Tóm tắt: Hiện nay, sự phát triển, tác động mạnh mẽ của internet và các nền tảng số đã tạo ra một môi trường truyền thông đa chiều, đa nền tảng, đặt ra những cơ hội và thách thức đối với báo chí. Trước tình hình đó, việc xây dựng một hệ sinh thái báo chí số đồng bộ, chuyên nghiệp, thống nhất và hiệu quả là một nhiệm vụ cấp bách đối với sự phát triển của báo chí cách mạng Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc.
PGS, TS TRẦN QUANG DIỆU
Trung tâm Công nghệ và Chuyển đổi số,
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
ThS TRẦN BẢO DƯƠNG
Trường Đại học Đại Nam

1. Mở đầu
Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện, yêu cầu xây dựng hệ sinh thái báo chí số đặt ra thách thức, đồng thời mở ra cơ hội cho ngành báo chí phát triển theo một cấu trúc hệ thống, nơi các chủ thể cùng tham gia, tương tác và bổ trợ lẫn nhau. Thay vì chỉ tập trung vào việc số hóa sản phẩm báo chí, việc xây dựng hệ sinh thái báo chí số trở thành điều kiện quan trọng để hiện thực hóa tầm nhìn chính trị của Đảng. Sự chuyển dịch này đòi hỏi một tư duy quản trị mới, không chỉ dừng lại ở công nghệ mà còn ở việc kết nối đồng bộ giữa các cơ quan báo chí, doanh nghiệp công nghệ và công chúng. Thông qua đó, báo chí sẽ phát huy được tối đa vai trò định hướng dư luận, lan tỏa những giá trị tích cực và bảo đảm tính chủ quyền trên không gian mạng.
2. Nội dung
2.1. Hệ sinh thái báo chí số
Hệ sinh thái báo chí số không đơn thuần là việc số hóa các ấn phẩm báo chí, như: báo in, phát thanh hay truyền hình. Đây là một cấu trúc phức hợp và tương tác, gồm nhiều thành tố vận hành trên nền tảng số, tạo một chuỗi giá trị khép kín từ quản trị tòa soạn, sản xuất, phân phối đến tiếp cận thông tin và tương tác với công chúng. Chuyển đổi số báo chí tích hợp các công nghệ, như: trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và mạng xã hội,... nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và tương tác với độc giả, công chúng. Trong môi trường này, tòa soạn số trở thành hệ thống mở, kết hợp giữa phần cứng (máy chủ, mạng) và phần mềm (hệ thống quản lý nội dung - CMS, ứng dụng) để cung cấp dữ liệu và thông tin thông suốt trong các khâu sản xuất tin tức. Theo đó, cơ quan báo chí hiện đại cần xây dựng hạ tầng kỹ thuật tiên tiến (thí dụ: cơ sở dữ liệu lớn và nền tảng AI - để đáp ứng lưu lượng truy cập cao và tối ưu hóa quy trình sản xuất tin tức).
Việc đầu tư nền tảng công nghệ nội bộ (thí dụ: thành lập công ty công nghệ riêng) được xem là thiết yếu; một cơ quan báo chí được đánh giá tốt phải có thương hiệu vững chắc, “hệ sinh thái công nghệ” riêng và tài sản số đáng giá, vì báo chí không thể phát triển nếu không được xem là một hệ sinh thái truyền thông đa nền tảng, không chỉ tại một cơ quan báo chí mà trên toàn quốc gia. Ở đó, tòa soạn hiện đại vận hành theo mô hình hội tụ đa phương tiện, đa nền tảng. Thay vì chỉ xuất bản bài viết dưới dạng văn bản, báo chí số sản xuất cùng lúc các loại hình: video, âm thanh, ảnh và đồ họa,… tương tác cho cùng một chủ đề. Nhờ đó, thông tin được lan tỏa trên nhiều nền tảng: website, ứng dụng di động, mạng xã hội (Facebook, YouTube, TikTok, v.v..) và các thiết bị thông minh (TV thông minh, VR/AR hay thiết bị IoT). Quá trình này không chỉ giới hạn ở việc “số hóa” nội dung in hay bản tin truyền hình, mà còn tích hợp dữ liệu lớn và AI để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.
