DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.8008
Tóm tắt: Bài viết phân tích sự cấp thiết của quản trị linh hoạt trong bối cảnh thế giới biến động, không chắc chắn, phức tạp và mơ hồ (VUCA)(1) do cạnh tranh chiến lược và các thách thức an ninh phi truyền thống. Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận về mô hình “chính phủ linh hoạt”, bài viết luận giải các đặc trưng, yếu tố cấu thành và các cấp độ năng lực linh hoạt của chính phủ. Từ đó, đề xuất năm nhóm chính sách đột phá góp phần định hình thể chế quản trị quốc gia trong Văn kiện Đại hội XIV, thực hiện mục tiêu chiến lược năm 2030 và tầm nhìn năm 2045.
PGS, TS NGUYỄN BÁ CHIẾN
TS TRƯƠNG QUỐC VIỆT
Học viện Hành chính và Quản trị công

1. Mở đầu
Báo cáo phát triển con người toàn cầu 2021 - 2022 của Liên hợp quốc đã chỉ rõ thời đại mà các quốc gia đang đối diện là “Thời đại bất định, cuộc sống bất an, xây dựng tương lai trong một thế giới đang chuyển đổi”(2), đặc trưng bởi VUCA. Trong bối cảnh này, các thách thức diễn ra với tần suất ngày càng cao và cường độ ngày càng lớn. Đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, biến đổi khí hậu... có thể xóa bỏ mọi sự cố gắng và tích lũy của con người cũng như tăng trưởng kinh tế của các địa phương, quốc gia trong nhiều năm... Những yếu tố này không tồn tại riêng rẽ mà cộng hưởng với nhau, đặt ra thách thức chưa từng có đối với năng lực quản trị của mọi quốc gia.
Các mô hình quản trị công truyền thống ngày càng bộc lộ nhiều hạn chế: mô hình hành chính công kiểu Weber cứng nhắc, mô hình Quản lý công mới (New Public Management - NPM) phân mảnh. Các tiếp cận mới như: Quản trị công mới (New Public Governance - NPG) hay Quản trị giá trị công (Public Value Management - PVM) lại thiếu tốc độ và khả năng thích ứng khi xảy ra khủng hoảng. Điểm hạn chế chung của các mô hình trên là thiên về phản ứng hơn là chủ động dự báo và định hướng tương lai.
Việt Nam đang đứng trước thách thức lớn khi đặt mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045(3), trong khi các “điểm nghẽn” về thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực và tâm lý “sợ sai”, “sợ trách nhiệm” vẫn tồn tại. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu mô hình “chính phủ linh hoạt” (Agile government) không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cấp thiết về thực tiễn. Để đạt được mục tiêu đó, bài viết tập trung phân tích ba nội dung: (1) Bản chất và các thành tố cốt lõi của “Chính phủ linh hoạt” là gì? (2) Thực trạng năng lực thích ứng của Việt Nam và đâu là những rào cản lớn nhất? (3) Cần những đột phá chính sách nào để Việt Nam hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược vào năm 2030 và năm 2045?
2. Nội dung
2.1. Quan điểm về mô hình “chính phủ linh hoạt” (agile government)
Khái niệm “linh hoạt” (Agile) có nguồn gốc từ lĩnh vực phát triển phần mềm, được chính thức hóa trong “Tuyên ngôn về Phát triển phần mềm linh hoạt” (agile Manifesto) vào năm 2001(4). Tuyên ngôn này đề cao các giá trị cá nhân và tương tác hơn là quy trình và công cụ; phần mềm hoạt động tốt hơn là tài liệu đầy đủ; hợp tác với khách hàng hơn là đàm phán hợp đồng; phản ứng với thay đổi hơn là tuân theo một kế hoạch.
