2020-2022, Hà Nội.
(10) Trịnh Thị Kim Thoa (2023): Bảo vệ môi trường để phát triển bền vững ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Lý luận chính trị số 543.
(11) Chính phủ (2021): Quyết định số 1658/QĐ-TTg về Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh.
(12) World Bank (2022): Vietnam Country Climate and Development Report.
(14) Bộ Khoa học và Công nghệ (2021): Báo cáo đổi mới công nghệ và năng lực doanh nghiệp, Hà Nội.
(13) Bộ Tài nguyên và Môi trường (2022): Báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia, Hà Nội.
(15) UNEP (2021): Sustainable Consumption and Production in Vietnam.