Do đó, hệ sinh thái báo chí số là một cấu trúc phức hợp và tương tác, gồm tập hợp các chủ thể, công cụ và quy tắc cùng vận hành trong một không gian kết nối số, tạo nên một chuỗi giá trị khép kín từ quản trị tòa soạn, sản xuất, phân phối nội dung đến tiếp cận thông tin, ra quyết định dựa trên dữ liệu và tương tác với công chúng. Hệ sinh thái này tích hợp các công nghệ mới, như: AI, Big Data và mạng xã hội, vận hành qua mô hình tòa soạn số, đa nền tảng. Các thành tố cốt lõi của hệ sinh thái này, gồm: i) các chủ thể gồm các cơ quan quản lý nhà nước, Hội Nhà báo Việt Nam, các cơ quan báo chí truyền thông, công chúng, các doanh nghiệp truyền thông; ii) công nghệ với sự tích hợp sâu các công nghệ mới: AI, Big Data, điện toán đám mây, và cả blockchain để bảo vệ bản quyền, các công nghệ cá nhân hóa trải nghiệm, tự động hóa sản xuất và phân tích dự báo, tự động phát hành…; iii) nền tảng gồm các kênh truyền thống được số hóa, website, ứng dụng di động và các nền tảng xã hội (Facebook, TikTok, Youtube..), nơi diễn ra quá trình phân phối và tương tác. Về mặt kỹ thuật, hệ sinh thái này vận hành trên ba lớp, đó là lớp vật lý (như phần cứng, hạ tầng kỹ thuật, điện thoại thông minh…), lớp thông tin (dữ liệu, các công cụ phân tích, hỗ trợ ra quyết định…) và lớp ứng dụng (phần mềm, hệ thống quản trị thông minh…), giúp báo chí truyền thông tối ưu hóa quy trình, đa dạng hóa mô hình kinh doanh và giữ vững vai trò của nền báo chí cách mạng Việt Nam trong bối cảnh mới.
Hệ sinh thái báo chí số gồm: Thứ nhất, là hành lang pháp lý đáp ứng yêu cầu và tạo điều kiện thông thoáng để hệ sinh thái báo chí số bảo đảm tính minh bạch, đồng bộ và tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho báo chí số vận hành hiệu quả. Thứ hai, hạ tầng công nghệ và dữ liệu. Hệ sinh thái báo chí số cần ứng dụng các công nghệ tiên tiến, như: trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và điện toán đám mây, blockchain... giúp tự động hóa, cá nhân hóa nội dung, phân tích dự báo xu hướng và tối ưu hóa hoạt động. Bên cạnh đó, cần có nền tảng quản lý, tích hợp nội dung và chia sẻ cơ sở dữ liệu giữa các cơ quan báo chí trên cả nước để hình thành một mạng lưới thông tin thống nhất, thay vì hoạt động rời rạc, cát cứ dữ liệu. Thứ ba, hệ sinh thái báo chí số chuyển đổi các mô hình tòa soạn truyền thống sang mô hình tòa soạn số thống nhất, nơi quy trình sản xuất, biên tập và phân phối được tích hợp trên một hệ thống. Qua đó, nội dung báo chí không chỉ là các sản phẩm thông thường mà được sản xuất đa dạng, từ video, âm thanh (podcast), đến đồ họa tương tác. Nội dung này cũng phải được tùy chỉnh linh hoạt để phân phối hiệu quả trên mọi kênh mà độc giả hiện diện (website, app, mạng xã hội…). Thứ tư, nguồn nhân lực số cần thành thạo công nghệ (sử dụng CMS, AI, dữ liệu lớn, blockchain…), kỹ năng xử lý và phân tích dữ liệu, kỹ năng sản xuất nội dung đa phương tiện, đa nền tảng, đa loại hình… Thứ năm, mô hình kinh tế báo chí truyền thông được thúc đẩy qua các kênh doanh thu mới ngoài quảng cáo truyền thống, như: quảng cáo số, dịch vụ dữ liệu (bán insight độc giả), các mô hình thu phí độc giả, sử dụng công nghệ (AI, Big Data) để phân tích người dùng, từ đó tối ưu hóa chiến lược nội dung trả phí và các dịch vụ khác. Thứ sáu, công chúng tương tác chuyển từ một chiều thành đa chiều. Thông qua hệ sinh thái số, hành vi của công chúng, độc giả về tiêu thụ thông tin được phân tích để tái cơ cấu về tổ chức sản xuất sản phẩm, cung cấp trải nghiệm và tăng cường tương tác thực với độc giả.