Tư duy Agile đã mở rộng từ lĩnh vực công nghệ sang quản trị doanh nghiệp và khu vực công để đáp ứng nhu cầu thay đổi nhanh chóng của xã hội. Tuy nhiên, mô hình “chính phủ linh hoạt” không đơn thuần là sự sao chép máy móc phương pháp Agile của khu vực tư mà là sự điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của quản trị công và mục tiêu phục vụ lợi ích công; đặt trọng tâm vào khả năng quản trị rủi ro, đổi mới sáng tạo và thích ứng nhanh với biến động. Điều này đòi hỏi không chỉ thay đổi phương pháp mà còn là một cuộc cách mạng về tư duy và văn hóa của tổ chức.
Thuật ngữ “chính phủ linh hoạt” ngày càng được sử dụng rộng rãi trong khoa học quản trị công, nhất là từ sau đại dịch Covid-19, khi nhiều quốc gia buộc phải chuyển từ mô hình quản trị truyền thống sang mô hình điều hành thích ứng, linh hoạt, lấy đổi mới sáng tạo làm trọng tâm trong xây dựng chính sách và hoạt động quản trị. Dù chưa có một định nghĩa thống nhất, song điểm tương đồng trong các nghiên cứu cho thấy, mô hình “chính phủ linh hoạt” là mô hình nhà nước có khả năng phản ứng nhanh với sự biến động của môi trường, điều chỉnh chiến lược và công cụ điều hành kịp thời, đồng thời thúc đẩy đổi mới, nâng cao năng lực thích ứng, huy động nguồn lực đa chủ thể nhằm giải quyết các vấn đề phức tạp.
Về bản chất, mô hình này đòi hỏi yêu cầu đổi mới kép: (1) Đổi mới quy trình làm việc, chuyển từ cách làm tuyến tính, cứng nhắc sang tiếp cận theo hướng lặp lại, thử nghiệm và điều chỉnh liên tục; (2) Đổi mới tổ chức, từ cấu trúc phân cấp, chia cắt theo “silo” (cát cứ) sang mạng lưới linh hoạt, tăng cường phối hợp liên ngành và sự tham gia của nhiều chủ thể. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra giá trị công một cách nhanh nhất, hiệu quả nhất, sát với nhu cầu thực tế của xã hội(5).
2.2. Các đặc trưng chính, trụ cột cấu thành năng lực linh hoạt và cấp độ linh hoạt trong quản trị của mô hình “chính phủ linh hoạt”
Thứ nhất, các đặc trưng chính
(1) Hợp tác liên ngành và đa dạng chủ thể. Quản trị linh hoạt đòi hỏi vận hành dựa trên mạng lưới hợp tác và phân quyền giữa cơ quan nhà nước, chính quyền địa phương, doanh nghiệp, tổ chức xã hội; đồng thời khuyến khích chia sẻ dữ liệu và nguồn lực.
(2) Lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm. Thay vì xây dựng chính sách, dịch vụ dựa trên giả định chủ quan của nhà quản lý thì phương pháp linh hoạt dựa trên nhu cầu thực tế và tương tác liên tục với người dân, doanh nghiệp.
(3) Ra quyết định dựa trên dữ liệu. Sự linh hoạt không đồng nghĩa với tùy tiện. Mọi quyết định điều chỉnh, thay đổi đều phải dựa trên bằng chứng và dữ liệu thời gian thực, chỉ số kết quả và các thí điểm có kiểm soát để nhanh chóng điều chỉnh chính sách và quá trình vận hành.
(4) Lặp lại và thử nghiệm. Thay vì cố gắng xây dựng một kế hoạch hoàn hảo ngay từ đầu (vốn không khả thi trong thế giới VUCA), “chính phủ linh hoạt” chấp nhận phương pháp “thử và sai” với rủi ro có kiểm soát. Mô hình này coi thất bại trong thử nghiệm chính sách không phải là sai lầm mà đó là một phần của chu trình cải tiến dịch vụ công.
(5) Phân quyền có trách nhiệm. Giao quyền cho cá nhân, tổ chức thực thi kèm cơ chế mục tiêu, kiểm soát rủi ro và trách nhiệm giải trình rõ ràng.
(6) Minh bạch và trách nhiệm giải trình. Công khai tiêu chuẩn, kết quả, khung đạo đức và cơ chế quản trị rủi ro.
Thứ hai, các trụ cột cấu thành năng lực linh hoạt
(1) Lãnh đạo và văn hóa. Lãnh đạo phải chuyển vai trò từ “chỉ đạo - kiểm soát” sang “hỗ trợ - trao quyền”. Cần xây dựng một văn hóa tổ chức theo hướng khuyến khích sự đổi mới, chấp nhận rủi ro (có kiểm soát) và coi thất bại là cơ hội học hỏi, tạo môi trường an toàn cho người thực thi yên tâm làm việc vì lợi ích chung, thay vì tâm lý sợ sai khi làm cái mới.
(2) Thể chế và quy trình. Năng lực linh hoạt phải được thể chế hóa thông qua ngân sách dự án, quy trình pháp lý và cơ chế thử nghiệm pháp lý có kiểm soát (regulatory sandbox). Đồng thời, thiết lập bộ máy công quyền vận hành theo nguyên tắc phân quyên, trao quyền và trách nhiệm giải trình.
(3) Công nghệ và dữ liệu. Công nghệ là công cụ hỗ trợ thiết yếu cho sự linh hoạt. Các nền tảng số (digital platforms) phải có khả năng tương tác cao, cho phép dữ liệu được chia sẻ thông suốt, phá vỡ việc “cát cứ” dữ liệu. Hạ tầng dữ liệu mở (open data) và các giao diện lập trình ứng dụng (APIs) là chìa khóa để thúc đẩy sự hợp tác liên ngành và đồng sáng tạo với xã hội.
(4) Nguồn nhân lực. Đây là yếu tố quyết định thành công của chuyển đổi mô hình. Công chức cần có tư duy đổi mới, năng lực số, khả năng giải quyết vấn đề phức hợp, tư duy phản biện, làm việc nhóm và hợp tác liên ngành.
Thứ ba, các cấp độ linh hoạt
(1) Linh hoạt chiến lược: đây là cấp độ cao nhất và khó nhất, thể hiện năng lực của quốc gia trong việc dự báo các xu hướng lớn, nhận diện các cơ hội và nguy cơ, từ đó chủ động điều chỉnh tầm nhìn, chiến lược và mô hình phát triển quốc gia (ví dụ: quyết định chuyển đổi mô hình tăng trưởng...).
(2) Linh hoạt vận hành: đây là cấp độ cơ bản nhất, thể hiện ở khả năng cải tiến, tinh gọn các quy trình cung cấp dịch vụ công hằng ngày (ví dụ: rút ngắn thời gian cấp phép, triển khai dịch vụ công trực tuyến, xử lý các tình huống cụ thể...).
(3) Linh hoạt cấu trúc: thể hiện ở khả năng nhanh chóng tái cấu trúc bộ máy, thành lập/giải thể các tổ chức để giải quyết các vấn đề phát sinh mà không bị ràng buộc bởi cơ cấu tổ chức hiện có.
2.3. Thực tiễn quản trị theo mô hình “chính phủ linh hoạt” ở Việt Nam và gợi mở chính sách góp ý Văn kiện Đại hội XIV của Đảng
Giai đoạn 2021 - 2025 là minh chứng điển hình thể hiện cho năng lực quản trị quốc gia và phản ánh đồng thời những điểm sáng và những “điểm nghẽn” mang tính hệ thống trong quản trị công của Việt Nam.
Thứ nhất, năng lực linh hoạt chiến lược trong ứng phó khủng hoảng
Quyết định chuyển từ chiến lược “Zero Covid” sang “Thích ứng an toàn, linh hoạt, kiểm soát hiệu quả dịch bệnh” theo Nghị quyết số 128/NQ-CP ngày 11-10-2021 là ví dụ điển hình. Khi đối mặt với sự biến đổi của biến chủng virus Covid-19 và áp lực kinh tế - xã hội ngày càng lớn, Việt Nam đã “dám thay đổi” một định hướng căn bản, chấp nhận rủi ro để mở cửa lại nền kinh tế để tránh đứt gãy trên diện rộng.