Để bảo đảm triển khai hệ sinh thái báo chí số, nhân lực báo chí có vai trò quan trọng, ngoài kiến thức nghiệp vụ, nguồn nhân lực này còn phải sử dụng thành thạo công nghệ. Nhân lực báo chí hiện đại cần nắm vững kỹ năng sử dụng công cụ và nền tảng số (CMS, phần mềm biên tập ảnh/video, AI, ChatGPT…), kỹ năng xử lý và phân tích dữ liệu, kiến thức cơ bản về lập trình hoặc quản trị hệ thống để khai thác dữ liệu lớn. Đồng thời, họ cần phát triển tư duy báo chí số toàn diện: sử dụng các công cụ kỹ thuật để tương tác trực tiếp với công chúng, thu thập phản hồi và cá nhân hóa nội dung theo nhu cầu người dùng. Các kỹ năng cụ thể, gồm: khai thác và xác minh dữ liệu số, bảo đảm an toàn thông tin; sáng tạo sản phẩm báo chí đa phương tiện; sản xuất và phân phối nội dung trên nhiều nền tảng. Để chuyển đổi số thành công, bên cạnh công nghệ, yếu tố con người (kỹ thuật viên, nhà báo, biên tập viên, lãnh đạo) có tư duy và kỹ năng số đóng vai trò then chốt.
Mô hình kinh doanh của báo chí số cũng phải đa dạng hóa để sinh lời trong bối cảnh quảng cáo truyền thống sụt giảm. Ngoài các nguồn thu truyền thống (quảng cáo nội dung báo chí, dự án xã hội), cơ quan báo chí cần phát triển các kênh tạo doanh thu mới như quảng cáo số và dịch vụ dữ liệu. Công nghệ phân tích và Big Data cho phép báo chí bán “dịch vụ dữ liệu” (bán insight về độc giả hay dữ liệu biên tập) hoặc cung cấp gói dịch vụ nội dung phân tích chuyên sâu cho độc giả và khách hàng doanh nghiệp. Bên cạnh đó, nhiều tòa soạn cũng áp dụng mô hình thu phí độc giả (paywall/freemium). Báo cáo của WAN-IFRA cho thấy, doanh thu từ người đọc nên chiếm khoảng 40% tổng thu nhập của tòa soạn, kết hợp với quảng cáo và các dịch vụ, như: tổ chức sự kiện, tài trợ... Một số tờ báo đã triển khai mô hình freemium, trong đó giữ phần lớn nội dung miễn phí để duy trì lượng truy cập, nhưng dành một tỷ lệ nhỏ (khoảng 10-15%) bài viết giá trị đằng sau paywall để khuyến khích đăng ký trả phí. Nhờ phân tích dữ liệu người dùng, các cơ quan báo chí có chiến lược đóng phí thông minh hơn (thí dụ: sử dụng AI để chọn nội dung premium)(1). Bên cạnh đó, nguồn thu đặc thù tại Việt Nam là cơ chế “đặt hàng” của Nhà nước, trong đó các cơ quan báo chí ký hợp đồng sản xuất ấn phẩm, chương trình với các bộ ngành, địa phương theo chương trình, kế hoạch hàng năm.
2.2. Các trụ cột xây dựng hệ sinh thái báo chí số
Trong khoa học truyền thông, “hệ sinh thái” là tập hợp các chủ thể, công cụ, và quy tắc cùng vận hành trong một không gian kết nối, nơi mỗi thành tố vừa có tính độc lập, vừa gắn bó chặt chẽ với nhau(2). Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, mô hình này không phải mới và có các giá trị tham khảo với Việt Nam. Extônia đã xây dựng báo chí số như một phần của hệ sinh thái chính phủ điện tử, trong đó các cơ quan báo chí liên kết với hệ thống dữ liệu quốc gia để cung cấp thông tin minh bạch và kịp thời(3). Ở Hàn Quốc, các cơ quan báo chí áp dụng mạnh mẽ công nghệ dữ liệu lớn để dự báo xu hướng dư luận và cung cấp thông tin cá nhân hóa cho công chúng(4). Với báo chí số, hệ sinh thái gồm ba thành phần chủ chốt: Nhà nước với vai trò định hướng chính trị và pháp lý; Hội Nhà báo với vai trò định hướng chuyên môn, chuẩn mực nghề nghiệp; các cơ quan báo chí với vai trò thực thi, chia sẻ và tích hợp thông tin. Chỉ khi ba chủ thể này phối hợp chặt chẽ, báo chí mới vừa giữ được bản chất cách mạng vừa thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của môi trường số.
Quá trình chuyển đổi số của báo chí Việt Nam diễn ra trong bối cảnh nhiều cơ hội và thách thức đan xen. Các thách thức không tồn tại độc lập mà tạo thành một vòng lặp trong quá trình hoạt động của các cơ quan báo chí. Sự suy giảm nguồn thu tài chính do cạnh tranh với các nền tảng lớn khiến các cơ quan báo chí không có đủ kinh phí để đầu tư bài bản vào công nghệ và con người. Việc thiếu hạ tầng công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao làm giảm khả năng cạnh tranh, dẫn đến mất nguồn thu và thị phần.
Bốn trụ cột bảo đảm xây dựng hệ sinh thái báo chí số: Thứ nhất, pháp luật và chính sách, Luật Báo chí và hành lang pháp lý liên quan để bảo đảm tính minh bạch, đồng bộ, tạo hành lang pháp lý cho báo chí số. Thứ hai, chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, Hội Nhà báo Việt Nam giữ vai trò “người gác cổng” về đạo đức, nhằm hạn chế sai phạm và củng cố niềm tin công chúng. Thứ ba, công nghệ số, trong đó báo chí cần ứng dụng AI, dữ liệu lớn và điện toán đám mây để nâng cao năng lực phân tích, dự báo và định hướng thông tin. Thứ tư, liên thông dữ liệu và chia sẻ nguồn lực, trong đó các cơ quan báo chí không hoạt động rời rạc mà tích hợp nội dung, chia sẻ cơ sở dữ liệu, hình thành mạng lưới thông tin thống nhất trên toàn quốc.