Từ cuối năm 2024 đến đầu năm 2025, việc Bộ Chính trị ban hành “bộ tứ nghị quyết”(6) nhằm tạo nên khung định hướng thống nhất về tư duy và hành động chiến lược cho sự phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Đây cũng là một minh chứng năng lực chuyển đổi trạng thái rất nhanh ở tầm chiến lược của Việt Nam thích ứng với bối cảnh thay đổi.
Thứ hai, năng lực linh hoạt trong điều hành kinh tế vĩ mô
Trong bối cảnh thế giới phải trải qua “cơn bão” lạm phát (nhiều nền kinh tế ghi nhận lạm phát ở mức 8 - 10%) cùng bất ổn địa chính trị và cạnh tranh chiến lược gia tăng giữa các nước lớn, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã thể hiện sự chủ động, linh hoạt đáng kể trong việc phối hợp chính sách tài khóa - tiền tệ. Sự chủ động này đã giúp ổn định kinh tế vĩ mô, lạm phát được kiểm soát ở mức dưới 4,5% (lạm phát bình quân năm 2023 tăng 3,25%(7), năm 2024 tăng 3,63%(8)) và duy trì đà phục hồi tăng trưởng.
Thứ ba, năng lực linh hoạt cấu trúc trong cải cách bộ máy hành chính nhà nước và nhân sự
Về bộ máy hành chính nhà nước. Việt Nam đã thực hiện một cuộc cải cách mạnh mẽ nhằm xây dựng bộ máy tinh, gọn, mạnh, hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả. Trong năm 2025, toàn bộ hệ thống chính trị chuyển đổi toàn diện, sâu sắc với điểm nhấn là chuyển từ chính quyền địa phương 3 cấp thành 2 cấp từ ngày 01-7-2025(9). Trước đó, việc triển khai thí điểm mô hình chính quyền đô thị ở một số địa phương và thực hiện sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã đã được tiến hành. Những “bước đi” quyết liệt này thể hiện quyết tâm tái cấu trúc bộ máy theo hướng linh hoạt, gọn nhẹ hơn.
Về nhân sự. Trong giai đoạn 2021 - 2025, công tác điều động, luân chuyển và kiện toàn nhân sự cấp chiến lược được tiến hành với tần suất cao. Điều này phản ánh khả năng thích ứng và quyết tâm chính trị trong việc sắp xếp nhân sự theo nguyên tắc “có lên, có xuống”, “có vào, có ra” nhằm đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ mới, đồng thời kiên quyết xử lý các vi phạm.
Thứ tư, nỗ lực linh hoạt vận hành dựa trên công nghệ
Quyết tâm chính trị rất cao được thể hiện thông qua việc triển khai Đề án 06 theo Quyết định số 06/QĐ-TTg ngày 06-01-2022 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 - 2025, tầm nhìn đến năm 2030. Việc thành lập Trung tâm dữ liệu quốc gia về dân cư cho thấy nỗ lực bước đầu trong việc chuyển đổi sang mô hình ra quyết định dựa trên dữ liệu theo thời gian thực. Phong trào “bình dân học vụ số” với sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị cũng cho thấy sự chuẩn bị nền tảng về năng lực số cho công dân, công chức để thích ứng với quá trình chuyển đổi số quốc gia.
Trong giai đoạn 2021 - 2025, Việt Nam đã chứng minh khả năng điều hành linh hoạt cao. Báo cáo Chính phủ đánh giá: “Thành công ấy phản ánh năng lực điều hành linh hoạt của Chính phủ, sự đồng hành của doanh nghiệp và niềm tin của người dân”(10).
Bên cạnh những “điểm sáng”, năng lực linh hoạt của quản trị công ở Việt Nam vẫn còn những bất cập:
Một là, thể chế còn cứng nhắc. Hệ thống pháp luật vẫn còn tình trạng mâu thuẫn, chồng chéo, thiếu dự báo. Các báo cáo thường niên của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) chỉ ra sự xung đột, không nhất quán giữa các luật cốt lõi như: Luật Đầu tư, Luật Đất đai, Luật Kinh doanh bất động sản... là rào cản phát triển đối với doanh nghiệp(11). Quá trình sửa đổi các luật này (Luật Đất đai sửa đổi) mất nhiều năm với hàng chục phiên họp, cho thấy sự vất vả của bộ máy trong việc đạt sự đồng thuận thể chế, làm chậm tốc độ phản ứng chính sách.
Hai là, văn hóa tổ chức và tâm lý “sợ sai”. Một bộ phận không nhỏ cán bộ, công chức mang tâm lý “sợ sai”, “sợ trách nhiệm”. Điều này được các nghị quyết của Chính phủ thẳng thắn chỉ rõ(12). Tâm lý này là “kháng thể” tiêu diệt mọi mầm mống của sự đổi mới và tư duy “dám thử nghiệm”.
Ba là, sự “cát cứ” dữ liệu. Mặc dù Đề án 06 là một đột phá, nhưng “cát cứ” dữ liệu vẫn là một thách thức. Thủ tướng Chính phủ đã nhiều lần phê bình tình trạng “cát cứ thông tin”, “không chịu chia sẻ dữ liệu” giữa các bộ, ngành, làm chậm tiến độ Đề án 06 và khiến các quyết sách thiếu thông tin tổng thể(13).
Bốn là, năng lực dự báo và phân tích chính sách. Năng lực dự báo của Việt Nam còn hạn chế. Phần lớn hệ thống vẫn đang chạy theo sự vụ (reactive), thay vì chủ động xây dựng các kịch bản (scenarios) và có các phân tích tác động chính sách (RIA) thực chất để chủ động, linh hoạt ứng phó (anticipatory).
2.4. Một số đề xuất nhằm định hình thể chế quản trị quốc gia theo mô hình “chính phủ linh hoạt”
Để Việt Nam thực hiện thành công các mục tiêu chiến lược, việc định hình một nền quản trị quốc gia vận hành theo mô hình “chính phủ linh hoạt” là cần thiết. Đưa các tư duy đột phá này vào chiến lược phát triển đất nước, bài viết đề xuất năm định hướng chính sách sau:
Thứ nhất, thể chế hóa “quyền được thử nghiệm”
Bổ sung nội dung mang tính đột phá “quyền được thử nghiệm” để làm cơ sở hoàn thiện thể chế, chính sách khuyến khích và bảo vệ cán bộ dám đổi mới, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám thử nghiệm cái mới vì lợi ích chung; chấp nhận rủi ro có kiểm soát và học hỏi từ thất bại.
Trên cơ sở tổng kết, đánh giá thực hiện quy định về bảo vệ cán bộ như nội dung tại Nghị định số 73/2023/NĐ-CP ngày 29-9-2023 của Chính phủ quy định về khuyến khích, bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung để tiến tới xây dựng một luật về thử nghiệm thể chế (Regulatory Sandbox) ở cấp quốc gia. Để xác lập hành lang pháp lý an toàn, cần cho phép thí điểm các mô hình kinh tế số, công nghệ xanh, quản trị xã hội mới... cũng như các vấn đề mới của thực tiễn mà các quy định hiện hành chưa quy định. Đây là chìa khóa để xóa bỏ tâm lý “sợ sai”, căn bệnh “sợ trách nhiệm” và khuyến khích tinh thần đổi mới sáng tạo trong khu vực công.
Thứ hai, xây dựng thể chế thích ứng nhanh
Phát triển hệ thống pháp luật theo hướng tinh gọn, hiện đại, có khả năng thích ứng nhanh, linh hoạt với các biến động của thực tiễn, đặc biệt là các vấn đề khẩn cấp và công nghệ mới.
Thể chế phải đi trước, còn công nghệ chỉ tạo ra năng lực linh hoạt khi gắn với thể chế khuyến khích và bảo vệ sự đổi mới sáng tạo, cho phép thử nghiệm, điều chỉnh và chấp nhận rủi ro có kiểm soát. Nghiên cứu cơ chế “lập pháp động” (dynamic law-making) cho các tình huống khẩn cấp (dịch bệnh, thiên tai, khủng hoảng kinh tế...), cho phép ban hành, thu hồi, hủy bỏ nhanh các quy định dưới luật (nghị định, thông tư) theo quy trình rút gọn, có giám sát chặt chẽ. Đồng thời, phải thực hiện một cuộc “cách mạng” về rà soát, cắt bỏ các quy trình thẩm định, phê duyệt không cần thiết, trao quyền thưc chất và gắn với trách nhiệm giải trình của người đứng đầu.