Theo đó, việc xây dựng hệ sinh thái báo chí số ở Việt Nam cần đầu tư hơn vào nền tảng công nghệ và hạ tầng số, có sự tham gia từ tầm vóc quốc gia. Mô hình tòa soạn hội tụ, tòa soạn số cần được triển khai rộng rãi, cho phép tích hợp toàn bộ quy trình từ sản xuất, biên tập đến phân phối trên một hệ thống duy nhất. Bên cạnh đó, cần ứng dụng các công nghệ tiên tiến. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp tự động hóa một phần quy trình sản xuất nội dung, cá nhân hóa trải nghiệm đọc và tạo ra các sản phẩm thông tin mới. Dữ liệu lớn (Big Data) giúp các cơ quan báo chí phân tích hành vi độc giả, từ đó sản xuất nội dung phù hợp và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Nguồn nhân lực là “điểm nghẽn” lớn nhất trong quá trình chuyển đổi số báo chí. Đội ngũ người làm báo truyền thống thường ngại thay đổi, trong khi nhân lực công nghệ chất lượng cao lại khan hiếm. Để giải quyết vấn đề này, cần một chiến lược đào tạo toàn diện. Ở cấp vĩ mô, theo Quyết định 348/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, các cơ sở giáo dục đại học chuyên ngành báo chí phải cập nhật chương trình đào tạo, trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng tác nghiệp trong môi trường số. Ở cấp vi mô, các cơ quan báo chí cần tổ chức các buổi tập huấn thường xuyên về công nghệ thông tin, an toàn không gian mạng và phân tích dữ liệu cho đội ngũ hiện tại. Sự thay đổi cần bắt đầu từ cấp lãnh đạo cao nhất, nơi tư duy sản phẩm phải được áp dụng, coi các ấn phẩm và nền tảng là những sản phẩm cần được phát triển liên tục.
Trong kỷ nguyên số, nội dung là yếu tố cốt lõi. Báo chí cần chuyển từ tư duy “xuất bản” sang “kể chuyện”. Nội dung không chỉ đơn thuần là văn bản mà phải được tích hợp hình ảnh, âm thanh, video và đồ họa để tăng tính hấp dẫn và khả năng tương tác. Mô hình tòa soạn hội tụ cho phép sản xuất nội dung đồng nhất nhưng cách thể hiện linh hoạt, phù hợp với từng nền tảng và đối tượng độc giả. Một chiến lược quan trọng khác là cá nhân hóa thông tin, cung cấp nội dung phù hợp với sở thích và hành vi của mỗi người đọc, từ đó tạo trải nghiệm tốt hơn làm tăng khả năng giữ chân độc giả. Thiếu nguồn thu bền vững cũng là một thách thức lớn đối với các cơ quan báo chí. Theo đó, cần có các mô hình kinh doanh mới và các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước. Cơ chế đặt hàng công khai, minh bạch cần được xây dựng để hỗ trợ có trọng điểm các cơ quan báo chí trong việc thực hiện nhiệm vụ chính trị, đặc biệt trong các lĩnh vực trọng yếu. Bên cạnh đó, các cơ quan báo chí phải đa dạng hóa nguồn thu từ quảng cáo số, dịch vụ dữ liệu và các gói nội dung trả phí, tối ưu hóa doanh thu để có nguồn lực tái đầu tư.
2.3. Một số giải pháp xây dựng hệ sinh thái báo chí số trong kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc
Một là, tiếp tục cụ thể hóa định hướng “phát triển nền báo chí, truyền thông chuyên nghiệp, nhân văn và hiện đại” thành các nghị quyết, chỉ thị, kết luận mới của Trung ương về chuyển đổi số báo chí, coi đây là một nội dung trong chiến lược chuyển đổi số quốc gia. Cần tiếp tục rà soát, bổ sung, hoàn thiện hành lang pháp lý cho báo chí số một cách đồng bộ. Luật Báo chí và các văn bản dưới luật cần, bổ sung quy định về bản quyền nội dung số, trách nhiệm pháp lý của nền tảng xuyên biên giới, quyền tiếp cận và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động báo chí.
Hai là, xây dựng mô hình mới, đột phá về hệ sinh thái báo chí số quốc gia. Hiện nay, các cơ quan báo chí chủ lực quốc gia, như: Báo Nhân Dân, Thông tấn xã Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Đài Truyền hình Việt Nam được đầu tư mạnh mẽ để trở thành những “ngọn hải đăng” cho toàn hệ thống. Nhưng về lâu dài, các cơ quan này cần được đầu tư để trở thành các trung tâm kết nối về dữ liệu và công nghệ, cung cấp các nền tảng kỹ thuật số, công cụ phân tích dữ liệu và các giải pháp sản xuất nội dung cho các cơ quan báo chí khác trong cả nước, giúp giải quyết bài toán thiếu nguồn lực, đồng thời tạo ra một cơ sở dữ liệu người dùng quy mô lớn, đủ sức cạnh tranh với các nền tảng xuyên biên giới.
Ba là, kết nối hệ sinh thái báo chí với các phát triển công nghiệp văn hóa và truyền thông quốc gia, xây dựng chiến lược phát triển hệ sinh thái báo chí số gắn với phát triển công nghiệp văn hóa và truyền thông quốc gia. Quá trình này yêu cầu ứng dụng các công nghệ tiên tiến để tối ưu hóa việc phân phối nội dung, giúp báo chí không chỉ là thông tin mà còn là nền tảng cho phát triển công nghiệp văn hóa và năng lực sáng tạo đa phương tiện, đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp nội dung hiện đại.
Bốn là, Hội Nhà báo Việt Nam là tổ chức chính trị - xã hội - nghề nghiệp của người làm báo, có vai trò quan trọng trong việc xây dựng chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, nâng cao năng lực số cho hội viên, đồng thời bảo vệ quyền lợi chính đáng của người làm báo trong môi trường số. Hội cần tăng cường tập huấn, đào tạo kỹ năng làm báo số, an toàn thông tin và đạo đức báo chí số, đồng thời khuyến khích sáng tạo các sản phẩm báo chí số có giá trị xã hội cao thông qua các giải báo chí quốc gia, giải báo chí dữ liệu, giải báo chí đa phương tiện…; bên cạnh đó, cần đóng vai trò là cầu nối giữa nhà báo, cơ quan quản lý và công chúng, bảo đảm hệ sinh thái báo chí số phát triển lành mạnh, gắn với trách nhiệm xã hội và đạo đức nghề nghiệp.
3. Kết luận
Việc xây dựng hệ sinh thái báo chí số tại Việt Nam là một nhiệm vụ chiến lược, có sự đồng bộ từ tầm nhìn chính trị đến các kế hoạch hành động cụ thể. Mặc dù ngành báo chí đang đối mặt với nhiều thách thức lớn về tài chính, công nghệ và nguồn nhân lực nhưng Việt Nam có đầy đủ nền tảng chính trị và pháp lý vững chắc để thực hiện thành công quá trình này. Sự chỉ đạo nhất quán của Đảng và Chiến lược chuyển đổi số báo chí theo Quyết định 348/QĐ-TTg đã tạo ra lộ trình rõ ràng, biến tầm nhìn thành hành động. Với sự nỗ lực của các cơ quan báo chí, các cơ quan quản lý nhà nước và một chiến lược đầu tư bài bản, đặc biệt là vào các cơ quan báo chí chủ lực quốc gia, ngành báo chí cách mạng Việt Nam hoàn toàn có khả năng vượt qua các thách thức, khẳng định vai trò là lực lượng xung kích trên mặt trận tư tưởng - văn hóa, góp phần kiến tạo niềm tin và hiện thực hóa khát vọng phát triển của dân tộc trong kỷ nguyên phát triển mới.
_________________
Ngày nhận bài: 4-12-2025; Ngày bình duyệt: 28-01-2026; Ngày duyệt đăng: 6-2-2026.
Email tác giả: dieutq@gmail.com
(1) Nguyễn Hoàng Nhật: Làm thế nào độc giả sẵn sàng trả phí?, https://hanoimoi.vn, ngày: 21-6-2025.
(2) Kyriakidou, Maria, and Iñaki García-Blanco: Introduction: Innovations, transformations and the future of journalism, Journalism practice, 2021, 15.6: 723-727.
(3) Himma-Kadakas, Marju, and Ragne Kõuts-Klemm: Developing an advanced digital society: An estonian case study, Internet in the Post-Soviet Area: Technological, economic and political aspects, Cham: Springer International Publishing, 2023, 109-133.
(4) Dal Yong Jin: Routledge Research in Digital Media and Culture in Asia, Routledge, 2024.