Thứ ba, phá vỡ “cát cứ” bằng các “cơ chế phối hợp đặc nhiệm liên ngành” có thực quyền
Đổi mới phương thức phối hợp liên ngành theo hướng thực chất, hiệu quả; thành lập các tổ chức phối hợp liên ngành có thực quyền để giải quyết các vấn đề chiến lược, phức hợp, xuyên ngành, liên ngành, liên kết vùng giữa các địa phương.
Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm của Xinhgapo trong việc thành lập các Ủy ban Liên bộ (Inter-Ministerial Committees - IMCs). Khi một vấn đề phức hợp nảy sinh (ví dụ: già hóa dân số, an ninh lương thực, hay gần đây là Covid-19), Chính phủ nhanh chóng thành lập một IMC do một bộ trưởng cấp cao (Senior Minister) chủ trì, có toàn quyền điều phối nguồn lực và ngân sách liên ngành để giải quyết dứt điểm vấn đề. Điều này bảo đảm sự tuân thủ và hợp tác theo chiều ngang, vượt qua sự “cát cứ” cục bộ. Cùng với đó, Xinhgapo còn phát triển “Agile Playbook - cẩm nang dành cho công chức muốn biết thêm về phương pháp Agile và thực hiện các dự án sử dụng cách tiếp cận Agile”(14) và các thực hành quản trị linh hoạt trong GovTech, nhấn mạnh cách làm việc theo nhóm đa chức năng, chu trình lặp ngắn và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Thứ tư, lấy dữ liệu làm cơ sở nền tảng cho sự linh hoạt
Ưu tiên chiến lược xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia thống nhất, bảo đảm khả năng tương tác và chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực, phục vụ công tác chỉ đạo, điều hành linh hoạt, dựa trên bằng chứng.
Liên thông dữ liệu và quản trị đa trung tâm là điều kiện bắt buộc. Không có dữ liệu, không thể có dự báo; không dự báo, không có linh hoạt. Xây dựng một “Nền tảng phân tích dữ liệu chung của Chính phủ” (Government Data Analytics Platform) tích hợp vào trung tâm chỉ đạo, điều hành của Chính phủ. Nền tảng này phải “hút” được dữ liệu đa ngành (thuế, hải quan, dân cư, y tế...), sử dụng AI để phân tích, dự báo, cung cấp các kịch bản cho lãnh đạo ra quyết sách một cách linh hoạt.
Thứ năm, cải cách công vụ, xây dựng đội ngũ công chức tinh hoa, ưu tú
Đẩy mạnh cải cách công vụ, chuyển đổi mô hình tuyển dụng, đánh giá, đãi ngộ từ dựa trên thâm niên, bằng cấp sang dựa trên năng lực và hiệu quả công việc thực tế, đặc biệt là năng lực số và năng lực giải quyết vấn đề phức hợp.
Năng lực con người quyết định tính khả thi của mô hình. Chính phủ linh hoạt đòi hỏi công chức biết sử dụng dữ liệu, hiểu công nghệ, có tư duy mở và không ngại cải cách, có năng lực đổi mới sáng tạo. Cần có chế độ đãi ngô vượt trội và cơ chế bảo vệ, trọng dụng để thu hút, khuyến khích và giữ chân nhân tài có tư duy đổi mới, dám chấp nhận thử thách trong khu vực công thay vì để nhân lực dịch chuyển ồ ạt sang khu vực tư.
3. Kết luận
Như phân tích đã chỉ ra, xây dựng “chính phủ linh hoạt” ở Việt Nam không chỉ là đầu tư vào công nghệ hay nền tảng số. Đó là một cuộc cải cách kép đầy thử thách về cải cách về thể chế và văn hóa. Cốt lõi ở đây là một cuộc cách mạng về tư duy thể chế - chuyển từ tư duy kiểm soát sang kiến tạo và hỗ trợ, đồng hành. Đó là cuộc cách mạng về văn hóa tổ chức và lãnh đạo, chuyển từ chỉ đạo sang trao quyền và chấp nhận rủi ro có kiểm soát.
Trong bối cảnh thế giới VUCA và các mục tiêu phát triển của Việt Nam đến năm 2030 và 2045 đã đặt ra một “mệnh lệnh” bắt buộc: hệ thống quản trị quốc gia cần phải thay đổi để thích ứng. “Chính phủ linh hoạt” không còn là một khái niệm học thuật xa vời, mà là một mô hình thực tiễn, một năng lực nhà nước để quốc gia phát triển và bứt phá trong một thế giới liên tục biến động.
Việc định hình một mô hình quản trị quốc gia linh hoạt, thích ứng sẽ là xung lực cải cách thể chế mạnh mẽ, tạo ra “cú hích” cần thiết để tháo gỡ “điểm nghẽn của điểm nghẽn” và tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm. Cần huy động tổng lực các nguồn lực, tạo động lực đổi mới sáng tạo cho toàn hệ thống, đưa đất nước vượt qua “bẫy thu nhập trung bình” và hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước.
_________________
Bài đăng trên số đặc biệt năm 2026 chào mừng Đại hội XIV của Đảng
Ngày nhận bài: 23-11-2025; Ngày bình duyệt: 06-12-2025; Ngày duyệt đăng: 05-01-2026.
Email tác giả: viettq@apag.edu.vn
(1) Warren Bennis and Burt Nanus: Leaders: the strategies for the teking charge, Harper & Row, New York, 1985, pp.226-227.
(2) UNDP: Báo cáo phát triển con người (HDR) toàn cầu 2021/22 của Liên Hợp quốc, https://hdr.undp.org/informe-sobre-desarrollo-humano-2021-22
(3) ĐCSVN: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, t.I, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, tr.47.
(4) Beck, K., Beedle, M., van Bennekum, A., Cockburn, A., Cunningham, W., Fowler, M.,... & Thomas, D. (2001). Manifesto for Agile Software Development. Agile Alliance. https://agilemanifesto.org/
(5) Mergel, I. (2016). Agile innovation management in government: A research agenda. Government Information Quarterly, 33(3), 516-523. https://doi.org/10.1016/j.giq.2016.07.004
(6) Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22-12-2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết số 59-NQ/TW ngày 24-01-2025 của Bộ Chính trị về Hội nhập quốc tế trong tình hình mới; Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30-4-2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới; Nghị quyết số 68- NQ/TW ngày 04-5-2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân.
(7) Minh Huệ: Lạm phát được kiểm soát theo mục tiêu năm thứ 10 liên tiếp và kỳ vọng năm thứ 11, https://vneconomy.vn, ngày 27-5-2024.
(8) Song Hà: Lạm phát năm 2024 được kiểm soát hiệu quả, https://vneconomy.vn, ngày 13-01-2025.
(9) Ban Chấp hành Trung ương: Nghị quyết số 60-NQ/TW ngày 12-4-2025 Hội nghị lần thứ 11 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII.
(10) Xem: Nguyễn Sĩ Dũng: 2021-2025: Bản lĩnh Việt Nam và nền tảng cho kỷ nguyên vươn mình, https://baochinhphu.vn, ngày 21-10-2025.
(11) Xem: Nguyệt Minh: Kiến nghị gỡ “nút thắt” đất đai và thủ tục cho nhà đầu tư, https://doanhnghiepvn.vn, ngày 04-10-2025.
(12) Xem: Văn Toản: Đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, khắc phục tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm, https://nhandan.vn, ngày 29-5-2024.
(13) Xem: Anh Lê: Thủ tướng chỉ đạo khắc phục tình trạng cát cứ thông tin, chia cắt và co cụm dữ liệu số, https://viettimes.vn, ngày 24-5-2023.
(14) Singapore Government Deverloper Portal: Why this Playbook? https://docs.developer.tech.gov.sg.